Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước về du lịch tại tỉnh Attapue, CHDCND Lào

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý kinh tế và nhà nước về đất đai tại huyện Chư Pưh, tỉnh Gia Lai, cung cấp cái nhìn sâu sắc và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn quản lý nhà nước về đất đai Chư Pưh

Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế về quản lý nhà nước về đất đai trên địa bàn huyện Chư Pưh, tỉnh Gia Lai là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất đặc biệt mà còn là nguồn lực đất đai quan trọng, quyết định đến sự phát triển kinh tế - xã hội huyện Chư Pưh. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý đất đai, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng công tác quản lý tại địa phương. Mục tiêu chính của luận văn là làm rõ những thành tựu, chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với tài nguyên đất. Bối cảnh nghiên cứu được đặt tại huyện Chư Pưh, một khu vực có tiềm năng lớn về nông nghiệp và phát triển kinh tế nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý đất. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu, khảo sát thực địa và phỏng vấn chuyên gia để thu thập dữ liệu. Các số liệu được xử lý một cách khoa học, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Công trình này không chỉ là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách, cán bộ quản lý tại UBND huyện Chư PưhPhòng Tài nguyên và Môi trường Chư Pưh, mà còn cung cấp góc nhìn học thuật giá trị cho các nhà nghiên cứu và sinh viên quan tâm đến lĩnh vực này.

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý đất đai và vai trò then chốt

Phần này của luận văn tập trung làm rõ các khái niệm, nguyên tắc và nội dung cốt lõi của quản lý nhà nước về đất đai. Nó bao gồm việc phân tích hệ thống pháp luật đất đai hiện hành, từ Luật Đất đai 2013 đến các nghị định, thông tư hướng dẫn. Vai trò của nhà nước trong việc quản lý đất được nhấn mạnh qua các chức năng: quy hoạch, giao đất, cho thuê đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, và giải quyết tranh chấp đất đai. Luận văn khẳng định rằng, quản lý hiệu quả là nền tảng để sử dụng bền vững nguồn lực đất đai, đảm bảo an ninh lương thực và ổn định xã hội.

1.2. Tầm quan trọng của nguồn lực đất đai tại Chư Pưh Gia Lai

Huyện Chư Pưh có vị trí chiến lược và điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Nguồn lực đất đai ở đây là yếu tố sống còn, tạo ra sinh kế cho phần lớn người dân. Luận văn phân tích đặc điểm thổ nhưỡng, hiện trạng sử dụng các loại đất, từ đó đánh giá tiềm năng và lợi thế cạnh tranh của huyện. Việc quản lý tốt tài nguyên này sẽ trực tiếp thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội huyện Chư Pưh, thu hút đầu tư và cải thiện đời sống người dân, góp phần vào mục tiêu phát triển chung của tỉnh Gia Lai.

II. Phân tích thực trạng quản lý đất đai tại Chư Pưh và vướng mắc

Thực trạng quản lý sử dụng đất tại huyện Chư Pưh trong những năm qua đã đạt được một số kết quả tích cực, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức lớn. Luận văn đã tiến hành khảo sát và chỉ ra rằng công tác lập và triển khai quy hoạch sử dụng đất huyện Chư Pưh còn chưa đồng bộ, đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển thực tế. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tuy đã được đẩy mạnh nhưng tiến độ vẫn còn chậm ở một số xã, gây khó khăn cho người dân trong việc thực hiện các quyền của mình. Tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất tự phát, đặc biệt là đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp, chưa được kiểm soát chặt chẽ. Hơn nữa, các vụ việc giải quyết tranh chấp đất đai có xu hướng gia tăng về số lượng và phức tạp về tính chất, gây áp lực lớn cho các cơ quan chức năng. Công tác thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư cho các dự án phát triển còn gặp nhiều vướng mắc, chưa nhận được sự đồng thuận cao từ người dân. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả hệ thống chính sách đất đai còn chồng chéo và năng lực thực thi của một bộ phận cán bộ còn hạn chế. Đây là những vấn đề cốt lõi mà luận văn tập trung mổ xẻ để tìm ra giải pháp.

