Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Ngoặm" do sinh viên Doãn Hải Anh (Khoa Du lịch, Trường Đại học Thăng Long) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Tường Minh vào năm 2024. Đề tài được triển khai trong bối cảnh ngành du lịch và dịch vụ ẩm thực (F&B) tại Việt Nam đang phục hồi sau đại dịch Covid-19 và được định hướng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Cùng với sự gia tăng của các cơ sở kinh doanh ăn uống, sự cạnh tranh trên thị trường ẩm thực ngày càng gay gắt, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ để duy trì lợi thế cạnh tranh.

Tại cơ sở thực nghiệm là nhà hàng Ngoặm (địa chỉ tại số 19 Chân Cầm, phường Hàng Trống, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội), kết quả khảo sát khách hàng trước nghiên cứu cho thấy tỷ lệ hài lòng đối với chất lượng dịch vụ chỉ đạt 78%. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc khách hàng phàn nàn về thái độ phục vụ của nhân viên, chất lượng món ăn và mức giá của đồ ăn, đồ uống.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Ngoặm, từ đó hỗ trợ thu hút khách hàng và gia tăng doanh thu, lợi nhuận cho cơ sở.

Để đạt được mục tiêu trên, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tổng hợp cơ sở lý luận về nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống trong hoạt động kinh doanh nhà hàng.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Ngoặm nhằm làm rõ ưu điểm, nhược điểm và xác định nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Ngoặm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Ngoặm.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng Ngoặm, 19 Chân Cầm, Hàng Trống, Hoàn Kiếm, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 2/2024 đến tháng 7/2024; dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2021 - 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn tắc về kinh doanh nhà hàng và chất lượng dịch vụ ăn uống:

  • Khái niệm dịch vụ và chất lượng dịch vụ: Tiếp cận theo quan điểm của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) về khoảng cách kỳ vọng ($Q = P - E$), Cronin và Taylor (1992) về mức độ cảm nhận thực tế ($Q = P$), cùng các tiêu chuẩn định nghĩa của ISO 8042:1999 và Philip Kotler (2012).
  • Khái niệm dịch vụ ăn uống: Dẫn xuất theo Nguyễn Quyết Thắng (2014) và Lehtinen (1982), phân định chất lượng dịch vụ nhà hàng gồm hai thành phần cơ bản: chất lượng kỹ thuật (cơ sở vật chất, trang thiết bị, món ăn) và chất lượng chức năng (thái độ, hành vi, năng lực phục vụ của nhân sự).
  • Các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ ẩm thực: Tác giả tổng hợp 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm: Sự bảo đảm (Anwar & Abdullah, 2021); Chất lượng món ăn (hương vị, độ tươi, nhiệt độ, cách trình bày - theo Kivela và cộng sự, 1999; Delwiche, 2004); Sự tin cậy (Ryu & Han, 2010); Năng lực phục vụ của nhân viên (Bayad Ali và cộng sự, 2021); Sự an toàn và điều kiện vệ sinh (Barber & Scarcelli, 2010); Cơ sở vật chất (Benrit & Trakulmaykee, 2016).

Để lựa chọn công cụ đo lường, tác giả thực hiện so sánh ưu và nhược điểm giữa ba thang đo phổ biến trong nghiên cứu dịch vụ:

Thang đo Ưu điểm Nhược điểm
SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988) Áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực; đánh giá chi tiết theo từng khía cạnh và tổng thể; xác định khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận. Bảng hỏi dài; khó đo lường chính xác kỳ vọng trước dịch vụ; người trả lời dễ nhầm lẫn giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế.
SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) Bảng câu hỏi ngắn gọn bằng phân nửa SERVQUAL; chỉ đo lường cảm nhận thực tế; tiết kiệm thời gian khảo sát. Vẫn sử dụng các biến quan sát chung chung, chưa bao hàm các khía cạnh đặc thù của hoạt động ăn uống tại chỗ.
DINESERV (Stevens và cộng sự, 1995) Đo lường chuyên biệt cho ngành dịch vụ nhà hàng (F&B); kế thừa 5 khía cạnh chất lượng; dễ tiếp cận khách hàng và thu thập phản hồi nhanh. Bản gốc gồm 29 biến quan sát chưa tích hợp biến số riêng về chất lượng thực phẩm.

