Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn thịt giữ vị trí trọng yếu trong nền nông nghiệp Việt Nam, đóng góp tới 40% tổng sản lượng thịt tiêu thụ trên thị trường nội địa và phục vụ xuất khẩu. Mặc dù phương thức chăn nuôi công nghiệp ngày càng mở rộng, ngành này vẫn phải đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng từ dịch bệnh, đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi (ASF) và các hội chứng bệnh truyền nhiễm trên đường hô hấp. Bệnh đường hô hấp làm giảm tốc độ tăng trọng, tăng tiêu tốn thức ăn, gây suy giảm miễn dịch và dẫn đến các bệnh kế phát, gây thiệt hại kinh tế lớn cho các trang trại.
Để góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát dịch bệnh và hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc đàn lợn thương phẩm, khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Thực hiện thành thạo việc chẩn đoán và điều trị bệnh đường hô hấp cho lợn thịt.
- Thực hiện thành thạo quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn thịt.
Yêu cầu và nhiệm vụ thực hiện:
- Đánh giá thực trạng sản xuất và cơ sở hạ tầng tại trang trại chăn nuôi gia công.
- Nắm vững và thực hiện đúng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt qua từng giai đoạn tuổi.
- Theo dõi dịch tễ học, xác định tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp theo lứa tuổi, ghi nhận triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể khi mổ khám.
- Xây dựng và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp cùng các bệnh nội - ngoại khoa thường gặp trên đàn lợn.
- Tham gia thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng và công tác thú y dự phòng tại trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh đường hô hấp và các chỉ tiêu chăn nuôi, thú y trên đàn lợn thịt thương phẩm.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn thịt của ông Nguyễn Văn Tưởng (hợp tác gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), xã Kim Tân, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương. Trang trại có tổng diện tích 2 ha nằm trong khuôn viên 7 ha, quy mô chăn nuôi 2.000 - 2.400 lợn thịt/lứa.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 10/12/2020 đến ngày 01/06/2021.
- Quy mô mẫu theo dõi trực tiếp: 650 lợn thịt thương phẩm (312 con cái chiếm 48% và 338 con đực chiếm 52%).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về sinh lý học gia súc, dinh dưỡng học và bệnh học truyền nhiễm thú y:
- Cơ sở sinh lý và dinh dưỡng: Cơ chế tích lũy nạc - mỡ, sự phát triển của các cơ quan theo thời gian và tương quan di truyền nghịch giữa tăng trọng và tiêu tốn thức ăn (-0,51 đến -0,715) theo các nghiên cứu của Trần Văn Phùng và Hà Thị Hảo (2004), Nguyễn Quế Côi và cs (1996), Nguyễn Văn Đức và cs (2001), Trịnh Hồng Sơn (2014).
- Căn bệnh học đường hô hấp: Cơ chế sinh bệnh của vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây bệnh suyễn lợn (Phạm Sỹ Lăng và cs, 2002, 2006; Katri Levonen, 2000); Actinobacillus pleuropneumoniae gây bệnh viêm phổi - màng phổi (Đặng Xuân Bình và cs, 2007; Lê Văn Tạo, 2007); Pasteurella multocida gây bệnh tụ huyết trùng (Nguyễn Như Thanh và cs, 2001; Carter, 1952, 1955).
- Môi trường chuồng trại: Tác động của diện tích sàn nuôi (0,56 m² đến 1 m²/con), nhiệt độ (tối ưu 15 - 18°C) và độ ẩm không khí đến phản xạ thải nhiệt và tần số hô hấp theo Brumm & Miller (1996) và Nielsen và cs (1995).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp quan sát lâm sàng: Kiểm tra định kỳ hàng ngày trạng thái toàn thân, dáng đi đứng, biểu hiện ho khan/ho cơn, tư thế "ngồi như chó ngồi", mức độ chảy nước mũi, nhịp thở (ghi nhận tần số 60 - 150 lần/phút so với bình thường 10 - 20 lần/phút) và khả năng thu nhận thức ăn.
- Phương pháp mổ khám bệnh tích: Mổ khám đại thể $n = 10$ cá thể lợn chết do bệnh hô hấp để quan sát và ghi nhận các tổn thương thực thể tại xoang ngực, khí quản, phế quản, hạch lâm ba và nhu mô phổi (sung huyết, gan hóa, nhục hóa, xẹp phổi, thử mẫu mô phổi chìm trong nước).
