Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh: Đo lường lợi nhuận tại Vinasoy

Luận văn thạc sĩ phân tích lợi nhuận tại công ty cổ phần sữa đậu nành Vinasoy Quảng Ngãi, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Quảng Ngãi

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc luận văn MBA đo lường lợi nhuận Vinasoy

Một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề đo lường lợi nhuận là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đòi hỏi cấu trúc chặt chẽ và cơ sở lý luận vững chắc. Đề tài "Đo lường lợi nhuận tại Công ty cổ phần Sữa đậu nành Vinasoy Quảng Ngãi" tập trung vào việc hệ thống hóa các lý thuyết về lợi nhuận, từ đó áp dụng vào thực tiễn để nhận diện những bất cập và đề xuất giải pháp. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là hoàn thiện phương pháp đo lường lợi nhuận kế toán tại Vinasoy, đảm bảo thông tin tài chính phản ánh trung thực, hợp lý, phục vụ cho việc ra quyết định của nhà quản trị. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng không chỉ cho Vinasoy mà còn cho các doanh nghiệp trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) Việt Nam. Việc đo lường chính xác lợi nhuận là thước đo hiệu quả kinh doanh của công ty Vinasoy, giúp doanh nghiệp xác định vị thế trên thị trường và xây dựng chiến lược kinh doanh của Vinasoy một cách bền vững. Luận văn sử dụng phương pháp mô tả, giải thích và suy luận logic, dựa trên dữ liệu thực tế thu thập từ báo cáo tài chính Vinasoy năm 2012. Công trình này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị tài chính doanh nghiệp và tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc phân tích sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp sẽ là kim chỉ nam cho các quyết định chiến lược trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của việc đo lường lợi nhuận doanh nghiệp

Lợi nhuận là chỉ tiêu tài chính cuối cùng, phản ánh kết quả của toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc đo lường lợi nhuận một cách chính xác và hợp lý là nền tảng cho công tác quản trị tài chính doanh nghiệp. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho các nhà quản lý để đánh giá hiệu quả kinh doanh của công ty Vinasoy, từ đó đưa ra các quyết sách chiến lược. Một hệ thống đo lường lợi nhuận hiệu quả giúp nhận diện các điểm yếu trong quy trình vận hành, kiểm soát chi phí và tối ưu hóa doanh thu. Hơn nữa, thông tin lợi nhuận trung thực còn củng cố niềm tin của các nhà đầu tư, cổ đông và đối tác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc huy động vốn và mở rộng quy mô.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của mô hình nghiên cứu luận văn thạc sĩ

Mục tiêu chính của luận văn MBA tài chính này là nhận diện các bất cập trong công tác đo lường lợi nhuận tại Vinasoy và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc đo lường doanh thu và chi phí theo các chuẩn mực kế toán hiện hành. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Công ty Cổ phần Sữa đậu nành Vinasoy Quảng Ngãi, với nguồn dữ liệu sơ cấp là số liệu kế toán năm 2012. Mô hình nghiên cứu luận văn thạc sĩ được xây dựng dựa trên phương pháp mô tả để trình bày thực trạng, phương pháp giải thích để đánh giá ưu nhược điểm, và phương pháp suy luận logic để đề xuất giải pháp. Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ giúp Vinasoy hoàn thiện quy trình đo lường lợi nhuận, cung cấp thông tin hữu ích cho các đối tượng quan tâm.

