Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã tích cực tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Hoạt động xuất nhập khẩu tăng trưởng nhanh chóng kéo theo nhu cầu cấp thiết về các dịch vụ logistics và vận tải hàng hóa quốc tế. Trong các phương thức vận chuyển, vận tải hàng không giữ vai trò huyết mạch đối với các luồng hàng hóa đòi hỏi tốc độ cao, độ an toàn nghiêm ngặt và tính chuẩn xác về thời gian. Thị trường dịch vụ giao nhận hàng không tại Việt Nam có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong nước và quốc tế, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Do phần lớn thị phần nằm trong tay các tập đoàn giao nhận nước ngoài, các doanh nghiệp logistics nội địa buộc phải tập trung nâng cao chất lượng dịch vụ để duy trì vị thế và mở rộng tệp khách hàng.

Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Đa quốc gia ACT (ACT Logistics) đã hoạt động trên 12 năm trong ngành giao nhận vận tải hàng không. Mặc dù đã xác lập được vị thế nhất định, công ty vẫn bộc lộ một số tồn tại như hoạt động giữa các bộ phận còn thiếu tính đồng bộ, tốc độ xử lý thông tin và giải quyết phản hồi từ khách hàng trong các giai đoạn cao điểm chưa đạt mức tối ưu. Đề tài "Nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải bằng đường hàng không tại công ty ACT Logistics" được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng không xuất khẩu tại ACT Logistics giai đoạn 2019 – 2022, xác định các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chất lượng dịch vụ của công ty đến năm 2030.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về dịch vụ và chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không.
  2. Tìm hiểu tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của Công ty ACT Logistics.
  3. Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng không xuất khẩu tại ACT Logistics giai đoạn 2019 – 2022 và các nhân tố ảnh hưởng.
  4. Đánh giá chất lượng dịch vụ của công ty thông qua khảo sát thực tế dựa trên mô hình đo lường chuyên ngành.
  5. Đưa ra các định hướng và giải pháp thích hợp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng không của doanh nghiệp cùng các kiến nghị liên quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải xuất khẩu bằng đường hàng không của Công ty ACT Logistics.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu chất lượng và quy trình cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải hàng không xuất khẩu.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Đa quốc gia ACT (trụ sở chính tại Hà Nội) và các đối tác, khách hàng liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và dữ liệu đánh giá được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm pháp lý, chuẩn mực quốc tế và mô hình quản trị chất lượng dịch vụ:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận vận tải: Tiếp cận theo Quy tắc chung của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA), Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và định nghĩa của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO năm 1944). Dịch vụ giao nhận vận tải hàng không được xác định là chuỗi hoạt động từ thu gom, lưu kho, đóng gói, làm thủ tục hải quan, mua bảo hiểm đến thu xếp vận chuyển bằng máy bay và giao nhận tại điểm đích.
  • Khái niệm và đặc tính chất lượng dịch vụ: Vận dụng định nghĩa của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), Hiệp hội Chất lượng Hoa Kỳ (ASQ), quan điểm của Joseph Juran & Frank Gryna, và nghiên cứu của Parasuraman cùng các cộng sự (1985). Đề tài cũng viện dẫn mô hình 3 cấp độ chất lượng của Giáo sư Noriaki Kano (1984) để phân loại các mức độ kỳ vọng của khách hàng.
  • Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ SERVPERF: Được Cronin & Taylor phát triển vào năm 1992 trên cơ sở tinh giản mô hình SERVQUAL của Parasuraman et al. (1988). SERVPERF đánh giá chất lượng dịch vụ trực tiếp thông qua cảm nhận thực tế của khách hàng (Performance-only) thay vì đo lường khoảng cách giữa cảm nhận và kỳ vọng, bao gồm 5 tiêu chí:
    1. Độ tin cậy (Reliability): Khả năng thực hiện dịch vụ chính xác, đúng hạn ngay từ lần đầu.
    2. Sự đảm bảo (Assurance): Trình độ chuyên môn, sự nhã nhặn và khả năng tạo dựng lòng tin của nhân viên.
    3. Tính hữu hình (Tangibles): Cơ sở vật chất, trang thiết bị, tài liệu và diện mạo của nhân sự.
    4. Sự thấu cảm (Empathy): Sự chăm sóc cá nhân hóa, mức độ am hiểu nhu cầu của từng khách hàng.
    5. Sự phản hồi (Responsiveness): Tính sẵn sàng hỗ trợ và tốc độ xử lý khiếu nại, sự cố.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu tài chính, doanh thu theo thị trường và báo cáo nội bộ từ Phòng Kế toán và các phòng ban của ACT Logistics giai đoạn 2019 – 2022; các văn bản pháp luật và báo cáo ngành.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng được thực hiện vào tháng 12/2021 với bảng câu hỏi gồm 22 biến quan sát theo thang đo Likert tương ứng 5 thành phần của mô hình SERVPERF và nhóm câu hỏi đánh giá mức độ hài lòng chung.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh tỷ lệ phần trăm để đánh giá mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với từng khía cạnh chất lượng dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải hàng không và chất lượng dịch vụ. Tác giả chỉ rõ các đặc điểm mang tính quy luật của dịch vụ giao nhận hàng không:

  1. Không trực tiếp tạo ra của cải vật chất mới mà chỉ làm thay đổi vị trí không gian của đối tượng vận chuyển.
  2. Hoạt động mang tính bị động do phụ thuộc vào yêu cầu của chủ hàng, quy định pháp luật và các thỏa thuận quốc tế.
  3. Chịu tác động rõ nét của tính thời vụ và biến động lượng khách trên các chuyến bay kết hợp (hành khách tăng sẽ làm giảm tải trọng dành cho hàng hóa).
  4. Đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về quy cách đóng gói, giới hạn kích thước và khối lượng trên từng chặng bay.

Về các nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ, chương 1 chia thành hai nhóm:

  • Nhóm nhân tố khách quan: Môi trường quốc tế (tăng trưởng kinh tế toàn cầu, rào cản thương mại, bất ổn địa chính trị); môi trường quốc gia (vị trí địa lý, biến động thời tiết, hạ tầng cảng hàng không và kho bãi, trình độ công nghệ thông tin, sức ép từ đối thủ cạnh tranh và năng lực hợp tác của các bên liên quan như hãng hàng không, cơ quan hải quan, đại lý giao nhận khác).
  • Nhóm nhân tố chủ quan: Nguồn lực vật chất và điều kiện làm việc của doanh nghiệp; trình độ ứng dụng kỹ thuật - công nghệ (hệ thống khai hải quan điện tử, phần mềm tra cứu tải bay); năng lực tài chính; và chất lượng nguồn nhân lực (kỹ năng nghiệp vụ, tính am hiểu luật pháp quốc tế, kinh nghiệm xử lý hàng hóa nguy hiểm theo chuẩn UN).

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG CỦA CÔNG TY ACT LOGISTICS

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty ACT Logistics (thành lập năm 2010, chuyển đổi thành Công ty Cổ phần năm 2021) với phương châm hoạt động "Nhanh chóng - An toàn - Chính xác". Doanh nghiệp là thành viên của các hiệp hội và liên minh giao nhận gồm WCA, VLA, FIATA, IATA.

Cơ cấu tổ chức của công ty gồm: Ban Giám đốc, Phòng Sale (Kinh doanh), Phòng Kế toán (gồm bộ phận Kế toán và bộ phận Nhân sự), Phòng Kế hoạch, Phòng Logistics, Phòng Cus (Chăm sóc khách hàng) và Phòng OPS (Hiện trường). Các mảng dịch vụ chính bao gồm giao nhận hàng không quốc tế, vận tải đường bộ nội địa (trục Hà Nội - Hải Phòng - Đà Nẵng - TP.HCM), đại lý hải quan, đóng gói và quản lý kho bãi.

