Tổng quan nghiên cứu

Thị trường dầu khí quốc tế trong giai đoạn 2015-2018 chứng kiến những biến động giá sâu sắc, từ mức đáy 42,69 USD/thùng vào tháng 8 năm 2015 lên mức 52,42 USD/thùng vào tháng 3 năm 2017 và dao động quanh mốc 71 USD/thùng vào giữa năm 2018. Khủng hoảng giá dầu kéo dài cùng sự bất ổn địa chính trị toàn cầu đã đặt các doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật dầu khí trước những thách thức sống còn. Theo các nghiên cứu kinh tế ngành, việc thực hiện các dự án cơ khí chế tạo ngoài khơi luôn đối mặt với rủi ro khổng lồ. Bài học từ cuộc khủng hoảng tại Libya năm 2010 đã khiến các tập đoàn xây dựng quốc tế thiệt hại hơn 18,8 tỷ USD và chỉ nhận được 5,68% bồi thường bảo hiểm. Đồng thời, nghiên cứu của chuyên gia quản trị Alan C. McLucas chỉ ra rằng bốn yếu tố quản lý then chốt bao gồm xác định phạm vi, lập chiến lược, lập kế hoạch và quản trị rủi ro có thể gây thiệt hại tới 65% tổng chi phí dự án dù chi phí đầu tư cho công tác này chỉ chiếm khoảng 5%.

Trước bối cảnh đó, Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam, đơn vị nòng cốt trực thuộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam với 51% vốn nhà nước chi phối, gần 10.000 lao động và 22 đơn vị thành viên, đã đẩy mạnh việc vươn ra thị trường quốc tế thông qua các hợp đồng thi công chế tạo giàn khoan khai thác dầu khí. Tuy nhiên, việc thực hiện các dự án ở nước ngoài đòi hỏi PTSC phải đối mặt với các rủi ro phức tạp về cơ chế pháp lý sở tại, bảo hộ nhà thầu nội địa, biến động tỷ giá và sự khác biệt về văn hóa quản lý.

Luận văn tập trung giải quyết bài toán nâng cao chất lượng công tác quản trị rủi ro cho các dự án chế tạo giàn khoan ở nước ngoài của PTSC. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015-2017 và dữ liệu khảo sát thực địa được thu thập vào tháng 3 năm 2017 tại các ban quản lý dự án quốc tế cùng các đơn vị chức năng của Tổng công ty. Mục tiêu của công trình là xác lập hệ thống tiêu chí đánh giá khoa học, định vị chính xác thực trạng chất lượng quản trị rủi ro của PTSC và đề xuất hệ thống giải pháp nâng mức độ hoàn thiện của hệ thống từ cấp độ phân mảnh lên cấp độ tích hợp chiến lược theo chuẩn quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa của các khung lý thuyết và chuẩn mực quản trị hiện đại hàng đầu thế giới:

Thứ nhất, Tiêu chuẩn quản lý rủi ro quốc tế ISO 31000 kết hợp với hướng dẫn BS EN 62198 và IEC 62198 xác lập một chu trình quản trị rủi ro khép kín gồm 7 bước cốt lõi: thiết lập bối cảnh, xác định tiêu chí rủi ro, nhận diện rủi ro, phân tích rủi ro, định lượng mức độ rủi ro, xử lý rủi ro và giám sát cải tiến liên tục.

Thứ hai, Khung tiêu chí đánh giá chất lượng quản trị rủi ro dự án do Alan C. McLucas khởi xướng và được Rod Farrar hoàn thiện, phân chia chất lượng hệ thống thành 3 trục đánh giá chính: Mức độ tuân thủ các cam kết và chính sách; Mức độ hoàn thiện của khuôn khổ và tài liệu quy trình; Giá trị đóng góp thực tế vào việc hoàn thành 4 mục tiêu dự án gồm phạm vi, tiến độ, chi phí và chất lượng.

Thứ ba, Mô hình mức độ trưởng thành quản trị rủi ro của Deloitte Risk Advisory, phân chia năng lực quản trị thành 5 giai đoạn: Sơ khởi, Phân mảnh, Tập trung, Tích hợp và Chiến lược.

