Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11 tháng 01 năm 2007, các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ phân phối bán buôn và bán lẻ đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê trong 9 tháng đầu năm 2018, khu vực dịch vụ chiếm 42,5% tổng GDP của cả nước với mức tăng trưởng 6,89%. Trong đó, ngành bán buôn và bán lẻ đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất toàn ngành dịch vụ với mức tăng 8,48% so với cùng kỳ năm trước, đóng góp 0,9 điểm phần trăm vào mức tăng tổng giá trị tăng thêm của toàn bộ nền kinh tế.

Sự gia tăng hiện diện của các thương hiệu phân phối quốc tế và trong nước (như Big C, VinMart, Circle K) đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm vừa bảo đảm thực thi các cam kết quốc tế, vừa quản lý hiệu quả hoạt động kinh doanh của các tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn công tác tại doanh nghiệp FDI phân phối hàng hóa, tác giả thực hiện chuyên đề nghiên cứu với các mục tiêu và phạm vi cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Tổng hợp, hệ thống hóa và phân tích các quy định pháp lý của Luật Thương mại 2005, Luật Quản lý ngoại thương 2017 và Nghị định số 09/2018/NĐ-CP đối với hoạt động phân phối bán buôn, bán lẻ của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
    2. Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật tại Công ty TNHH CSPI Việt Nam trong quá trình thành lập, đăng ký ngành nghề, xin cấp Giấy phép kinh doanh và tổ chức vận hành.
    3. Chỉ ra những điểm hạn chế, bất cập trong hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý cũng như nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật về quản lý nhà nước đối với hoạt động phân phối bán buôn, bán lẻ của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài; các điều ước quốc tế, cam kết gia nhập WTO của Việt Nam; thực tiễn áp dụng pháp luật tại doanh nghiệp FDI.

  • Phạm vi nghiên cứu:

    • Về không gian: Hệ thống pháp luật thương mại - ngoại thương Việt Nam và thực tế áp dụng tại Công ty TNHH CSPI Việt Nam (Thành phố Hồ Chí Minh).
    • Về thời gian: Tập trung vào các quy định pháp luật hiện hành giai đoạn 2017–2018 (đặc biệt là hiệu lực của Luật Quản lý ngoại thương 2017 và Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) và số liệu hoạt động của doanh nghiệp trong giai đoạn 2017–2018 cùng định hướng năm 2019.

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở pháp lý và khung lý thuyết

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận và pháp lý dựa trên hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật đa phương và trong nước:

  • Cam kết quốc tế: Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) của WTO (hiệu lực từ ngày 01/01/1995); Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO đối với phân ngành phân phối (CPC 622, CPC 632) và dịch vụ máy tính liên quan (CPC 845, CPC 849).
  • Văn bản luật trong nước: Luật Thương mại 2005 (Luật số 36/2005/QH11); Luật Quản lý ngoại thương 2017 (Luật số 05/2017/QH14); Luật Doanh nghiệp 2014 (Luật số 68/2014/QH13); Luật Đầu tư 2014 (Luật số 67/2014/QH13); Bộ luật Lao động 2012.
  • Văn bản dưới luật: Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (thay thế Nghị định số 23/2007/NĐ-CP); Nghị định số 78/2015/NĐ-CP và Nghị định số 108/2018/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp; Công văn số 6219/BCT-KH của Bộ Công Thương hướng dẫn thực hiện Nghị định 09/2018/NĐ-CP.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật, phương pháp tổng hợp và khái quát hóa lý luận, phương pháp so sánh đối chiếu quy định pháp luật (giữa quy định cũ và mới, giữa cam kết quốc tế và luật nội địa), phương pháp thống kê mô tả, phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (case study).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ các ấn phẩm thống kê của Tổng cục Thống kê năm 2018; hồ sơ pháp lý thực tế của Công ty TNHH CSPI Việt Nam gồm Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư số 4382077105, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0314199403, Giấy phép kinh doanh số 0314199403/KD-0182, Điều lệ công ty, Quy chế nội bộ, và Báo cáo tài chính đã kiểm toán các năm 2017, 2018.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận và chế độ pháp lý về hoạt động bán buôn, bán lẻ đối với tổ chức có vốn đầu tư nước ngoài

