Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển và hội nhập của xã hội, vấn đề giới và bình đẳng giới luôn giữ vị trí trọng tâm trong các chính sách xã hội của Việt Nam. Mặc dù quyền bình đẳng nam nữ đã được ghi nhận từ bản Hiến pháp năm 1946 và được củng cố qua Luật Bình đẳng giới, thực tiễn đời sống xã hội vẫn ghi nhận sự tồn tại dai dẳng của các định kiến giới truyền thống bắt nguồn từ tư tưởng gia trưởng lạc hậu. Những khuôn mẫu này không chỉ xuất hiện trong quan hệ gia đình mà còn chi phối cách thức ứng xử, truyền thông và sự phân công lao động xã hội, tạo rào cản đối với sự tiến bộ của phụ nữ cũng như sự phát triển toàn diện của cả hai giới.

Lứa tuổi học sinh trung học cơ sở (THCS) – giai đoạn thiếu niên – là thời kỳ chuyển tiếp phát triển tâm sinh lý đầy biến động. Ở giai đoạn này, các em bắt đầu có nhu cầu tìm hiểu sâu sắc về chuẩn mực, vai trò giới và xây dựng nhân dạng giới tính cho bản thân. Nhận thức của lứa tuổi này chịu sự tác động đan xen từ các yếu tố sinh học, gia đình, nhà trường, bạn bè và phương tiện truyền thông. Tại các địa bàn cấp thị xã trực thuộc tỉnh như Long Khánh (Đồng Nai), mức độ tiếp cận với các luồng thông tin và quan điểm tiến bộ về giới còn có những giới hạn nhất định so với các đô thị lớn. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng nhận thức về vai trò giới của học sinh THCS tại địa phương này mang tính cấp thiết nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cho công tác định hướng giáo dục.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là tìm hiểu thực trạng nhận thức về vai trò giới của học sinh THCS tại thị xã Long Khánh, tỉnh Đồng Nai. Để định hướng quá trình khảo sát, tác giả xác lập các giả thuyết nghiên cứu cụ thể:

  1. Nhận thức về vai trò giới của học sinh THCS tại thị xã Long Khánh, tỉnh Đồng Nai còn chịu ảnh hưởng bởi một số định kiến giới.
  2. Có sự khác biệt trong nhận thức về vai trò giới giữa nhóm học sinh nam và nhóm học sinh nữ.
  3. Có sự khác biệt trong nhận thức về vai trò giới của học sinh theo các mức học vấn khác nhau của cha mẹ.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành hai trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các khái niệm công cụ, bao gồm: giới, vai trò giới, nhận thức, nhận thức về vai trò giới và đặc điểm tâm lý của học sinh THCS.
  2. Khảo sát thực trạng và phân tích thực nghiệm nhận thức về vai trò giới của học sinh THCS tại thị xã Long Khánh, tỉnh Đồng Nai trong các lĩnh vực: đặc điểm giới, gia đình, nhà trường và xã hội.

Khách thể nghiên cứu là học sinh đang theo học cấp THCS tại thị xã Long Khánh, tỉnh Đồng Nai. Đối tượng nghiên cứu trực tiếp là nhận thức về vai trò giới của học sinh THCS.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Không gian: Địa bàn khảo sát tập trung tại 3 trường THCS khu vực trung tâm thị xã Long Khánh, tỉnh Đồng Nai (gồm THCS Hồ Thị Hương, THCS Nguyễn Trãi và THCS Lê Quý Đôn).
  • Thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 9/2017 đến tháng 4/2018.
  • Nội dung: Tập trung vào mức độ nhận thức vai trò giới của học sinh trên các bình diện hoạt động và đề xuất giải pháp nâng cao nhận thức phù hợp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên sự đối sánh giữa các trường phái học thuật lớn:

