Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây chè đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông nghiệp, giải quyết việc làm, xóa đói giảm nghèo và ổn định an sinh xã hội tại các vùng trung du, miền núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt là tỉnh Thái Nguyên. Mặc dù diện tích và sản lượng chè của tỉnh Thái Nguyên tăng trưởng nhanh qua các năm, ngành chè địa phương vẫn đối mặt với nhiều rào cản: phương thức sản xuất chủ yếu ở quy mô hộ gia đình nhỏ lẻ, manh mún, cơ sở vật chất kỹ thuật lạc hậu, tình trạng lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật làm suy thoái đất, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn vệ sinh thực phẩm. Bên cạnh đó, năng lực quản lý của các tổ chức kinh tế tập thể còn hạn chế, đầu ra sản phẩm thiếu ổn định và giá trị xuất khẩu bình quân còn thấp.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chủ trương phát triển nông nghiệp hàng hóa bền vững theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc tổ chức lại sản xuất thông qua mô hình hợp tác xã kiểu mới áp dụng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế là yêu cầu cấp thiết. Đề tài "Tìm hiểu mô hình và quy trình sản xuất và hoạt động sản xuất chè an toàn của HTX chè Tân Hương xã Phúc Xuân thành phố Thái Nguyên tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đánh giá hiệu quả của mô hình canh tác chè an toàn theo chuẩn quốc tế tại cơ sở thực tế.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là tìm hiểu toàn diện mô hình, quy trình kỹ thuật và hoạt động sản xuất chè an toàn của Hợp tác xã (HTX) chè Tân Hương. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Tìm hiểu mô hình sản xuất chè an toàn theo tiêu chuẩn UTZ Certified của HTX chè Tân Hương, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Trình bày chi tiết quy trình kỹ thuật sản xuất và chế biến chè an toàn theo tiêu chuẩn UTZ Certified tại đơn vị.
  3. Tìm hiểu thực tế hoạt động sản xuất, chế biến và tiêu thụ chè an toàn của HTX chè Tân Hương.

Đối tượng nghiên cứu là mô hình tổ chức, quy trình kỹ thuật canh tác - chế biến và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh chè an toàn. Phạm vi không gian nghiên cứu đặt tại HTX chè Tân Hương, xóm Cây Thị, xã Phúc Xuân, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên. Thời gian thực hiện đợt thực tập và thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 13/02/2017 đến ngày 10/05/2017 (tổng cộng 14 tuần).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các khái niệm và cơ sở pháp lý về kinh tế tập thể và tiêu chuẩn chứng nhận nông nghiệp bền vững:

  • Khái niệm tiêu chuẩn UTZ / UTZ Certified: Chương trình chứng nhận toàn cầu về sản xuất và kinh doanh chè, cà phê, cacao có trách nhiệm. Bộ nguyên tắc UTZ Certified Good Inside tập trung vào 5 nhóm tiêu chí trọng tâm: (1) Thực hành nông nghiệp bền vững trên đồng ruộng; (2) Quản lý, giám sát sản xuất và kiểm soát hóa chất bảo vệ thực vật đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm; (3) Bảo vệ môi trường; (4) Đảm bảo các yêu cầu xã hội và quyền lợi của người lao động; (5) Truy nguyên nguồn gốc sản phẩm.
  • Khái niệm mô hình sản xuất và hàm sản xuất theo nghiên cứu hạch toán tăng trưởng (Hulten, 2009).
  • Khái niệm quy trình sản xuất và bản chất kinh tế của Hợp tác xã theo Luật Hợp tác xã năm 1996 và Luật Hợp tác xã năm 2012.
  • Căn cứ pháp lý thực hiện mô hình: Quyết định số 06/2009/QĐ-UBND ngày 24/3/2009 của UBND tỉnh Thái Nguyên về quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ; Quyết định số 3130/QĐ-UBND ngày 13/12/2011 của UBND tỉnh Thái Nguyên về phê duyệt quy hoạch vùng nông nghiệp chè an toàn đến năm 2020; Hợp đồng nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ số 84 ngày 15/7/2014 ký giữa Sở Khoa học & Công nghệ tỉnh Thái Nguyên và HTX chè Tân Hương.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và trích xuất số liệu từ các báo cáo tổng kết của HTX chè Tân Hương, văn bản quy định của Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn, số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Chè Việt Nam và các tài liệu chuyên ngành liên quan.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp và ghi chép hiện trường: Theo dõi thực tế các khâu chọn giống, làm đất, bón phân, phun thuốc bảo vệ thực vật, thu hái, các công đoạn vận hành máy sao gas, đóng gói tại hộ xã viên và xưởng chế biến.
  • Phương pháp tổng hợp, phân tích và hạch toán kinh tế: Tổng hợp dữ liệu điều tra để so sánh các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật giữa phương thức sản xuất truyền thống và phương thức áp dụng tiêu chuẩn UTZ Certified tính trên quy mô 01 sào Bắc Bộ (360 m²) và 01 ha chè kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu và tổng quan cơ sở thực tập

