Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Mô hình kinh doanh cà phê thú cưng trên địa bàn thành phố Cần Thơ" được thực hiện bởi sinh viên Huỳnh Anh, chuyên ngành Kế toán, Khoa Kinh tế - Trường Đại học Võ Trường Toản vào tháng 7 năm 2022 dưới sự hướng dẫn của thầy Dương Đăng Khoa. Đề tài thuộc nhóm nghiên cứu xây dựng kế hoạch kinh doanh và dự án khởi nghiệp thực tiễn trong lĩnh vực dịch vụ thương mại - đồ uống (F&B).
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng Cần Thơ là đô thị loại 1, trung tâm phát triển kinh tế và du lịch sầm uất nhất khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Cơ sở hạ tầng hoàn thiện cùng mức thu nhập bình quân đầu người gia tăng kéo theo nhịp sống bận rộn, áp lực công việc lớn, khiến người dân ngày càng chú trọng đến đời sống tinh thần và tìm kiếm các hình thức giải trí mới lạ. Xu hướng nuôi thú cưng để giải tỏa căng thẳng trở nên phổ biến, tuy nhiên nhóm đối tượng học sinh, sinh viên và người đi làm xa nhà ở trọ thường gặp rào cản lớn về thời gian và không gian sống, không thể tự nuôi dưỡng thú nuôi. Mặt khác, thị trường quán cà phê tại Cần Thơ tuy dày đặc nhưng mô hình cà phê thú cưng còn rất khan hiếm, các cơ sở hiện có hầu như chỉ nuôi chó hoặc mèo đơn thuần và bày trí sơ sài. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn xây dựng đề án quán cà phê kết hợp thú cưng quy mô vừa và nhỏ, hướng đến các giống thú cảnh mini mới lạ, nhằm đáp ứng nhu cầu thư giãn của giới trẻ.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập rõ ràng:
- Mục tiêu chung: Trình bày về mô hình kinh doanh quán cà phê thú cưng trên địa bàn thành phố Cần Thơ.
- Mục tiêu cụ thể: Thông qua việc nghiên cứu, phân tích thị trường để:
- Nắm được tình hình kinh doanh và tâm lý khách hàng;
- Đánh giá rủi ro có thể gặp phải trong quá trình vận hành;
- Nắm bắt khả năng tài chính để đưa ra các chính sách kinh doanh hợp lý;
- Cung cấp cho khách hàng dịch vụ giải trí, thư giãn tốt nhất.
Nội dung nghiên cứu tập trung khảo sát nhu cầu tiêu dùng cà phê tại thị trường Cần Thơ và đề xuất phương án kinh doanh khả thi. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian giới hạn trên địa bàn thành phố Cần Thơ (cụ thể là khu vực bờ hồ Bún Xáng, quận Ninh Kiều); phạm vi thời gian tập trung thu thập dữ liệu và lập kế hoạch cho năm 2022. Tác giả cũng xác lập tầm nhìn của quán là trở thành điểm giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm của cộng đồng yêu động vật; sứ mệnh là mang lại không gian thư giãn lành mạnh, phục vụ đồ uống chất lượng cùng phong cách phục vụ thân thiện, chu đáo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận và phương pháp tiếp cận dự án kinh doanh thông qua các khái niệm kinh tế, quy định pháp luật và nghiên cứu y học thực nghiệm:
- Khung pháp lý và khái niệm quản trị: Tác giả trích dẫn khoản 21 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định về hành vi kinh doanh: "Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư và sản xuất để tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận." Trên cơ sở đó, tác giả làm rõ bản chất của kế hoạch kinh doanh là công cụ quản trị định hướng tương lai, giúp đo lường rủi ro, dự toán lợi nhuận và kiểm soát tiến độ vận hành.
- Cơ sở khoa học về tác động của thú cưng: Khóa luận vận dụng các nghiên cứu y khoa quốc tế để chứng minh tính khả thi của mô hình: dẫn chứng từ Hiệp hội Bệnh viện Động vật Hoa Kỳ (AAHA); nghiên cứu của Đại học Bang Washington (Washington State University) khẳng định chỉ 10 phút vuốt ve, chơi đùa cùng thú cưng giúp giảm nồng độ hormone cortisol gây căng thẳng; dẫn chứng từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) về việc tương tác với động vật giúp giảm cholesterol, ổn định huyết áp và kích thích não bộ tiết hormone hạnh phúc serotonin và dopamine.
