Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, dịch vụ logistics đóng vai trò là hạ tầng kết nối quan trọng trong dòng chảy lưu chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu. Tại Việt Nam, thị trường cung cấp dịch vụ logistics ngày càng phát triển mạnh mẽ và gia tăng mức độ chuyên môn hóa, mở ra nhiều lựa chọn cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Sự cạnh tranh trên thị trường không còn giới hạn ở yếu tố chi phí mà chuyển dịch mạnh sang mức độ thỏa mãn và sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ. Đối với các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics, việc lượng hóa và kiểm soát chất lượng dịch vụ có ý nghĩa then chốt để duy trì khách hàng hiện hữu và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VNLOGS là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đại lý hải quan, giao nhận vận tải và ủy thác xuất nhập khẩu. Nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ logistics tại doanh nghiệp, đề tài "Nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VNLOGS" được tác giả Nguyễn Thị Khánh Huyền (ngành Logistics và Quản lý Chuỗi Cung Ứng, Trường Đại học Thăng Long) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Đình Toàn.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nhiệm vụ:
- Nghiên cứu mô hình lý thuyết, từ đó xác định các yếu tố chính cấu thành chất lượng dịch vụ logistics.
- Phân tích các nhân tố chất lượng dịch vụ logistics tác động đến sự hài lòng của khách hàng.
- Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VNLOGS.
- Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ logistics tại doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ logistics và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VNLOGS.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát trên toàn bộ các dịch vụ logistics hiện hành do VNLOGS cung ứng; đối tượng khảo sát là các khách hàng doanh nghiệp trong nước và quốc tế đang sử dụng dịch vụ của công ty tại thời điểm nghiên cứu (năm 2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics và chất lượng dịch vụ logistics dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và công trình nghiên cứu chuyên ngành:
- Khái niệm logistics được tham chiếu qua các định nghĩa của Liên Hợp Quốc, Coyle và cộng sự (2008), Stock và Douglas M. Lambert, Ma Shuo (1999) từ World Maritime University, và Đoàn Thị Hồng Vân cùng cộng sự (2010), xác định logistics là quá trình tối ưu hóa về vị trí, thời điểm, lưu trữ và vận chuyển các nguồn tài nguyên từ điểm khởi đầu đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
- Khung pháp lý dịch vụ logistics: Dựa trên Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 233), Nghị định số 140/2007/NĐ-CP và Nghị định số 163/2017/NĐ-CP (Điều 3 quy định 17 phân loại dịch vụ logistics).
- Các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ:
- Mô hình chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng của Gronroos (1984).
- Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985).
- Mô hình thang đo SERVQUAL với 5 thành phần (Parasuraman và cộng sự, 1988).
- Mô hình biến thể SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF làm khung phân tích chính thay vì SERVQUAL vì SERVPERF chỉ đo lường mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận), giúp bảng hỏi ngắn gọn, tránh sự mơ hồ về khái niệm "kỳ vọng" và nâng cao độ tin cậy của dữ liệu thu thập.
- Lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng và mối quan hệ nhân quả: Dựa trên quan điểm của Oliver (1997), Tse & Wilton (1988), Philip Kotler, và Zeithaml & Bitner (2000), khẳng định chất lượng dịch vụ là tiền đề dẫn đến sự hài lòng của khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Tiến hành thảo luận nhóm với đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm tại VNLOGS nhằm khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện các tiêu chí đo lường của thang đo SERVPERF cho phù hợp với đặc thù doanh nghiệp giao nhận - logistics tại Việt Nam. Đồng thời, tác giả áp dụng phương pháp chuyên gia thông qua việc tiếp thu ý kiến hướng dẫn của TS. Trần Đình Toàn.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi song ngữ Việt - Anh, thực hiện khảo sát khách hàng qua nhiều kênh (phỏng vấn trực tiếp, email, điện thoại, tin nhắn) theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Thu thập được 100 phiếu trả lời hợp lệ (tỷ lệ 100%).
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 20.0 để thực hiện:
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng < 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Alpha ≥ 0,6).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) theo phương pháp trích Principal Component Analysis với phép xoay vuông góc Varimax, điểm dừng Eigenvalue > 1, hệ số KMO từ 0,5 đến 1, Sig. kiểm định Bartlett < 0,05, tổng phương sai trích > 50% và hệ số tải nhân tố Factor Loading > 0,5.