- Phương pháp thực nghiệm điều trị: Áp dụng các phác đồ kháng sinh tiêm (Tiamulin phối hợp Kanamycin, Pendistrep L.A, Hitamox LA, Norflox 100) hoặc trộn thức ăn (Dyamutilin 10% kết hợp BIO-Amoxicillin 50%) kết hợp thuốc trợ sức, điện giải.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu từ sổ nhật ký chuồng nuôi, số liệu 3 năm của trang trại và xử lý các chỉ tiêu thống kê sinh vật học (tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ chết, tỷ lệ nuôi sống) bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn thịt trong nền kinh tế nông nghiệp, sự chuyển dịch sang chăn nuôi tập trung và những thách thức từ các dịch bệnh nguy hiểm. Từ đó, xác lập mục tiêu nghiên cứu cụ thể về chẩn đoán, điều trị bệnh đường hô hấp và chuẩn hóa quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn thịt tại trại gia công Nguyễn Văn Tưởng.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần này hệ thống hóa điều kiện cơ sở vật chất và cơ sở lý luận chuyên ngành:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại vận hành 4 chuồng kín tiêu chuẩn công nghiệp; mỗi chuồng gồm 14 ô (12 ô diện tích 75 m²/ô và 2 ô cách ly bệnh 25 m²/ô), trang bị hệ thống giàn mát, 4 quạt thông gió lớn và 2 quạt nhỏ mỗi chuồng, hệ thống máng ăn tự động silo và núm uống tự động.
- Đặc điểm sinh trưởng và dinh dưỡng: Trình bày quy luật ưu tiên dinh dưỡng của cơ thể (thần kinh $\rightarrow$ sinh sản $\rightarrow$ bộ xương $\rightarrow$ nạc $\rightarrow$ mỡ) và các nhân tố ảnh hưởng tới năng suất thịt như khẩu phần xơ, protein, nhiệt độ chuồng nuôi, ưu thế lai và mật độ nuôi.
- Bệnh học chuyên khoa: Tổng quan chi tiết về nguyên nhân, đường truyền lây, triệu chứng các thể (cấp tính, bán cấp, mãn tính, mang trùng) và phác đồ điều trị tham khảo của bệnh suyễn lợn, viêm phổi - màng phổi, tụ huyết trùng và hội chứng tiêu chảy.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và tiến hành phương pháp
Trình bày chi tiết khung phương pháp thực hiện tại trại từ ngày 10/12/2020 đến 01/06/2021 trên quy mô đàn 650 lợn thịt.
- Quy chuẩn thức ăn C.P. Việt Nam sử dụng tại trại:
| Loại thức ăn | Giai đoạn phát triển (tuần tuổi) | Khẩu phần ăn thiết kế (kg/con/ngày) | Thành phần dinh dưỡng chính |
|---|---|---|---|
| 550SF | 4 - 6 | 1,0 | Độ ẩm $\le 14%$, Protein thô $\ge 21%$, Xơ thô $\le 3,5%$ |
| 551F | 7 - 9 | 1,5 | Độ ẩm $\le 14%$, Protein thô $\ge 20%$, Xơ thô $\le 5,0%$ |
| 552SF | 10 - 13 | 1,8 | Độ ẩm $\le 14%$, Protein thô $\ge 18%$, Xơ thô $\le 6,0%$ |
| 552F | 16 - 20 (14 - 19) | 2,2 | Độ ẩm $\le 14%$, Protein thô $\ge 17%$, Xơ thô $\le 6,0%$ |
| 553F | 20 - xuất chuồng | 2,5 | Độ ẩm $\le 14%$, Protein thô $\ge 12%$, Xơ thô $\le 6,0%$ |
- Lịch tiêm phòng vắc xin: Do diễn biến phức tạp của dịch tả lợn châu Phi, trại thực hiện rút gọn lịch vắc xin và chỉ tiêm duy nhất vắc xin Lở mồm long móng (FMD2) tiêm bắp mũi 2 vào tuần tuổi thứ 15 cho những cá thể khỏe mạnh.
- Công thức tính toán: Nêu rõ công thức toán học xác định tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và tỷ lệ chết theo đàn theo dõi.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và điều tra dịch tễ tại trang trại:
1. Tình hình chăn nuôi của trang trại giai đoạn 2020 - 2022: Quy mô và năng suất đàn lợn của trại gia công tăng đều qua các năm:
- Năm 2020: 5.000 con, khối lượng xuất chuồng bình quân 104 kg/con.
- Năm 2021: 5.150 con, khối lượng xuất chuồng bình quân 109 kg/con.