II. Phân tích thực trạng và thách thức đo lường lợi nhuận Vinasoy

Qua quá trình nghiên cứu thực trạng hoạt động kinh doanh tại Vinasoy, luận văn đã chỉ ra nhiều vấn đề tồn tại trong công tác đo lường lợi nhuận. Mặc dù là doanh nghiệp hàng đầu trong ngành sữa đậu nành, Vinasoy vẫn đối mặt với những thách thức trong việc áp dụng các chuẩn mực kế toán một cách triệt để. Việc đo lường doanh thu và chi phí chưa tuân thủ đầy đủ quy định, dẫn đến sai lệch trong kết quả kinh doanh được trình bày trên báo cáo tài chính Vinasoy. Một số bất cập điển hình được nhận diện bao gồm việc chưa lập dự phòng nợ phải thu khó đòi, phân bổ chi phí sửa chữa tài sản cố định chưa hợp lý, và ghi nhận sai đối tượng tập hợp chi phí. Ví dụ, chi phí lương nhân viên quản lý phân xưởng được hạch toán vào chi phí quản lý doanh nghiệp thay vì chi phí sản xuất chung, làm sai lệch giá thành sản phẩm và giá vốn hàng bán. Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng đến tính trung thực của thông tin tài chính mà còn có thể tác động tiêu cực đến các quyết định quản trị. Việc thực hiện một cuộc phân tích tài chính Vinasoy sâu rộng là cần thiết để xác định quy mô của vấn đề và tìm ra hướng khắc phục.

2.1. Các bất cập trong việc vận dụng chính sách kế toán

Luận văn chỉ rõ, Vinasoy đã vận dụng các chính sách kế toán nhưng chưa hoàn toàn tối ưu. Cụ thể, công ty chưa thực hiện trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi theo nguyên tắc thận trọng, tiềm ẩn rủi ro cho dòng tiền. Bên cạnh đó, các chi phí sửa chữa lớn tài sản cố định chưa được phân bổ một cách khoa học, gây biến động đột ngột cho chi phí trong kỳ. Việc áp dụng các chính sách kế toán chưa nhất quán và thiếu sự đánh giá định kỳ là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp một cách gián tiếp, làm giảm độ tin cậy của các số liệu kế toán.

2.2. Sai lệch trong ghi nhận doanh thu và chi phí thực tế

Một trong những phát hiện quan trọng của luận văn là sự sai lệch trong việc ghi nhận chi phí. Chi phí lương của nhân viên quản lý phân xưởng, vốn thuộc chi phí sản xuất chung, lại được ghi nhận vào chi phí quản lý doanh nghiệp. Điều này làm giảm giá thành sản phẩm một cách giả tạo nhưng lại làm tăng chi phí quản lý, dẫn đến việc đánh giá sai lệch hiệu quả kinh doanh của công ty Vinasoy ở cấp độ sản phẩm. Ngoài ra, chi phí lãi vay phát sinh từ việc vay vốn đầu tư tài sản cố định đã không được vốn hóa theo đúng quy định, làm giảm lợi nhuận trong kỳ một cách không hợp lý. Những sai lệch này cần được điều chỉnh để phản ánh đúng thực trạng hoạt động kinh doanh.

III. Top 3 nguyên tắc kế toán trong đo lường lợi nhuận doanh nghiệp

Để có thể đánh giá và đề xuất giải pháp, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phải dựa trên một nền tảng lý luận vững chắc. Cơ sở lý luận về lợi nhuận được xây dựng từ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế. Trọng tâm của chương lý thuyết là phân tích sâu ba nguyên tắc cốt lõi chi phối việc đo lường lợi nhuận: nguyên tắc ghi nhận doanh thu, nguyên tắc phù hợp và nguyên tắc thận trọng. Nguyên tắc ghi nhận doanh thu (VAS 14) quy định thời điểm và điều kiện để một khoản thu được ghi nhận vào kết quả kinh doanh. Nguyên tắc phù hợp yêu cầu chi phí phải được ghi nhận tương ứng với doanh thu mà nó tạo ra. Nguyên tắc thận trọng đòi hỏi doanh nghiệp phải lập các khoản dự phòng cho những tổn thất tiềm tàng và không ghi nhận doanh thu khi chưa có bằng chứng chắc chắn. Việc hiểu và vận dụng đúng các nguyên tắc này là chìa khóa để xác định lợi nhuận một cách trung thực. Bên cạnh đó, luận văn cũng đề cập đến các chỉ số đo lường lợi nhuận phổ biến như phân tích ROA, ROE, ROS để cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả tài chính.

