Luận văn: Quản lý nhà nước về huy động vốn của NHTM tại tỉnh Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích vai trò quản lý nhà nước trong huy động vốn ngân hàng thương mại tại tỉnh Quảng Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của QLNN với hoạt động huy động vốn tại NHTM

Quản lý nhà nước (QLNN) là sự tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng quyền lực nhà nước đối với các quá trình xã hội và hành vi của công dân. Trong lĩnh vực tài chính, quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại (NHTM) là việc các cơ quan có thẩm quyền, mà trực tiếp là Ngân hàng Nhà nước (NHNN), sử dụng các công cụ pháp lý, chính sách để định hướng, điều tiết và giám sát hoạt động huy động vốn. Mục tiêu chính là đảm bảo sự ổn định, an toàn và hiệu quả của hệ thống tài chính, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền, đồng thời tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Hoạt động huy động vốn là nghiệp vụ nền tảng, quyết định quy mô và khả năng hoạt động của các NHTM. Nguồn vốn huy động không chỉ là cơ sở để cấp tín dụng cho nền kinh tế mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh khoản và sức cạnh tranh của ngân hàng. Do đó, sự can thiệp và điều tiết của nhà nước là vô cùng cần thiết để ngăn chặn các rủi ro tiềm ẩn như chạy đua lãi suất, mất an toàn hệ thống hay các hành vi gian lận. Theo luận văn của tác giả Đỗ Hoàng Phương, vai trò này được thể hiện rõ qua việc NHNN ban hành các quy định về lãi suất, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, và các quy định an toàn hoạt động. Công tác này giúp tạo lập một hành lang pháp lý minh bạch, công bằng, định hướng các NHTM phát triển bền vững, phù hợp với mục tiêu chung của chính sách tiền tệ quốc gia trong từng thời kỳ. Đặc biệt tại các địa phương như tỉnh Quảng Nam, vai trò của NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam càng trở nên quan trọng trong việc triển khai và giám sát thực thi các chính sách này.

1.1. Khái niệm và sự cần thiết của quản lý huy động vốn

Huy động vốn là nghiệp vụ mà các NHTM tiếp nhận nguồn tiền tạm thời nhàn rỗi từ các tổ chức kinh tế và cá nhân dưới nhiều hình thức như tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi thanh toán, phát hành giấy tờ có giá. Theo tác giả Nguyễn Đăng Dờn (2019), đây là hoạt động cốt lõi, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn của một ngân hàng. Sự cần thiết của quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại xuất phát từ tầm quan trọng của hoạt động này đối với cả hệ thống ngân hàng và toàn bộ nền kinh tế. Việc quản lý không chặt chẽ có thể dẫn đến cạnh tranh không lành mạnh, các ngân hàng đẩy lãi suất huy động lên cao bất hợp lý, gây rủi ro thanh khoản và ảnh hưởng đến mặt bằng lãi suất cho vay. Do đó, NHNN phải can thiệp để đảm bảo sự tuân thủ và ổn định thị trường, bảo vệ lợi ích người gửi tiền và sự an toàn của chính các Tổ chức tín dụng (TCTD).

1.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến công tác quản lý nhà nước

Công tác QLNN đối với hoạt động huy động vốn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố bên trong thuộc về NHNN bao gồm cơ sở hạ tầng kỹ thuật, năng lực và cơ cấu tổ chức bộ máy, chất lượng đội ngũ cán bộ thanh tra, giám sát. Một hệ thống công nghệ thông tin hiện đại giúp việc thu thập và xử lý dữ liệu báo cáo nhanh chóng, chính xác. Các yếu tố bên ngoài bao gồm điều kiện kinh tế - xã hội của địa phương, môi trường pháp lý và mức độ cạnh tranh của hệ thống ngân hàng. Tại tỉnh Quảng Nam, sự phát triển kinh tế nhanh chóng đã thúc đẩy nhu cầu vốn và tiết kiệm, tạo thuận lợi nhưng cũng đặt ra thách thức cho công tác quản lý. Sự biến động của kinh tế vĩ mô, lạm phát, và các kênh đầu tư thay thế (bất động sản, chứng khoán) cũng tác động trực tiếp đến hiệu quả của các chính sách tiền tệ và hoạt động huy động vốn của các NHTM.