- Lý thuyết Marketing và phân khúc thị trường: Vận dụng định nghĩa Marketing theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), phương pháp phân khúc thị trường theo nhân khẩu học, thu nhập và hành vi tiêu dùng; sử dụng số liệu vĩ mô của Tổng cục Hải quan năm 2018 (Việt Nam xuất khẩu 1,882 triệu tấn cà phê, đạt kim ngạch 3,544 tỷ USD) và đánh giá của Ngân hàng Thế giới (WB) về tiềm năng tiêu thụ nội địa đạt 70.000 tấn/năm (chiếm xấp xỉ 10% sản lượng 700.000 tấn) để khẳng định dung lượng thị trường ngành đồ uống.
- Phương pháp nghiên cứu thực tế: Tác giả kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ mạng Internet, sách báo chuyên ngành; phương pháp phân tích Ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats); cùng quy trình 5 bước khảo sát đối thủ cạnh tranh ngoài thực địa:
- Bước 1: Khảo sát các quán cà phê đông khách và đánh giá chất lượng đồ uống;
- Bước 2: Nghiên cứu thực đơn và hành vi lựa chọn món của khách hàng;
- Bước 3: Tham khảo khung giá và quan sát cách chăm sóc vật nuôi tại các quán đối thủ;
- Bước 4: Nhận diện điểm yếu của đối thủ để xây dựng biện pháp phòng ngừa;
- Bước 5: Phân tích thiết kế không gian để tạo điểm nhấn khác biệt cho quán.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương này mở đầu bằng việc trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của mô hình cà phê thú cưng trong đời sống đô thị tại Cần Thơ. Tác giả xác lập tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể. Xác định rõ đối tượng nghiên cứu là mô hình kinh doanh đồ uống kết hợp thú cảnh, phạm vi giới hạn trong năm 2022 tại địa bàn Cần Thơ cùng các phương pháp tiếp cận thông tin.
Chương 2: Tổng quan về dự án kinh doanh cà phê thú cưng
Chương 2 trình bày chi tiết phương án tổ chức vận hành, cơ sở vật chất, thực đơn, hệ sinh thái thú cảnh và cơ cấu nhân sự của dự án:
- Hình thức kinh doanh và thông số mặt bằng: Sau khi phân tích 8 hình thức cà phê phổ biến (cà phê vỉa hè/cóc, cà phê mang đi, cà phê thương hiệu, cà phê sân vườn, cà phê hộp, cà phê sách/thú cưng, cà phê văn phòng, cà phê sân thượng), tác giả định vị quán theo mô hình cà phê thú cưng lấy tên là "Cà phê thú cưng". Quán đặt tại khu vực bờ hồ Bún Xáng (sau lưng Đại học Cần Thơ), diện tích 195 m², lộ giới 5m, vỉa hè 3,5m, kết cấu 1 trệt, 1 phòng ngủ, 1 nhà vệ sinh; thời gian mở cửa từ 8h00 đến 22h30 hàng ngày.
- Thực đơn và sản phẩm: Danh mục đồ uống gồm 4 nhóm chính: cà phê (cà phê đen, cà phê sữa, bạc xỉu, cacao, milo dầm, sữa chua milo, capuchino), nước trái cây (cam vắt, thơm ép, cà rốt ép, nước chanh, nước dừa, sâm dừa, yaourt đá), trà (trà đào, trà vải, trà lipton, trà sữa matcha, trà hoa cúc, trà chanh, trà lài, hồng trà) và món ăn nhẹ (khô gà, hướng dương, bánh flan, rau câu, chè dưỡng nhan).
