Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động ngoại thương giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển của các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, đóng góp vào việc cân bằng cán cân thương mại và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt là việc ký kết Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) vào năm 2016, lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam không ngừng gia tăng. Xuất khẩu tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng, đồng thời nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị kỹ thuật hiện đại và nguyên vật liệu phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước ngày càng trở nên cấp thiết.
Trong các phương thức vận tải ngoại thương, giao nhận hàng hóa bằng đường biển chiếm tỷ trọng chủ đạo về cả khối lượng và giá trị nhờ lợi thế đường bờ biển dài hơn 3.000 km, hệ thống cảng biển phân bố rộng khắp, chi phí vận chuyển thấp và năng lực chuyên chở khối lượng hàng hóa lớn. Tuy nhiên, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giao nhận (freight forwarder) tại Việt Nam phần lớn có quy mô vừa và nhỏ, tính chuyên nghiệp còn hạn chế so với các tập đoàn giao nhận quốc tế, dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt. Tại Công ty TNHH Marine Sky Logistics (MSL), việc tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển nhằm rút ngắn thời gian thông quan, tiết giảm chi phí phát sinh và nâng cao chất lượng dịch vụ là bài toán thực tiễn cần được giải quyết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát:
- Phân tích, đánh giá thực trạng và kết quả hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu tại Công ty TNHH Marine Sky Logistics giai đoạn 2014–2016.
- Khảo sát, mô tả chi tiết quy trình thực tế của hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nhận diện những thuận lợi và khó khăn, hạn chế còn tồn đọng trong các khâu tác nghiệp của quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tế nhằm nâng cao hiệu quả, tính chuẩn xác và tốc độ xử lý thủ tục giao nhận hàng hóa tại công ty.
Câu hỏi nghiên cứu
- Làm thế nào để hoạt động kinh doanh của công ty đạt hiệu quả hơn, tương xứng với khả năng và nhiệm vụ được giao?
- Những điểm yếu còn tồn đọng trong quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu của công ty là gì, và cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Marine Sky Logistics (Địa chỉ: Số 9 Lê Trung Nghĩa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, nhân sự và nghiệp vụ trong giai đoạn 3 năm (2014–2016).
- Phạm vi không gian và nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ thủ tục chứng từ, khai báo hải quan và tác nghiệp hiện trường giao nhận hàng nhập khẩu đường biển tại khu vực TP.HCM và các cảng biển lân cận (tiêu biểu như Cảng Cát Lái, các ICD liên quan).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý luận chuyên ngành kinh tế đối ngoại và giao nhận vận tải quốc tế:
- Khái niệm và vai trò: Khái niệm dịch vụ giao nhận vận tải theo quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA); bản chất của dịch vụ logistics và vai trò của người giao nhận (môi giới hải quan, đại lý, người gom hàng LCL, người chuyên chở, người kinh doanh vận tải đa phương thức - MTO).
- Văn bản quy phạm pháp luật trong nước: Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 233 định nghĩa dịch vụ logistics; Điều 234 về điều kiện kinh doanh; Điều 235 quy định quyền và nghĩa vụ của người giao nhận; Điều 236 quy định quyền và nghĩa vụ của khách hàng); Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990; Quyết định số 2106/QĐ-GTVT ngày 23/08/1997 của Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải quy định về việc xếp dỡ, giao nhận và vận chuyển hàng hóa tại cảng biển Việt Nam; các Nghị định liên quan (Nghị định 25CP, 200CP, 330CP).
- Quy tắc và công ước quốc tế: Incoterms 2010; Công ước Vienne 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế; Công ước Brussels 1924 và Công ước Hamburg 1978 về vận đơn và vận tải biển.
Khung khái niệm và khung phân tích của khóa luận xác định 5 nhóm yếu tố tác động trực tiếp và gián tiếp đến quy trình giao nhận:
- Cơ chế quản lý vĩ mô của Nhà nước (chính sách thuế, thủ tục hải quan, luật hàng hải, luật thương mại).
- Bối cảnh quốc tế (tự do hóa dịch vụ vận tải trong WTO, các hiệp định thương mại, biến động kinh tế toàn cầu).
- Tình hình xuất nhập khẩu trong nước.