II. Phân tích thực trạng QLNN huy động vốn tại NHTM Quảng Nam

Trên địa bàn tỉnh Quảng Nam, công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận nhưng vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Giai đoạn 2016-2020, tổng nguồn vốn huy động của các NHTM trên địa bàn tăng trưởng ổn định, bình quân đạt 15,83%/năm, từ 35.120 tỷ đồng (2016) lên 62.140 tỷ đồng (2020). Điều này cho thấy sự nỗ lực của NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam trong việc chỉ đạo, điều hành và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Tuy nhiên, thực trạng cũng bộc lộ nhiều thách thức. Thứ nhất, cơ cấu vốn huy động còn chưa bền vững, nguồn vốn ngắn hạn (dưới 12 tháng) vẫn chiếm tỷ trọng lớn, gây khó khăn cho việc cấp tín dụng trung và dài hạn. Thứ hai, tình trạng cạnh tranh huy động vốn giữa các NHTM vẫn diễn ra gay gắt, đôi khi tiềm ẩn nguy cơ vượt trần lãi suất quy định thông qua các hình thức khuyến mãi, lách luật. Thứ ba, công tác thanh tra, giám sát dù đã được tăng cường nhưng đôi khi chưa theo kịp diễn biến phức tạp của thị trường. Việc phát hiện và xử lý các vi phạm trong hoạt động huy động vốn còn gặp khó khăn do các thủ thuật ngày càng tinh vi. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan (tác động của kinh tế vĩ mô, dịch bệnh) và chủ quan (năng lực quản lý, cơ chế phối hợp).

2.1. Những kết quả đạt được trong công tác quản lý

Giai đoạn 2016-2020, NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam đã triển khai hiệu quả các văn bản, chỉ thị của NHNN Việt Nam, góp phần ổn định mặt bằng lãi suất huy động và đảm bảo an toàn hệ thống. Mạng lưới các NHTM và phòng giao dịch được mở rộng, từ 26 TCTD với 90 điểm giao dịch năm 2016 lên 29 TCTD với 100 điểm giao dịch năm 2020. Hoạt động kinh doanh của các ngân hàng trên địa bàn luôn có lãi, nợ xấu có xu hướng giảm. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bảo hiểm tiền gửi được chú trọng, giúp nâng cao niềm tin của công chúng. Các hoạt động này đã góp phần quan trọng vào việc duy trì tốc độ tăng trưởng huy động vốn ổn định, đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn cho phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

2.2. Các hạn chế và nguyên nhân trong quản lý huy động vốn

Bên cạnh thành tựu, công tác QLNN vẫn còn những hạn chế. Báo cáo cho thấy việc tuân thủ quy định báo cáo của một số NHTM chưa nghiêm túc, gây khó khăn cho việc tổng hợp và phân tích số liệu. Tình trạng mất cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và sử dụng vốn vẫn là một thách thức lớn. Nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế này bao gồm: áp lực cạnh tranh lớn khiến các ngân hàng phải tìm cách lách luật để thu hút khách hàng; nhận thức và ý thức tuân thủ pháp luật của một bộ phận cán bộ ngân hàng chưa cao; và nguồn nhân lực cho công tác thanh tra, giám sát còn mỏng, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn. Ngoài ra, sự phát triển của các kênh đầu tư khác cũng làm giảm sức hấp dẫn của kênh gửi tiền tiết kiệm truyền thống.