- Danh mục thú cưng và chi phí con giống: Dự án kết hợp nhiều nhóm thú nhỏ, dễ chăm sóc, chi phí hợp lý:
| Nhóm thú cưng |
Giống cụ thể |
Đặc điểm thể chất / tập tính |
Mức giá tham khảo (VNĐ) |
| Thỏ kiểng |
Thỏ Việt Nam |
Kích thước nhỏ, nhảy thoăn thoắt, trưởng thành ~5kg |
250.000 / con |
|
Thỏ tai cụp |
Trọng lượng tối đa 1,5kg, tuổi thọ 7 - 14 năm |
1.000.000 / con |
|
Thỏ sư tử |
Mũi hếch, bờm lông quanh đầu cổ, nặng ~1,5kg, dài ~35cm |
2.000.000 / con |
| Nhím kiểng |
Nhím cảnh |
Nặng 600g - 2kg, không mùi hôi, miệng nhọn, chân ngắn |
250.000 / con |
| Chuột lang (Bọ ú) |
Bọ Việt Nam |
Bộ gặm nhấm hiền lành, nặng 700 - 1200g, dài 20 - 25cm |
180.000 / con |
|
Bọ lông xoáy |
Bộ lông xoáy đặc trưng, dễ bồng bế |
400.000 / con |
|
Guinea Pig |
Dòng ngoại nhập, lông mượt, ngoại hình tròn trịa |
2.000.000 / con |
| Hamster |
Chuột Hamster |
Dài 13 - 15cm, hoạt bát, nuôi trong lồng mica trong suốt |
Vài chục đến vài trăm nghìn |
| Chó, Mèo cảnh |
Mèo Anh lông ngắn |
Mặt tròn, đực 5 - 10kg, cái 4 - 7kg, lông dày ít rụng |
Từ 8.000.000 / con |
|
Mèo Xiêm |
Xuất xứ Thái Lan, chân dài, mắt xanh, nặng từ 2,5kg |
Từ 1.000.000 - 1.500.000 / con |
|
Chó Phốc sóc mini |
Mặt baby, nặng từ 1,5kg, tuổi thọ 12 - 16 năm |
Từ 6.000.000 / con |
|
Mèo tai cụp |
Đột biến tự nhiên, tính điềm tĩnh, nặng 3 - 6kg |
Nuôi thả tự do trong quán |
| Thủy sinh |
Cá dĩa |
Dáng dẹp tròn, kích thước 15 - 20cm, ăn trùng chỉ, bo bo |
Từ 300.000 / con |
|
Cá mun (Hà Lan) |
Thân nhỏ gọn, khỏe mạnh, dễ thích nghi |
2.000 - 3.000 / con |
|
Cá bình tích |
Thân thiện, ăn tạp, rêu hồ |
3.000 / con |
|
Cá neon |
Ánh huỳnh quang phản chiếu ánh sáng |
6.000 / con |
|
Cá tứ vân |
Có 4 sọc vằn đặc trưng trên thân |
3.000 / con |
|
Cá bống dọn bể |
Mút rêu, dọn thức ăn thừa trong bể |
15.000 / đôi |
|
Tép cảnh |
Kích thước 2 - 4cm, nuôi trong hồ kính thủy sinh |
Vài chục đến vài trăm nghìn |
- Quy trình vệ sinh và chăm sóc: Thỏ và nhím được tắm bằng sữa tắm chuyên dụng pha loãng, sấy khô mức nhiệt thấp; bọ ú không tắm ướt vì dễ cảm lạnh mà thực hiện chải lông thường xuyên; chuột hamster dùng cát tắm chuyên dụng tự lăn làm sạch; chó mèo được chải lông bằng lược chuyên dụng, sấy khô hoàn toàn sau tắm để phòng nấm da và tiêm phòng vắc-xin định kỳ.
- Trang thiết bị máy móc: Quán đầu tư đồng bộ thiết bị chuyên dụng gồm máy pha cà phê CRM300E5 (công suất 50 - 70 ly/ngày), máy ép trái cây Breville BJE410 (công suất 850W, tốc độ 13.000 vòng/phút, vật liệu không chứa BPA), máy xay sinh tố Promaxx 800A (cối nhựa ABS chống va đập), tủ mát Alaska dung tích 290 lít, máy in hóa đơn GP-5890 XII, máy điều hòa Daikin công nghệ gió Coanda kháng khuẩn 99,95%, máy lọc không khí Xiaomi 4 Lite khử lông và bụi mịn, máy hút bụi Life Clean, bếp từ và hệ thống camera giám sát an ninh.