3.1. Nguyên tắc phù hợp và nguyên tắc thận trọng trong kế toán

Nguyên tắc phù hợp là nền tảng để xác định chi phí tương ứng với doanh thu trong một kỳ kế toán. Theo đó, khi ghi nhận một khoản doanh thu, phải ghi nhận một khoản chi phí tương ứng liên quan đến việc tạo ra doanh thu đó. Trong khi đó, nguyên tắc thận trọng yêu cầu sự cẩn trọng trong phán đoán và ước tính, cụ thể là không đánh giá cao hơn giá trị của các tài sản và các khoản thu nhập, cũng như không đánh giá thấp hơn giá trị các khoản nợ phải trả và chi phí. Việc Vinasoy chưa lập dự phòng nợ khó đòi là một biểu hiện của việc chưa tuân thủ triệt để nguyên tắc này.

3.2. Vai trò của các chỉ số đo lường lợi nhuận ROA ROE ROS

Các chỉ số đo lường lợi nhuận như Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), và Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) là công cụ không thể thiếu trong phân tích tài chính Vinasoy. ROA cho biết hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. ROE phản ánh mức lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn của cổ đông. ROS thể hiện khả năng sinh lời trên mỗi đồng doanh thu. Việc phân tích ROA, ROE, ROS giúp nhà quản trị và nhà đầu tư có cái nhìn đa chiều về sức khỏe tài chính và khả năng sinh lời của doanh nghiệp, thay vì chỉ nhìn vào con số lợi nhuận tuyệt đối.

IV. Bí quyết hoàn thiện phương pháp đo lường lợi nhuận Vinasoy

Từ việc phân tích thực trạng và đối chiếu với cơ sở lý luận, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao lợi nhuận và hoàn thiện công tác đo lường tại Vinasoy. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao vào thực tiễn quản trị tài chính doanh nghiệp. Trọng tâm của các đề xuất là điều chỉnh lại cách thức ghi nhận và phân bổ chi phí, cũng như hoàn thiện các chính sách kế toán liên quan. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp báo cáo tài chính Vinasoy trở nên minh bạch và đáng tin cậy hơn. Các đề xuất cụ thể bao gồm: phân bổ lại chi phí sửa chữa lớn, trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi theo quy định, ghi nhận đúng chi phí lương nhân viên quản lý phân xưởng vào chi phí sản xuất chung, và thực hiện vốn hóa chi phí lãi vay đối với các khoản vay đầu tư tài sản cố định. Những điều chỉnh này sẽ giúp lợi nhuận kế toán phản ánh gần hơn với lợi nhuận kinh tế, tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững và xây dựng một chiến lược kinh doanh của Vinasoy hiệu quả.

4.1. Giải pháp nâng cao lợi nhuận qua tối ưu chi phí

Một trong những giải pháp nâng cao lợi nhuận hiệu quả là tối ưu hóa việc ghi nhận và quản lý chi phí. Luận văn đề xuất Vinasoy cần xác định lại các khoản chi phí phù hợp với doanh thu theo đúng nguyên tắc phù hợp. Cụ thể, chi phí lương quản lý phân xưởng phải được tập hợp vào giá thành sản phẩm. Chi phí sửa chữa lớn cần được phân bổ đều cho các kỳ liên quan thay vì hạch toán toàn bộ vào một kỳ. Việc này không chỉ giúp chi phí ổn định hơn mà còn giúp giá thành và giá vốn được xác định chính xác, từ đó phản ánh đúng lợi nhuận gộp của từng dòng sản phẩm.

