Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Sự tăng trưởng kinh tế, nhu cầu du lịch toàn cầu và tiến bộ công nghệ đã thúc đẩy ngành du lịch phát triển mạnh mẽ nhưng đồng thời tạo ra các áp lực về suy thoái tài nguyên, ô nhiễm môi trường và biến đổi văn hóa bản địa. Sau tác động của đại dịch Covid-19, xu hướng tiêu dùng du lịch dịch chuyển rõ rệt sang các sản phẩm du lịch xanh, du lịch sinh thái gắn liền với cộng đồng và phát triển bền vững. Khách du lịch, đặc biệt là du khách quốc tế đến từ châu Âu, có xu hướng sẵn sàng chi trả cho các hoạt động trải nghiệm có trách nhiệm với môi trường.

Thành phố Huế sở hữu tài nguyên di sản văn hóa và cảnh quan thiên nhiên đặc trưng với nhịp sống chậm, rất phù hợp cho loại hình du lịch bằng xe đạp tại các tuyến làng quê và nhà vườn ven đô (tiêu biểu như Thủy Biều, Kim Long). Mặc dù một số doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn đã bước đầu triển khai các tour du lịch bằng xe đạp, tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2025, chưa có công trình học thuật nào đánh giá chuyên sâu và có hệ thống về chất lượng dịch vụ của loại hình tour này. Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Nụ Cười Huế (Hue Smile Travel) xác định tour xe đạp khám phá làng quê là sản phẩm chủ lực từ sau giai đoạn tái định vị thương hiệu (2016–2022). Vì vậy, việc nghiên cứu thực trạng và đánh giá chất lượng dịch vụ tour xe đạp của đơn vị này là yêu cầu thực tiễn cấp thiết nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng định hướng phát triển du lịch xanh của địa phương.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích chất lượng dịch vụ tour xe đạp của Công ty TNHH Huế Smile Travel, đề xuất hệ thống giải pháp phù hợp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tour xe đạp của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Các mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến du lịch, dịch vụ du lịch và chất lượng dịch vụ tour du lịch.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ tour xe đạp tại Công ty TNHH Huế Smile Travel thông qua các dữ liệu thứ cấp và dữ liệu điều tra thực tế.
    • Đề xuất định hướng, mục tiêu và các nhóm giải pháp khả thi nhằm cải thiện, nâng cao chất lượng dịch vụ tour xe đạp của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ tour xe đạp tại Công ty TNHH Huế Smile Travel và các nhân tố ảnh hưởng; khách thể khảo sát chủ yếu là du khách trực tiếp tham gia trải nghiệm tour xe đạp của công ty.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Nụ Cười Huế (thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình kinh doanh, tài sản và lượt khách được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Cuộc điều tra xã hội học bằng bảng hỏi sơ cấp được tiến hành trong năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu kinh tế, cơ sở vật chất kỹ thuật và cảm nhận của du khách đối với 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ tour xe đạp theo mô hình đo lường chuyên ngành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về kinh tế và quản lý du lịch, bao gồm các đặc điểm cốt lõi của dịch vụ: tính vô hình tương đối, tính đồng thời của sản xuất và tiêu dùng, vai trò quyết định của yếu tố con người, tính dễ hư hỏng và không thể cất giữ, tính khó kiểm soát chất lượng, tính trọn gói, tính không đồng nhất, không chuyển đổi quyền sở hữu, tính thời vụ và tính không thể di chuyển vị trí tài nguyên du lịch.

Để đo lường chất lượng dịch vụ, tác giả đối sánh các mô hình học thuật tiêu biểu:

  • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1985, 1988) với 5 khoảng cách chất lượng và 5 thành phần: Tính hữu hình (Tangibles), Độ tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ / Mức độ đảm bảo (Assurance), và Sự đồng cảm (Empathy).
  • Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Đo lường trực tiếp dựa trên hiệu suất thực tế nhận được mà không tính khoảng cách kỳ vọng.
  • Mô hình Grönroos: Phân định chất lượng kỹ thuật (Technical quality) và chất lượng chức năng (Functional quality).
  • Mô hình HOLSERV (1999) và DINESERV (1995) dành riêng cho lưu trú và ăn uống.