Mạng lưới đối tác của ACT Logistics gồm các hãng hàng không nội địa (Vietnam Airlines, Vietjet Air) và quốc tế (Asiana Airlines, Qatar Airways, Turkish Airlines, All Nippon Airways, Etihad Airways...); hệ thống 49 đại lý giao nhận quốc tế (12 tại châu Âu, 5 tại châu Mỹ và Úc, 32 tại châu Á, trong đó có 18 đại lý tại Nhật Bản và Hàn Quốc); cùng hơn 200 đối tác giao nhận gom hàng (co-loader) như Melody Logistics, Dragon Logistics, Panakor Logistics, Hanaro TNS... Doanh nghiệp duy trì phục vụ gần 120 khách hàng doanh nghiệp thuộc nhiều ngành hàng (Ket Vina, Bucheon Vietnam, Asahi Intecc Hanoi, Elmich, Vifon, Sai Gon Food...) và tham gia các dự án vận tải công nghiệp lớn.

Thị trường xuất khẩu hàng không chủ lực giai đoạn 2019 – 2022 của công ty bao gồm Hàn Quốc (chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất và ổn định nhất), theo sau là Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ và Indonesia.

Nhóm tiêu chí SERVPERF Biến quan sát chính Kết quả khảo sát thực tế (Tháng 12/2021)
Độ tin cậy (Reliability) Đảm bảo đúng tiến độ (R1)
Xử lý thủ tục, chứng từ (R4)
- 44,25% đánh giá nhanh; 18,19% rất hài lòng; 26,34% trung bình; 11,22% đánh giá kém.
- 42,80% đánh giá làm nháp chứng từ mức trung bình; 14,00% đánh giá không đảm bảo chất lượng và thời gian.
Sự đảm bảo (Assurance) Mức độ tin tưởng (A1)
Cung cấp thông tin kịp thời (A2)
Thái độ nhân viên (A4)
- 71,45% khách hàng cảm thấy yên tâm, tin tưởng; 2,10% chưa tin tưởng.
- 67,99% đánh giá thông tin có ích; 1,65% phản hồi thông tin bị chậm.
- Không có đánh giá kém (0%); hơn 80% khách hàng rất hài lòng về thái độ cởi mở, lịch sự.
Tính hữu hình (Tangibles) Trang thiết bị làm việc (T1)
Tác phong nhân viên (T4)
Ấn phẩm, website (T2)
- 43,45% đánh giá cao thiết bị văn phòng (kết nối mạng, TeamViewer, phần mềm hải quan từ xa).
- 100% đánh giá tác phong, đồng phục từ mức cao đến rất cao.
- 6,34% đánh giá thấp ấn phẩm, catalogue và website; thiết bị bốc xếp hiện đại chỉ đạt 11,45% đánh giá hiệu quả do phụ thuộc thuê ngoài.
Sự thấu cảm (Empathy) Chăm sóc khách hàng (E1)
Nắm bắt nhu cầu (E2)
- Hơn 73% hài lòng với sự chăm sóc chu đáo, tận tình (46,16% đánh giá rất chu đáo).
- 32,13% đánh giá mức trung bình và 2,01% chưa hài lòng về khả năng thấu hiểu nhu cầu chuyên biệt.
Sự phản hồi (Responsiveness) Thông báo tình trạng đơn hàng (RE1)
Tốc độ giải quyết khiếu nại (RE2)
Tinh thần hỗ trợ (RE3)
Kết quả khiếu nại (RE4)
- 72,89% đánh giá cung cấp thông tin ở mức tốt và rất tốt; 1,46% không hài lòng.
- 56,00% đánh giá giải quyết vấn đề nhanh; 32,45% mức trung bình; 10,23% đánh giá chậm/kém.
- 68,43% đánh giá cao tinh thần sẵn lòng giải quyết.
- 50,10% hài lòng với kết quả xử lý; 6,45% chưa thỏa mãn.
Mức độ hài lòng chung Hoàn toàn hài lòng (AL1)
Ý định tiếp tục hợp tác (AL2)
- 40,32% đánh giá rất tốt mức độ hài lòng chung.
- 35,66% đánh giá rất tốt và phần lớn sẵn sàng tiếp tục sử dụng dịch vụ trong tương lai.

