Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Huyền (chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch – Lữ hành, Trường Đại học Thăng Long) tập trung giải quyết bài toán nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại phòng (In Room Dining - IRD) tại một khách sạn phân khúc cao cấp ở Hà Nội. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn phục hồi của ngành du lịch và kinh doanh lưu trú sau đại dịch Covid-19, thời điểm Hà Nội giữ vai trò là trung tâm giao thương quốc tế và du lịch trọng điểm của miền Bắc. Hoạt động kinh doanh ẩm thực (F&B) trong khách sạn mang lại nguồn doanh thu và lợi nhuận đáng kể, song áp lực cạnh tranh giữa các cơ sở lưu trú ngày càng khốc liệt, trong khi dịch vụ ăn uống mang tính vô hình và dễ bị sao chép.

Khách sạn InterContinental Hanoi Landmark 72 là cơ sở lưu trú 5 sao nằm từ tầng 61 đến tầng 71 của tòa nhà Keangnam Hanoi Landmark Tower. Dù đạt nhiều giải thưởng quốc tế, qua quá trình làm việc thực tế tại bộ phận IRD, tác giả nhận thấy trên các trang mạng xã hội và kênh phân phối trực tuyến vẫn xuất hiện những phản hồi chưa tốt từ khách hàng về tốc độ phục vụ, thái độ nhân viên và chất lượng món ăn. Đề tài được hình thành nhằm phân tích nguyên nhân của các tồn tại này và đề xuất giải pháp cải thiện cụ thể.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là đưa ra một số giải pháp nhằm nâng cao, cải thiện và duy trì chất lượng dịch vụ của bộ phận In room dining tại khách sạn InterContinental Hanoi Landmark 72. Để đạt được mục đích trên, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các kiến thức lý luận liên quan đến chất lượng dịch vụ bộ phận In room dining, các phương pháp và tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ trong khách sạn.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh cũng như chất lượng dịch vụ tại bộ phận In room dining của khách sạn InterContinental Hanoi Landmark 72.
  3. Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng phục vụ của bộ phận In room dining tại khách sạn nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ của bộ phận In room dining tại khách sạn InterContinental Hanoi Landmark 72.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn InterContinental Hanoi Landmark 72 (địa chỉ: Tòa nhà Keangnam Hanoi Landmark 72, Lô E6, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về tình hình kinh doanh của khách sạn và bộ phận IRD được thu thập trong giai đoạn 2021–2022; cuộc khảo sát sơ cấp đánh giá chất lượng dịch vụ được thực hiện trong thời gian 17 ngày, từ ngày 15/05/2024 đến ngày 01/06/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật và tiêu chuẩn chuyên ngành:

  • Khái niệm khách sạn và kinh doanh khách sạn được tham chiếu từ Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4391:2009 về xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch, quan điểm của học giả Morcel Gotie, và giáo trình Quản trị Kinh doanh Khách sạn của TS. Nguyễn Văn Mạnh và ThS. Hoàng Thị Lan Hương (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2008).
  • Khái niệm chất lượng và cải tiến chất lượng dịch vụ dựa trên tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:1996, lý thuyết kiểm soát chất lượng của Kaoru Ishikawa (2015), cùng quan điểm về khoảng cách kỳ vọng và trải nghiệm thực tế.
  • Khung đánh giá chất lượng dịch vụ: Tác giả áp dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) để phân tích chất lượng dịch vụ thông qua 5 khoảng cách và 5 thành phần cốt lõi: (1) Tính hữu hình (Tangibles), (2) Sự đồng cảm (Empathy), (3) Sự bảo đảm (Assurance), (4) Khả năng đáp ứng (Responsiveness), và (5) Sự tin cậy (Reliability). Thang đo nghiên cứu được thiết kế với 21 biến quan sát tương ứng với 5 thành phần này.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai kênh thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo thống kê, số liệu kinh doanh, danh mục phòng và thực đơn do Bộ phận Nhân sự và Ban Quản lý Khách sạn InterContinental Hanoi Landmark 72 cung cấp; các bài báo, tạp chí chuyên ngành du lịch - khách sạn và tài liệu lưu hành nội bộ.
  • Dữ liệu sơ cấp: Tác giả tiến hành khảo sát khách hàng sử dụng dịch vụ IRD thông qua bảng câu hỏi trực tuyến tạo trên Google Forms, tích hợp mã QR in sẵn trên hóa đơn hoặc giấy gửi khách sau khi phục vụ.
    • Kỹ thuật chọn mẫu: Nghiên cứu kết hợp phương pháp chọn mẫu định mức (Quota Sampling - theo cơ sở lý thuyết của Nikolopoulou, 2023; Pascal, 2016; Singh, 2018; Saunders và cộng sự, 2012) để kiểm soát tỷ lệ theo giới tính, độ tuổi, quốc tịch và chọn mẫu thuận tiện.
    • Cỡ mẫu: Áp dụng nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố theo Zhang và cộng sự (1998) với tỷ lệ $n \ge 5 \times x$ ($x$ là tổng số biến quan sát). Với 21 biến quan sát thuộc 5 nhóm độc lập, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $21 \times 5 = 105$ mẫu.
    • Kết quả thu mẫu: Trong 17 ngày khảo sát (15/05/2024 – 01/06/2024), tác giả thu về 116 bản khảo sát hợp lệ. Về cơ cấu nhân khẩu học, mẫu nghiên cứu gồm 53,4% khách hàng nam và 46,6% khách hàng nữ; trong đó 72,4% là khách nội địa Việt Nam và 27,6% là khách quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ của bộ phận In room dining trong khách sạn