- Yếu tố thời tiết và điều kiện tự nhiên.
- Nhân tố nội tại của doanh nghiệp (nguồn vốn, cơ sở vật chất - kỹ thuật, cơ chế quản lý, chính sách nhân sự, trình độ chuyên môn nghiệp vụ của nhân viên).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập và nghiên cứu tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ văn bản pháp luật, giáo trình chuyên ngành, báo cáo thống kê ngành và tài liệu nghiệp vụ nội bộ của doanh nghiệp.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chiếu: Sử dụng bảng biểu, số liệu tuyệt đối và tương đối để phân tích biến động nhân sự, kết quả doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2014–2016, cũng như bức tranh xuất nhập khẩu của cả nước.
- Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp và đánh giá có hệ thống các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức/đe dọa (Threats) đối với hoạt động giao nhận vận tải của Công ty TNHH Marine Sky Logistics.
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu vĩ mô: Số liệu thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ cấu thị trường và mặt hàng giai đoạn 2006–2016 do Tổng cục Hải quan công bố.
- Dữ liệu vi mô: Báo cáo tình hình nhân sự năm 2016 của Phòng Hành chính - Nhân sự và Báo cáo tài chính (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) giai đoạn 2014–2016 do Phòng Kế toán - Tài vụ của Công ty TNHH Marine Sky Logistics cung cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan công ty Marine Sky Logistics
Chương này giới thiệu toàn diện về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và phạm vi hoạt động của Công ty TNHH Marine Sky Logistics (tên viết tắt: MSL, mã số thuế: 0310964526), được thành lập ngày 27/12/2007, do ông Lê Tuấn Phương làm Giám đốc. Giai đoạn 2012–2014 đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi doanh nghiệp mở rộng thành lập đại lý tàu biển, triển khai đơn vị giao nhận hàng hóa nội địa và liên vận quốc tế (Việt Nam - Campuchia, Lào, Thái Lan) tại Cảng Cát Lái và đặt trụ sở điều hành tại trung tâm TP.HCM.
Bộ máy công ty vận hành theo mô hình quản lý tập trung: Giám đốc đứng đầu, hỗ trợ bởi Trợ lý Giám đốc và Trưởng phòng Kinh doanh. Hệ thống phòng ban chia thành hai khối:
- Khối kinh doanh: Gồm Phòng Kinh doanh thương mại và Phòng Kinh doanh vận tải. Trong đó, Phòng Kinh doanh vận tải gồm bộ phận Sales (Sales cước XNK FCL/LCL đường biển, hàng không và Sales vận tải nội địa) và bộ phận Giải quyết đơn hàng (gồm 4 chức danh: Điều độ, Chứng từ, Hải quan, Giao nhận).
- Khối quản lý: Gồm Phòng Kế toán tài vụ - tổng hợp, Phòng Tổ chức hành chính - nhân sự và Phòng Marketing.
Danh mục dịch vụ cung cấp đa dạng, bao gồm: thương mại toàn cầu, vận tải biển/thủy nội địa (FCL, LCL, sà lan chuyên dụng), vận tải đường bộ (kéo container các loại 20'DC, 40'DC, 45'DC, 40'HC, container lạnh RF, kéo cặp cổ 20-20, ISO Tank, hàng quá khổ quá tải), vận tải đường sắt (khai thác 5 tuyến hàng tuần Nam - Bắc) và dịch vụ thủ tục hải quan trọn gói.
Về nhân sự, tính đến 31/12/2016, công ty có 73 nhân viên, tăng 40 người so với quy mô 33 người năm 2011 (tăng 45,20%).