2.1. Bất cập trong quy hoạch sử dụng đất huyện Chư Pưh

Luận văn chỉ rõ, chất lượng của một số bản đồ quy hoạch sử dụng đất huyện Chư Pưh chưa cao, thiếu tính dự báo dài hạn. Sự thiếu liên kết giữa quy hoạch sử dụng đất với quy hoạch ngành (xây dựng, giao thông, nông nghiệp) đã tạo ra sự chồng chéo và mâu thuẫn trong quá trình thực hiện. Công tác công khai thông tin quy hoạch chưa thực sự hiệu quả, khiến người dân và doanh nghiệp khó tiếp cận, dẫn đến các vi phạm không đáng có. Việc điều chỉnh quy hoạch còn mang tính bị động, chạy theo các dự án phát sinh.

2.2. Vấn đề trong giải quyết tranh chấp và thu hồi đất

Đây là một trong những điểm nóng được luận văn phân tích kỹ lưỡng. Giải quyết tranh chấp đất đai ở Chư Pưh thường kéo dài do hồ sơ pháp lý không đầy đủ, nguồn gốc đất phức tạp. Năng lực hòa giải ở cấp cơ sở còn yếu. Đối với công tác thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, phương pháp định giá đất để tính bồi thường đôi khi chưa sát với giá thị trường, gây ra khiếu kiện. Chính sách tái định cư chưa thực sự đảm bảo cuộc sống ổn định và tốt hơn cho người dân bị thu hồi đất, tạo ra những bất ổn xã hội tiềm tàng.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách quy hoạch sử dụng đất Chư Pưh

Để khắc phục những tồn tại, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp chiến lược tập trung vào việc hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng quy hoạch. Cốt lõi của nhóm giải pháp này là phải xây dựng được một hệ thống chính sách đất đai đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thực tiễn của huyện Chư Pưh. Luận văn kiến nghị cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện Chư Pưh theo hướng tích hợp đa ngành, có tầm nhìn dài hạn và gắn với mục tiêu phát triển bền vững. Quá trình lập quy hoạch cần có sự tham gia thực chất của cộng đồng dân cư và doanh nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, hệ thống thông tin địa lý (GIS) vào quản lý quy hoạch là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo tính chính xác và công khai. Bên cạnh đó, cần xây dựng một kế hoạch sử dụng đất tỉnh Gia Lai mang tính định hướng vĩ mô, làm cơ sở để huyện Chư Pưh cụ thể hóa các kế hoạch hàng năm. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phổ biến pháp luật đất đai một cách rộng rãi, dễ hiểu để nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành của người dân. Một cơ chế giám sát độc lập, hiệu quả việc thực thi quy hoạch cũng cần được thiết lập để ngăn chặn các hành vi tiêu cực, trục lợi chính sách.

3.1. Đổi mới kế hoạch sử dụng đất theo định hướng của tỉnh Gia Lai

Luận văn đề xuất huyện Chư Pưh cần bám sát vào kế hoạch sử dụng đất tỉnh Gia Lai giai đoạn mới để xây dựng kế hoạch chi tiết cho địa phương. Cần ưu tiên bố trí quỹ đất cho các ngành kinh tế mũi nhọn, nông nghiệp công nghệ cao và các công trình hạ tầng xã hội thiết yếu. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành của tỉnh và chính quyền huyện để đảm bảo tính thống nhất, tránh tình trạng quy hoạch treo gây lãng phí nguồn lực đất đai.

3.2. Điều chỉnh chính sách đất đai phù hợp với thực tiễn địa phương

Không thể áp dụng máy móc các chính sách đất đai chung cho mọi địa phương. Luận văn kiến nghị UBND huyện Chư Pưh cần nghiên cứu và đề xuất với cấp trên những cơ chế, chính sách đặc thù phù hợp với điều kiện của huyện. Cụ thể là các chính sách khuyến khích tích tụ, tập trung đất đai để sản xuất lớn; chính sách hỗ trợ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp kém hiệu quả sang các mô hình kinh tế khác có giá trị cao hơn, phù hợp với quy hoạch.