- Kế hoạch nhân sự: Cơ cấu gồm 7 vị trí: Chủ quán (quản lý điều hành), Kế toán, Nhân viên thú y (lương tháng cố định 2.000.000 VNĐ), Pha chế (2 ca: 8h00 - 15h00 và 15h00 - 22h30; mức lương 17.000 VNĐ/giờ), Phục vụ (3 ca: 8h00 - 12h00, 12h00 - 17h30 và 17h30 - 22h30; mức lương 13.000 VNĐ/giờ), Bảo vệ (2 ca: 8h00 - 15h00 và 15h00 - 22h30; mức lương 15.000 VNĐ/giờ) và Lao công (tổng vệ sinh 2 lần/ngày).
- Không gian và bài trí: Phong cách mộc mạc, gần gũi thiên nhiên, sử dụng tông màu gỗ sáng chủ đạo; bàn bệt sàn gỗ để khách tương tác trực tiếp với thú cưng kết hợp một số dãy ghế cao; trang bị kính cách âm ngăn tiếng ồn đường phố; tường dán tranh ảnh động vật và bố trí các trụ cào móng, nhà cây treo tường cho mèo.
Chương 3: Phân tích dự án kinh doanh và kế hoạch thực hiện
Chương 3 đi sâu vào phân tích thị trường, đối thủ, xây dựng chiến lược tiếp thị và chính sách định giá:
- Kế hoạch vận hành và trách nhiệm xã hội: Quán liên kết với tổ chức cứu hộ chó mèo địa phương, dành một góc trưng bày thông tin hỗ trợ tìm chủ nhận nuôi mèo hoang. Thiết lập 4 quy định an toàn bắt buộc: sát khuẩn tay bằng cồn trước khi vào, không tự ý cho thú cưng ăn thức ăn ngoài, lau sạch chân thú cưng của khách mang theo, và khách phải tự kiểm soát thú cưng cá nhân.
- Phân khúc thị trường: Tập trung vào độ tuổi 16 - 35, bao gồm học sinh, sinh viên các trường đại học lân cận, nhân viên văn phòng có thu nhập trung bình và có sở thích yêu thương động vật.
- Phân tích cạnh tranh:
- Đối thủ trực tiếp: Ikoi Coffee (cà phê cá Koi nổi tiếng đường Nguyễn Văn Cừ nối dài, có món kem Ý); Cafe Hachiko (Cồn Khương, diện tích rộng, phòng lạnh, sân cỏ, nuôi Alaska, Husky, giá từ 40.000 VNĐ trở lên); Quán cà phê mèo quận Ninh Kiều (cưu mang mèo hoang, không gian bày trí còn đơn sơ).
- Đối thủ gián tiếp: Các quán cà phê quanh khu vực hẻm 51 bờ hồ Bún Xáng như Milano Coffee, HoYa Tea & Coffee (view sân thượng), Mộc Nhiên Coffee (phong cách thiên nhiên, bán kèm panna cotta), "Ai cà phê!" (phong cách hoài niệm cổ điển).
- Kế hoạch Marketing và xúc tiến bán: Triển khai phát 400 tờ rơi tại các cổng trường đại học và ngã tư lân cận (phiếu giảm giá 15% món nước); lập fanpage Facebook và kênh TikTok đăng tải hình ảnh thực đơn cùng clip sinh hoạt của thú cảnh; treo băng rôn khuyến mãi trong 3 ngày đầu; áp dụng thẻ tích điểm "uống 10 ly tặng 1 ly"; giảm giá 10% khi khách chụp ảnh check-in gắn thẻ quán; tặng móc khóa hoặc phụ kiện thú cưng trong ngày khai trương. Dự toán chi phí quảng cáo tháng khai trương tổng cộng là 2.700.000 VNĐ (Phát tờ rơi: 500.000 VNĐ; Móc khóa tặng khách: 600.000 VNĐ; Phụ kiện thú cưng tặng khách: 600.000 VNĐ; Chi phí khác: 1.000.000 VNĐ).