| Chỉ tiêu phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Trình độ chuyên môn |
Thạc sĩ |
3 |
4,22% |
|
Đại học |
46 |
63,00% |
|
Cao đẳng |
18 |
25,00% |
|
Lao động phổ thông |
6 |
8,00% |
| Độ tuổi |
Dưới 25 tuổi |
20 (8 nam, 12 nữ) |
27,40% |
|
Từ 25 đến 35 tuổi |
49 (18 nam, 31 nữ) |
67,12% |
|
Từ 36 đến 40 tuổi |
4 (3 nam, 1 nữ) |
5,48% |
| Phòng ban (2016) |
Ban Giám đốc |
7 |
9,59% |
|
Khối Kinh doanh Logistics |
29 |
39,73% |
|
Khối Kinh doanh Thương mại |
16 |
21,92% |
|
Khối Hành chính Nhân sự |
10 |
13,70% |
|
Phòng Marketing |
6 |
8,22% |
|
Phòng Kế toán |
5 |
6,85% |
Chính sách tiền lương năm 2016 được phân cấp cụ thể: Ban Giám đốc (10–15 triệu đồng/tháng + 3 triệu phụ cấp + phân chia lợi nhuận theo quý); Trưởng phòng (8–10 triệu đồng/tháng + 2 triệu phụ cấp); Khối Hành chính, Kế toán, Marketing (3–7 triệu đồng/tháng); Khối Giao nhận hiện trường (2–6 triệu đồng/tháng + 1 triệu phụ cấp); Khối Kinh doanh (3–12 triệu đồng/tháng + hoa hồng doanh số + thưởng).
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận nền tảng về giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ của các chủ thể theo Luật Thương mại 2005, mối quan hệ công tác giữa người giao nhận với cơ quan quản lý nhà nước (Hải quan, Cảng vụ, Kiểm dịch, Giám định, Ngân hàng trung ương, Lãnh sự quán) và các đối tác thương mại tư nhân (hãng tàu, kho bãi, bảo hiểm, đóng gói, ngân hàng thương mại).
Tác giả phân tích bối cảnh thương mại hàng hải Việt Nam năm 2016:
- Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu cả nước năm 2016 đạt trên 350,74 tỷ USD (tăng 7,1% so với 2015), trong đó xuất khẩu đạt 176,63 tỷ USD (tăng 9,0%), nhập khẩu đạt 174,11 tỷ USD (tăng 5,2%), thặng dư thương mại đạt hơn 2,52 tỷ USD.
- Châu Á là khu vực nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam, đạt 140,76 tỷ USD (chiếm 80,8% tổng kim ngạch nhập khẩu cả nước); trong đó Trung Quốc dẫn đầu với 49,93 tỷ USD (chiếm 28,7%). Châu Mỹ đứng thứ hai đạt gần 14,5 tỷ USD.
- Cơ cấu nhóm hàng nhập khẩu chủ lực năm 2016 tập trung vào máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng (đạt hơn 28,37 tỷ USD) và máy vi tính, sản phẩm điện tử cùng linh kiện (đạt hơn 27,87 tỷ USD).
Chương 3: Phân tích thực trạng và quy trình thực tế của hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại công ty TNHH Marine Sky Logistics
Chương này đánh giá thực trạng tài chính, phân tích SWOT và mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ tác nghiệp thực tế.
1. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2014–2016
Hoạt động kinh doanh của công ty có sự biến động trong giai đoạn khảo sát:
| Năm |
Doanh thu (Triệu VNĐ) |
Biến động so với năm trước (%) |
| 2014 |
44.109 |
- |
| 2015 |
34.049 |
-22,81% (-10.060 triệu VNĐ) |
| 2016 |
39.593 |
+16,28% (+5.544 triệu VNĐ) |
Năm 2015, doanh thu sụt giảm do tác động từ biến động thị trường vận tải và sự cạnh tranh gay gắt. Đến năm 2016, công ty đã có sự phục hồi, doanh thu tăng trưởng trở lại 16,28%.
2. Phân tích ma trận SWOT
- Điểm mạnh (S): (S1) Danh mục kinh doanh đa dạng trong lĩnh vực vận tải và giao nhận quốc tế; (S2) Đội ngũ nhân sự trẻ, năng động, nhiệt huyết; (S3) Xây dựng được uy tín dịch vụ tốt, duy trì được lượng khách hàng và đối tác truyền thống trung thành.
- Điểm yếu (W): (W1) Thiếu hụt nhân lực được đào tạo bài bản, chuyên sâu, tiềm ẩn rủi ro sai sót chứng từ và chậm xử lý tình huống phát sinh; (W2) Cơ sở vật chất kỹ thuật còn hạn chế, giảm năng lực cạnh tranh đối với các lô hàng quy mô lớn; (W3) Hoạt động marketing chưa thực sự hiệu quả, công tác tiếp cận khách hàng và chào giá cước còn thụ động.
