Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước với HTX nông nghiệp tại thị xã Điện Bàn

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích quản lý kinh tế quản lý nhà nước đối với hoạt động của các hợp tác xã nông nghiệp trên địa bàn thị, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế về HTX Điện Bàn

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế của tác giả Lê Thị Thảo (2018) tập trung vào một chủ đề cấp thiết: Quản lý nhà nước đối với hoạt động của các hợp tác xã nông nghiệp trên địa bàn thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Đây là một đề tài nghiên cứu về hợp tác xã có giá trị khoa học và thực tiễn cao, góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước và đề xuất các giải pháp khả thi. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, mặc dù Luật Hợp tác xã 2012 đã tạo ra hành lang pháp lý quan trọng, các HTX nông nghiệp tại Điện Bàn vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Các thách thức bao gồm quy mô nhỏ lẻ, thiếu vốn, công nghệ lạc hậu và khả năng tiếp cận chính sách hạn chế. Do đó, việc hoàn thiện công tác quản lý của nhà nước trở thành yếu tố then chốt để thúc đẩy mô hình kinh tế tập thể này. Luận văn không chỉ là một báo cáo khoa học quản lý kinh tế mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách tại địa phương, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và hỗ trợ các HTX phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập.

1.1. Tầm quan trọng của kinh tế tập thể tại thị xã Điện Bàn

Tại thị xã Điện Bàn, kinh tế tập thể, với nòng cốt là các hợp tác xã, đóng vai trò nền tảng trong chiến lược phát triển nông nghiệp nông thôn. Các HTX không chỉ giúp liên kết các hộ nông dân nhỏ lẻ, tạo ra sức mạnh chung trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, mà còn là kênh quan trọng để ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Hiệu quả hoạt động kinh tế tập thể ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống của người dân, góp phần vào công cuộc xây dựng nông thôn mới và ổn định xã hội. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, một khu vực kinh tế hợp tác xã vững mạnh sẽ tạo đà cho sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đặc biệt tại một địa phương có thế mạnh về nông nghiệp như Điện Bàn. Do đó, việc tăng cường vai trò quản lý của nhà nước không chỉ là hỗ trợ mà còn là định hướng cho sự phát triển của thành phần kinh tế quan trọng này, phù hợp với chủ trương của Đảng và Nhà nước.

1.2. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước trong lĩnh vực nông nghiệp

Luận văn đã hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với HTX nông nghiệp. Quản lý nhà nước được định nghĩa là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước của các cơ quan có thẩm quyền, tác động lên các HTX nhằm đạt được mục tiêu phát triển chung. Nội dung quản lý bao gồm bốn trụ cột chính: (1) Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi; (2) Xây dựng và tổ chức thực hiện chiến lược, quy hoạch; (3) Ban hành và thực thi các chính sách hỗ trợ hợp tác xã; (4) Công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát. Mỗi nội dung đều có vai trò riêng, tạo thành một hệ thống quản lý đồng bộ. Lý luận này khẳng định, vai trò của nhà nước đối với HTX không phải là can thiệp trực tiếp vào sản xuất kinh doanh, mà là kiến tạo một môi trường pháp lý công bằng, minh bạch và hỗ trợ khi cần thiết để HTX tự chủ phát triển.

II. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước HTX nông nghiệp Điện Bàn

Chương 2 của luận văn đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động của HTX nông nghiệp và công tác quản lý nhà nước tại thị xã Điện Bàn giai đoạn 2012-2017. Mặc dù đã có những kết quả tích cực, như số lượng HTX tăng và dần chuyển đổi theo Luật 2012, nhiều tồn tại, hạn chế vẫn còn đó. Dữ liệu khảo sát cho thấy đa số HTX có quy mô vốn nhỏ (dưới 1 tỷ đồng), năng lực cán bộ quản lý còn yếu, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Hoạt động của các HTX vẫn tập trung vào các dịch vụ đầu vào truyền thống, chưa mạnh dạn tham gia vào chuỗi giá trị nông sản hay chế biến sâu. Về phía cơ quan quản lý, công tác xây dựng quy hoạch còn mang tính hình thức, các chính sách hỗ trợ chưa thực sự đến được với các HTX do thủ tục phức tạp. Công tác thanh tra, giám sát còn lỏng lẻo. Những hạn chế này là nguyên nhân chính khiến nhiều HTX hoạt động kém hiệu quả, chưa phát huy hết tiềm năng của mô hình kinh tế nông nghiệp Quảng Nam.