Chương này hệ thống hóa các khái niệm căn bản về khách sạn, kinh doanh khách sạn và bộ phận phục vụ ăn uống tại phòng:

  • Đặc điểm kinh doanh khách sạn: Phụ thuộc chặt chẽ vào tài nguyên du lịch tại điểm đến, đòi hỏi dung lượng vốn đầu tư cơ sở hạ tầng rất lớn, sử dụng lực lượng lao động trực tiếp đông đảo và mang tính quy luật (tự nhiên, kinh tế - xã hội, mùa vụ). Hoạt động này tạo ra ý nghĩa kinh tế (chuyển dịch quỹ tiêu dùng, đóng góp GDP, giải quyết việc làm) và ý nghĩa xã hội (phục hồi sức khỏe người lao động, giao lưu văn hóa quốc tế).
  • Bộ phận In Room Dining (IRD): Bản chất là dịch vụ cho phép khách lưu trú đặt món và thưởng thức bữa ăn riêng tư ngay tại phòng ngủ thay vì đến các nhà hàng công cộng. Tác giả điểm lại lịch sử hình thành dịch vụ phòng từ khách sạn Waldorf Astoria (New York) mở lại năm 1931 tại đại lộ số 301 Park Ave với hệ thống điện thoại kết nối từng phòng.
  • Nhiệm vụ cốt lõi của IRD: Gồm 4 nhóm công việc chính: (1) Tiếp nhận cuộc gọi và ghi nhận chi tiết order; (2) Thu dọn khay, xe đẩy thức ăn và khăn ăn bẩn tại hành lang khách sạn; (3) Theo dõi và thực hiện các thủ tục thanh toán bằng tiền mặt/thẻ, ghi nhận tiền boa (tip) và phí phục vụ (service charge) chuyển cho thu ngân; (4) Tham gia đào tạo chéo kỹ năng phục vụ tại phòng cho nhân sự các bộ phận liên quan.
  • Các nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ IRD: Nhóm nhân tố bên ngoài gồm nhu cầu thị trường, đặc điểm văn hóa - xã hội, sự phát triển của khoa học kỹ thuật và kỳ vọng của khách hàng; nhóm nhân tố chủ quan gồm cơ sở vật chất kỹ thuật, chất lượng nhân lực, mức độ chuẩn hóa của quy trình phục vụ, hiệu quả công tác quản lý - giám sát, sự phối hợp giữa các bộ phận (bếp, thu ngân, giặt là, buồng phòng) và kỹ năng xử lý phàn nàn.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ của bộ phận In room dining tại khách sạn InterContinental Hanoi Landmark 72

