Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp da giày giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam. Theo số liệu của Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (Lefaso), tổng kim ngạch xuất khẩu da giày năm 2018 đạt gần 20 tỉ USD, tăng 8,3% so với năm 2017, đồng thời dự báo chỉ số sản xuất công nghiệp ngành da giày năm 2019 tiếp tục tăng trưởng 11%. Sự gia tăng này có đóng góp lớn từ khối doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe từ các thương hiệu quốc tế lớn như Nike, Adidas, Puma, Jordan hay Converse, việc kiểm soát và nâng cao chất lượng sản phẩm là điều kiện bắt buộc nhằm duy trì năng lực cạnh tranh và đáp ứng các đơn hàng xuất khẩu đi thị trường Mỹ và Châu Âu.

Tập đoàn Pou Chen (Pou Chen Group) là một trong những nhà sản xuất giày dép quy mô lớn trên thế giới, sản xuất trên 300 triệu đôi giày mỗi năm và chiếm khoảng 20% thị trường giày thể thao toàn cầu. Tại Việt Nam, Công ty TNHH Pousung Việt Nam (thuộc tập đoàn Yue Yuen - công ty con của Pou Chen) vận hành hệ thống sản xuất quy mô lớn tại Đồng Nai. Dòng sản phẩm giày thể thao Nike Air Force 1 sản xuất tại Xưởng A1 có nhiều công đoạn kỹ thuật phức tạp, tiềm ẩn tỷ lệ phát sinh lỗi trong quá trình chế tác từ khâu tài quản, may khâu đến thành hình. Do đó, việc áp dụng các công cụ thống kê chất lượng kết hợp phương pháp quản lý hiện trường 5S là yêu cầu thực tiễn cấp thiết.

Tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm tại Công ty TNHH Pousung Việt Nam.
  2. Thống kê các dạng khuyết tật, sai hỏng phát sinh trong toàn bộ quy trình sản xuất sản phẩm giày Nike Air Force 1 thông qua dữ liệu của bộ phận quản lý chất lượng kết hợp quan sát dây chuyền.
  3. Phân tích, xác định các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các dạng lỗi trên.
  4. Đề xuất các giải pháp khắc phục nhằm giảm thiểu số lượng sản phẩm lỗi và nâng cao chất lượng sản phẩm Nike Air Force 1.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các công cụ quản lý chất lượng và phương pháp 5S áp dụng trong quy trình kiểm soát sản phẩm tại Công ty TNHH Pousung Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Phòng Quản lý chất lượng (Quality Management - QM) và Xưởng may mặt giày A1 (thuộc Khối xưởng N) tại Công ty TNHH Pousung Việt Nam (Khu công nghiệp Bàu Xéo, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu sản xuất từ ngày 20/01/2019 đến ngày 30/03/2019 (tập trung đối chiếu số liệu lỗi tháng 02/2019 và tháng 03/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế và giáo trình chuyên ngành Quản lý chất lượng:

  • Khái niệm chất lượng và quản trị chất lượng: Tiếp cận định nghĩa của J. Juran ("chất lượng là sự phù hợp với mục đích sử dụng"), Philip Crosby ("sự phù hợp với yêu cầu"), tiêu chuẩn ISO 9000:2000 về mức độ đáp ứng yêu cầu khách hàng, tiêu chuẩn ISO 9000 về Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance - QA), và tiêu chuẩn ISO 8402:1994 về Kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC).
  • Mô hình 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng chất lượng (6M): Con người (Men), Kỹ thuật - công nghệ - thiết bị (Machine), Phương pháp tổ chức quản lý (Method), Nguyên vật liệu (Material), Đo lường (Measurement), Môi trường (Environment) theo giáo trình của Nguyễn Kim Định (2010).
  • Hệ thống 7 công cụ thống kê quản lý chất lượng (7 QC Tools): Bao gồm Phiếu kiểm tra (Check sheet), Biểu đồ Pareto (nguyên lý 80/20 và điểm gãy), Lưu đồ tiến trình (Flowchart), Biểu đồ nhân quả (Ishikawa / Biểu đồ xương cá), Biểu đồ kiểm soát (Control chart), Biểu đồ tần suất (Histogram), và Biểu đồ quan hệ (Scatter diagram) dựa trên tài liệu của Tạ Thị Kiều An và cs (2010), Nguyễn Đình Phan và Đặng Ngọc Sự (2012).
  • Phương pháp quản lý trực quan 5S: Nguồn gốc từ Nhật Bản gồm 5 bước Seiri (Sàng lọc - gắn thẻ đỏ), Seiton (Sắp xếp - một vị trí cho một vật dụng), Seiso (Sạch sẽ - vệ sinh 5 phút mỗi ngày), Seiketsu (Săn sóc - chuẩn hóa và duy trì), Shitsuke (Sẵn sàng - đào tạo kỷ luật tự giác), gắn liền với mục tiêu cải tiến hệ thống PQCDSM (Năng suất, Chất lượng, Chi phí, Giao hàng, An toàn, Tinh thần làm việc).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và thống kê mô tả:

  • Quan sát thực tế: Theo dõi thao tác của công nhân, quy trình vận hành chuyền may, quét keo, ép đế tại Xưởng A1 và kiểm tra việc tuân thủ 5S.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính của Pou Chen Group giai đoạn 2014–2018; hồ sơ năng lực, cơ cấu tổ chức, quy trình công nghệ của Công ty TNHH Pousung Việt Nam; biểu mẫu thống kê số lượng và tỷ lệ phế phẩm, sản phẩm lỗi của phòng QM trong tháng 02/2019 và tháng 03/2019.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tham vấn ý kiến chuyên môn của đội ngũ nhân viên kiểm tra chất lượng sản xuất (Manufacturing Auditor - MA) và nhân viên kiểm soát chất lượng (QC) tại hiện trường.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Ứng dụng phần mềm bảng tính và các biểu đồ thống kê chất lượng để nhận diện xu hướng vượt ngưỡng kiểm soát, phân tầng nguyên nhân và đo lường kết quả trước - sau cải tiến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Pouchen Group và công ty Pousung

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, năng lực vận hành và cơ cấu quản trị của Tập đoàn Pou Chen cùng đơn vị thành viên tại Việt Nam:

  • Pou Chen Group: Thành lập tháng 09/1969 tại Đài Trung (Đài Loan), chuyển đổi từ cơ sở sản xuất giày vải/cao su thành tập đoàn đa quốc gia với hai trụ cột kinh doanh là sản xuất gia công giày dép (thông qua công ty con Yue Yuen Industrial Ltd) và bán lẻ đồ thể thao (Pou Sheng International Ltd niêm yết từ 2008). Giai đoạn 2014–2018, Pou Chen đạt mức tăng trưởng kép doanh thu hàng năm 5,3%; năm 2018, doanh thu thuần đạt 278,632 tỷ Đài Tệ (trong đó ngành giày dép chiếm 66%, bán lẻ 33%, ngành khác 1%), lợi nhuận gộp đạt 73,068 tỷ Đài Tệ, lợi nhuận sau thuế của cổ đông đạt 12,922 tỷ Đài Tệ với sản lượng 324,5 triệu đôi giày.
  • Công ty TNHH Pousung Việt Nam: Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài (khoảng 57 triệu USD), thành lập ngày 12/01/2005 tại KCN Bàu Xéo, Đồng Nai. Quy mô diện tích trên 24 hecta với hơn 17.000 công nhân viên, chuyên sản xuất gia công cho các thương hiệu Nike, Jordan, Converse. Cơ cấu khối sản xuất gồm Xưởng khuôn (A9, A16), Hóa công (J1, J2, J3), Gia công đế (A10), Kho (A11, A18), Khối xưởng mặt giày N (A1, A2, A3, A18, A12) và Khối xưởng L (A6, A7, A8).
  • Cơ cấu phòng Quản lý chất lượng (QM): Vận hành với 4 bộ phận chức năng gồm MA (kiểm tra, giám sát lưu trình sản xuất và chất lượng bán thành phẩm/thành phẩm), Phòng thí nghiệm - LAB (thử nghiệm độ bền cơ lý theo chuẩn nhãn hàng), Function (hỗ trợ phân tích dữ liệu chất lượng) và Kho B (quản lý phân loại sản phẩm thứ phẩm loại B).
Chỉ tiêu tài chính Pou Chen Group Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Doanh thu thuần (Tỷ Đài Tệ) 274,868 274,896 278,632
Tỷ trọng ngành giày dép (%) 72% 70% 66%
Tỷ trọng ngành bán lẻ (%) 27% 29% 33%
Tỷ trọng các ngành khác (%) 1% 1% 1%
Tỷ suất lợi nhuận gộp (%) 24,0% 25,6% 26,2%
Tỷ suất lợi nhuận thuần (%) 5,2% 5,8% 6,1%
Sản lượng xuất xưởng (Triệu đôi) 322,4 324,2 324,5