2.1. Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh tế tập thể còn hạn chế

Hiệu quả hoạt động kinh tế tập thể tại Điện Bàn chưa tương xứng với tiềm năng. Báo cáo chỉ ra rằng doanh thu và lợi nhuận bình quân của các HTX còn thấp, đời sống xã viên chưa được cải thiện nhiều. Nguyên nhân sâu xa đến từ cả yếu tố nội tại và khách quan. Về nội tại, trình độ quản lý yếu kém, thiếu tư duy kinh doanh theo cơ chế thị trường, và tâm lý ỷ lại của một bộ phận xã viên là rào cản lớn. Về khách quan, sự cạnh tranh từ khu vực kinh tế tư nhân ngày càng gay gắt, trong khi các HTX lại gặp khó trong việc tiếp cận vốn tín dụng, đất đai và thị trường tiêu thụ ổn định. Đánh giá tác động chính sách cho thấy các hỗ trợ hiện tại chưa đủ mạnh để tạo ra cú hích cho sự phát triển, cần có những thay đổi đột phá hơn.

2.2. Những tồn tại trong chính sách hỗ trợ hợp tác xã hiện hành

Luận văn chỉ rõ, dù Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ hợp tác xã, việc triển khai tại Điện Bàn còn nhiều bất cập. Các chính sách về đất đai, tín dụng, đào tạo nguồn nhân lực, xúc tiến thương mại dù đã có nhưng quá trình thực thi còn chậm và vướng mắc. Nhiều HTX không nắm rõ thông tin hoặc không đủ điều kiện để tiếp cận các gói hỗ trợ. Theo kết quả khảo sát, khó khăn lớn nhất của các HTX là thiếu vốn (Hình 2.1), nhưng việc tiếp cận vốn vay ngân hàng lại rất khó khăn do không có tài sản thế chấp. Bên cạnh đó, các chương trình đào tạo cán bộ quản lý HTX chưa được tổ chức thường xuyên và nội dung chưa sát với thực tế. Sự thiếu đồng bộ và hiệu quả trong việc thực thi chính sách là một trong những nguyên nhân chính kìm hãm sự phát triển của các hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới.

III. 4 Nội dung cốt lõi quản lý nhà nước đối với HTX nông nghiệp

Từ cơ sở lý luận, luận văn xác định bốn nội dung trọng tâm trong công tác quản lý nhà nước về kinh tế đối với các HTX nông nghiệp. Đây là bộ khung giải pháp nền tảng để tháo gỡ các vướng mắc hiện tại. Thứ nhất, nhà nước phải kiến tạo một môi trường kinh doanh thực sự bình đẳng và thuận lợi, đơn giản hóa thủ tục hành chính, giúp HTX dễ dàng thành lập và hoạt động. Thứ hai, công tác xây dựng chiến lược, quy hoạch phát triển HTX phải được thực hiện một cách bài bản, gắn liền với thế mạnh của địa phương và nhu cầu thị trường. Thứ ba, cần hoàn thiện và tổ chức thực hiện hiệu quả các chính sách hỗ trợ, đặc biệt là về vốn, đất đai, công nghệ và thị trường. Cuối cùng, phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát để đảm bảo các HTX hoạt động đúng pháp luật, đồng thời kịp thời chấn chỉnh các sai phạm. Việc thực hiện đồng bộ cả bốn nội dung này sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, tạo động lực cho các HTX tại Điện Bàn phát triển.

3.1. Vai trò của nhà nước trong tạo dựng môi trường kinh doanh

Vai trò của nhà nước đối với HTX thể hiện rõ nhất qua việc tạo lập một môi trường kinh doanh minh bạch và cạnh tranh. Điều này đòi hỏi chính quyền thị xã Điện Bàn phải đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt trong các lĩnh vực đăng ký kinh doanh, đất đai và thuế. Cần xây dựng cơ chế một cửa liên thông, ứng dụng công nghệ thông tin để giảm thời gian và chi phí cho HTX. Bên cạnh đó, việc công khai các quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, các chương trình hỗ trợ sẽ giúp HTX chủ động hơn trong việc xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh. Một môi trường kinh doanh thuận lợi không chỉ giúp các HTX hiện có hoạt động tốt hơn mà còn khuyến khích thành lập các hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới.

