Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh: Đo lường lợi nhuận tại Vinasoy

Luận văn thạc sĩ phân tích lợi nhuận tại công ty cổ phần sữa đậu nành Vinasoy Quảng Ngãi, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Quảng Ngãi

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc luận văn MBA đo lường lợi nhuận Vinasoy

Một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề đo lường lợi nhuận là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đòi hỏi cấu trúc chặt chẽ và cơ sở lý luận vững chắc. Đề tài "Đo lường lợi nhuận tại Công ty cổ phần Sữa đậu nành Vinasoy Quảng Ngãi" tập trung vào việc hệ thống hóa các lý thuyết về lợi nhuận, từ đó áp dụng vào thực tiễn để nhận diện những bất cập và đề xuất giải pháp. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là hoàn thiện phương pháp đo lường lợi nhuận kế toán tại Vinasoy, đảm bảo thông tin tài chính phản ánh trung thực, hợp lý, phục vụ cho việc ra quyết định của nhà quản trị. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng không chỉ cho Vinasoy mà còn cho các doanh nghiệp trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) Việt Nam. Việc đo lường chính xác lợi nhuận là thước đo hiệu quả kinh doanh của công ty Vinasoy, giúp doanh nghiệp xác định vị thế trên thị trường và xây dựng chiến lược kinh doanh của Vinasoy một cách bền vững. Luận văn sử dụng phương pháp mô tả, giải thích và suy luận logic, dựa trên dữ liệu thực tế thu thập từ báo cáo tài chính Vinasoy năm 2012. Công trình này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị tài chính doanh nghiệp và tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc phân tích sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp sẽ là kim chỉ nam cho các quyết định chiến lược trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của việc đo lường lợi nhuận doanh nghiệp

Lợi nhuận là chỉ tiêu tài chính cuối cùng, phản ánh kết quả của toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc đo lường lợi nhuận một cách chính xác và hợp lý là nền tảng cho công tác quản trị tài chính doanh nghiệp. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho các nhà quản lý để đánh giá hiệu quả kinh doanh của công ty Vinasoy, từ đó đưa ra các quyết sách chiến lược. Một hệ thống đo lường lợi nhuận hiệu quả giúp nhận diện các điểm yếu trong quy trình vận hành, kiểm soát chi phí và tối ưu hóa doanh thu. Hơn nữa, thông tin lợi nhuận trung thực còn củng cố niềm tin của các nhà đầu tư, cổ đông và đối tác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc huy động vốn và mở rộng quy mô.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của mô hình nghiên cứu luận văn thạc sĩ

Mục tiêu chính của luận văn MBA tài chính này là nhận diện các bất cập trong công tác đo lường lợi nhuận tại Vinasoy và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc đo lường doanh thu và chi phí theo các chuẩn mực kế toán hiện hành. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Công ty Cổ phần Sữa đậu nành Vinasoy Quảng Ngãi, với nguồn dữ liệu sơ cấp là số liệu kế toán năm 2012. Mô hình nghiên cứu luận văn thạc sĩ được xây dựng dựa trên phương pháp mô tả để trình bày thực trạng, phương pháp giải thích để đánh giá ưu nhược điểm, và phương pháp suy luận logic để đề xuất giải pháp. Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ giúp Vinasoy hoàn thiện quy trình đo lường lợi nhuận, cung cấp thông tin hữu ích cho các đối tượng quan tâm.