Thứ tư, Mô hình Ba lớp phòng thủ theo hướng dẫn của Liên hiệp các viện Kiểm soát nội bộ châu Âu ECHA và FERMA, kết hợp mô hình Quản trị rủi ro doanh nghiệp ERM 12 thành tố của Xianbo Zhao cùng Thuyết O và Thuyết E của Michael Beer và Nitin Nohria về thay đổi tổ chức.

Các khái niệm trọng tâm được chuẩn hóa trong luận văn bao gồm: Dự án đầu tư chế tạo giàn khoan nước ngoài (bao gồm thiết kế chi tiết, mua sắm vật tư thiết bị dài hạn, thi công chế tạo kết cấu và chạy thử); Chất lượng quản trị rủi ro dự án (mức độ đáp ứng các yêu cầu kiểm soát theo tiêu chuẩn ISO 9000); Quản trị rủi ro doanh nghiệp ERM và Chỉ số đo lường rủi ro trọng yếu KRI.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp nghiên cứu tại bàn và điều tra khảo sát định lượng chuyên sâu:

Nguồn dữ liệu: Tác giả khai thác dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo tổng kết sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015-2017, quy chế quản lý rủi ro nội bộ mã hiệu PTSC-ERM-RG01, kết hợp với dữ liệu sơ cấp từ cuộc điều tra khảo sát thực địa.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu thực hiện khảo sát với tổng số 70 phiếu điều tra phát ra tới 7 nhóm đối tượng trọng yếu (mỗi đơn vị 10 phiếu), bao gồm 3 tổ quản lý dự án trực tiếp tại nước ngoài, 3 đơn vị ban chức năng thuộc cơ quan Tổng công ty PTSC và 1 nhóm chuyên gia tư vấn quốc tế độc lập thuộc Viện Tiêu chuẩn Anh BSI đã đồng hành cùng các dự án của PTSC. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm thu hút đúng đối tượng là các giám đốc dự án, kỹ sư trưởng và chuyên viên quản lý cấp cao am hiểu sâu sắc về hoạt động chế tạo cơ khí biển. Việc phỏng vấn trực tiếp hai chiều được ưu tiên tối đa để đảm bảo dữ liệu thu thập đạt độ tin cậy và khách quan cao nhất.

Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh trên thang đo khoảng Likert 5 điểm. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm chuyển hóa các tiêu chí định tính phức tạp về mức độ hoàn thiện quản trị và sự hài lòng nội bộ thành các chỉ số định lượng cụ thể, từ đó so sánh trực tiếp với thang đo chuẩn 5 cấp độ của Deloitte và bộ tiêu chuẩn ISO 31000.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu tài chính và kết quả khảo sát thực tế tại PTSC đã làm sáng tỏ 4 phát hiện quan trọng:

Một là, áp lực suy giảm kết quả sản xuất kinh doanh trong bối cảnh giá dầu chạm đáy. Doanh thu hợp nhất của PTSC năm 2017 đạt 14.800 tỷ đồng, hoàn thành 114% kế hoạch năm nhưng sụt giảm 23% so với năm 2016 và giảm hơn 50% so với mức đỉnh hơn 30.000 tỷ đồng của năm 2014. Lợi nhuận sau thuế của công ty cũng giảm mạnh từ 1.823 tỷ đồng năm 2014 xuống các mức thấp hơn trong giai đoạn 2016-2017. Điều này buộc PTSC phải tìm kiếm doanh thu từ các dự án quốc tế, nơi tiềm ẩn mức độ rủi ro vốn và pháp lý cao hơn rất nhiều.

Hai là, mức độ tuân thủ nguyên tắc, cam kết và chính sách quản trị rủi ro đạt điểm số khá tốt với giá trị trung bình 3,2 trên thang điểm 5,0. Cán bộ quản lý tại các dự án đều nhận thức rõ trách nhiệm kiểm soát rủi ro thông qua Sổ tay An toàn - Sức khỏe - Môi trường và cam kết bằng văn bản của Tổng Giám đốc. Sự hiện diện của tư vấn BSI đã hỗ trợ doanh nghiệp duy trì các đánh giá chéo định kỳ.

Ba là, khuôn khổ quản trị rủi ro của PTSC bộc lộ nhiều khoảng trống với điểm đánh giá trung bình chỉ đạt 2,9 trên thang điểm 5,0. Đáng chú ý, hai tiêu chí thấp nhất trong hệ thống là Tính chiến lược chỉ đạt 2,1/5,0 điểm và Phân bổ nguồn lực chỉ đạt 2,3/5,0 điểm. Trong khi đó, các tiêu chí về Tài liệu đạt 3,3/5,0 điểm, Vận hành đạt 3,1/5,0 điểm và Giám sát đạt 3,0/5,0 điểm. Chiếu theo mô hình Deloitte, năng lực quản trị rủi ro của PTSC hiện mới chỉ dừng lại ở Cấp độ 2, tức mức độ Phân mảnh.

Bốn là, giá trị đóng góp của quy trình quản trị rủi ro vào việc thực hiện 4 mục tiêu dự án đạt mức trung bình 3,0 trên thang điểm 5,0. Quy trình quản trị rủi ro PTSC-ERM-RG01 đã hỗ trợ nhận diện các nguy cơ chậm tiến độ và kiểm soát chất lượng thi công, tuy nhiên việc xử lý rủi ro vẫn mang tính bị động và phụ thuộc lớn vào việc mua bảo hiểm thương mại.

Thảo luận kết quả

Thực trạng phân tích cho thấy công tác quản trị rủi ro tại PTSC vẫn mang đậm tư duy truyền thống của thập niên 1970, tức quản trị theo từng dự án riêng lẻ và chưa có sự liên thông toàn hệ thống. Doanh nghiệp chưa thiết lập vị trí Giám đốc Quản trị Rủi ro chuyên trách và thiếu vắng hệ thống thông tin quản lý rủi ro tự động hóa để cảnh báo sớm các sai lệch chi phí hay chậm trễ mua sắm vật tư dài hạn. Cơ chế quản lý ràng buộc của doanh nghiệp có trên 50% vốn nhà nước chi phối cũng tạo ra độ trễ nhất định trong việc thích ứng với các biến động pháp lý quốc tế.

So sánh với bài học quốc tế, nghiên cứu của Alan C. McLucas và trường hợp thất thoát hàng trăm nghìn USD do sai quy cách kỹ thuật tại công ty PGEC ở Mỹ năm 2008 cho thấy quản trị rủi ro lỏng lẻo ở khâu chuẩn bị dự án sẽ nhân rộng tổn thất lên gấp nhiều lần trong giai đoạn thi công.

Để minh họa trực quan các kết quả này, dữ liệu khảo sát có thể được trình bày bằng biểu đồ mạng nhện Radar phản ánh sự mất cân đối giữa trục Tuân thủ chính sách đạt 3,2 điểm và trục Hoàn thiện chiến lược chỉ đạt 2,1 điểm. Đồng thời, cấu trúc phân loại rủi ro của công ty cần được thể hiện qua bảng ma trận phân rã rủi ro RBS đa tầng, phân định rõ 5 nhóm rủi ro: Tổ chức, Kỹ thuật, Hợp đồng, Môi trường bên ngoài và Địa phương, kết hợp 4 chiến lược phản ứng chuẩn mực gồm Loại trừ, Giảm thiểu, Chuyển giao và Chấp nhận rủi ro.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao toàn diện chất lượng công tác quản trị rủi ro cho các dự án giàn khoan quốc tế, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược có tính hành động cao:

Thứ nhất, kiện toàn và chuẩn hóa chính sách quản trị rủi ro cấp chiến lược. Ban Tổng Giám đốc PTSC cần chủ trì sửa đổi và hoàn thiện Quy định PTSC-ERM-RG01 trong thời hạn 6 tháng, đưa chỉ tiêu quản trị rủi ro vào 100% các quyết định phê duyệt chủ trương đầu tư và kế hoạch thi công dự án nước ngoài, chuyển đổi từ tư duy phòng ngừa thụ động sang tìm kiếm cơ hội tối ưu hóa chi phí.