III. Phương pháp kiện toàn chính sách và đảm bảo an toàn hệ thống

Để tăng cường quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại, giải pháp hàng đầu là kiện toàn việc tổ chức triển khai chính sách và nâng cao các biện pháp đảm bảo an toàn hệ thống. NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam cần chủ động hơn trong việc phổ biến, tập huấn các quy định mới của NHNN Việt Nam tới các NHTM. Cần xây dựng một cơ chế tiếp nhận và xử lý phản hồi, vướng mắc từ các TCTD một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, đặc biệt là xây dựng hệ thống báo cáo điện tử thông suốt và đồng bộ, sẽ giúp giảm thiểu thời gian và sai sót, cung cấp dữ liệu chính xác cho công tác điều hành. Song song đó, việc đảm bảo an toàn hệ thống tài chính và quyền lợi khách hàng phải được đặt lên hàng đầu. Điều này đòi hỏi phải tăng cường giám sát việc tuân thủ các quy định về bảo hiểm tiền gửi. Tất cả các NHTM phải thực hiện nghiêm túc việc niêm yết công khai Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửi tại các điểm giao dịch, đồng thời thực hiện đóng phí bảo hiểm đầy đủ, đúng hạn. Công tác QLNN cần tập trung vào việc ngăn ngừa rủi ro đạo đức, giám sát chặt chẽ các chương trình khuyến mãi để tránh tình trạng cạnh tranh không lành mạnh, gây bất ổn cho thị trường huy động vốn tại tỉnh Quảng Nam.

3.1. Tối ưu hóa việc triển khai chính sách và quy định của NHNN

Việc triển khai chính sách không chỉ dừng lại ở việc gửi văn bản. NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn định kỳ để giải đáp thắc mắc và thống nhất cách hiểu, cách thực hiện các quy định mới về huy động vốnchính sách tiền tệ. Đồng thời, cần thiết lập một kênh liên lạc trực tuyến (hotline, email) để hỗ trợ các NHTM giải quyết các vấn đề phát sinh một cách kịp thời. Việc đôn đốc, giám sát công tác báo cáo cần được tự động hóa để đảm bảo tính chính xác và giảm gánh nặng hành chính cho các TCTD. Điều này giúp nâng cao hiệu lực quản lý và đảm bảo các chính sách được thực thi đồng bộ trên toàn địa bàn.

3.2. Nâng cao vai trò bảo hiểm tiền gửi và quyền lợi khách hàng

Bảo hiểm tiền gửi là công cụ quan trọng để bảo vệ người gửi tiền và góp phần ổn định hệ thống. Công tác QLNN cần giám sát chặt chẽ việc các NHTM thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo Luật Bảo hiểm tiền gửi. Cần thực hiện kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất việc niêm yết công khai bản sao Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửi và việc cung cấp thông tin trung thực về tiền gửi được bảo hiểm cho khách hàng. Mọi hành vi vi phạm liên quan đến bảo hiểm tiền gửi cần được xử lý nghiêm minh để củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống ngân hàng, từ đó thúc đẩy hoạt động huy động vốn phát triển một cách bền vững.

IV. Cách tạo môi trường kinh doanh và phòng chống rửa tiền hiệu quả

Một giải pháp quan trọng khác trong việc tăng cường quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại là xây dựng một môi trường kinh doanh thực sự lành mạnh và đẩy mạnh công tác phòng, chống rửa tiền (PCRT). NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam cần phối hợp chặt chẽ với UBND tỉnh và các sở, ban, ngành để giải quyết các vướng mắc, khó khăn cho các NHTM, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến thủ tục hành chính. Việc công khai, minh bạch các thông tin quy hoạch, định hướng phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh sẽ giúp các NHTM xây dựng chiến lược huy động vốn và cho vay phù hợp. Cần tạo ra một sân chơi bình đẳng, ngăn chặn các hành vi cạnh tranh thiếu lành mạnh, đảm bảo mọi TCTD đều hoạt động trên cơ sở tuân thủ pháp luật. Về công tác PCRT, đây là nhiệm vụ trọng yếu để đảm bảo sự trong sạch của hệ thống tài chính. QLNN cần yêu cầu tất cả các NHTM trên địa bàn phải xây dựng và thực thi quy trình nhận biết khách hàng (KYC), giám sát các giao dịch đáng ngờ, đặc biệt là các khoản tiền gửi có giá trị lớn và bất thường. Việc này không chỉ tuân thủ quy định pháp luật mà còn nâng cao uy tín của hệ thống ngân hàng tỉnh Quảng Nam.