3.2. Xây dựng chiến lược và quy hoạch phát triển nông nghiệp nông thôn

Công tác quy hoạch và chiến lược đóng vai trò định hướng cho sự phát triển nông nghiệp nông thôn một cách bền vững. Luận văn đề xuất chính quyền Điện Bàn cần xây dựng quy hoạch phát triển HTX nông nghiệp tích hợp vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung của thị xã đến năm 2030. Quy hoạch này cần xác định rõ các vùng sản xuất chuyên canh, các sản phẩm chủ lực có lợi thế cạnh tranh, và các mô hình HTX phù hợp với từng vùng. Việc tổ chức thực hiện quy hoạch phải có sự phân công trách nhiệm rõ ràng cho các phòng ban, đồng thời thường xuyên kiểm tra, đánh giá để có sự điều chỉnh kịp thời, tránh tình trạng quy hoạch treo, gây lãng phí nguồn lực.

IV. Phương pháp hoàn thiện chính sách và tăng cường giám sát HTX

Để các giải pháp phát triển HTX đi vào thực tiễn, luận văn đề xuất hai nhóm phương pháp chính: hoàn thiện hệ thống chính sách và tăng cường công tác giám sát. Về chính sách, cần rà soát, sửa đổi các quy định hiện hành cho phù hợp hơn với thực tế. Cần có chính sách đặc thù cho các HTX hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, một ngành có rủi ro cao và lợi nhuận thấp. Các chính sách cần được thiết kế đơn giản, dễ tiếp cận, và có cơ chế giám sát việc thực thi rõ ràng. Về công tác giám sát, cần chuyển từ hình thức sang thực chất. Hoạt động thanh tra, kiểm tra phải được tiến hành định kỳ và đột xuất, tập trung vào việc tuân thủ pháp luật, quản lý tài chính và thực hiện nghĩa vụ với xã viên. Kết hợp chặt chẽ hai phương pháp này sẽ tạo ra một cơ chế quản lý hiệu quả, vừa hỗ trợ, vừa đảm bảo các HTX nông nghiệp tại Điện Bàn đi đúng hướng.

4.1. Tối ưu hóa các chính sách hỗ trợ tiếp cận vốn và công nghệ

Tiếp cận vốn và công nghệ là hai "điểm nghẽn" lớn nhất của các HTX nông nghiệp. Luận văn đề xuất các giải pháp phát triển HTX cụ thể. Đối với vốn, cần đa dạng hóa các kênh huy động: thành lập quỹ hỗ trợ phát triển HTX cấp thị xã, tạo điều kiện để HTX tiếp cận Quỹ hỗ trợ nông dân, và có cơ chế bảo lãnh tín dụng của chính quyền địa phương để HTX có thể vay vốn từ các ngân hàng thương mại. Đối với công nghệ, cần đẩy mạnh các chương trình chuyển giao khoa học kỹ thuật, hỗ trợ HTX xây dựng thương hiệu, truy xuất nguồn gốc sản phẩm, và ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất, chế biến nhằm nâng cao giá trị cho chuỗi giá trị nông sản.

4.2. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước qua thanh tra kiểm tra

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát phải được đổi mới. Thay vì chỉ kiểm tra các thủ tục hành chính, cần đi sâu vào đánh giá hiệu quả hoạt động, tình hình tài chính, và mức độ dân chủ trong HTX. Cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá, xếp loại HTX hàng năm một cách công khai, minh bạch. Kết quả xếp loại sẽ là cơ sở để xem xét các chính sách khen thưởng, hỗ trợ hoặc xử lý các HTX yếu kém. Đồng thời, cần phát huy vai trò giám sát của chính các xã viên và cộng đồng, tạo ra một cơ chế giám sát đa chiều, giúp hoạt động của các HTX ngày càng lành mạnh và hiệu quả hơn.