- Năm 2022: 5.200 con, khối lượng xuất chuồng bình quân 113 kg/con.
2. Lượng thức ăn thực tế thu nhận và tỷ lệ nuôi sống đàn 650 con: Lượng thức ăn thực tế tăng dần theo các mốc sinh trưởng: giai đoạn 4-6 tuần tuổi ăn 0,15 - 0,3 kg/con/ngày (15 bao/ngày/650 con), giai đoạn 7-9 tuần ăn 0,6 - 1,05 kg/con/ngày (22 bao/ngày/647 con), giai đoạn 10-13 tuần ăn 1,22 - 1,76 kg/con/ngày (27 bao/ngày/640 con), giai đoạn 14-19 tuần ăn 1,82 - 2,09 kg/con/ngày (33 bao/ngày/640 con) và giai đoạn 20 tuần - xuất chuồng ăn 2,20 - 2,50 kg/con/ngày (42 bao/ngày/637 con).
Tỷ lệ nuôi sống đàn lợn trực tiếp chăm sóc đạt mức cao:
- Tháng 1: Theo dõi 650 con, chết 3 con, tỷ lệ sống 99,54%.
- Tháng 2: Theo dõi 647 con, chết 7 con, tỷ lệ sống 98,91%.
- Tháng 3: Theo dõi 640 con, chết 0 con, tỷ lệ sống 100%.
- Tháng 4: Theo dõi 640 con, chết 1 con, tỷ lệ sống 99,84%.
- Tháng 5: Theo dõi 639 con, chết 2 con, tỷ lệ sống 99,69%.
- Tổng số lợn xuất chuồng đạt 637 con (tổng chết 13 con qua 5 tháng).
3. Tình hình mắc và điều trị các bệnh nội - ngoại khoa khác:
| Tên bệnh | Số theo dõi (con) | Số mắc (con) | Tỷ lệ mắc (%) | Số chết (con) | Tỷ lệ chết (%) | Phác đồ điều trị chính | Số khỏi/điều trị | Tỷ lệ khỏi (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Viêm khớp | 650 | 5 | 0,77 | 0 | 0,00 | Pendistrep L.A + Dexazin hex (1ml/10kg TT) | 5/5 | 100,00 |
| Tiêu chảy | 650 | 52 | 8,00 | 2 | 3,84 | Norflox 100 + Atropin (tỷ lệ 2:1) + Điện giải | 50/52 | 96,15 |
| Viêm rốn | 650 | 12 | 1,84 | 1 | 8,33 | Hitamox LA (1ml/10kg TT) | 11/12 | 96,67 |
| Viêm tai | 650 | 2 | 0,83 | 0 | 0,00 | Hitamox LA (1ml/10kg TT) | 2/2 | 100,00 |
4. Dịch tễ học bệnh đường hô hấp:
- Tỷ lệ mắc theo lứa tuổi: Giai đoạn 7 - 9 tuần tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (355/647 con, chiếm 54,87%), kế tiếp là giai đoạn 10 - 13 tuần (66/640 con, chiếm 10,31%), giai đoạn 4 - 6 tuần (52/650 con, chiếm 8,00%), giai đoạn 14 - 17 tuần (12/640 con, chiếm 1,88%) và thấp nhất là giai đoạn từ 20 tuần đến xuất chuồng (2/639 con, chiếm 0,31%). Nguyên nhân được xác định do thay đổi loại cám, biến động thời tiết, chuồng trại tích tụ bụi bẩn và độ ẩm nền chuồng cao.
- Triệu chứng lâm sàng ($n = 650$): Biểu hiện ho chiếm tỷ lệ cao nhất với 213 con (32,76%), chảy nhiều nước mũi 196 con (30,15%), khó thở 27 con (4,15%), sốt 24 con (3,69%) và giảm ăn 11 con (1,96%).
- Bệnh tích mổ khám ($n = 10$): 100% mẫu có bọt trắng trong nang viêm/khí phế quản (10/10 con), hạch lâm ba sưng chiếm 90% (9/10 con), phổi sung huyết chiếm 70% (7/10 con), phổi bị gan hóa/nhục hóa chiếm 70% (7/10 con), phổi bị xẹp chiếm 60% (6/10 con).