4.1. Giải pháp đảm bảo môi trường cạnh tranh kinh doanh bình đẳng

Để đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh, NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam cần đóng vai trò là trọng tài công tâm. Cần tăng cường thu thập thông tin thị trường, lắng nghe ý kiến từ các NHTM để kịp thời phát hiện và xử lý các hành vi cạnh tranh không lành mạnh như lách luật lãi suất, thông tin sai lệch về sản phẩm. Việc thiết lập một cơ chế đối thoại định kỳ giữa cơ quan quản lý và các TCTD sẽ giúp giải quyết các xung đột, tạo sự đồng thuận và hợp tác vì mục tiêu phát triển chung. Hơn nữa, việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan sẽ giúp các NHTM giảm chi phí và tập trung nguồn lực vào hoạt động kinh doanh cốt lõi, bao gồm cả huy động vốn.

4.2. Hoàn thiện công tác quản lý về phòng chống rửa tiền PCRT

Công tác phòng, chống rửa tiền trong hoạt động huy động vốn đòi hỏi sự cảnh giác và chuyên nghiệp. NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam phải chỉ đạo các NHTM xây dựng quy định nội bộ chặt chẽ về PCRT, tổ chức đào tạo, nâng cao nhận thức cho nhân viên về các dấu hiệu giao dịch đáng ngờ. Cần tăng cường kiểm tra việc thực hiện các quy định về nhận biết và xác minh thông tin khách hàng. Đồng thời, phải thiết lập cơ chế báo cáo và phối hợp hiệu quả với các cơ quan chức năng khác như công an, thanh tra chính phủ để điều tra và xử lý kịp thời các vụ việc liên quan đến rửa tiền, góp phần làm trong sạch môi trường kinh doanh tài chính.

V. Bí quyết hoàn thiện công tác giám sát thanh tra huy động vốn

Hoàn thiện công tác giám sát, thanh tra, kiểm tra là giải pháp xương sống để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại. Hoạt động này phải được thực hiện thường xuyên, toàn diện và dựa trên cơ sở rủi ro. NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam cần xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra hàng năm, tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm như việc chấp hành quy định về lãi suất huy động, thực hiện bảo hiểm tiền gửi, và công tác phòng, chống rửa tiền. Thay vì thanh tra dàn trải, cần áp dụng phương pháp giám sát từ xa thông qua phân tích hệ thống báo cáo, chỉ số tài chính để sớm nhận diện các NHTM có dấu hiệu rủi ro. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, cần tiến hành thanh tra tại chỗ để làm rõ vấn đề. Quan trọng hơn cả là tính nghiêm minh trong xử lý vi phạm. Mọi sai phạm trong hoạt động huy động vốn, dù lớn hay nhỏ, đều phải được xử lý dứt điểm theo đúng quy định của pháp luật. Việc công khai kết quả xử lý (trong phạm vi cho phép) cũng là một biện pháp răn đe hiệu quả, góp phần nâng cao ý thức tuân thủ của toàn hệ thống NHTM trên địa bàn tỉnh Quảng Nam.

5.1. Nâng cao hiệu quả giám sát từ xa và thanh tra tại chỗ

Giám sát từ xa là hoạt động phân tích thông tin, số liệu báo cáo của các Tổ chức tín dụng để đánh giá tình hình hoạt động và phát hiện sớm rủi ro. Để nâng cao hiệu quả, NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam cần đầu tư vào công nghệ và nhân lực có khả năng phân tích dữ liệu lớn. Các chỉ số cảnh báo sớm cần được xây dựng và theo dõi liên tục. Khi giám sát từ xa phát hiện vấn đề, hoạt động thanh tra tại chỗ sẽ được tiến hành. Quá trình thanh tra phải có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào các vấn đề rủi ro đã được xác định, tránh làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh bình thường của NHTM.

