Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ logistics giữ vai trò huyết mạch trong chu trình lưu thông, phân phối hàng hóa và là công cụ thiết yếu nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Tại Việt Nam, thị trường logistics sở hữu tiềm năng tăng trưởng lớn với hơn 4.000 doanh nghiệp đăng ký hoạt động. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp nội địa có quy mô vừa và nhỏ, chỉ chiếm khoảng 30% doanh thu toàn thị trường. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động và sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics quốc tế, việc tối ưu hóa quy trình vận tải và cải thiện chất lượng dịch vụ trở thành yêu cầu cấp thiết để các doanh nghiệp trong nước duy trì vị thế.
Chuyên đề tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại một doanh nghiệp thực tế, cụ thể là:
- Đánh giá tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn 2020 – 2022.
- Phân tích thực trạng vận hành các nghiệp vụ logistics trọng điểm, nhận diện các điểm nghẽn về hạ tầng, công nghệ, nhân lực và quy trình giao nhận.
- Dự báo các yếu tố tác động từ thị trường và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cùng các kiến nghị vĩ mô nhằm hoàn thiện chất lượng dịch vụ logistics.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và chất lượng cung ứng dịch vụ logistics (vận tải đường bộ, đường biển, đường hàng không, thông quan hải quan, chuyển phát nhanh quốc tế).
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại & Xuất nhập khẩu Go Fast (trụ sở tại Hoàng Mai, Hà Nội cùng hệ thống kho bãi tại Yên Sở và Đông Hưng - Trung Quốc).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực tiễn và kết quả kinh doanh được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2020 – 2022; các định hướng, giải pháp hướng đến năm 2023 và giai đoạn tiếp theo.
Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống cơ sở pháp lý và các quy định chuyên ngành điều chỉnh hoạt động logistics và vận tải tại Việt Nam:
- Văn bản pháp luật chung: Luật Doanh nghiệp 2005 (khoản 1 Điều 4), Luật Thương mại 2005 (Điều 235 quy định quyền và nghĩa vụ của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics), Bộ luật Dân sự 2005, Luật Đầu tư 2005, Luật Cạnh tranh 2004, Luật Hải quan sửa đổi 2005.
- Văn bản pháp luật chuyên ngành: Luật Giao thông đường bộ 2001, Thể lệ vận chuyển hàng hóa bằng đường ô tô 1990, Nghị định số 110/2006/NĐ-CP, Luật Giao thông đường thủy nội địa 2004, Bộ luật Hàng hải 2005, Nghị định số 49/2006/NĐ-CP, Nghị định số 115/2007/NĐ-CP, Nghị định số 140/2007/NĐ-CP (Điều 6 về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics liên quan đến vận tải), Nghị định số 157/2007/NĐ-CP, Nghị định số 187/2013/NĐ-CP, Thông tư số 112/2005/TT-BTC của Bộ Tài chính về quy trình thủ tục hải quan và kiểm tra thực tế hàng hóa, Quyết định số 200/QĐ-TTg ngày 14/02/2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Kế hoạch hành động nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển ngành dịch vụ logistics Việt Nam đến năm 2025.
- Cam kết quốc tế: Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP, RCEP), Công ước Liên Hợp Quốc về vận tải hàng hóa quốc tế đa phương thức năm 1980 và Công ước Kyoto.
Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu thực tiễn kết hợp phân tích - tổng hợp số liệu thống kê nội bộ từ các phòng ban (Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh) và phương pháp quan sát, trải nghiệm thực tế trong 2 tháng đảm nhận vị trí Thực tập sinh Sales Logistics tại doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Thương mại & Xuất nhập khẩu Go Fast
Chương 1 khái quát thông tin pháp lý, lịch sử phát triển, mô hình vận hành và tình hình tài chính của Công ty TNHH Thương mại & Xuất nhập khẩu Go Fast (GO FAST CO.,LTD). Doanh nghiệp được thành lập năm 2018 với vốn điều lệ 5.000 VNĐ, do ông Phạm Văn Trúc điều hành, đặt trụ sở tại Lô 30, DV 13, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Hệ thống cơ sở hạ tầng gồm văn phòng tại Hà Nội, kho hàng Đông Hưng (Trung Quốc) và kho hàng tại Hà Nội (Việt Nam).
Cơ cấu tổ chức bộ máy tinh gọn, đứng đầu là Ban Giám đốc (Giám đốc và Phó Giám đốc), phụ trách quản lý 4 phòng ban chuyên môn: Phòng Kế toán – Hành chính, Phòng Kinh doanh (Sales), Phòng Chứng từ (Document - kiêm khai báo tờ khai hải quan) và Phòng Giao nhận (Operation - nhân viên hiện trường).