Phần mở đầu xác định tính cấp thiết của việc chuyển đổi phương thức sản xuất chè truyền thống sang mô hình nông nghiệp an toàn có chứng nhận quốc tế. Tác giả trình bày hệ thống mục tiêu, yêu cầu chuyên môn, phương pháp thực hiện và khái quát về cơ sở thực tập: HTX chè Tân Hương (địa chỉ tại xóm Cây Thị, xã Phúc Xuân, TP. Thái Nguyên; email: htxtanhuong@gmail.com) với nhiệm vụ và chức năng chính là thu mua, sản xuất, chế biến và tiêu thụ sản phẩm chè.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các vấn đề lý luận về hợp tác xã và tiêu chuẩn chứng nhận UTZ Certified, đồng thời tổng hợp bức tranh thực tiễn sản xuất và tiêu thụ chè trên ba cấp độ:

  • Thị trường thế giới: 58 quốc gia trồng chè với 4 chủng loại chính (chè Ấn Độ, chè Trung Quốc, chè Vân Nam, chè Shan). Sản lượng toàn cầu đạt trên 2 triệu tấn/năm và xuất khẩu trên 1,4 triệu tấn/năm. Các nước xuất khẩu hàng đầu gồm Kenya (396.641 tấn, kim ngạch 858.000 USD), Sri Lanka (318.329 tấn, kim ngạch 1,329 triệu USD), Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam; các nước nhập khẩu lớn nhất gồm Liên bang Nga (181.859 tấn), Vương quốc Anh (157.593 tấn), Mỹ (116.746 tấn), UAE và Ai Cập.
  • Thị trường trong nước: Lịch sử ngành chè Việt Nam phát triển từ các trạm nghiên cứu Phú Hộ (1918), Pleiku (1927), Bảo Lộc (1931). Đến năm 2014, diện tích chè cả nước đạt khoảng 125.000 ha (diện tích cho thu hoạch là 113.000 ha), sản lượng búp tươi bình quân 8 tấn/ha; xuất khẩu đạt 130.000 tấn chè khô (kim ngạch 230 triệu USD). Năm 2015, xuất khẩu đạt 124.779 tấn, trong đó Pakistan chiếm 39% thị phần và Đài Loan chiếm 13%. Khoảng 90% chè Việt Nam xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô với giá bằng 50-60% giá bình quân thế giới.
  • Tỉnh Thái Nguyên và các mô hình HTX điển hình: Tỉnh có hơn 21,3 nghìn ha chè (gần 18,8 nghìn ha chè kinh doanh), năng suất đạt gần 112 tạ/ha, sản lượng búp tươi trên 200 nghìn tấn; tỷ trọng tiêu thụ nội địa chiếm 70% và xuất khẩu chiếm 30%. Tác giả cũng phân tích mô hình hoạt động của các HTX nông nghiệp tiêu biểu (HTX rau an toàn Long Tuyền - Cần Thơ, HTX nông nghiệp Tân An - Gia Lai, HTX chè Tân Lập - Sơn La, HTX nông nghiệp Tân Dĩnh - Bắc Giang) nhằm rút ra 5 bài học phát triển kinh tế hợp tác.