5.2. Tăng cường xử lý vi phạm và các kiến nghị sau thanh tra

Hiệu lực của công tác thanh tra thể hiện ở khâu xử lý sau thanh tra. Các kết luận và kiến nghị của đoàn thanh tra phải rõ ràng, khả thi và có thời hạn khắc phục cụ thể. NHNN chi nhánh tỉnh Quảng Nam phải kiên quyết xử lý các vi phạm trong huy động vốn theo đúng thẩm quyền. Đồng thời, cần theo dõi, đôn đốc các NHTM thực hiện nghiêm túc các kiến nghị sau thanh tra. Việc không khắc phục hoặc khắc phục chậm trễ phải bị áp dụng các biện pháp xử lý bổ sung. Điều này đảm bảo tính răn đe của pháp luật và ngăn ngừa các sai phạm tái diễn trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn tại các ngân hàng thương mại. Thực trạng công tác quản lý nhà nước về huy động vốn tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Chương 3. Giải pháp quản lý nhà nước về huy động vốn tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Quảng Nam.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ QI LÝ NHÀ NƯỚC DOI VOI HOAT DONG HUY DONG VON CUA CAC NGAN HANG THUONG MAI 1. Những vấn dé chung về quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn của Ngân hàng thương mại 1. Vốn trong hoạt động ngân hàng a. Bản chất của nguồn vốn Theo Các Mác, tư bản là giá trị mang lai giá trị thặng dư.

Định nghĩa này thể hiện đầy đủ bản chất của vốn: 1) vốn phải đại diện cho một loại tài sản nhất định nào đó; 2) vốn phải luôn luôn vận động, luôn luôn sinh lời trong. quá trình vận động; 3) vốn là một loại hàng hóa và cũng như những loại hàng hóa khác, nó có chủ đích thực. Nói ngắn gọn, vốn là một bộ phận của cải được dùng vào sản xuất đề làm ra của cải nhiều hơn. Trong nên kinh tế tập trung quan liêu bao cấp, việc tạo nguồn vốn và đầu tư vốn là công việc của Nhà nước, nghĩa là Nhà nước đóng vai trò vừa là người cấp phát vốn đầu tư cho các thành phần kinh tế, vừa là người tiêu thụ các sản phẩm mà các thành phần kinh tế đó sản xuất.

Vốn của các doanh nghiệp chủ yếu do ngân sách của Nhà nước cấp hoặc vay tín dụng ngân hang với lãi suất thấp. Thực tế cho thấy, nhu cầu vốn của các doanh nghiệp là rất lớn trong khi nguồn vốn ngân sách Nhà nước cấp lại có hạn và nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư không thu hút được,vì chính sách huy động vốn chưa hợp lý, thủ tục gửi tiền và rút tiền còn rườm rà. Như vậy cơ chế bao cấp đã làm cho đồng tiền không được lưu thông và sử dụng có hiệu quả, không có nơi giao dịch mua bán trên thị trường. Mặt khác cơ chế huy động vốn và sử dụng vốn trong thời kỳ này chưa được quan tâm đúng mức (Lê Thị Mận (2011) Khi nền kinh tế chuyển sang cơ chế thị trường, với chính sách phát triển nền kinh tế nhiều thành phần, Nhà nước đã khuyến khích các thành phan kinh tế tự bỏ vốn đầu tư.

Điều đó làm cho vốn trở thành yếu tố quan trọng. hàng đầu và là điều kiện tiên quyết của mọi quá trình đầu tư sản xuất kinh doanh. Các doanh nghiệp Nhà nước không thẻ bỗng dưng mà có được vn vì không được cấp vốn như trước nữa, cho nên buộc họ phải tìm cách mua vốn trên thị trường tài chính. Như thế người mua vốn phải trả lãi cho người có vốn trên thị trường một khoản phí để có được quyền sử dụng vốn trong thời gian xác định.

