Luận văn: Quản lý nhà nước về huy động vốn của NHTM tại tỉnh Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích vai trò quản lý nhà nước trong huy động vốn ngân hàng thương mại tại tỉnh Quảng Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của QLNN với hoạt động huy động vốn tại NHTM

Quản lý nhà nước (QLNN) là sự tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng quyền lực nhà nước đối với các quá trình xã hội và hành vi của công dân. Trong lĩnh vực tài chính, quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại (NHTM) là việc các cơ quan có thẩm quyền, mà trực tiếp là Ngân hàng Nhà nước (NHNN), sử dụng các công cụ pháp lý, chính sách để định hướng, điều tiết và giám sát hoạt động huy động vốn. Mục tiêu chính là đảm bảo sự ổn định, an toàn và hiệu quả của hệ thống tài chính, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền, đồng thời tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Hoạt động huy động vốn là nghiệp vụ nền tảng, quyết định quy mô và khả năng hoạt động của các NHTM. Nguồn vốn huy động không chỉ là cơ sở để cấp tín dụng cho nền kinh tế mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh khoản và sức cạnh tranh của ngân hàng. Do đó, sự can thiệp và điều tiết của nhà nước là vô cùng cần thiết để ngăn chặn các rủi ro tiềm ẩn như chạy đua lãi suất, mất an toàn hệ thống hay các hành vi gian lận. Theo luận văn của tác giả Đỗ Hoàng Phương, vai trò này được thể hiện rõ qua việc NHNN ban hành các quy định về lãi suất, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, và các quy định an toàn hoạt động. Công tác này giúp tạo lập một hành lang pháp lý minh bạch, công bằng, định hướng các NHTM phát triển bền vững, phù hợp với mục tiêu chung của chính sách tiền tệ quốc gia trong từng thời kỳ. Đặc biệt tại các địa phương như tỉnh Quảng Nam, vai trò của NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam càng trở nên quan trọng trong việc triển khai và giám sát thực thi các chính sách này.

1.1. Khái niệm và sự cần thiết của quản lý huy động vốn

Huy động vốn là nghiệp vụ mà các NHTM tiếp nhận nguồn tiền tạm thời nhàn rỗi từ các tổ chức kinh tế và cá nhân dưới nhiều hình thức như tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi thanh toán, phát hành giấy tờ có giá. Theo tác giả Nguyễn Đăng Dờn (2019), đây là hoạt động cốt lõi, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn của một ngân hàng. Sự cần thiết của quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại xuất phát từ tầm quan trọng của hoạt động này đối với cả hệ thống ngân hàng và toàn bộ nền kinh tế. Việc quản lý không chặt chẽ có thể dẫn đến cạnh tranh không lành mạnh, các ngân hàng đẩy lãi suất huy động lên cao bất hợp lý, gây rủi ro thanh khoản và ảnh hưởng đến mặt bằng lãi suất cho vay. Do đó, NHNN phải can thiệp để đảm bảo sự tuân thủ và ổn định thị trường, bảo vệ lợi ích người gửi tiền và sự an toàn của chính các Tổ chức tín dụng (TCTD).

1.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến công tác quản lý nhà nước

Công tác QLNN đối với hoạt động huy động vốn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố bên trong thuộc về NHNN bao gồm cơ sở hạ tầng kỹ thuật, năng lực và cơ cấu tổ chức bộ máy, chất lượng đội ngũ cán bộ thanh tra, giám sát. Một hệ thống công nghệ thông tin hiện đại giúp việc thu thập và xử lý dữ liệu báo cáo nhanh chóng, chính xác. Các yếu tố bên ngoài bao gồm điều kiện kinh tế - xã hội của địa phương, môi trường pháp lý và mức độ cạnh tranh của hệ thống ngân hàng. Tại tỉnh Quảng Nam, sự phát triển kinh tế nhanh chóng đã thúc đẩy nhu cầu vốn và tiết kiệm, tạo thuận lợi nhưng cũng đặt ra thách thức cho công tác quản lý. Sự biến động của kinh tế vĩ mô, lạm phát, và các kênh đầu tư thay thế (bất động sản, chứng khoán) cũng tác động trực tiếp đến hiệu quả của các chính sách tiền tệ và hoạt động huy động vốn của các NHTM.