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ tại đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan về cơ sở kinh doanh: Khách sạn InterContinental Hanoi Landmark 72 (tên pháp nhân: Công ty TNHH Một thành viên AON VINA, mã số thuế 0102764879-002 cấp ngày 23/07/2009) vận hành dưới sự quản lý của Tập đoàn InterContinental Hotels Group (IHG). Khách sạn khai trương từ tháng 8/2017, tọa lạc từ tầng 61 đến tầng 71 tòa nhà Keangnam, cao 346m. Cơ sở sở hữu 359 phòng nghỉ (gồm 34 phòng suites từ tầng 63 đến tầng 70, phòng Presidential rộng 348m² có mức giá niêm yết 2.900 USD), 14 phòng họp, Grand Ballroom sức chứa 1.000 khách, Club InterContinental Lounge lớn nhất Đông Nam Á, và hệ sinh thái 4 nhà hàng, 1 quầy bar:
Tên nhà hàng / Bar Vị trí Sức chứa Giờ mở cửa Sản phẩm kinh doanh & Hình thức phục vụ
3 Spoons Tầng 62 150 ghế 6h00–10h30; 11h30–14h30; 18h00–22h30 Món ăn Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Ý; Buffet, Set menu, A la carte
Stellar Steakhouse Tầng 62 80 ghế 18h00–22h30 Thịt bò lên tuổi, hải sản, cá tuyết, cá hồi; Set menu, A la carte
Stellar Teppanyaki Tầng 62M 20 ghế 18h00–22h30 Bò Wagyu MBS6, bò Kobe, sò điệp U10 Nhật Bản; Set menu, A la carte
The Hive Lounge Tầng 62 150 ghế 7h00–24h00 Đồ ăn Á - Âu nhẹ, bánh ngọt, tiệc Trà Chiều theo ngày; Set menu, A la carte
Q Bar Tầng 62M 80 ghế 17h00–5h00 Rượu mạnh, cocktail, mocktail, nước giải khát; A la carte
  • Kết quả kinh doanh tổng thể của khách sạn giai đoạn 2021–2022:
STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2021 Năm 2022 So sánh (+/-) Tỷ lệ (%)
I Tổng doanh thu Triệu đồng - - +675.911,10 +16,34%
1 Doanh thu lưu trú Triệu đồng - - +386.482,04 +16,34%
- Tỷ trọng lưu trú % 53,18% 53,72% +0,54% -
2 Doanh thu ăn uống Triệu đồng - - +141.111,11 +7,01%
- Tỷ trọng ăn uống % 45,19% 41,99% -3,20% -
3 Doanh thu khác Triệu đồng - - +148.037,95 +32,82%
- Tỷ trọng khác % 1,62% 4,30% +2,68% -
II Tổng chi phí Triệu đồng - - +522.417,50 +17,15%
1 Chi phí lưu trú Triệu đồng - - +507.107,00 +38,86%
2 Chi phí ăn uống Triệu đồng - - +77.040,50 +8,03%
3 Chi phí khác Triệu đồng - - -61.750,00 -7,90%
III Thuế GTGT (VAT) Triệu đồng - - +66.613,09 +9,02%
IV Lợi nhuận trước thuế Triệu đồng - - +86.960,51 +9,02%
V Lợi nhuận sau thuế Triệu đồng - - +69.568,41 +9,02%

(Ghi chú: Tỷ suất lợi nhuận trước thuế giảm từ 21,66% năm 2021 xuống 20,50% năm 2022, giảm 1,16%; tỷ suất lợi nhuận sau thuế giảm từ 17,33% xuống 16,40%, giảm 0,93% do chi phí hoạt động tăng nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu).