- Cơ hội (O): (O1) Lợi thế từ việc Việt Nam tham gia AEC và ký kết TPP làm gia tăng dòng luân chuyển hàng hóa; (O2) Vị trí trung tâm kinh tế phía Nam của TP.HCM thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư FDI; (O3) Hệ thống cụm cảng nước sâu và cảng sông phát triển mạnh (Tân Cảng - Cát Lái, Cảng Sài Gòn, Cảng SPCT).
- Thách thức (T): (T1) Áp lực cạnh tranh quyết liệt về giá cước và chất lượng từ các hãng giao nhận trong nước và quốc tế; (T2) Xu hướng liên minh, sáp nhập của các tập đoàn logistics đa quốc gia gia tăng sức ép thị phần lên các forwarder vừa và nhỏ.
3. Quy trình thực tế giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển
Tác giả hệ thống hóa quy trình giao nhận hàng nhập khẩu gồm 6 giai đoạn lớn và các bước tác nghiệp cụ thể:
- Ký kết hợp đồng dịch vụ: Tiếp nhận yêu cầu, thống nhất điều khoản dịch vụ, giá cước và trách nhiệm pháp lý với khách hàng nhập khẩu.
- Tiếp nhận thông tin lô hàng và kiểm tra chứng từ: Thu thập bộ chứng từ nhập khẩu (Hợp đồng, Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading, C/O nếu có), đối chiếu tính nhất quán giữa các chứng từ để tránh sai lệch khi mở tờ khai.
- Nhận lệnh giao hàng (D/O - Delivery Order): Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice), nộp B/L gốc cùng giấy giới thiệu, thanh toán cước/phí local charges cho hãng tàu hoặc đại lý để lấy D/O và cược vỏ container.
- Lên bộ chứng từ và khai báo hải quan điện tử:
- Nhập liệu thông tin lô hàng vào hệ thống phần mềm hải quan điện tử.
- Truyền dữ liệu tờ khai hải quan điện tử đến hệ thống của Tổng cục Hải quan.
- Tiếp nhận kết quả phân luồng và nộp thuế:
- Tiếp nhận phản hồi phân luồng từ hệ thống: Luồng Xanh (miễn kiểm tra hồ sơ và hàng hóa), Luồng Vàng (kiểm tra chi tiết hồ sơ giấy), Luồng Đỏ (kiểm tra chi tiết hồ sơ kết hợp kiểm tra thực tế hàng hóa).
- Nhận thông báo số tiền thuế phải nộp và phối hợp cùng chủ hàng hoàn tất nộp thuế vào ngân sách nhà nước.
- Nhận hàng tại Cảng và bàn giao:
- Đăng ký tờ khai tại Cảng: Xuất trình tờ khai đã thông quan/đủ điều kiện qua khu vực giám sát hải quan cảng.
- Điều xe giao hàng: Bố trí xe đầu kéo/xe tải đến cảng nhận hàng đúng kế hoạch.
- Đóng tiền thương vụ cảng: Thanh toán phí nâng hạ, bốc xếp, lưu bãi cho đơn vị khai thác cảng.
- Thanh lý tờ khai: Làm thủ tục giám sát cổng cảng (in phiếu giao nhận container - EIR hoặc phiếu xuất kho).
- Giao hàng cho người vận chuyển: Giám sát lấy hàng/container lên phương tiện vận tải và giao về kho của khách hàng.
- Trả container rỗng và nhận tiền cược: Vận chuyển vỏ container rỗng về đúng depot chỉ định của hãng tàu, kiểm tra tình trạng hư hỏng và làm thủ tục hoàn trả tiền cược container.
- Ra Debit Note và thu phí dịch vụ: Lập bảng kê chi phí, phát hành hóa đơn/Debit Note và quyết toán thanh toán với khách hàng.