II. Phân tích thực trạng và thách thức đo lường lợi nhuận Vinasoy

Qua quá trình nghiên cứu thực trạng hoạt động kinh doanh tại Vinasoy, luận văn đã chỉ ra nhiều vấn đề tồn tại trong công tác đo lường lợi nhuận. Mặc dù là doanh nghiệp hàng đầu trong ngành sữa đậu nành, Vinasoy vẫn đối mặt với những thách thức trong việc áp dụng các chuẩn mực kế toán một cách triệt để. Việc đo lường doanh thu và chi phí chưa tuân thủ đầy đủ quy định, dẫn đến sai lệch trong kết quả kinh doanh được trình bày trên báo cáo tài chính Vinasoy. Một số bất cập điển hình được nhận diện bao gồm việc chưa lập dự phòng nợ phải thu khó đòi, phân bổ chi phí sửa chữa tài sản cố định chưa hợp lý, và ghi nhận sai đối tượng tập hợp chi phí. Ví dụ, chi phí lương nhân viên quản lý phân xưởng được hạch toán vào chi phí quản lý doanh nghiệp thay vì chi phí sản xuất chung, làm sai lệch giá thành sản phẩm và giá vốn hàng bán. Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng đến tính trung thực của thông tin tài chính mà còn có thể tác động tiêu cực đến các quyết định quản trị. Việc thực hiện một cuộc phân tích tài chính Vinasoy sâu rộng là cần thiết để xác định quy mô của vấn đề và tìm ra hướng khắc phục.

2.1. Các bất cập trong việc vận dụng chính sách kế toán

Luận văn chỉ rõ, Vinasoy đã vận dụng các chính sách kế toán nhưng chưa hoàn toàn tối ưu. Cụ thể, công ty chưa thực hiện trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi theo nguyên tắc thận trọng, tiềm ẩn rủi ro cho dòng tiền. Bên cạnh đó, các chi phí sửa chữa lớn tài sản cố định chưa được phân bổ một cách khoa học, gây biến động đột ngột cho chi phí trong kỳ. Việc áp dụng các chính sách kế toán chưa nhất quán và thiếu sự đánh giá định kỳ là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp một cách gián tiếp, làm giảm độ tin cậy của các số liệu kế toán.

2.2. Sai lệch trong ghi nhận doanh thu và chi phí thực tế

Một trong những phát hiện quan trọng của luận văn là sự sai lệch trong việc ghi nhận chi phí. Chi phí lương của nhân viên quản lý phân xưởng, vốn thuộc chi phí sản xuất chung, lại được ghi nhận vào chi phí quản lý doanh nghiệp. Điều này làm giảm giá thành sản phẩm một cách giả tạo nhưng lại làm tăng chi phí quản lý, dẫn đến việc đánh giá sai lệch hiệu quả kinh doanh của công ty Vinasoy ở cấp độ sản phẩm. Ngoài ra, chi phí lãi vay phát sinh từ việc vay vốn đầu tư tài sản cố định đã không được vốn hóa theo đúng quy định, làm giảm lợi nhuận trong kỳ một cách không hợp lý. Những sai lệch này cần được điều chỉnh để phản ánh đúng thực trạng hoạt động kinh doanh.

III. Top 3 nguyên tắc kế toán trong đo lường lợi nhuận doanh nghiệp

Để có thể đánh giá và đề xuất giải pháp, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phải dựa trên một nền tảng lý luận vững chắc. Cơ sở lý luận về lợi nhuận được xây dựng từ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế. Trọng tâm của chương lý thuyết là phân tích sâu ba nguyên tắc cốt lõi chi phối việc đo lường lợi nhuận: nguyên tắc ghi nhận doanh thu, nguyên tắc phù hợp và nguyên tắc thận trọng. Nguyên tắc ghi nhận doanh thu (VAS 14) quy định thời điểm và điều kiện để một khoản thu được ghi nhận vào kết quả kinh doanh. Nguyên tắc phù hợp yêu cầu chi phí phải được ghi nhận tương ứng với doanh thu mà nó tạo ra. Nguyên tắc thận trọng đòi hỏi doanh nghiệp phải lập các khoản dự phòng cho những tổn thất tiềm tàng và không ghi nhận doanh thu khi chưa có bằng chứng chắc chắn. Việc hiểu và vận dụng đúng các nguyên tắc này là chìa khóa để xác định lợi nhuận một cách trung thực. Bên cạnh đó, luận văn cũng đề cập đến các chỉ số đo lường lợi nhuận phổ biến như phân tích ROA, ROE, ROS để cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả tài chính.