  • Quyết định luận sinh học (Biological determinism): Trường phái coi sự khác biệt vai trò xã hội, phân công lao động và thứ bậc quyền lực giữa nam và nữ là hệ quả tất yếu của các yếu tố sinh học bẩm sinh (hormone, cấu trúc não bộ, cơ chế tái sản xuất).
  • Lý thuyết văn hóa - xã hội và thuyết nữ quyền (Feminist theory): Dẫn xuất quan điểm của các học giả Epstein (1988), Thorne (1982), Collier và đồng nghiệp (1982) cùng phân tích của Vũ Mạnh Lợi. Thuyết này khẳng định gia đình và vai trò giới là thiết chế xã hội mang tính lịch sử; khác biệt giới tính (sex) thuộc về sinh học thô, trong khi giới (gender) là sản phẩm của quá trình xã hội hóa và định nghĩa văn hóa.
  • Quan điểm triết học Mác-xít: Dẫn luận luận điểm của C. Mác và nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Tưởng (2008, 2016) về bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội, từ đó xem nhận thức về giới là quá trình nhận diện sự khác biệt xã hội để hướng tới bình đẳng.
  • Tiếp cận phân công lao động giới: Vận dụng mô hình phân loại 3 loại hình lao động của phụ nữ và nam giới gồm: lao động sản xuất (tạo thu nhập), lao động tái sản xuất (chăm sóc gia đình, không lương) và lao động cộng đồng (Đoàn Văn Trường, Nguyễn Thị Thanh Thúy, 2015).
  • Tâm lý học nhận thức và phát triển: Khung lý thuyết về nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác) và nhận thức lý tính (tư duy, tưởng tượng); đặc điểm tư duy chuyển dần từ trực quan - cụ thể sang trừu tượng ở lứa tuổi thiếu niên; các định nghĩa về giới của Lê Thị Quý (2009), Thái Thị Ngọc Dư (2013) và UNESCO (2012).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hai nhánh chính:

  1. Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, khái quát hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến giới, định kiến giới và tâm lý học lứa tuổi thiếu niên để xác lập khung chỉ báo khảo sát.
  2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát gồm 2 phần: Thông tin cá nhân và Nhận thức về vai trò giới (chia thành 4 tiểu mục: nhận thức về đặc điểm giới, vai trò giới trong gia đình, vai trò giới trong nhà trường, vai trò giới ngoài xã hội). Bảng hỏi được thẩm định bởi giảng viên hướng dẫn, tiến hành khảo sát thử nghiệm trên một nhóm nhỏ học sinh để hoàn thiện trước khi phát chính thức. Thang đo sử dụng đạt độ tin cậy nội tại cao với hệ số Cronbach’s Alpha toàn phiếu là 0,925.
  3. Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 16.0 để xử lý số liệu định lượng: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) nhằm xác định mối tương quan và sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm khách thể theo biến số nhân khẩu học (mức ý nghĩa $p \le 0,05$).

Nguồn dữ liệu khảo sát thực tế được thu thập từ quy mô mẫu phát ra 400 phiếu tại 3 trường THCS (Hồ Thị Hương, Nguyễn Trãi, Lê Quý Đôn), thu về 342 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nhận thức về vai trò giới của học sinh trung học cơ sở

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu vấn đề giới tại Việt Nam qua 3 giai đoạn rõ rệt: 5 năm đầu thập niên 1990 (giai đoạn tiếp nhận ban đầu, dịch thuật, tổ chức tập huấn dưới sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế); 5 năm cuối thế kỷ XX (giai đoạn gắn với Cương lĩnh hành động Bắc Kinh và các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ, đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu và lồng ghép giới vào chính sách); và giai đoạn từ đầu thế kỷ XXI đến nay (mở rộng nghiên cứu đa chiều trong bối cảnh toàn cầu hóa).