4.2. Hoàn thiện chính sách ghi nhận doanh thu và dự phòng

Để đảm bảo nguyên tắc thận trọng, Vinasoy cần xây dựng và áp dụng chính sách trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi một cách nhất quán. Luận văn đề xuất một quy trình cụ thể để xác định các khoản nợ quá hạn và ước tính tỷ lệ tổn thất, từ đó lập dự phòng phù hợp. Việc này giúp doanh nghiệp dự phòng trước những rủi ro tín dụng, bảo toàn nguồn vốn và làm cho báo cáo tài chính Vinasoy phản ánh đúng hơn về giá trị có thể thu hồi của các khoản phải thu. Đồng thời, cần rà soát lại quy trình ghi nhận doanh thu, đặc biệt là với các đại lý, để đảm bảo doanh thu được ghi nhận đúng thời điểm.

4.3. Đề xuất vốn hóa chi phí lãi vay theo chuẩn mực kế toán

Theo chuẩn mực kế toán, chi phí lãi vay liên quan trực tiếp đến việc đầu tư, xây dựng tài sản dở dang cần được vốn hóa (tính vào nguyên giá của tài sản). Việc Vinasoy hạch toán toàn bộ vào chi phí tài chính trong kỳ là chưa phù hợp. Luận văn đề xuất công ty cần xác định các khoản lãi vay đủ điều kiện và tiến hành vốn hóa. Giải pháp này sẽ làm tăng nguyên giá tài sản cố định nhưng đồng thời làm giảm chi phí tài chính trong kỳ, giúp lợi nhuận trước thuế tăng lên. Về lâu dài, chi phí này sẽ được thu hồi dần qua khấu hao, phản ánh đúng bản chất của khoản đầu tư.

V. Kết quả phân tích tài chính Vinasoy sau khi điều chỉnh

Phần quan trọng nhất của một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh là chứng minh được tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Luận văn đã tiến hành xác định lại kết quả hoạt động kinh doanh của Vinasoy năm 2012 sau khi áp dụng các điều chỉnh. Kết quả cho thấy sự thay đổi đáng kể trên các chỉ tiêu tài chính. Giá thành sản phẩm, giá vốn hàng bán và lợi nhuận gộp đều được tính toán lại một cách chính xác hơn. Việc trích lập dự phòng và vốn hóa lãi vay đã làm thay đổi cơ cấu chi phí, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận trước và sau thuế. Việc phân tích tài chính Vinasoy sau điều chỉnh không chỉ cho thấy một bức tranh tài chính trung thực hơn mà còn khẳng định giá trị thực tiễn của nghiên cứu. Các số liệu này là cơ sở quan trọng để ban lãnh đạo Vinasoy đánh giá lại hiệu quả kinh doanh của công ty Vinasoy và đưa ra các quyết định điều hành phù hợp. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy việc tuân thủ các nguyên tắc và chuẩn mực kế toán có tác động trực tiếp đến việc đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

5.1. Tác động của việc điều chỉnh đến báo cáo tài chính Vinasoy

Sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2012 đã có sự thay đổi rõ rệt. Giá vốn hàng bán giảm do chi phí lương quản lý phân xưởng được loại ra, dẫn đến lợi nhuận gộp tăng. Tuy nhiên, chi phí quản lý doanh nghiệp lại tăng lên do có thêm khoản trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi. Chi phí tài chính giảm do một phần lãi vay được vốn hóa. Tổng hợp lại, lợi nhuận sau thuế cuối cùng đã thay đổi, phản ánh một kết quả kinh doanh hợp lý và thận trọng hơn. Những thay đổi này cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng đúng các chính sách kế toán.

5.2. So sánh hiệu quả kinh doanh công ty Vinasoy trước và sau

Việc so sánh các chỉ số tài chính trước và sau điều chỉnh mang lại nhiều thông tin giá trị. Các chỉ số như ROS, ROA, ROE đều có sự thay đổi. Điều này cho thấy hiệu quả kinh doanh của công ty Vinasoy khi được đo lường theo đúng chuẩn mực có thể khác biệt so với số liệu báo cáo ban đầu. Phân tích này giúp nhà quản trị nhận ra những điểm yếu tiềm ẩn và có cái nhìn khách quan hơn về hiệu suất hoạt động, từ đó có cơ sở để xây dựng các mục tiêu và kế hoạch kinh doanh thực tế hơn cho các năm tiếp theo.