5. Kết quả điều trị bệnh đường hô hấp:
| Tên bệnh | Phác đồ và đường dùng | Liều lượng | Số điều trị (con) | Số khỏi (con) | Tỷ lệ khỏi (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Suyễn lợn | Tiêm bắp Tiamulin + Kanamycin; kết hợp uống Electrolytes | Tiamulin 10 ml/kgP; Kanamycin 10 ml/kgP; Electrolytes 5 g/lít nước | 41 | 40 | 95,56 (97,56) |
| Viêm phổi thùy | Trộn cám Dyamutilin 10% + BIO-Amoxicillin 50%; kết hợp uống Electrolytes | Dyamutilin 2 kg/tấn TĂ; BIO-Amoxicillin 1 g/30-40kg TT; Electrolytes 5 g/lít nước | 314 | 305 | 97,13 |
6. Công tác vệ sinh phòng dịch và công việc kiêm nhiệm: Tác giả hoàn thành 100% định ngạch các nhiệm vụ: phun sát trùng bằng Apa Clean 175 lần (7 lần/tuần trong 25 tuần), rắc vôi bột 50 lần (2 lần/tuần), quét mạng nhện 25 lần, vệ sinh hố sát trùng 25 lần, lau kính 25 lần; tiêm phòng an toàn vắc xin FMD2 cho 640 con; tham gia nhập 2.600 lợn giống, xử lý hủy 13 lợn chết, chăm sóc 5.000 cá và thực hiện các công việc phụ trợ khác.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết toàn bộ phát hiện dịch tễ và kết quả can thiệp thú y; đồng thời đưa ra 6 đề xuất kỹ thuật đối với trại chăn nuôi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Khảo sát và ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh hô hấp tập trung cao nhất ở giai đoạn lợn từ 7 đến 9 tuần tuổi (54,87%), giảm mạnh ở các giai đoạn sau 14 tuần tuổi ($< 2%$).
- Xác lập triệu chứng lâm sàng đặc trưng gồm ho (32,76%), chảy nước mũi (30,15%) và các bệnh tích điển hình: bọt trắng trong nang viêm (100%), hạch lâm ba sưng (90%), phổi gan hóa và sung huyết (70%).
- Khẳng định tính hiệu quả của hai phác đồ điều trị bệnh hô hấp: phác đồ tiêm Tiamulin phối hợp Kanamycin cho bệnh suyễn (khỏi 95,56%) và phác đồ trộn cám Dyamutilin 10% kết hợp BIO-Amoxicillin 50% cho bệnh viêm phổi thùy (khỏi 97,13%).
- Duy trì tỷ lệ sống trung bình của đàn lợn theo dõi đạt từ 98,91% đến 100% qua các tháng nuôi, xuất chuồng thành công 637/650 con.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học, duy trì phun sát trùng Apa Clean tỷ lệ 1/3 và rắc vôi bột định kỳ tại cửa chuồng và hành lang.
- Kiểm soát vi khí hậu chuồng kín: điều chỉnh hệ thống giàn mát và quạt thông gió để giữ nhiệt độ ổn định, giảm thiểu bụi bẩn trong ô chuồng, hạn chế tối đa việc tắm lợn khi thời tiết bất lợi nhằm tránh kích ứng đường hô hấp.
- Kiến nghị quy hoạch xây dựng bể chứa chất thải cách xa khu chuồng nuôi hơn nữa và có biện pháp giảm thiểu tiếng ồn, mùi hôi đối với khu dân cư lân cận.
Đóng góp thực tiễn: Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực tế về dịch tễ bệnh đường hô hấp và quy trình điều trị tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn liên kết với doanh nghiệp FDI (C.P. Việt Nam) trong bối cảnh dịch tả lợn châu Phi đang gây sức ép lớn lên quy trình thú y phòng dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một trang trại duy nhất trong thời gian 6 tháng (tương ứng với một chu kỳ nuôi lợn thịt). Do điều kiện kỹ thuật tại cơ sở, việc chẩn đoán mầm bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám đại thể mà chưa kết hợp các phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu (nuôi cấy phân lập vi khuẩn, phản ứng huyết thanh học ELISA hoặc xét nghiệm sinh học phân tử PCR).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng theo dõi dịch tễ học bệnh đường hô hấp qua các mùa vụ khác nhau trong năm; tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để định danh chính xác các chủng vi khuẩn kế phát và làm kháng sinh đồ nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị; nghiên cứu giải pháp xử lý chất thải chuồng trại chuyên sâu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên đại học ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y làm chuyên đề tốt nghiệp; kỹ thuật viên, bác sĩ thú y cơ sở tại các trang trại nuôi lợn gia công hoặc trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô vừa và lớn.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Bảng định mức dinh dưỡng, thành phần cám thương phẩm C.P. theo từng tuần tuổi của lợn thịt.