- Phân tích ma trận SWOT:
- Điểm mạnh (S): Đồ uống đa dạng, giá hợp lý; vị trí đắc địa gần trường đại học; thú cưng được chăm sóc kỹ, tiêm phòng đầy đủ; phong cách bài trí mới lạ; nhân sự trẻ trung nhiệt tình.
- Điểm yếu (W): Quán mới chưa có tệp khách quen; chủ cơ sở là sinh viên chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế; vốn đầu tư nhỏ; phụ thuộc mặt bằng thuê; khó kiểm soát tuyệt đối hành vi của mọi thú cưng.
- Cơ hội (O): Mô hình mới mẻ có tiềm năng phát triển; nguồn khách hàng sinh viên dồi dào; thị hiếu yêu chuộng động vật tăng cao.
- Nguy cơ (T): Cạnh tranh từ các quán lâu năm; nguy cơ khách thiếu ý thức gây tổn thương thú cưng; rủi ro dịch bệnh vật nuôi; áp lực chịu lỗ trong những tháng đầu triển khai khuyến mãi.
- Chiến lược giá: Xác định giá bán dựa trên chi phí mặt bằng, nhân công, nguyên vật liệu, thức ăn vệ sinh thú cưng và chi phí marketing. Mức giá đồ uống dự kiến mang tính cạnh tranh cao, dao động phổ biến từ 16.000 đến 25.000 VNĐ/món (cà phê đen: 16.000 VNĐ; cà phê sữa: 18.000 VNĐ; milo dầm: 25.000 VNĐ; nước ép cam: 16.000 VNĐ; nước dừa: 18.000 VNĐ; các loại trà: 22.000 - 25.000 VNĐ).
Chương 4: Kế hoạch tài chính
Chương 4 đóng vai trò cốt lõi trong chuyên môn kế toán của tác giả, bao gồm các nội dung hoạch định: phân tích nguồn vốn đầu tư ban đầu; bảng dự toán chi phí đầu tư mua sắm trang thiết bị và con giống; định mức chi phí vận hành hàng tháng (chi phí nhân công, nguyên vật liệu pha chế, thức ăn thú cưng, điện nước, khấu hao); dự toán doanh thu bán hàng; lập bảng tính toán lãi lỗ dự kiến; bảng kế hoạch trả nợ gốc và lãi tiền vay ngân hàng bình quân theo tháng; và đánh giá khả năng thu hồi vốn cùng kỳ vọng ứng dụng thực tế của mô hình.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tóm lược tính khả thi của đề án xây dựng quán cà phê thú cưng tại Cần Thơ, đồng thời đưa ra các đề xuất, kiến nghị thực tế đối với chính quyền địa phương về hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp và các giải pháp liên kết chuyên môn với mạng lưới thú y nhằm kiểm soát an toàn sinh học.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã xây dựng được một bản kế hoạch kinh doanh hoàn chỉnh với hệ thống thông số dữ liệu cụ thể và thực tế:
- Dữ liệu thực đơn và định giá thương mại: Thiết lập danh mục đồ uống và thức ăn nhẹ gồm hơn 20 món với mức giá bình dân từ 16.000 đến 25.000 VNĐ/ly, phù hợp với khả năng chi trả của đối tượng học sinh, sinh viên tại Cần Thơ.
- Hệ thống dữ liệu con giống và chi phí đầu tư: Khảo sát và tổng hợp chi tiết giá mua các loại thú cảnh trên thị trường: từ thỏ Việt Nam (250.000 VNĐ), nhím kiểng (250.000 VNĐ), bọ ú (180.000 - 400.000 VNĐ) đến các giống có giá trị cao hơn như thỏ tai cụp, thỏ sư tử, mèo Anh lông ngắn, chó phốc sóc và hệ thống cá, tép cảnh thủy sinh.
- Định mức chi phí vận hành và nhân sự: Xác lập khung giờ và đơn giá thù lao chi tiết theo giờ cho nhân viên theo từng ca làm việc (pha chế 17.000 VNĐ/giờ, phục vụ 13.000 VNĐ/giờ, bảo vệ 15.000 VNĐ/giờ) và hợp đồng nhân viên thú y phụ trách sức khỏe định kỳ với mức 2.000.000 VNĐ/tháng.
