Các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề tại Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề tại Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Đào tạo nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

147
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

prefix.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

prefix.2. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

prefix.3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

prefix.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

prefix.5. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

prefix.6. KẾT CẤU CHI TIẾT CÁC CHƯƠNG CỦA LUẬN VĂN

1. Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về đào tạo nghề và chất lượng đào tạo nghề

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NGHỀ VÀ CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO NGHỀ

1.1.1. Đào tạo nghề

1.1.2. Chất lượng đào tạo nghề của trường dạy nghề

1.1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề của trường dạy nghề

1.1.4. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng đào tạo nghề của trường dạy nghề

1.1.5. Quản lý chất lượng đào tạo nghề của trường dạy nghề

1.2. CƠ SỞ THỰC TIỄN ĐÀO TẠO NGHỀ

1.2.1. Kinh nghiệm đào tạo nghề các nước trên thế giới

1.2.2. Kinh nghiệm thực tiễn ở Việt Nam

2. Chương 2: Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu

2.1. ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA THÀNH PHỐ CẦN THƠ

2.2. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ CẦN THƠ

2.2.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.2.2. Mục tiêu, định hướng phát triển và nhiệm vụ Trường Cao đẳng Nghề Cần Thơ

2.2.3. Ngành nghề đào tạo

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Sơ đồ khung phân tích đề tài nghiên cứu

2.3.2. Phương pháp thu thập số liệu, tài liệu

3. Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

3.1. THỰC TRẠNG ĐÀO TẠO NGHỀ Ở TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ CẦN THƠ

3.1.1. Học sinh sinh viên

3.1.2. Công tác đào tạo và Kết quả kiểm tra, thi, công nhận tốt nghiệp

3.1.3. Đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý

3.1.4. Chương trình và giáo trình

3.1.5. Cơ sở hạ tầng và trang thiết bị

3.1.6. Hoạt động dạy và học

3.1.7. Môi trường giáo dục

3.2. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO NGHỀ CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ CẦN THƠ

3.2.1. Chất lượng đào tạo nghề qua đánh giá đánh giá của các cơ sở sử dụng lao động

3.2.2. Chất lượng đào tạo nghề tại Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ qua đánh giá của cơ sở đào tạo

3.2.3. Chất lượng đào tạo nghề tại Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ qua đánh giá của HSSV

3.3. CÁC NHÂN TỐ CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO NGHỀ TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ CẦN THƠ

3.3.1. Đánh giá các điều kiện đảm bảo chất lượng đào tạo nghề

3.3.2. Đánh giá thang đo (nhân tố) bằng hệ số tin cậy Cronbach Alpha

3.3.3. Mô hình nghiên cứu chính thức

3.4. CÁC GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO NGHỀ TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ CẦN THƠ

3.4.1. Giải pháp nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo nghề

3.4.1.1. Tăng cường quản lý mục tiêu đào tạo
3.4.1.2. Đổi mới nội dung và chương trình đào tạo
3.4.1.3. Biên soạn giáo trình và chuẩn bị tài liệu giảng dạy
3.4.1.4. Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên dạy nghề
3.4.1.5. Đổi mới phương pháp đào tạo nghề
3.4.1.6. Nâng cao chất lượng đầu vào
3.4.1.7. Giải pháp về tổ chức quá trình đào tạo
3.4.1.8. Đổi mới tư duy và tổ chức quản lý
3.4.1.9. Nâng cao hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất, nhà xưởng, thư viện, máy móc thiết bị đào tạo nghề
3.4.1.10. Xây dựng thí điểm Cơ sở sản xuất - dịch vụ
3.4.1.11. Tăng cường mối liên kết giữa Nhà trường và Doanh nghiệp

3.4.2. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước ở Trung ương

3.4.3. Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ

3.4.4. Các Sở thuộc Uỷ ban nhân dân thành phố

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

appendix.1. Phụ lục số 1: Kết quả xử lý SPSS

appendix.2. Mẫu phiếu khảo sát, phỏng vấn dùng cho HSSV

Tóm tắt

I. Tổng quan đào tạo nghề Cần Thơ và vai trò chiến lược

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh và sức mạnh của mỗi địa phương, quốc gia. Tại Cần Thơ, thành phố trung tâm của Đồng bằng sông Cửu Long, vai trò của đào tạo nghề càng trở nên cấp thiết. Nghị quyết 45-NQ/TW của Bộ Chính trị đã định hướng Cần Thơ trở thành thành phố công nghiệp trước năm 2020. Mục tiêu này đặt ra yêu cầu lớn về việc phát triển một chất lượng nguồn nhân lực Cần Thơ vượt trội, có khả năng đáp ứng thị trường lao động Cần Thơ đang thay đổi nhanh chóng. Đào tạo nghề không chỉ cung cấp lao động kỹ thuật mà còn góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các trường cao đẳng nghề Cần Thơtrung tâm giáo dục nghề nghiệp đóng vai trò nòng cốt trong việc hiện thực hóa chiến lược này. Chất lượng đào tạo nghề trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất của doanh nghiệp và sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của toàn vùng. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dạy và học nghề là một nhiệm vụ trọng tâm, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, góp phần giải quyết bài toán nhân lực cho giai đoạn phát triển mới.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực tay nghề cao

Nguồn nhân lực có tay nghề cao là nền tảng cho sự phát triển kinh tế. Một lực lượng lao động được đào tạo bài bản, có kỹ năng chuyên môn vững vàng sẽ giúp tăng năng suất, cải tiến công nghệ và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập, nhu cầu tuyển dụng tại Cần Thơ ngày càng khắt khe hơn, đòi hỏi người lao động không chỉ giỏi chuyên môn mà còn phải có tác phong công nghiệp và đào tạo kỹ năng mềm. Việc đầu tư vào nâng cao tay nghề người lao động chính là đầu tư cho tương lai, tạo ra giá trị bền vững và thúc đẩy Cần Thơ trở thành một trung tâm kinh tế năng động của khu vực.

1.2. Vai trò của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại Cần Thơ

Các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, tiêu biểu là Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ, giữ vai trò trung tâm trong hệ sinh thái phát triển nhân lực. Các cơ sở này có nhiệm vụ đào tạo và cung cấp cho xã hội đội ngũ công nhân kỹ thuật lành nghề ở các cấp độ. Chất lượng hoạt động của các trường này quyết định trực tiếp đến chất lượng đầu ra của lao động. Bên cạnh đào tạo chính quy, các trường còn thực hiện bồi dưỡng, đào tạo lại, đáp ứng nhu cầu học tập suốt đời của người lao động và sự thay đổi liên tục của công nghệ sản xuất. Vì vậy, việc xây dựng các cơ sở này thành những trung tâm đào tạo hiện đại, uy tín là ưu tiên hàng đầu.

II. Cách nhận diện thách thức trong đào tạo nghề tại Cần Thơ

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác đào tạo nghề tại Cần Thơ vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng đào tạo nghề Cần Thơ cho thấy chất lượng và hiệu quả chưa đáp ứng được kỳ vọng của xã hội và doanh nghiệp. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự vênh giữa chương trình đào tạo và yêu cầu thực tế của thị trường. Nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp vẫn phải được doanh nghiệp đào tạo lại, gây lãng phí thời gian và chi phí. Nguyên nhân sâu xa đến từ việc chương trình còn nặng về lý thuyết, thiếu cập nhật công nghệ mới, và sự liên kết doanh nghiệp và trường nghề còn lỏng lẻo. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận xã hội về học nghề còn hạn chế, dẫn đến chất lượng đầu vào chưa cao. Cơ sở vật chất, trang thiết bị tại một số cơ sở đào tạo đã xuống cấp, chưa theo kịp sự phát triển của khoa học kỹ thuật. Đây là những rào cản chính cần được phân tích kỹ lưỡng để tìm ra giải pháp đột phá, giúp nâng cao tay nghề người lao động một cách thực chất và hiệu quả.

2.1. Phân tích thực trạng đào tạo nghề Cần Thơ hiện nay

Nghiên cứu tại Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ chỉ ra rằng, dù quy mô tuyển sinh tăng, tỷ lệ sinh viên ra trường có việc làm ngay chưa đạt như mong muốn. Báo cáo cho thấy một tỷ lệ đáng kể sinh viên tốt nghiệp bị các nhà tuyển dụng đánh giá là còn yếu về kỹ năng thực hành và khả năng thích ứng với môi trường làm việc công nghiệp. Sự thiếu đồng bộ giữa lý thuyết và thực hành là một tồn tại cố hữu. Thêm vào đó, công tác định hướng nghề nghiệp cho học sinh ở bậc phổ thông chưa được chú trọng, dẫn đến nhiều em chọn ngành học không phù hợp với năng lực và đam mê, ảnh hưởng đến kết quả học tập và động lực tìm việc sau này.

2.2. Sự mất cân đối giữa đào tạo và thị trường lao động

Thị trường lao động Cần Thơ có sự mất cân đối rõ rệt giữa cung và cầu. Nhiều ngành nghề nhà trường đào tạo ồ ạt nhưng doanh nghiệp lại không có nhu cầu tuyển dụng tại Cần Thơ, trong khi các ngành cần nhiều nhân lực thì lại thiếu hụt lao động qua đào tạo. Vấn đề này xuất phát từ việc thiếu các khảo sát, dự báo nhu cầu nhân lực một cách khoa học và thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở đào tạo và hiệp hội doanh nghiệp. Việc đào tạo nghề gắn với việc làm vẫn còn là khẩu hiệu hơn là một chiến lược được thực thi bài bản.

III. Bí quyết liên kết doanh nghiệp để nâng cao đào tạo nghề

Giải pháp đột phá để nâng cao chất lượng đào tạo nghề chính là tăng cường mối quan hệ hợp tác chiến lược giữa nhà trường và doanh nghiệp. Mô hình liên kết doanh nghiệp và trường nghề không chỉ dừng lại ở việc đưa sinh viên đi thực tập. Đây phải là một quá trình hợp tác sâu rộng, từ khâu xây dựng chương trình, đánh giá chuẩn đầu ra đào tạo nghề, đến việc doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào quá trình giảng dạy và hướng dẫn thực hành. Kinh nghiệm từ các nước phát triển như Đức với mô hình đào tạo kép cho thấy, khi doanh nghiệp coi đào tạo là một phần trách nhiệm và quyền lợi của mình, chất lượng nhân lực sẽ được cải thiện rõ rệt. Tại Cần Thơ, cần xây dựng cơ chế, chính sách hỗ trợ học nghề và khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo. Các trường cao đẳng nghề Cần Thơ cần chủ động tìm kiếm, ký kết các thỏa thuận hợp tác toàn diện để đảm bảo sinh viên được tiếp cận với công nghệ và môi trường làm việc thực tế ngay từ khi còn trên ghế nhà trường.

3.1. Xây dựng mô hình hợp tác đào tạo song hành hiệu quả

Mô hình đào tạo song hành (dual training) cần được nhân rộng. Theo đó, thời gian học tập của sinh viên được phân bổ hợp lý giữa nhà trường và doanh nghiệp. Tại trường, sinh viên được trang bị kiến thức nền tảng. Tại doanh nghiệp, họ được rèn luyện kỹ năng thực tế trên máy móc, thiết bị hiện đại dưới sự hướng dẫn của các kỹ sư, công nhân lành nghề. Mô hình này giúp quá trình đào tạo nghề gắn với việc làm một cách tự nhiên, giảm thiểu thời gian đào tạo lại và đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc ngay.

3.2. Vai trò của doanh nghiệp trong việc xây dựng chương trình

Doanh nghiệp phải là một bên tham gia chính trong việc đổi mới chương trình đào tạo. Các chuyên gia từ doanh nghiệp cần được mời tham gia vào hội đồng khoa học của trường để góp ý, phản biện và cập nhật nội dung đào tạo sao cho sát với thực tiễn sản xuất. Các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và thái độ của doanh nghiệp cần được thể hiện rõ trong chuẩn đầu ra đào tạo nghề, làm cơ sở để nhà trường thiết kế môn học và phương pháp đánh giá phù hợp.

IV. Phương pháp đổi mới chương trình và công nghệ đào tạo

Bên cạnh việc liên kết với doanh nghiệp, bản thân các cơ sở đào tạo nghề cũng cần tự làm mới mình. Việc đổi mới chương trình đào tạo là yêu cầu sống còn trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Chương trình cần được thiết kế theo hướng module hóa, linh hoạt, cho phép người học tích lũy tín chỉ và liên thông giữa các cấp trình độ. Đặc biệt, cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp. Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), các hệ thống mô phỏng và phòng thí nghiệm ảo sẽ giúp sinh viên thực hành các kỹ năng phức tạp một cách an toàn và hiệu quả. Ngoài kiến thức chuyên môn, chương trình cần tích hợp mạnh mẽ việc đào tạo kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Đây là những kỹ năng quan trọng giúp người lao động thích ứng và phát triển trong môi trường làm việc hiện đại, đáp ứng tốt hơn nhu cầu tuyển dụng tại Cần Thơ.

4.1. Tích hợp chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp

Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp không chỉ là số hóa bài giảng. Nó bao gồm việc xây dựng hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS), kho học liệu số phong phú và áp dụng các công nghệ mô phỏng tiên tiến. Điều này cho phép cá nhân hóa lộ trình học tập, giúp sinh viên có thể học mọi lúc, mọi nơi và tiếp cận với những công nghệ mà có thể cơ sở vật chất của trường chưa đáp ứng được. Việc này giúp giảm chi phí đầu tư thiết bị đắt tiền và nâng cao hiệu quả thực hành.

4.2. Chú trọng đào tạo kỹ năng mềm và tác phong công nghiệp

Nhiều doanh nghiệp phản ánh rằng sinh viên mới ra trường thường thiếu kỹ năng mềm và tác phong công nghiệp. Do đó, các trung tâm giáo dục nghề nghiệp cần lồng ghép các hoạt động đào tạo kỹ năng mềm vào chương trình chính khóa. Các hoạt động như dự án nhóm, thuyết trình, câu lạc bộ kỹ năng, và các buổi nói chuyện với chuyên gia từ doanh nghiệp sẽ giúp sinh viên rèn luyện sự tự tin, tính kỷ luật và khả năng hợp tác. Đây là yếu tố quan trọng để nâng cao tay nghề người lao động một cách toàn diện.

V. Case study Kết quả đào tạo tại Trường CĐ Nghề Cần Thơ

Nghiên cứu điển hình tại Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ cung cấp những dữ liệu thực tiễn giá trị về chất lượng đào tạo. Khảo sát các doanh nghiệp sử dụng lao động tốt nghiệp từ trường cho thấy nhiều điểm sáng nhưng cũng bộc lộ các hạn chế cần khắc phục. Về điểm mạnh, sinh viên được đánh giá cao về ý thức tổ chức kỷ luật và kiến thức lý thuyết cơ bản. Tuy nhiên, kỹ năng thực hành chuyên môn và khả năng xử lý tình huống phức tạp trong thực tế còn ở mức trung bình. Đáng chú ý, nhiều doanh nghiệp cho biết họ vẫn phải tổ chức các khóa đào tạo bổ sung sau khi tuyển dụng. Kết quả này là minh chứng rõ ràng cho sự cần thiết phải đẩy mạnh các giải pháp đã nêu, đặc biệt là tăng cường thời lượng thực hành và siết chặt liên kết doanh nghiệp và trường nghề. Việc phân tích các chỉ số như tỷ lệ sinh viên có việc làm sau 6 tháng, mức thu nhập khởi điểm, và phản hồi từ nhà tuyển dụng là cơ sở quan trọng để nhà trường điều chỉnh chiến lược đào tạo.

5.1. Đánh giá của doanh nghiệp về chất lượng sinh viên tốt nghiệp

Theo khảo sát được trích dẫn trong tài liệu, các doanh nghiệp đánh giá cao thái độ làm việc của sinh viên từ Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ. Tuy nhiên, về năng lực chuyên môn, họ kỳ vọng sinh viên có khả năng vận hành thành thạo các thiết bị mới và thích ứng nhanh hơn với quy trình sản xuất của công ty. Phản hồi này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật trang thiết bị dạy học và đổi mới chương trình đào tạo để bắt kịp công nghệ của thị trường lao động Cần Thơ.

5.2. Tỷ lệ có việc làm và sự đáp ứng nhu cầu tuyển dụng

Số liệu về tỷ lệ sinh viên có việc làm là một chỉ số đo lường hiệu quả đào tạo. Mặc dù tỷ lệ này ở mức khá, vẫn còn một bộ phận sinh viên gặp khó khăn trong việc tìm kiếm công việc đúng chuyên ngành. Điều này cho thấy công tác đào tạo nghề gắn với việc làm và hoạt động tư vấn, giới thiệu việc làm cần được đầu tư mạnh mẽ hơn nữa. Nhà trường cần xây dựng mạng lưới cựu sinh viên và kết nối thường xuyên với các trung tâm dịch vụ việc làm để hỗ trợ đầu ra cho người học.

VI. Hướng đi tương lai cho đào tạo nghề chất lượng Cần Thơ

Để nâng cao chất lượng đào tạo nghề tại Cần Thơ một cách bền vững, cần có một chiến lược tổng thể và sự chung tay của nhiều bên. Về phía cơ quan quản lý nhà nước, cần hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ học nghề, tạo điều kiện thuận lợi cho cả người học và cơ sở đào tạo. Cần tăng cường công tác dự báo nhu cầu nhân lực để định hướng cho các trường xây dựng kế hoạch tuyển sinh và đào tạo phù hợp. Các cơ sở đào tạo cần tiếp tục đổi mới quản trị, nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên, và xem doanh nghiệp là đối tác chiến lược không thể thiếu. Cuối cùng, công tác truyền thông và định hướng nghề nghiệp cho học sinh cần được thực hiện sớm và hiệu quả hơn để thay đổi nhận thức xã hội, thu hút những học sinh giỏi và có đam mê vào con đường học nghề. Tương lai của chất lượng nguồn nhân lực Cần Thơ phụ thuộc rất lớn vào những bước đi chiến lược và quyết liệt trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp hôm nay.

6.1. Xây dựng chính sách hỗ trợ học nghề và khuyến khích doanh nghiệp

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ học nghề thiết thực như miễn giảm học phí cho các ngành nghề trọng điểm, cung cấp các khoản vay ưu đãi cho sinh viên. Đồng thời, cần có chính sách ưu đãi về thuế, đất đai cho các doanh nghiệp tham gia sâu vào hoạt động đào tạo, nhận sinh viên thực tập và cam kết tuyển dụng sau tốt nghiệp. Điều này sẽ tạo ra một động lực kép, vừa khuyến khích người học, vừa thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc phát triển nguồn nhân lực chung.

6.2. Tăng cường định hướng nghề nghiệp cho học sinh phổ thông

Công tác định hướng nghề nghiệp cho học sinh không nên chỉ là những hoạt động bề nổi. Cần xây dựng các chương trình bài bản, tích hợp vào hoạt động giáo dục từ cấp THCS. Tổ chức các buổi tham quan thực tế tại doanh nghiệp, các trường cao đẳng nghề Cần Thơ, và các buổi nói chuyện với người thành công trong lĩnh vực nghề nghiệp sẽ giúp các em có cái nhìn thực tế và đưa ra lựa chọn đúng đắn. Việc phân luồng học sinh sau THCS và THPT một cách hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực xã hội và nâng cao chất lượng đầu vào cho hệ thống giáo dục nghề nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Một số giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề tại trường cao đẳng nghề cần thơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÀO TẠO NGHỀ VÀ CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO NGHỀ 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NGHỀ VÀ CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO NGHỀ 1. Đào tạo nghề 1. Khái niệm về nghề Nghề là một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó, nhờ được đào tạo, con người có được những tri thức, những kỹ năng để làm ra các loại sản phẩm vật chất hay tinh thần nào đó, đáp ứng được những nhu cầu của xã hội.

Nghề nghiệp trong xã hội không phải là một cái gì cố định, cứng nhắc. Nghề nghiệp cũng giống như một cơ thể sống, có sinh thành, phát triển và tiêu vong. Chẳng hạn, do sự phát triển của kỹ thuật điện tử nên đã hình thành công nghệ điện tử… Ở Việt Nam trong những năm gần đây, do sự chuyển biến của nền kinh tế từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường, nên đã gây ra những biến đổi sâu sắc trong cơ cấu nghề nghiệp của xã hội. Trong cơ chế thị trường, nhất là trong nền kinh tế tri thức tương lai, sức lao động cũng là một thứ hàng hóa.

Giá trị của thứ hàng hóa sức lao động này tuỳ thuộc vào trình độ, tay nghề, khả năng về mọi mặt của người lao động. Xã hội đón nhận thứ hàng hóa này như thế nào là do “hàm lượng chất xám” và “chất lượng sức lao động” quyết định. Khái niệm phân công công tác sẽ mất dần trong quá trình vận hành của cơ chế thị trường. Con người phải chủ động chuẩn bị tiềm lực, trau dồi bản lĩnh, nắm vững một nghề, biết nhiều nghề để rồi tự tìm việc làm, tự tạo việc làm… Để hiểu 2 khái niệm nghề và chuyên môn.

Nghề là một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó, nhờ được đào tạo, con người có 7 được những tri thức, những kỹ năng để làm ra các loại sản phẩm vật chất hay tinh thần nào đó, đáp ứng được những nhu cầu của xã hội. Nghề bao gồm nhiều chuyên môn; Chuyên môn là một lĩnh vực lao động sản xuất hẹp mà ở đó, con người bằng năng lực thể chất và tinh thần của mình làm ra những giá trị vật chất (thực phẩm, lương thực, công cụ lao động…) hoặc giá trị tinh thần (sách báo, phim ảnh, âm nhạc, tranh vẽ…) với tư cách là những phương tiện sinh tồn và phát triển của xã hội. Trên thế giới hiện nay có trên dưới 2000 nghề với hàng chục nghìn chuyên môn. Ở Liên Xô trước đây, người ta đã thống kê được 15.000 chuyên môn, còn ở nước Mỹ, con số đó lên tới 40.

Vì hệ thống nghề nghiệp trong xã hội có số lượng nghề và chuyên môn nhiều như vậy nên người ta gọi hệ thống đó là “Thế giới nghề nghiệp”. Nhiều nghề chỉ thấy có ở nước này nhưng lại không thấy ở nước khác. Hơn nữa, các nghề trong xã hội luôn ở trong trạng thái biến động do sự phát triển của khoa học và công nghệ. Nhiều nghề cũ mất đi hoặc thay đổi về nội dung cũng như về phương pháp sản xuất.

Nhiều nghề mới xuất hiện rồi phát triển theo hướng đa dạng hóa. Theo thống kê gần đây, trên thế giới mỗi năm có tới 500 nghề bị đào thải và khoảng 600 nghề mới xuất hiện. Ở nước ta, mỗi năm ở cả 3 hệ trường (dạy nghề, trung học chuyên ngiệp và cao đẳng - đại học) đào tạo trên dưới 300 nghề bao gồm hàng nghìn chuyên môn khác nhau. * Phân theo lĩnh vực quản lí, lãnh đạo có 10 nhóm nghề: Lãnh đạo các cơ quan Đảng, Nhà nước, đoàn thể và các bộ phận trong các cơ quan Đảng; Lãnh đạo doanh nghiệp; Cán bộ kinh tế, kế hoạch tài chính, thống kê, kế toán.; Cán bộ kỹ thuật công nghiệp; Cán bộ kỹ thuật nông, lâm nghiệp; Cán bộ khoa học giáo dục; Cán bộ văn hóa nghệ thuật; Cán bộ y tế; Cán bộ luật pháp, kiểm sát; Thư ký các cơ quan và một số nghề lao động trí óc khác.

8 * Phân theo lĩnh vực sản xuất: Nếu phân loại nghề theo lĩnh vực sản xuất thì có 23 nhóm phân loại như sau: Làm việc trên các thiết bị động lực; Khai thác mỏ, dầu, than, hơi đốt, chế biến than (không kể luyện cốc); Luyện kim, đúc, luyện cốc; Chế tạo máy, gia công kim loại, kỹ thuật điện và điện tử; Vô tuyến điện; Công nghiệp hóa chất; Sản xuất giấy và sản phẩm bằng giấy, bìa; Sản xuất vật liệu xây dựng, bêtông, sứ, gốm, thủy tinh; Khai thác và chế biến lâm sản; In; Dệt; May mặc; Công nghiệp da, da lông, da giả; Công nghiệp lương thực và thực phẩm; Xây dựng; Nông nghiệp - Lâm nghiệp; Nuôi và đánh bắt thủy sản - Vận tải; Bưu chính viễn thông; Điều khiển máy nâng, chuyển; Thương nghiệp, cung ứng vật tư, phục vụ ăn uống; Phục vụ công cộng và sinh hoạt; Các nghề sản xuất khác… 1. Khái niệm về đào tạo nghề Đào tạo nghề: “Đào tạo nghề là những hoạt động nhằm mục đích nâng cao tay nghề hay kỹ năng, kỹ xảo của mỗi cá nhân đối với công việc hiện tại và trong tương lai” (Phạm Xuân Điều, 2000). Đào tạo nghề bao gồm hai quá trình có quan hệ hữu cơ với nhau. Đó là: - Dạy nghề: Là quá trình giáo viên truyền bá những kiến thức về lý thuyết và thực hành để các học viên có được một trình độ, kỹ năng, kỹ xảo, sự khéo léo, thành thục nhất định về nghề nghiệp.

- Học nghề: “Là quá trình tiếp thu những kiến thức về lý thuyết và thực hành của người lao động để đạt được một trình độ nghề nghiệp nhất định”. Như vậy, đào tạo nghề cho người lao động là giáo dục kỹ thuật sản xuất cho người lao động để họ nắm vững được nghề nghiệp, chuyên môn, bao gồm đào tạo mới, đào tạo lại, bồi dưỡng nâng cao tay nghề. Có thể thấy, dạy nghề là khâu quan trọng trong việc giải quyết việc làm cho người lao động, tuy nó không tạo ra việc làm ngay nhưng lại là yếu tố cơ bản tạo thuận lợi cho quá trình tìm việc làm và thực hiện công việc. Dạy nghề giúp cho người lao động 9 có kiến thức chuyên môn, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp để từ đó họ có thể xin làm việc trong các cơ quan, doanh nghiệp, hoặc có thể tự tạo ra công việc sản xuất cho bản thân.

Có thể nói, tay nghề là chìa khóa then chốt giúp cho người lao động có nhiều cơ hội trong tìm kiếm việc làm, đồng thời đây chính là yếu tố quyết định đến sự ổn định về việc làm và thu nhập của người lao động. Do đó, đào tạo nghề cho người lao động được xác định là một nội dung quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội của một quốc gia. Hiện nay, Dạy nghề mang tính tích hợp giữa lí thuyết và thực hành. Sự tích hợp thể hiện ở chỗ nó đòi hỏi người học hôm nay, người thợ trong tương lai phải vừa chuyên sâu về kiến thức, vừa phải thành thục về kỹ năng tay nghề.

Đây là điểm khác biệt lớn trong dạy nghề so với dạy văn hoá. Dạy nghề cung cấp cho HSSV những kiến thức và kỹ năng, thái độ nghề nghiệp cần thiết của một nghề. Về kiến thức HSSV hiểu được cơ sở khoa học về vật liệu, dụng cụ, trang thiết bị, quy trình công nghệ, biện pháp tổ chức quản lí sản xuất để người công nhân kỹ thuật có thể thích ứng với sự thay đổi cơ cấu lao động trong sản xuất và đào tạo nghề mới. HSSV được cung cấp kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp như kỹ năng sử dụng công cụ gia công vật liệu, các thao tác kỹ thuật, lập kế hoạch tính toán, thiết kế và khả năng vận dụng vào thực tiễn.

Đó là những cơ sở ban đầu để người HSSV - người cán bộ kỹ thuật tương lai hình thành kỹ năng, kỹ xảo nghề nghiệp, phát huy tính sáng tạo hình thành kỷ luật, tác phong lao động công nghiệp. Nguyên lý và phương châm của dạy nghề: Học đi đôi với hành; lấy thực hành, thực tập kỹ năng nghề làm chính; coi trọng giáo dục đạo đức, lương tâm nghề nghiệp,rèn luyện ý thức tổ chức kỷ luật,tác phong công nghiệp của người học, đảm bảo tính giáo dục toàn diện. Dạy nghề hiện nay có ba cấp trình độ đào tạo là sơ cấp nghề, trung cấp nghề và cao đẳng nghề. Hình thức dạy nghề bao gồm dạy nghề chính quy, dạy nghề thường xuyên.

Quá trình đào tạo nghề Đào tạo nghề gồm 2 quá trình có quan hệ hữu cơ với nhau (Sơ đồ 1.1) - Dạy nghề: Là quá trình giáo viên truyền bá những kiến thức về lý thuyết và thực hành để các học viên có được một trình độ, kỹ năng, kỹ xảo, sự khéo léo, thực hành nhất định về nghề nghiệp. - Học nghề: Là quá trình tiếp thu những kiến thức về lý thuyết và thực hành của người lao động để đạt được một trình độ nghề nghiệp nhất định. Quá trình đào tạo Kết quả đào tạo trong Kết quả đào Đầu vào tạo ngoài Quá trình đào Học sinh có tạo (hoạt Học sinh tốt Công nhu cầu học động đào tạo nghiệp đào nhân kỹ nghề nghề của cơ tạo nghề thuật sở đào tạo) Chất lượng bên trong Chất lương bên ngoài Hiệu quả trong Hiệu quả ngoài Sơ đồ 1. Quá trình đào tạo nghề Các hình thức đào tạo nghề: quá trình đào tạo nghề tại nước ta gồm có 3 cấp trình độ: - Sơ cấp nghề: Dạy nghề trình độ sơ cấp trang bị cho người học nghề năng lực thực hành một nghề đơn giản hoặc năng lực thực hành một số công việc của một nghề.

Thời gian học từ 3 tháng đến dưới 1 năm. Kết thúc chương trình người học được cấp chứng chỉ sơ cấp nghề. - Trung cấp nghề: Dạy nghề trình độ trung cấp nhằm trang bị cho người học kiến thức chuyên môn và năng lực thực hành các công việc của một nghề; có khả năng làm việc độc lập và ứng dụng kỹ thuật, công nghệ vào công việc. Thời gian học từ 1-2 năm tùy theo nghề đào tạo đối với người tốt nghiệp 11 THPT, 3-4 năm tùy theo nghề đào tạo đối với người tốt nghiệp THCS.

Kết thúc chương trình người học được cấp bằng trung cấp nghề. - Cao đẳng nghề: Dạy nghề trình độ cao đẳng nhằm trang bị cho người học nghề kiến thức chuyên môn và năng lực thực hành các công việc của một nghề, có khả năng làm việc độc lập và tổ chức làm việc theo nhóm, có khả năng sáng tạo và ứng dụng kỹ thuật công nghệ vào công việc; giải quyết được các tình huống phức tạp trong thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