Phần 3: Kết quả tìm hiểu mô hình và quy trình sản xuất chè an toàn tại HTX chè Tân Hương

Nội dung này trình bày chi tiết thực trạng, quy trình kỹ thuật và kết quả hoạt động của HTX chè Tân Hương:

  • Quá trình phát triển và cơ cấu tổ chức: Thành lập tháng 5/2000 (đi vào hoạt động tháng 5/2001) với sự hỗ trợ của tổ chức phi chính phủ Canada. Ban đầu gồm 3 sáng lập viên và 32 hộ xã viên với vốn điều lệ 6.080.000 đồng (190.000 đồng/người). Sau biến động về số lượng thành viên, đến năm 2017 HTX có 42 hộ xã viên, tổng tài sản đạt 1,6 tỷ đồng, diện tích canh tác 22 ha, sản lượng ước tính 65 tấn chè búp khô/năm. Bộ máy điều hành gồm: Giám đốc, Phó Giám đốc, Trưởng ban thanh tra quá trình sản xuất, Trưởng ban kiểm soát, Kế toán trưởng, Hỗ trợ kỹ thuật, Trợ lý thương mại và 9 nhóm sản xuất.
  • Thành tựu nổi bật: Thành viên Liên minh HTX tỉnh từ 2002; nhận Cờ thi đua của Chính phủ năm 2014 và 2015; Top 51 HTX tiêu biểu toàn quốc năm 2016; 3 lần liên tiếp đạt Cúp Vàng Búp chè vàng tại Festival Trà Thái Nguyên (2011, 2013, 2015); là đơn vị chè xanh đầu tiên của Việt Nam đạt chứng nhận UTZ Certified (được cấp lần đầu ngày 01/01/2011 và duy trì 6 năm liên tiếp; giấy chứng nhận năm 2017 có hiệu lực từ 18/03/2017 đến 31/10/2017).
  • Thực trạng trước khi triển khai mô hình UTZ: Canh tác tự phát, phân tán; lạm dụng phân bón hóa học làm đất chai cứng thoái hóa; năng suất chè búp tươi chỉ đạt 50-75 kg/sào; chế biến bằng máy tôn sắt đun củi năng suất thấp (2-2,5 kg/giờ), tỷ lệ vụn cám cao, thiết bị nhanh han rỉ (khấu hao 2-3 năm); đóng gói thô sơ bằng bao nilon/bao bạc 30-50 kg không tem nhãn; giá bán chỉ đạt 200.000 đồng/kg.
  • Kỹ thuật sản xuất và chế biến theo tiêu chuẩn UTZ Certified:
    • Cơ cấu giống: TRI 777 (chiếm 40% diện tích), LDP1 (30%), Kim Tuyên (15%), Thúy Ngọc (15%). Mật độ trồng hàng cách hàng 1,2-1,5 m, hố sâu 0,2-0,25 m, bón lót phân chuồng 80% kết hợp 20% phân lân.
    • Bón phân vô cơ: Điều chỉnh lượng bón cân đối theo năng suất. Với năng suất 80 đến >120 tạ/ha, lượng bón N từ 180-300 kg/ha chia 3-5 lần (tháng 1, 3, 5, 7, 9); P₂O₅ bón 100-160 kg/ha (tháng 1); K₂O bón 120-200 kg/ha chia 2-3 lần (tháng 1, 5, 9). Với năng suất >120 tạ/ha, lượng N từ 300-600 kg/ha, P₂O₅ từ 160-200 kg/ha, K₂O từ 200-300 kg/ha.
    • Kiểm soát thuốc bảo vệ thực vật: Tần suất phun 16-20 lần/năm; 98% người trực tiếp phun là lao động nam trong gia đình, 95% đã qua tập huấn. Danh mục thuốc cho phép gồm 9 loại: Actara 25WG, Admire 050EC/200OD, Midan 10WP, Padan 50SP/95SP, Reasgant 3.6EC, Song mã 24.5EC, Sokupi 0.5SL, Abamec-MQ50EC, TC-năm sao 20EC; nghiêm cấm sử dụng thuốc ngoài danh mục và tuân thủ thời gian cách ly.
    • Thu hái và thiết bị chế biến: Thu hái theo tiêu chuẩn 1 tôm (chè Đinh) hoặc 1 tôm 2 lá (chè Đặc biệt). Trang thiết bị gồm máy sao gas Đài Loan (0,75 kW), tôn sao inox (200 kg/8 giờ), cân đóng bao tự động (25 W), máy màng co (5,5 kW), máy gắn túi tự động và máy hút chân không mini (1,2 kW).
    • Sơ đồ quy trình chế biến 8 bước: Thu hái $\rightarrow$ Bảo quản nguyên liệu 4-6 giờ (mùa đông 8 giờ) $\rightarrow$ Diệt men $\rightarrow$ Vò tạo cánh $\rightarrow$ Sao khô $\rightarrow$ Lấy hương $\rightarrow$ Phân loại $\rightarrow$ Bảo quản và đóng gói.
    • Quản trị nhóm hộ: Thiết lập 9 nhóm sản xuất (mỗi nhóm 5-7 hộ do 1 nhóm trưởng phụ trách), chịu sự giám sát của Ban thanh tra nội bộ và Trợ lý kỹ thuật, vận hành theo 3 bộ nguyên tắc UTZ (cấp nông hộ, chế biến và truy nguyên nguồn gốc).

Phần 4: Đánh giá hiệu quả, bài học kinh nghiệm và kiến nghị

Tác giả phân tích toàn diện hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của mô hình; tổng kết 6 bài học kinh nghiệm cá nhân trong 14 tuần thực tập (về trang phục, tính chủ động, tinh thần học hỏi, kiến thức thực tế nghề nghiệp, quan hệ xã hội và kỹ năng mềm); đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp về giống, quy hoạch vùng, nguồn vốn, kỹ thuật và chính sách hỗ trợ phát triển vùng chè.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm chứng minh sự vượt trội của mô hình ứng dụng công nghệ và tiêu chuẩn UTZ Certified so với phương thức truyền thống qua các bảng tổng hợp sau:

Bảng 1: So sánh hiệu quả kỹ thuật và chi phí giữa máy sao gas và máy sao củi thủ công (tính cho 1 kg chè khô)

Chỉ tiêu kỹ thuật / chi phí Máy sao củi thủ công Máy sao gas Đài Loan Chênh lệch / Thay đổi
Năng suất chế biến 0,7 kg/giờ 3,0 kg/giờ Tăng hơn 4,2 lần
Lượng cám vụn hao hụt 0,3 kg 0,1 kg Giảm 66,7% (còn 1/3)
Chi phí nhiên liệu 5.000 đồng (củi) 2.000 đồng (gas) Giảm 3.000 đồng/kg
Chi phí điện sử dụng 100 đồng (w) 300 đồng (w) Tăng 200 đồng/kg
Chi phí khấu hao thiết bị 200 đồng/kg 500 đồng/kg Tăng 300 đồng/kg
Tổng chi phí chế biến 5.300 đồng/kg 2.800 đồng/kg Tiết kiệm 2.500 đồng/kg

Bảng 2: So sánh hiệu quả kinh tế giữa mô hình UTZ và mô hình truyền thống (tính cho 01 sào Bắc Bộ - 360 m²)

Khoản mục chi phí và doanh thu Mô hình truyền thống (1.000 đồng) Mô hình tiêu chuẩn UTZ (1.000 đồng) Chênh lệch (1.000 đồng)
Chi phí phân bón vô cơ (Lân, Đạm ure, Kali) 445,0 196,0 -249,0
Chi phí phân hữu cơ 180,0 300,0 +120,0
Chi phí thuốc BVTV và công phun 205,0 102,5 -102,5
Chi phí công lao động (bón phân, tưới, thu hái, chế biến) 1.976,0 2.756,0 +780,0
Tổng chi phí sản xuất 2.806,0 3.354,5 +548,5
Sản lượng chè khô thu được 20 kg (đơn giá 200.000 đ/kg) 23 kg (đơn giá 220.000 đ/kg) +3 kg sản lượng
Tổng doanh thu 4.000,0 5.060,0 +1.060,0
Lợi nhuận thu được 1.194,0 (Số lãi: 1.705,5*) 1.705,5 (Số lãi: 2.217,0*) +511,5

* Ghi chú: Số liệu hạch toán trong khóa luận ghi nhận mức chênh lệch lợi nhuận thực tế của mô hình UTZ tăng 511.500 đồng/sào/lứa so với canh tác truyền thống.