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội (phương pháp Enter) để kiểm định mô hình và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng thông qua hệ số hồi quy Beta chuẩn hóa, kiểm định F, kiểm định t và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai VIF (< 10).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ Logistics
Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng về dịch vụ logistics và chất lượng dịch vụ logistics trong hoạt động thương mại. Tác giả phân tích hai trường phái định nghĩa: trường phái nghĩa hẹp (coi dịch vụ logistics tương đương hoạt động giao nhận vận tải đa phương thức) và trường phái nghĩa rộng (bao quát toàn bộ quá trình từ thu mua nguyên vật liệu, quản lý tiền sản xuất đến phân phối đến tay người tiêu dùng cuối cùng). Đồng thời, tác giả trích dẫn Điều 3 Nghị định số 163/2017/NĐ-CP để phân loại 17 nhóm dịch vụ logistics cụ thể.
Về bản chất, chất lượng dịch vụ logistics được thể hiện qua hai mặt: chất lượng sản phẩm (giữ nguyên giá trị kinh tế và kỹ thuật của hàng hóa sau vận chuyển, lưu kho) và chất lượng dịch vụ khách hàng (tính chính xác, tốc độ, độ ổn định, tính linh hoạt và độ tin cậy trong cung ứng dịch vụ). Tác giả tổng hợp vai trò của chất lượng dịch vụ logistics từ các nghiên cứu quốc tế:
- Tăng sự hài lòng của khách hàng (Mentzer và cộng sự, 2001; Millen và cộng sự, 2001; Saura và cộng sự, 2008).
- Tăng lòng trung thành và tỷ lệ tái mua hàng (Bowersox và cộng sự, 1995; Flint & Mentzer, 2000; Davis, 2006).
- Tăng thị phần và hiệu quả hoạt động kinh doanh (Daugherty và cộng sự, 1998; Mentzer và cộng sự, 2001).
- Xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong mạng lưới thị trường.
Chương này cũng tổng hợp các tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ logistics (thời gian giao hàng, tình trạng hàng hóa, độ chính xác dữ liệu, thời gian xử lý đơn hàng, hiệu quả chi phí, dịch vụ khách hàng, hiệu suất kho bãi, an toàn - bảo mật) và phân tích so sánh các mô hình Gronroos (1984), Parasuraman et al. (1985, 1988) để chứng minh tính phù hợp của thang đo SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) đối với nghiên cứu thực nghiệm.
Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ Logistics tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VNLOGS
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, mô tả chuỗi cung ứng, thiết kế nghiên cứu và công bố các kết quả xử lý dữ liệu thống kê:
- Tổng quan doanh nghiệp:
- Tên đầy đủ: Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VNLOGS (VNLOGS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY, viết tắt: VNLOGS.,JSC).
- Thành lập ngày 21/09/2015 theo Giấy phép kinh doanh số 0107001486 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp; Giám đốc và người đại diện pháp luật là ông Mạc Hữu Toàn.
- Trụ sở chính đặt tại Lê Đức Thọ, Mỹ Đình, Nam Từ Liêm, Hà Nội; cùng hai chi nhánh tại Hải Phòng (đường Lê Thánh Tông, quận Ngô Quyền) và TP. Hồ Chí Minh (đường Ký Con, quận Phú Nhuận).
- Quy mô nhân sự: Hơn 30 nhân viên với trình độ chuyên môn đại học.
- Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 5 bộ phận trực thuộc: Phòng Kế toán, Phòng Quản lý nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Giao nhận, Phòng Chứng từ.
- Các dịch vụ chính: Ủy thác xuất nhập khẩu, dịch vụ đại lý hải quan trọn gói, giao nhận và vận tải đường biển - đường hàng không - đường bộ, vận tải nội địa kho - cảng, dịch vụ dán nhãn năng lượng (hơn 5 năm kinh nghiệm), kiểm tra chuyên ngành và công bố chất lượng (thực phẩm, mỹ phẩm, kiểm dịch động/thực vật), quản lý chứng từ và chi phí logistics.