II. Phân tích thực trạng QLNN huy động vốn tại NHTM Quảng Nam

Trên địa bàn tỉnh Quảng Nam, công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận nhưng vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Giai đoạn 2016-2020, tổng nguồn vốn huy động của các NHTM trên địa bàn tăng trưởng ổn định, bình quân đạt 15,83%/năm, từ 35.120 tỷ đồng (2016) lên 62.140 tỷ đồng (2020). Điều này cho thấy sự nỗ lực của NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam trong việc chỉ đạo, điều hành và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Tuy nhiên, thực trạng cũng bộc lộ nhiều thách thức. Thứ nhất, cơ cấu vốn huy động còn chưa bền vững, nguồn vốn ngắn hạn (dưới 12 tháng) vẫn chiếm tỷ trọng lớn, gây khó khăn cho việc cấp tín dụng trung và dài hạn. Thứ hai, tình trạng cạnh tranh huy động vốn giữa các NHTM vẫn diễn ra gay gắt, đôi khi tiềm ẩn nguy cơ vượt trần lãi suất quy định thông qua các hình thức khuyến mãi, lách luật. Thứ ba, công tác thanh tra, giám sát dù đã được tăng cường nhưng đôi khi chưa theo kịp diễn biến phức tạp của thị trường. Việc phát hiện và xử lý các vi phạm trong hoạt động huy động vốn còn gặp khó khăn do các thủ thuật ngày càng tinh vi. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan (tác động của kinh tế vĩ mô, dịch bệnh) và chủ quan (năng lực quản lý, cơ chế phối hợp).

2.1. Những kết quả đạt được trong công tác quản lý

Giai đoạn 2016-2020, NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam đã triển khai hiệu quả các văn bản, chỉ thị của NHNN Việt Nam, góp phần ổn định mặt bằng lãi suất huy động và đảm bảo an toàn hệ thống. Mạng lưới các NHTM và phòng giao dịch được mở rộng, từ 26 TCTD với 90 điểm giao dịch năm 2016 lên 29 TCTD với 100 điểm giao dịch năm 2020. Hoạt động kinh doanh của các ngân hàng trên địa bàn luôn có lãi, nợ xấu có xu hướng giảm. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bảo hiểm tiền gửi được chú trọng, giúp nâng cao niềm tin của công chúng. Các hoạt động này đã góp phần quan trọng vào việc duy trì tốc độ tăng trưởng huy động vốn ổn định, đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn cho phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

2.2. Các hạn chế và nguyên nhân trong quản lý huy động vốn

Bên cạnh thành tựu, công tác QLNN vẫn còn những hạn chế. Báo cáo cho thấy việc tuân thủ quy định báo cáo của một số NHTM chưa nghiêm túc, gây khó khăn cho việc tổng hợp và phân tích số liệu. Tình trạng mất cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và sử dụng vốn vẫn là một thách thức lớn. Nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế này bao gồm: áp lực cạnh tranh lớn khiến các ngân hàng phải tìm cách lách luật để thu hút khách hàng; nhận thức và ý thức tuân thủ pháp luật của một bộ phận cán bộ ngân hàng chưa cao; và nguồn nhân lực cho công tác thanh tra, giám sát còn mỏng, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn. Ngoài ra, sự phát triển của các kênh đầu tư khác cũng làm giảm sức hấp dẫn của kênh gửi tiền tiết kiệm truyền thống.