  • Thực trạng hoạt động của bộ phận In room dining: Bộ phận IRD đặt tại tầng 61, trực thuộc nhà hàng 3 Spoons, thành lập từ năm 2017. Về nhân sự, bộ phận vận hành dưới sự chỉ đạo của In Room Dining Supervisor (anh Nguyễn Duy Anh) và đội ngũ nhân viên phục vụ (Waiter/Waitress). Nhân viên làm việc 45 giờ/tuần chia làm 3 ca: ca sáng (6h00–15h45), ca chiều (13h00–22h45) và ca đêm (22h00–6h45).
  • Quy trình phục vụ chuẩn (SOP) gồm 5 giai đoạn:
    1. Tiếp nhận order: Nhấc máy trong vòng 3 hồi chuông; chào khách theo chuẩn SOP bằng tên riêng; lắng nghe, ghi chú từ khóa; xác nhận lại đơn hàng (double-check); kết thúc cuộc gọi lịch sự.
    2. Công tác chuẩn bị: Kiểm tra hóa đơn, áp dụng ưu đãi, xác nhận hình thức thanh toán; chuẩn bị xe đẩy (trolley), kiểm tra nhiệt độ hộp giữ nhiệt (hotbox); chuẩn bị khay (tray) đầy đủ muối tiêu, thiệp cảm ơn và hoa tươi.
    3. Vận chuyển đồ ăn lên phòng: Kiểm tra số phòng, kiểm tra dấu hiệu Không làm phiền (DND - nếu có thì gọi điện cho khách, không bấm chuông); gõ cửa/bấm chuông xưng danh; xin phép vào phòng; đặt xe đẩy/khay đúng vị trí khách yêu cầu; giới thiệu món và thanh toán.
    4. Chào tạm biệt: Hỏi thăm nhu cầu hỗ trợ thêm, chúc khách ngon miệng, đóng cửa nhẹ nhàng.
    5. Kiểm tra sự hài lòng: Gọi điện chăm sóc khách hàng sau 30–40 phút dùng bữa; lắng nghe và ghi nhận phản hồi vào báo cáo trong ngày (follow-up).
  • Cơ cấu thị trường khách của bộ phận IRD (2021–2022):
STT Phân loại thị trường khách Năm 2021 (Lượt) Năm 2022 (Lượt) So sánh (+/-) Tỷ lệ (%)
1 Khách nội địa 1.710 - -263 86,60%
2 Khách quốc tế Trung Quốc 568 350 -218 61,60%
3 Khách quốc tế Anh 984 896 -88 91,05%
4 Khách quốc tế Mỹ 856 763 -193 89,13%
5 Khách quốc tế khác 364 356 -8 97,80%
Tổng Tổng lượt khách 5.277 - -663 88,80%

(Nhận xét trong văn bản chỉ ra sự sụt giảm 11,2% của tổng khách quốc tế năm 2022 do tác động hạn chế nhập cảnh sau dịch bệnh).

  • Kết quả kinh doanh của riêng bộ phận IRD giai đoạn 2021–2022:
STT Chỉ tiêu tài chính Đơn vị tính Năm 2021 Năm 2022 Tỷ lệ 2022/2021 (%)
I Tổng doanh thu Triệu đồng 756.518 - 112,495%
1 Doanh thu thức ăn Triệu đồng 562.556 (74,43%) - (80,56%) 121,769%
2 Doanh thu đồ uống Triệu đồng 193.038 (25,57%) - (19,44%) 85,505%
II Tổng chi phí Triệu đồng 300.601 - 118,851%
1 Chi phí thức ăn Triệu đồng 195.270 (64,99%) - (61,76%) 112,951%
2 Chi phí đồ uống Triệu đồng 105.331 (35,01%) - (38,24%) 129,802%
3 Chi phí bổ sung Triệu đồng 42.990 (14,30%) - (13,43%) 111,624%
III Lãi ròng Triệu đồng 456.917 - 108,312%
  • Hạn chế tồn tại của bộ phận: Khách hàng phản ánh tình trạng món ăn giảm độ nóng khi giao lên các tầng cao; thời gian giao hàng trong giờ cao điểm còn kéo dài; nhân viên đôi khi thao tác máy móc theo kịch bản, thiếu sự nhạy bén văn hóa khi phục vụ khách đa quốc gia; khâu gọi điện kiểm tra sự hài lòng sau 30-40 phút đôi lúc bị bỏ sót khi nhà hàng đông khách.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của bộ phận In room dining tại khách sạn InterContinental Hanoi Landmark 72