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại hàng hóa và dịch vụ phân phối:

  • Khái niệm và đặc điểm: Hoạt động mua bán hàng hóa theo khoản 8 Điều 3 Luật Thương mại 2005 là hoạt động thương mại gắn liền với chuyển giao quyền sở hữu tài sản và thanh toán. Theo khoản 4 Điều 3 Nghị định 09/2018/NĐ-CP, dịch vụ phân phối bao gồm bốn hình thức: bán buôn, bán lẻ, đại lý bán hàng hóa và nhượng quyền thương mại. Bán buôn (khoản 6 Điều 3) được xác định là bán hàng cho thương nhân hoặc tổ chức khác không nhằm mục đích bán lẻ; trong khi bán lẻ (khoản 7 Điều 3) là bán hàng cho cá nhân, hộ gia đình, tổ chức sử dụng vào mục đích tiêu dùng.
  • Cam kết WTO của Việt Nam:
    • Về hình thức hiện diện: Ban đầu khống chế tỷ lệ vốn góp của bên nước ngoài không quá 49%, bãi bỏ hạn chế từ ngày 01/01/2008 và cho phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài từ ngày 01/01/2009.
    • Về danh mục hàng hóa: Việt Nam mở cửa toàn bộ thị trường ngoại trừ hai nhóm: (1) Nhóm không cho phép phân phối (thuốc lá, xì gà; sách báo, tạp chí, vật phẩm ghi hình; kim loại quý, đá quý; dược phẩm; thuốc nổ; dầu thô và dầu đã qua chế biến; gạo, đường mía, đường củ cải); (2) Nhóm phân phối theo lộ trình (xi măng, clinke; lốp xe trừ lốp máy bay; giấy; máy kéo, phương tiện cơ giới; ô tô con, xe máy; sắt thép; thiết bị nghe nhìn; rượu và phân bón).
    • Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT): Áp dụng bắt buộc khi thành lập cơ sở bán lẻ ngoài cơ sở bán lẻ thứ nhất, căn cứ vào số lượng nhà cung cấp, sự ổn định của thị trường, quy mô địa lý và mật độ dân cư.
  • Quy chế pháp lý gia nhập thị trường theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP:
    • Thủ tục đầu tư và thành lập doanh nghiệp tách bạch theo Luật Đầu tư 2014 (Điều 36) và Luật Doanh nghiệp 2014.
    • Điều kiện cấp Giấy phép kinh doanh (Điều 9) áp dụng đối với quyền phân phối bán lẻ, phân phối các mặt hàng đặc thù hoặc cung cấp một số dịch vụ thương mại khác (như logistics chưa cam kết, cho thuê hàng hóa, thương mại điện tử). Hoạt động bán buôn thông thường không còn thuộc diện phải xin Giấy phép kinh doanh.
    • Điều kiện cấp Giấy phép thành lập cơ sở bán lẻ (Điều 22) phân biệt rõ giữa cơ sở bán lẻ thứ nhất và các cơ sở bán lẻ tiếp theo (phải qua thủ tục ENT).

Chương 2: Áp dụng pháp luật về hoạt động bán buôn, bán lẻ đối với nhà đầu tư nước ngoài trong quá trình hình thành và phát triển của Công ty TNHH CSPI Việt Nam

Chương 2 phân tích việc áp dụng pháp lý và tình hình hoạt động tại đơn vị thực tập:

  • Tư cách pháp lý và cơ cấu doanh nghiệp:
    • Doanh nghiệp 100% vốn FDI thành lập bởi nhà đầu tư Hàn Quốc (CSPI, INC – Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 220-81-70512 cấp ngày 18/11/1999 tại Hàn Quốc).
    • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư số 4382077105 (cấp ngày 06/01/2017) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0314199403 (cấp ngày 12/01/2017) do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp.
    • Vốn điều lệ: 11.000.000.000 VNĐ (tương đương 500.000 USD), tiến độ góp 100% bằng tiền mặt trong vòng 90 ngày kể từ ngày cấp phép.
    • Người đại diện theo pháp luật: Ông Shin Changho – Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc.
    • Cơ cấu nhân sự tính đến tháng 3/2018 có 30 lao động (19 trình độ đại học chiếm 63,33%; 08 trình độ cao đẳng chiếm 26,67%; 03 lao động mùa vụ chiếm 10%).
Thông tin pháp lý Chi tiết ghi nhận
Tên doanh nghiệp Công ty TNHH CSPI Việt Nam
Nhà đầu tư chủ quản CSPI, INC (Hàn Quốc)
Trụ sở chính Tầng 8, Tòa nhà Harvest Tower, số 12 Lê Thánh Tôn, P. Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM
Vốn điều lệ 11.000.000.000 VNĐ (500.000 USD)
Giấy phép kinh doanh điều chỉnh Số 0314199403/KD-0182 do Sở Công Thương TP.HCM cấp ngày 26/09/2018
Phạm vi phân phối cấp phép Phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ): nông sản khô/tươi, kẹo đường, màng nhựa plastic, máy tính cầm tay, thiết bị truyền tín hiệu
  • Thực tiễn thực hiện thủ tục pháp lý chuyên ngành:
    • Điều chỉnh Giấy phép kinh doanh: Sau khi Nghị định 09/2018/NĐ-CP có hiệu lực, Công ty đã thực hiện thủ tục điều chỉnh rút ngành bán buôn ra khỏi Giấy phép kinh doanh (vì bán buôn được thực hiện trực tiếp theo Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp). Giấy phép điều chỉnh số 0314199403/KD-0182 ghi nhận quyền phân phối bán lẻ không thành lập cơ sở bán lẻ đối với các nhóm hàng nông sản, bánh kẹo, sản phẩm nhựa và máy vi tính/thiết bị điện tử.
    • Nghĩa vụ báo cáo: Thực hiện báo cáo định kỳ hàng năm trước ngày 31 tháng 01 gửi Sở Công Thương TP.HCM theo Mẫu số 13 ban hành kèm theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP.
  • Quy trình vận hành và kết quả kinh doanh:
    • Quy trình vận hành kinh doanh 5 bước khép kín giữa Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán, Khách hàng và Nhà cung cấp.
    • Kết quả tài chính qua 2 năm:
Chỉ tiêu tài chính/vận hành Năm 2017 Năm 2018 Mức tăng trưởng (%)
Tổng doanh thu 5.000.000.000 VNĐ Tăng trưởng 83% +83%
Lợi nhuận trước thuế Giai đoạn đầu 212.000.000 VNĐ +354%
Lợi nhuận sau thuế Giai đoạn đầu 169.800.000 VNĐ +354%
Vốn chủ sở hữu 11.000.000.000 VNĐ 11.000.000.000 VNĐ 0%
Số lao động bình quân 25 người 30 người +20%
Kế hoạch doanh thu 2019 — — 14,2 tỷ VNĐ (Phân phối: 12,2 tỷ; CNTT: 2,0 tỷ)

Chương 3: Một số nhận xét và kiến nghị về hoạt động bán buôn, bán lẻ liên quan đến hoạt động của Công ty TNHH CSPI Việt Nam

Chương 3 chỉ ra các vướng mắc lý luận - thực tiễn và kiến nghị giải pháp:

  • Những bất cập của hệ thống pháp luật:
    1. Thiếu tiêu chí phân định bán buôn và bán lẻ: Khoản 6 và Khoản 7 Điều 3 Nghị định 09/2018/NĐ-CP quy định chủ thể mua hàng ở hai hình thức tương đối trùng lặp. Việc dùng tiêu chí "mục đích tiêu dùng" của bên mua làm ranh giới phân biệt là không khả thi trên thực tế, bởi bên bán không thể kiểm soát mục đích sử dụng cuối cùng của đối tác tại thời điểm giao dịch.
    2. Chưa bao quát các mô hình bán lẻ mới: Pháp luật chưa phân định cụ thể các phương thức bán lẻ gián tiếp, bán lẻ qua thương mại điện tử, mạng xã hội, bán hàng từ xa so với bán lẻ tại cửa hàng truyền thống.
    3. Mâu thuẫn về khái niệm cơ sở bán lẻ: Khoản 8 Điều 3 quy định "cơ sở bán lẻ là địa điểm thực hiện hoạt động bán lẻ", nhưng thực tế cấp phép lại cho phép "phân phối bán lẻ không thành lập cơ sở bán lẻ", tạo khoảng trống pháp lý về địa điểm và phương thức thực hiện nghĩa vụ bán lẻ.
    4. Thiếu khung pháp lý và chế tài: Chưa có chế tài hành chính rõ ràng đối với hành vi kinh doanh bán lẻ tại địa điểm thực tế nhưng không xin cấp Giấy phép lập cơ sở bán lẻ; thiếu quy chuẩn phân loại và quy hoạch siêu thị, đại siêu thị, trung tâm thương mại.
    5. Pháp luật phân phối còn phân tán: Chưa có một văn bản luật hay nghị định chuyên biệt điều chỉnh tổng thể ngành dịch vụ phân phối thương mại mà còn nằm rải rác ở nhiều đạo luật.
  • Hệ thống kiến nghị của tác giả:
    1. Quy định rõ ràng tiêu chí định lượng (hạn mức số lượng hoặc giá trị đơn hàng tối thiểu đối với bán buôn, tối đa đối với bán lẻ) kết hợp hoàn thiện định nghĩa pháp lý về "mục đích tiêu dùng".
    2. Hướng dẫn cụ thể các điều kiện, quy trình bán lẻ không lập cơ sở vật lý (như bán lẻ qua kênh trực tuyến, logistics đối với doanh nghiệp FDI).
    3. Xây dựng và ban hành chế tài xử phạt hành chính nghiêm minh đối với các vi phạm về đăng ký Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ.
    4. Ban hành quy chuẩn phân loại mạng lưới phân phối và quy hoạch mặt bằng thương mại, quản lý quy chuẩn hoạt động của các mô hình đại siêu thị và trung tâm mua sắm.
    5. Xây dựng Nghị định riêng về quản lý dịch vụ phân phối nhằm tập trung hóa các quy định, loại bỏ sự chồng chéo giữa Luật Thương mại, Luật Quản lý ngoại thương và pháp luật đầu tư.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả pháp lý và thực tiễn: Khóa luận làm rõ bức tranh chuyển dịch thể chế từ Nghị định 23/2007/NĐ-CP sang Nghị định 09/2018/NĐ-CP, chỉ ra việc cắt giảm thủ tục hành chính cho doanh nghiệp FDI trong hoạt động bán buôn (không còn phải xin Giấy phép kinh doanh cho phân phối bán buôn thông thường). Khóa luận cung cấp nghiên cứu điển hình về quy trình tái cơ cấu danh mục giấy phép của Công ty TNHH CSPI Việt Nam (Giấy phép số 0314199403/KD-0182) đạt mức tăng trưởng doanh thu 83% và lợi nhuận tăng 354% trong năm 2018.
  • Đóng góp học thuật và lập pháp: Tác giả đã phân tích có căn cứ những điểm mờ pháp lý trong kỹ thuật lập pháp tại Điều 3 Nghị định 09/2018/NĐ-CP (sự bất khả thi của tiêu chí "mục đích tiêu dùng", sự xung đột giữa khái niệm cơ sở bán lẻ vật lý và quyền bán lẻ phi địa điểm), đồng thời đưa ra hệ thống 5 nhóm giải pháp hoàn thiện quy định quản lý nhà nước đối với hoạt động phân phối thương mại quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực nghiệm của đề tài tập trung chủ yếu vào một doanh nghiệp FDI duy nhất (Công ty TNHH CSPI Việt Nam với quy mô vốn 11 tỷ đồng, hoạt động bán lẻ dưới hình thức không thành lập cơ sở vật lý), do đó chưa phản ánh toàn diện các vướng mắc phát sinh tại các doanh nghiệp FDI quy mô lớn sở hữu chuỗi siêu thị phải trực tiếp thực hiện thủ tục Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang nhóm doanh nghiệp FDI phát triển chuỗi cơ sở bán lẻ vật lý đa điểm; đánh giá chi tiết tác động của các tiêu chí đánh giá ENT tại các địa phương; nghiên cứu sâu hơn về khuôn khổ pháp lý điều chỉnh mô hình bán lẻ xuyên biên giới và thương mại điện tử của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Luật Kinh doanh quốc tế, Luật Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh thương mại; cán bộ pháp chế tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài; chuyên viên tư vấn đầu tư và cấp phép thương mại.
  • Nội dung giá trị:
    • Hệ thống hóa chi tiết các điều kiện cấp phép kinh doanh và thành lập cơ sở bán lẻ theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP.
    • Phân loại danh mục các mặt hàng Việt Nam cấm hoặc hạn chế phân phối có lộ trình theo Biểu cam kết WTO.
    • Bộ hồ sơ thực tế và các bước xử lý thủ tục điều chỉnh Giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp FDI tại Sở Công Thương TP. Hồ Chí Minh.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện bán buôn hàng hóa có bắt buộc phải xin Giấy phép kinh doanh không?

Không. Theo quy định tại Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP, Giấy phép kinh doanh chỉ bắt buộc cấp cho việc thực hiện quyền phân phối bán lẻ hàng hóa, quyền nhập khẩu/phân phối bán buôn các mặt hàng chưa cam kết hoặc có điều kiện đặc thù (như dầu mỡ bôi trơn), dịch vụ logistics, thương mại điện tử... Đối với bán buôn các hàng hóa thông thường, doanh nghiệp FDI chỉ cần có ngành nghề đăng ký trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

2. Các nhóm mặt hàng nào mà nhà đầu tư nước ngoài tuyệt đối không được thực hiện quyền phân phối tại Việt Nam theo cam kết WTO?

Theo Biểu cam kết thương mại dịch vụ WTO của Việt Nam, có 08 nhóm mặt hàng nhà đầu tư nước ngoài không được quyền phân phối: (1) Thuốc lá và xì gà; (2) Sách, báo và tạp chí, vật phẩm đã ghi hình; (3) Kim loại quý và đá quý; (4) Dược phẩm; (5) Thuốc nổ; (6) Dầu thô và dầu đã qua chế biến; (7) Gạo; (8) Đường mía và đường củ cải.

3. Thủ tục Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) áp dụng trong trường hợp nào?

Căn cứ khoản 2 Điều 22 và Điều 23 Nghị định 09/2018/NĐ-CP, thủ tục Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) bắt buộc áp dụng khi doanh nghiệp FDI xin cấp Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ngoài cơ sở bán lẻ thứ nhất (từ cơ sở bán lẻ thứ hai trở đi), nhằm xem xét tác động của điểm bán đối với thị trường địa bàn dựa trên mật độ dân cư, số lượng nhà cung ứng và quy hoạch địa phương.

4. Công ty TNHH CSPI Việt Nam đã thực hiện quyền bán lẻ theo hình thức nào trên Giấy phép kinh doanh?

Công ty TNHH CSPI Việt Nam được Sở Công Thương TP. Hồ Chí Minh cấp Giấy phép kinh doanh điều chỉnh số 0314199403/KD-0182 ngày 26/09/2018 ghi nhận quyền: "Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) hàng hóa: các sản phẩm nông sản; các loại kẹo, đường; các chế phẩm thực phẩm; sản phẩm plastic; máy tính nhỏ cầm tay, notebook, thiết bị truyền/nhận dữ liệu". Do đó, công ty không phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy phép lập cơ sở bán lẻ.

5. Nghĩa vụ báo cáo định kỳ của doanh nghiệp FDI hoạt động phân phối hàng hóa được quy định ra sao?

Căn cứ khoản 1 Điều 40 Nghị định 09/2018/NĐ-CP, định kỳ hàng năm trước ngày 31 tháng 01, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm gửi báo cáo tình hình hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo Mẫu số 13 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định cho cơ quan có thẩm quyền (Sở Công Thương).


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Sơn đã phân tích toàn diện khung pháp lý điều chỉnh hoạt động phân phối thương mại của khối doanh nghiệp FDI sau khi Nghị định số 09/2018/NĐ-CP đi vào thực tiễn. Nghiên cứu kết hợp giữa hệ thống hóa cam kết quốc tế GATS/WTO với việc mổ xẻ các số liệu và hồ sơ pháp lý thực tế tại Công ty TNHH CSPI Việt Nam. Những phát hiện về sự bất cập trong tiêu chí phân định bán buôn - bán lẻ và các đề xuất hoàn thiện văn bản pháp luật chuyên ngành mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác nghiên cứu học thuật và thực tiễn thực thi pháp luật thương mại quốc tế.