Từ phân tích trên, tác giả lựa chọn mô hình DINESERV (Stevens, Knutson & Patton, 1995) làm khung tham chiếu chính, đồng thời kế thừa nguyên lý đo lường kết quả thực hiện của SERVPERF để điều chỉnh thang đo thành 19 biến quan sát, thuộc 5 thành phần chất lượng:

Thành phần chất lượng Mã hóa Nội dung biến quan sát trong nghiên cứu
A. Sự tin cậy (Reliability) A1
A2
A3
A4
A5
Món ăn được phục vụ nhanh chóng, đúng thời gian.
Nhân viên có thái độ và tác phong chuyên nghiệp.
Nhân viên am hiểu về thực đơn của nhà hàng.
Món ăn phục vụ đúng mô tả, đủ số lượng đã gọi.
Giải quyết yêu cầu, phàn nàn nhanh chóng và hiệu quả.
B. Khả năng đáp ứng (Responsiveness) B1
B2
B3
Luôn cố gắng đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của khách.
Đảm bảo có nhân viên phục vụ một cách nhanh chóng.
Cung cấp các dịch vụ nhanh chóng.
C. Sự đảm bảo (Assurance) C1
C2
C3
Nhân viên luôn cung cấp thông tin về thực đơn.
Nhân sự của nhà hàng được đào tạo tốt.
Nhân viên tạo cảm giác thoải mái khi phục vụ.
D. Sự đồng cảm (Empathy) D1
D2
D3
Nhân viên luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu.
Chủ động dự đoán nhu cầu và mong muốn của khách.
Hỗ trợ và đồng cảm khi khách hàng gặp sự cố.
E. Phương tiện hữu hình (Tangibles) E1
E2
E3
E4
E5
Bãi đỗ xe tiện lợi, rộng rãi, có bảo vệ trông giữ.
Không gian ăn uống sạch sẽ, hấp dẫn, thoải mái.
Thực đơn của nhà hàng đẹp mắt và dễ đọc.
Nhà vệ sinh sạch sẽ và đầy đủ tiện nghi.
Khách hàng được sắp xếp chỗ ngồi phù hợp nhu cầu.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Phỏng vấn trực tiếp chủ sở hữu, bếp trưởng, bếp phó và quản lý nhà hàng Ngoặm để hiệu chỉnh nội dung bảng hỏi cho sát với thực tế vận hành.
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng): Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Quy mô mẫu được tính toán theo nguyên tắc Hair và cộng sự (1998): $N \ge 5 \times x$ ($x$ là tổng số biến quan sát). Với 19 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu là $19 \times 5 = 95$ mẫu. Tác giả phát ra 120 phiếu khảo sát qua email cho thực khách đã dùng bữa tại nhà hàng; thu về 110 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ do ban quản lý nhà hàng Ngoặm cung cấp (cơ cấu tổ chức, nhân sự, quy trình 9 bước phục vụ, thực đơn, số liệu báo cáo thị trường F&B Việt Nam năm 2022 - 2023).
  • Công cụ phân tích: Phần mềm SPSS 25.0, sử dụng phương pháp thống kê mô tả tần số (tỷ lệ giới tính: 51% nam, 49% nữ) và thống kê giá trị trung bình (Mean) để lượng hóa mức độ cảm nhận của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ trong nhà hàng

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế và quản trị dịch vụ ẩm thực:

  • Phân loại nhà hàng dựa trên các tiêu chí: quy mô (lớn, trung bình, nhỏ), cơ cấu hoạt động (độc lập, trong khách sạn), đặc điểm món ăn (Âu, Á, đặc sản), hình thức phục vụ (set menu, à la carte, buffet, cafeteria) và hình thức sở hữu (tư nhân, nhà nước, cổ phần, liên doanh).
  • Chỉ ra 4 đặc trưng của chất lượng dịch vụ nhà hàng: khó đo lường và đánh giá; mang tính chủ quan vì chỉ đánh giá chính xác qua cảm nhận của khách hàng; phụ thuộc trực tiếp vào điều kiện cung cấp dịch vụ (kỹ thuật và chức năng); đòi hỏi tính nhất quán cao trong toàn bộ quá trình phục vụ.
  • Tổng kết các công trình lý thuyết về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và lòng trung thành (Oliver, 1980, 1981; Cronin & Taylor, 1992; Zeithaml và cộng sự, 1996). Khách hàng hài lòng sẽ phát sinh 4 hành vi tích cực: truyền miệng tốt, giới thiệu cho người khác, quay lại sử dụng và sẵn lòng chi trả giá cao hơn.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ của nhà hàng Ngoặm