3.1. Nguyên tắc phù hợp và nguyên tắc thận trọng trong kế toán

Nguyên tắc phù hợp là nền tảng để xác định chi phí tương ứng với doanh thu trong một kỳ kế toán. Theo đó, khi ghi nhận một khoản doanh thu, phải ghi nhận một khoản chi phí tương ứng liên quan đến việc tạo ra doanh thu đó. Trong khi đó, nguyên tắc thận trọng yêu cầu sự cẩn trọng trong phán đoán và ước tính, cụ thể là không đánh giá cao hơn giá trị của các tài sản và các khoản thu nhập, cũng như không đánh giá thấp hơn giá trị các khoản nợ phải trả và chi phí. Việc Vinasoy chưa lập dự phòng nợ khó đòi là một biểu hiện của việc chưa tuân thủ triệt để nguyên tắc này.

3.2. Vai trò của các chỉ số đo lường lợi nhuận ROA ROE ROS

Các chỉ số đo lường lợi nhuận như Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), và Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) là công cụ không thể thiếu trong phân tích tài chính Vinasoy. ROA cho biết hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. ROE phản ánh mức lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn của cổ đông. ROS thể hiện khả năng sinh lời trên mỗi đồng doanh thu. Việc phân tích ROA, ROE, ROS giúp nhà quản trị và nhà đầu tư có cái nhìn đa chiều về sức khỏe tài chính và khả năng sinh lời của doanh nghiệp, thay vì chỉ nhìn vào con số lợi nhuận tuyệt đối.

IV. Bí quyết hoàn thiện phương pháp đo lường lợi nhuận Vinasoy

Từ việc phân tích thực trạng và đối chiếu với cơ sở lý luận, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao lợi nhuận và hoàn thiện công tác đo lường tại Vinasoy. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao vào thực tiễn quản trị tài chính doanh nghiệp. Trọng tâm của các đề xuất là điều chỉnh lại cách thức ghi nhận và phân bổ chi phí, cũng như hoàn thiện các chính sách kế toán liên quan. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp báo cáo tài chính Vinasoy trở nên minh bạch và đáng tin cậy hơn. Các đề xuất cụ thể bao gồm: phân bổ lại chi phí sửa chữa lớn, trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi theo quy định, ghi nhận đúng chi phí lương nhân viên quản lý phân xưởng vào chi phí sản xuất chung, và thực hiện vốn hóa chi phí lãi vay đối với các khoản vay đầu tư tài sản cố định. Những điều chỉnh này sẽ giúp lợi nhuận kế toán phản ánh gần hơn với lợi nhuận kinh tế, tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững và xây dựng một chiến lược kinh doanh của Vinasoy hiệu quả.

4.1. Giải pháp nâng cao lợi nhuận qua tối ưu chi phí

Một trong những giải pháp nâng cao lợi nhuận hiệu quả là tối ưu hóa việc ghi nhận và quản lý chi phí. Luận văn đề xuất Vinasoy cần xác định lại các khoản chi phí phù hợp với doanh thu theo đúng nguyên tắc phù hợp. Cụ thể, chi phí lương quản lý phân xưởng phải được tập hợp vào giá thành sản phẩm. Chi phí sửa chữa lớn cần được phân bổ đều cho các kỳ liên quan thay vì hạch toán toàn bộ vào một kỳ. Việc này không chỉ giúp chi phí ổn định hơn mà còn giúp giá thành và giá vốn được xác định chính xác, từ đó phản ánh đúng lợi nhuận gộp của từng dòng sản phẩm.