V. Kết quả nghiên cứu Đánh giá tác động chính sách tại Điện Bàn

Nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về đặc điểm kinh tế xã hội thị xã Điện Bàn và sự tác động của nó đến hoạt động của các HTX nông nghiệp. Kết quả cho thấy, Điện Bàn có lợi thế về đất đai và lao động nông nghiệp, nhưng quá trình đô thị hóa cũng tạo ra những thách thức về an ninh lương thực và môi trường. Việc đánh giá tác động chính sách được thực hiện qua phương pháp khảo sát và phân tích số liệu thứ cấp, chỉ ra rằng các chính sách của Nhà nước đã có những tác động ban đầu, giúp củng cố và phát triển một số HTX. Tuy nhiên, mức độ tác động chưa đồng đều và chưa đủ mạnh để tạo ra sự đột phá. Nhiều HTX vẫn hoạt động cầm chừng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở thực tiễn quan trọng để các cơ quan chức năng của thị xã Điện Bàn và tỉnh Quảng Nam điều chỉnh, hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về kinh tế, giúp chính sách đi vào cuộc sống một cách hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích đặc điểm kinh tế xã hội thị xã Điện Bàn

Thị xã Điện Bàn có cơ cấu kinh tế đang chuyển dịch theo hướng công nghiệp - dịch vụ - nông nghiệp. Tuy nhiên, nông nghiệp vẫn giữ vai trò quan trọng, đảm bảo việc làm và thu nhập cho một bộ phận lớn dân cư. Đặc điểm kinh tế xã hội thị xã Điện Bàn với vị trí địa lý thuận lợi, gần các trung tâm kinh tế lớn như Đà Nẵng, Hội An, tạo ra cả cơ hội và thách thức. Cơ hội đến từ thị trường tiêu thụ nông sản rộng lớn. Thách thức là sự cạnh tranh về đất đai và lao động với các ngành kinh tế khác. Sự hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm này là tiền đề để xây dựng các mô hình HTX nông nghiệp phù hợp, khai thác được lợi thế và hạn chế được các tác động tiêu cực.

5.2. Mô hình hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới và chuỗi giá trị

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cần thiết phải phát triển các hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới tại Điện Bàn. Đây là các HTX không chỉ làm dịch vụ đầu vào, mà phải tổ chức sản xuất gắn với thị trường, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nông sản. Một số mô hình đã bắt đầu hình thành như HTX sản xuất rau an toàn, HTX liên kết với doanh nghiệp để tiêu thụ sản phẩm. Các mô hình này cho thấy hiệu quả kinh tế cao hơn rõ rệt. Tuy nhiên, số lượng còn ít và quy mô còn nhỏ. Nghiên cứu đề xuất cần nhân rộng các mô hình thành công này thông qua các chính sách hỗ trợ cụ thể, giúp các HTX kết nối với doanh nghiệp, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường.

VI. Giải pháp tương lai cho quản lý nhà nước HTX nông nghiệp 2030

Chương cuối của luận văn đề xuất các định hướng và giải pháp phát triển HTX nông nghiệp tại Điện Bàn đến năm 2030. Quan điểm xuyên suốt là phải tiếp tục đổi mới tư duy, xem HTX là một thành phần kinh tế tự chủ, bình đẳng. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và hỗ trợ thay vì can thiệp hành chính. Mục tiêu là xây dựng các HTX vững mạnh cả về tổ chức, tài chính và năng lực kinh doanh, có khả năng cạnh tranh trên thị trường. Các giải pháp được đề xuất mang tính hệ thống, bao gồm cả giải pháp cho cấp trung ương, cấp tỉnh và cấp thị xã. Đây là một tầm nhìn dài hạn, đòi hỏi sự quyết tâm chính trị và sự phối hợp đồng bộ của cả hệ thống. Việc thực hiện thành công các giải pháp này sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của kinh tế nông nghiệp Quảng Nam nói chung và thị xã Điện Bàn nói riêng.

6.1. Đề xuất kiến nghị cho Chính phủ và các bộ ban ngành TW

Trên cơ sở nghiên cứu, tác giả đưa ra các kiến nghị vĩ mô. Đối với Chính phủ và các bộ, ngành Trung ương, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là các văn bản dưới luật liên quan đến đất đai, tín dụng cho HTX. Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, liên kết với HTX theo mô hình chuỗi giá trị. Bên cạnh đó, cần xây dựng một chiến lược quốc gia về phát triển kinh tế tập thể, trong đó xác định rõ vai trò, mục tiêu và nguồn lực thực hiện. Những kiến nghị này nhằm tạo ra một môi trường pháp lý và chính sách vĩ mô đồng bộ, thuận lợi cho sự phát triển của HTX trên cả nước, bao gồm cả Điện Bàn.

