Giới thiệu dự án

Trong ngành chăn nuôi lợn công nghiệp hiện đại, việc tối ưu hóa năng suất sinh sản của đàn nái ngoại siêu nạc (như CP51, CP90, Duroc) đóng vai trò quyết định đến hiệu quả kinh tế của toàn bộ chuỗi trang trại. Theo các số liệu thống kê ngành thú y, bệnh lý đường sinh dục ở lợn nái chiếm tỷ lệ từ 30% đến 50%, trong đó viêm tử cung chiếm tới hơn 80% các ca bệnh sinh sản, thường cấu thành nên hội chứng phức hợp MMA (Mastitis - Metritis - Agalactia: Viêm vú - Viêm tử cung - Mất sữa).

Vấn đề cốt lõi đặt ra là: Viêm tử cung không chỉ trực tiếp phá hủy niêm mạc, làm thay đổi cấu trúc cơ quan sinh dục gây vô sinh, sảy thai và kéo dài khoảng cách lứa đẻ (vượt ngưỡng chuẩn 140 ngày/lứa), mà còn làm biến đổi thành phần sữa đầu (Colostrum chứa $45{,}29%$ $\gamma$-globulin) và kích thích nội độc tố từ vi khuẩn (như Escherichia coli) ức chế tiết Prolactin. Hậu quả là đàn lợn con theo mẹ bị tiêu chảy nghiêm trọng, tỷ lệ chết gia tăng và giảm trọng lượng sơ sinh.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài:

  1. Khảo sát thực trạng và xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên quy mô 120 lợn nái ngoại theo từng nhóm lứa đẻ (lứa 1–2, 3–4, 5–6 và $\ge$7–8).
  2. Định lượng sự biến đổi của các chỉ tiêu sinh lý – lâm sàng cốt lõi (thân nhiệt, tần số hô hấp, dịch rỉ viêm, phản xạ đau) ở nái bệnh so với nái khỏe mạnh ($n = 10$).
  3. Thử nghiệm lâm sàng so sánh hiệu quả điều trị và khả năng phục hồi sinh sản của 02 phác đồ trị liệu: Phác đồ truyền thống (Oxytocin + Gentamicin + $\text{KMnO}4$ 0,1%) và Phác đồ cải tiến (Hanprost/$\text{PGF}{2\alpha}$ + Amoxicillin + Dung dịch Lugol 0,1%).

Phạm vi và giới hạn: Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm trực tiếp trên đàn nái sinh sản ($1.336$ cá thể nái và 26 đực giống) tại Trại lợn CP, xã Mỹ Đức, TP. Hà Nội trong thời gian từ ngày 02/03/2015 đến ngày 24/05/2015.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các hệ thống trại công nghiệp, giải pháp xử lý viêm tử cung thường tập trung vào can thiệp kháng sinh phổ rộng đơn thuần hoặc thụt rửa tử cung thể tích lớn mà không giải quyết được cơ chế tồn lưu thể vàng và co bóp đẩy dịch tự nhiên.

Tiêu chí so sánh Giải pháp can thiệp thủ công / Kháng sinh đơn thuần Giải pháp thụt rửa $\text{KMnO}_4$ + Oxytocin (Phác đồ I) Giải pháp cải tiến Hanprost + Lugol 0,1% + Amoxicillin (Phác đồ II)
Cơ chế tác động Kháng sinh toàn thân, không đẩy được sản dịch đọng Co bóp cơ trơn tức thời bằng Oxytocin; sát trùng oxy hóa mạnh Tiêu thể vàng, mở cổ tử cung, kích thích co bóp tự nhiên qua $\text{PGF}_{2\alpha}$; kích hoạt tái tạo biểu mô bằng Iodine
Ưu điểm Đơn giản, chi phí ban đầu thấp Đẩy dịch nhanh nếu dùng sớm sau đẻ Khỏi dứt điểm 100%, không gây ứ dịch, kích thích động dục trở lại nhanh
Nhược điểm Tỷ lệ tái phát >40%, dễ kháng thuốc, sót dịch viêm Gây xơ chai niêm mạc nếu dùng nồng độ cao, tái lập động dục chậm ($7{,}5 \pm 0{,}5$ ngày) Đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật phối hợp hormone và kháng sinh
Tỷ lệ đậu thai chu kỳ 1 $\approx 60% - 70%$ $81{,}82%$ $100%$