Thông qua thị trường, vốn được lưu chuyển rộng rãi, từ đó nó mới có thê thể hiện đủ ban chat và vai trò của mình.Mác đã khái quát hoá phạm trù vốn là: “Tư bản” qua định nghĩa hết sức cô đọng: “tư bản là giá trị mang, lai thing du”. Nhu vậy, vốn phải được biểu hiện dưới hình thái giá trị của tài sản tức là vốn phải được đại diện cho một lượng giá trị thực của tài sản nhất định. Mặt khác vốn không chỉ biểu hiện thành tiền (tiền giấy, vàng, bạc, đá quý.) và phản ánh giá trị những tài sản hữu hình (máy móc thiết bị, đất đai, nhà cửa.) mà còn được biểu hiện bằng giá trị của những tài sản vô hình (uy tín, trình độ, phát minh, sáng ché, thông tin, công nghệ.) chính vì sự biểu hiện dưới các hình thức phong phú và đa dạng đó mà vốn cần phải được khai thác, sử dụng có hiệu quả mới đem lại lợi nhuận cao. Và cũng qua đó giúp ta phân biệt với tiền lương dễ dàng hơn: nếu có một lượng tiền được in không được phát hành trên cơ sở giá trị thực của hàng hoá để đưa vào đầu tư thì đó chỉ là vốn giả tạo chứ không phải là vốn đầu tư, thực chất chỉ những đồng tiền phát hành trên cơ sở đảm bảo bằng giá trị thực của hàng hoá mới được gọi là vốn.

Phân loại nguôn vẫn Theo Trần Đình Ty, Nguyễn Văn Cường (2008) về cơ bản nguồn vốn của ngân hàng có thể được phân loại thành các dạng cơ bản như vốn tự có, 10 vốn vay, vốn huy động và vốn khác. Vốn tự có là nguồn vốn do NHTM tự tạo lập ra, thuộc sở hữu riêng có. Chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng nguồn vốn của ngân hàng (khoảng 5 - 10%) nhưng lại có tính chất Quyết định đến sự hình thành và tồn tại của ngân hàng. Nguồn vốn này mang tính ôn định cao (vì nó thuộc sở hữu của NHTM và NHTM không có nghĩa vụ phải hoàn trả) Vốn huy động Là những giá trị tiền tệ mà ngân hàng huy động được từ công chúng thông qua việc bán các sản phâm dịch vụ cho khách hàng (là vốn do.

NHTM tạo lập ra thông qua việc thu hút tiền gửi và phát hành giấy tờ có giá) Vốn đi vay là nguồn vốn mà NHTM có được dựa trên mói quan hệ vay. mượn trên thị trường liên ngân hàng, dựa trên các quỹ cho vay đã được thiết lập. Các nguồn vốn khác là nguồn vốn hình thành trong quá trình cung cấp. dịch vụ ngân hàng cho khách hàng.

Khái niệm về huy động vốn a. Khái niệm huy động vốn 'Huy động vốn là việc các NHTM động viên các nguồn vốn trong xã hội để phục vụ cho mục đích kinh doanh của mình. Nó đóng vai trò rất quan trọng. đối với tắt cả lĩnh vực trong nên kinh tế thông qua việc cung cấp các điều kiện thuận lợi cho việc gửi tiền nhàn rỗi của dân cư và các tổ chức kinh tế Vốn huy động của NHTM là giá trị tiền tệ mà ngân hàng tạo lập được thông qua nghiệp vụ huy động vốn, đi vay, vốn tự có và các nghiệp vụ khác nhằm đáp ứng nhu cầu hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

Biểu hiện của vốn trong kinh doanh ngân hàng chủ yếu là tiền. Thực chất vốn của ngân hàng, là một bộ phận của thu nhập quốc dân tạm thời nhàn rỗi trong quá trình sản xuất, phân phối và tiêu dùng, người chủ sở hữu của chúng gửi và Ngân hang 11 với mục đích thanh toán, tiết kiệm hay đầu tư. Nói cách khác ho chuyển nhượng quyền sử dụng vốn cho Ngân hàng, để Ngân hàng trả lại cho họ một khoản thu nhập còn quyền sở hữu khoản tiền này vẫn thuộc về người ký thác (Nguyễn Đăng Dờn (2019). Như vậy, Ngân hàng đã thực hiện vai trò tập trung vốn và phân phối lại dưới hình thức tiền tệ làm tăng quá trình luân chuyển vốn kích thích mọi hoạt động kinh tế phát triển.