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận chuyên ngành về kiểm soát chất lượng và công cụ cải tiến hiện trường:

  • Phân tích bản chất của Đảm bảo chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC), làm rõ trách nhiệm kiểm soát toàn diện tại mọi công đoạn sản xuất thay vì chỉ kiểm tra thành phẩm cuối chuyền.
  • Luận giải chi tiết 6 nhóm yếu tố biến động (6M) ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dây chuyền: tay nghề và ý thức công nhân (Men); độ chính xác và bảo trì máy móc (Machine); tiêu chuẩn hóa quy trình thao tác chuẩn SOP (Method); chất lượng da, vải, keo dán (Material); độ tin cậy của thiết bị thử nghiệm (Measurement); nhiệt độ, độ ẩm và bụi bẩn trong xưởng (Environment).
  • Trình bày nguyên lý cấu tạo, mục đích và trình tự 5 bước xây dựng 7 công cụ quản lý chất lượng (phiếu kiểm tra, biểu đồ Pareto, lưu đồ, biểu đồ nhân quả, biểu đồ kiểm soát với đường UCL/LCL, biểu đồ tần suất, biểu đồ quan hệ).
  • Khái quát quy trình thực hành 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) và vai trò thúc đẩy năng suất, giảm lãng phí thời gian tìm kiếm vật tư, hạn chế tai nạn lao động và cải thiện các chỉ số trong mô hình PQCDSM tại nhà xưởng công nghiệp.

Chương 3: Thực trạng kiểm soát chất lượng tại xưởng A1

Chương 3 đi sâu khảo sát quy trình công nghệ và hiện trạng chất lượng tại Xưởng A1 đối với dòng giày Nike Air Force 1:

  • Quy trình chế tạo giày Nike Air Force 1 gồm 5 giai đoạn liên kết:
    1. Sản xuất đế: Ép và định hình đế ngoài (outsole), trung đế (midsole) tại xưởng hóa công.
    2. Gia công đế: Xử lý bề mặt chuẩn bị dán kết hợp đế ngoài và trung đế tại xưởng A10.
    3. Tài quản: Tiếp nhận nguyên phụ liệu, thực hiện chặt liệu da/vải, đánh xừ, xén mỏng mép, cán mỏng chi tiết mặt giày.
    4. May khâu: May ghép nối các chi tiết mặt giày (upper), may lót và phụ kiện theo thông số kỹ thuật.
    5. Thành hình: May trung tỳ, quét keo kết dính, sấy nhiệt, dán ép mặt giày vào cụm đế bằng máy ép tứ mặt, dán lót trong, kiểm tra qua máy rà kim loại và đóng gói hoàn thiện.
  • Lưu trình quản lý chất lượng 3 cấp độ:
    • Cấp 1 (Đầu vào): Kiểm tra ngoại quan, cơ lý của nguyên phụ liệu nhập kho và kiểm tra quy cách chi tiết chặt tại khu vực tài quản.
    • Cấp 2 (Lưu trình): Giám sát thông số kỹ thuật bán thành phẩm, quy trình may, thao tác quét keo và nhiệt độ sấy dán tại các công đoạn may khâu và thành hình.
    • Cấp 3 (Đầu ra): Kiểm tra 100% sản phẩm qua máy dò kim loại, kiểm tra ngẫu nhiên chất lượng đóng gói và bốc mẫu kiểm tra xác suất tại kho thành phẩm.
  • Nhận diện khuyết tật sản xuất: Phân tích số liệu kiểm tra tháng 02/2019 cho thấy xuất hiện các ngày tỷ lệ phế phẩm vượt ra ngoài đường giới hạn kiểm soát trên (UCL). Các dạng lỗi xuất hiện với tần suất cao nhất tập trung vào 3 nhóm: lỗi hở keo (chiếm tỷ trọng lớn nhất ở khâu quét keo và ép tứ mặt), lỗi đứt chỉ (ở khâu may khâu) và lỗi vệ sinh dơ bẩn bề mặt giày.
  • Đánh giá thực trạng thao tác và 5S: Tồn tại hiện tượng công nhân không quét đều keo, quét tràn mép; điều chỉnh lực căng chỉ máy may chưa chuẩn; hiện trường xưởng còn vật dụng thừa chưa sàng lọc, thiếu vạch định vị công cụ, bụi bẩn bám dính trên bàn thao tác và bán thành phẩm.