IV. Cách nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai tại Chư Pưh

Bên cạnh các giải pháp về chính sách, luận văn tập trung đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực và hiệu quả quản lý nhà nước của các cơ quan chức năng tại huyện Chư Pưh. Trọng tâm là cải cách hành chính, hiện đại hóa công tác quản lý và tăng cường kỷ luật, kỷ cương. Luận văn đề xuất cần phải kiện toàn bộ máy, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ địa chính từ cấp huyện đến cấp xã, đặc biệt là tại Phòng Tài nguyên và Môi trường Chư Pưh. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong tất cả các khâu, từ việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia, quản lý hồ sơ, đến việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến liên quan đến cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và các thủ tục khác. Hoạt động thanh tra, kiểm tra đất đai cần được thực hiện thường xuyên, có trọng tâm, trọng điểm để kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các vi phạm. Quy trình định giá đất cần được công khai, minh bạch, có sự tham gia của các tổ chức tư vấn độc lập để đảm bảo tính khách quan, làm cơ sở vững chắc cho việc bồi thường, hỗ trợ khi thu hồi đất.

4.1. Tăng cường vai trò của Phòng Tài nguyên và Môi trường Chư Pưh

Phòng Tài nguyên và Môi trường Chư Pưh là cơ quan tham mưu, chịu trách nhiệm chính về quản lý đất đai. Luận văn kiến nghị cần tăng cường cả về nhân lực và vật lực cho phòng. Cán bộ cần được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về nghiệp vụ, pháp luật mới và kỹ năng ứng dụng công nghệ. Cần xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng giữa Phòng TN&MT với UBND các xã và các phòng ban liên quan khác để giải quyết công việc nhanh chóng, hiệu quả, tránh đùn đẩy trách nhiệm.

4.2. Tối ưu quy trình thanh tra kiểm tra và định giá đất

Để công tác thanh tra, kiểm tra đất đai không còn hình thức, luận văn đề xuất xây dựng kế hoạch thanh tra dựa trên phân tích rủi ro, tập trung vào các khu vực nhạy cảm, có nguy cơ vi phạm cao. Kết quả thanh tra phải được công bố công khai và xử lý dứt điểm. Về định giá đất, cần thành lập hội đồng định giá đất với sự tham gia của nhiều bên, áp dụng các phương pháp định giá tiên tiến, cập nhật thường xuyên biến động giá trên thị trường để đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân.

V. Mô hình quản lý đất đai hiệu quả cho phát triển kinh tế Chư Pưh

Từ những phân tích và giải pháp đã đề xuất, luận văn phác thảo một mô hình quản lý đất đai toàn diện, hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội huyện Chư Pưh một cách bền vững. Mô hình này dựa trên ba trụ cột chính: (1) Thể chế minh bạch, (2) Quy hoạch chiến lược, và (3) Thực thi hiệu quả. Việc áp dụng thành công mô hình này sẽ mang lại những tác động tích cực to lớn. Trước hết, nó tạo ra một môi trường pháp lý ổn định, rõ ràng, giúp người dân yên tâm đầu tư sản xuất và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Môi trường đầu tư kinh doanh sẽ được cải thiện, thu hút các doanh nghiệp lớn đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao và công nghiệp chế biến. Hiệu quả quản lý nhà nước được nâng cao sẽ giúp giải phóng nguồn lực đất đai, đưa những diện tích đất chưa được sử dụng hoặc sử dụng kém hiệu quả vào sản xuất, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Các xung đột, tranh chấp đất đai sẽ giảm thiểu, góp phần giữ vững ổn định chính trị và trật tự an toàn xã hội. Cuối cùng, việc quản lý và sử dụng đất đai một cách hợp lý sẽ bảo vệ môi trường sinh thái, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường, đúng với tinh thần của một nền kinh tế xanh.