- Giải pháp và sáng kiến vận hành:
- Đề xuất mô hình tích hợp F&B với bán lẻ phụ kiện và thức ăn thưởng cho thú cưng ngay tại quầy thu ngân để gia tăng doanh thu ngoài đồ uống;
- Thiết kế không gian chuyên biệt cho từng loài động vật (góc thảo mộc cho thỏ, nhím, bọ ú; lồng mica cho hamster; không gian leo trèo gắn tường cho mèo; hồ kính thủy sinh cho cá);
- Kết hợp hoạt động cứu hộ động vật và nhân giống thú cảnh nhằm tạo dựng hình ảnh thương hiệu nhân văn, thu hút sự gắn kết của cộng đồng yêu thú cưng.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận là một đề án kinh doanh F&B kết hợp giải trí được lập chi tiết ở cấp độ đại học, áp dụng đúng chuyên ngành kế toán - kinh tế; cung cấp giải pháp khắc phục các điểm yếu của những quán cà phê thú cưng hiện hữu tại Cần Thơ (vốn chỉ nuôi chó mèo đơn điệu và thiếu quy trình kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và các nội dung được tác giả tự nhìn nhận trong văn bản, đề tài tồn tại một số hạn chế:
- Kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn: Tác giả là sinh viên mới tốt nghiệp, thừa nhận vốn hiểu biết thực tế về quản trị doanh nghiệp và điều hành chuỗi F&B còn hạn chế, dễ phát sinh sai sót trong quá trình triển khai mô hình.
- Năng lực tài chính và quy mô dự án: Nguồn vốn ban đầu hạn hẹp khiến quy mô quán chỉ dừng ở mức vừa và nhỏ, tiềm lực tài chính chưa đủ mạnh để đối đầu trực diện với các thương hiệu cà phê lớn hoặc các quán có vốn đầu tư rộng hàng nghìn mét vuông tại Cần Thơ.
- Rủi ro vận hành đặc thù: Việc kiểm soát tập tính sinh học, vệ sinh mùi hôi, rụng lông và nguy cơ lây lan dịch bệnh giữa các loài thú cưng đòi hỏi quy trình kỹ thuật rất khắt khe, phụ thuộc nhiều vào năng lực của nhân viên thú y thuê ngoài.
- Phụ thuộc vào mặt bằng thuê: Quán vận hành trên địa điểm đi thuê tại bờ hồ Bún Xáng, chịu sự chi phối từ chủ bất động sản và các điều khoản hợp đồng thuê mướn.
Về hướng nghiên cứu tiếp theo, đề tài có thể mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn về mức độ sẵn sàng chi trả của khách hàng F&B tại Cần Thơ; xây dựng hệ thống website thương mại điện tử đồng bộ để bán phụ kiện và thú giống; đồng thời kiểm chứng các chỉ số tài chính (dòng tiền thuần, thời gian hoàn vốn thực tế) sau khi dự án đi vào vận hành chính thức ngoài đời sống.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên khối ngành Kinh tế, Kế toán và Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực của một bản lập kế hoạch kinh doanh khởi nghiệp (Business Plan), từ khâu khảo sát thực địa, phân tích thị trường, lập ma trận SWOT đến xây dựng định mức chi phí vận hành và tài chính.
- Cá nhân, nhà khởi nghiệp trong ngành F&B: Cung cấp thông tin thực tế về thông số máy móc ngành cà phê (máy pha CRM300E5, máy ép Breville, máy xay Promaxx), định mức thiết kế không gian quán sàn bệt kết hợp vách kính cách âm, và phương thức phân chia ca kíp trả lương theo giờ cho lao động bán thời gian.
- Người kinh doanh dịch vụ thú cưng: Khóa luận là cẩm nang hữu ích về danh mục con giống, giá thị trường, kỹ thuật tắm rửa, chăm sóc và phương án phòng dịch cho các loài thú cảnh nhỏ (thỏ, nhím, bọ ú, hamster) khi nuôi nhốt trong không gian dịch vụ công cộng.
