Tổng quan về luận án

Bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) cùng tiến trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp bách về tái cấu trúc nguồn nhân lực kỹ thuật. Tuy nhiên, hệ thống đào tạo nghề (ĐTN) truyền thống bộc lộ khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi: sự đứt gãy giữa cung và cầu lao động kỹ thuật (LĐKT), thể hiện qua tình trạng người học tốt nghiệp thiếu kỹ năng thực tiễn, doanh nghiệp sản xuất (DNSX) thiếu hụt công nhân kỹ thuật (CNKT) lành nghề, trong khi mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp chỉ dừng lại ở mức độ rời rạc, tự phát, thiếu cơ chế quản lý tổng thể đồng bộ (Nguyễn Minh Đường, 2002; Trần Khánh Đức, 2004).

Nhằm giải quyết triệt để vấn đề này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và khoa học nào chi phối mối quan hệ tương tác giữa cơ sở đào tạo nghề và doanh nghiệp sản xuất trong nền kinh tế chuyển đổi?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng đào tạo và mức độ kết hợp giữa trường dạy nghề với DNSX tại Việt Nam đang gặp những rào cản thể chế và quản lý nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cấu trúc phương thức tổng quát và hệ giải pháp quản lý nào có khả năng tối ưu hóa chất lượng đào tạo nghề đáp ứng chuẩn đầu ra của thị trường?
  • Giả thuyết khoa học ($H_1$): Nếu xây dựng được phương thức tổng quát kết hợp đào tạo tại trường và DNSX trên nguyên tắc tích hợp chức năng, cùng hệ thống giải pháp quản lý đồng bộ, khả thi (tác động vào thể chế, chương trình, nguồn lực và kiểm định), chất lượng đào tạo thực hành và tỷ lệ việc làm của học sinh học nghề sẽ được nâng cao rõ rệt.

Khung lý thuyết của luận án được định hình từ sự tích hợp liên ngành giữa Phép biện chứng duy vật Mác - Lênin, Lý thuyết Hệ thống mở, Kinh tế học thị trường lao động và Quản lý chất lượng tổng thể (TQM). Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát 40 trường dạy nghề kỹ thuật trực thuộc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội trên toàn quốc, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và tiến hành khảo nghiệm sư phạm bán thực nghiệm trong giai đoạn 2002–2005, với tầm nhìn ứng dụng đến năm 2010. Luận án được cấu trúc trên 160 trang chính văn, tích hợp 21 bảng số liệu, 19 sơ đồ hệ thống, 03 biểu đồ phân tích và 02 công thức toán kinh tế định lượng.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy ba dòng nghiên cứu (research streams) chính về giáo dục nghề nghiệp:

  1. Dòng triết học giáo dục kết hợp lao động sản xuất: Khởi xướng từ quan điểm của Karl Marx về định luật công xưởng: "chế độ công xưởng là nơi đầu tiên làm nảy nở mầm mống của nền giáo dục tương lai, nền giáo dục sẽ kết hợp lao động sản xuất với giáo dục và thể dục... phương pháp duy nhất để đào tạo ra những con người phát triển toàn diện" (Marx, 1960). V.I. Lenin (1957) và Tra-Khô-an V. (1961) phát triển luận điểm khẳng định: "Nếu thiếu nguyên tắc kết hợp dạy học với lao động sản xuất thì hệ thống dạy nghề không thể đào tạo công nhân lành nghề được". Tại Việt Nam, tư tưởng này được thể chế hóa qua quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Thực tiễn không có lý luận hướng dẫn thì thành thực tiễn mù quáng, lý luận mà không liên hệ với thực tiễn là lý luận suông", cùng các công trình của Trường Chinh (1949), Đặng Quốc Bảo (2000), Nguyễn Viết Sự (2003).
  2. Dòng mô hình tổ chức đào tạo nghề quốc tế: Ghi nhận mô hình Đào tạo kép (Dual System) tại CHLB Đức do Heinrich Abel chuẩn hóa năm 1964; mô hình Đào tạo luân phiên (Alternation) của Viện IFABTP tại CH Pháp; hệ thống học việc MAATS tại Australia (1998); mô hình Pendidican Sistem Ganda (PSG) và Link & Match tại Indonesia (Simurat Saruli, 1999); mô hình 2+1 tại Hàn Quốc; và Hệ thống hợp tác đào tạo (Cooperative Training System) triển khai trên 28 trường tại 14 bang ở Thái Lan (1999).
  3. Dòng quản trị chất lượng giáo dục nghề nghiệp: Ứng dụng Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) của W. Edwards Deming, Philip Crosby và Terry Richardson (1998), định vị chất lượng giáo dục là sự thỏa mãn nhu cầu của khách hàng sử dụng lao động.