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu VNĐ) | Năm 2020 | Năm 2021 | Năm 2022 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu cung cấp dịch vụ | 15.240 | 17.580 | 19.389 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2.748 | 2.782 | 3.083 |
| Doanh thu khác | 1.412 | 1.588 | 1.389 |
| Tổng doanh thu | 19.400 | 21.950 | 24.861 |
| Tổng chi phí | 8.458 | 9.120 | 10.039 |
| Lợi nhuận trước thuế | 10.942 | 12.830 | 13.822 |
| Lợi nhuận sau thuế | 10.942 | 12.830 | 16.658 |
(Nguồn: Phòng Kế toán – Công ty TNHH TM & XNK Go Fast)
Doanh thu cung cấp dịch vụ luôn giữ tỷ trọng áp đảo qua các năm (78,60% năm 2020; 80,08% năm 2021; 79,17% năm 2022). Trong cơ cấu các loại hình dịch vụ năm 2022, giao nhận hàng hóa đường bộ dẫn đầu với 7.515 triệu VNĐ (chiếm 44,08%), tiếp theo là giao nhận đường biển đạt 5.013 triệu VNĐ (chiếm 28,22%), dịch vụ thông quan hàng hóa đạt 2.295 triệu VNĐ (chiếm 11,60%), dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế đạt 1.675 triệu VNĐ (chiếm 9,42%) và giao nhận đường hàng không đạt 1.891 triệu VNĐ (chiếm 6,68%).
Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ Logistics tại Công ty TNHH Thương mại & XNK Go Fast
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình cung ứng 5 nhóm dịch vụ logistics nòng cốt và đánh giá các chỉ tiêu chất lượng vận hành:
- Quy trình giao nhận hàng hóa đường bộ (7 bước): Nhận thông báo hàng đến và kiểm tra chứng từ -> Khai báo hải quan điện tử -> Nộp thuế và lấy lệnh giao hàng -> Làm thủ tục thông quan lấy hàng -> In phiếu giao hàng, thanh lý và lấy hàng -> Lấy lại tiền cược container -> Hoàn tất hồ sơ, quyết toán.
- Quy trình giao nhận hàng hóa đường biển theo điều kiện FOB, CIF, EXW (7 bước): Lấy hàng tận nơi -> Khai hải quan, lập bộ chứng từ xuất xứ (C/O), xin giấy phép lưu hành -> Đặt lịch tàu và xác nhận thời gian/chi phí -> Xuất vận đơn, làm lệnh giao hàng -> Làm thủ tục hải quan tại cảng nhập -> Vận chuyển nội địa từ cảng về kho/nhà xưởng -> Giao nhận hàng, nộp phí chứng từ và nhận lệnh D/O.
- Quy trình giao nhận đường hàng không (7 bước): Tiếp nhận thông tin lô hàng -> Thống nhất phương thức giao nhận -> Nhận hàng tại trạm hàng hóa sân bay hoặc kho khách -> Dán nhãn, cân hàng -> Làm thủ tục hải quan ủy thác -> Phát hành vận đơn hàng không (AWB) -> Quyết toán cước và chi phí.
- Quy trình thông quan hàng hóa: Thực hiện khai báo điện tử và phân luồng tờ khai:
- Luồng Xanh: Miễn kiểm tra chứng từ và thực tế; chia thành luồng xanh có điều kiện (xuất trình thêm C/O, giấy kiểm tra chất lượng) và luồng xanh không điều kiện.
- Luồng Vàng: Xuất trình bộ hồ sơ giấy (Tờ khai, Hợp đồng ngoại thương, Commercial Invoice, Packing List, C/O...).
- Luồng Đỏ: Kiểm tra chi tiết hồ sơ kết hợp kiểm tra thực tế hàng hóa theo 3 cấp độ (kiểm tra toàn bộ lô hàng, kiểm tra 10%, hoặc kiểm tra 5% theo Thông tư 112/2005/TT-BTC).
- Quy trình chuyển phát nhanh quốc tế (4 bước): Đóng gói hàng -> Gom hàng về kho và phân loại kiểm tra mậu dịch/phi mậu dịch -> Vận chuyển quốc tế qua 2-3 trạm dừng (hợp tác SF-Express, DHL, TNT, UPS, FEDEX) -> Giao tận tay người nhận với cam kết đền bù 100% khi thất lạc, vỡ hỏng.