Dựa trên phân tích thực trạng kinh doanh khách sạn tại Hà Nội và mục tiêu phát triển của IHG, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp nâng cấp trang thiết bị và cơ sở vật chất: Đầu tư bảo dưỡng định kỳ hệ thống máy POS, máy vi tính nhận order; nâng cấp các hộp giữ nhiệt (hotbox) và xe đẩy chuyên dụng để đảm bảo thức ăn giữ đúng nhiệt độ chuẩn khi di chuyển qua thang máy lên các tầng cao (tầng 63 đến 70).
  2. Giải pháp cải thiện thực đơn và chất lượng món ăn: Đa dạng hóa danh mục món ăn dinh dưỡng, thực đơn theo mùa; kiểm soát nghiêm ngặt nguồn cung cấp nguyên liệu tươi sống; chuẩn hóa quy trình ra món giữa bếp 3 Spoons và bộ phận IRD nhằm rút ngắn thời gian chờ đợi.
  3. Giải pháp nâng cao quy trình phục vụ: Kiểm soát chặt chẽ 5 bước của quy trình SOP; khắc phục tính cứng nhắc của nhân viên khi tiếp nhận điện thoại; quy định rõ ràng việc xử lý trường hợp phòng treo biển DND và theo dõi nhật ký chăm sóc khách sau ăn (bước kiểm tra sự hài lòng).
  4. Giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ lao động: Tổ chức đào tạo định kỳ về kỹ năng ngoại ngữ chuyên ngành, kỹ năng giao tiếp liên văn hóa cho nhân viên tiếp xúc khách quốc tế (Trung Quốc, Anh, Mỹ); huấn luyện nghiệp vụ xử lý tình huống phát sinh và kỹ năng giải quyết khiếu nại tại chỗ.
  5. Giải pháp hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý nhân sự: Rà soát và phân bổ lại ca làm việc (ca sáng, chiều, đêm) hợp lý trong những khung giờ cao điểm; nâng cao năng lực giám sát của Supervisor; xây dựng cơ chế đánh giá hiệu suất, khen thưởng rõ ràng để khích lệ tinh thần làm việc của nhân viên phục vụ.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả dữ liệu định lượng: Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính và vận hành chi tiết của khách sạn InterContinental Hanoi Landmark 72 và bộ phận IRD qua các năm 2021–2022. Năm 2022, doanh thu của bộ phận IRD đạt tốc độ tăng trưởng 112,495% so với năm 2021, trong đó doanh thu thức ăn tăng 121,769%, mang lại lãi ròng tăng 108,312%. Kết quả điều tra thực nghiệm trên mẫu 116 khách hàng (53,4% nam, 46,6% nữ; 72,4% khách Việt Nam, 27,6% khách quốc tế) cung cấp căn cứ thực tế về mức độ hài lòng theo 5 khía cạnh SERVQUAL.
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Khóa luận tài liệu hóa chi tiết trình tự thao tác chuẩn (SOP) 5 giai đoạn trong quy trình phục vụ ăn uống tại phòng của khách sạn 5 sao quốc tế, chỉ rõ các tiêu chuẩn khắt khe từ thời gian nhấc máy (sau 3 hồi chuông), thời điểm gọi kiểm tra độ hài lòng (sau 30–40 phút) đến nguyên tắc ứng xử khi gặp biển báo DND.
  • Đóng góp ứng dụng: Nghiên cứu không dừng lại ở lý thuyết mà chỉ ra các điểm nghẽn thực tế tại cơ sở (nhiệt độ món ăn, thời gian di chuyển giữa các tầng cao, sự cứng nhắc trong giao tiếp). Hệ thống 5 nhóm giải pháp được xây dựng đồng bộ, gắn liền với thực trạng quản lý và tổ chức lao động tại khách sạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu và thời gian khảo sát: Khảo sát sơ cấp chỉ được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn 17 ngày (từ 15/05/2024 đến 01/06/2024) với quy mô mẫu dừng ở mức 116 phiếu. Cỡ mẫu này đủ điều kiện phân tích cơ bản theo công thức Zhang et al. ($n \ge 105$) nhưng chưa đủ lớn để phân tầng chi tiết theo từng quốc tịch của khách quốc tế.
  • Hạn chế về nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu tài chính và cơ cấu thị trường của khách sạn và bộ phận IRD mới chỉ tiếp cận được giai đoạn 2021–2022, chưa cập nhật được chuỗi số liệu tài chính liên tục đến năm 2023 và nửa đầu năm 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng thời gian điều tra để đánh giá tính mùa vụ trong tiêu dùng dịch vụ IRD; tăng dung lượng mẫu khảo sát đối với khách quốc tế; sử dụng các mô hình hồi quy tuyến tính bội hoặc phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng thành phần SERVQUAL đến lòng trung thành của khách hàng lưu trú.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, các học viên đang nghiên cứu về quản trị chất lượng dịch vụ F&B, cũng như các nhà quản lý bộ phận In Room Dining tại các khách sạn phân khúc 4–5 sao.
  • Phần nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình phục vụ chuẩn SOP 5 giai đoạn của bộ phận IRD (Chương 2) với các bước mô tả cụ thể, mang tính ứng dụng thực hành cao trong công tác đào tạo nhân sự khách sạn.
    • Phương pháp xây dựng bảng hỏi và chọn mẫu kết hợp định mức (Quota Sampling) ứng dụng mô hình SERVQUAL để khảo sát sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ẩm thực tại phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ phận In room dining tại InterContinental Hanoi Landmark 72 trực thuộc đơn vị nào và làm việc theo ca kíp ra sao?