Chương này tập trung phản ánh hiện trạng hoạt động và đánh giá chất lượng dịch vụ tại cơ sở khảo sát:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Nhà hàng Ngoặm do Phan Lê Anh Tú và Đỗ Minh Ngọc thành lập vào tháng 3/2020 dưới dạng pop-up burger thử nghiệm; chính thức khai trương nhà hàng ngày 20/12/2020 tại số 19 Chân Cầm, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Mô hình vận hành là fusion - bistro, kết hợp bánh burger phong cách Mỹ với hương vị truyền thống Hà Nội trong không gian biệt thự Pháp cổ 4 tầng (mặt tiền 5m).
  • Triết lý kinh doanh: Thực đơn theo mùa (seasonal menu); triết lý "Zero waste" (tận dụng triệt để nguyên liệu sơ chế như đầu, chân, nội tạng gà); xem khách hàng như "người bạn đến chơi nhà"; định hướng đào tạo nhân sự F&B chuyên nghiệp.
  • Đặc điểm sản phẩm: Sử dụng thịt bò Blackmore Wagyu nặn bằng tay, nướng chảo hoặc than hoa; vỏ bánh phết bơ trộn mỡ bò Wagyu. Thực đơn gồm 7 nhóm: Bơ-gơ và xăng-uých, Ăn cho có, Ăn xanh, Ăn chơi, Ăn no, Nước nôi, Bia bọt; định danh món theo tên trừu tượng (như menu "xuân tòhe", món "Nữ chúa tuyết", "Đôi hài đỏ").
  • Quy trình phục vụ: Vận hành theo chuỗi 9 bước nghiêm ngặt: (1) Chuẩn bị trước giờ phục vụ; (2) Chào đón khách và xếp chỗ; (3) Giới thiệu thực đơn và lấy yêu cầu; (4) Chuyển yêu cầu cho bếp và quầy pha chế; (5) Chuyển món ăn và đồ uống; (6) Phục vụ khách ăn uống; (7) Thanh toán và xin ý kiến; (8) Tiễn khách; (9) Thu dọn bàn và vệ sinh.
  • Cơ cấu nhân sự và tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến với tổng cộng 26 nhân sự (bếp: 15 người, phục vụ bàn: 8 người, pha chế: 3 người). Đội ngũ có độ tuổi trẻ từ 18 đến 27 tuổi, chủ yếu là lao động thời vụ và bán thời gian, năng động nhưng thiếu kinh nghiệm thực tế.
  • Công tác vệ sinh: Áp dụng quy chuẩn "deep clean" 3 ngày/tuần tại bếp và phòng ăn; sắp xếp kho theo nguyên tắc FIFO (nhập trước xuất trước).
  • Đánh giá thực trạng qua khảo sát mẫu ($n=110$): Đo lường 19 biến quan sát thông qua điểm trung bình trên 5 phương diện (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình). Kết quả chỉ ra các điểm hạn chế trong quy trình phục vụ:
    • Công suất chỗ ngồi hạn chế (sức chứa tối đa 52 khách), thường xuyên quá tải vào các khung giờ 12:00, 19:00 và 20:30, dẫn đến việc phải từ chối khách vãng lai và không có không gian chờ cho khách mua mang về.
    • Thiếu hỗ trợ ô che cho khách di chuyển từ bãi xe vào nhà hàng trong điều kiện thời tiết mưa.
    • Tên món ăn trên thực đơn mang tính trừu tượng dẫn đến hiểu nhầm khi xác nhận lại đơn đặt món giữa nhân viên và khách.
    • Cơ sở vật chất có biểu hiện xuống cấp sau thời gian sử dụng: đĩa sơn mài bị trầy xước, dao dĩa hoen gỉ, mặt bàn phai màu, hệ thống điều hòa nhiệt độ đôi khi bị chảy nước hoặc gặp sự cố kỹ thuật.