5.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn quản lý địa phương

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đưa ra lộ trình cụ thể để UBND huyện Chư Pưh có thể áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Lộ trình này bao gồm các bước: thí điểm mô hình tại một vài xã, đánh giá hiệu quả, sau đó nhân rộng ra toàn huyện. Việc tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn để phổ biến nội dung luận văn cho đội ngũ cán bộ quản lý là cần thiết để tạo sự đồng thuận và thống nhất trong hành động.

5.2. Tác động của quản lý đất đai đến phát triển kinh tế xã hội

Phần này của luận văn sử dụng các mô hình dự báo để lượng hóa tác động tích cực của việc cải thiện công tác quản lý đất đai đến các chỉ số phát triển kinh tế - xã hội huyện Chư Pưh. Các chỉ số bao gồm: tăng trưởng GRDP, thu nhập bình quân đầu người, tỷ lệ hộ nghèo, thu ngân sách từ đất... Các số liệu này chứng minh một cách thuyết phục rằng đầu tư cho công tác quản lý đất đai chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững và lâu dài của địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về đất đai trên địa bàn huyện chư pưh tỉnh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối vơi du lịch. Thực trang quản lý nhà nước về du lịch tại tỉnh Attapue. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về du lịch tại tỉnh Attapue.

10 CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN LY NHA NUOC DOI VOI DU LICH 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG DU LỊCH 1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của quản lý nhà nước đối với hoạt động du lịch a. Khái niệm du lịch Du lịch là một hiện tượng kinh tế ~ xã hội phức tạp và trong quá trình phát t nội dụng của nó không ngừng mở rộng và ngày càng phong phú.

Do đó, thế nào là du lịch xét từ góc độ của người du lịch và bản thân người làm du lịch, thì cho đến nay vẫn còn có sự khác nhau trong quan niệm giữa những người nghiên cứu và những người hoạt động trong lĩnh vực này. Theo Liên hiệp Quốc tế các tổ chức lữ hành chính thức (International Union of Official Travel Oragnization: IUOTO): Du lịch được hiểu là hành động du hành đến một nơi khác với địa điểm cư trú thường xuyên của mình nhằm mục đích không phải để làm ăn, tức không phải để làm một nghề hay một việc kiếm tiền sinh sống,. Tại hội nghị LHQ về du lịch họp tại Rome ~ Italia (21/8 — 5/9/1963), các chuyên gia đưa ra định nghĩa về du lịch: Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường. xuyên của họ hay ngoài nước họ với mục đích hoà bình.

Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ. Theo Tổ chức du lịch thế giới (World Tourism Organization): “Du lich bao gồm tắt cả những hoạt động cá nhân đi đến và lưu lại ngoài nơi ở thường. ll xuyên trong thời gian không quá 12 tháng với những mục đích sau: nghỉ ngơi, thăm viếng, tham quan, giải trí, công vụ, mạo hiểm, khám phá, thể thao,. và những mục đích khác ngoại trừ mục đích kiếm tiền hằng ngày”.

Trên cơ sở tổng hợp tắt cả các nhận định về lý luận, thực tiễn của các nhà nghiên cứu về du lịch, các hoạt động du lịch trên thế giới và ở Việt Nam, khái niệm du lịch do Khoa Du lịch và khách sạn, Trường Đại học Kinh tế quốc dân đưa ra được tác giả chọn để có quan niệm đầy đủ cả góc độ kinh tế và góc độ xã hội về du lịch: “Du lịch là một ngành kinh doanh bao gồm các hoạt động tô chức hướng dẫn du lịch, sản xuất, trao đổi hàng hóa và dịch vụ của những doanh nghiệp, nhằm đáp ứng các nhu cầu về đi lại, ăn uống, lưu trú, tham quan, giải trí, tìm hiểu, và các nhu cầu khác của khách du lịch. Các hoạt động đó phải đưa lại lợi ích kinh tế, chính trị xã hội thiết thực cho nước làm du lịch và cho bản thân doanh nghiệp” [7]. Luật du lịch Lào năm 2013, ban hành ngày 24/7/2013: Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường, xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm , giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định [23]. Với việc phân tích nội dung của các định nghĩa về du lịch nêu trên, khái niệm du lịch sử dụng trong luận văn được hiểu là: du lịch là bao gồm tất cả các mối quan hệ, các hoạt động liên quan đến chuyến đi và lưu trú của con người ở ngoài nơi cư trú thường xuyên của họ nhằm đáp ứng nhu cầu tìm hiểu, khám phá, nghỉ dưỡng, chữa bệnh, giải trí, phát triển thể chất và tinh thần kèm theo việc tiêu thụ những giá È tự nhiên, kinh tế và văn hóa trong một khoảng thời gian nhất định.