Tác giả kế thừa mô hình SERVQUAL để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất giải thích biến phụ thuộc "Chất lượng dịch vụ tour xe đạp" ($Y$) qua 5 biến độc lập ($X_i$) với phương trình hồi quy tuyến tính: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \varepsilon$$ Trong đó: $X_1$ là Tính hữu hình (HH), $X_2$ là Sự tin cậy (TC), $X_3$ là Khả năng đáp ứng (DU), $X_4$ là Sự đồng cảm (DC), $X_5$ là Năng lực phục vụ (PV); $\beta_0$ là hằng số hồi quy; $\beta_i$ là các hệ số hồi quy riêng phần; $\varepsilon$ là sai số ngẫu nhiên. Thang đo gồm 30 biến quan sát (mỗi nhân tố độc lập gồm 5 biến quan sát và biến phụ thuộc gồm 5 biến quan sát) đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, tài chính, lao động của Công ty TNHH Huế Smile Travel giai đoạn 2022–2024; số liệu thống kê du lịch của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế và Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam trong quý I/2025; cùng hệ thống văn bản quy phạm như Nghị quyết số 11/NQ-CP về chính sách miễn thị thực cho công dân một số nước châu Âu.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp và trực tuyến du khách tham gia tour xe đạp thông qua bảng hỏi cấu trúc gồm 110 phiếu tiếng Anh và 40 phiếu tiếng Việt (tổng cộng 150 phiếu). Tác giả cũng sử dụng phương pháp phỏng vấn chuyên gia với bà Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh – Giám đốc công ty.
  • Quy mô mẫu: Căn cứ quy tắc kinh nghiệm của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 30 = 150$ quan sát), bảo đảm quy chuẩn thống kê để chạy mô hình EFA.
  • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và SPSS để thống kê mô tả nhân khẩu học, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích phương sai ANOVA và kiểm định hồi quy đa biến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ

Chương 1 hệ thống hóa định nghĩa về tour du lịch (lịch trình cụ thể, có hướng dẫn viên, chi phí cố định, tổ chức bởi hãng lữ hành, đa dạng loại hình như sinh thái, ẩm thực, dã ngoại, văn hóa) và các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng dịch vụ du lịch (nhà cung ứng, du khách, điều kiện hạ tầng, công nghệ khách quan).

Về mặt thực tiễn, chương này tổng hợp số liệu du lịch quý I/2025:

  • Du lịch Huế đón ước đạt 1.288 nghìn lượt khách (tăng 62,3% so cùng kỳ năm trước; trong đó khách quốc tế đạt 666.228 lượt, khách nội địa đạt 781.060 lượt; khách lưu trú đạt 599.194 lượt; doanh thu đạt gần 2.612,5 tỷ đồng).
  • Du lịch Việt Nam đón trên 6 triệu lượt khách quốc tế trong 3 tháng đầu năm 2025 (tăng 29,6%), mức cao kỷ lục theo quý.

Tác giả phân tích kinh nghiệm quản lý chất lượng quốc tế từ Hệ thống chứng chỉ đảm bảo chất lượng điểm tham quan (VAQAS) của VisitEngland tại Anh Quốc với biểu tượng "VisitEngland Quality Rose" vận hành dựa trên đội ngũ giám định viên độc lập. Đồng thời, chương 1 đối chiếu bài học thực tế từ ba doanh nghiệp lữ hành lớn tại Việt Nam: Vietravel (chuẩn hóa quy trình, đào tạo nhân sự, kiểm soát tour trực tiếp), Saigontourist (đa dạng hóa và cá nhân hóa tour may đo, liên kết chuỗi dịch vụ nội bộ), và Fiditour (chăm sóc khách hàng chủ động, giải quyết khiếu nại minh bạch). Từ đó, tác giả đúc kết các bài học cốt lõi cho Hue Smile Travel về chuẩn hóa đội ngũ hướng dẫn viên, khai thác văn hóa bản địa và ứng dụng chuyển đổi số.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ tour xe đạp của Công ty TNHH Huế Smile Travel