III. Phương pháp kiện toàn chính sách và đảm bảo an toàn hệ thống

Để tăng cường quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại, giải pháp hàng đầu là kiện toàn việc tổ chức triển khai chính sách và nâng cao các biện pháp đảm bảo an toàn hệ thống. NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam cần chủ động hơn trong việc phổ biến, tập huấn các quy định mới của NHNN Việt Nam tới các NHTM. Cần xây dựng một cơ chế tiếp nhận và xử lý phản hồi, vướng mắc từ các TCTD một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, đặc biệt là xây dựng hệ thống báo cáo điện tử thông suốt và đồng bộ, sẽ giúp giảm thiểu thời gian và sai sót, cung cấp dữ liệu chính xác cho công tác điều hành. Song song đó, việc đảm bảo an toàn hệ thống tài chính và quyền lợi khách hàng phải được đặt lên hàng đầu. Điều này đòi hỏi phải tăng cường giám sát việc tuân thủ các quy định về bảo hiểm tiền gửi. Tất cả các NHTM phải thực hiện nghiêm túc việc niêm yết công khai Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửi tại các điểm giao dịch, đồng thời thực hiện đóng phí bảo hiểm đầy đủ, đúng hạn. Công tác QLNN cần tập trung vào việc ngăn ngừa rủi ro đạo đức, giám sát chặt chẽ các chương trình khuyến mãi để tránh tình trạng cạnh tranh không lành mạnh, gây bất ổn cho thị trường huy động vốn tại tỉnh Quảng Nam.

3.1. Tối ưu hóa việc triển khai chính sách và quy định của NHNN

Việc triển khai chính sách không chỉ dừng lại ở việc gửi văn bản. NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn định kỳ để giải đáp thắc mắc và thống nhất cách hiểu, cách thực hiện các quy định mới về huy động vốnchính sách tiền tệ. Đồng thời, cần thiết lập một kênh liên lạc trực tuyến (hotline, email) để hỗ trợ các NHTM giải quyết các vấn đề phát sinh một cách kịp thời. Việc đôn đốc, giám sát công tác báo cáo cần được tự động hóa để đảm bảo tính chính xác và giảm gánh nặng hành chính cho các TCTD. Điều này giúp nâng cao hiệu lực quản lý và đảm bảo các chính sách được thực thi đồng bộ trên toàn địa bàn.

3.2. Nâng cao vai trò bảo hiểm tiền gửi và quyền lợi khách hàng

Bảo hiểm tiền gửi là công cụ quan trọng để bảo vệ người gửi tiền và góp phần ổn định hệ thống. Công tác QLNN cần giám sát chặt chẽ việc các NHTM thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo Luật Bảo hiểm tiền gửi. Cần thực hiện kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất việc niêm yết công khai bản sao Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửi và việc cung cấp thông tin trung thực về tiền gửi được bảo hiểm cho khách hàng. Mọi hành vi vi phạm liên quan đến bảo hiểm tiền gửi cần được xử lý nghiêm minh để củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống ngân hàng, từ đó thúc đẩy hoạt động huy động vốn phát triển một cách bền vững.

IV. Cách tạo môi trường kinh doanh và phòng chống rửa tiền hiệu quả

Một giải pháp quan trọng khác trong việc tăng cường quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại là xây dựng một môi trường kinh doanh thực sự lành mạnh và đẩy mạnh công tác phòng, chống rửa tiền (PCRT). NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam cần phối hợp chặt chẽ với UBND tỉnh và các sở, ban, ngành để giải quyết các vướng mắc, khó khăn cho các NHTM, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến thủ tục hành chính. Việc công khai, minh bạch các thông tin quy hoạch, định hướng phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh sẽ giúp các NHTM xây dựng chiến lược huy động vốn và cho vay phù hợp. Cần tạo ra một sân chơi bình đẳng, ngăn chặn các hành vi cạnh tranh thiếu lành mạnh, đảm bảo mọi TCTD đều hoạt động trên cơ sở tuân thủ pháp luật. Về công tác PCRT, đây là nhiệm vụ trọng yếu để đảm bảo sự trong sạch của hệ thống tài chính. QLNN cần yêu cầu tất cả các NHTM trên địa bàn phải xây dựng và thực thi quy trình nhận biết khách hàng (KYC), giám sát các giao dịch đáng ngờ, đặc biệt là các khoản tiền gửi có giá trị lớn và bất thường. Việc này không chỉ tuân thủ quy định pháp luật mà còn nâng cao uy tín của hệ thống ngân hàng tỉnh Quảng Nam.