Tác giả làm rõ ranh giới học thuật giữa "giới tính" (sex - phạm trù sinh học cố định) và "giới" (gender - phạm trù xã hội có tính biến đổi lịch sử). Chương này trích dẫn các nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu về định kiến giới trong gia đình Việt Nam: công trình của Nguyễn Thị Thu Hồng (2014) tại Tiền Giang chỉ ra sự phân biệt rõ nét của cha mẹ trong đầu tư học tập và phân chia tài sản cho con trai; nghiên cứu của Đỗ Hoàng (2006) cho thấy 74,9% người được hỏi vẫn mặc định người chồng phải gánh vác vị trí trụ cột kinh tế để duy trì quyền lực gia đình; nghiên cứu của Võ Thị Tường Vy (1999) về các khác biệt tâm lý giới; và thực nghiệm của Trần Thị Minh Đức chứng minh sự mâu thuẫn giữa niềm tin theo khuôn mẫu giới lý thuyết và nhận thức thực tế của cá nhân.

Về mặt tâm lý học lứa tuổi, chương 1 phân tích các đặc trưng nhận thức của học sinh THCS: sự phát triển của tri giác có chủ định, trí nhớ từ ngữ - logic, sự chuyển hóa từ tư duy hình tượng - cụ thể sang tư duy trừu tượng, và nhu cầu định hình nhân dạng giới tính. Tác giả đi đến định nghĩa thao tác: Nhận thức về vai trò giới của học sinh THCS là khả năng xác nhận, phản ánh sự khác biệt về những hành vi, nhiệm vụ, trách nhiệm đã được xã hội quy định đối với phụ nữ và nam giới của học sinh trong lứa tuổi này.

Chương 2: Thực trạng nhận thức về vai trò giới của học sinh THCS tại thị xã Long Khánh, tỉnh Đồng Nai

Chương 2 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ 342 mẫu khảo sát hợp lệ. Cơ cấu mẫu nghiên cứu được tổng hợp chi tiết theo các biến số nhân khẩu học:

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Khối lớp Lớp 6 88 25,6
Lớp 7 95 27,8
Lớp 8 75 21,9
Lớp 9 84 24,7
Giới tính Học sinh nam 163 47,3
Học sinh nữ 179 52,7
Học vấn của bố mẹ/người nuôi dưỡng Dưới phổ thông 122 35,6
Phổ thông (12/12) 118 34,5
Trên phổ thông 102 29,8

Kết quả khảo sát thực trạng nhận thức của học sinh trên 4 bình diện thể hiện rõ sự chi phối của các khuôn mẫu giới truyền thống:

  • Nhận thức về đặc điểm từng giới: Các phẩm chất gắn với tính nữ truyền thống có tỷ lệ gán cho nữ giới rất cao: "Yếu đuối, dễ bị tổn thương, cần được bảo vệ" (80,1%), "Được đánh giá cao về sắc đẹp và sự dễ thương" (80,4%), "Nhẹ nhàng" (72,2%). Trong khi đó, các chuẩn mực đạo đức phổ quát được đa số học sinh nhìn nhận thuộc về cả hai giới: "Tôn trọng người khác" (91,2%), "Chung thủy" (80,1%), "Kiên nhẫn, chịu khó, biết lắng nghe" (75,4%), "Chịu khó, chăm chỉ" (75,1%).
  • Nhận thức về vai trò giới trong gia đình: Sự phân công công việc gia đình phản ánh khuôn mẫu truyền thống rõ rệt: 87,7% học sinh cho rằng công việc "Sửa chữa các thiết bị, vật dụng trong gia đình" là của nam giới; 53,2% học sinh cho rằng "Công việc nội trợ: Đi chợ, nấu ăn, giặt giũ, chăm sóc gia đình" là việc riêng của nữ giới. Đối với các nhận định về kinh tế gia đình, 23,9% học sinh đồng ý với quan điểm "Không thể để phụ nữ làm trụ cột kinh tế vì sẽ làm mất đi sự dịu dàng, nữ tính", và 13,5% đồng ý rằng nếu phụ nữ làm trụ cột kinh tế thì nam giới không còn được coi trọng.
  • Nhận thức về vai trò giới trong trường học: Chức vụ "Lớp phó lao động" được 74,3% học sinh gán cho nam giới, trong khi "Lớp phó văn thể mỹ" và "Thủ quỹ" bị chi phối bởi quan niệm cần sự khéo léo của nữ giới. Hoạt động ngoại khóa phân cực rõ: "Bóng đá" có 54,7% chọn chỉ dành cho nam (chỉ 0,1% chọn cho nữ); "Nhảy dây" (45,0%) và "Múa" có tỷ lệ chọn cho nữ cao vượt trội. Về môn học, 81,0% học sinh nhận định môn "Công nghệ: Kỹ thuật điện" phù hợp với nam; các môn cắt may, nấu ăn, thể dục nhịp điệu và năng khiếu (âm nhạc, mỹ thuật đạt 48,0%) nghiêng hẳn về nữ. Đối với định hướng học tập, 35,9% học sinh đồng ý nhận định nam sinh nên đầu tư môn tự nhiên; 45,1% đồng ý nữ sinh nên tập trung học môn xã hội và năng khiếu; 32,4% đồng ý học sinh nam bắt buộc phải có thành tích học tập loại giỏi.
  • Nhận thức về vai trò giới trong xã hội: Các nghề nghiệp kỹ thuật và lao động nặng có tỷ lệ gán cho nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối: Tài xế (82,3%), Kiểm lâm (71,3%), Phi công/phi hành gia (61,1%), thợ cơ khí và kiến trúc sư. Ngược lại, nghề Dệt (70,5%), Thư ký (68,7%), Nhân viên thư viện (52,0%), Thiết kế trang sức (52,0%) có tỷ lệ gán cho nữ giới trên 50%. Các nghề được nhận thức phù hợp cho cả hai giới gồm Chăn nuôi/làm vườn (76,0%) và Nhà khoa học (70,2%). Đáng chú ý, 38,2% học sinh vẫn đồng ý với nhận định "Nữ giới chỉ phù hợp với công việc nhẹ nhàng", và 21,9% đồng ý "Nữ giới không nên làm quản lý do bị gián đoạn bởi thiên chức làm mẹ".

Phân tích tương quan theo biến số giới tính bằng phép kiểm định Chi-bình phương cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$):

  • Về đặc điểm: Học sinh nam thể hiện mức độ định kiến cao hơn rõ rệt so với học sinh nữ. Cụ thể, tỷ lệ học sinh nam gán các đặc điểm "Mạnh mẽ, quyết đoán, hiếu động" cho nam giới là 62,0%; đặc điểm "Tự chủ, thích hợp với phong cách lãnh đạo" là 50,1% (ở học sinh nữ chỉ có 25,1%); "Độc lập, có năng lực cạnh tranh và ra quyết định" là 46,0% (ở học sinh nữ là 24,0%); "Được đánh giá cao về trí tuệ và sự thành đạt" có Sig = 0,042.
  • Về công việc gia đình: Nhận thức về việc "Ra quyết định về các hoạt động trong gia đình" có sự khác biệt rõ rệt (Sig = 0,003), trong đó 38,0% học sinh nam gán cho nam giới (ở học sinh nữ là 22,8%). Công việc "Ra quyết định về cách dạy dỗ con cái" cũng có sự khác biệt (Sig = 0,007) khi nghiêng về vai trò của nữ giới.
  • Về các nhận định gia đình: Học sinh nam có xu hướng đồng ý cao hơn học sinh nữ ở các nhận định mang nặng tính gia trưởng như: "Khi chia tài sản cho các con, cha mẹ nên chia cho con trai nhiều hơn con gái" (Sig = 0,004), "Không thể để phụ nữ làm trụ cột kinh tế vì điều đó sẽ làm mất đi hình ảnh dịu dàng, nữ tính" (Sig = 0,000), "Chỉ con trai mới là chỗ dựa vững chắc cho bố mẹ khi về già" và "Con trai cần được ưu tiên đầu tư việc học hơn con gái".