Chương 3: Định hướng phát triển của nhà hàng Ngoặm

Dựa trên kết quả khảo sát và thực trạng vận hành, chương 3 trình bày các định hướng phát triển và đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật: Thay thế các dụng cụ ăn uống đã xuống cấp (đĩa sơn mài, dao dĩa); bảo dưỡng định kỳ hệ thống điều hòa; sắp xếp lại mặt bằng bàn ghế để tối ưu hóa không gian 52 chỗ ngồi và bố trí khu vực ghế chờ riêng cho khách mua mang về.
  • Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên: Xây dựng quy chuẩn đào tạo nghiệp vụ bàn và pha chế; nâng cao khả năng ghi nhớ và giải thích thực đơn; chuẩn hóa quy trình đón tiếp khách khi thời tiết bất lợi (chuẩn bị ô che mưa từ bãi đỗ xe).
  • Hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý nhân sự: Cải tiến chính sách đãi ngộ nhằm giảm tỷ lệ luân chuyển lao động đối với nhân viên bán thời gian; thiết lập cơ chế kiểm soát chất lượng nội bộ giữa bộ phận bàn và bếp/bar.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định tỷ lệ hài lòng tổng thể trước nghiên cứu của nhà hàng chỉ đạt 78%, chỉ ra các nguyên nhân phàn nàn chủ yếu liên quan đến tác phong nhân viên, giá cả và thời gian phục vụ tại giờ cao điểm.
  • Thu thập và phân tích thành công tập dữ liệu khảo sát từ 110 thực khách hợp lệ (51% nam, 49% nữ) thông qua thang đo chuyển đổi 19 biến quan sát từ mô hình DINESERV.
  • Ghi nhận và phản ánh chi tiết hiện trạng cơ sở: năng lực phục vụ tối đa 52 chỗ ngồi; quy mô 26 nhân sự (15 bếp, 8 phục vụ, 3 bar); áp dụng quy trình phục vụ 9 bước và cơ chế vệ sinh 3 buổi "deep clean"/tuần theo nguyên tắc FIFO.
  • Phát hiện các điểm nghẽn thực tế: xung đột thời gian phục vụ tại 3 khung giờ cao điểm (12:00, 19:00, 20:30); rào cản giao tiếp do tên gọi món ăn theo concept nghệ thuật; sự xuống cấp của đồ dùng phục vụ (đĩa sơn mài, dao dĩa) và lỗi điều hòa nhiệt độ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận đóng góp một trường hợp vận dụng và rút gọn thang đo DINESERV (từ 29 biến gốc xuống 19 biến quan sát) phù hợp với bối cảnh đánh giá tại một nhà hàng dạng fusion - bistro quy mô nhỏ tại Hà Nội.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho ban quản lý nhà hàng Ngoặm hệ thống số liệu định lượng về cảm nhận dịch vụ của khách hàng, đồng thời đưa ra 3 nhóm giải pháp cụ thể giúp nhà hàng khắc phục các tồn tại về cơ sở vật chất, nhân sự và tổ chức vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Thang đo DINESERV áp dụng trong đề tài chưa bao hàm các biến số đo lường chi tiết về chất lượng cảm quan thực phẩm (mặc dù tác giả có đề cập về mặt lý thuyết).
  • Phạm vi khảo sát giới hạn tại 1 cơ sở duy nhất (nhà hàng Ngoặm tại 19 Chân Cầm, Hà Nội) với cỡ mẫu 110 khách hàng, chủ yếu thực hiện qua hình thức gửi bảng hỏi online qua email, chưa bao quát được toàn diện khách du lịch quốc tế hoặc khách vãng lai không để lại thông tin liên hệ.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu mới dừng lại ở mức thống kê mô tả (tần số và giá trị trung bình) trên SPSS 25.0, chưa triển khai các kiểm định nâng cao như Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay phân tích hồi quy đa biến để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng chung.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý:

  • Bổ sung nhóm biến số đánh giá chất lượng món ăn vào khung đo lường dịch vụ nhà hàng.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu và tăng kích thước mẫu khách hàng; ứng dụng các mô hình hồi quy tuyến tính hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định sâu hơn các mối quan hệ tác động.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch - Lữ hành và Quản trị Khách sạn - Nhà hàng: Tham khảo phương pháp vận dụng thang đo DINESERV và SERVPERF trong việc thiết kế bảng khảo sát chất lượng dịch vụ ăn uống.
  • Người làm nghiên cứu và thực hiện đề tài tốt nghiệp: Nắm bắt cách xây dựng bảng khảo sát 19 tiêu chí dịch vụ ẩm thực, cách áp dụng công thức cỡ mẫu của Hair và cộng sự (1998) và cấu trúc triển khai một khóa luận gắn liền với cơ sở kinh doanh cụ thể.
  • Nhà quản lý, chủ doanh nghiệp F&B độc lập (đặc biệt là các mô hình fusion/bistro): Tham khảo kinh nghiệm nhận diện các điểm nghẽn vận hành (giờ cao điểm, quản lý nhân viên bán thời gian, xung đột gọi món do menu sáng tạo) và quy trình chuẩn bị dịch vụ 9 bước.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả lựa chọn mô hình nào làm cơ sở khảo sát và thang đo cụ thể gồm bao nhiêu biến?