VI. Tương lai ngành FMCG và chiến lược kinh doanh của Vinasoy

Một công trình luận văn MBA tài chính không chỉ dừng lại ở việc giải quyết vấn đề quá khứ mà còn cần mở ra định hướng cho tương lai. Kết quả nghiên cứu về đo lường lợi nhuận là nền tảng để Vinasoy xây dựng một chiến lược kinh doanh của Vinasoy mạnh mẽ hơn trong bối cảnh ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) Việt Nam ngày càng cạnh tranh. Một hệ thống tài chính minh bạch, đáng tin cậy sẽ giúp Vinasoy dễ dàng thu hút vốn đầu tư, mở rộng sản xuất và đối phó tốt hơn với các biến động thị trường. Luận văn cũng gợi mở về tầm quan trọng của việc liên tục cập nhật các chuẩn mực kế toán và nâng cao năng lực cho đội ngũ tài chính. Trong cuộc chiến giành thị phần, việc phân tích đối thủ cạnh tranh ngành sữa là cần thiết, nhưng việc quản trị nội bộ vững chắc, đặc biệt là quản trị tài chính, mới là yếu tố quyết định sự thành công bền vững. Nghiên cứu này khẳng định rằng, đo lường lợi nhuận không chỉ là công việc của kế toán mà là một nhiệm vụ quản trị chiến lược.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn MBA tài chính

Về mặt khoa học, luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về lợi nhuận và áp dụng vào một trường hợp cụ thể, đóng góp vào kho tàng tri thức về quản trị tài chính tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu có thể được Vinasoy và các doanh nghiệp sản xuất khác tham khảo để hoàn thiện công tác kế toán, nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính. Đây là giá trị cốt lõi mà một luận văn MBA tài chính chất lượng cao hướng tới: kết nối giữa lý thuyết và thực hành, tạo ra tác động tích cực cho doanh nghiệp.

6.2. Phân tích đối thủ cạnh tranh ngành sữa và định hướng tương lai

Với nền tảng tài chính vững chắc sau khi hoàn thiện công tác đo lường lợi nhuận, Vinasoy có thể tự tin hơn trong việc cạnh tranh. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh ngành sữa cho thấy thị trường còn nhiều tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức. Định hướng tương lai của Vinasoy nên tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng kênh phân phối và đầu tư vào công nghệ sản xuất. Một hệ thống tài chính minh bạch sẽ là lợi thế cạnh tranh, giúp công ty đưa ra các quyết định đầu tư chính xác và hiệu quả, khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành hàng sữa đậu nành.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đo lường lợi nhuận tại công ty cổ phần sữa đậu nành vinasoy quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về đo lường lợi nhuận kế toán trong doanh nghiệp sản xuất. Chương 2: Thực trạng đo lường lợi nhuận kế toán tại Công ty cổ phần. Sữa đậu nành VinaSoy Quảng Ngãi. Chương 3: Hoàn thiện đo lường lợi nhuận kế toán tại Công ty cổ phần.

Sữa đậu nành VinaSoy Quảng Ngãi. Tổng quan tài liệu. Lợi nhuận là phần chênh lệch giữa doanh thu tạo ra trong kỳ và chỉ phí phải bỏ ra để tạo nên doanh thu đó. Do vây, việc đo lường lợi nhuận cũng chính là đi đo lường doanh thu và chỉ phí.