4.2. Hoàn thiện chính sách ghi nhận doanh thu và dự phòng

Để đảm bảo nguyên tắc thận trọng, Vinasoy cần xây dựng và áp dụng chính sách trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi một cách nhất quán. Luận văn đề xuất một quy trình cụ thể để xác định các khoản nợ quá hạn và ước tính tỷ lệ tổn thất, từ đó lập dự phòng phù hợp. Việc này giúp doanh nghiệp dự phòng trước những rủi ro tín dụng, bảo toàn nguồn vốn và làm cho báo cáo tài chính Vinasoy phản ánh đúng hơn về giá trị có thể thu hồi của các khoản phải thu. Đồng thời, cần rà soát lại quy trình ghi nhận doanh thu, đặc biệt là với các đại lý, để đảm bảo doanh thu được ghi nhận đúng thời điểm.

4.3. Đề xuất vốn hóa chi phí lãi vay theo chuẩn mực kế toán

Theo chuẩn mực kế toán, chi phí lãi vay liên quan trực tiếp đến việc đầu tư, xây dựng tài sản dở dang cần được vốn hóa (tính vào nguyên giá của tài sản). Việc Vinasoy hạch toán toàn bộ vào chi phí tài chính trong kỳ là chưa phù hợp. Luận văn đề xuất công ty cần xác định các khoản lãi vay đủ điều kiện và tiến hành vốn hóa. Giải pháp này sẽ làm tăng nguyên giá tài sản cố định nhưng đồng thời làm giảm chi phí tài chính trong kỳ, giúp lợi nhuận trước thuế tăng lên. Về lâu dài, chi phí này sẽ được thu hồi dần qua khấu hao, phản ánh đúng bản chất của khoản đầu tư.

V. Kết quả phân tích tài chính Vinasoy sau khi điều chỉnh

Phần quan trọng nhất của một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh là chứng minh được tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Luận văn đã tiến hành xác định lại kết quả hoạt động kinh doanh của Vinasoy năm 2012 sau khi áp dụng các điều chỉnh. Kết quả cho thấy sự thay đổi đáng kể trên các chỉ tiêu tài chính. Giá thành sản phẩm, giá vốn hàng bán và lợi nhuận gộp đều được tính toán lại một cách chính xác hơn. Việc trích lập dự phòng và vốn hóa lãi vay đã làm thay đổi cơ cấu chi phí, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận trước và sau thuế. Việc phân tích tài chính Vinasoy sau điều chỉnh không chỉ cho thấy một bức tranh tài chính trung thực hơn mà còn khẳng định giá trị thực tiễn của nghiên cứu. Các số liệu này là cơ sở quan trọng để ban lãnh đạo Vinasoy đánh giá lại hiệu quả kinh doanh của công ty Vinasoy và đưa ra các quyết định điều hành phù hợp. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy việc tuân thủ các nguyên tắc và chuẩn mực kế toán có tác động trực tiếp đến việc đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

5.1. Tác động của việc điều chỉnh đến báo cáo tài chính Vinasoy

Sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2012 đã có sự thay đổi rõ rệt. Giá vốn hàng bán giảm do chi phí lương quản lý phân xưởng được loại ra, dẫn đến lợi nhuận gộp tăng. Tuy nhiên, chi phí quản lý doanh nghiệp lại tăng lên do có thêm khoản trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi. Chi phí tài chính giảm do một phần lãi vay được vốn hóa. Tổng hợp lại, lợi nhuận sau thuế cuối cùng đã thay đổi, phản ánh một kết quả kinh doanh hợp lý và thận trọng hơn. Những thay đổi này cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng đúng các chính sách kế toán.

5.2. So sánh hiệu quả kinh doanh công ty Vinasoy trước và sau

Việc so sánh các chỉ số tài chính trước và sau điều chỉnh mang lại nhiều thông tin giá trị. Các chỉ số như ROS, ROA, ROE đều có sự thay đổi. Điều này cho thấy hiệu quả kinh doanh của công ty Vinasoy khi được đo lường theo đúng chuẩn mực có thể khác biệt so với số liệu báo cáo ban đầu. Phân tích này giúp nhà quản trị nhận ra những điểm yếu tiềm ẩn và có cái nhìn khách quan hơn về hiệu suất hoạt động, từ đó có cơ sở để xây dựng các mục tiêu và kế hoạch kinh doanh thực tế hơn cho các năm tiếp theo.