Các hạn chế được chỉ ra gồm: một bộ phận nhân viên thiếu kinh nghiệm thực tế về thủ tục hàng hóa đặc biệt; thời gian giao hàng đôi lúc bị chậm trễ; chứng từ trong mùa cao điểm phát sinh sai sót phải sửa đổi nhiều lần; hệ thống website và cổng thông tin trực tuyến chưa tích hợp tính năng theo dõi lộ trình đơn hàng (tracking) và tra cứu lịch bay.

Nguyên nhân của hạn chế xuất phát từ cả yếu tố khách quan (đại dịch Covid-19 làm đứt gãy luồng vận hành, xung đột Nga - Ukraina gây hạn chế vùng trời buộc máy bay đổi tuyến bay, thời tiết xấu gây trễ chuyến) và yếu tố chủ quan (nhân sự mới thiếu kỹ năng xử lý tình huống, khả năng lập kế hoạch dự phòng điều xe tải chưa tối ưu, tiềm lực tài chính hạn chế khiến cơ sở hạ tầng bốc dỡ phụ thuộc vào việc thuê ngoài, phân định nhiệm vụ giữa một số bộ phận còn chồng chéo).


CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI BẰNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG CỦA CÔNG TY ACT LOGISTICS

Chương 3 xác định mục tiêu phát triển của ACT Logistics đến năm 2030 là trở thành một trong năm doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực vận tải và hậu cần hàng không. Trên cơ sở thực trạng đã phân tích, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp dành cho Công ty ACT Logistics:

    • Hoàn thiện công tác đào tạo chuyên môn và kỹ năng thực tế cho đội ngũ nhân viên (đặc biệt là nghiệp vụ xử lý chứng từ và quy cách đóng gói hàng đặc thù như thùng UN cho hóa chất).
    • Tối ưu hóa quy trình điều phối phương tiện nội địa, xây dựng phương án dự phòng điều xe để hạn chế rủi ro chậm trễ tại sân bay.
    • Đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và chuyển đổi số cho website công ty, tích hợp các tiện ích trực tuyến như tra cứu lịch trình bay, đặt chỗ (booking online) và theo dõi tình trạng đơn hàng thời gian thực.
    • Hoàn thiện quy trình kiểm soát chứng từ nhằm giảm thiểu sai sót trong các khung giờ cao điểm.
    • Tăng cường liên kết, duy trì quan hệ chiến lược với các hãng hàng không và mạng lưới đại lý quốc tế để giữ mức giá cước và tải bay ổn định.
  2. Kiến nghị dành cho các cơ quan, ban ngành liên quan:

    • Kiến nghị các cơ quan quản lý nhà nước và ngành Hải quan tiếp tục đơn giản hóa, đẩy nhanh quy trình thông quan điện tử.
    • Đầu tư mở rộng hạ tầng sân bay, nâng cấp diện tích kho bãi và trang thiết bị xếp dỡ tại các ga hàng hóa hàng không nhằm hạn chế tình trạng quá tải cục bộ vào các mùa cao điểm.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả cụ thể phản ánh hoạt động giao nhận vận tải hàng không tại ACT Logistics:

  • Xác lập bức tranh toàn diện về mạng lưới kinh doanh của công ty với 49 đại lý quốc tế, gần 120 khách hàng doanh nghiệp và hơn 200 đối tác co-loader.
  • Đo lường chi tiết mức độ thỏa mãn của khách hàng thông qua mô hình SERVPERF với 22 biến quan sát: tỷ lệ khách hàng tin tưởng vào dịch vụ đạt 71,45%; mức độ hài lòng về thái độ nhân viên đạt trên 80%; tỷ lệ hài lòng về tính chuẩn xác của thông tin cập nhật đạt 72,89%.
  • Nhận diện rõ điểm nghẽn trong vận hành: 11,22% khách hàng đánh giá kém về tiến độ giao hàng; 14,00% đánh giá nghiệp vụ chứng từ chưa đảm bảo; 6,34% đánh giá trang web chưa đáp ứng kỳ vọng do thiếu tính năng tương tác trực tuyến.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với nguyên nhân thực tế của doanh nghiệp, định hướng đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu tập trung khảo sát khách hàng tại một thời điểm (tháng 12/2021) với dữ liệu hoạt động trong giai đoạn 2019 – 2022, vốn chịu tác động đặc thù của các biến cố quốc tế như đại dịch Covid-19 và căng thẳng địa chính trị. Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi giao nhận vận tải hàng không xuất khẩu tại Công ty ACT Logistics.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu chất lượng dịch vụ ở cả chiều hàng nhập khẩu; thực hiện đánh giá lặp lại định kỳ để theo dõi sự chuyển biến sau khi áp dụng các giải pháp công nghệ; so sánh đối sánh (benchmarking) chất lượng dịch vụ giữa các doanh nghiệp logistics nội địa cùng phân khúc.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề thực tập có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng trong việc áp dụng mô hình SERVPERF vào nghiên cứu chất lượng dịch vụ vận tải thực tế.
  • Bộ phận quản lý và điều hành tại các doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ nhằm nhận diện các yếu tố tác động đến độ tin cậy, tính phản hồi và quy trình xử lý chứng từ giao nhận hàng không.
  • Những người thực hiện đề tài nghiên cứu liên quan đến đánh giá hiệu quả vận hành logistics và mối quan hệ giữa công ty giao nhận với các hãng hàng không và co-loader.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng mô hình nào để đánh giá chất lượng dịch vụ tại ACT Logistics?
Tác giả sử dụng mô hình thang đo SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) gồm 5 tiêu chí: Độ tin cậy (Reliability), Sự đảm bảo (Assurance), Tính hữu hình (Tangibles), Sự thấu cảm (Empathy) và Sự phản hồi (Responsiveness) thông qua 22 biến quan sát.

2. Thị trường xuất khẩu hàng không nào mang lại doanh thu cao nhất cho ACT Logistics giai đoạn 2019 – 2022?
Hàn Quốc là thị trường thế mạnh lớn nhất của công ty và liên tục duy trì mức doanh thu cao nhất trong giai đoạn nghiên cứu, tiếp theo sau là các thị trường Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ và Indonesia.

3. Khách hàng đánh giá như thế nào về tác phong và thái độ của nhân viên ACT Logistics?
Tiêu chí tác phong và thái độ nhân viên nhận được đánh giá rất tích cực: 100% khách hàng đánh giá trang phục và tác phong gọn gàng ở mức cao và rất cao (T4); trên 80% khách hàng rất hài lòng về thái độ cởi mở, lịch sự, không có phản hồi đánh giá kém (A4).

4. Khâu nào trong hoạt động dịch vụ của ACT Logistics nhận nhiều phản hồi chưa hài lòng nhất?
Khâu xử lý thủ tục chứng từ và đảm bảo tiến độ giao nhận nhận tỷ lệ đánh giá chưa cao: 11,22% đánh giá kém về tiến độ giao nhận (R1), 14,00% đánh giá nghiệp vụ làm chứng từ chưa đảm bảo về thời gian và độ chính xác (R4), chủ yếu do áp lực khối lượng công việc trong mùa cao điểm.

5. Mục tiêu phát triển dài hạn của Công ty ACT Logistics là gì?
Công ty đặt tầm nhìn và định hướng đến năm 2030 trở thành một trong năm doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ vận tải và hậu cần hàng không.


Kết luận

Chuyên đề thực tập đã hoàn thành việc hệ thống hóa lý luận về chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng không và vận dụng mô hình SERVPERF để đánh giá hoạt động thực tế tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Đa quốc gia ACT giai đoạn 2019 – 2022. Nghiên cứu đã làm rõ các thế mạnh về mạng lưới đối tác, thái độ phục vụ và độ an toàn hàng hóa, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong tiến độ giao nhận, nghiệp vụ chứng từ và tính năng công nghệ trên website. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2030.