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về doanh nghiệp: Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Nụ Cười Huế thành lập tháng 11/2009 do bà Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh làm Giám đốc, trụ sở tại 1/6 Trần Quang Khải, phường Phú Hội, TP. Huế, sở hữu Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế số 46-035/2016/TCDL-GP LHQT cấp năm 2016. Bộ máy gồm: Giám đốc điều hành, Bộ phận điều hành, Bộ phận Sale & Marketing, Bộ phận kế toán.

Bảng 1: Các chỉ tiêu tài chính, nguồn lực và vận hành của công ty giai đoạn 2022–2024

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Tăng trưởng 2023/2022 (%) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Quy mô lao động Người 7 9 10 +28,6% +11,1%
- Trình độ đại học Người 5 6 7 +20,0% +16,7%
Tổng giá trị tài sản Triệu đồng 1.700 2.530 3.900 +48,8% +54,2%
- Xe đạp thường Chiếc 15 30 40 +100,0% +33,3%
- Xe đạp thể thao Chiếc 25 35 60 +40,0% +71,4%
- Bộ kỹ thuật, lốp dự phòng Bộ/Chiếc 15 15 30 0,0% +100,0%
Kết quả kinh doanh
- Tổng doanh thu Triệu đồng 1.088 1.106 2.182 +1,7% +97,3%
- Tổng chi phí Triệu đồng 826 729 1.788 -11,7% +145,3%
- Lợi nhuận trước thuế Triệu đồng 262 377 394 +43,9% +4,5%
- Lợi nhuận sau thuế Triệu đồng 210 302 315 +43,8% +4,3%
Lượt khách toàn công ty Lượt 775 1.671 2.064 +115,6% +23,5%
- Khách quốc tế Lượt 105 482 565 +359,0% +17,2%
- Khách nội địa Lượt 670 1.189 1.499 +77,5% +26,1%
Hoạt động tour xe đạp
- Số lượng tour/tuyến Tour 29 33 42 +13,8% +27,3%
- Điểm du lịch khai thác Điểm 7 21 38 +200,0% +81,0%
- Khách tham gia tour xe đạp Lượt 320 700 1.150 +118,8% +64,3%

Về chính sách sản phẩm và giá, công ty cung cấp đa dạng sản phẩm: Tour nửa ngày (tăng từ 150.000 đồng năm 2022 lên 200.000 đồng năm 2024), tour nguyên ngày (tăng từ 250.000 lên 320.000 đồng), tour nhiều ngày (tăng từ 850.000 lên 1.050.000 đồng), tour tùy chỉnh (tăng từ 500.000 lên 700.000 đồng), cùng các tour đặc thù như Cố đô Huế 4 giờ (390.000 đồng), Làng cổ Thủy Biều 6 giờ (630.000 đồng), tour ẩm thực Huế (530.000 đồng), Huế – Biển Thuận An (790.000 đồng). Giá thuê xe đạp lẻ năm 2024 đạt 75.000 đồng/ngày đối với xe thường và 150.000 đồng/ngày đối với xe thể thao.

Bảng 2: Cơ cấu nhân khẩu học và hành vi mẫu khảo sát ($N = 150$)