- Phác đồ phân tầng điều trị bệnh đường hô hấp: tiêm trực tiếp cho các ca suyễn lẻ tẻ và trộn kháng sinh đại trà qua thức ăn đối với các ổ viêm phổi thùy quy mô đàn lớn.
- Quy trình quản lý vệ sinh sát trùng, vận hành chuồng kín và ghi chép sổ sách dịch tễ học thực địa.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao giai đoạn lợn từ 7 đến 9 tuần tuổi có tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp cao nhất (54,87%)? Theo ghi nhận của tác giả, đây là giai đoạn lợn có sự chuyển đổi loại thức ăn (từ cám 550SF sang 551F), kết hợp với tác động của thời tiết nắng mưa thất thường gây khó khăn trong việc điều hòa nhiệt độ chuồng kín, nền chuồng ẩm ướt và bụi cám tích tụ trong ô nằm khiến mầm bệnh dễ dàng phát tán và xâm nhập qua đường hô hấp.
2. Phác đồ điều trị bệnh suyễn và bệnh viêm phổi thùy tại trang trại khác nhau như thế nào?
- Đối với bệnh suyễn (xuất hiện rải rác, số lượng ít): Sử dụng phác đồ tiêm bắp kết hợp Tiamulin (10 ml/kg thể trọng) + Kanamycin (10 ml/kg thể trọng) và bổ sung chất điện giải Electrolytes (5 g/lít nước), đạt tỷ lệ khỏi 95,56%.
- Đối với bệnh viêm phổi thùy (xuất hiện đồng loạt trên quy mô đàn lớn): Sử dụng phác đồ trộn thức ăn gồm Dyamutilin 10% (2 kg/tấn thức ăn) + BIO-Amoxicillin 50% (1 g/30-40 kg thể trọng) kết hợp uống Electrolytes, đạt tỷ lệ khỏi 97,13%.
3. Tại sao trong thời gian thực tập trang trại chỉ tiêm một loại vắc xin Lở mồm long móng vào tuần tuổi thứ 15? Do diễn biến phức tạp của dịch tả lợn châu Phi (ASF) trên địa bàn, để hạn chế tối đa việc can thiệp cơ học và tiếp xúc trực tiếp gây stress hay nguy cơ lây lan mầm bệnh, trang trại đã chủ động tinh gọn lịch phòng bệnh bằng vắc xin và chỉ duy trì tiêm vắc xin FMD2 tiêm bắp vào tuần thứ 15 cho các cá thể khỏe mạnh.
4. Bệnh tích đại thể phổ biến nhất khi mổ khám lợn chết do bệnh hô hấp tại trại là gì? Qua mổ khám 10 cá thể lợn chết, bệnh tích xuất hiện ở 100% mẫu mổ khám là có bọt trắng trong nang viêm và đường dẫn khí. Các bệnh tích khác gồm hạch lâm ba sưng to (90%), vùng phổi bị sung huyết và gan hóa/nhục hóa (70%), cắt miếng mô phổi thả vào nước thấy chìm, và phổi bị xẹp (60%).
5. Kết quả nuôi sống đàn 650 lợn thịt theo dõi trực tiếp biến động ra sao qua 5 tháng? Tỷ lệ nuôi sống qua các tháng lần lượt là: Tháng 1 đạt 99,54% (chết 3 con), Tháng 2 đạt 98,91% (chết 7 con - cao nhất do trùng đợt bùng phát bệnh hô hấp), Tháng 3 đạt 100% (chết 0 con), Tháng 4 đạt 99,84% (chết 1 con) và Tháng 5 đạt 99,69% (chết 2 con). Tổng số lợn xuất chuồng là 637 con trên tổng đàn 650 con ban đầu.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Nguyễn Văn Nhất phản ánh toàn diện bức tranh dịch tễ học và quy trình kiểm soát bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt thương phẩm tại trại gia công C.P. Nguyễn Văn Tưởng (Hải Dương). Các số liệu thực nghiệm đã xác định rõ giai đoạn 7 - 9 tuần tuổi là thời điểm có nguy cơ mắc bệnh hô hấp cao nhất (54,87%) và chứng minh hiệu quả điều trị thực tế của hai phác đồ kháng sinh đạt tỷ lệ khỏi trên 95%. Công trình là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích về quy trình chăn nuôi chuồng kín, quản lý an toàn sinh học và kỹ thuật điều trị bệnh truyền nhiễm trên lợn thịt quy mô công nghiệp.