Tác giả lựa chọn mô hình DINESERV (Stevens và cộng sự, 1995) kết hợp cách tiếp cận đo lường cảm nhận thực tế của SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), điều chỉnh từ thang đo gốc thành bộ thang đo gồm 19 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố: Sự tin cậy (5 biến), Khả năng đáp ứng (3 biến), Sự đảm bảo (3 biến), Sự đồng cảm (3 biến), và Phương tiện hữu hình (5 biến).

2. Kích thước mẫu nghiên cứu được xác định theo nguyên tắc nào và kết quả thu về ra sao?

Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức của Hair và cộng sự (1998): $N \ge 5 \times x$ ($x = 19$ biến quan sát), tương đương $95$ mẫu. Tác giả phát ra 120 phiếu qua email và thu về 110 phiếu khảo sát hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi hữu dụng trên cỡ mẫu yêu cầu). Mẫu có cơ cấu giới tính gồm 51% nam và 49% nữ.

3. Quy mô hoạt động và cơ cấu nhân sự của nhà hàng Ngoặm được ghi nhận như thế nào?

Nhà hàng hoạt động tại tòa nhà biệt thự Pháp cổ 4 tầng, mặt tiền 5m tại 19 Chân Cầm (Hà Nội), sức chứa tối đa 52 khách. Cơ cấu tổ chức theo mô hình trực tuyến với tổng số 26 nhân sự: 15 nhân viên bếp, 8 nhân viên phục vụ và 3 nhân viên pha chế. Đội ngũ nhân viên có độ tuổi từ 18 đến 27, phần lớn là lao động bán thời gian hoặc thời vụ.

4. Triết lý kinh doanh và nét đặc thù về sản phẩm của nhà hàng Ngoặm là gì?

Nhà hàng vận hành theo mô hình fusion - bistro, kết hợp đồ ăn nhanh phương Tây với ẩm thực truyền thống Việt Nam. Triết lý kinh doanh gồm: phục vụ thực đơn theo mùa ("mùa nào thức nấy"), tinh thần "Zero waste" (tận dụng phụ phẩm sơ chế), trải nghiệm hiếu khách ("như người bạn đến chơi nhà") và đào tạo nhân sự F&B chuyên nghiệp. Sản phẩm cốt lõi là bánh burger dùng thịt bò Blackmore Wagyu nặn tay và vỏ bánh phết bơ trộn mỡ bò Wagyu.

5. Những điểm hạn chế cụ thể nào trong vận hành dịch vụ được tác giả chỉ ra?

Khóa luận chỉ ra các hạn chế thực tế gồm: tỷ lệ hài lòng chỉ đạt 78%; nhà hàng thường quá tải vào các khung giờ 12:00, 19:00 và 20:30 dẫn đến phải từ chối khách và thiếu chỗ chờ mua mang về; thiếu hỗ trợ che ô khi trời mưa từ bãi xe; khách hàng dễ nhầm lẫn món ăn do tên gọi trên thực đơn mang tính nghệ thuật trừu tượng; cơ sở vật chất có dấu hiệu hao mòn (đĩa sơn mài trầy xước, dao dĩa hoen gỉ, điều hòa nhiệt độ bị chảy nước).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Doãn Hải Anh đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ ăn uống và vận dụng thang đo DINESERV hiệu chỉnh gồm 19 biến quan sát vào thực tế nhà hàng Ngoặm. Dựa trên số liệu thu thập từ 110 khách hàng và phân tích thực trạng vận hành của 26 nhân sự tại cơ sở 52 chỗ ngồi, tác giả đã chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến mức độ hài lòng 78% của thực khách. Hệ thống 3 nhóm giải pháp đề xuất về cơ sở vật chất, đào tạo nhân sự và quản trị quy trình bám sát các hạn chế đã được nhận diện, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp và tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành.