Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới và mở cửa nền kinh tế, Việt Nam đã hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới. Sau dấu mốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/01/2007 và ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do (FTA), Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hơn 170 quốc gia, xuất khẩu hàng hóa đến khoảng 230 thị trường, tham gia trên 150 hiệp định thương mại tự do, nhiều hiệp định song phương và khoảng 12 hiệp định đa phương. Cùng với lợi thế địa lý sở hữu đường bờ biển dài 3.260 km tiếp giáp Biển Đông và hệ thống cảng biển phát triển, hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu qua đường biển chiếm tỷ trọng chủ yếu trong tổng giá trị giao nhận quốc tế của cả nước.

Để thực hiện trọn vẹn hợp đồng ngoại thương, khâu tổ chức vận chuyển và giao nhận hàng hóa nhập khẩu đóng vai trò huyết mạch, quyết định trực tiếp đến tính hiệu quả và chi phí của toàn bộ chuỗi cung ứng. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp, tác giả đã lựa chọn đề tài: "Freight Forwarding of imported goods by sea at Golden Star Logistics and Trading Investment Co., Ltd" (Giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Logistics Ngôi Sao Vàng) làm khóa luận tốt nghiệp ngành Hải quan và Logistics tại Học viện Tài chính.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hàng hóa nhập khẩu, dịch vụ giao nhận và quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Logistics Ngôi Sao Vàng (GSC) giai đoạn 2018 - 2020.
  3. Nhận diện các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân trong quy trình vận hành của doanh nghiệp; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và đưa ra kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ và quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Logistics Ngôi Sao Vàng (trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thực tế giao nhận giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết và phương pháp tiếp cận gắn liền với pháp luật ngoại thương, logistics và nghiệp vụ hải quan:

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

  • Khung pháp lý quốc gia: Bộ luật Dân sự 2015 (quy định về động sản, quyền sở hữu tài sản), Luật Hải quan 2014 (định nghĩa và phân loại hàng hóa nhập khẩu, thủ tục hải quan), Luật Thương mại 2005 (Điều 233 về dịch vụ logistics và thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics), cùng các văn bản quy định trách nhiệm giao nhận, giám sát tàu biển nước ngoài ra vào cảng biển Việt Nam.
  • Khung pháp lý và tập quán quốc tế: Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA), Công ước Brussels, Công ước Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982), Công ước 1980, tập quán thương mại quốc tế Incoterms và Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP 600).
  • Khái niệm then chốt: Hàng hóa nhập khẩu thương mại và phi thương mại; người giao nhận (forwarder) với các vai trò đa dạng như đại lý hải quan (Customs Broker), đại lý giao nhận, người gom hàng lẻ (Cargo Consolidator - chuyển đổi LCL thành FCL), người chuyên chở (Carrier), kinh doanh kho bãi, và người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO - Door to door).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các công trình luận văn chuyên ngành Logistics và giao nhận xuất nhập khẩu; báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và hồ sơ chứng từ nghiệp vụ lưu trữ nội bộ tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Logistics Ngôi Sao Vàng giai đoạn 2018 - 2020; các bài báo, tạp chí chuyên ngành và tài liệu tra cứu internet.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế trực tiếp và tham gia xử lý quy trình dịch vụ giao nhận quốc tế tại Phòng Kinh doanh (Sales) và Phòng Chứng từ/Xuất nhập khẩu của công ty.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp thống kê: Đánh giá số liệu thực trạng vận hành và kết quả kinh doanh dịch vụ giai đoạn 2018 - 2020.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng tư duy logic để phân tích mối quan hệ giữa các chỉ tiêu định lượng trong báo cáo tài chính nội bộ, tổng kết các mắt xích của quy trình giao nhận.
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu giữa lý thuyết tiêu chuẩn và thực tế triển khai tại doanh nghiệp; so sánh quy trình xử lý giữa các loại hàng (FCL và LCL).
    • Phương pháp ma trận SWOT: Nhận diện điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) đối với mảng giao nhận đường biển của GSC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển (Theoretical basis of Freight Forwarding of imported goods by sea)

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về hàng hóa nhập khẩu và hoạt động giao nhận đường biển:

  • Bản chất của hàng hóa nhập khẩu: Là động sản có tên gọi và mã số theo danh mục HS được đưa qua biên giới quốc gia hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa theo hợp đồng mua bán, gắn liền với việc chuyển giao quyền sở hữu, nghĩa vụ thanh toán bằng tiền tệ và nghĩa vụ thuế (thuế nhập khẩu, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường). Hàng hóa được phân thành hai nhóm chính: hàng nhập khẩu phi thương mại (quà biếu tặng, tài sản di chuyển, hành lý, hàng viện trợ, hàng mẫu) và hàng nhập khẩu kinh doanh (hàng theo hợp đồng mua bán, gia công, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu).
  • Khái niệm và phân loại giao nhận quốc tế: Giao nhận là chuỗi các thao tác từ nhận hàng, tổ chức vận chuyển, lưu kho, xử lý chứng từ đến phân phối hàng hóa. Dịch vụ được phân loại theo phạm vi (nội địa/quốc tế), nghiệp vụ (thuần túy/tổng hợp), tính chất (tự tổ chức/chuyên nghiệp) và phương thức vận tải (đường biển, hàng không, đường bộ - đường sắt, vận tải đa phương thức MTO, đường ống).
  • Trách nhiệm của các bên liên quan: Phân định rõ trách nhiệm pháp lý và nghiệp vụ giữa Cảng biển (ký hợp đồng bốc dỡ/bảo quản, lập biên bản xác nhận hàng hóa với tàu), Hải quan (kiểm tra, giám sát, phòng chống gian lận thương mại), Chủ hàng nhập khẩu (cung cấp bản lược khai hàng hóa - Cargo Manifest, sơ đồ xếp hàng, danh sách hầm hàng - Hatch List, vận đơn - B/L, lệnh giao hàng - D/O) và Người giao nhận.
  • Hệ thống chứng từ giao nhận đường biển:
    • Chứng từ hải quan: Hợp đồng thương mại, Hóa đơn thương mại (Invoice), Bảng kê đóng gói (Packing List), Vận đơn đường biển (B/L), Tờ khai hải quan, Tín dụng thư (L/C), Chứng nhận bảo hiểm, Chứng nhận xuất xứ (C/O), Chứng thư kiểm dịch (Phytosanitary/Sanitary Certificate), Chứng nhận chất lượng, Giấy chứng nhận hun trùng.
    • Chứng từ với cảng và hãng tàu: Biên bản kết toán nhận hàng với tàu (ROROC), Biên bản hàng thừa/thiếu so với Manifest, Biên bản hàng hư hỏng đổ vỡ (COR), Thư kháng trách/Dự kháng (LOR), Biên bản giám định phẩm chất/trọng lượng và Thư khiếu nại bồi thường.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích các nhân tố bên trong (khách hàng, cơ chế quản lý, năng lực vốn, cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ nhân sự, chiến lược marketing, văn hóa doanh nghiệp) và nhân tố bên ngoài (chính sách xuất nhập khẩu vĩ mô, biến động giá cước, cạnh tranh thị trường, nguồn lao động).
Phân nhóm chứng từ Tên chứng từ tiêu biểu Mục đích / Chức năng chính
Chứng từ thương mại & Hải quan Contract, Commercial Invoice, Packing List Thỏa thuận mua bán, xác định giá trị thanh toán, quy cách đóng gói và trọng lượng lô hàng.
Chứng từ vận tải & Quyền sở hữu Bill of Lading (B/L), Delivery Order (D/O) Bằng chứng tiếp nhận hàng, chứng từ sở hữu hàng hóa, chỉ thị giao nhận hàng từ hãng tàu.
Chứng từ pháp lý & Thuế quan Customs Declaration, C/O, Phytosanitary Khai báo thông quan, xác định thuế suất ưu đãi, kiểm dịch động/thực vật bảo đảm an toàn.
Chứng từ khiếu nại & Ghi nhận sự cố ROROC, COR, LOR, Survey Report Xác nhận sai lệch số lượng dỡ hàng, ghi nhận hàng hư hại, làm căn cứ pháp lý đòi bồi thường bảo hiểm/hãng tàu.

Chương 2: Thực trạng giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Logistics Ngôi Sao Vàng (Situation of Freight Forwarding of imported goods by sea at Golden Star Logistics and Investment Trading Co.)