Chương 4: Kết luận và khuyến nghị
Chương cuối tổng hợp các điểm tồn đọng trong khâu kiểm soát chứng từ, quản lý phương tiện và thời gian tác nghiệp hiện trường, từ đó đưa ra các nhóm giải pháp:
- Nâng cao bộ máy quản lý và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức các khóa đào tạo nội bộ định kỳ về luật thuế, thủ tục hải quan điện tử mới và nghiệp vụ hiện trường; xây dựng KPI rõ ràng gắn với chính sách lương thưởng.
- Hạn chế sự chậm trễ và rủi ro sai sót của nhân viên: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra chéo (cross-check) bộ chứng từ trước khi truyền tờ khai; tăng cường ứng dụng phần mềm quản lý đơn hàng để kiểm soát tiến độ từng lô hàng theo thời gian thực.
- Mở rộng mạng lưới liên kết và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Xây dựng quan hệ đại lý chặt chẽ với các hãng tàu, đơn vị vận tải nội địa và hệ thống kho bãi; nâng cấp cổng thông tin tra cứu tình trạng đơn hàng cho khách hàng.
- Cải thiện nguồn vốn kinh doanh: Quản trị dòng tiền hiệu quả, rút ngắn thời gian công nợ, tận dụng các nguồn tài trợ vốn lưu động ngắn hạn nhằm đáp ứng nhu cầu ứng trước chi phí vận tải, cược container và phí cảng.
- Kiến nghị đối với Nhà nước: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính hải quan, nâng cao tính ổn định của hạ tầng công nghệ thông tin hải quan điện tử, đồng thời quy hoạch và nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối các cụm cảng biển trọng điểm tại TP.HCM nhằm hạn chế ùn tắc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Phản ánh trung thực bức tranh tài chính của Công ty Marine Sky Logistics trong 3 năm (2014–2016), ghi nhận mức doanh thu 44,109 tỷ đồng (2014), giảm xuống 34,049 tỷ đồng (2015) và phục hồi lên 39,593 tỷ đồng (2016).
- Thống kê chi tiết cơ cấu 73 nhân sự năm 2016: 67,22% có trình độ từ Đại học trở lên, lực lượng lao động trẻ chiếm ưu thế với 67,12% thuộc độ tuổi 25–35.
- Khảo tả và hệ thống hóa chi tiết toàn bộ 6 giai đoạn tác nghiệp thực tế của quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển, từ khâu nhận chứng từ ban đầu, xử lý D/O, truyền dữ liệu hải quan điện tử, đến các bước tác nghiệp tại hiện trường cảng (đóng phí thương vụ, thanh lý tờ khai, giao nhận hàng, trả rỗng và quyết toán Debit Note).
Giải pháp đề xuất
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp cấp doanh nghiệp tập trung vào: tinh gọn bộ máy và đào tạo nhân sự; kiểm soát rủi ro sai sót chứng từ; liên kết đối tác và tiếp thị dịch vụ; quản trị vốn lưu động.
- Đề xuất nhóm kiến nghị vĩ mô gửi đến các cơ quan quản lý Nhà nước liên quan đến cải cách biểu cước, hạ tầng giao thông và thủ tục thông quan cảng biển.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã đối chiếu giữa lý luận giao nhận vận tải quốc tế và thực tiễn vận hành tại một doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SME) tại khu vực TP.HCM. Công trình làm rõ các nút thắt thực tế trong quy trình tác nghiệp hiện trường tại cảng biển và thủ tục hải quan điện tử, cung cấp tài liệu mô tả thực tế về hoạt động giao nhận đường biển trong bối cảnh thương mại ngoại thương Việt Nam năm 2016.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi hoạt động của Công ty TNHH Marine Sky Logistics trong giai đoạn 2014–2016. Đề tài chưa đi sâu phân tích định lượng chi tiết cơ cấu chi phí dịch vụ cho từng nhóm mặt hàng nhập khẩu chuyên biệt (như hàng container lạnh RF, hàng siêu trường siêu trọng hay hàng nguy hiểm) và chưa thực hiện khảo sát quy mô lớn về mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giao nhận.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh quy trình giao nhận giữa nhiều doanh nghiệp logistics cùng phân khúc tại khu vực phía Nam; nghiên cứu sâu về giải pháp tích hợp hệ thống công nghệ thông tin tự động hóa hoàn toàn từ quản lý đơn hàng (OMS) đến quản trị vận tải (TMS) trong chuỗi cung ứng hàng nhập khẩu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, cùng nhân viên mới gia nhập ngành logistics tại các công ty giao nhận vận tải.
- Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp mô tả trực quan, chi tiết về các bước nghiệp vụ tác nghiệp thực tế tại cảng biển (lấy lệnh D/O, đóng tiền thương vụ, kiểm hóa, thanh lý tờ khai hải quan, trả vỏ container rỗng và quyết toán chi phí), đóng vai trò như một tài liệu hướng dẫn thực hành hữu ích cho việc tìm hiểu nghiệp vụ hiện trường và thủ tục chứng từ giao nhận hàng nhập khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự của Công ty TNHH Marine Sky Logistics năm 2016 có những đặc điểm gì?
Tính đến ngày 31/12/2016, công ty có tổng số 73 nhân sự. Lực lượng lao động có độ tuổi từ 25 đến 35 chiếm tỷ lệ cao nhất với 67,12% (49 người). Về trình độ chuyên môn, nhân sự có trình độ Thạc sĩ chiếm 4,22% (3 người), trình độ Đại học chiếm 63,00% (46 người), Cao đẳng chiếm 25,00% (18 người) và Lao động phổ thông chiếm 8,00% (6 người).
2. Doanh thu của Công ty Marine Sky Logistics biến động như thế nào trong giai đoạn 2014–2016?
Năm 2014, tổng doanh thu của công ty đạt 44.109 triệu đồng. Năm 2015, doanh thu giảm xuống 34.049 triệu đồng (giảm 10.060 triệu đồng, tương đương giảm 22,81%). Đến năm 2016, doanh thu phục hồi đạt 39.593 triệu đồng (tăng 5.544 triệu đồng so với năm 2015, tương đương tăng 16,28%).
3. Quy trình thực tế giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại công ty gồm những bước nào?
Quy trình gồm 6 giai đoạn: (1) Ký kết hợp đồng dịch vụ; (2) Tiếp nhận thông tin lô hàng và kiểm tra chứng từ; (3) Nhận lệnh giao hàng (D/O); (4) Lên bộ chứng từ và khai báo hải quan điện tử; (5) Nhận kết quả phân luồng hải quan và thông báo nộp thuế; (6) Nhận hàng tại Cảng (đăng ký tờ khai, điều xe giao hàng, đóng tiền thương vụ, thanh lý tờ khai, giao hàng cho khách, trả container rỗng, nhận cược và ra Debit Note thu phí).
4. Những điểm yếu (Weaknesses) chính được nhận diện qua phân tích SWOT của công ty là gì?
Các điểm yếu nội tại bao gồm: (W1) Thiếu hụt nguồn nhân lực được đào tạo bài bản và chuyên nghiệp, dẫn đến tiềm ẩn rủi ro sai sót nghiệp vụ; (W2) Cơ sở vật chất kỹ thuật còn hạn chế, tạo bất lợi khi cạnh tranh với các đối thủ lớn; (W3) Hoạt động marketing chưa thực sự hiệu quả, việc tiếp cận và chào giá cước đến khách hàng còn hạn chế.
5. Tác giả đã sử dụng những văn bản quy phạm pháp luật chủ yếu nào làm căn cứ lý luận?
Nghiên cứu sử dụng Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (các điều 233, 234, 235, 236), Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990, Quyết định số 2106/QĐ-GTVT ngày 23/08/1997 của Bộ GTVT, các Nghị định 25CP, 200CP, 330CP cùng các công ước quốc tế như Incoterms 2010, Công ước Vienne 1980, Công ước Brussels 1924 và Công ước Hamburg 1978.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Huỳnh Mỹ Nhung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và khảo sát toàn diện thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Marine Sky Logistics giai đoạn 2014–2016. Bằng phương pháp thống kê mô tả và phân tích SWOT, tác giả đã chỉ rõ các ưu điểm cũng như những hạn chế tồn đọng về năng lực nhân sự, cơ sở vật chất và quy trình tác nghiệp hiện trường. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị có giá trị thực tiễn nhằm tối ưu hóa thủ tục giao nhận, kiểm soát rủi ro sai sót và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.