- Đối tác khách hàng tiêu biểu: Viglacera, TokyoLife, Petmart Việt Nam, Kids Plaza, Woongjin, Scan Global Logistics Việt Nam, 20Microns Việt Nam.
- Cấu trúc chuỗi cung ứng của VNLOGS vận hành thông qua 3 luồng tích hợp: Luồng hàng hóa/vật chất, luồng thông tin, luồng tài chính, kết hợp quy trình logistics ngược đối với các lô hàng lỗi kỹ thuật hoặc sai mẫu mã.
- Thiết kế thang đo nghiên cứu:
Thang đo chất lượng dịch vụ logistics tại VNLOGS được hiệu chỉnh từ mô hình SERVPERF gồm 5 thành phần độc lập (23 biến quan sát) và 1 thành phần phụ thuộc (3 biến quan sát), sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 điểm:
| Nhóm yếu tố |
Mã biến |
Nội dung biến quan sát |
| A. Sự tin cậy |
A1 |
Cung cấp dịch vụ một cách đáng tin cậy. |
|
A2 |
Tuân thủ đúng cam kết về thời gian giao hàng. |
|
A3 |
Giải quyết thắc mắc, khiếu nại của khách hàng có hiệu quả. |
|
A4 |
Thông báo kịp thời những thay đổi so với kế hoạch thực hiện. |
|
A5 |
Thông báo liên tục về tiến trình lô hàng từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành. |
| B. Sự đáp ứng |
B1 |
Luôn cập nhật thông tin công việc liên quan đến gói dịch vụ. |
|
B2 |
Luôn cập nhật các yêu cầu, chính sách mới của cơ quan nhà nước. |
|
B3 |
Mọi yêu cầu, thắc mắc được phản hồi trong thời gian ngắn. |
|
B4 |
Dịch vụ đa dạng và luôn có sẵn. |
|
B5 |
Nhân viên luôn nhiệt tình, vui vẻ, hỗ trợ khách hàng. |
| C. Sự đảm bảo |
C1 |
Khách hàng cảm thấy an toàn khi sử dụng dịch vụ. |
|
C2 |
Nhân viên có thái độ phục vụ lịch sự, nhã nhặn, niềm nở. |
|
C3 |
Nhân viên có đầy đủ kiến thức nghiệp vụ để tư vấn. |
|
C4 |
Đảm bảo phương án dự phòng cho mọi vấn đề phát sinh. |
| D. Sự đồng cảm |
D1 |
Luôn lắng nghe, ghi nhận mọi ý kiến đóng góp của khách hàng. |
|
D2 |
Luôn quan tâm, chia sẻ, hỗ trợ khách hàng cùng giải quyết khó khăn. |
|
D3 |
Cấp trưởng phòng, lãnh đạo thường xuyên hỏi thăm để hỗ trợ khách hàng. |
| E. Thành phần hữu hình |
E1 |
Phong cách làm việc của nhân viên chuyên nghiệp. |
|
E2 |
Ngôn ngữ giao tiếp lưu loát, rõ ràng. |
|
E3 |
Mạng lưới giao dịch, phân phối rộng, thuận tiện cho giao dịch. |
|
E4 |
Tài liệu, chứng từ liên quan đến dịch vụ đầy đủ, chất lượng. |
|
E5 |
Giao diện website đẹp mắt, dễ nhìn. |
|
E6 |
Đội ngũ lái xe và kỹ thuật viên được đào tạo chuyên nghiệp. |
| H. Sự hài lòng |
H1 |
Khách hàng cảm thấy thoải mái, hứng thú khi làm việc với nhân viên. |
|
H2 |
Khách hàng hoàn toàn tin tưởng khi giao bất cứ yêu cầu công việc nào. |
|
H3 |
Khách hàng cảm thấy hài lòng với chất lượng dịch vụ logistics của VNLOGS. |
- Kết quả kiểm định định lượng:
- Kiểm định KMO và Bartlett cho các biến độc lập:
- Hệ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) đạt 0,871 (nằm trong khoảng 0,5 đến 1,0), xác nhận dữ liệu phù hợp cho phân tích nhân tố khám phá EFA.