6.2. Định hướng phát triển kinh tế nông nghiệp Quảng Nam bền vững

Đối với tỉnh Quảng Nam và thị xã Điện Bàn, luận văn đề xuất các định hướng cụ thể. Cần kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước về kinh tế tập thể, phân công rõ trách nhiệm cho từng cấp, từng ngành. Phải tăng cường nguồn lực đầu tư cho nông nghiệp, nông thôn, đặc biệt là hạ tầng phục vụ sản xuất. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý HTX, coi đây là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại. Định hướng này nhằm đảm bảo sự phát triển của các HTX nông nghiệp gắn liền với mục tiêu phát triển chung của kinh tế nông nghiệp Quảng Nam, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững và có sức cạnh tranh cao.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ THỊ THẢO QUAN LY NHA NUGOC DOI VOI HOAT DONG CUA CÁC HỢP TÁC Xà NONG NGHIEP TREN DIA BAN THI XA DIEN BAN, TINH QUANG NAM LUAN VAN THAC SI QUAN LY KINH TE 2018 | PDF | 114 Pages buihuuhanh@gmail.com Da Ning — Nam 2018 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ THỊ THẢO. QUAN LY NHÀ NƯỚC DOI VOI HOAT DONG CUA CÁC HỢP TÁC XA NÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BAN THỊ Xà ĐIỆN BAN, TINH QUANG NAM LUAN VAN THAC SI QUAN LY KINH TE M = 6034.10 Người hướng dẫn khoa học: TS. NINH THỊ THU THỦY. Da Ning — Nam 2018 LOICAM DOAN Tôi xin cam đoan Luận văn này là công trình nghiên cứu của riêng tôi Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn này là trung thực và chưa từng. được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào. “Tác giả luận văn TA huneo LÊ THỊ THẢO. MỤC LỤC MO DAU 1 1. Tính cấp thiết của dé tài 1 2. Mục tiêu nghiên cứu 2 3. Câu hỏi nghiên cứu 2 4. Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 3 6, Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tải 4 7. Sơ lược tài liệu nghiên cứu chính sử dụng trong nghiên cứu. 5 8, So lược tổng quan tài liệu 8 9. Kết cấu (dự kiến) của luận văn 13 CHUONG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE QUAN LY NHA NUGC DOI VOL HOAT DONG CỦA HỢP TÁC Xà NÔNG NGHIỆP. KHÁI QUÁT VỀ HTX NÔNG NGHIỆP VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA HTX NÔNG NGHIỆP. Khái niệm HTX nông nghiệp. Đặc điểm hoạt động của HTX nông nghiệp. Khái niệm quản lý nhà nước đối với hoạt động của HTX nông. Vai trò của quản lý nhà nước đối với hoạt động của HTX nông nghiệp 24 1.2, NOL DUNG QUAN LY NHA NUGC DOI VOI HOAT BONG CUA HTX NÔNG NGHIỆP. Tạo môi trường kinh doanh thúc đẩy phát triển hợp tác xã nông. Xay dựng và tổ chức thực hiện các quy hoạch, chiến lược phát triển hợp tác xã nông nghiệp. Tổ chức thực hiện các chính sách hỗ trợ, ưu đãi đối với hoạt động của HTX nông nghiệp. Thanh tra, kiếm tra, giám sát và xử lý vi phạm trong hoạt động của HTX NN 32 1. CAC YEU TO TAC DONG DEN CONG TAC QLNN BOI VỚI HOAT DONG CUA HTX NONG NGHIEP 35 1. Yêu cầu của phát triển kinh tế thị trường và hội nhap quéc té. Trách nhiệm của các HTX nông nghiệp 35 1. Chính sách của Nhà nước đối với HTX nông nghiệp. Năng lực quản lý nhà nướcđối với HTX nông nghiệp 37 1. KINH NGHIEM QLNN BOL VOI HOAT BONG CUA HTX NONG NGHIEP. Kinh nghiệm của thành phố Đà Nẵng. Kinh nghiệm của tỉnh Bắc Giang 38 KET LUAN CHUONG 1. THỰC TRẠNG QUAN LÝ NHÀ NƯỚC DOI VOI HOAT DONG CUA CAC HOP TAC Xà NÔNG NGHIỆP Ở THỊ Xà ĐIỆN BAN, TINH QUANG NAM. DAC DIEM TỰ NHIÊN, KINH TE - XA HOI CUA THỊ Xà ĐIỆN BAN, 41 2. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế 4 2. Điều kiện xã hội 45 22. THUC TRANG HOAT BONG CUA CAC HOP TAC XA NONG NGHIEP TAI THI XA DIEN BAN 46 2. Số lượng, qui mô của các HTX nông nghiệp. Sản phẩm của các IITX nông nghiệp. Két qua và đóng góp của HTX nông nghiệp 3 2. THỰC TRANG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỒI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA. HTX NÔNG NGHIỆP TẠI THỊ Xà ĐIỆN BAN. Thực trạng tạo môi trường kinh doanh thúc diy phát triển hợp tác xã nông nghiệp 33 2. Thực trạng xây dựng và tổ chức thực hiện quy hoạch, chiến lược. phát triển hợp tác xã nông nghiệp. Thực trạng tổ chức thực hiện các chính sách hỗ trợ, ưu đãi đối với hoạt động của HTX nông nghiệp. Thực trạng công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm trong hoạt hộng của HTX NN o7 24. ĐÁNH GIÁ VỀ CÔNG TÁC QLNN ĐÔI VỚI HOAT BONG CUA HTX NN Ở THỊ Xà ĐIỆN BÀN 70 2. Những kết quả đạt được. Những tồn tai, hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế. 73 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 15 CHƯƠNG 3. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TAC QUAN LÝ NHÀ. NƯỚC ĐÓI VỚI HOẠT ĐỌNG CỦA CÁC HỢP TÁC Xà NÔNG NGHIỆP Ở THỊ Xà ĐIỆN B. QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU, PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN QLNN ĐÔI VỚI HTX NÔNG NGHIỆP 76 3. Quan điểm hoàn thiện QLNN đồi với HTX nông nghiệp T6 3. Mục tiêu hoàn thiện QLNN đối với hoạt động HTX NN, 1 3. Định hướng hoàn thiện QLNN đối với hoạt động của các HTX NN ở thị xã Điện Bàn. MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QLNN DOI VOI HTX NN. Hoàn thiện môi trường kinh doanh thúc đây phát triển HTX nông nghiệp 80 3. Hoàn thiện công tác xây dựng và tổ chức thực hiện chiến lược, quy hoạch phát triển HTX nông nghiệp. Hoàn thiện các chính sách hỗ trợ, ưu đãi đối với hoạt động của HTXNN 8 3. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm trong hoạt động của HTXNN 87 3. Một số giải pháp khác 89 3. MỘT SỐ KIÊN NGHỊ 90 3. Đối với Chính phủ, các Bộ ban ngành Trung ương 90 3. Đối với tinh Quảng Nam. Đối với liên minh hợp tác xã Quảng Nam. 9Ị KET LUẬN CHƯƠNG 3. 9 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (BẢN SAO). ĐANH MỤC CÁC CHU VIET TAT HĐND. Hội đồng nhân dân. HNQT Hội nhập quốc tế HTX Hợp tác xã HTXNN Hợp tác xã nông nghiệp KTHT Kinh tế hợp tác. KTTT Kinh tế tập thể KT-XH Kinh tế - Xã hội NQ Nghị quyết NQ(CP Nghị quyết Chính phú NQ/TU Nghị quyết Tỉnh ủy NIM Nông thôn mới NXB Nhà xuất bản QD Quyết định QUNN Quan ly nhà nước UBND Ủy ban nhân dân. SL lượng SLBQ lượng bình quân TT-BNNPTNT Thông tư- Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn Tg Thủ tướng chính phủ TW Trung wong DANH MUC BANG BIEU Số hiệu 7 Bing 'Tên bằng. [Giátri sản xuất thì xã Điện Bản giai đoạn 2011-2017 40 'Cơ câu kinh tế thị xã Điện Bàn qua các năm (2011 = 2 lam „ 93, | DIP Ích và sơ cầu sử dụng đất thị xã Điện Bàn quai „¡ các năm 2-4. [Số lượng Hợp tác xã ở thị xã Điện Bàn a 25. _ | So lwong thanh vign cia HTX NN o thi xa Điện Bản 45 + œ_— |Ow mô nguôn vốn HTX nông nghiệp ở thị xã Điện| Bàn (2014 - 2017) 2. [Thực trạng năng lực cần bộ quản lý HTX Eu 2. _ [Tĩnh vực hoạt động kinh doanh của HTX nông nghiệp | ”49 29. [Xếp loại và phân loại HTX NN năm 2017 s 2-10. | Đánh giá về môi trường kinh doanh cia HTX NN 38 313, | Đính giá về công tác quy hoạch, chiện lược phát triến| .