Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Diệu Linh (ngành Du lịch, Viện Đại học Mở Hà Nội, năm 2015) được thực hiện trong bối cảnh ngành kinh doanh khách sạn tại Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô và sự gia nhập của hàng loạt thương hiệu quản lý khách sạn quốc tế. Theo tính toán được tác giả trích dẫn, tính đến cuối năm 2015, nguồn cung phòng của các khách sạn quốc tế lớn thuộc các phân khúc hạng sang, cao cấp và trung bình dự kiến đạt mốc 10.000 phòng, tương đương mức tăng trưởng gần 48% chỉ trong vòng 18 tháng. Trước áp lực cạnh tranh gay gắt, cơ sở vật chất đơn thuần không còn là yếu tố duy nhất bảo đảm sự tín nhiệm của khách hàng, mà chất lượng dịch vụ—đặc biệt tại các cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn 4 và 5 sao—trở thành yếu tố sống còn để tạo dựng thương hiệu và duy trì lòng trung thành của khách hàng.
Khách sạn Intercontinental Hanoi Westlake là cơ sở lưu trú 5 sao chính thức đi vào vận hành từ tháng 12 năm 2007, từng đạt giải thưởng "Khách sạn trong thành phố tốt nhất" tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh do tạp chí TTG bình chọn năm 2008. Trong hoạt động kinh doanh tổng thể của khách sạn, dịch vụ ăn uống (bộ phận ẩm thực - Food & Beverage/F&B) giữ vai trò thiết yếu, là nguồn thu lớn thứ hai chỉ sau doanh thu từ khối buồng phòng. Để duy trì vị thế cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, việc hoàn thiện và chuẩn hóa chất lượng phục vụ của bộ phận ẩm thực là một đòi hỏi cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu:
Đề tài hướng tới việc nghiên cứu thực trạng chất lượng dịch vụ của bộ phận ẩm thực tại khách sạn Intercontinental Hanoi Westlake, phân tích các điểm mạnh và điểm yếu, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại bộ phận, góp phần thực hiện mục tiêu chung của khách sạn.
Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):
- Phân tích cơ sở lý luận về khách sạn, hoạt động kinh doanh khách sạn, chất lượng dịch vụ và các phương pháp nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch.
- Đánh giá thực trạng hoạt động và chất lượng dịch vụ tại bộ phận ẩm thực của khách sạn Intercontinental Hanoi Westlake.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ cho bộ phận ẩm thực tại đơn vị nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ tại bộ phận ẩm thực (F&B) của khách sạn Intercontinental Hanoi Westlake.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại các cơ sở kinh doanh ăn uống trực thuộc bộ phận ẩm thực của khách sạn, bao gồm các nhà hàng và quầy bar: Café Dulac, Milan - Saigon, Diplomat Lounge và Sunset Bar.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh trong giai đoạn 2010 – 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận toàn diện về kinh doanh dịch vụ và quản lý chất lượng trong ngành du lịch - khách sạn, kết hợp các quy chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn chuyên ngành tại Việt Nam:
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
- Khái niệm khách sạn và kinh doanh khách sạn: Tác giả viện dẫn quan điểm của Morcel Gotie, Tiêu chuẩn quốc tế ISO 18513:2003 và Tiêu chuẩn quốc gia TCVN:2009 của Tổng cục Du lịch Việt Nam. Hệ thống phân loại khách sạn được trình bày chi tiết theo các tiêu chí: quy mô buồng phòng (chuẩn quốc tế: lớn >300 phòng, vừa 50-300 phòng, nhỏ <50 phòng; chuẩn Việt Nam: lớn >100 phòng, vừa 20-100 phòng, nhỏ <20 phòng), mục đích sử dụng (thương mại, du lịch, nghỉ dưỡng, quá cảnh, sòng bạc, căn hộ), mức độ phục vụ, hình thức sở hữu, mức độ liên kết (độc lập, tập đoàn: thuê quản lý, thuê thương hiệu, liên kết) và xếp hạng sao (1 đến 5 sao theo vị trí, tiện nghi, dịch vụ, nhân sự).
- Lý thuyết về dịch vụ và dịch vụ du lịch: Sử dụng định nghĩa theo ISO 8402; phân tích cấu trúc sản phẩm dịch vụ gồm: dịch vụ cốt lõi (chiếm 70% chi phí nhưng chỉ tạo 30% tác động nhận biết), dịch vụ bao quanh (chiếm 30% chi phí nhưng tạo tới 70% mức độ tác động), dịch vụ sơ đẳng và dịch vụ tổng thể. Đồng thời, văn bản làm rõ 4 đặc trưng cốt lõi của dịch vụ: tính vô hình/phi hiện hữu, tính không đồng nhất, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không thể tồn trữ.
- Lý thuyết chất lượng dịch vụ: Phân định giữa chất lượng kỹ thuật (nội dung dịch vụ) và chất lượng chức năng (cách thức, thời gian cung cấp); 3 trường phái nhận thức chất lượng dịch vụ và 5 thành phần chi phối (hình ảnh doanh nghiệp, tổ chức bên trong, môi trường vật chất bên ngoài, mối quan hệ tương tác nhân viên - khách hàng, mức độ thỏa mãn của khách hàng).
- Lý thuyết quản lý và nâng cao chất lượng dịch vụ: Trích dẫn định nghĩa của Philip Crosby và Tiêu chuẩn ISO 9000; các phương pháp kiểm soát (QC), đảm bảo chất lượng (QA) và quản lý chất lượng toàn diện (TQM). Các nội dung cải tiến chất lượng dựa trên Tiêu chuẩn ISO 9001:1996 và ISO 9001:2000, tập trung vào hai nhánh hoạt động: phòng ngừa và phục hồi dịch vụ (xử lý sai sót, giải quyết phàn nàn).
| Tiêu chí so sánh |
Sản phẩm vật chất |
Dịch vụ du lịch |
| Hình thái tồn tại |
Cụ thể, hữu hình |
Phi vật chất, vô hình |
| Chuyển giao sở hữu |
Có chuyển giao quyền sở hữu |
Không có sự thay đổi quyền sở hữu |
| Trưng bày trước khi mua |
Có thể trưng bày trực tiếp |
Không trưng bày hoặc trưng bày không hiệu quả |
| Lưu kho, cất trữ |
Có thể cất giữ, lưu kho |
Không thể lưu kho hay tồn trữ |
| Thời gian sản xuất & tiêu dùng |
Sản xuất trước, tiêu dùng sau |
Sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời |
| Địa điểm thực hiện |
Thường ở các địa điểm khác nhau |
Gắn liền về mặt không gian thực hiện |
| Hình thức giao tiếp |
Có thể giao tiếp gián tiếp |
Phần lớn giao tiếp trực tiếp với khách hàng |
| Khả năng vận chuyển |
Có thể vận chuyển |
Không thể vận chuyển |
| Vai trò của khách hàng |
Chỉ tham gia vào quá trình tiêu dùng |
Tham gia đồng thời vào quá trình sản xuất và tiêu dùng |
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Tác giả trực tiếp tham gia quá trình thực tập tại các nhà hàng, quầy bar thuộc khách sạn để ghi nhận quy trình vận hành, thao tác của nhân viên và hành vi tiêu dùng của khách hàng.
- Phương pháp điều tra khách hàng: Thu thập ý kiến đánh giá của thực khách về chất lượng món ăn, thời gian phục vụ và thái độ nhân viên.
- Phương pháp thu thập và phân tích tổng hợp: Xử lý các tài liệu thứ cấp, báo cáo hoạt động kinh doanh, sơ đồ nhân sự và dữ liệu thị trường do khách sạn và các cơ quan quản lý công bố.
- Phương pháp cân đối số liệu: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, doanh thu, lợi nhuận và mức chi tiêu trung bình của khách qua các năm.
Nguồn dữ liệu:
Báo cáo nội bộ từ Phòng Nhân sự, Bộ phận F&B của khách sạn Intercontinental Hanoi Westlake; số liệu thống kê du lịch từ Tổng cục Thống kê và Tổng cục Du lịch Việt Nam giai đoạn 2010 – 2014.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết cơ bản làm nền tảng cho việc phân tích thực tiễn. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của hoạt động kinh doanh khách sạn với các đặc điểm: vốn đầu tư xây dựng cơ bản lớn, tỷ lệ chi phí bảo trì cao, sử dụng nhiều lao động trực tiếp phục vụ 24/24h và tính chất tiêu dùng tại chỗ. Chương này phân định rõ các khối dịch vụ trong khách sạn (lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí và dịch vụ bổ trợ).
Trong phần lý thuyết chất lượng, tác giả nhấn mạnh định nghĩa: chất lượng dịch vụ là mức độ hài lòng của khách hàng trong quá trình cảm nhận tiêu dùng, mang lại chuỗi lợi ích thỏa mãn kỳ vọng tương xứng với chi phí chi trả. Về mặt quản trị, chương nêu bật 6 nguyên tắc quản lý chất lượng (định hướng khách hàng, coi trọng con người, toàn diện đồng bộ, kết hợp đảm bảo và cải tiến, quản lý theo quá trình, nguyên tắc kiểm tra) cùng 4 nguyên tắc nâng cao chất lượng dịch vụ theo ISO 9001.
CHƯƠNG 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ tại bộ phận ẩm thực
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng vận hành của khách sạn Intercontinental Hanoi Westlake cũng như bộ phận ẩm thực.
1. Lịch sử hình thành và quy mô cơ sở vật chất:
Khách sạn thuộc Tập đoàn InterContinental Hotels Group (IHG - hình thành từ năm 1777 bởi William Bass, chính thức mang tên IHG từ 15/4/2003, hiện quản lý hơn 3.650 khách sạn trên 100 quốc gia). Dự án InterContinental Hanoi Westlake được cấp phép từ tháng 7/1991, động thổ tháng 10/1993 với tên ban đầu là The Lien Resort. Sau giai đoạn bị gián đoạn 7 năm do khủng hoảng kinh tế châu Á, dự án được Tradewinds Berhad (Malaysia) liên doanh cùng Công ty Phát triển Du lịch làng Nghi Tàm và Thăng Long GTC tái khởi động từ năm 2005. Tổng mức đầu tư đạt 123 triệu USD với thời gian hoàn vốn 10 năm. Toàn bộ công trình trải rộng 3,1 ha (trong đó 2,4 ha xây dựng nổi trên mặt nước Hồ Tây, xử lý móng bằng 2.000 cọc ép sâu 24m), do KCA (Anh) thiết kế nội thất và KBK (Malaysia) thi công thầu chính, khai trương ngày 12/12/2007.
Tổng quy mô buồng phòng gồm 378 phòng thuộc 1 tòa nhà chính và 3 tòa biệt thự (đảo):
- Classic room: 318 phòng (diện tích 43 m²).
- Suite: 59 phòng (diện tích 60 m²).
- Executive room: 1 phòng (diện tích 450 m²).
2. Hệ thống nhà hàng, quầy bar và bộ máy nhân sự:
Bộ phận F&B quản lý các đơn vị phục vụ ăn uống chuyên biệt:
- Nhà hàng Café Dulac: Tầng 1, hướng Hồ Tây, sức chứa 120 - 150 khách, chuyên phục vụ buffet sáng, trưa, tối kết hợp thực đơn gọi món, mở cửa 06:00 - 22:00.
- Nhà hàng Milan - Saigon: Tầng 2, chuyên phục vụ bữa tối (18:00 - 22:00), chia thành hai không gian: nhà hàng Milan (món ăn phong cách Ý) và nhà hàng Saigon (món ăn truyền thống Việt Nam), có bếp mở fine-dining và quầy bar chung.
- Diplomat Lounge: Tầng 1, hướng bể bơi, phục vụ trà chiều và tiếp khách (08:00 - 23:00).
- Sunset Bar: Nằm biệt lập giữa đảo 2 và đảo 3 trên mặt hồ, phục vụ đồ uống và cocktail (16:00 - 24:00).
- Banquet (Tiệc và Hội nghị): Gồm 4 phòng tiệc (1 phòng lớn, 3 phòng nhỏ).
- Room Service: Phục vụ ăn uống tại buồng phòng 24/24h.
Toàn khách sạn có khoảng 600 nhân viên chính thức (chưa gồm lao động thời vụ và học việc), dưới sự điều hành của Tổng Giám đốc Adam McDonald (từ 2009). Cơ cấu quản lý bộ phận F&B đứng đầu là Giám đốc bộ phận (Director of F&B - Daniel Solombrino), Quản lý bộ phận (F&B Manager - Hồng Thắng), Trợ lý quản lý (Assistant F&B Manager - Trương Tuấn Tú) cùng hệ thống Quản lý (Manager), Giám sát (Supervisor) và Nhân viên (Staff) tại từng nhà hàng/quầy bar.
3. Cơ cấu khách hàng và kết quả kinh doanh bộ phận ẩm thực:
- Thị trường mục tiêu theo mục đích: Khách thương gia chiếm tỷ trọng lớn nhất với 63% (gồm ngắn hạn và dài hạn), khách du lịch thuần túy chiếm 24%, khách vãng lai chiếm 7%, khách hội nghị/hội thảo (MICE) chiếm 6%.
- Thị trường theo quốc tịch: Khách quốc tế chủ lực đến từ Mỹ, Pháp, Trung Quốc (chủ yếu ăn buffet tại Café Dulac), Hàn Quốc và Nhật Bản; ngoài ra có lượng đáng kể khách nội địa Việt Nam sử dụng dịch vụ ăn uống dù không lưu trú.
- Kết quả kinh doanh F&B giai đoạn 2012 – 2014: Lợi nhuận sau thuế của bộ phận F&B duy trì tăng trưởng dương nhưng tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại rõ rệt (từ 2012 đến 2013 tăng 7,8%, nhưng từ 2013 đến 2014 chỉ tăng 5,6%). Đồng thời, mức chi tiêu bình quân trên một lượt khách suy giảm từ 18,81 USD/người (năm 2013) xuống còn 18,51 USD/người (năm 2014).
4. Phân tích hạn chế và nguyên nhân:
- Điểm mạnh: Vị trí kiến trúc nổi trên mặt nước độc đáo, không gian sang trọng; chất lượng món ăn được đánh giá ngon miệng, trình bày thẩm mỹ; vệ sinh an toàn thực phẩm bảo đảm nghiêm ngặt; nhân viên lịch sự, nhã nhặn.
- Tồn tại và nguyên nhân: Thời gian phục vụ món ăn còn chậm, đôi khi xảy ra sai sót đưa nhầm món hoặc nhận sai order; trình độ tiếng Anh chuyên ngành của nhân viên còn yếu, hạn chế khả năng tư vấn thực đơn cho khách quốc tế; thiếu hụt nhân sự vào giờ cao điểm dẫn đến quá tải; phụ thuộc vào nhân viên bán thời gian (casual) và học việc (trainee) chưa qua đào tạo bài bản; thiếu sự phối hợp nhịp nhàng giữa bộ ba Bar - Bếp - Bàn; nhà quản lý chưa chú trọng khảo sát định kỳ nhu cầu thực khách và áp dụng quy trình phục vụ rập khuôn cho mọi phân khúc khách.
CHƯƠNG III: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ
Chương 3 mở đầu bằng việc phân tích bối cảnh tốc độ tăng trưởng khách quốc tế đến Việt Nam giai đoạn 2010 – 2014 có dấu hiệu chậm lại (từ 34,8% năm 2010 xuống 19,1% năm 2011, 13,86% năm 2012, 10,6% năm 2013 và chỉ còn 4% năm 2014), đặt ra yêu cầu nâng cấp năng lực cạnh tranh cho khách sạn.
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm cho bộ phận ẩm thực:
- Giải pháp 1: Nâng cao chất lượng của đội ngũ nhân viên:
- Chuẩn hóa tuyển dụng đầu vào: Nâng cao tiêu chí xét tuyển đối với nhân viên bán thời gian và học việc; ưu tiên các ứng viên có ngoại hình, đào tạo đúng chuyên ngành du lịch - khách sạn và có khả năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản.
- Đào tạo kỹ năng chuyên môn và ngoại ngữ: Tổ chức các khóa huấn luyện tiếng Anh giao tiếp chuyên sâu ngành F&B cho nhân viên chính thức; hướng dẫn chi tiết về thành phần món ăn, cách phát âm tên món và nghệ thuật gợi ý (upselling).
- Rèn luyện kỹ năng mềm và xử lý tình huống: Trang bị kỹ năng giao tiếp tạo thiện cảm, quy trình xử lý phàn nàn của khách hàng (lắng nghe, xin lỗi ngay lập tức, phối hợp kiểm tra khắc phục nhanh và báo cáo quản lý).
- Giải pháp 2: Cải tiến hình thức thực đơn của nhà hàng: Đổi mới cấu trúc trình bày, bổ sung sự đa dạng cho các món ăn, đảm bảo tính đồng đều về định lượng và chất lượng của quầy buffet tại Café Dulac qua các ngày.
- Giải pháp 3: Thực hiện chiến lược “Làm hài lòng khách hàng”: Xây dựng hệ thống thu thập thông tin phản hồi định kỳ, cá nhân hóa quy trình phục vụ theo từng thị trường khách mục tiêu và tăng cường phối hợp nội bộ giữa các khâu phục vụ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu thực chứng cụ thể về hoạt động kinh doanh và dịch vụ của khách sạn Intercontinental Hanoi Westlake:
| Nhóm chỉ tiêu |
Số liệu thực chứng trong khóa luận |
| Quy mô phòng nghỉ |
378 phòng (318 phòng Classic 43 m², 59 phòng Suite 60 m², 1 phòng Executive 450 m²) |
| Cơ cấu khách theo mục đích |
Thương gia: 63%, Du lịch thuần túy: 24%, Khách vãng lai: 7%, Khách MICE: 6% |
| Tăng trưởng lợi nhuận F&B |
Giai đoạn 2012–2013: tăng 7,8%; Giai đoạn 2013–2014: tăng 5,6% |
| Chi tiêu bình quân/khách F&B |
Năm 2013: 18,81 USD/người; Năm 2014: 18,51 USD/người |
| Tăng trưởng khách quốc tế VN |
Năm 2010: 34,8% -> 2011: 19,1% -> 2012: 13,86% -> 2013: 10,6% -> 2014: 4% |
Đóng góp thực tiễn của đề tài:
- Khóa luận làm rõ bức tranh vận hành thực tế của bộ phận F&B trong một khách sạn 5 sao mang cấu trúc không gian đặc thù (khách sạn xây dựng trên mặt nước).
- Chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa sự suy giảm mức chi tiêu bình quân của khách với những hạn chế về ngoại ngữ, sự chậm trễ trong quy trình phục vụ và chất lượng nguồn nhân lực thời vụ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn chặt với thực tiễn quản trị nhân sự tại đơn vị, nhấn mạnh vào việc tái cấu trúc công tác đào tạo tại chỗ, chuẩn hóa khâu tuyển dụng casual/trainee và hoàn thiện quy trình giao tiếp - giải quyết khiếu nại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát và dữ liệu thứ cấp của đề tài chỉ giới hạn trong giai đoạn 2010 – 2014 tại 4 nhà hàng và quầy bar chính của khách sạn Intercontinental Hanoi Westlake. Phương pháp đánh giá thực trạng chủ yếu dựa trên quan sát trực tiếp và tổng hợp dữ liệu nội bộ, chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng với các mô hình kiểm định thang đo lường dịch vụ chuyên sâu (như SERVQUAL hay phân tích hồi quy).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu chất lượng dịch vụ sang các phân khúc dịch vụ bổ trợ khác (Spa, tiệc Banquet, dịch vụ buồng phòng); áp dụng các phương pháp định lượng đa biến để đo lường mức độ hài lòng của từng nhóm khách hàng theo quốc tịch cụ thể trong các giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Du lịch, Khách sạn - Nhà hàng, Quản trị Dịch vụ Ẩm thực đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập tại các khách sạn 4 - 5 sao; các nhà quản lý nhà hàng và giám sát bộ phận F&B.
- Nội dung giá trị: Khung lý luận tổng quan về quản lý chất lượng dịch vụ theo các tiêu chuẩn ISO (ISO 8402, ISO 9000, ISO 9001, ISO 18513); mô hình phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy F&B và phương pháp nhận diện sai lỗi quy trình phục vụ trong môi trường khách sạn liên doanh quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn Intercontinental Hanoi Westlake có quy mô buồng phòng và các hạng phòng như thế nào?
Khách sạn có tổng cộng 378 phòng xây dựng trên 1 tòa nhà chính và 3 biệt thự đảo nổi trên Hồ Tây, chia làm 3 hạng phòng: Classic room (318 phòng, 43 m²), Suite (59 phòng, 60 m²) và Executive room (1 phòng, 450 m²).
2. Bộ phận ẩm thực (F&B) của khách sạn bao gồm những cơ sở kinh doanh nào?
Bộ phận ẩm thực quản lý hệ thống gồm: Nhà hàng Café Dulac (buffet và gọi món, 120 - 150 chỗ), Nhà hàng Milan - Saigon (ẩm thực Ý và ẩm thực Việt Nam), Diplomat Lounge (phục vụ trà chiều và tiếp khách), Sunset Bar (quầy bar nổi trên mặt nước), bộ phận Banquet (4 phòng tiệc) và dịch vụ ăn uống tại phòng (Room service 24/24h).
3. Tình hình kinh doanh của bộ phận ẩm thực trong giai đoạn 2012 - 2014 có đặc điểm gì nổi bật?
Lợi nhuận sau thuế của bộ phận F&B liên tục tăng nhưng tốc độ tăng trưởng chậm lại (từ mức tăng 7,8% giai đoạn 2012 - 2013 giảm xuống còn 5,6% giai đoạn 2013 - 2014). Mức chi tiêu bình quân của một thực khách giảm từ 18,81 USD (năm 2013) xuống 18,51 USD (năm 2014).
4. Những nguyên nhân chính nào dẫn đến các sai sót về chất lượng dịch vụ tại bộ phận F&B của khách sạn?
Các nguyên nhân chính gồm: nhân viên còn yếu về ngoại ngữ (tiếng Anh) và kiến thức chuyên môn; thiếu hụt lao động giờ cao điểm; nhân viên bán thời gian và học việc chưa được đào tạo bài bản; thiếu sự phối hợp nhịp nhàng giữa Bar - Bếp - Bàn; áp dụng tiêu chuẩn dịch vụ rập khuôn mà chưa chú trọng nghiên cứu biến động nhu cầu của từng thị trường khách mục tiêu.
5. Tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp chính nào để khắc phục thực trạng trên?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp: (1) Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên thông qua chuẩn hóa tuyển dụng đầu vào, đào tạo tiếng Anh chuyên ngành và rèn luyện kỹ năng mềm/xử lý phàn nàn; (2) Cải tiến hình thức và chất lượng thực đơn nhà hàng; (3) Thực hiện chiến lược “Làm hài lòng khách hàng” thông qua tăng cường khảo sát ý kiến và cá nhân hóa dịch vụ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Diệu Linh đã cung cấp một nghiên cứu thực tiễn chi tiết về công tác quản trị và thực trạng chất lượng dịch vụ của bộ phận ẩm thực tại khách sạn 5 sao Intercontinental Hanoi Westlake giai đoạn 2010 – 2014. Bằng việc kết hợp nền tảng lý thuyết quản lý chất lượng (ISO, TQM) với các dữ liệu hoạt động thực tế, tác giả đã chỉ rõ những mắt xích còn hạn chế trong quy trình phục vụ, trình độ nhân sự và cơ chế phối hợp nội bộ. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa nhân lực, cải tiến thực đơn và quản trị trải nghiệm khách hàng mang tính ứng dụng cao, phục vụ thiết thực cho mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp lưu trú cao cấp.