Câu hỏi thường gặp
1. Quán "Cà phê thú cưng" được tác giả định vị tại địa điểm nào và có quy mô mặt bằng ra sao?
Quán được đặt tại khu vực bờ hồ Bún Xáng (sau lưng Đại học Cần Thơ), một địa điểm tập trung đông đảo giới trẻ. Mặt bằng có diện tích khoảng 195 m², lộ giới 5m, vỉa hè 3,5m, kết cấu gồm 1 trệt, 1 phòng ngủ và 1 nhà vệ sinh, mở cửa phục vụ từ 8h00 đến 22h30 các ngày trong tuần.
2. Danh mục thú cưng tại quán gồm những nhóm loài nào và chi phí mua giống cụ thể ra sao?
Quán nuôi các giống thú cảnh nhỏ và vừa gồm: Thỏ (thỏ Việt Nam 250.000 VNĐ, thỏ tai cụp 1.000.000 VNĐ, thỏ sư tử 2.000.000 VNĐ); Nhím kiểng (250.000 VNĐ); Chuột lang/Bọ ú (bọ Việt Nam 180.000 VNĐ, bọ lông xoáy 400.000 VNĐ, Guinea Pig 2.000.000 VNĐ); Chuột Hamster; Mèo cảnh (Mèo Anh lông ngắn từ 8.000.000 VNĐ, Mèo Xiêm từ 1.000.000 - 1.500.000 VNĐ, Mèo tai cụp); Chó Phốc sóc mini (từ 6.000.000 VNĐ); cùng các loài cá cảnh (cá dĩa 300.000 VNĐ, cá mun 2.000 - 3.000 VNĐ, cá bình tích 3.000 VNĐ, cá neon 6.000 VNĐ, cá bống dọn bể 15.000 VNĐ/đôi) và tép cảnh.
3. Khung lương và cơ chế phân ca cho nhân viên tại quán được xây dựng như thế nào?
Quán chi trả thù lao theo giờ cho nhân viên bán thời gian: Pha chế nhận 17.000 VNĐ/giờ (2 ca: 8h00 - 15h00 và 15h00 - 22h30); Phục vụ nhận 13.000 VNĐ/giờ (3 ca: 8h00 - 12h00, 12h00 - 17h30 và 17h30 - 22h30); Bảo vệ nhận 15.000 VNĐ/giờ (2 ca: 8h00 - 15h00 và 15h00 - 22h30). Riêng nhân viên thú y phụ trách chăm sóc sức khỏe và tiêm phòng được trả lương tháng cố định 2.000.000 VNĐ/tháng.
4. Khách hàng khi đến quán phải tuân thủ những quy định an toàn và vệ sinh bắt buộc nào?
Tác giả đề ra 4 quy định nghiêm ngặt: (1) Sát khuẩn tay bằng cồn trước khi vào quán; (2) Tuyệt đối không tự ý cho thú nuôi ăn thức ăn mang từ bên ngoài vào; (3) Lau sạch chân cho thú cưng cá nhân của khách trước khi đưa vào không gian quán; (4) Khách hàng phải tự chịu trách nhiệm trông coi thú cưng do mình mang theo.
5. Chiến dịch Marketing trong tháng khai trương có tổng kinh phí là bao nhiêu và gồm những hoạt động nào?
Tổng chi phí tiếp thị tháng khai trương là 2.700.000 VNĐ, bao gồm: 500.000 VNĐ in 400 tờ rơi (tặng kèm phiếu giảm giá 15%); 600.000 VNĐ sản xuất móc khóa tặng khách; 600.000 VNĐ mua phụ kiện thú cưng làm quà tặng; và 1.000.000 VNĐ chi phí dự phòng khác. Kế hoạch kết hợp truyền thông qua fanpage Facebook, kênh TikTok, chương trình thẻ tích điểm (uống 10 tặng 1) và giảm 10% khi check-in tại quán.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Huỳnh Anh đã xây dựng một đề án kinh doanh chi tiết và có tính ứng dụng cao về mô hình quán cà phê thú cưng tại thành phố Cần Thơ. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa căn cứ pháp lý, cơ sở khoa học về hành vi người tiêu dùng, phương pháp phân tích SWOT và kỹ năng hoạch định chi phí F&B thực tế. Công trình đóng vai trò là một tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên kinh tế cũng như những ai muốn khởi nghiệp với mô hình kinh doanh kết hợp dịch vụ giải trí và chăm sóc thú cưng.