Tiêu chí Phân loại cụ thể Tần số (Người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 81 54,0%
Nữ 69 46,0%
Nghề nghiệp Kinh doanh, buôn bán, lao động tự do 86 57,3%
Cán bộ, nhân viên doanh nghiệp 40 26,7%
Cán bộ, công chức, viên chức Nhà nước 15 10,0%
Sinh viên 9 6,0%
Thu nhập Dưới 5 triệu đồng 12 8,0%
Từ 5 đến dưới 10 triệu đồng 24 16,0%
Từ 10 đến dưới 15 triệu đồng 45 30,0%
Từ 15 đến 20 triệu đồng 39 26,0%
Trên 20 triệu đồng 30 20,0%
Mục đích chuyến đi Du lịch, nghỉ dưỡng, khám phá 106 70,7%
Khám chữa bệnh 38 25,3%
Công tác, hội nghị, hội thảo 6 4,0%
Kênh tiếp cận thông tin Người thân, bạn bè giới thiệu 65 43,3%
Báo chí, truyền hình 46 30,7%
Mạng xã hội 39 26,0%
Số lần tham gia tour Lần đầu tiên 127 84,7%
Từ 2 đến 3 lần 14 9,3%
Nhiều hơn 3 lần 9 6,0%
Người đồng hành Đi cùng gia đình, người thân 74 49,3%
Đi cùng bạn bè 71 47,3%
Đi một mình 3 2,0%
Đi theo đoàn thể, tổ chức 2 1,3%
Thời gian thuê xe Thuê 1 ngày 86 57,3%
Thuê 2 – 3 ngày 63 42,0%
Nhiều hơn 3 ngày 1 0,7%

Tác giả triển khai kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến cho thấy các khía cạnh cơ sở vật chất hữu hình, năng lực phục vụ, sự tin cậy, khả năng đáp ứng và sự đồng cảm đều có tương quan dương với chất lượng dịch vụ chung. Dù vậy, doanh nghiệp vẫn bộc lộ hạn chế: chi phí năm 2024 tăng đột biến 145,3% làm biên lợi nhuận bị thu hẹp, cơ sở hạ tầng giao thông kết nối các tuyến đường làng chưa đồng bộ, tỷ lệ khách tham gia tour lặp lại còn thấp (chỉ 6,0% tham gia trên 3 lần).

Chương 3: Định hướng, mục tiêu và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tour xe đạp của Công ty TNHH Huế Smile Travel

Chương này đề ra mục tiêu cụ thể và kế hoạch mở rộng các gói tour xe đạp cho giai đoạn 2026–2030, tập trung vào các tuyến liên kết làng quê ven đô: Kim Long – Thủy Biều – Thanh Toàn – Lăng Tự Đức, phối hợp với hộ dân và hợp tác xã nông nghiệp.

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp thực thi tại doanh nghiệp:

  1. Đầu tư cơ sở vật chất và quản lý tuyến điểm: Tiếp tục nâng cấp đội xe đạp thể thao chất lượng cao, trang bị đầy đủ bộ đồ nghề sửa chữa, lốp dự phòng, mũ bảo hiểm và túi y tế sơ cứu; thiết lập các trạm nghỉ chân cố định trên tuyến.
  2. Đa dạng hóa gói sản phẩm: Thiết kế các gói tour theo chuyên đề (tour xe đạp kết hợp ẩm thực bánh Huế, tour trải nghiệm nông nghiệp tại làng Thủy Biều, tour di sản nhà vườn) chia theo thời lượng nửa ngày, 1 ngày hoặc tùy chỉnh theo nhóm nhỏ.
  3. Đẩy mạnh tiếp thị và truyền thông: Nâng cao chất lượng nội dung số, tối ưu hóa các kênh Facebook, Instagram, Google Ads, tăng cường hiển thị trên TripAdvisor và hợp tác bán tour qua hệ thống khách sạn, homestay tại địa phương.
  4. Phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng ngoại ngữ, văn hóa lịch sử Cố đô và kỹ năng sơ cấp cứu, kỹ thuật sửa chữa xe cơ bản cho hướng dẫn viên.
  5. Đẩy mạnh chuyển đổi số: Xây dựng hệ thống đặt tour và thanh toán trực tuyến thuận tiện, tự động hóa quy trình gửi email chăm sóc và khảo sát đánh giá sau chuyến đi.
  6. Nâng cao chất lượng theo 5 nhân tố SERVQUAL: Cải thiện Tính hữu hình (trang phục, phương tiện), tăng cường Sự tin cậy (bảo mật thông tin, cam kết dịch vụ), đẩy mạnh Khả năng đáp ứng (xử lý phát sinh nhanh), củng cố Năng lực phục vụ (thái độ lịch thiệp, kiến thức sâu) và gia tăng Sự đồng cảm (chăm sóc nhu cầu cá nhân hóa của du khách).