Thứ hai, tái cấu trúc mô hình Ba lớp phòng thủ theo chuẩn ECHA và FERMA. Hội đồng Quản trị và Ban Kiểm soát PTSC cần triển khai việc nâng cấp hệ thống phòng thủ rủi ro trong vòng 12 tháng. Tại Lớp 1, đẩy mạnh việc lập bản đồ rủi ro chi tiết cho từng công đoạn thi công bãi chế tạo; tại Lớp 2, tăng cường chức năng giám sát của các ban chuyên môn và rút ngắn 40% thời gian trao đổi dữ liệu rủi ro với hiện trường; tại Lớp 3, đảm bảo tính độc lập tuyệt đối cho Phòng Kiểm toán nội bộ theo tiêu chuẩn kiểm toán quốc tế.

Thứ ba, đầu tư hệ thống thông tin quản trị rủi ro và bộ chỉ số KRI. Ban Quản lý dự án phối hợp cùng Phòng Công nghệ Thông tin và các chuyên gia tư vấn BSI triển khai phần mềm quản lý rủi ro chuyên dụng trong lộ trình từ 9 đến 15 tháng. Xây dựng bộ từ 15 đến 20 chỉ số KRI then chốt cho từng giai đoạn dự án, đặc biệt là các chỉ số về biến động đơn giá sắt thép, thời gian vận chuyển mô-đun trên biển và tỷ lệ sử dụng nhà thầu phụ địa phương.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực và bổ nhiệm Giám đốc Quản trị Rủi ro. Ban Điều hành PTSC cùng Ban Tổ chức Nhân sự cần thành lập bộ phận quản lý rủi ro độc lập, chính thức bổ nhiệm chức danh Giám đốc Quản trị Rủi ro trong vòng 12 tháng và tổ chức các khóa đào tạo chuẩn ISO 31000 cho 100% cán bộ quản lý dự án. Mục tiêu là đưa trình độ quản trị rủi ro của PTSC từ Cấp độ 2 lên Cấp độ 4, tức cấp độ Tích hợp toàn diện theo mô hình Deloitte trong lộ trình 3 năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng yếu:

Một là, Ban lãnh đạo cấp cao và Hội đồng Quản trị các tập đoàn, tổng công ty xây lắp công nghiệp nặng và dầu khí. Nghiên cứu cung cấp khung tham chiếu chiến lược để xây dựng hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp ERM, giúp bảo toàn nguồn vốn nhà nước và nâng cao năng lực cạnh tranh trong các gói thầu EPC quốc tế trị giá hàng trăm triệu USD.

Hai là, Giám đốc dự án, kỹ sư trưởng và chỉ huy trưởng công trình cơ khí hàng hải. Nhóm đối tượng này có thể ứng dụng trực tiếp quy trình 7 bước của ISO 31000, cấu trúc phân rã rủi ro RBS và các biểu mẫu đánh giá ma trận rủi ro để kiểm soát chặt chẽ tiến độ, chất lượng và an toàn khi thi công ở nước ngoài.

Ba là, Chuyên viên kiểm toán nội bộ, cán bộ quản trị rủi ro và các tổ chức tư vấn quản lý. Luận văn cung cấp bộ công cụ khảo sát thực chứng và phương pháp đánh giá 3 trục của McLucas kết hợp mô hình Deloitte để triển khai kiểm toán rủi ro định kỳ một cách khoa học.

Bốn là, Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên sau đại học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý dự án và Kinh tế năng lượng. Đây là tài liệu tham khảo học thuật giá trị, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý luận quản trị rủi ro quốc tế và thực tiễn sinh động của ngành dịch vụ kỹ thuật ngoài khơi.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Tại sao công tác quản trị rủi ro lại đặc biệt quan trọng đối với các dự án chế tạo giàn khoan ở nước ngoài của PTSC? Trả lời: Các dự án giàn khoan quốc tế có quy mô vốn hàng trăm triệu USD, đòi hỏi thi công kỹ thuật cao và chịu sự chi phối ngặt nghèo của luật pháp sở tại, biến động tỷ giá cùng thời tiết biển. Bài học thiệt hại 18,8 tỷ USD tại Libya năm 2010 cho thấy nếu không có hệ thống phòng ngừa bài bản, mọi rủi ro địa chính trị hay sai sót kỹ thuật đều có thể làm phá sản dự án.