Chương 4: Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm Nike Air Force 1

Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật, quản lý và đào tạo nhằm khắc phục các nguyên nhân gốc rễ:

  • Ứng dụng công cụ thống kê chất lượng để kiểm soát lỗi: Sử dụng biểu đồ kiểm soát P-chart để theo dõi sát sao biến động tỷ lệ lỗi theo ngày; vẽ biểu đồ phân bố tần suất và biểu đồ Pareto để phân tầng thứ tự ưu tiên xử lý khuyết tật.
  • Xử lý dứt điểm 3 dạng lỗi trọng điểm:
    • Lỗi hở keo: Chuẩn hóa định mức lượng keo quét, kiểm soát thời gian quét keo và thời gian sấy nhiệt độ chuẩn trước khi ép; căn chỉnh áp lực và thời gian giữ của máy ép tứ mặt; kiểm tra độ bám dính của hóa chất xử lý bề mặt đế và mũ giày.
    • Lỗi đứt chỉ: Định kỳ kiểm tra và thay thế kim may định mức; hiệu chỉnh bộ phận đồng tiền điều chỉnh lực căng chỉ; kiểm tra chất lượng chỉ may đầu vào và làm sạch đường dẫn chỉ.
    • Lỗi vệ sinh dơ: Bố trí khay/kệ che chắn bán thành phẩm trong quá trình luân chuyển giữa các công đoạn; trang bị găng tay sạch cho công nhân khâu hoàn thiện; định kỳ vệ sinh băng chuyền và bàn thao tác.
  • Giải pháp đào tạo nguồn nhân lực:
    • Đào tạo công nhân: Huấn luyện thao tác chuẩn theo bảng hướng dẫn công việc (SOP); nâng cao ý thức tự kiểm tra chất lượng tại chỗ (chất lượng tại nguồn) trước khi chuyển bán thành phẩm sang công đoạn kế tiếp.
    • Đào tạo nhân viên quản lý chất lượng (QC/MA): Chuẩn hóa quy tắc bốc mẫu kiểm tra xác suất ngẫu nhiên; nâng cao kỹ năng nhận diện sai lệch kỹ thuật và lập biên bản xử lý sự cố chất lượng kịp thời.
  • Kế hoạch triển khai duy trì 5S tại xưởng: Phát động chương trình gắn thẻ đỏ định kỳ để loại bỏ vật tư hư hỏng/dư thừa (Sàng lọc); kẻ vạch sơn phân định vị trí dụng cụ, kệ chứa bán thành phẩm theo nguyên tắc "dễ thấy, dễ lấy, dễ trả lại" (Sắp xếp); thực hiện nghiêm túc quy định "5 phút Sạch sẽ" trước khi kết thúc ca làm việc (Sạch sẽ); ban hành bảng tiêu chí đánh giá chấm điểm 5S hàng tuần giữa các tổ chuyền (Săn sóc); gắn kết quả 5S vào chỉ số khen thưởng nhằm xây dựng văn hóa kỷ luật tự giác (Sẵn sàng).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp thực trạng sản xuất và đề xuất giải pháp cải tiến chất lượng dựa trên dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa toàn diện lưu trình công nghệ sản xuất giày Nike Air Force 1 và sơ đồ kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên liệu đầu vào, bán thành phẩm qua các xưởng Tài quản, May khâu, Thành hình đến khâu rà kim đóng gói xuất xưởng.
  • Nhận diện chính xác 3 dạng khuyết tật cốt lõi gây ảnh hưởng lớn nhất đến tỷ lệ phế phẩm của dòng sản phẩm Nike Air Force 1 tại Xưởng A1 gồm lỗi hở keo, lỗi đứt chỉ và lỗi vệ sinh dơ.