VI. Tương lai ngành FMCG và chiến lược kinh doanh của Vinasoy

Một công trình luận văn MBA tài chính không chỉ dừng lại ở việc giải quyết vấn đề quá khứ mà còn cần mở ra định hướng cho tương lai. Kết quả nghiên cứu về đo lường lợi nhuận là nền tảng để Vinasoy xây dựng một chiến lược kinh doanh của Vinasoy mạnh mẽ hơn trong bối cảnh ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) Việt Nam ngày càng cạnh tranh. Một hệ thống tài chính minh bạch, đáng tin cậy sẽ giúp Vinasoy dễ dàng thu hút vốn đầu tư, mở rộng sản xuất và đối phó tốt hơn với các biến động thị trường. Luận văn cũng gợi mở về tầm quan trọng của việc liên tục cập nhật các chuẩn mực kế toán và nâng cao năng lực cho đội ngũ tài chính. Trong cuộc chiến giành thị phần, việc phân tích đối thủ cạnh tranh ngành sữa là cần thiết, nhưng việc quản trị nội bộ vững chắc, đặc biệt là quản trị tài chính, mới là yếu tố quyết định sự thành công bền vững. Nghiên cứu này khẳng định rằng, đo lường lợi nhuận không chỉ là công việc của kế toán mà là một nhiệm vụ quản trị chiến lược.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn MBA tài chính

Về mặt khoa học, luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về lợi nhuận và áp dụng vào một trường hợp cụ thể, đóng góp vào kho tàng tri thức về quản trị tài chính tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu có thể được Vinasoy và các doanh nghiệp sản xuất khác tham khảo để hoàn thiện công tác kế toán, nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính. Đây là giá trị cốt lõi mà một luận văn MBA tài chính chất lượng cao hướng tới: kết nối giữa lý thuyết và thực hành, tạo ra tác động tích cực cho doanh nghiệp.