Câu hỏi 2: Thực trạng năng lực quản trị rủi ro của PTSC hiện đang ở mức độ nào theo chuẩn quốc tế? Trả lời: Theo kết quả điều tra 70 chuyên gia dựa trên mô hình Deloitte, PTSC đạt điểm trung bình khuôn khổ 2,9/5,0 điểm, hiện xếp ở Cấp độ 2, tức mức độ Phân mảnh. Doanh nghiệp thực hiện tốt khâu tuân thủ và quy trình văn bản nhưng còn rất yếu ở khâu tích hợp rủi ro vào chiến lược tổng thể và phân bổ nguồn lực chuyên trách.

Câu hỏi 3: Mô hình Ba lớp phòng thủ cần được hoàn thiện như thế nào tại PTSC? Trả lời: PTSC cần xóa bỏ các rào cản ngăn cách thông tin giữa Lớp 1 là các tổ dự án vận hành trực tiếp và Lớp 2 là các ban kiểm tra chức năng. Đồng thời, công ty cần nâng cao tính độc lập của Lớp 3 là Phòng Kiểm toán nội bộ, áp dụng phần mềm quản lý rủi ro xuyên suốt để tự động hóa việc theo dõi sự cố trên toàn hệ thống.

Câu hỏi 4: Chỉ số rủi ro then chốt KRI đóng vai trò gì trong quản lý dự án cơ khí hàng hải? Trả lời: KRI hoạt động như hệ thống cảnh báo sớm giúp các giám đốc dự án nhận diện ngay các nguy cơ tiềm ẩn như chậm tiến độ giao vật tư dài hạn, biến động chi phí nhân công nước ngoài vượt ngưỡng 5% hoặc vi phạm an toàn lao động. Nhờ đó, ban điều hành có thể kích hoạt ngay các kịch bản đối phó trước khi tổn thất xảy ra.

Câu hỏi 5: Chi phí thực hiện quản trị rủi ro có làm tăng đáng kể ngân sách dự án hay không? Trả lời: Hoàn toàn không. Nghiên cứu của Alan C. McLucas chỉ ra rằng chi phí cho công tác quản trị rủi ro chỉ chiếm khoảng 5% tổng ngân sách dự án. Tuy nhiên, việc đầu tư thỏa đáng cho khâu này giúp ngăn chặn các sai sót và sự cố tiềm ẩn có thể gây thiệt hại tới 65% tổng chi phí thực hiện công trình.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro dự án quốc tế thông qua việc kết hợp các tiêu chuẩn ISO 31000, khung đánh giá chất lượng McLucas và mô hình trưởng thành Deloitte.
  • Phân tích thực chứng từ 70 phiếu khảo sát chuyên gia đã chỉ ra điểm mạnh về tuân thủ chính sách đạt 3,2/5,0 điểm nhưng cũng vạch rõ điểm nghẽn cốt lõi về tích hợp chiến lược chỉ đạt 2,1/5,0 điểm.
  • Công trình định vị chính xác hệ thống quản trị rủi ro của PTSC đang ở Cấp độ 2 Phân mảnh và làm rõ nguyên nhân do thiếu vị trí Giám đốc Quản trị Rủi ro và phần mềm thông tin rủi ro chuyên dụng.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện quy chế, nâng cấp mô hình Ba lớp phòng thủ, triển khai hệ thống thông tin quản lý rủi ro tích hợp chỉ số KRI đến kiện toàn nhân sự cấp cao.
  • Thiết lập lộ trình chuyển đổi 3 năm nhằm nâng cấp toàn diện hệ thống quản trị rủi ro của PTSC đạt Cấp độ 4 Tích hợp theo chuẩn quốc tế.

Lộ trình triển khai tiếp theo cần tập trung hoàn tất rà soát quy chế PTSC-ERM-RG01 trong 6 tháng đầu năm, triển khai thử nghiệm bộ chỉ số KRI tại 3 dự án trọng điểm trong năm tiếp theo và tiến tới hoàn thiện mô hình ERM toàn doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm tới.

Các nhà quản lý, giám đốc dự án và các nhà nghiên cứu hãy tham khảo chi tiết toàn văn luận văn thạc sĩ này để nắm bắt trọn vẹn khung phương pháp luận đánh giá và bộ giải pháp thực tiễn, góp phần nâng tầm năng lực quản trị rủi ro cho các công trình công nghiệp vươn tầm quốc tế.