Việc nghiên cứu về ghi nhận doanh thu, chỉ phívà đo lường lợi nhuận tại các doanh nghiệp được nhiều tác giả quan tâm. Đối với vấn đề này, không chỉ luận văn mà còn nhiều tạp chí kế toán cũng đã đề cập đến. “Trong lĩnh vực xây dựng, tác giả Tống TÌ loa (2011) đã thực hiện đề tài về lận dụng nguyên tắc phù hợp trong doanh nghiệp xây lắp tai cong ty cổ phân máy & thiết bị phụ tùng (Seatech) "'"”. Tác giả đã nêu lên được nguyên tắc ghi nhận chỉ phí phù hợp với doanh thu theo quy định của chuẩn.

mực kế toán và vi. vận dụng nguyên tắc phù hợp trong lĩnh vực xây lấp. Mặc dù không đề cập nhiễu đến việc xác định giá vốn, nhưng tác giả cũng đã đưa ra được các ý kiến hoàn thiện việc ghi nhận doanh thu như: định kỳ xác đình doanh thu chỉ tiết cho từng công trình, tăng cường công tác nghiệm thu và xác định giá đở dang cuối kỳ. Tuy nhiên, trong luận văn này chỉ phí quan lý doanh nghiệp tác giả đã phân bổ cho các đối tượng tập hợp cl Pl theo tổng chi phí phát sinh trong kỳ, khi đó, trong giá trị dở dang cuối kỳ có § bao gồm cả chỉ phí quản lý doanh nghiệp, điều này đã vi phạm nguyên tắc thận trọng, đối với chỉ phí quản lý doanh nghiệp phải được ghi nhận là chỉ phí sản xuất trong kỳ để xác định kết quả hoạt động kinh doanh trong kỷ.

“Trong lĩnh vực xây dựng, tác giả Nguyễn Thị Phi Yến (2013) đã thực. hiện đề tài “Đo lường lợi nhuận tại Công ty Có Phẩn An Tâm "/”!. Tác giả đã tổng quát được các cơ sở lý luận về nguyên tắc đo lường doanh thu, chỉ phí và. thực trạng việc vận dụng các nguyên tắc này để đo lường lợi nhuận kế toán.

Công ty Cổ phần An Tâm. Qua đó, đánh giá được công tác đo lường lợi nhuận có tuân theo các nguyên tắc đó không. Từ đó, đưa ra các phương pháp. nhằm hoàn thiện công tác đo lường lợi nhuận.

Tuy nhiên, tác giả chỉ dựa trên có nguyên tắc kế tóan để xác định là lợi nhuận có được đo lường hợp lý hay. không chứ chưa đi sâu vào việc vận dụng các nguyên tắc kế toán này để thực hiện các hành vi điều chinh lợi nhuận của doanh nghiệp. “Trong lĩnh vực sản xuất, thương mại, tác giả Nguyễn Thanh Tùng (2009) đã thực hiện đề tài về “Hoàn thiện rổ chức kể toán doanh thu, chỉ phí và xác “định kết quả kinh doanh tại công ty thương mại Nam Việt "”', Tác giả đã trình. bày khá đầy đủ các cơ sở lý luận trong việc xác định doanh thu, chỉ phí và kết cquả hoạt động kinh doanh.

Tuy nhiên, trong phần thực trang tại công ty, tác giả chỉ mới dùng lại ở việc cách xác định các khoản mục doanh thu ~ chi phi — lợi nhuận như thể nào, chưa làm rõ được là việc xác định và ghi nhận các khoản mục như thế có đúng hay không, có tuân theo các chuẩn mực đã quy. định hay chưa. Nghiên cứu của hai tác giả TS. Lê Văn Liên và ThS.