4.1. Giải pháp đảm bảo môi trường cạnh tranh kinh doanh bình đẳng

Để đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh, NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam cần đóng vai trò là trọng tài công tâm. Cần tăng cường thu thập thông tin thị trường, lắng nghe ý kiến từ các NHTM để kịp thời phát hiện và xử lý các hành vi cạnh tranh không lành mạnh như lách luật lãi suất, thông tin sai lệch về sản phẩm. Việc thiết lập một cơ chế đối thoại định kỳ giữa cơ quan quản lý và các TCTD sẽ giúp giải quyết các xung đột, tạo sự đồng thuận và hợp tác vì mục tiêu phát triển chung. Hơn nữa, việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan sẽ giúp các NHTM giảm chi phí và tập trung nguồn lực vào hoạt động kinh doanh cốt lõi, bao gồm cả huy động vốn.

4.2. Hoàn thiện công tác quản lý về phòng chống rửa tiền PCRT

Công tác phòng, chống rửa tiền trong hoạt động huy động vốn đòi hỏi sự cảnh giác và chuyên nghiệp. NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam phải chỉ đạo các NHTM xây dựng quy định nội bộ chặt chẽ về PCRT, tổ chức đào tạo, nâng cao nhận thức cho nhân viên về các dấu hiệu giao dịch đáng ngờ. Cần tăng cường kiểm tra việc thực hiện các quy định về nhận biết và xác minh thông tin khách hàng. Đồng thời, phải thiết lập cơ chế báo cáo và phối hợp hiệu quả với các cơ quan chức năng khác như công an, thanh tra chính phủ để điều tra và xử lý kịp thời các vụ việc liên quan đến rửa tiền, góp phần làm trong sạch môi trường kinh doanh tài chính.

V. Bí quyết hoàn thiện công tác giám sát thanh tra huy động vốn

Hoàn thiện công tác giám sát, thanh tra, kiểm tra là giải pháp xương sống để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại. Hoạt động này phải được thực hiện thường xuyên, toàn diện và dựa trên cơ sở rủi ro. NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam cần xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra hàng năm, tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm như việc chấp hành quy định về lãi suất huy động, thực hiện bảo hiểm tiền gửi, và công tác phòng, chống rửa tiền. Thay vì thanh tra dàn trải, cần áp dụng phương pháp giám sát từ xa thông qua phân tích hệ thống báo cáo, chỉ số tài chính để sớm nhận diện các NHTM có dấu hiệu rủi ro. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, cần tiến hành thanh tra tại chỗ để làm rõ vấn đề. Quan trọng hơn cả là tính nghiêm minh trong xử lý vi phạm. Mọi sai phạm trong hoạt động huy động vốn, dù lớn hay nhỏ, đều phải được xử lý dứt điểm theo đúng quy định của pháp luật. Việc công khai kết quả xử lý (trong phạm vi cho phép) cũng là một biện pháp răn đe hiệu quả, góp phần nâng cao ý thức tuân thủ của toàn hệ thống NHTM trên địa bàn tỉnh Quảng Nam.

5.1. Nâng cao hiệu quả giám sát từ xa và thanh tra tại chỗ

Giám sát từ xa là hoạt động phân tích thông tin, số liệu báo cáo của các Tổ chức tín dụng để đánh giá tình hình hoạt động và phát hiện sớm rủi ro. Để nâng cao hiệu quả, NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam cần đầu tư vào công nghệ và nhân lực có khả năng phân tích dữ liệu lớn. Các chỉ số cảnh báo sớm cần được xây dựng và theo dõi liên tục. Khi giám sát từ xa phát hiện vấn đề, hoạt động thanh tra tại chỗ sẽ được tiến hành. Quá trình thanh tra phải có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào các vấn đề rủi ro đã được xác định, tránh làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh bình thường của NHTM.