  • Ứng dụng thành công các công cụ thống kê 7 QC (biểu đồ kiểm soát, biểu đồ Pareto, biểu đồ xương cá Ishikawa) giúp minh bạch hóa các điểm nghẽn kỹ thuật và nguyên nhân bất thường trên chuyền sản xuất.
  • Xây dựng bảng tiêu chí đánh giá 5S và đề xuất quy trình thực hành chuẩn hóa hiện trường, giúp cải thiện môi trường làm việc, giảm thiểu tỷ lệ bám bẩn trên sản phẩm và rút ngắn thời gian tìm kiếm dụng cụ thao tác.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể về nhiệt độ ép keo, bảo trì máy may và chương trình đào tạo kép cho cả công nhân trực tiếp lẫn nhân viên MA/QC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với điều kiện nghiên cứu thực tế được tác giả nêu ra:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát tập trung tại Xưởng A1 và Phòng QM trong khoảng thời gian 2 tháng (từ ngày 20/01/2019 đến 30/03/2019), chưa thể bao quát toàn bộ các xưởng may khác trong khối (A2, A3, A6, A7, A8) cũng như chu kỳ sản xuất cả năm.
  • Dữ liệu nghiên cứu: Số liệu phân tích chuyên sâu tập trung chủ yếu vào số liệu thống kê lỗi trong tháng 02/2019 và đối chiếu bước đầu trong tháng 03/2019, chưa có điều kiện theo dõi dài hạn sau 6 tháng đến 1 năm áp dụng cải tiến.
  • Hướng mở rộng: Đề tài mở ra hướng nghiên cứu mở rộng việc áp dụng 7 công cụ quản lý chất lượng và 5S cho toàn bộ các dòng sản phẩm khác của thương hiệu Jordan, Converse tại công ty; tích hợp sâu hơn phương pháp Lean Manufacturing và Six Sigma (DMAIC) để tối ưu hóa năng suất dòng chảy chuyền may.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Kỹ thuật dệt may - da giày: Cung cấp bài học thực tiễn trực quan về cách kết hợp lý thuyết 7 công cụ QC và 5S vào giải quyết bài toán chất lượng tại một nhà máy sản xuất quy mô lớn.
  • Kỹ sư chất lượng (QA/QC), quản đốc phân xưởng ngành sản xuất giày dép: Tham khảo quy trình phân lập nguyên nhân gây lỗi hở keo, đứt chỉ và các biểu mẫu đánh giá hiện trường 5S.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống lưu đồ kiểm soát chất lượng qua từng công đoạn (Chương 3) và phương pháp xây dựng biểu đồ Ishikawa kết hợp Pareto nhằm bóc tách nguyên nhân gây khuyết tật dán keo và may khâu (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty TNHH Pousung Việt Nam có cơ cấu tổ chức và quy mô như thế nào? Công ty TNHH Pousung Việt Nam là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài (khoảng 57 triệu USD), thành lập ngày 12/01/2005 tại KCN Bàu Xéo, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai, diện tích trên 24 hecta với hơn 17.000 công nhân viên. Công ty là đơn vị thành viên trực thuộc Yue Yuen Industrial (Holdings) Limited (tập đoàn con của Pou Chen Group), chuyên sản xuất giày thể thao cho các đối tác Nike, Jordan và Converse.