Đồng thời, chính các hoạt động đó lại quyết định sự tồn tại và phát triển hoạt động kinh doanh của Ngân hàng. Vai trò của huy động vốn Nguồn vốn huy động có vai trò rất quan trọng đối với hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại. Trong tông nguồn vốn tự có chỉ chiếm vai trò rất nhỏ, còn lại phần lớn là vốn huy động từ bên ngoài. Theo Vũ Đình Giang (2014) vai trò của vốn huy động được thể hiện qua các mặt sau: Thứ nhất, Vốn huy động là cơ sở để ngân hàng thương mại tô chức hoạt động kinh doanh của mình.

Vốn là điều kiện tiên quyết về mặt pháp lý mà ngân hàng thương mại cần phải đảm bảo theo luật pháp. Trong hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thì vốn vừa là phương tiện kinh doanh vừa là đối tượng kinh doanh. Ngân hàng huy động được vốn lớn sẽ chứng tỏ được khả năng tài chính của mình, tại nền tảng vững chắc cho hoạt động kinh doanh. Thứ hai, vốn huy động quyết định quy mô tín dụng, khả năng sinh lời cũng như các hoạt động khác của NHTM.

Một ngân hàng có vốn huy động lớn sẽ có nhiều cơ hội để cho vay và có nhiều khả năng thu được nhiềt lợi nhuận từ lãi tiền vay. Đồng thời ngân hàng có thể phát triển nghiệp vụ thanh toán thông qua nhiều hình thức huy động từ đó giảm bớt chỉ phí huy động vốn và thu phí thanh toán. Bên cạnh đó ngân hàng còn có thể giảm chỉ phí tăng hiệu quả sử dụng vốn nhờ quy mô và phạm vi khi vốn tiền gửi lớn. Thứ ba, vốn huy động giúp ngân hàng mở rộng quy mô và đa dạng hoá 12 hoạt động kinh doanh.

Trong khi cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại ngày càng gay gắt như hiện nay thì đa dạng hoá hoạt động kinh doanh là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển. Nhờ nguồn vốn lớn bên cạnh các hoạt động. kinh doanh truyền thống như tín dụng, đầu tư chứng khoá ngân hàng có thể phát triển nghiệp vụ thanh toán qua các hình thức như thẻ, séc,. Việc đa dạng hoá hoạt động kinh doanh giúp ngân hàng có thể phân tán rủi ro, mở rộng phạm vi ra các vùng miễn.

Có thể nói rằng vốn huy động quyết định việc mở rộng ngân hàng cả về chiều rộng, cả về chiều sâu. Thứ tư, vốn huy động quyết định khả năng cạnh tranh của các NHTM. Ngày nay cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại ngày càng trở nên gay gắt đặc biệt thông qua lãi suất phí dịch vụ và chất lượng sản phẩm. Khi có nguồn vốn dồi dào ngân hàng sẽ có điều kiện đầu tư công nghệ qua đó nâng cao sức cạnh tranh so với ngân hàng khác.

Khái niệm quản lý của NHNN đối với hoạt động huy động vốn của các NHTM Khái niệm quản lý nhà nước chỉ xuất hiện và tồn tại cùng với sự ra đời và tổn tại của nhà nước. Dé nghiên cứu khái niệm quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động. vốn, trước hết cần làm rõ khái niệm “quản lý” và “quản lý nhà nước”. Thuật ngữ “quản lý” thường được hiểu theo những cách khác nhau tùy góc độ nghiên cứu và cách tiếp cận.

Theo Phan Huy Đường (2015) Quản lý là sự tác động chỉ huy, điều khiển các quá trình xã hội và hành vi hoạt động của con người dé chúng phát triển phù hợp với quy luật. đạt tới mục đích đặt ra và đúng với ý chí của người quản lý. Theo nghĩa rộng, quán lý nhà nước là hoạt động tổ chức, điều hành của cả bộ máy nhà nước, là sự tác động, tổ chức của quyên lực nhà nước trên các 13 phương diện lập pháp, hành pháp và tr pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