5.2. Tăng cường xử lý vi phạm và các kiến nghị sau thanh tra

Hiệu lực của công tác thanh tra thể hiện ở khâu xử lý sau thanh tra. Các kết luận và kiến nghị của đoàn thanh tra phải rõ ràng, khả thi và có thời hạn khắc phục cụ thể. NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam phải kiên quyết xử lý các vi phạm trong huy động vốn theo đúng thẩm quyền. Đồng thời, cần theo dõi, đôn đốc các NHTM thực hiện nghiêm túc các kiến nghị sau thanh tra. Việc không khắc phục hoặc khắc phục chậm trễ phải bị áp dụng các biện pháp xử lý bổ sung. Điều này đảm bảo tính răn đe của pháp luật và ngăn ngừa các sai phạm tái diễn trong tương lai.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NANG TRUONG ĐẠI HỌC KINH TẾ ĐỒ HOÀNG PHƯƠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VÓN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 834.10 Người hướng dẫn khoa học: Bùi Quang Bình Đà Nẵng - Năm 2021 LOL CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn tận tình của PGS. Bùi Quang Bình. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận văn là trung thực, tuân thủ theo đúng quy định về sở hữu trí tuệ và liêm chính học thuật. Tae giả luận văn Đỗ Hoàng Phương, ii MỤC LỤC 2. Mục tiêu nghiên cứu của dé tài 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tổng quan tài liệu nghiên cứn. Bố cục đề tài nghiên cứu CHUONG 1. CƠ SO LY LUAN VE QLNN DOI VOI HOAT DONG HĐV CỦA CÁC NHTM. Những vấn đề chung về quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các Ngân hàng thương mại. Vốn trong hoạt động ngân hàng. Khái niệm về huy d6ng von eect 10 1. Khái niệm quản lý của NHNN đối với hoạt động huy động vốn của E3. Vai trò của QLNN đối với hoạt động huy động vốn tại các NHTM. Nội dung quản lý của NHNN đối với hoạt động huy động vốn của các NHTM. Tổ chức triển khai chính sách, quy định đối với hoạt động huy động. vốn của các NHTM. Đảm bảo sự an toàn của hệ thống tài chính và quyền lợi cho khách Dag . Đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh . Công tác quản lý về phòng, chống rửa tid 1. Giám sát, thanh tra, kiểm tra và xử lý theo thẩm quyền đối với hoạt động huy động vốn của NHTM. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý của NHNN đối với hoạt động huy động vốn của các NHTM. Các yếu tố bên trong thuộc về NHNN. Các yếu tố bên ngoài 27 Tom tit chuong1 . THUC TRANG CONG TAC QLNN VE HUY DON VON TAI CAC NHTM TREN DIA BAN TINH QUANG NAM. Đặc điểm của địa bàn nghiên cứu và các nhân tố ảnh hưởng tới QLNN về huy động vốn tại các NHTM trên địa bàn tỉnh. Khái quát điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội tỉnh Quảng Nam. Khái quát về Ngân hàng nhà nước chỉ nhánh tỉnh Quảng Nam 33 2. Tình hình hoạt động của hệ thống ngân hàng trên địa bàn tinh Quang Nam. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động QLNN của NHNN đối với hoạt động huy động vốn tại các NHTM trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Thực trạng quản lý của NHNN đối với hoạt động huy động vốn của các NHTM trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Thực trạng triển khai chính sách, quy định và thông tin đối với hoạt động huy động vốn của các NHTM . Thực trạng đảm bảo sự an toàn của hệ thông tài chính và quyền lợi cho khách hàng. Thực trạng đảm bảo môi trường kinh doanh . Thực trạng công tác về phòng chóng rửa ti 2. Công tác thanh tra, giám sát và xử lý vi phạm đối với hoạt động huy động vốn của các NHTM. Đánh giá chung về quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các NHTM trên địa bàn tinh Quang Nam. Những kết quả đạt được. Những hạn chế trong QLNN đối với hoạt động huy động vốn của các NHTM. Nguyên nhân của những hạn chế .22+2:22ttrrrzttrrrrrrrrrrrree Ổ7 Tóm tắt chương 2. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VON TAI CAC NGAN HANG THUONG MAI TREN DIA BAN TINH QUANG NAM. Căn cứ để đưa ra giải pháp. Phương hướng chung đối với hoạt động ngân hàng nói chung và hoạt động huy động vốn nói riêng .Mục tiêu cụ thể nhằm tăng cường quản lý đối với phát triển dịch vụ ngân hàng nói chung và huy động vốn nói riêng. Các gi háp tăng cường QLNN đối với hoạt động huy động vốn tại các NHTM trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Kiện toàn tổ chức triển khai chính sách, quy định đối với hoạt động huy động vốn của các NHTM. Thực hiện tốt đảm bảo sự an toàn của hệ thống tài chính và quyên lợi cho khách hàng. Hoàn thiện công tác bảo đảm môi trường kinh doanh. Hoàn thiện công tác về phòng chóng rửa tiền. Hoàn thiện công tác giám sát, thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm với hoạt động huy động vốn của các NHTM. Mt sO kin gh re Ñ7 3. Kiến nghị với NHNN Việt Nam. Kiến nghỉ đối với UBND tỉnh Quảng Nam. Kiến nghị đối với các NHTM trên địa bàn Quảng Nam. Kết luận chương 3. 9, DANH MUC TAI LIEU KHAM KHAO. PHY LUC QUYET DINH GIAO DE TAIL VAN (Bain sao) vi DANH MUC CAC TU VIET TAT NHNN Ngan hang Nhà nước TCTD Tô chức tín dụng. NH Ngân hàng. NHTM Ngân hàng thương mại QLNN Quản lý nhà nước TMCP. Thương mại cỗ phân TMNN Thương mại nhà nước KBNN Kho bạc nhà nước CNTT Công nghệ thông tin CSTT Chính sách tiên tệ HĐV Huy dong von UBND Uy ban nhân dân PCRT Phòng chồng rửa tiên vii DANH MUC CAC BANG Số hiệu Tên bảng.1 | Tăng trưởng kinh tế Quảng Nam 30 2.2 _—_ | Tăng trưởng các ngành kinh tế tỉnh Quảng Nam 30 23 Co cau kinh tê tỉnh Quảng Nam 31 24 | Kết quả kinh doanh của các ngân hàng tại tỉnh Quảng 36 Nam 25 “Thông kê số lượng TCTD và điêm giao dịch của các 37 'NHTM trên địa bàn tinh Quang Nam 26 Số liệu huy động và dư nợ cho vay của các NHTM trên 39 địa bàn tỉnh Quảng Nam 27 __ | Công tác trién khai chính sách, quy định và thông tin 46 đối với hoạt động HĐV của các NHTM trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 28 Tình hình báo cáo thực hiện quy định hoạt động huy 49 động vốn của các NHTM trên địa bàn tỉnh Quảng Nam.9 | Thực hiện ngăn ngừa mất an toàn tiên gửi trong HĐV 50 của các NHTM trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 2.10 | Thực hiện bảo hiém tiên gửi với huy động vôn của các 5S NHTM trén dia ban tinh Quang Nam 211 Tông hợp tình hình thanh tra kiêm tra với hoạt động, 62 huy động vốn của các NHTM viii DANH MUC SO DO Số hiệu Tên sơ đô Trang 21 Sơ đô tô chức bộ máy của NHNN chỉ nhánh tỉnh 35 Quảng Nam MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong giai đoạn hiện nay, đẻ thực hiện được các mục tiêu kinh tế xã hội nói chung của Nhà nước, cũng như các mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp nói riêng đều cần có vốn. Với tư cách là “trung gian tài chính”, ngân hàng thương mại - một tô chức tín dụng (TCTD) điển hình ở Nam có vai trò hết sức quan trọng đối với việc huy động mọi nguồn vốn trong dân cư để cung ứng cho nền kinh tế