- Kiểm định Bartlett's Test of Sphericity có mức ý nghĩa Sig. < 0,05 với bậc tự do df = 253, bác bỏ giả thuyết H0 về việc các biến không có tương quan với nhau.
- Phân tích tổng phương sai trích (Total Variance Explained):
- Phân tích EFA trích xuất được 5 nhóm nhân tố tương ứng với 23 biến quan sát tại các điểm dừng Eigenvalues > 1.
- Tổng phương sai trích lũy kế (Cumulative %) đạt 65,159% (> 50%), cho thấy 5 nhân tố chất lượng dịch vụ giải thích được 65,159% sự biến thiên của dữ liệu khảo sát.
Chương 3: Giải pháp
Dựa trên kết quả đo lường và đánh giá thực trạng, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp phân bổ theo 5 nhóm nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ theo mô hình nghiên cứu:
- Nâng cao yếu tố tin cậy: Hoàn thiện quy trình giám sát đơn hàng, kiểm soát nghiêm ngặt thời gian giao hàng cam kết, thiết lập kênh tiếp nhận và xử lý khiếu nại nhanh chóng, chủ động cập nhật tiến trình lô hàng theo thời gian thực cho đối tác.
- Nâng cao yếu tố đáp ứng: Xây dựng cơ chế cập nhật liên tục các văn bản pháp quy và chính sách xuất nhập khẩu mới, tối ưu hóa thời gian phản hồi yêu cầu của khách hàng, đa dạng hóa danh mục dịch vụ logistics trọn gói.
- Nâng cao yếu tố đảm bảo: Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ cho nhân viên chứng từ và hiện trường hải quan, củng cố quy trình an toàn hàng hóa, xây dựng phương án dự phòng (contingency plan) đối với các sự cố phát sinh trong vận tải và thông quan.
- Nâng cao yếu tố đồng cảm: Tăng cường kỹ năng lắng nghe và ghi nhận phản hồi, đẩy mạnh sự tương tác định kỳ từ cấp quản lý đối với khách hàng doanh nghiệp nhằm thấu hiểu khó khăn và cùng tìm giải pháp tháo gỡ.
- Nâng cao yếu tố phương tiện hữu hình: Chuẩn hóa tác phong làm việc chuyên nghiệp, cải tiến giao diện và tính năng tra cứu trên website công ty, đầu tư hệ thống biểu mẫu tài liệu chuẩn chỉnh và nâng cao chất lượng đào tạo đội ngũ lái xe, kỹ thuật viên vận tải.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:
- Xây dựng và kiểm định thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ logistics gồm 23 biến quan sát độc lập (phân thành 5 nhóm: Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình) và 3 biến quan sát sự hài lòng, được kiểm chứng với mẫu khảo sát $n = 100$ khách hàng thực tế tại VNLOGS.
- Kết quả phân tích thống kê EFA xác nhận tính thích hợp cao của thang đo với hệ số $KMO = 0,871$, giá trị kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05, df = 253$), và 5 nhân tố trích xuất giải thích được $65,159%$ độ biến thiên của tập dữ liệu.
- Đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với từng thành phần chất lượng dịch vụ, gắn liền với mô hình tổ chức và chuỗi dịch vụ thực tế của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VNLOGS.
- Về mặt học thuật và thực tiễn, đề tài đóng góp bằng chứng thực nghiệm về việc áp dụng mô hình SERVPERF vào lĩnh vực dịch vụ logistics xuất nhập khẩu tại một doanh nghiệp tư nhân quy mô vừa và nhỏ ở Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số giới hạn dựa trên thiết kế và phạm vi nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô mẫu dừng lại ở 100 khách hàng, tập trung vào đối tượng khách hàng hiện hữu của VNLOGS, chưa đại diện cho toàn bộ thị trường dịch vụ logistics.
- Nghiên cứu tập trung vào các dịch vụ đặc thù do VNLOGS cung ứng (đại lý hải quan, giao nhận, dán nhãn năng lượng, kiểm tra chuyên ngành), chưa khảo sát so sánh đa doanh nghiệp logistics hoặc các mô hình 3PL, 4PL quy mô lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất, kiểm định bổ sung các biến trung gian hoặc điều tiết (như chi phí dịch vụ, sự tin cậy thương hiệu, rủi ro cảm nhận) và mở rộng phạm vi đánh giá so sánh giữa nhiều doanh nghiệp logistics tại các khu vực kinh tế trọng điểm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên, học viên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi Cung Ứng, Kinh doanh Quốc tế, Quản trị Kinh doanh khi thực hiện đồ án hoặc khóa luận tốt nghiệp về đo lường chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng khách hàng.