Phân loại yêu cầu can thiệp theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Kháng sinh đặc hiệu có độ hấp thu cao (Amoxicillin liều $1,\text{ml}/10,\text{kg}$ thể trọng), thuốc phá hủy thể vàng ($\text{PGF}_{2\alpha}$/Hanprost $2,\text{ml}$/con).
  • Should have: Dung dịch thụt rửa sát khuẩn không làm đông vón protein niêm mạc (Dung dịch Lugol 0,1% thể tích $1.500,\text{ml}$).
  • Could have: Thuốc trợ sức, hạ sốt giảm đau hỗ trợ (Analgin, Multivitamin $\text{AD}_3\text{E}$).
  • Won't have: Thụt rửa thể tích lớn áp lực cao khi nghi ngờ viêm cơ hoặc viêm tương mạc hoại tử (nguy cơ vỡ hoặc tràn dịch màng bụng).

Thiết kế hệ thống

Quy trình chẩn đoán lâm sàng và phân loại thể viêm tử cung được chuẩn hóa thành lưu đồ thuật toán phân nhánh giúp kỹ thuật viên trang trại đưa ra quyết định xử lý nhanh chóng:

graph TD
    A[Lợn nái sau đẻ / theo dõi sinh sản] --> B{Kiểm tra thân nhiệt & dịch rỉ âm hộ}
    B -->|T° < 39.5°C, Không dịch mủ| C[Nái khỏe mạnh - Tiếp tục quy trình dưỡng hộ]
    B -->|T° >= 39.6°C, Có dịch bất thường| D[Chẩn đoán thể bệnh viêm tử cung]
    D --> E{Đánh giá lâm sàng & Màu sắc dịch}
    E -->|Sốt nhẹ 39.6°C, dịch trắng xám/hồng tanh| F[Thể 1: Viêm nội mạc tử cung - Endometritis]
    E -->|Sốt cao >40°C, dịch nâu đỏ tanh thối| G[Thể 2: Viêm cơ tử cung - Myometritis]
    E -->|Sốt rất cao, dịch nâu rỉ sắt thối khắm| H[Thể 3: Viêm tương mạc - Perimetritis]
    F --> I[Áp dụng Phác đồ II: Hanprost + Lugol 0.1% + Amoxicillin]
    G --> J[Điều trị toàn thân liều cao, không thụt rửa áp lực]
    H --> K[Can thiệp tích cực hoặc phân loại đào thải đàn]

Bảng tiêu chuẩn chẩn đoán phân biệt 3 thể bệnh viêm tử cung:

Chỉ tiêu phân biệt Viêm nội mạc tử cung (Endometritis) Viêm cơ tử cung (Myometritis) Viêm tương mạc tử cung (Perimetritis)
Thân nhiệt Sốt nhẹ ($39{,}6^\circ\text{C} - 40{,}0^\circ\text{C}$) Sốt cao ($40{,}1^\circ\text{C} - 40{,}8^\circ\text{C}$) Sốt rất cao ($>41{,}0^\circ\text{C}$)
Màu sắc dịch Trắng sữa, trắng xám, hồng loãng Hồng sẫm, nâu đỏ Nâu rỉ sắt, lợn cợn tổ chức thối
Mùi dịch rỉ Mùi tanh đặc trưng Tanh thối nồng nặc Mùi thối khắm
Phản ứng đau bụng Đau nhẹ khi ép hông Đau rõ rệt, lưng cong Đau dữ dội, rặn liên tục, liệt ruột
Trương lực cơ co Co bóp giảm nhẹ Phản ứng co rất yếu Mất hẳn phản ứng co bóp

Methodology

Phương pháp nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt mô hình dịch tễ học thực nghiệm thú y:

  1. Phương pháp chọn mẫu: Thu thập ngẫu nhiên $120$ cá thể nái thuộc 4 nhóm tuổi sinh sản để đánh giá tỷ lệ lưu hành bệnh.
  2. Phương pháp thử nghiệm lâm sàng: $28$ nái xác định viêm nội mạc tử cung cấp tính được chia đều thành 2 lô thí nghiệm ($n_1 = 14, n_2 = 14$) với điều kiện tiểu khí hậu chuồng kín và khẩu phần dinh dưỡng đồng nhất (thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh CP 567SF).
  3. Mô hình xử lý thống kê sinh học: Số liệu được tính toán trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và sai số trung bình ($m_x$) theo công thức:

$$\bar{X} = \frac{1}{n}\sum_{i=1}^{n} x_i, \quad S_x = \sqrt{\frac{\sum_{i=1}^{n} (x_i - \bar{X})^2}{n - 1}}, \quad m_x = \frac{S_x}{\sqrt{n}}$$


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình điều trị thử nghiệm được cấu trúc hóa theo 2 phác đồ can thiệp với các tham số dược lý chính xác:

# Mô tả thuật toán điều trị viêm tử cung bằng logic can thiệp lâm sàng
class MetritisTreatmentProtocol:
    def __init__(self, sow_weight_kg: float):
        self.weight = sow_weight_kg

    def execute_protocol_1(self) -> dict:
        """Phác đồ I: Can thiệp truyền thống"""
        return {
            "oxytocin": "6 ml/con/ngày (tiêm bắp 5 ngày)",
            "gentamicin": f"{self.weight * 0.1:.1f} ml/ngày (chia 2 lần tiêm bắp)",
            "uterine_flush": "2000 ml dung dịch KMnO4 0.1%/ngày x 5 ngày",
            "supportive": "Analgin hạ sốt + Multivitamin"
        }

    def execute_protocol_2(self) -> dict:
        """Phác đồ II: Can thiệp cải tiến kết hợp Prostaglandin F2a"""
        return {
            "hanprost_pgf2a": "2 ml/con (tiêm bắp duy nhất 1 liều ngày đầu)",
            "amoxicillin": f"{self.weight * 0.1:.1f} ml/lần (tiêm bắp 3 lần, cách 48h/lần)",
            "oxytocin": "6 ml/con/ngày (tiêm bắp trong 3 ngày)",
            "uterine_flush": "1500 ml dung dịch Lugol 0.1%/ngày x 5 ngày",
            "supportive": "Analgin hạ sốt + Vitavet AD3E"
        }

Testing và validation

1. Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh theo nhóm lứa đẻ ($N = 120$)

Kết quả điều tra dịch tễ học tại trại lợn CP Mỹ Đức cho thấy tỷ lệ viêm tử cung tập trung vào hai thái cực lứa đẻ:

Nhóm lứa đẻ Số nái theo dõi ($n$) Số nái mắc bệnh ($con$) Tỷ lệ mắc ($%$) Nguyên nhân bệnh lý chính
Lứa 1 – 2 30 7 $23{,}33%$ Khung chậu hẹp, đẻ khó, can thiệp trợ sản bằng tay gây tổn thương niêm mạc
Lứa 3 – 4 30 4 $13{,}33%$ Thể trạng tối ưu, đường sinh dục hoàn thiện
Lứa 5 – 6 30 6 $20{,}00%$ Bắt đầu thoái hóa cơ năng tử cung
Lứa $\ge$ 7 – 8 30 11 $36{,}67%$ Sức rặn yếu, trương lực cơ giảm, tỷ lệ sót nhau và ứ dịch sản khoa cao
Tổng số / TB 120 28 $23{,}33%$ Tỷ lệ mắc trung bình toàn đàn
Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ (%):
Lứa 1 - 2  : [████████████] 23.33%
Lứa 3 - 4  : [███████] 13.33%
Lứa 5 - 6  : [██████████] 20.00%
Lứa ≥ 7 - 8: [███████████████████] 36.67%