với những điều kiện nhất định. Vốn là yếu tố cần thiết để ngân hàng thương mại (NHTM) tiến hành và phát triển các hoạt động. kinh doanh của mình. Ngân hàng thương mại hoạt động kinh doanh không chỉ bằng nguồn vốn tự có mà chủ yếu là nguồn vốn huy động được. Do đó có thể nói hoạt động huy động vốn có tác động rất lớn đến các tô chức tín dụng cũng. như toàn bộ nền kinh tế. Trong bối cảnh cạnh tranh quyết liệt trong lĩnh vực tài chính, tiền tệ hiện nay, để có được nguồn vốn lớn đòi hỏi các NHTM phải có chính sách huy động hợp lý nhằm thu hút được lượng vốn cần thiết đáp ứng nhu cầu kinh doanh của mình. Chính sách huy động vốn của cic NHTM có thể là lãi suá t, các chương trình khuyến mãi, tặng quà, trúng thưởng. nhằm thu hút được số đông người dân và các tổ chức, doanh nghiệp. gửi tiền vào NHTM. Tuy nhiên, việc huy động vốn của các NHTM đang tồn tại nhiều bất cập và tiềm ẩn rủi ro cho cả NHTM cũng như các tổ chức, cá nhân gửi tiền. Do đó, với tầm quan trọng của hoạt động huy động vốn, Nhà nước cần phải xây dựng một hành lang pháp lý an toàn và thông thoáng, tạo điều kiện cho NHTM thực hiện hoạt động này một cách dễ dàng và hiệu quả. Ở địa bàn tỉnh Quảng Nam, công tác quản lý nhà nước về hoạt huy động vốn của các ngân hàng cũng gặp nhiều khó khăn và trở ngại. Đặc biệt là trong giai đoạn hiện nay, nền kinh tế Việt Nam đang chịu tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới, dịch bệnh, thiên tai, bão lũ xảy ra và đặc biệt là dịch bệnh Covid-19 đang diễn ra hết sức phức tạp khiến ệc thực thi và quản lý nhà nước về việc huy động vốn ở các ngân hàng thương mại diễn ra rất phức tạp. Với vai trò quản lý nhà nước trong nền kinh tế, yêu cầu đặt ra là cần phải có các giải pháp cấp thiết nhằm tăng cường sự quản lý nhà nước về việc huy động vốn tại các ngân hàng thương mại. Xuất phát từ những vấn đề trên, tác giả chọn nghiên cứu đề tài: “Quán lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Quãng Nam” đẻ làm luận văn tốt nghiệp của mình. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 2. Mục tiêu nghiên cứu tống quát ~ Nghiên cứu thực trạng hoạt động quản lý nhà nước đối với hoạt động. huy động vốn của các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Quảng Nam, để từ đó đề xuất các giải pháp theo hướng tăng cường các hoạt động quản lý Nhà nước nhằm góp phần đây mạnh huy động vốn tại địa phương và đảm bảo cạnh tranh lành mạnh giữa các ngân hàng thương mại trên địa bàn. Mục tiêu nghiên cứu cụ thé - Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về QLNN với hoạt động huy động vốn của các Ngân hàng thương mại. - Phân tích, đánh giá thực trạng quản lý nhà nước với hoạt động huy động vốn tại các NHTM trên địa bản tỉnh Quảng Nam. - Dé xuất giải pháp nhằm tăng cường quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn tại các Ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Quảng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đắi tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là công tác quản lý nhà nước về hoạt động huy. động vốn của các ngân hàng thương mại trên dia ban tinh Quang Nam. Phạm vỉ nghiên cứu ~ Phạm vi nội dung: Quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại trên địa ban tỉnh Quảng Nam . ~ Phạm vi không gian: Đề tài được thực hiện nghiên cứu trên địa bản tỉnh Quảng Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