¡ HTX NN ở thị xã Điện Bàn xa, | Pnh giá về vai trò quân lý của chính quyền đôi với| 6 HTXNN “Tông hợp chính sách hỗ trợ HTX NN từ năm 2013 - 215 65 2017 316, | Dah aid VE công tác thue hign ee chink sich hwo, ưu đãi đối với HTX NN 6 thi xã Điện Bản Số HTX NN được thanh kiểm tra, giám sát (2014 — 2. 68 2017) DANH MỤC HÌNH VẼ Số hiệu 'Tên hình Trang Hình 2T. [Kết quả điều tra Khó khan cia cic HTX NN 4 2. [ Chísỗ năng lực cạnh tranh cấp tỉnh năm 2017 56 2-3. [ Bảng xếp hạng chỉ số canh tranh cấp huyện năm 2016 | 57 MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài 'Hợp tác xã mà chủ yếu là hợp tác xã nông nghiệp là tổ chức kinh tế cơ. bản của thành phần kinh tế tập thể. Hợp tác xã (HTX) nông nghiệp ra đời và mang tính tất yếu khách quan trong quá trình phát triển của lực. Kể từ khi có Luật Hợp tác xã năm 2012 ra đời, kinh tế tập thể mà nòng cốt là HTX nông nghiệp phát triển dưới nhiều hình thức, trình độ khác nhau đáp ứng một phần nhu cầu của những người lao động. hộ sản xuất kinh doanh, góp phần quan trọng vào phát triển đất nước. Trong văn kiện Đại hội XII Đảng ta đã nhắn mạnh: “Tiáp tục đổi mới nội dung và phương thức hoạt động của kinh tế tập thể, kinh tế hợp tác xã; đây mạnh liên kết và hợp tác dựa trên quan hệ lợi Ích, áp dụng phương thức quản lý tiên tiến, phù hợp với cơ chế thị trường. Nhà nước có cơ chế, chính sách hỗ trợ về tiếp cận nguôn vốn, đào tạo nguân nhân lực, chuyển giao kỳ thuật, công nghệ. hỗ trợ phát triển thị trường, tạo điêu kiện phát triển kinh tế hợp tác xã trên cơ sở phát triển và phát huy vai trò của kinh tế hộ” [22] Những năm qua, khu vực kinh tế hợp tác xã nông nghiệp (HTX NN) ở thị xã Điện Bàn không ngừng được củng cố và phát triển, ngày càng khẳng. định được vai trò của nó trong việc phát triển kinh tế của địa phương. Tuy nhiên, trong điều kiện hội nhập quốc tế hiện nay, các HTX nông nghiệp trên dia bản thị xã Điện Bản, tỉnh Quảng Nam vẫn trong tình trạng khó khăn: da số HTX nông nghiệp hoạt động mang tính đơn lẻ, thiếu sự liên kết theo hệ thống; phạm vi hoạt động nhỏ hẹp, thiếu vốn để tổ chức các hoạt động sản. xuất, kinh doanh; trình độ công nghệ lạc hậu, cơ sở vật chất nghèo nàn; khả. năng tiếp cận các chính sách hỗ trợ ưu đãi của Nhà nước chưa cao; công tác thanh kiểm tra giám sát hoạt động HTX NN còn mang tính hình thức. Điều đó cẩn thiết phải có sự nghiên cứu, hoàn thiện quan lý nhà nước đối voi HTX nông nghiệp góp phần phát triển kinh tế Hợp tác xã trong điều kiện hiện nay. 2 Từ những cơ sở lý luận va thực tiễn ở thị xã Điện Bàn, tác giả chọn đề tài: “Quản lý nhà nước đối với hoạt động của các hợp tác xã nông nghiệp trên địa bàn thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam ” đề làm luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế. Mục tiêu nghiên cứu 3. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát Đánh giá thực trạng công tác quản lý nhà nước (QLNN) đối với hoạt động, của các HITX nông nghiệp trên địa bản thị xã Điện Bản trong những năm qua, từ đó đề xuất định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác QLNN đối với các HTX ndng nghiệp ở thị xã Điện Bản trong thời gian đến. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể ~ Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với HTX nông. nghiệp; - Phân tích, đánh giá thực trạng quản lý nhà nước đối với HTX nông nghiệp trên địa bàn thị xã Điện Bàn, chỉ ra những mặt thành công, hạn chế trong việc quản lý nhà nước đối với HTX nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