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm chuẩn xác phản ánh bức tranh nhận thức của học sinh THCS tại địa bàn thị xã Long Khánh:

  • Xác nhận sự tồn tại phổ biến của các khuôn mẫu giới truyền thống: Nhận thức của học sinh vẫn bị đóng khung theo các định kiến cố hữu. Các công việc kỹ thuật, nặng nhọc, mang tính lãnh đạo và hoạt động đối ngoại bị gắn chặt với nam giới (Kỹ thuật điện: 81,0%; Sửa chữa đồ đạc: 87,7%; Tài xế: 82,3%; Lớp phó lao động: 74,3%). Các công việc nội trợ, chăm sóc, khéo léo, mang tính phụ trợ bị ấn định cho nữ giới (Nội trợ gia đình: 53,2%; Nghề dệt: 70,5%; Thư ký: 68,7%; Cắt may, nấu ăn).
  • Nhận diện sự bất đối xứng nhận thức giữa các tình huống cụ thể và nhận định khái quát: Khi trả lời về các công việc, môn học hay nghề nghiệp cụ thể, tỷ lệ học sinh thể hiện định kiến giới cao hơn đáng kể so với khi trả lời các câu hỏi nhận định mang tính lý thuyết chung. Điều này cho thấy nhận thức cảm tính xuất phát từ quan sát thực tế đời sống hàng ngày của các em vẫn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ thói quen văn hóa địa phương.
  • Chứng minh thực nghiệm sự phân hóa nhận thức theo giới tính: Học sinh nam có mức độ định kiến giới bảo thủ hơn học sinh nữ đối với các quyền lợi gia đình (chia tài sản, ưu tiên việc học, quyền ra quyết định) và vị thế xã hội (năng lực lãnh đạo, vai trò trụ cột kinh tế).

Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất định hướng:

  • Cần xây dựng các chương trình truyền thông, giáo dục giới tính và bình đẳng giới chuyên đề trong trường THCS, tránh việc rập khuôn vai trò của học sinh trong việc phân công ban cán sự lớp và lựa chọn hoạt động ngoại khóa.
  • Phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình nhằm thay đổi định kiến phân công lao động nội trợ và định hướng nghề nghiệp cho học sinh, giúp các em tự do phát triển năng lực cá nhân không bị giới hạn bởi giới tính.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cung cấp một bộ dữ liệu điều tra thực chứng đáng tin cậy về nhận thức giới của học sinh lứa tuổi thiếu niên tại một địa bàn cấp thị xã trực thuộc tỉnh. Kết quả nghiên cứu kiểm chứng giả thuyết về tính định kiến giới và sự khác biệt giới tính trong nhận thức, bổ sung dữ liệu thực tế cho chuyên ngành Tâm lý học lứa tuổi và Tâm lý học xã hội tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Phạm vi địa bàn nghiên cứu chỉ giới hạn tại 3 trường THCS nằm ở khu vực trung tâm thị xã Long Khánh (tỉnh Đồng Nai), chưa mở rộng khảo sát tại các trường thuộc vùng sâu, vùng xa, khu vực nông thôn của tỉnh để đối chiếu sự khác biệt giữa các vùng địa lý.
  • Mặc dù đề tài đặt ra giả thuyết về sự khác biệt trong nhận thức của học sinh theo các mức học vấn khác nhau của cha mẹ và phân hóa theo khối lớp, phần dữ liệu thực nghiệm trong văn bản mới chỉ tập trung phân tích sâu sự khác biệt theo biến số giới tính của học sinh (nam và nữ), chưa trình bày chi tiết kết quả kiểm định chéo đối với biến học vấn phụ huynh và biến khối lớp.
  • Thời gian khảo sát tiến hành trong năm học 2017-2018 nên phản ánh nhận thức của học sinh tại thời điểm đó.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát so sánh giữa khu vực đô thị và nông thôn, phân tích đa chiều hơn mối quan hệ nhân quả giữa phong cách giáo dục gia đình, trình độ văn hóa của cha mẹ với mức độ định kiến giới của học sinh THCS.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Công tác xã hội và Xã hội học: Cung cấp khung lý luận chặt chẽ về phân định giới - giới tính, sự hình thành bản sắc giới ở lứa tuổi thiếu niên và cách thức vận dụng các lý thuyết xã hội học giới trong nghiên cứu tâm lý.
  • Giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục và cán bộ Đoàn - Đội tại các trường THCS: Cung cấp góc nhìn thực chứng về các thiên lệch nhận thức của học sinh trong phân công cán sự lớp, định hướng môn học và hoạt động thể chất, từ đó điều chỉnh phương pháp giáo dục học đường theo hướng bình đẳng giới.
  • Các nhà nghiên cứu về bình đẳng giới và gia đình: Bộ công cụ bảng hỏi khảo sát với 4 tiểu mục nhận thức cùng hệ số độ tin cậy Cronbach’s Alpha đạt 0,925 là tài liệu tham khảo có giá trị để tái sử dụng hoặc phát triển cho các đề tài tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được chọn từ những trường nào?
Tác giả đã phát ra 400 phiếu khảo sát và thu về 342 mẫu hợp lệ từ học sinh của 4 khối lớp (6, 7, 8, 9) tại 3 trường THCS ở khu vực trung tâm thị xã Long Khánh, tỉnh Đồng Nai, bao gồm: THCS Hồ Thị Hương, THCS Nguyễn Trãi và THCS Lê Quý Đôn.