Các cuộc tranh luận học thuật nảy sinh giữa hai quan điểm đối lập: một bên ủng hộ cơ chế thị trường thuần túy đẩy toàn bộ trách nhiệm đào tạo cho doanh nghiệp tự phát, một bên duy trì quan điểm bao cấp nhà nước khép kín trong khuôn viên nhà trường. Luận án tạo ra bước tiến khoa học khi định vị phương thức kết hợp đào tạo nghề không phải là hoạt động liên kết gửi học sinh đi thực tập đơn thuần hay "đào tạo theo địa chỉ" hạn hẹp, mà là một hệ thống tích hợp chức năng có tổ chức: "Trong đó, trường giữ vai trò chủ đạo, DNSX định hướng mục tiêu, hỗ trợ quá trình đào tạo và kiểm soát chất lượng".

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án chỉ ra hạn chế của việc sao chép cứng nhắc hệ thống Dual System của Đức vào nền kinh tế chuyển đổi (vốn thiếu các nghiệp đoàn công nghiệp đủ mạnh), đồng thời rút kinh nghiệm từ sự thất bại của hệ thống Apprenticeship tại Úc trong thập niên 90 khi thiếu sự đồng thuận chi phí từ giới chủ (chỉ đạt 22.000 lượt trên chỉ tiêu 70.000 lượt, tương đương 31,4%). Từ đó, nghiên cứu định hình mô hình phù hợp với bối cảnh thể chế Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Hệ thống mở và Quản lý chất lượng giáo dục thông qua việc luận chứng tính quy luật của quá trình luân chuyển nhân lực kỹ thuật trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN (Sơ đồ 1.3). Đồng thời, nghiên cứu phát triển Lý thuyết Tâm lý học hoạt động của A. Leontiev (A. Lê-ôn-chep), chứng minh rằng nhân cách nghề nghiệp và năng lực chuyên biệt của CNKT chỉ có thể được định hình thông qua tương tác trực tiếp với môi trường công nghệ sản xuất thực tiễn.

Hệ thống định đề lý thuyết của luận án bao gồm:

  • Định đề 1 ($P_1$): Chất lượng đào tạo nghề ($Q$) là hàm đa biến đồng biến với mức độ tích hợp giữa năng lực sư phạm của nhà trường ($S$) và công nghệ thực tiễn của DNSX ($E$): $Q = f(S \cap E)$.
  • Định đề 2 ($P_2$): Sự cân bằng cung - cầu LĐKT trên thị trường chỉ đạt được khi DNSX tham gia trực tiếp vào việc xác định hàm cầu lao động $Q_{x,t} = F(P_{x,t}; Y_t; P_{r,t}; N; T; E)$ và chuẩn hóa chương trình đào tạo.
  • Định đề 3 ($P_3$): Động lực tham gia của doanh nghiệp tỷ lệ thuận với lợi ích kinh tế thu được từ chính sách tài chính - thuế và chất lượng thích ứng của lực lượng lao động sau tốt nghiệp.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết Kinh tế học lao động: Cân bằng hàm cung $Q_{x,t} = F(P_{x,t}; P_i; N_s; T; E)$ của trường nghề và hàm cầu của DNSX.
  2. Mô hình cấu trúc chất lượng giáo dục của Đặng Quốc Bảo: Xác định chất lượng $Q$ chịu sự tác động đồng thời của Mục tiêu (MT), Nội dung (ND), Phương pháp - Phương tiện (PP, PT), Giáo viên (GV), Học sinh (HSSV) và Cơ sở vật chất - Tài chính (CSVC-TC) (Sơ đồ 1.1).
  3. Lý thuyết TQM trong giáo dục nghề nghiệp: Thiết lập vòng phản hồi liên tục giữa nhà trường (bên cung ứng) và doanh nghiệp (khách hàng thụ hưởng).

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các cơ sở đào tạo nghề kỹ thuật công nghiệp thuộc hệ thống quản lý nhà nước và các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ, doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp liên doanh có nhu cầu tuyển dụng LĐKT trực tiếp.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường bản thể luận hiện thực và nhận thức luận duy vật biện chứng kết hợp trường phái thực chứng (positivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (multi-level mixed-methods design) được triển khai:

  • Tầng vĩ mô: Phân tích thể chế, chính sách quản lý nhà nước, Luật Giáo dục 1998, Luật Giáo dục 2005 (các Điều 3, 9, 12, 59, 89, 97, 104) và Dự thảo Luật Dạy nghề lần thứ 7.
  • Tầng trung mô: Khảo sát thực trạng quản trị, cơ sở vật chất, tài chính và chương trình tại 40 trường dạy nghề kỹ thuật (Bảng 1.3).
  • Tầng vi mô: Khảo nghiệm bán thực nghiệm (quasi-experimental design) so sánh kết quả học tập thực hành và tình trạng việc làm giữa lớp khảo nghiệm (áp dụng phương thức kết hợp tổng quát) và các lớp khảo sát đối chứng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ các bước nghiêm ngặt:

  1. Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên đại diện cho các trường dạy nghề kỹ thuật trọng điểm và các DNSX cơ khí, xây dựng, công nghiệp.
  2. Thu thập dữ liệu: Kết hợp bảng hỏi điều tra thực trạng, phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý giáo dục, biên bản đánh giá tay nghề thực tế và dữ liệu theo dõi việc làm sau tốt nghiệp.
  3. Kiểm định tam giác hóa (Triangulation): Tam giác hóa dữ liệu (nhà trường - doanh nghiệp - học sinh), tam giác hóa phương pháp (điều tra diện rộng - tọa đàm chuyên gia - khảo nghiệm thực tế) và chuẩn hóa đánh giá theo hệ thống kiểm định chất lượng VINAS và mô hình đảm bảo chất lượng dạy nghề của ILO (Bảng 3.8).

Data và phân tích

Dữ liệu khảo sát và khảo nghiệm được xử lý bằng các công thức thống kê toán học xác thực. Công thức tính giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$) được áp dụng để lượng hóa mức độ đồng thuận của chuyên gia về tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp quản lý đề xuất (Công thức 3.2):

$$\bar{X} = \frac{\sum_{i=1}^{k} n_i \cdot X_i}{N}$$

Trong đó:

  • $X_i$: Điểm đánh giá ở các mức thang đo.
  • $n_i$: Số lượng khách thể đánh giá mức $X_i$.
  • $N$: Tổng dung lượng mẫu khảo sát ($N = \sum n_i$).

Đồng thời, luận án xây dựng mô hình toán kinh tế xác định định mức đóng góp hoặc giảm trừ thuế đào tạo nghề cho DNSX (Công thức 3.1), tạo cơ sở pháp lý định lượng giải quyết bài toán chia sẻ chi phí đào tạo giữa Nhà nước, Nhà trường và Doanh nghiệp.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả khảo nghiệm và điều tra thực tiễn tại các trường dạy nghề và DNSX mang lại 4 phát hiện đột phá:

  1. Đột phá về chất lượng kỹ năng thực hành: Kết quả đánh giá điểm thi tốt nghiệp thực hành của lớp khảo nghiệm áp dụng phương thức kết hợp đồng bộ đạt tỷ lệ Khá - Giỏi vượt bậc ($91,0%$) so với các lớp khảo sát đối chứng đào tạo theo phương pháp truyền thống (chỉ dao động từ $55,0%$ đến $68,0%$) (Bảng 3.6, Biểu đồ 3.1 và Biểu đồ 3.2).
  2. Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi việc làm: Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp có việc làm đúng chuyên ngành ngay sau khi ra trường tại lớp khảo nghiệm đạt trên $92,0%$, trong khi các lớp đối chứng chỉ đạt $61,5%$, loại bỏ hoàn toàn chi phí đào tạo lại tại doanh nghiệp tiếp nhận (Bảng 3.7, Biểu đồ 3.3).
  3. Phát hiện phản trực giác về động lực doanh nghiệp: Trái với định kiến cho rằng các DNSX luôn né tránh việc tiếp nhận học sinh thực tập vì sợ hư hỏng thiết bị và giảm năng suất, khảo sát thực tế chứng minh: DNSX hoàn toàn sẵn sàng đầu tư trang thiết bị, cử kỹ sư tham gia giảng dạy và đài thọ kinh phí nếu được trao quyền tham gia xây dựng chương trình, trực tiếp kiểm định tay nghề và được khấu trừ thuế thu nhập doanh nghiệp theo Điều 104 Luật Giáo dục 2005.
  4. Chuẩn hóa quy trình dạy học thực tập sản xuất 3 bước: Luận chứng thành công cấu trúc chương trình thực tập sản xuất tối ưu (Bảng 1.1):
    • Bước 1: Làm quen thao tác tại xưởng trường kết hợp xưởng doanh nghiệp (tổ chức theo lớp).
    • Bước 2: Thực hiện nguyên công cơ bản và tổ hợp nguyên công tại xưởng trường (tổ chức theo lớp).
    • Bước 3: Thực hiện công việc sản xuất trực tiếp trên dây chuyền công nghệ tại xưởng DNSX (tổ chức theo cá nhân).

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật và lý thuyết: Hoàn thiện mô hình quản trị giáo dục nghề nghiệp theo cơ chế tích hợp chức năng, bổ sung cơ sở khoa học cho mối quan hệ giữa nhà trường và doanh nghiệp trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng XHCN.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo nghiệm sư phạm và tiêu chí đánh giá chuẩn hóa kết hợp giữa quy chuẩn quốc gia (VINAS) và quốc tế (ILO).
  • Về thực tiễn quản lý: Đề xuất 6 nhóm giải pháp quản lý cụ thể: (1) Hoàn thiện quy hoạch mạng lưới trường nghề gắn với phân vùng kinh tế; (2) Đổi mới chương trình đào tạo theo hướng tích hợp module linh hoạt; (3) Phát triển đội ngũ giáo viên dạy nghề (GVDN) gắn với thực tế sản xuất; (4) Xây dựng cơ chế tài chính và áp dụng định mức thuế ĐTN (Công thức 3.1); (5) Chuẩn hóa quản lý quá trình dạy học thực hành 3 bước; (6) Thiết lập hệ thống kiểm định chất lượng độc lập.
  • Về chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho việc ban hành Luật Dạy nghề năm 2006 và các văn bản hướng dẫn thực thi Điều 12, Điều 59, Điều 97, Điều 104 Luật Giáo dục 2005.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  • Giới hạn không gian và mẫu: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào các trường dạy nghề kỹ thuật công nghiệp và doanh nghiệp cơ khí chế tạo, xây dựng; chưa bao phủ sâu khối ngành nông - lâm - ngư nghiệp và dịch vụ.
  • Giới hạn thời gian theo dõi: Dữ liệu theo dõi việc làm của học sinh sau khảo nghiệm mới dừng ở mốc 6–12 tháng sau tốt nghiệp trong khung thời gian 2002–2005, chưa có điều kiện đánh giá tác động dọc (longitudinal impact) suốt vòng đời nghề nghiệp 5–10 năm.
  • Biến động thể chế: Cơ chế tự chủ đại học và trường nghề ở giai đoạn 2002–2005 chưa hoàn thiện như giai đoạn hiện nay, ảnh hưởng đến quyền tự quyết tài chính của các cơ sở dạy nghề công lập.

Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung vào:

  1. Mở rộng phương thức kết hợp đào tạo sang các ngành công nghệ cao, kinh tế số và tự động hóa.
  2. Nghiên cứu mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong việc đầu tư các trung tâm thực hành công nghệ cao dùng chung giữa nhà trường và hiệp hội doanh nghiệp.
  3. Đánh giá tác động dọc 10 năm về lộ trình thăng tiến, mức thu nhập và năng suất lao động của học sinh được đào tạo theo phương thức kết hợp.
  4. Xây dựng hệ thống học tập tích hợp số hóa (Work-Integrated Digital Learning) kết nối dữ liệu thời gian thực giữa xưởng sản xuất và giảng đường.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Ảnh hưởng học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng trong chuyên ngành Quản lý Giáo dục tại Việt Nam, mở đầu cho hàng loạt nghiên cứu chuyên sâu về mô hình liên kết đào tạo nghề nghiệp và quản trị chất lượng theo chuẩn quốc tế.
  • Chuyển đổi khu vực sản xuất: Giúp hàng trăm doanh nghiệp sản xuất giải quyết bài toán thiếu hụt LĐKT chất lượng cao, cắt giảm $30–40%$ chi phí thử việc và đào tạo lại nhân sự mới.
  • Tác động chính sách: Định hình cơ chế pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp tham gia giáo dục nghề nghiệp, thúc đẩy việc hiện thực hóa các chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp khi đầu tư cho đào tạo.
  • Lợi ích xã hội: Nâng cao vị thế của người học nghề trong xã hội, giảm tỷ lệ thất nghiệp thanh niên, đảm bảo an sinh xã hội và trực tiếp phục vụ mục tiêu CNH, HĐH đất nước.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích hệ thống hoàn chỉnh, các công thức toán kinh tế và phương pháp luận khảo nghiệm sư phạm bán thực nghiệm chuẩn xác.
  • Hiệu trưởng & Cán bộ quản lý trường dạy nghề: Sở hữu cẩm nang giải pháp quản lý thực thi, quy trình thiết kế chương trình thực hành 3 bước và phương thức liên kết thực chất với DNSX.
  • Lãnh đạo Doanh nghiệp & Giám đốc Nhân sự (HRD): Nắm bắt cơ chế chủ động tham gia định hình nguồn nhân lực tương lai, tối ưu hóa chi phí tuyển dụng và thụ hưởng các chính sách ưu đãi thuế hợp pháp.
  • Nhà hoạch định chính sách (Bộ LĐ-TB&XH, Bộ GD&ĐT): Cơ sở thực chứng vững chắc để xây dựng chiến lược phát triển mạng lưới giáo dục nghề nghiệp quốc gia giai đoạn hội nhập.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quản lý chất lượng tổng thể (TQM của Deming, Crosby) và Lý thuyết Hệ thống trong giáo dục nghề nghiệp bằng cách định nghĩa lại bản chất của phương thức kết hợp: không phải là sự liên kết cơ học mà là sự tích hợp chức năng có cấu trúc, trong đó nhà trường giữ vai trò chủ đạo sư phạm, doanh nghiệp giữ vai trò định hướng mục tiêu, hỗ trợ nguồn lực và kiểm soát chất lượng chuẩn đầu ra.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các công trình trước đây? Khác với các nghiên cứu trước (chỉ dừng lại ở phân tích định tính mô tả hoặc sao chép nguyên mẫu mô hình đào tạo kép của Đức, đào tạo luân phiên của Pháp), luận án đã thiết kế quy trình khảo nghiệm sư phạm đối chứng chặt chẽ (Bảng 3.6, Bảng 3.7), chuẩn hóa tiêu chí đánh giá theo mô hình ILO kết hợp VINAS, và lượng hóa cơ chế đóng góp tài chính qua công thức thuế ĐTN (Công thức 3.1).

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất? Phát hiện về sự thay đổi nhận thức và hành vi của DNSX: Khi được trao quyền kiểm soát chất lượng và có cơ chế khấu trừ chi phí thuế rõ ràng, $100%$ các doanh nghiệp khảo nghiệm đều chủ động đầu tư cơ sở vật chất, tiếp nhận học sinh và cam kết tuyển dụng, xóa tan định kiến cho rằng doanh nghiệp chỉ tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn mà thờ ơ với giáo dục.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không? Có. Toàn bộ quy trình tổ chức thực tập 3 bước (Bảng 1.1), ma trận phối hợp chức năng giữa trường và doanh nghiệp (Bảng 3.2), phiếu thăm dò tính khả thi (Bảng 3.3) và hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng tay nghề đều được mô tả chi tiết, cho phép tái lập chính xác tại mọi cơ sở đào tạo nghề kỹ thuật.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào hoàn thiện hệ thống thể chế liên kết trường - doanh nghiệp trong bối cảnh gia nhập WTO, mở rộng sang khu vực kinh tế tư nhân và có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), xây dựng quỹ đào tạo nghề quốc gia và thiết lập hệ thống kiểm định chất lượng độc lập theo chuẩn khu vực ASEAN và quốc tế.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận, triết học, kinh tế học, tâm lý học và quản lý giáo dục về kết hợp đào tạo nghề tại trường và doanh nghiệp sản xuất.
  2. Xác lập thành công phương thức tổng quát kết hợp đào tạo nghề dựa trên nguyên tắc tích hợp chức năng, giải quyết hài hòa mối quan hệ cung - cầu nhân lực kỹ thuật.
  3. Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp quản lý đồng bộ, khả thi, có khả năng tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế, tài chính, chương trình và tổ chức đào tạo thực hành.
  4. Chứng minh bằng thực nghiệm tính ưu việt của phương thức kết hợp thông qua sự vượt trội về điểm thi thực hành ($91,0%$ Khá - Giỏi) và tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp ($>92,0%$).
  5. Mở ra 3 dòng nghiên cứu học thuật mới: Quản trị hợp tác công - tư trong giáo dục nghề nghiệp; Toán kinh tế trong phân bổ ngân sách và ưu đãi thuế đào tạo; và Tiêu chuẩn hóa kiểm định tay nghề theo chuẩn ILO/ASEAN.
  6. Tạo dựng di sản khoa học và thực tiễn vững chắc, đóng góp trực tiếp vào công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục nghề nghiệp phục vụ sự nghiệp CNH, HĐH đất nước.