| Chỉ tiêu theo dõi | Năm 2020 | Năm 2021 | Năm 2022 |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng giao nhận hàng hóa đạt chất lượng | 85,7% | 92,8% | 98,2% |
| Tổng số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ (người) | 1.856 | 2.184 | 2.940 |
| Số lượng khách hàng tái sử dụng dịch vụ (người) | 953 | 1.362 | 2.085 |
(Nguồn: Phòng Kinh doanh – Công ty TNHH TM & XNK Go Fast)
Đánh giá tổng hợp:
- Thuận lợi & Thành tựu: Doanh nghiệp thiết lập quan hệ đối tác bền vững với các hãng tàu quốc tế (OOCL, APL, EVERGREEN, YANG MING, GEMADEPT) và trở thành đại lý cấp 1 của SF-EXPRESS; tốc độ tăng trưởng khách hàng và tỷ lệ tái sử dụng dịch vụ tăng đều qua từng năm; mối quan hệ tốt với cơ quan hải quan, biên phòng giúp rút ngắn thời gian thông quan.
- Khó khăn & Hạn chế: Số lượng nhân sự khối văn phòng mỏng; hệ thống máy tính phòng kinh doanh xuống cấp chưa được bảo trì định kỳ; phương tiện vận tải đường bộ (xe tải 13m và 17m) thiếu phụ tùng hiện đại và hệ thống điều hòa cabin trong điều kiện thời tiết nắng nóng 50°C; ứng dụng công nghệ thông tin còn ở mức cơ bản, thiếu cổng tra cứu lịch trình tàu và chứng từ trực tuyến; đội ngũ lao động trẻ còn thiếu hụt kỹ năng ngoại ngữ chuyên sâu.
Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ Logistics tại Công ty TNHH Thương mại & XNK Go Fast
Chương 3 xây dựng định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp thực thi xuất phát từ bối cảnh thị trường (chi phí logistics tại Việt Nam chiếm tới 25% GDP, chi phí vận tải chiếm 30 - 40% giá thành sản phẩm; thời gian thông quan năm 2022 là 108 giờ đối với hàng xuất khẩu và 142 giờ đối với hàng nhập khẩu). Doanh nghiệp hướng tới mục tiêu mở chi nhánh tại TP.HCM, mở rộng kho bãi tại Yên Sở, bổ sung xe tải tuyến Trung - Việt và duy trì mức tăng trưởng 20 - 25%.
Hệ thống 5 nhóm giải pháp tại doanh nghiệp:
- Đầu tư cơ sở hạ tầng, trang thiết bị: Bảo trì và thay mới hệ thống máy tính phòng kinh doanh; trang bị điều hòa và phụ tùng thay thế cho đội xe tải 13m và 17m; bổ sung thiết bị xếp dỡ tại kho bãi và cảng trung chuyển.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ và xúc tiến marketing: Đa dạng hóa dịch vụ trọn gói; chuẩn hóa quy trình xếp dỡ khoa học; xây dựng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ và chính sách ưu đãi cho khách hàng thân thiết; nâng cấp website doanh nghiệp tích hợp tính năng theo dõi đơn hàng (tracking).
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin: Chuyển đổi mô hình quản trị theo hướng logistics bên thứ ba (3PL); nghiên cứu áp dụng phần mềm quản trị chuyên dụng (học tập mô hình phần mềm quản lý container tại Cát Lái của Tân Cảng Sài Gòn) nhằm kiểm soát luồng hàng và giảm thời gian lưu kho.
- Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, luật thương mại quốc tế, kỹ năng tin học và ngoại ngữ giao dịch cho nhân viên; phối hợp liên kết đào tạo với các trường đại học, trung tâm chuyên ngành; xây dựng quy chế lương thưởng minh bạch, chính sách tăng lương theo thâm niên để hạn chế biến động nhân sự.
- Nâng cấp dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu đường biển: Thành lập bộ phận chăm sóc khách hàng chuyên biệt mảng đường biển có trình độ tiếng Anh tốt; áp dụng chính sách miễn giảm phí lưu kho và bảo hiểm hàng hóa vào các thời điểm thấp điểm; mở rộng tuyến vận tải sang thị trường Hàn Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ.
Kiến nghị vĩ mô:
- Về phía Nhà nước: Tập trung nguồn lực xây dựng hạ tầng cảng container nước sâu, hệ thống cảng cạn nội địa (ICD) phục vụ vận tải đa phương thức; hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ trong Luật Thương mại; số hóa và liên thông dữ liệu giữa cơ quan quản lý nhà nước với doanh nghiệp logistics; tăng cường kiểm tra phòng chống gian lận thương mại.
- Về phía Hiệp hội doanh nghiệp: Phát huy vai trò đại diện đối thoại chính sách với Chính phủ, chủ động hỗ trợ doanh nghiệp hội viên chuyển đổi số và tạo mạng lưới liên kết giữa các đơn vị vận tải nội địa.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa toàn diện bức tranh tài chính và vận hành của Go Fast trong 3 năm (2020 – 2022), chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc về lợi nhuận sau thuế (từ 10.942 triệu VNĐ lên 16.658 triệu VNĐ), tỷ trọng hàng hóa giao nhận đạt chuẩn chất lượng (đạt 98,2% năm 2022) và số lượng khách hàng tái sử dụng dịch vụ (đạt 2.085 lượt năm 2022, tăng 53% so với 2021).
- Đóng góp ứng dụng: Khóa luận đã chuẩn hóa chi tiết 5 quy trình nghiệp vụ giao nhận thực tế theo từng bước cụ thể, nhận diện chính xác các rào cản kỹ thuật tại chỗ (phương tiện vận tải thiếu trang bị cabin, máy tính cũ, thiếu cổng tương tác trực tuyến) và đề xuất các giải pháp kỹ thuật, nhân sự có tính khả thi trực tiếp cho ban lãnh đạo doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào tuyến vận tải hàng hóa Trung Quốc - Việt Nam tại một doanh nghiệp cụ thể; các phân tích chi phí và hiệu quả đầu tư công nghệ mới dừng lại ở mức đề xuất giải pháp định tính, chưa xây dựng mô hình định lượng tính toán chi phí triển khai phần mềm quản lý.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình logistics đa phương thức trên các tuyến vận tải mới (Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ) và đánh giá định lượng mức độ hài lòng của khách hàng thông qua mô hình khảo sát thực nghiệm.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng. Nội dung khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về chứng từ xuất nhập khẩu thực tế (Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, C/O, D/O), quy trình phân luồng hải quan điện tử và kinh nghiệm xử lý nghiệp vụ Sales Logistics tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu doanh thu dịch vụ của Go Fast trong năm 2022 phân bổ như thế nào giữa các phương thức vận chuyển?
Trong tổng doanh thu cung cấp dịch vụ 19.389 triệu VNĐ năm 2022, dịch vụ giao nhận đường bộ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 44,08% (7.515 triệu VNĐ), tiếp theo là đường biển chiếm 28,22% (5.013 triệu VNĐ), dịch vụ thông quan hàng hóa chiếm 11,60% (2.295 triệu VNĐ), chuyển phát nhanh quốc tế chiếm 9,42% (1.675 triệu VNĐ) và đường hàng không chiếm 6,68% (1.891 triệu VNĐ).
2. Quy trình làm thủ tục thông quan hàng hóa theo hệ thống phân luồng hải quan gồm những mức độ nào?
Hệ thống xử lý dữ liệu hải quan phân chia thành 3 luồng: Luồng Xanh (miễn kiểm tra chi tiết hồ sơ và thực tế hàng hóa, gồm luồng xanh có điều kiện và không điều kiện), Luồng Vàng (kiểm tra chi tiết bộ hồ sơ giấy) và Luồng Đỏ (kiểm tra chi tiết hồ sơ kết hợp kiểm tra thực tế hàng hóa theo 3 mức: toàn bộ lô hàng, 10% hoặc 5% theo Thông tư 112/2005/TT-BTC).
3. Tỷ trọng giao nhận hàng hóa đạt chất lượng của công ty chuyển biến như thế nào qua các năm 2020, 2021 và 2022?
Tỷ trọng hàng hóa giao nhận đạt chuẩn chất lượng tăng trưởng liên tục: đạt 85,7% vào năm 2020, tăng lên 92,8% vào năm 2021 (tăng 7,1% so với 2020) và đạt 98,2% vào năm 2022 (tăng 12,5% so với 2020).
4. Khóa luận đã chỉ ra những thiếu sót cụ thể nào về trang thiết bị và hạ tầng kỹ thuật tại Go Fast?
Các tồn tại kỹ thuật gồm có: hệ thống máy tính tại phòng kinh doanh cũ và lâu ngày không được bảo trì làm giảm hiệu suất; các xe tải vận chuyển chuyên dụng loại 13m và 17m thiếu phụ tùng hiện đại và thiếu máy điều hòa gây ảnh hưởng sức khỏe lái xe khi nhiệt độ ngoài trời lên tới 50°C; trang thiết bị xếp dỡ tại kho bãi còn thô sơ và chưa ứng dụng phần mềm quản lý điều hành tự động.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức và cung ứng dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Thương mại & Xuất nhập khẩu Go Fast giai đoạn 2020 – 2022. Thông qua các dữ liệu thực tế về doanh thu, khách hàng và quy trình phân luồng hải quan, tác giả đã làm rõ các điểm mạnh về mạng lưới đối tác cũng như các rào cản về hạ tầng và công nghệ thông tin. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với định hướng phát triển bền vững và mở rộng thị trường của doanh nghiệp trong giai đoạn tới.