Chương 2 tập trung khảo sát chi tiết mô hình tổ chức, quy trình kỹ thuật và kết quả kinh doanh của công ty GSC:

  • Thông tin doanh nghiệp: Tên đơn vị là Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Logistics Ngôi Sao Vàng (tên viết tắt: GSC). Trụ sở chính đặt tại Tầng 6, Tòa nhà Vitranco, số 192 Thái Thịnh, Đống Đa, Hà Nội (ban đầu tại 91 Đông Các, Ô Chợ Dừa, Hà Nội). Thành lập ngày 12/09/2013, Mã số thuế: 0106302931, người đại diện theo pháp luật là bà Nguyễn Hải Yến.
  • Quá trình phát triển qua 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (Duy trì và tồn tại): Khởi điểm với quy mô 5 nhân sự văn phòng (Giám đốc, 1 kế toán, 1 nhân viên kinh doanh, 1 nhân viên khai báo hải quan, 1 nhân viên chứng từ) và 1 nhân viên hiện trường (field staff).
    • Giai đoạn 2 (Thích ứng thị trường): Mở rộng mạng lưới với 2 chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh, mở rộng đối tác quốc tế.
    • Giai đoạn 3 (Vươn tới tương lai): Quy mô nhân sự đạt gần 60 người sau hơn 5 năm hoạt động, mạng lưới kết nối trên 300 quốc gia.
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Ban Giám đốc quản lý chung; các phòng ban chức năng gồm Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Phát triển Kinh doanh, Phòng Kinh doanh (Sales), Phòng Chứng từ và Phòng Kế toán.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020: Báo cáo hoạt động ghi nhận biến động rõ rệt do tác động của đại dịch Covid-19:
    • Doanh thu năm 2019 tăng 714,5 triệu đồng so với năm 2018.
    • Năm 2020, do ảnh hưởng tiêu cực của đại dịch làm đình trệ lưu thông hàng hóa và đội chi phí đầu vào, tổng doanh thu năm 2020 giảm 3.623 triệu đồng so với năm 2019; lợi nhuận sau thuế năm 2020 suy giảm sâu so với hai năm trước đó.
    • Doanh thu từ dịch vụ vận tải đa phương thức vẫn duy trì xu hướng gia tăng tỷ trọng trong tổng doanh thu dịch vụ.
  • Mạng lưới tuyến vận tải đa phương thức tiêu biểu của GSC:
    • Tuyến nội địa: Hà Nội - Hải Phòng - Đà Nẵng kết hợp đường sắt - đường bộ - đường biển (phục vụ tuyến thương mại nối tiếp hàng hóa Việt Nam - Trung Quốc).
    • Tuyến miền Trung: Vận chuyển quá cảnh phục vụ thị trường Lào và Thái Lan.
    • Tuyến quốc tế: Kết nối trực tiếp giữa Việt Nam với Los Angeles, New York, Southampton, Rotterdam, Hamburg, Nagoya, Tokyo, Busan, Incheon, Thâm Quyến (Shenzhen), Cơ Long (Keelung), Thượng Hải (Shanghai), Singapore, Hồng Kông, Bangkok, Manila, Jakarta và chiều ngược lại.
  • Quy trình 5 bước giao nhận hàng nhập khẩu đường biển tại GSC:
    • Bước 1: Trước khi nhận hàng: Tiếp nhận thông tin khách hàng, tư vấn dịch vụ, ký kết hợp đồng dịch vụ giao nhận và phân công nhân viên forwarder phụ trách.
    • Bước 2: Chuẩn bị chứng từ thông quan: Tiếp nhận bộ chứng từ nhập khẩu gốc hoặc fax từ khách hàng; rà soát tính hợp lệ, hợp pháp của Hóa đơn, Packing List, Vận đơn; chuẩn bị hồ sơ khai báo hải quan.
    • Bước 3: Khai báo hải quan: Khi nhận Thông báo hàng đến (NOA/NOR), tiến hành mở tờ khai điện tử, áp mã số thuế HS; xuất trình hồ sơ tại cơ quan hải quan tiếp nhận, lấy xác nhận và nhận thông báo thuế.
    • Bước 4: Kiểm tra thực tế hàng hóa: Nhân viên forwarder phối hợp mở hàng, giải trình chi tiết về tên hàng, mã số, xuất xứ, chất liệu và công dụng với công chức hải quan kiểm hóa; nhận xác nhận thông quan lô hàng.
    • Bước 5: Nhận và giao hàng nhập khẩu: Kiểm tra hiệu lực của Lệnh giao hàng (D/O) (làm thủ tục gia hạn nếu hết hạn), làm giấy mượn vỏ container, thanh toán phí bốc dỡ lưu kho để lấy phiếu giao nhận; tiếp nhận hàng từ cảng/kho CFS và vận chuyển bàn giao cho người nhận kèm biên bản giao nhận có xác nhận của hai bên.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty GSC (Orientation and solutions to improve Freight Forwarding of imported goods by sea at Golden Star Logistics and Trading)

Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi dịch vụ:

  • Định hướng và mục tiêu phát triển của GSC: Tận dụng xu hướng dịch chuyển logistics toàn cầu, đẩy mạnh các tuyến vận tải thế mạnh và nâng cao tính chuyên nghiệp, độ tin cậy và bền vững.
  • 7 nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp:
    1. Nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hiện có và phát triển loại hình mới: Đa dạng hóa các gói dịch vụ gia tăng giá trị.
    2. Khắc phục tình trạng chậm trễ trong khâu tiếp nhận và xử lý chứng từ: Thiết lập quy trình luân chuyển chứng từ chuẩn hóa, giảm thiểu thời gian chờ đợi.
    3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo kỹ năng chuyên sâu về nghiệp vụ hải quan, ngoại ngữ thương mại và sự am hiểu pháp luật cho đội ngũ nhân viên.
    4. Thu hút và mở rộng mạng lưới khách hàng: Xây dựng chính sách giá cước linh hoạt và dịch vụ hậu mãi tốt.
    5. Cải thiện mối quan hệ với các hãng tàu và cơ quan Hải quan: Tăng cường sự phối hợp nhịp nhàng nhằm giải quyết nhanh các vướng mắc tại hiện trường cảng.
    6. Đẩy mạnh hoạt động Marketing logistics: Quảng bá thương hiệu, tiếp cận khách hàng mục tiêu qua các kênh trực tuyến và đối tác thương mại.
    7. Thúc đẩy hoạt động kinh doanh kho bãi: Tối ưu hóa khai thác kho bãi, đóng gói thương mại và xử lý hàng container.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý:
    • Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về dịch vụ logistics, cải cách thủ tục hành chính hải quan và đầu tư nâng cấp hạ tầng cảng biển kết nối.
    • Đối với Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam (VIFFAS/VLA): Tăng cường vai trò cầu nối, hỗ trợ đào tạo nghiệp vụ chuẩn hóa theo FIATA và bảo vệ quyền lợi các doanh nghiệp hội viên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận mang lại những kết quả phân tích thực tế và đóng góp cụ thể cho doanh nghiệp:

  • Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Khóa luận đã mô tả chi tiết quy trình thực tế 5 bước giao nhận hàng nhập khẩu đường biển tại GSC, làm rõ sự phối hợp giữa bộ phận chứng từ (Documentation Dept) và nhân viên giao nhận hiện trường trong việc mở tờ khai, áp mã HS, kiểm hóa và xử lý lệnh giao hàng (D/O).
  • Dữ liệu thực chứng về doanh nghiệp: Phản ánh bức tranh tài chính trung thực của GSC giai đoạn 2018 - 2020: doanh thu năm 2019 tăng 714,5 triệu đồng so với 2018, nhưng năm 2020 giảm 3.623 triệu đồng so với 2019 do đại dịch Covid-19 làm đứt gãy lưu thông và tăng chi phí; đồng thời chứng minh dịch vụ vận tải đa phương thức là mảng kinh doanh trụ cột duy trì tăng trưởng.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất đồng bộ 7 nhóm giải pháp nội bộ bám sát điểm nghẽn thực tế của GSC (từ khâu nhận chứng từ, đào tạo nhân sự hiện trường, nâng cao hiệu quả marketing đến mở rộng dịch vụ kho bãi), kết hợp kiến nghị cụ thể cho cơ quan Hải quan và Hiệp hội Giao nhận.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào chu kỳ 2018 - 2020 của một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (GSC), chịu sự can thiệp mạnh của biến cố bất thường từ dịch bệnh Covid-19, do đó một số chỉ tiêu tài chính chưa phản ánh toàn diện trạng thái vận hành ổn định trong điều kiện thị trường thông thường.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy trình chuyển đổi số trong logistics (hệ thống phần mềm quản lý vận tải TMS, quản lý kho WMS, dữ liệu hải quan một cửa điện tử) và đánh giá chi tiết chuỗi vận tải đa phương thức kết nối sâu vào thị trường nội địa Lào - Campuchia sau giai đoạn phục hồi kinh tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Hải quan, Logistics và Kinh tế đối ngoại: Dễ dàng hình dung các bước tác nghiệp thực tế khi làm thủ tục thông quan hàng nhập khẩu đường biển, cách chuẩn bị bộ chứng từ ngoại thương và quy trình mượn vỏ container/nhận lệnh D/O tại cảng.
  • Nhân viên chứng từ và giao nhận hiện trường mới vào nghề: Tham khảo các biểu mẫu biên bản hàng hải (ROROC, COR, LOR) và kỹ năng giải trình kiểm hóa hải quan.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành Logistics: Tham khảo mô hình phân công bộ máy và định hướng dịch vụ vận tải đa phương thức kết nối các tuyến cảng quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty GSC được thành lập khi nào và có cơ cấu mạng lưới hoạt động ra sao?

Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Logistics Ngôi Sao Vàng (GSC) được thành lập vào ngày 12/09/2013, có mã số thuế 0106302931, người đại diện pháp luật là bà Nguyễn Hải Yến. Khởi đầu với 5 nhân viên văn phòng và 1 nhân viên hiện trường tại Hà Nội, công ty đã phát triển quy mô lên gần 60 người với trụ sở chính tại Hà Nội (Tầng 6, Tòa nhà Vitranco, 192 Thái Thịnh) cùng hai chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh.

2. Tình hình doanh thu của công ty GSC biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2020?

Theo báo cáo kết quả kinh doanh của công ty, tổng doanh thu năm 2019 tăng 714,5 triệu đồng so với năm 2018. Sang năm 2020, do tác động trực tiếp của đại dịch Covid-19 khiến hàng hóa ứ đọng và chi phí vận tải gia tăng, tổng doanh thu năm 2020 đã sụt giảm 3.623 triệu đồng so với năm 2019, kéo theo lợi nhuận sau thuế năm 2020 giảm mạnh.

3. Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại GSC gồm những bước nào?

Quy trình thực tế tại GSC gồm 5 bước tuần tự:

  1. Tiếp nhận yêu cầu, tư vấn và ký kết hợp đồng dịch vụ với khách hàng.
  2. Chuẩn bị bộ chứng từ khai báo hải quan (Hóa đơn, Vận đơn, Packing list...).
  3. Khai báo hải quan điện tử, áp mã số HS và nhận thông báo nộp thuế.
  4. Kiểm tra thực tế hàng hóa (kiểm hóa) cùng công chức hải quan và hoàn tất thủ tục thông quan.
  5. Kiểm tra tính hợp lệ của D/O, mượn vỏ container, thanh lý phí bốc dỡ tại cảng/kho và vận chuyển giao hàng tận nơi cho người nhận.

4. Các tuyến vận tải đa phương thức trọng điểm mà GSC đang khai thác gồm những tuyến nào?

Về nội địa, GSC khai thác tuyến kết hợp đường sắt - đường bộ - đường biển nối Hà Nội - Hải Phòng - Đà Nẵng phục vụ luồng hàng Việt - Trung và tuyến miền Trung kết nối hàng quá cảnh sang Lào, Thái Lan. Về quốc tế, công ty kết nối từ Việt Nam đến các cảng lớn như Los Angeles, New York, Southampton, Rotterdam, Hamburg, Nagoya, Tokyo, Busan, Incheon, Thâm Quyến, Thượng Hải, Singapore, Hồng Kông, Manila, Jakarta...

5. Khóa luận phân biệt các biên bản sự cố hàng hải nào khi nhận hàng tại cảng?

Khóa luận làm rõ các văn bản pháp lý gồm: ROROC (Biên bản kết toán nhận hàng với tàu ghi nhận số lượng thực tế dỡ khỏi tàu), COR (Biên bản hàng hư hỏng, đổ vỡ nhìn thấy được), LOR (Thư dự kháng/kháng trách đối với tổn thất chưa rõ ràng), Biên bản hàng thừa/thiếu so với Manifest, và các chứng thư giám định phẩm chất/trọng lượng làm cơ sở đòi bồi thường bảo hiểm hoặc hãng tàu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả tại Học viện Tài chính đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về nghiệp vụ logistics hàng hải, đồng thời phản ánh chân thực bức tranh thực tế của quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Logistics Ngôi Sao Vàng giai đoạn 2018 - 2020. Dù đối mặt với biến động tiêu cực từ đại dịch Covid-19 trong năm 2020, doanh nghiệp vẫn giữ vững định hướng phát triển mảng vận tải đa phương thức trên nhiều tuyến quốc tế và nội địa. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình giao nhận, tối ưu hóa thời gian xử lý chứng từ và nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi logistics xuất nhập khẩu.