Như vậy, chúng ta thấy được du lịch là một hoạt động có nhiều đặc thù, bao gồm nhiều thành phần tham gia, tạo thành một tông thể hết sức phức tạp tông hoà nhiều mối quan hệ và hiện tượng nảy sinh từ điều kiện và tác động, 12 qua lại giữa các đối tượng là khách du lịch, tài nguyên du lịch và ngành du lịch. Nó vừa mang đặc điểm của ngành kinh tế vừa có đặc điểm của ngành văn hóa — xã hội. Trên cơ sở tổng hợp tắt cả các nhận định về lý luận, thực. a tiễn của các nhà nghiên cứu về du lịch, các hoạt động du lịch trên thế gi: ở Việt Nam, khái niệm du lịch do Khoa Du lịch và khách sạn - Trường Đại học Kinh tế quốc dân đưa ra được tôi chọn để có quan niệm đầy đủ cả góc độ kinh tế và góc độ xã hội về du lịch: “Du lich là một ngành kinh doanh bao gồm các hoạt động tổ chức hướng dẫn du lịch, sản xuất, trao đổi hàng hóa và dịch vụ của những doanh nghiệp, nhằm đáp ứng các nhu cầu về đi lại, ăn uống, lưu trú, tham quan, giải trí, tìm hiểu, và các nhu cầu khác của khách du lịch.

Các hoạt động đó phải đưa lại lợi ích kinh tế, chính trị xã hội thiết thực cho nước làm du lịch và cho. bản thân doanh nghiệp”. Đặc điểm của du lịch Du lịch là ngành kinh tế tổng hợp: xuất phát từ nhu cầu tổng hợp về đi lại, ăn ở,tham quan, giải trí, mua sắm và các nhu cầu khác trong chuyến đi và tại điểm đến của du lịch. Do đó, để cung ứng các hàng hóa và dịch vụ cho du khách về các nhu cầu nêu trên, đòi hỏi phải có nhiều ngành nghề khác nhau cùng phát triển.

Vì thế, ngành du lịch sẽ bao gồm các tổ chức khác nhau như công ty lữ hành, khách sạn, vận chuyển, ngân hàng, bưu điện, y tế. Du lịch là ngành dịch vụ: Mặc dù vẫn tồn tại một bộ phận sản xuất ra các sản phẩm hữu hình nhưng du lịch được xếp vào nhóm ngành sản xuất phi vật chất. Doanh thu từ sản phẩm hữu hình chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng thu nhập từ du lịch. Do đó, nhận thức đầy đủ các đặc điểm của dịch vụ và các ứng xử thích hợp trong kinh doanh dịch vụ là những vấn đề đặt ra trong ngành du lịch 13 Du lịch là ngành kinh doanh có tính chất thời vụ: xuất phát từ đặc điểm thời vụ của cung và cầu du lich nên hoạt động du lịch nói chung vẫn mang tính chất thời vụ.

Với đặc điểm này, đã làm cho việc phát triển ngành du lịch phải được các quốc gia và các doanh nghiệp phải cân nhắc một cách thận trọng. Các loại hình cơ bản của du lịch Đã có rất nhiều quan điểm khác nhau khi thực hiện việc phân chia các loại hình du lịch. Nhưng căn cứ vào cơ sở của tài nguyên du lịch, nhu cầu của thị trường và khả năng khai thác hay các điều kiện phát triển du lịch; người ta thường kết hợp các yếu tố này với nhau để xác định các loại hình du lịch Mục đích của việc xác định các loại hình du lịch nhằm xây dựng chiến lược phát triển du lịch và định hướng chiến lược kinh doanh du lịch. Dựa vào cách phân chia khác nhau mà chúng ta có các loại hình du lịch khác nhau.