Nguyễn Thị Hồng. (2008) về lận dụng nguyên tắc thực hiện trong việc ghỉ nhận doanh thu trong kế toán 'Í'”, Bài viết đã đề cập tới vấn đề ghi nhận doanh thu bán hàng. ‘qua dai ly, tir đó giúp doanh nghiệp thương mại xác định đúng thời điểm ghi nhận doanh thu: “Bền gửi hàng đại lý có thể ghỉ nhận doanh thư vào một 6 trong các thời điểm sau: ngày bên đại lý bán hàng; ngày nhận được hỗ sơ thanh toán từ bên đại lý; hoặc ngày nhận được tiền bản hàng từ đại lý ” Việc ghỉ nhận doanh thu ở một số ngành có tính chất đặc thù (ngành điện, nước, viễn thông,.) rất phức tạp. Vấn đề này được trình bày trong.

nghiên cứu của ThS. Trần Nguyễn Bích Hiền (2008) về “Mại số ý kiến vẻ ghỉ nhận doanh thu tiêu thụ điện tại tập đoàn điện lực Việt Nam ” ?” trên tạp chí kế toán số 75/2008. Qua quá trình nghiên cứu thực tế ghi nhận doanh thu tại công ty Điện lực Việt Nam, tác giả đưa ra những chú ý và đặc trưng trong việc ghi nhận doanh thu đối với mặt hàng này, điều này không tìm thấy trong. Trên các đân kế toán có nhiều trao đôi ấn đề về ghi nhận doanh.

thu và chỉ phí như: thời điểm ghi nhận doanh thu, h xác định doanh thu, hoạch toán doanh thu như thế nào, khi nào thi xuất hóa đơn, khi nào thì ghỉ nhận chỉ phí. Vi vận dụng các chuẩn mực kế toán để áp dụng vào thực tế cảng nhiều hạn chế. Và khó khăn hơn là phải phù hợp với yêu cầu của cơ quan thuế. Trên các diễn đàn này cũng đã có nhiều trao đổi để áp dụng các.

chuẩn mực về ghi nhận doanh thu, ch phí trong xây dựng phủ hợp với thực tế và cơ quan thuế. "Ngoài các luận văn đã được đề cập ở trên thì còn có các bài báo, báo cáo. khoa học đã trình bảy quan điểm cũng như các vấn đề xoay quanh lợi nhuận. Trong đó có bài viết được đăng trên trên tạp chí kế toán của tác giả Nguyễn.

Công Phương (2009) về chủ đề “Kể toán theo sơ sở dân tích và kế toán theo. Nội dung của bài viết tập trung để cập đến việc vận dụng kế. toán theo cơ sở đồn tích có thể mang lại cơ hội cho nhà quản trị thực hiện hành động điều chính lợi nhuận nhằm đạt được mục tiêu nào đó. Các công cụ được dùng để điều chính là: lựa chọn phương pháp kế toán, vận dung phương pháp kế toán, lựa chọn thời điểm vận dụng các phương pháp kế toán và ước.

7 tính các khoản chỉ phí, doanh thu, Iya chon thời điểm đầu tư hay thanh lý TSCĐ. Hầu hết các nghiên cứu của các tác giả trước đây đã đi sâu vào việc phân tích thực trạng và cũng đã chỉ ra được các khuyết điểm còn tổn tại trong công. tác đo lường lợi nhuận tại Công ty. Các tác giả đi trước cũng đã đề xuất hàng, loạt các giải pháp để hoàn thiện do lường lợi nhuận.

Riêng tại Cong ty CP Sữa đậu nành VinaSoy Quảng Ngãi chưa có tác giả nào thực hiện nghiên cứu này. Để góp phần hoàn thiện vào chủ đề nghiên cứu này, tác giả tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện đo lường lợi nhuận tại Công 4y Cổ phần Sữa đâu nành Vinasoy Quảng Ngãi. 8 CHUONG 1 CO SỞ LÝ THUYET VE DO LUONG LOI NHUAN KE TOAN TRONG DOANH NGHIEP SAN XUAT 1.1 KHÁI NIỆM VÀ MỤC TIÊU ĐO LƯỜNG LỢI NHUAN KE TOÁN.1 Khái niệm lợi nhuận Mục tiêu truyền thống và quan trong của một chủ công ty theo lý thuyết là đạt tối đa hóa lợi nhuận và giả thuyết này rất bền vững. Nó vẫn tạo nên cơ sở của rất nhiều lý thuyết của kinh tế vi mô.