2. Biến thiên chỉ tiêu sinh lý lâm sàng ($n = 10$)

Viêm tử cung gây đáp ứng viêm hệ thống rõ rệt, thể hiện qua các chỉ số đo đạc sinh học:

Chỉ tiêu lâm sàng Lợn khỏe ($n=10$) ($\bar{X} \pm m_x$) Lợn viêm tử cung ($n=10$) ($\bar{X} \pm m_x$) Mức độ sai biệt ($p < 0{,}05$)
Thân nhiệt ($^\circ\text{C}$) $38{,}24 \pm 0{,}05$ $39{,}62 \pm 0{,}34$ Tăng $+1{,}38^\circ\text{C}$ (Sốt theo chu kỳ sáng - chiều)
Tần số hô hấp (lần/phút) $14{,}12 \pm 0{,}80$ $35{,}87 \pm 2{,}80$ Tăng $+154{,}0%$ (Thở dốc, thở thể bụng)
Dịch rỉ bệnh lý Không có dịch Dịch trắng xám/hồng lẫn mủ Mùi tanh nồng, dính bết khấu đuôi
Phản xạ đau thành bụng Hoàn toàn âm tính Phản ứng dương tính rõ Cong lưng rặn, giảm/bỏ ăn

Kết quả đạt được

Đánh giá so sánh trực tiếp hiệu quả điều trị giữa 2 phác đồ trên 28 nái bệnh:

Chỉ tiêu theo dõi Phác đồ I ($n=14$) Phác đồ II ($n=14$) Hiệu quả vượt trội của Phác đồ II
Số nái khỏi bệnh 11 / 14 con 14 / 14 con Tăng $+21{,}43%$ (Đạt tỷ lệ tuyệt đối $100%$)
Tỷ lệ khỏi bệnh ($%$) $78{,}57%$ $100{,}0%$ Tuyệt đối an toàn, không tái phát
Thời gian điều trị khỏi $5{,}0 \pm 0{,}0$ ngày $3{,}0 \pm 0{,}25$ ngày Rút ngắn $40{,}0%$ thời gian điều trị (giảm 2 ngày)
Tỷ lệ động dục lại 11 / 11 con ($100%$) 14 / 14 con ($100%$) Tương đương ($100%$)
Số ngày động dục lại sau khỏi $7{,}50 \pm 0{,}50$ ngày $5{,}50 \pm 0{,}50$ ngày Rút ngắn $26{,}67%$ thời gian chờ phối (2 ngày)
Số nái đậu thai chu kỳ đầu 9 / 11 con 14 / 14 con Tăng $+18{,}18%$
Tỷ lệ đậu thai lứa kế tiếp $81{,}82%$ $100{,}0%$ Đạt tỷ lệ đậu thai hoàn hảo ($100%$)

Đổi mới và đóng góp

  1. Đổi mới cơ chế can thiệp dược lý: Thay vì chỉ dựa vào Oxytocin (chỉ có thụ thể nhạy cảm cao trong 24–48 giờ đầu sau đẻ), đề tài đưa vào ứng dụng Hanprost ($\text{PGF}_{2\alpha}$ tổng hợp). Hợp chất này chủ động ly giải thể vàng tồn lưu (Corpus Luteum), triệt tiêu sự tiết Progesterone, giải phóng ức chế trục dưới đồi - tuyến yên, tạo điều kiện cho FSH và LH kích thích nang noãn phát triển và mở cổ tử cung tống khứ dịch viêm.
  2. Cải tiến dung dịch thụt rửa sát trùng niêm mạc: Chuyển đổi từ $\text{KMnO}_4$ $0{,}1%$ (chất oxy hóa mạnh dễ gây kích ứng, khô niêm dịch) sang Dung dịch Lugol $0{,}1%$ (Iodine hoạt hóa). Iodine có phổ diệt khuẩn cực rộng đối với cả Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, đồng thời kích thích niêm mạc tái sinh nhanh chóng qua hệ vi mao mạch tử cung.
  3. Tối ưu hóa năng suất sinh sản toàn diện: Giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất của nái từ $140$ ngày xuống mức tối ưu lý thuyết ($114$ ngày mang thai + $21$ ngày nuôi con + $5{,}5$ ngày chờ phối $\approx 140{,}5$ ngày), đảm bảo chỉ số quay vòng đàn đạt $2{,}5$ lứa/nái/năm.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng tại trang trại công nghiệp

[Nái bình thường]              [Nái nghi nhiễm / Đẻ can thiệp móc thai / Lứa >=7]
                               [Tiêm ngay Hanprost 2ml + Amoxicillin liều 1]
                               [Thụt rửa Lugol 0.1% (1500ml) liên tục D1 -> D3]
                               [Kiểm tra ngày D3: Hết dịch viêm, hạ sốt]

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

Tính toán trên quy mô đàn $1.000$ nái với tỷ lệ mắc viêm tử cung trung bình $23{,}33%$ ($233$ nái bệnh/năm):

  • Chi phí điều trị phát sinh theo Phác đồ II: $\approx 120.000\text{ VNĐ/nái}$ (Hanprost, Amoxicillin, Lugol).
  • Lợi ích kinh tế thu hồi:
    • Giảm 2 ngày điều trị và 2 ngày rỗng không sản xuất: Tiết kiệm chi phí cám nuôi dưỡng ($4,\text{ngày} \times 2{,}5,\text{kg cám/ngày} \times 12.000\text{ VNĐ/kg} = 120.000\text{ VNĐ/nái}$).
    • Tăng $18{,}18%$ tỷ lệ đậu thai chu kỳ 1: Tránh lãng phí 1 chu kỳ động dục 21 ngày cho 42 cá thể nái (Tiết kiệm $\approx 42 \times 21 \times 2{,}5 \times 12.000 = 26.460.000\text{ VNĐ}$).
    • Ngăn chặn mất sữa và tiêu chảy ở đàn lợn con: Tăng tỷ lệ sống cai sữa thêm $5% - 8%$, bảo toàn sản lượng bình quân $10 - 11$ con cai sữa/lứa.
  • Hệ số hoàn vốn đầu tư (ROI): Ước tính đạt $\ge 380%$ ngay trong chu kỳ sản xuất đầu tiên sau khi triển khai đồng bộ.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Đề tài chưa tiến hành phân lập vi sinh vật học chuyên sâu bằng kháng sinh đồ (Antibiogram) để định danh chính xác sự biến đổi độc lực của từng chủng vi khuẩn (E. coli, Corynebacterium pyogenes, Pseudomonas) trong ổ viêm.
  • Rào cản nguồn lực: Kỹ thuật thụt rửa tử cung đòi hỏi tay nghề công nhân chuyên nghiệp để tránh làm sây sát niêm mạc thêm hoặc đưa tạp khuẩn từ môi trường ngoài vào lòng âm đạo.
  • Định hướng nghiên cứu:
    • Mở rộng nghiên cứu ứng dụng chế phẩm sinh học / men vi sinh kháng khuẩn đường sinh dục thay thế một phần kháng sinh.
    • Xây dựng mô hình dự báo nguy cơ viêm tử cung tự động thông qua cảm biến đo thân nhiệt gắn tai thời gian thực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Chăn nuôi - Thú y: Tiếp cận bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực, hiểu sâu về cơ chế sinh lý nội tiết buồng trứng - tử cung và ứng dụng hormone trong điều khiển sinh sản.
  • Kỹ thuật viên & Bác sĩ thú y trại: Sở hữu quy trình chẩn đoán phân biệt 3 thể viêm rõ ràng và công thức phác đồ trị liệu đã được kiểm chứng lâm sàng cho tỷ lệ khỏi $100%$.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Giảm tỷ lệ loại thải nái sớm, duy trì tỷ lệ đào thải sinh học hợp lý ở mức $3%/\text{tháng}$ ($36% - 40%/\text{năm}$), nâng cao hiệu quả sinh sản và chất lượng lợn con thương phẩm.
  • Các nhà nghiên cứu ứng dụng: Nền tảng dữ liệu thực tế về đáp ứng sinh lý lâm sàng của giống nái ngoại cao sản trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai Phác đồ II tại trại là gì?