2. Độ tin cậy của thang đo khảo sát nhận thức vai trò giới trong nghiên cứu đạt mức nào?
Toàn bộ phiếu khảo sát được kiểm tra độ tin cậy nội tại thông qua hệ số Cronbach’s Alpha trên phần mềm SPSS 16.0, đạt kết quả 0,925. Chỉ số này chứng minh thang đo có độ tin cậy và tính nhất quán nội tại rất cao để phục vụ phân tích thống kê.

3. Số liệu khảo sát cho thấy những công việc gia đình và nghề nghiệp xã hội nào bị học sinh THCS định kiến giới nặng nề nhất?
Trong gia đình, công việc "Sửa chữa các thiết bị, vật dụng" có tới 87,7% học sinh cho là việc của nam, trong khi "Công việc nội trợ (đi chợ, nấu ăn, giặt giũ)" có 53,2% học sinh cho là việc riêng của nữ. Ngoài xã hội, nghề Tài xế (82,3%), Kiểm lâm (71,3%), Phi công/phi hành gia (61,1%) bị gán chủ yếu cho nam; còn nghề Dệt (70,5%), Thư ký (68,7%), Nhân viên thư viện (52,0%) bị gán phần lớn cho nữ giới.

4. Sự khác biệt trong nhận thức vai trò giới giữa học sinh nam và học sinh nữ được thể hiện như thế nào qua kiểm định thống kê?
Kiểm định Chi-bình phương ($p < 0,05$) cho thấy học sinh nam có mức độ định kiến bảo thủ hơn học sinh nữ. Học sinh nam có tỷ lệ vượt trội khi cho rằng các phẩm chất lãnh đạo (50,1%), cạnh tranh và ra quyết định (46,0%), quyền quyết định hoạt động gia đình (38,0%) và quyền thừa kế tài sản thuộc về nam giới, đồng thời phản đối phụ nữ làm trụ cột kinh tế mạnh mẽ hơn so với nhận thức của học sinh nữ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Trần Khánh Vy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tâm lý học nhận thức và xã hội học giới, đồng thời phác họa bức tranh thực trạng rõ nét về nhận thức vai trò giới của học sinh THCS tại thị xã Long Khánh, tỉnh Đồng Nai. Kết quả xử lý định lượng trên 342 mẫu hợp lệ khẳng định định kiến giới truyền thống vẫn tồn tại phổ biến trong suy nghĩ của học sinh đối với các hoạt động gia đình, học đường và nghề nghiệp xã hội. Nghiên cứu chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai giới, trong đó học sinh nam duy trì mức độ định kiến cao hơn học sinh nữ, qua đó đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới nội dung giáo dục bình đẳng giới trong nhà trường phổ thông hiện nay.