Bộ phận In room dining đặt tại tầng 61 của tòa nhà, trực thuộc quản lý của nhà hàng 3 Spoons (nằm trong hệ thống ẩm thực của khách sạn InterContinental Hanoi Landmark 72). Đội ngũ nhân viên làm việc 45 giờ/tuần, phân chia thành 3 ca làm việc xen kẽ: ca sáng (6h00–15h45), ca chiều (13h00–22h45) và ca đêm (22h00–6h45).

2. Quy trình phục vụ ăn uống tại phòng (SOP) của khách sạn gồm những giai đoạn nào?

Quy trình chuẩn gồm 5 giai đoạn liên hoàn:

  • Giai đoạn 1: Tiếp nhận order qua điện thoại (trả lời trong 3 hồi chuông, chào theo tên khách).
  • Giai đoạn 2: Công tác chuẩn bị (kiểm tra bill, chuẩn bị trolley, kiểm tra nhiệt độ hotbox, chuẩn bị khay gia vị và hoa tươi).
  • Giai đoạn 3: Vận chuyển đồ ăn lên phòng (chú ý biển DND, xin phép vào phòng, đặt món đúng vị trí, kiểm tra hóa đơn).
  • Giai đoạn 4: Chào tạm biệt khách (hỏi nhu cầu hỗ trợ thêm, chúc ngon miệng).
  • Giai đoạn 5: Kiểm tra sự hài lòng của khách (gọi điện thoại chăm sóc và tiếp nhận ý kiến sau 30–40 phút dùng bữa).

3. Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu khảo sát của khóa luận được xác định như thế nào?

Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu định mức (Quota Sampling) kết hợp chọn mẫu thuận tiện qua mã QR trên Google Forms. Theo nguyên tắc cỡ mẫu $n \ge 5 \times x$ của Zhang và cộng sự (1998) cho 21 biến quan sát (mẫu tối thiểu cần 105), tác giả đã thu về 116 phiếu hợp lệ trong thời gian từ ngày 15/05/2024 đến 01/06/2024, gồm 53,4% nam, 46,6% nữ; tỷ lệ khách nội địa chiếm 72,4% và khách quốc tế chiếm 27,6%.

4. Kết quả kinh doanh năm 2022 của bộ phận IRD biến động thế nào so với năm 2021?

Năm 2022, tổng doanh thu của bộ phận IRD đạt 112,495% so với năm 2021. Trong đó, doanh thu thức ăn tăng trưởng mạnh (đạt 121,769% so với năm 2021, nâng tỷ trọng từ 74,43% lên 80,56%), doanh thu đồ uống giảm sút (đạt 85,505% so với năm 2021, tỷ trọng giảm từ 25,57% xuống 19,44%). Tổng chi phí hoạt động tăng lên mức 118,851%, và lãi ròng của bộ phận đạt 108,312% so với năm 2021.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thanh Huyền đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ ăn uống tại phòng dựa trên mô hình SERVQUAL và các tiêu chuẩn quản lý khách sạn hiện hành. Thông qua việc phân tích thực trạng vận hành, số liệu tài chính giai đoạn 2021–2022 và kết quả điều tra 116 khách hàng tại InterContinental Hanoi Landmark 72, tác giả đã làm rõ các ưu điểm cũng như những mặt hạn chế còn tồn tại trong quy trình phục vụ và chất lượng món ăn. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất 5 nhóm giải pháp thiết thực từ nâng cấp trang thiết bị, cải tiến thực đơn, hoàn thiện quy trình SOP đến đào tạo nhân lực và quản lý ca kíp, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho bộ phận In room dining của khách sạn.