6.2. Phân tích đối thủ cạnh tranh ngành sữa và định hướng tương lai

Với nền tảng tài chính vững chắc sau khi hoàn thiện công tác đo lường lợi nhuận, Vinasoy có thể tự tin hơn trong việc cạnh tranh. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh ngành sữa cho thấy thị trường còn nhiều tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức. Định hướng tương lai của Vinasoy nên tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng kênh phân phối và đầu tư vào công nghệ sản xuất. Một hệ thống tài chính minh bạch sẽ là lợi thế cạnh tranh, giúp công ty đưa ra các quyết định đầu tư chính xác và hiệu quả, khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành hàng sữa đậu nành.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LOI CAM BOAN Tôi. cam đoan đây là công trình nghiên cửu của riêng tôi Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được. ai công bổ trong bắt kì công trình nào khác. Tác giả Lê Thoại Vi MỤC LỤC MO AU. Tính cấp thiết của đề tài 1 20 ục tiêu nghiên cứu của đề tài 2 3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài 2 4, Phương pháp nghiên cứu. Bố cục đề tài 4 6. Tổng quan tài liệu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ĐO LƯỜNG LỢI NHUẬN KI TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUÁT.1 KHÁI NIỆM VÀ MỤC TIÊU ĐO LƯỜNG LỢI NHUẬN KÉ TOÁN .1 Khái niệm lợi nhuận 8 1.2 Nguyên tắc đo lường và ghỉ nhận doanh thu, chi phi để xác định lợi nhuận. 9 12 ĐO LƯỜNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP.1 Đo lường và ghỉ nhận doanh thu.2 Do lường chỉ phí 1s 1.3 VẬN DỤNG CHÍNH SÁCH KÉ TOÁN ĐO LƯỜNG LỢI NHUẬN.4 NHAN DIEN KHA NANG DIEU CHINH LOI NHUAN. 20 KET LUẬN CHƯƠNG 1, CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG ĐO LƯỜNG LỢI NHUẬN TẠI CÔNG TY CÓ PHẦN SỮA ĐẬU NÀNH VINASOY QUẢNG NGÃI.1 ĐẶC ĐIÊM SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ TÔ CHỨC QUẢN LÝ CUA CONG TY CO PHAN SUA BAU NANH VINASOY QUANG NGAI 25 211 thiệu về ông ty.2 Đặc điểm sản xuất, kinh doanh.3 Đặc điểm tổ chức quản lý của Công ty 30 2.4 Đặc điểm tổ chức kế toán của Công ty 34 2.2 THỰC TRẠNG ĐO LƯỜNG LỢI NHUẬN TẠI CÔNG TY CO PHAN SỮA ĐẬU NANH VINASOY QUANG NGAL 35 2.1 Các chính sách kế toán được vận dung tại Công ty.2 Đo lường và ghi nhận doanh thu, thu nhập.3 Đo lường chỉ phí 4 2.4 Xác định lợi nhuận tại Công ty CP Sữa đậu nành VinaSoy Quảng.5 Nhận diện khả năng điều chỉnh lợi nhuận của Công ty CP Sữa. đậu nành VinaSoy Quảng Ngãi.3 DANH GIA TONG HOP VE CONG TAC BO LUONG LOI NHUAN TAL CONG TY CO PHAN SUA BAU NANH VINAOSOY QUANG NGAI 59 2.1 Vận dụng các chính sách kế toán, ước tính kế toán trong đo lường.2 Bo lường doanh thu 60 2.3 Do lường chỉ phí 60 KÉT LUẬN CHƯƠNG 2. HOAN THIEN DO LUONG LOI NHUAN TAI CONG TY CO PHAN SUA DAU NANH VINASOY QUANG NGAL.1 HOÀN THIỆN CÁC CHÍNH SÁCH KÉ TOÁN ĐƯỢC ÁP DỤNG TẠI CÔNG TY 6 3.1 Căn cứ đề hoàn thiện chính sách kế toán 64 3.2 Hoan thign các chính sách kế toán tại Công ty.2 HOÀN THIEN BO LUONG DOANH THU, 65 3.3 HOÀN THIỆN ĐO LƯỜNG CHI PHÍ 66 3.1 Xác định các khoản chỉ phí phủ hợp với doanh thụ 66 3.2 Ghi nhận các chi phi theo nguyên tắc thận trọng.3 Tập hợp các chỉ phí sau khi xác định lại theo nguyên tắc phủ hợp. và thận trọng, n 3.4 Xác định lại giá trị dở dang cuỗi kỳ.5 Xác định lại giá thành sản phẩm.6 Xác định lại giá vến hàng bán.7 Xác định lại kết quả hoạt động kinh doanh. T6 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. Te