Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành chăn nuôi hiện đại, nhu cầu tiêu thụ thịt lợn ngày càng gia tăng, thúc đẩy các cơ sở sản xuất mở rộng quy mô theo hướng tập trung và áp dụng phương thức công nghiệp. Việc nhập nội và phát triển các giống lợn nái ngoại nhằm nâng cao năng suất sinh sản đóng vai trò trung tâm trong chiến lược kinh tế của các trang trại. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại thường có khả năng thích nghi kém hơn với điều kiện ngoại cảnh và khí hậu nhiệt đới so với giống bản địa. Trong chu kỳ sinh sản, lợn nái phải trải qua các giai đoạn mang thai, chuyển dạ và nuôi con; đây là những thời điểm cơ thể nhạy cảm, tạo điều kiện thuận lợi cho các loại vi sinh vật cơ hội xâm nhập vào đường sinh dục.

Trong nhóm bệnh sản khoa ở lợn nái sinh sản, bệnh viêm tử cung là một trong những hội chứng phổ biến nhất, gây tổn thương trực tiếp đến niêm mạc, thành cơ hoặc tương mạc tử cung. Bệnh không chỉ dẫn đến tình trạng giảm tiết sữa, mất sữa, làm tăng tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy (lợn con phân trắng) ở đàn con bú mẹ, mà còn làm kéo dài thời gian động dục trở lại, giảm tỷ lệ thụ thai hoặc gây vô sinh thứ phát, buộc trang trại phải loại thải lợn nái sớm. Nhận thức rõ mức độ thiệt hại kinh tế do bệnh lý này gây ra, đề tài "Đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái ngoại và thử nghiệm một số phác đồ điều trị" được thực hiện nhằm mục đích:

  1. Đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
  2. So sánh hiệu lực điều trị bệnh viêm tử cung của hai phác đồ điều trị trên đàn lợn nái mắc bệnh.

Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung hệ thống dữ liệu lâm sàng và dịch tễ về bệnh lý sinh sản ở lợn nái ngoại trong điều kiện chuồng kín, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các giải pháp kỹ thuật phòng trị bệnh hiệu quả. Về mặt thực tiễn, kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị giúp xác định giải pháp can thiệp phù hợp, hỗ trợ người chăn nuôi nâng cao năng suất sinh sản và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản giống CP40 và đàn lợn con theo mẹ từ 1 đến 21 ngày tuổi.
  • Phạm vi nghiên cứu: Bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau khi sinh và bệnh lợn con phân trắng ở đàn con theo mẹ.
  • Địa điểm và thời gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Trang trại Thảo TN, xóm Non Tranh, xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên. Thời gian theo dõi thực địa từ ngày 25/05/2015 đến ngày 08/11/2015, kết hợp thu thập số liệu hồi cứu từ năm 2013 đến tháng 10 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh học thú y chuyên biệt trên lợn:

  • Cơ sở giải phẫu và sinh lý sinh dục: Cơ quan sinh dục lợn nái gồm bộ phận bên ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận bên trong (âm đạo dài 10–12 cm, cổ tử cung dài 10–18 cm có các cột thịt xếp so le cài răng lược, thân tử cung dài 3–5 cm, hai sừng tử cung dài 0,5–1 m hình ruột non, ống dẫn trứng và buồng trứng nặng 3–5 g). Chu kỳ động dục trung bình kéo dài 21 ngày (biến động 18–25 ngày), chịu sự điều hòa bởi trục thần kinh - nội tiết (FSH, LH, Progesteron, Prostaglandin $F_2\alpha$). Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (dao động 110–118 ngày). Quá trình sinh đẻ diễn ra qua 3 giai đoạn: mở cổ tử cung, sổ thai (2–6 giờ) và sổ nhau (10–50 phút sau khi thai ra hết).
  • Cơ chế bệnh sinh và phân loại viêm tử cung: Viêm tử cung xảy ra do vi khuẩn (như Streptococcus spp., Staphylococcus spp., Escherichia coli, Enterobacter, Corynebacterium pyogenes...) xâm nhập qua cổ tử cung mở trong lúc sinh đẻ hoặc phối giống, qua tổn thương niêm mạc do can thiệp đẻ khó thô bạo, hoặc do sót nhau. Bệnh được phân loại thành 3 thể lâm sàng theo mức độ tổn thương:
    • Viêm nội mạc tử cung (Độ 1): Tổn thương khu trú ở lớp niêm mạc, biểu hiện cata cấp tính có mủ hoặc màng giả; lợn sốt nhẹ, dịch âm đạo màu trắng hoặc trắng xám, mùi tanh, đau nhẹ, bỏ ăn một phần.
    • Viêm cơ tử cung (Độ 2): Vi khuẩn xâm nhập sâu vào tầng cơ làm hoại tử mô; lợn sốt nhẹ, mệt mỏi, dịch tiết màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối, đau rõ hơn, bỏ ăn hoàn toàn, có thể gây mất sữa.
    • Viêm tương mạc tử cung (Độ 3): Viêm lan đến lớp vỏ ngoài tử cung, có nguy cơ dính vào các cơ quan lân cận hoặc viêm phúc mạc; lợn sốt cao, đau dữ dội, cong lưng rặn, dịch chảy ra màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm, bỏ ăn hoàn toàn.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Thu thập dữ liệu dịch tễ: Phỏng vấn cán bộ kỹ thuật trang trại kết hợp tra cứu sổ sách theo dõi đàn từ năm 2013 đến tháng 10/2015 để tính tỷ lệ mắc bệnh qua các năm.
  • Theo dõi lâm sàng: Quan sát triệu chứng toàn thân (thân nhiệt, trạng thái ăn uống, phản xạ đau) và kiểm tra dịch tiết cơ quan sinh dục ngoài của 432 lợn nái sau sinh để phân loại thể bệnh theo bảng tiêu chí lâm sàng.
  • Thử nghiệm phác đồ điều trị: Bố trí thí nghiệm theo phương pháp phân lô so sánh đồng đều về thể bệnh và điều kiện nuôi dưỡng trên 148 lợn nái mắc bệnh (chia thành 2 lô, mỗi lô 74 con):
    • Phác đồ 1: Tiêm bắp kháng sinh Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng, ngày 1 lần); tiêm bắp mép âm môn Oxytocin (5 ml/con); thụt rửa tử cung bằng dung dịch nước muối sinh lý 0,9% (3–4 lít/con); kết hợp thuốc trợ sức tiêm bắp (Vitamin C 5 ml, Vitamin $B_1$ 5 ml, Vitamin $B_{12}$ 5 ml/con).
    • Phác đồ 2: Tiêm bắp kháng sinh Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng, ngày 1 lần); tiêm Oxytocin (5 ml/con vào mép âm môn); thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý (3–4 lít/con); bổ sung Vitamin C, $B_1$, $B_{12}$ tương tự phác đồ 1.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ phần trăm (%), thời gian điều trị trung bình, thời gian động dục lại trung bình, tỷ lệ thụ thai. Các tham số thống kê gồm số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($s$) và sai số trung bình ($m_{\bar{x}}$), được xử lý bằng Microsoft Excel và phần mềm thống kê chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn nái ngoại theo phương thức công nghiệp tập trung. Đặt vấn đề về việc lợn nái ngoại giống CP40 thường xuyên gặp các bệnh lý sinh sản sau sinh do giảm sức đề kháng và kỹ thuật can thiệp chưa đồng bộ. Khẳng định mục tiêu xác định tình hình dịch tễ của bệnh tại trại Thảo TN (Thái Nguyên) và đánh giá hiệu quả của hai phác đồ điều trị nhằm đưa ra khuyến cáo kỹ thuật chuẩn xác.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

  • Trình bày chi tiết giải phẫu học cơ quan sinh dục ngoài và trong của lợn nái, sinh lý chu kỳ tính, sinh lý mang thai và cơ chế sinh nở 3 thời kỳ.
  • Phân tích bệnh căn học của viêm tử cung: sai sót dinh dưỡng (thừa/thiếu protein, thiếu khoáng Ca/P), tiểu khí hậu chuồng nuôi quá nóng hoặc quá lạnh, thao tác thụ tinh nhân tạo hoặc đỡ đẻ gây tổn thương cơ học, và sự xâm nhập của các loài vi khuẩn cơ hội.
  • Mô tả chi tiết triệu chứng và bệnh tích của 3 thể bệnh: viêm nội mạc, viêm cơ và viêm tương mạc tử cung.
  • Lược khảo các công trình nghiên cứu của các tác giả quốc tế (Madec & Neva, Sobko & Gia Denko, Zaneta Laureckiene...) và tác giả trong nước (Trần Tiến Dũng, Trịnh Đình Thâu, Nguyễn Văn Thanh, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Gia Đại...), làm rõ tỷ lệ mắc bệnh viêm đường sinh dục trên đàn nái ngoại tại Việt Nam thường dao động từ 30% đến trên 50%.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu (lợn nái CP40 và lợn con 1–21 ngày tuổi), địa điểm (trang trại Thảo TN, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên) và thời gian triển khai (25/05/2015 đến 08/11/2015). Xây dựng bảng tiêu chí phân loại 3 mức độ viêm tử cung (Độ 1, Độ 2, Độ 3) dựa trên các chỉ tiêu: sốt, màu dịch viêm, mùi dịch viêm, phản ứng đau và mức độ bỏ ăn. Thiết lập sơ đồ thử nghiệm 2 phác đồ điều trị (74 con/lô), chuẩn hóa quy trình chăm sóc nuôi dưỡng nái chửa (giai đoạn I cho ăn 1,8–2,0 kg/ngày, giai đoạn II cho ăn 2,2–2,5 kg/ngày với mức đạm thô 13%, NLTĐ 2900 Kcal/kg) và nái nuôi con (cho ăn 3,3–3,5 kg/ngày, đạm thô 15%, NLTĐ 3000 Kcal/kg). Quy định quy trình hộ lý trực đẻ, bấm nanh, cắt rốn và tiêu độc khử trùng.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu thập được:

  • Tỷ lệ mắc bệnh qua 3 năm (2013–2015): Tổng hợp từ 3.518 lượt nái theo dõi cho thấy tỷ lệ viêm tử cung giảm dần từ 38,39% (năm 2013) xuống 35,34% (năm 2014) và đạt 31,01% (năm 2015), phản ánh sự cải thiện trong công tác quản lý kỹ thuật của trang trại.
  • Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ: Khảo sát trên 432 lợn nái ghi nhận tỷ lệ mắc chung là 34,26% (148 con mắc). Trong đó, lứa đẻ thứ 1 có tỷ lệ mắc cao nhất (42,31%), giảm ở lứa 2 (31,92%) và lứa 3 (29,27%), sau đó tăng trở lại ở lứa 4 (35,77%). Về mức độ bệnh, viêm Độ 1 chiếm ưu thế tuyệt đối (80,40%), viêm Độ 2 chiếm 16,22%, và viêm Độ 3 chỉ chiếm 3,38% (chỉ xuất hiện ở lứa 1 và lứa 4).
  • Tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng trong năm: Phân tích sự biến động của nhiệt độ và độ ẩm vi khí hậu chuồng kín từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2015; tỷ lệ mắc bệnh duy trì tương đối ổn định quanh mức 33,33% – 35,48% nhờ môi trường chuồng nuôi kín được kiểm soát nhiệt độ (27,67–28,14°C).
  • So sánh hiệu lực 2 phác đồ điều trị: Đánh giá khả năng hồi phục, thời gian điều trị trung bình, thời gian động dục trở lại, tỷ lệ thụ thai sau khi khỏi bệnh của lợn nái và ảnh hưởng của bệnh lý mẹ đến tỷ lệ lợn con mắc bệnh phân trắng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát những kết luận cốt lõi về quy luật phát sinh bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại giống CP40 theo lứa đẻ, thời gian và hiệu lực của các phác đồ can thiệp. Đưa ra các khuyến nghị thiết thực về việc tăng cường hộ lý đỡ đẻ cho nái lứa đầu, loại thải nái già đẻ nhiều lứa, áp dụng quy trình vệ sinh sát trùng nghiêm ngặt và sử dụng phác đồ điều trị thích hợp để đảm bảo an toàn sinh học.


Kết quả và đóng góp

1. Dữ liệu thực nghiệm chính

Bảng 1: Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái qua 3 năm (2013 – 2015)

Năm theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
2013 1.073 412 38,39
2014 1.197 423 35,34
2015 (10 tháng) 1.248 389 31,01
Tổng cộng 3.518 1.224 34,79

Bảng 2: Tỷ lệ và mức độ mắc bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ (5 tháng năm 2015)

Lứa đẻ (lứa) Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Viêm Độ 1 [n (%)] Viêm Độ 2 [n (%)] Viêm Độ 3 [n (%)]
Lứa 1 78 33 42,31 22 (66,67) 8 (24,24) 3 (9,09)
Lứa 2 94 30 31,92 27 (90,00) 3 (10,00) 0 (0,00)
Lứa 3 123 36 29,27 31 (86,11) 5 (13,89) 0 (0,00)
Lứa 4 137 49 35,77 39 (79,59) 8 (16,33) 2 (4,08)
Tính chung 432 148 34,26 119 (80,40) 24 (16,22) 5 (3,38)

Bảng 3: Tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng và điều kiện khí hậu năm 2015

Tháng Nhiệt độ môi trường (°C) Nhiệt độ chuồng (°C) Ẩm độ môi trường (%) Ẩm độ chuồng (%) Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%)
6 $34,43 \pm 0,23$ $28,14 \pm 0,16$ $77,00 \pm 1,38$ $82,97 \pm 0,73$ 84 28 33,33
7 $33,27 \pm 0,20$ $27,86 \pm 0,12$ $79,16 \pm 0,82$ $83,13 \pm 0,54$ 87 30 34,48
8 $32,09 \pm 0,14$ $27,79 \pm 0,11$ $80,74 \pm 0,57$ $82,16 \pm 0,49$ 82 28 34,15
9 $31,50 \pm 0,20$ $28,13 \pm 0,14$ $82,70 \pm 0,46$ $82,30 \pm 0,56$ 86 29 33,72
10 $29,19 \pm 0,17$ $27,67 \pm 0,11$ $84,39 \pm 0,39$ $83,13 \pm 0,48$ 93 33 35,48
Chung $32,10 \pm 0,17$ $27,92 \pm 0,06$ $80,80 \pm 0,41$ $82,74 \pm 0,24$ 432 148 34,26

2. Giải pháp và đề xuất kỹ thuật của tác giả

  • Công tác đỡ đẻ và hộ lý: Cần đặc biệt chú trọng lợn nái đẻ lứa đầu do xoang chậu hẹp, khớp bán động háng mở chưa quen, dễ gây rách, xây xát niêm mạc. Cán bộ kỹ thuật phải thực hiện thao tác nhẹ nhàng, vô trùng dụng cụ và tay đỡ đẻ bằng cồn, bôi trơn bằng vaseline hoặc dầu lạc; không lạm dụng oxytocin khi cổ tử cung chưa mở hoàn toàn.
  • Quản lý đàn nái sinh sản: Không nên giữ lại nuôi những lợn nái đã đẻ quá nhiều lứa (từ lứa 4 trở lên có tỷ lệ mắc bệnh tăng lên 35,77% và thời gian co hồi tử cung chậm), nhằm hạn chế nguy cơ tái nhiễm và nâng cao hiệu quả kinh tế.
  • Vệ sinh chuồng trại: Thực hiện vệ sinh, tiêu độc chuồng đẻ 1 tuần trước khi chuyển nái vào bằng dung dịch Biocid-30 (1/1000) hoặc nước vôi 20%; tắm rửa sạch sẽ bầu vú và âm hộ trước khi đẻ. Sau khi đẻ, chủ động thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát trùng nhẹ để loại bỏ dịch sản sót.
  • Can thiệp điều trị: Áp dụng phác đồ kết hợp kháng sinh toàn thân (như Vetrimoxin LA hoặc Nor 100), thuốc kích thích co bóp tống dịch viêm (Oxytocin tiêm mép âm môn), thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý và bổ sung vitamin trợ sức ($B_1$, $B_{12}$, C).

3. Đóng góp khoa học

  • Đề tài cung cấp bộ số liệu thực nghiệm về tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên giống nái ngoại CP40 nuôi tại Thái Nguyên (31,01% – 38,39%), cho thấy tỷ lệ này thấp hơn so với các ghi nhận trước đây của Trịnh Đình Thâu & Nguyễn Văn Thanh (2010) tại đồng bằng sông Hồng (50,20%) và Nguyễn Văn Thanh & Đặng Công Trung (2007) tại Bắc Ninh (48,16%).
  • Làm sáng tỏ quy luật phân bố thể bệnh theo lứa đẻ trong mô hình chuồng kín: thể nhẹ (Độ 1) chiếm đa số (80,40%), trong khi thể nặng (Độ 3) chỉ chiếm 3,38% và chỉ xuất hiện ở lứa 1 và lứa 4.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian theo dõi thực địa của đề tài tương đối ngắn (từ cuối tháng 5 đến đầu tháng 11 năm 2015, khoảng 6 tháng), chưa bao quát hết chu kỳ khí hậu 4 mùa trọn vẹn trong năm (đặc biệt là mùa đông giá rét có thể tác động khác đến sức đề kháng của lợn).
    • Nghiên cứu chỉ tiến hành tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trang trại Thảo TN, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên) và trên một giống lợn ngoại chuyên biệt (CP40), do đó chưa phản ánh tính so sánh đa dạng giữa các giống nái ngoại khác (Landrace, Yorkshire thuần) hoặc các quy mô chăn nuôi khác nhau.
    • Khóa luận chưa thực hiện phân lập, định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trực tiếp trên mẫu bệnh phẩm để xác định mức độ mẫn cảm/kháng thuốc của mầm bệnh tại trại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu theo dõi trên nhiều giống lợn nái ngoại khác nhau và các phương thức chuồng trại khác nhau (chuồng hở, bán công nghiệp).
    • Tiến hành phân lập vi sinh vật trong dịch viêm tử cung và làm kháng sinh đồ để tối ưu hóa phác đồ điều trị theo nguyên tắc dùng thuốc kháng sinh trúng đích.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, các kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y cơ sở và các chủ trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp. Những nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Bảng phân loại triệu chứng lâm sàng 3 thể viêm tử cung (Bảng 3.1): Hỗ trợ kỹ thuật viên nhận diện nhanh mức độ tổn thương thực địa thông qua quan sát màu sắc, mùi dịch rỉ viêm, thân nhiệt và phản ứng đau của con vật.
  • Quy trình thiết kế và liều lượng của 2 phác đồ điều trị: Cung cấp hướng dẫn sử dụng kháng sinh (Vetrimoxin LA, Nor 100) phối hợp Oxytocin tiêm mép âm môn, kỹ thuật thụt rửa tử cung 3–4 lít nước muối sinh lý và phác đồ bổ trợ vitamin $B_1$, $B_{12}$, C.
  • Quy chuẩn kỹ thuật chăm sóc nái chửa và hộ lý đỡ đẻ: Các định mức dinh dưỡng cụ thể theo từng giai đoạn mang thai/nuôi con và các bước xử lý lợn con sơ sinh (cắt rốn, bấm nanh, úm ấm).