Thực tiễn cho thấy, có sự đan xen lẫn nhau giữa các loại hình du lịch trong quá trình phát triển, hoạt động du lịch. Trong khuôn kh luận văn, việc phân chia loại hình du lịch được căn cứ vào những tiêu chí sau đây: - Căn cứ vào môi trường tài nguyên, du dịch được phân chia thành du. lịch thiên nhiên và du lịch văn hoá. - Căn cứ vào phạm vi lãnh thổ hoạt động, gồm có: du lịch quốc tế, du lịch nội địa, du lịch quốc gia.

- Căn cứ vào mục đích của chuyền đi, gồm có: tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng, khám phá, thể thao, lễ hội, tôn giáo, nghiên cứu - học tập, hội nghị, chữa bệnh, thăm thân, kinh doanh. - Căn cứ vào đặc điểm địa lý của điểm du lịch, gồm có: du lịch miền biển, du lịch miền núi, du lịch đô thị, du lịch thôn quê. - Căn cứ vào phương tiện giao thông, gồm có: du lịch xe đạp, du lịch ô tô, du lịch bằng tàu hỏa, du lịch bằng tàu thuỷ, du lịch máy bay. 14 ~ Căn cứ vào loại hình lưu trú, gồm có: khách sạn, nha tro, Camping, Bungaloue, làng du lịch - Căn cứ vào lứa tuổi, gồm có: du lịch thiếu niên, du lịch thanh niên, du lịch trung niên, du lịch người cao tuổi.

- Căn cứ vào độ dài chuyến đi, gồm có: du lịch ngắn ngày và dài ngày. - Căn cứ vào hình thức tổ chức, gồm có: du lich tap thé, cá thể, gia đình. - Căn cứ vào phương thưc hợp đồng, có các hình thức như du lịch trọn gói và du lịch từng phần. Khái niệm quản lý nhà nước về du lịch a.

Quản lý nhà nước Khái niệm quản lý nhà nước chỉ xuất hiện và tồn tại cùng với sự ra đời và tồn tại của nhà nước. Quản lý nhà nước vừa là chức năng, vừa là quyền hạn và nhiệm vụ của nhà nước, nó được hiểu là việc nhà nước sử dụng quyền lực chung đã được thê chế hóa tác động thường xuyên và liên tục đến các quá trình, lĩnh vực hay quan hệ xã hội nhằm đạt được mục đích quản lý. Chúng ta có thê hiểu, quản lý nhà nước là sự chỉ huy, điều hành để thực thi quyền lực nhà nước, do tất cả các cơ quan nhà nước như lập pháp, hành pháp và tư pháp được tiến hành để tô chức và điều chỉnh các quá trình xã hôi, và hành vi hoạt động của công dân. Với tư cách là chủ thể, nhà nước thực hiện nhiệm vụ quản lý tất cả các lĩnh vực, các mặt của đời sống xã hội.

Giáo trình quản lý hành chính nhà nước định nghĩa: “Quản lý nhà nước là sự tác động có tô chức và điều chỉnh bằng quyền lực Nhà nước đối với các. quá trình xã hội và hành vi hoạt động của con người để duy trì và phát triển các mối quan hệ xã hội và trật tự pháp luật nhằm thực hiện những chức năng. và nhiệm vụ của Nhà nước [S5, tr. Qua việc tổng hợp, nghiên cứu các quan điểm khác nhau về quản lý nhà nước cho chung ta thấy, quản lý nhà nước được xem là hoạt động chức năng.

15 đặc biệt, là hoạt động quản lý nhà nước về xã hội. Khai niệm quản lý nhà nước được hiểu theo hai nghĩa. Xét theo nghĩa rộng, quản lý nhà nước là toàn bộ hoạt động của bộ máy nhà nước từ hoạt động lập pháp, hoạt động hành pháp, đến hoạt động tư pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