Bên cạnh đó, văn bản nêu kiến nghị đối với chính quyền TP. Huế và Ban quản lý các điểm tuyến du lịch về việc cải thiện làn đường dành riêng cho xe đạp, lắp đặt hệ thống biển báo chỉ dẫn du lịch song ngữ và bảo tồn không gian cảnh quan làng nghề truyền thống.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu minh chứng

Khóa luận đã phản ánh thành công sự chuyển dịch và tăng trưởng hoạt động kinh doanh tour xe đạp tại Hue Smile Travel giai đoạn 2022–2024:

  • Lượt khách sử dụng tour xe đạp tăng trưởng nhanh từ 320 lượt (năm 2022) lên 700 lượt (năm 2023, tăng 118,8%) và đạt 1.150 lượt vào năm 2024 (tăng 64,3%).
  • Đội xe chuyên dụng phục vụ tour được đầu tư mạnh mẽ, tăng từ 40 chiếc năm 2022 (15 xe thường, 25 xe thể thao) lên 100 chiếc năm 2024 (40 xe thường, 60 xe thể thao) cùng 30 bộ dụng cụ kỹ thuật dự phòng.
  • Danh mục điểm đến được mở rộng từ 7 điểm (2022) lên 38 điểm (2024); số lượng chương trình tour tăng từ 29 lên 42 tour.
  • Tổng doanh thu công ty năm 2024 đạt 2.182 triệu đồng (tăng 97,3% so với 2023), đóng góp vào mức lợi nhuận sau thuế 315 triệu đồng.

Giải pháp và đóng góp khoa học

  • Về mặt giải pháp: Hệ thống 6 giải pháp của tác giả bám sát mô hình SERVQUAL và gắn kết chặt chẽ với điều kiện kinh doanh thực tế của một doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ (10 lao động, 3,9 tỷ đồng tổng tài sản). Các giải pháp đi sâu vào cải tiến kỹ thuật phương tiện, chuẩn hóa tuyến trải nghiệm Kim Long – Thủy Biều – Thanh Toàn và chuyển đổi số quy trình tiếp thị.
  • Về mặt đóng góp học thuật: Đây là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Huế thực hiện khảo sát chuyên sâu (150 du khách) nhằm lượng hóa các thành phần chất lượng dịch vụ của loại hình tour du lịch bằng xe đạp – một sản phẩm du lịch sinh thái đặc thù – bổ sung khoảng trống nghiên cứu lữ hành xanh tại thị trường Cố đô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát giới hạn ở 150 du khách của một công ty lữ hành cụ thể (Hue Smile Travel), chưa bao quát toàn bộ khách tham gia tour xe đạp của tất cả các đơn vị lữ hành khác tại Huế. Thời gian điều tra diễn ra trong năm 2025 nên chưa đánh giá được toàn diện biến động chất lượng dịch vụ theo tính thời vụ đặc thù của miền Trung (mùa mưa bão và mùa khô).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều hãng lữ hành khác trên địa bàn Thừa Thiên Huế, gia tăng kích thước mẫu điều tra và tích hợp thêm các biến số trung gian như "Sự hài lòng của khách hàng", "Ý định quay trở lại" và "Giá trị cảm nhận" để hoàn thiện mô hình cấu trúc phân tích chất lượng dịch vụ du lịch xanh.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh tế du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành trong việc thiết kế bảng hỏi khảo sát du khách quốc tế/nội địa, ứng dụng quy tắc cỡ mẫu Hair et al. (1998) và cấu trúc mô hình hồi quy đánh giá chất lượng dịch vụ theo SERVQUAL.
  • Đối với doanh nghiệp lữ hành: Cung cấp dữ liệu chi tiết về chi phí đầu tư phương tiện xe đạp (tỷ lệ xe thường/thể thao), cơ cấu giá tour (nửa ngày, nguyên ngày, tour làng nghề) và cơ cấu nguồn khách (chiếm 70,7% mục đích khám phá; 43,3% đến từ kênh truyền miệng) để các đơn vị kinh doanh du lịch sinh thái, du lịch thể thao tại miền Trung tham khảo xây dựng sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đo lường chất lượng dịch vụ tour xe đạp?

Tác giả kế thừa mô hình SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) để xây dựng mô hình đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập: Tính hữu hình (HH), Sự tin cậy (TC), Khả năng đáp ứng (DU), Năng lực phục vụ (PV) và Sự đồng cảm (DC) tác động đến biến phụ thuộc Chất lượng dịch vụ tour xe đạp (CL), thông qua bảng hỏi gồm 30 biến quan sát theo thang đo Likert 5 điểm.

2. Kích thước và đặc điểm mẫu khảo sát của đề tài được phân bổ như thế nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 150 du khách (110 phiếu tiếng Anh và 40 phiếu tiếng Việt), thực hiện trong năm 2025. Về nhân khẩu học: nam giới chiếm 54%, nữ giới chiếm 46%; 57,3% làm nghề kinh doanh tự do; 30% có mức thu nhập từ 10 đến dưới 15 triệu đồng/tháng; 70,7% đi du lịch với mục đích nghỉ dưỡng, khám phá; 84,7% lần đầu trải nghiệm tour xe đạp và 57,3% lựa chọn gói thuê xe thời lượng 1 ngày.

3. Quy mô cơ sở vật chất xe đạp của Hue Smile Travel thay đổi như thế nào giai đoạn 2022–2024?

Năm 2022, doanh nghiệp có 40 xe đạp (15 xe thường, 25 xe thể thao) và 15 bộ kỹ thuật dự phòng. Đến năm 2024, số lượng xe tăng lên 100 chiếc (40 xe thường, 60 xe thể thao, tăng 150% so với 2022) và trang bị 30 bộ dụng cụ kỹ thuật, lốp dự phòng phục vụ việc bảo dưỡng, an toàn hành trình.

4. Mức giá các gói tour xe đạp của công ty trong năm 2024 được niêm yết cụ thể ra sao?

Năm 2024, giá các gói tour được niêm yết: Tour nửa ngày (200.000 đồng/lượt), Tour nguyên ngày (320.000 đồng/lượt), Tour nhiều ngày (1.050.000 đồng/lượt), Tour tùy chỉnh (700.000 đồng/lượt), Tour Cố đô Huế 4 giờ (390.000 đồng/lượt), Tour Làng cổ Thủy Biều 6 giờ (630.000 đồng/lượt), Tour ẩm thực Huế (530.000 đồng/lượt), Tour Huế – Biển Thuận An (790.000 đồng/lượt). Giá thuê xe đạp lẻ là 75.000 đồng/ngày đối với xe thường và 150.000 đồng/ngày đối với xe thể thao.

5. Kết quả kinh doanh và số lượng khách tham gia tour xe đạp của đơn vị đạt mức nào năm 2024?

Năm 2024, Hue Smile Travel ghi nhận 1.150 lượt khách tham gia tour xe đạp (tăng so với 320 lượt năm 2022 và 700 lượt năm 2023). Tổng doanh thu toàn công ty đạt 2.182 triệu đồng, tổng chi phí là 1.788 triệu đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 394 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 315 triệu đồng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thanh Lan đã phân tích toàn diện thực trạng và đánh giá chất lượng dịch vụ tour xe đạp tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Nụ Cười Huế thông qua mô hình kinh tế lượng SERVQUAL và bộ số liệu khảo sát 150 du khách. Các dữ liệu giai đoạn 2022–2024 cho thấy tour xe đạp là hướng đi phù hợp với xu thế du lịch xanh, mang lại sự tăng trưởng rõ rệt về lượng khách và doanh thu cho doanh nghiệp. Hệ thống 6 giải pháp cùng các kiến nghị quản lý được đề xuất có tính khả thi cao, đóng góp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ lữ hành trải nghiệm tại Thừa Thiên Huế.