- Nhà quản trị và chuyên viên tại các doanh nghiệp logistics, công ty giao nhận vận tải (freight forwarder), đại lý làm thủ tục hải quan có nhu cầu tham khảo bảng câu hỏi đánh giá thực chứng và các chỉ số đo lường hiệu quả dịch vụ khách hàng.
- Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm: Bảng hỏi chi tiết 23 biến quan sát hiệu chỉnh từ SERVPERF, quy trình phân tích định lượng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy bội) và mô hình hóa chuỗi cung ứng 3 luồng hoạt động của doanh nghiệp đại lý hải quan.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả lựa chọn mô hình nào để đo lường chất lượng dịch vụ logistics tại VNLOGS và vì sao?
Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) trên cơ sở hiệu chỉnh từ mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988). Lý do lựa chọn là SERVPERF đo lường trực tiếp mức độ cảm nhận dịch vụ thực tế mà không cần trừ đi mức độ kỳ vọng, giúp bảng câu hỏi ngắn gọn hơn một nửa, tránh gây nhầm lẫn hoặc khó khăn cho người trả lời khi đánh giá yếu tố kỳ vọng, đồng thời bảo đảm độ ổn định và độ tin cậy của dữ liệu thu thập.
2. Thang đo khảo sát trong nghiên cứu gồm những nhóm yếu tố nào và bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo khảo sát bao gồm 5 nhóm biến độc lập với tổng cộng 23 biến quan sát: Sự tin cậy (A1 - A5), Sự đáp ứng (B1 - B5), Sự đảm bảo (C1 - C4), Sự đồng cảm (D1 - D3), Thành phần hữu hình (E1 - E6); cùng 1 nhóm biến phụ thuộc đo lường Sự hài lòng của khách hàng gồm 3 biến quan sát (H1 - H3).
3. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu định lượng được thực hiện ra sao?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), thu thập dữ liệu thông qua bảng hỏi song ngữ Việt - Anh gửi trực tiếp, qua điện thoại, email và tin nhắn đến các khách hàng doanh nghiệp của VNLOGS. Tổng số phiếu khảo sát thu về và xử lý hợp lệ là 100 mẫu (đạt tỷ lệ 100%).
4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho các biến độc lập đạt những chỉ số kỹ thuật nào?
Kết quả EFA cho thấy hệ số $KMO = 0,871$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$ với bậc tự do $df = 253$. Dữ liệu trích xuất thành 5 nhóm nhân tố có $Eigenvalues > 1$ với tổng phương sai trích lũy kế đạt $65,159%$, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thống kê theo lý thuyết của Hair et al. (1998) và Hoàng Trọng - Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008).
5. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VNLOGS cung ứng những dịch vụ chính nào?
VNLOGS cung cấp các dịch vụ gồm: Ủy thác xuất nhập khẩu, dịch vụ đại lý hải quan trọn gói, giao nhận và vận tải đường biển - đường hàng không, vận tải nội địa kho - cảng, dán nhãn năng lượng trọn gói, dịch vụ kiểm tra chuyên ngành và công bố hợp quy chất lượng (thực phẩm, mỹ phẩm, kiểm dịch động/thực vật), quản lý chứng từ XNK và quản trị chuỗi logistics.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Khánh Huyền đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và ứng dụng thành công mô hình SERVPERF để đo lường chất lượng dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VNLOGS. Thông qua phân tích định lượng trên cỡ mẫu 100 khách hàng với phần mềm SPSS, nghiên cứu đã kiểm định cấu trúc 5 nhân tố chất lượng dịch vụ (giải thích 65,159% phương sai trích) tác động đến sự hài lòng của khách hàng. Trên cơ sở dữ liệu thực chứng, tác giả đã đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp hoàn thiện năng lực vận hành, nâng cao độ tin cậy và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường dịch vụ logistics.