KET LUAN. oe) DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Quyi ÉT ĐỊNH GIAO ĐÈ. LUAN VAN THAC Si (BAN SAO). DANH MỤC CÁC CHỮ VIỆT TÁT Ký hiệu Ý nghĩa BCTC Bio cáo tài chính cP Có phần CPNVL Chi phi nguyên vật liệu CPNC Chỉ phí nhân công CPSXC “Chỉ phí sản xuất chúng CCDC Công cụ dụng cụ CPQLDN Chỉ phí quản lí doanh nghiệp CPBH Chỉ phí bán hàng, HDKD Hoạt động kinh doanh. HDSXKD KQKD Kết quả kinh doanh LNST Lợi nhuận sau thuế NHTM Ngân hàng thương mại PXK Phiếu xuất kho. TSCĐ Tài sản có định SPHT Sản phẩm hoàn thành SPDD ‘San phẩm doanh thuở dang. ‘San xuất kinh doanh DANH MYC CAC BANG. Số hiệu bảng 'Tên bảng.1 [Băng thời gian khâu hao 37 22 | Bàng tông hợp đoanh thu bản hàng trực tiếp. 9 23 | Bàng tông hop doanh thu ban hang đại lý 40 24 [Băng tổng hợp đoanh thu hoạt động tài chính ai 25 [ Bảng tông hợp doanh thu va thu nhập khác. + 26 _ | Bang tong hop chi phi phat sinh trong ky 45 27 | Bang tinh gid thank thing 12 năm 2012 47 28 — [Bảng tổng hợp gid von 48 2:9 ___ | Bàng tông hợp chi phi ban hang 4 2.10 [ Bảng tổng hợp chỉ phí quản lý doanh nghiệp 50 2-11 [Bảng tổng hợp chỉ phí đi vay s 2-12 _— [ Bảng tổng hợp chỉ phí tài chính 33 2.13 _| Bang tong hop chỉ phi Khác s 2.14 [ Bảng tổng hợp chỉ phí thời kỳ 35 2.15 | Báo cáo kết quả hoại động kinh doanh năm 2012 35 2.16 _| Bang phân tích kha năng điều chỉnh lợi nhuận 58 3.1 [Phân bỏ chỉ phí sửa chữa lớn 67 32. | Bang phn bd chỉ phí nhân viên QLPX 68 33 [Băng tổng hợp số lượng hàng bán ra và tiêu thụ 68 3.4 [Băng tông hợp lập dự phòng nợ phải thu khó đòi T0 35 [Băng xác định chỉ phí lãi vay được von hóa T2 3.6 [ Băng tổng hợp chỉ phí thay đôi T2 37 [Băng xác định lại giá trị sản phẩm dỡ dang.8 [Bảng tính giả thành sản phẩm.9 [Băng xác định lại giá vẫn hàng bán 76 3.10 [Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2012 76 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu 'Tên hình Trang Hinh 2.1 [So d6 qui trình sản xuất 2 Tĩnh22 - [Sơ đồ tô chức bộ máy quản 30 Hình 23 - [Sơ đỗ tô chức bộ máy kế toán 3 DANH MYC CONG THUC Số hiệu. 'Tên công thức. 21 Điều chỉnh biền kế toán dồn tích. 57 22 kế toán dồn tích không điều chỉnh. cấp thiết của đề Xu hướng hội nhập và toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới diễn ra ngày cảng phổ biến và mạnh mẽ. Để khẳng định được vị thế, vai trò của mình trên thị trường cũng như đây mạnh quá trình hội nhập và nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh, các doanh nghiệp cần phải tìm cho mình những. chiến lược kinh doanh phù hợp và hiệu quả. Hệ thống thông tin kế toán tài chính trong các doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các nhà quản lý trong doanh nghiệp đưa ra được các chiến lược kinh doanh cho doanh nghiệp mình. Việc tổ chức thực hiện hệ thống thông tin kế toán khoa học, hợp lý sẽ góp phẩn đáng kế vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, đồng thời cũng quyết định đến sự thành công hay. thất bại của các doanh nghiệp. Đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp có thể xem. xét ở nhiều khía cạnh khác nhau, nhưng trước hết phải nhìn vào kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Để xác định và đánh giá đúng đắn kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh thì các bộ phận cấu thành nên nó phải được hạch. toán một cách cụ thể và chính xác. Lợi nhuận là phần chênh lệch giữa doanh thu và chỉ phí. Do đó, doanh thu và chi phi là hai nhân tố ảnh hưởng lớn đến. việc đo lường lợi nhuận. Để đo lường lợi nhuận hợp lý, phản ánh lợi nhuận kinh tế thì cần phải ghi nhận và đo lường doanh thu, chỉ phí một cách hợp lý, 'tuân thủ nguyên tắc kế toán có liên quan. Đo lường doanh thu và chỉ phí tại Công ty chưa tuân thủ đầy đủ qui định của chuẩn mực, chế độ kế toán. trích trước nhưng chưa tiền hành phân bổ chỉ phí sửa chữ TSCĐ, chưa lập dự phòng nợ phải thu khó đồi. Một số nội dung chi phí được xái định chưa phủ hợp với doanh thu, chưa phản ánh đầy đủ và hợp lý các chỉ phí cho từng đối tượng tập hợp chỉ 2 phí. Cụ thể, lương nhân viên quản lý phân xưởng không được ghi nhận là chỉ phí sản xuất chung mà ghi nhận vào chỉ tiêu chỉ phí quản lí doanh nghiệp. nhằm xác định kết quả kinh doanh trên báo cáo kết quả kinh doanh, từ đó làm. sai lệch giá thành và giá vốn hàng bán; chỉ phí lãi vay phát sinh khi vay tiền để tài sản cố định . chưa được vốn hóa. Một số tổn tại như vậy làm cho lợi nhuận được xác định trong một kỳ không phản ánh hợp lý lợi nhuận kinh tế mà Công ty tạo ra. Xuất phát từ thực tế này, việc nghiên cứu để tài “Đø lường lợi nhuận tại Công ty cô phần Sữa đậu nành Vinasoy Quảng Ngãi” thật sự có ý nghĩa, giúp cho việc đo lường lợi nhuận hợp lý, đảm bảo trong việc cung cấp thông tin trung thực cho các đối tượng có liên quan. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài nhằm 2 mục tiêu chính sau: ~ Nhận diện những bắt cập về đo lường lợi nhuận tại công ty; ~ Hoàn thiện nội dung, phượng pháp đo lường lợi nhuận kế toán tại Công. ty dựa vào các nguyên tắc, chuẩn mực, chế độ kế toán có liên quan. Để đạt được các mục tiêu này, luận văn cần trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau đây ~ Thực trạng đo lường lợi nhuận kế toán tại Công ty cổ phần Sữa đậu. nành VinaSoy Quảng Ngãi? ~ Những giải pháp cần hoàn thiện đo lường lợi nhuận tại Công ty cổ phả Sita dau nành VinaSoy Quảng Ngãi? 3, ĐỒi tượng, phạm vỉ nghiên cứu căn để i ~ Đối tượng nghiên cứu: Đôi tượng nghiên cứu của luận văn là đo lường. lợi nhuận kế toán trong doanh nghiệp. Cụ thể là đo lường doanh thu, đo lường chỉ phí nhằm xác định lợi nhuận tuân theo các nguyên tắc kế toán, chế độ, chuẩn mực kế toán có liên quqna. ~ Phạm vi nghiên cửa: Luận văn nghiên cứu đo lường lợi nhuận kế toán 3 tại Công ty cổ phần Sữa đậu nành VinaSoy Quảng Ngãi. Nguồn dữ liệu và thông tin sử đụng trong luận văn được thu thập trực tiếp từ Công ty. Số liệu minh họa là số liệu năm 2012. Phương pháp nghiên cứu. Luận văn sử dụng các phương pháp mô tả, giải thích và suy luận logic để nghiên cứu đo lường lợi nhuận kế toán của doanh nghiệp. "Phương pháp mô tả được vận dụng nhằm tìm hiểu thực tế việc đo lường. doanh thu, chỉ phí, xác định lợi nhuận ở Công ty để từ đó trình bày lại những vấn đề cơ bản về đo lường lợi nhuận kế toán. Phương pháp giải thích được vận dụng để giải thích các công việc quan sát được như: đo lường lợi nhuận, mối liên hệ giữa doanh thu và chi pl lợi nhuận, dựa vào các chuẩn mực và chế độ kế toán có liên quan. Qua đó đánh giá những ưu điểm, bắt cập về đo lường lợi nhuận kể toán ở Công ty. Phương pháp suy luận logic được vận dụng để suy luận các vấn đề liên quan đến đo lường doanh thu, chỉ phí từ đó đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện việc đo lường lợi nhuận kế toán tại Công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