Về lịch sử mà nói những nhà kinh tế trong các phân tích của họ về công ty đều lấy lợi nhuận làm mục đích cuối cùng. Tuy nhiên có rất nhiều quan. khác nhau về lợi nhuận. Trong kinh tế học, lợi nhuận là phần tải sản mà nhà đầu tư nhận thêm.

sau khi đã trừ đi các chỉ phí liên quan đến đầu tư đó. Bao gồm cả chỉ phí cơ hội Í* "*' Trong kế toán, lợi nhuân là phần chênh lệch giữa giá bán và chỉ phí sản xuất. Sự khác nhau giữa định nghĩa ở hai lĩnh vực trên là quan niệm về chỉ phí. Trong kế toán, người ta chỉ quan tâm đến các chỉ phí bằng tiền, mà không quan tâm đến chỉ phí cơ hội như trong kinh tế học.

Trong kinh tế học, ở trạng thái cạnh tranh hoàn hảo, lợi nhuận sẽ bằng 0. Chính sự khác nhau này dẫn tới hai khái niệm lợi nhuận: lợi nhuận kinh tế và lợi nhuận kế toán. Theo quan điểm của các nhà kinh tế học trước Marx “cái phần trội nằm trong giá bán so với chỉ phí sản xuất là lợi nhuận”. Karl Marx cho rằng “giá trị thăng dư hay phần trội lên trong toàn bộ giá trị của hàng hóa trong đó lao động thặng dư chính là lao động không được trả công của công nhân đã được vật hóa thì tôi gọi là lợi nhuận” í“ “# Nhà kinh tế học hiện đại P.Nordhaus thì định 9 nghĩa rằng: “Lợi nhuận là một khoản thu nhập đôi ra bằng tổng số thu về trừ đi tổng số đã chỉ ra” hoặc cụ thể hơn là “Lợi nhuận được định nghĩa như là một khoản chênh lệch giữa tổng thu nhập của một Công ty và tổng.

ghỉ phí" 20 Theo chuẩn mực kế toán VASO1 — Chuẩn mực chung '”Í, lợi nhuận kết toán là thước đo kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Các yếu tố liên quan trực tiếp đến việc xác định lợi nhuận là doanh thu, thu nhập khác và chi phí. Như vậy, đo lường lợi nhuận kế toán thực chất là đo lường. doanh thu, chi phí kế toán ghi nhận và trình bảy các khoản mục đó trong báo cáo kết quả kinh doanh.

Vay, lợi nhuận là kết quả tài chính cuối cùng của các hoạt động sản xuất kinh doanh, là chỉ tiêu chất lượng đánh giá hiệu quả kinh tế các hoạt động của doanh nghiệp. Từ góc độ của nhà quản trị tài chính doanh nghiệp có thể thấy rằng, lợi nhuận của doanh nghiệp là khoản tí: chênh lệch giữa doanh và chỉ phí mà doanh nghiệp bỏ ra để đạt được thu nhập từ các hoạt động của doanh nghiệp đưa lại 1.2 Nguyên tắc đo lường và ghi nhận doanh thu, chỉ phí để xác định lợi nhuận. Theo Chuẩn mực VAS 14 “Doanh thu và thu nhập khác” °!, Bo lường lợi nhuận phụ thuộc vào đo lường doanh thu và đo lường chỉ phí. đo lường doanh thu dựa vào nguyên tắc ghỉ nhận doanh thu trong.

Bo lường chỉ phí dựa vào nguyên tắc phù hợp và nguyên tắc thận trọng. Nguyen ghi nhận doanh thu Theo Chuẩn mực VAS 14 “Doanh thu và thu nhập khác” , doanh thu của giao địch về cung cấp dịch vụ được ghi nhận khi kết quả của giao dich đó được xác định một cách dang tin cây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