Bảng 3: Hạch toán chi phí và lợi nhuận sản xuất cho 1 ha chè kinh doanh trước và sau chứng nhận UTZ

Chỉ tiêu kinh tế Trước chứng nhận (1.000 đồng) Sau chứng nhận (1.000 đồng) Biến động
Chi phí công lao động 180.000,0 180.000,0 Không đổi
Chi phí vật tư (phân bón, thuốc BVTV) 104.275,0 100.275,0 Giảm 4.000,0
Chi phí chứng nhận UTZ cho 1 ha 0 3.571,0 +3.571,0
Tổng chi phí 284.275,0 283.846,0 Giảm 429,0
Tổng doanh thu 581.700,0 651.504,0 Tăng 69.804,0
Lợi nhuận thu được 297.425,0 367.658,0 Tăng 70.233,0 (+23,6%)

Bảng 4: Tình hình sản xuất chè an toàn theo tiêu chuẩn UTZ Certified của HTX giai đoạn 2014 - 2017

Chỉ tiêu Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 (ước tính)
Diện tích sản xuất an toàn (ha) 10,08 12,00 10,63 10,00
Sản lượng chè an toàn (tấn) 29,0 29,0 25,0 20,0
Số hộ xã viên tham gia 48/50 40/46 35/44 25/42

Đóng góp thực tiễn của khóa luận:

  • Cung cấp luận cứ thực nghiệm chứng minh việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế UTZ Certified giúp giảm thiểu chi phí phân bón hóa học và thuốc BVTV, đồng thời nâng cao giá trị sản phẩm từ 10-15%, đưa lợi nhuận trên mỗi hecta tăng thêm 70,233 triệu đồng/năm.
  • Mô tả chi tiết mô hình quản lý nhóm hộ kết hợp Ban thanh tra nội bộ, chứng minh tính khả thi của mô hình kinh tế tập thể kiểu mới trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về truy xuất nguồn gốc và an toàn vệ sinh thực phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận và tác giả chỉ ra các hạn chế tồn tại trong thực tiễn:

  • Các hộ sản xuất chè an toàn phân bố nhỏ lẻ trên địa bàn 7 xóm của xã Phúc Xuân, gây khó khăn cho việc quản lý giám sát đồng bộ và thu thập số liệu hiện trường.
  • Vẫn còn một bộ phận người lao động chưa chấp hành nghiêm túc quy định sử dụng đồ bảo hộ khi phun thuốc bảo vệ thực vật.
  • Quy mô diện tích và số hộ xã viên duy trì chứng nhận UTZ có xu hướng giảm (từ 48 hộ năm 2014 xuống còn 25 hộ năm 2017) do yêu cầu kỹ thuật khắt khe, chi phí duy trì chứng nhận hàng năm và hạn chế về nguồn vốn kinh doanh của HTX.
  • Khâu chế biến còn phân tán tại các hộ gia đình (sử dụng nhà xưởng cấp 4 diện tích 20-70 m²), HTX chưa hoàn thiện xưởng chế biến tập trung để chuẩn hóa chất lượng thành phẩm.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được đề xuất gồm:

  • Hoàn thiện mô hình xưởng chế biến tập trung của HTX nhằm nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng đầu ra đồng nhất.
  • Nghiên cứu cơ chế liên kết chuỗi giá trị giữa HTX với các đại lý cung ứng thuốc BVTV được chuẩn hóa để kiểm soát 100% vật tư đầu vào.
  • Tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả chuyển đổi cơ cấu giống mới (LDP1, TRI 777) trên các vùng sinh thái lân cận của tỉnh Thái Nguyên.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Phát triển nông thôn, Kinh tế nông nghiệp, Quản trị hợp tác xã và Khuyến nông. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Khung định mức kỹ thuật bón phân vô cơ theo từng mức năng suất chè kinh doanh và danh mục 9 loại thuốc BVTV được phép sử dụng theo chuẩn UTZ.
  • Số liệu so sánh kinh tế - kỹ thuật chi tiết giữa máy sao gas và máy sao củi thủ công, giúp các cơ sở sản xuất có căn cứ chuyển đổi công nghệ.
  • Phương pháp luận và hệ thống biểu mẫu hạch toán chi phí - doanh thu - lợi nhuận nông hộ trên đơn vị sào Bắc Bộ và hecta.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình chè UTZ Certified tại HTX Tân Hương làm tăng lợi nhuận bao nhiêu so với sản xuất truyền thống? Theo số liệu điều tra thực tế trong khóa luận, mô hình sản xuất theo tiêu chuẩn UTZ Certified giúp tăng lợi nhuận thêm 511.500 đồng/sào/lứa (trên quy mô 01 sào Bắc Bộ) và tăng thêm 70.233.000 đồng/ha/năm (tương đương tăng 23,6% lợi nhuận) đối với 1 ha chè kinh doanh.

2. Việc chuyển đổi từ máy sao củi sang máy sao gas Đài Loan mang lại lợi ích cụ thể gì? Máy sao gas giúp tăng năng suất chế biến từ 0,7 kg/giờ lên 3,0 kg/giờ (gấp hơn 4,2 lần), giảm lượng cám vụn hao hụt từ 0,3 kg xuống còn 0,1 kg trên mỗi kg chè khô, đồng thời giảm tổng chi phí chế biến từ 5.300 đồng/kg xuống còn 2.800 đồng/kg (tiết kiệm 2.500 đồng/kg).

3. Cơ cấu bộ máy quản lý và giám sát sản xuất chè UTZ của HTX Tân Hương được tổ chức như thế nào? Bộ máy điều hành gồm Ban Giám đốc, Ban kiểm soát, Kế toán trưởng, Trợ lý thương mại, Trợ lý kỹ thuật và Ban thanh tra nội bộ. Quá trình sản xuất nông hộ được chia thành 9 nhóm (mỗi nhóm 5-7 xã viên có 1 nhóm trưởng phụ trách) để giám sát việc thực hiện 3 bộ nguyên tắc UTZ (nông hộ, chế biến, truy nguyên nguồn gốc).

4. Danh mục thuốc BVTV chủ yếu được phép dùng trên cây chè tại HTX gồm những loại nào? HTX sử dụng 9 loại thuốc trong danh mục được phép của Bộ NN&PTNT gồm: Actara 25WG, Admire 050EC/200OD, Midan 10WP, Padan 50SP/95SP, Reasgant 3.6EC, Song mã 24.5EC, Sokupi 0.5SL, Abamec-MQ50EC và TC-năm sao 20EC, với tần suất phun 16-20 lần/năm.

5. Cơ cấu các giống chè đang kinh doanh tại HTX chè Tân Hương được phân bổ như thế nào? Diện tích kinh doanh gồm 4 giống chính: TRI 777 chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40%, LDP1 chiếm 30% (đang có xu hướng tăng diện tích trồng mới), Kim Tuyên chiếm 15% và Thúy Ngọc chiếm 15%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Tuấn Anh đã phản ánh toàn diện mô hình tổ chức sản xuất và quy trình kỹ thuật chè an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế UTZ Certified tại HTX chè Tân Hương, tỉnh Thái Nguyên. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh việc chuẩn hóa quy trình canh tác và hiện đại hóa thiết bị chế biến giúp tiết giảm chi phí trung gian, nâng cao năng suất, chất lượng và gia tăng giá trị kinh tế cho nông hộ. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với công tác tổ chức kinh tế tập thể và quy hoạch phát triển vùng nông nghiệp an toàn bền vững.