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu được thực hiện trên giống lợn nào và tại cơ sở chăn nuôi nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên đàn lợn nái ngoại giống CP40 và đàn lợn con theo mẹ từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trang trại Thảo TN, xóm Non Tranh, xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.

2. Bảng tiêu chí phân biệt 3 thể viêm tử cung trong khóa luận dựa trên những chỉ tiêu nào?
Nghiên cứu phân loại dựa trên 5 tiêu chí lâm sàng:

  • Viêm nội mạc (Độ 1): Sốt nhẹ; dịch viêm màu trắng hoặc trắng xám, mùi tanh; đau nhẹ; bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn.
  • Viêm cơ tử cung (Độ 2): Sốt nhẹ; dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối; đau rõ hơn; bỏ ăn hoàn toàn.
  • Viêm tương mạc (Độ 3): Sốt cao; dịch viêm màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm; đau có phản ứng dữ dội; bỏ ăn hoàn toàn.

3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung biến động như thế nào theo lứa đẻ của lợn nái?
Khảo sát trên 432 lợn nái năm 2015 cho thấy tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở lứa đẻ thứ 1 (42,31%) và lứa đẻ thứ 4 (35,77%), giảm rõ rệt ở lứa đẻ thứ 2 (31,92%) và lứa đẻ thứ 3 (29,27%). Thể viêm nặng (Độ 3) chỉ xuất hiện ở lứa 1 (9,09%) và lứa 4 (4,08%), không phát hiện ở lứa 2 và 3.

4. Hai phác đồ điều trị thử nghiệm trong đề tài gồm những loại thuốc và liều lượng nào?
Cả hai phác đồ đều dùng Oxytocin 5 ml/con tiêm mép âm môn, thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 3–4 lít/con và tiêm bắp Vitamin C (5 ml), Vitamin $B_1$ (5 ml), Vitamin $B_{12}$ (5 ml/con). Điểm khác biệt là loại kháng sinh tiêm bắp:

  • Phác đồ 1: Dùng Vetrimoxin LA với liều 1 ml/10 kg thể trọng (ngày 1 lần).
  • Phác đồ 2: Dùng Nor 100 với liều 1 ml/10 kg thể trọng (ngày 1 lần).

5. Xu hướng mắc bệnh viêm tử cung của đàn lợn nái qua các năm 2013–2015 tại trang trại ra sao?
Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng giảm dần qua 3 năm theo dõi: năm 2013 đạt 38,39% (412/1.073 con), năm 2014 giảm xuống 35,34% (423/1.197 con) và 10 tháng đầu năm 2015 giảm xuống 31,01% (389/1.248 con).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Hứa Đức Sơn đã cung cấp bức tranh chi tiết về tình hình dịch tễ và đặc điểm lâm sàng của bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại CP40 nuôi tập trung tại Thái Nguyên giai đoạn 2013–2015. Kết quả chứng minh tỷ lệ mắc bệnh chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi yếu tố lứa đẻ, trong đó nái đẻ lứa đầu và nái đẻ từ lứa 4 trở lên có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Đồng thời, nghiên cứu đã thiết lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc lựa chọn phác đồ kháng sinh kết hợp thụt rửa tử cung và thuốc trợ sức, góp phần hoàn thiện quy trình thú y phòng trị bệnh sinh sản ở lợn nái công nghiệp.