Cần trang bị ống thông dẫn tinh/thụt rửa vô trùng dùng một lần, dung dịch sát trùng Lugol $0{,}1%$ pha đúng nồng độ bằng nước cất hoặc nước sinh lý vô trùng, thuốc hormone $\text{PGF}_{2\alpha}$ (Hanprost) bảo quản ở nhiệt độ mát $2^\circ\text{C} - 8^\circ\text{C}$, và kháng sinh Amoxicillin nhũ dịch tác dụng kéo dài.

2. Vì sao tỷ lệ viêm tử cung ở nái lứa $\ge$ 7-8 lại tăng vọt lên 36,67%?

Do qua nhiều chu kỳ mang thai và đẻ, trương lực cơ trơn tử cung bị nhão, khả năng co bóp tống sản dịch suy giảm nghiêm trọng dẫn đến ứ đọng dịch và sót nhau. Đồng thời, sức đề kháng toàn thân của nái già giảm sút tạo cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm kế phát.

3. Có nên thụt rửa tử cung cho lợn nái bị viêm cơ hoặc viêm tương mạc không?

Tuyệt đối không nên. Khi lớp cơ hoặc tương mạc đã bị tổn thương sâu và hoại tử, cơ tử cung mất hoàn toàn khả năng co bóp. Thụt rửa thể tích lớn sẽ làm ứ dịch bên trong, tăng áp lực lòng tử cung dẫn đến nguy cơ vỡ tử cung hoặc trào ngược dịch nhiễm khuẩn qua vòi trứng vào xoang phúc mạc gây viêm màng bụng chết cấp tính.

4. Lugol 0,1% có ưu điểm gì vượt trội so với thuốc tím $\text{KMnO}_4$?

Lugol chứa Iodine giải phóng tự do có tính sát trùng phổ rộng, không gây kích ứng ăn mòn lớp biểu mô nhầy như $\text{KMnO}_4$. Iodine hấp thu một phần qua niêm mạc còn thúc đẩy tuần hoàn cục bộ, hỗ trợ tái sinh lớp niêm mạc mới và kích thích buồng trứng phục hồi hoạt động bài tiết Estrogen.

5. Biện pháp cơ bản nhất để phòng bệnh viêm tử cung cho đàn nái hậu bị là gì?

Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng đẻ trước khi chuyển nái lên $5 - 7$ ngày (quét vôi, sát trùng); sát trùng sạch vùng âm hộ trước khi đẻ; tuyệt đối không can thiệp móc thai khi chưa có chỉ định cần thiết; sát trùng tay và dụng cụ thụ tinh nhân tạo; tiêm kháng sinh phòng hộ và tiêm vắc xin đầy đủ theo lịch trình dịch tễ.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh một cách khoa học và thực tiễn về cơ chế bệnh sinh, tỷ lệ phân bố theo lứa tuổi và phương pháp kiểm soát triệt để bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại công nghiệp. Việc áp dụng Phác đồ II (Hanprost + Lugol 0,1% + Amoxicillin) đã khẳng định tính ưu việt vượt trội khi đạt tỷ lệ khỏi bệnh $100%$, rút ngắn thời gian điều trị xuống còn 3 ngày, rút ngắn khoảng cách động dục lại còn $5{,}5 \pm 0{,}5$ ngày và đạt tỷ lệ đậu thai tuyệt đối $100%$ ở chu kỳ phối đầu tiên.

Các cơ sở chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô trang trại cần nhanh chóng chuẩn hóa quy trình phòng ngừa bằng an toàn sinh học, kết hợp chủ động loại thải đàn nái già (trên 7 lứa) với tỷ lệ $3%/\text{tháng}$ và ứng dụng linh hoạt phác đồ điều trị cải tiến để tối đa hóa hiệu quả kinh tế và duy trì ổn định đàn giống cao sản.