  2. Phòng Quản lý chất lượng (QM) tại Pousung Việt Nam gồm những bộ phận nào và nhiệm vụ chính là gì? Phòng QM gồm 4 bộ phận chức năng: MA (Manufacturing Auditor - kiểm tra, giám sát lưu trình sản xuất và chất lượng bán thành phẩm/thành phẩm), Phòng thí nghiệm (tiến hành thử nghiệm cơ lý thành phẩm theo chuẩn khách hàng), Function (phối hợp, hỗ trợ MA xử lý và phân tích số liệu chất lượng) và Kho B (quản lý, phân loại sản phẩm thứ phẩm loại B).

  3. Quy trình sản xuất giày Nike Air Force 1 tại Xưởng A1 trải qua những công đoạn chính nào? Quy trình sản xuất gồm 5 giai đoạn liên hoàn: Sản xuất đế (ép đế ngoài và trung đế tại xưởng hóa công) -> Gia công đế (xử lý dán hợp đế ngoài và trung đế tại A10) -> Tài quản (nhận liệu, chặt liệu, đánh xừ, xén mỏng, cán mỏng chi tiết mặt giày) -> May khâu (may nối hợp các chi tiết mặt giày) -> Thành hình (may trung tỳ, quét keo dán hợp đế và mặt giày, ép tứ mặt, dán lót, rà kim loại và đóng hộp).

  4. Ba dạng lỗi chất lượng xuất hiện nhiều nhất ở sản phẩm Nike Air Force 1 trong tháng 02/2019 là gì? Qua phân tích bằng biểu đồ kiểm soát và biểu đồ Pareto trên dữ liệu của phòng QM, ba dạng lỗi chiếm tỷ lệ cao nhất gồm: Lỗi hở keo (phát sinh chủ yếu tại công đoạn quét keo và ép tứ mặt ở khu vực thành hình), Lỗi đứt chỉ (phát sinh tại khu vực may khâu) và Lỗi sản phẩm bị vệ sinh dơ bẩn.

  5. Phương pháp 5S được đề xuất áp dụng tại xưởng sản xuất như thế nào để giảm lỗi sản phẩm? Phương pháp 5S được triển khai qua các bước: Sàng lọc (dùng thẻ đỏ loại bỏ vật dụng, chi tiết lỗi không cần thiết tại nơi làm việc); Sắp xếp (bố trí dụng cụ, khay chứa bán thành phẩm theo nguyên tắc một vị trí cố định, dễ thấy, dễ lấy); Sạch sẽ (duy trì chế độ "5 phút Sạch sẽ" vệ sinh máy móc, bàn thao tác trước khi hết ca); Săn sóc (ban hành quy định, bảng chấm điểm đánh giá thi đua định kỳ); Sẵn sàng (đào tạo, rèn luyện ý thức tự giác tuân thủ SOP và nội quy làm việc cho công nhân).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hoàng Hảo đã phân tích toàn diện thực trạng chất lượng và lưu trình sản xuất dòng giày Nike Air Force 1 tại Xưởng A1 - Công ty TNHH Pousung Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ 7 công cụ quản lý chất lượng (đặc biệt là biểu đồ kiểm soát, Pareto, biểu đồ nhân quả) với phương pháp quản lý hiện trường 5S, đề tài đã chỉ rõ các nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sai hỏng về kết dính keo, đường may và vệ sinh bề mặt. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa thao tác, kiểm soát thông số sấy ép, nâng cao năng lực kiểm tra cho MA/QC và duy trì nề nếp 5S mang tính ứng dụng thực tế cao, phục vụ hiệu quả mục tiêu giảm tỷ lệ phế phẩm và nâng cao chất lượng sản phẩm trong dây chuyền sản xuất da giày công nghiệp.