Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2008 đến 2015, Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam luôn giữ vai trò đầu tàu kinh tế khi đóng góp từ 16% đến 18% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) cả nước. Để phục vụ công tác khoan và khai thác, trung bình mỗi năm ngành dầu khí cần sử dụng khoảng 10.000 tấn ống chống và ống khai thác chuyên dụng. Các tuyến ống này được kết nối với nhau qua các mối nối ren có yêu cầu kỹ thuật vô cùng khắt khe, dung sai kích thước nghiêm ngặt trong khoảng 0,0001 inch và độ nhẵn bóng bề mặt ren đạt chuẩn Ra 0,32 micromet. Bất kỳ hạt bụi bẩn, phoi tiện hay vết nước nào đọng lại đều có thể gây xước bề mặt, rỗ ren hoặc rò rỉ khí áp suất cao dưới lòng giếng khoan. Do đó, việc bảo quản và làm sạch nắp bảo vệ ren ngoài (Pin) cũng như nắp bảo vệ ren trong (Box) là công đoạn bắt buộc trong quy trình sản xuất và lưu kho.

Tại Công ty Cổ phần Vietubes, dòng nắp bảo vệ kích cỡ 9-5/8 inch chiếm tỷ trọng giá trị cao nhất, chiếm 41% tổng giá trị nắp được làm sạch và chiếm 46% giá trị nắp mua mới hàng năm. Tuy nhiên, kỹ thuật làm sạch nắp ren tại nhà xưởng trước đây hoàn toàn thực hiện bằng phương pháp thủ công dùng bàn chải chà xát với dung môi dầu hỏa. Phương pháp này mang lại năng suất rất thấp, tốn nhiều nhân công, làm sạch không đồng đều ở các rãnh ren sâu và gây độc hại trực tiếp đến đường hô hấp, làn da của người lao động.

Trước thực trạng đó, đề tài tập trung nghiên cứu phát triển thiết bị và xác lập chế độ vận hành tối ưu để rửa nắp bảo vệ ren ống dầu khí bằng công nghệ sóng siêu âm công suất 600 W và tần số 40 kHz. Mục tiêu cụ thể là cơ khí hóa và bán tự động hóa quy trình làm sạch nắp ren cỡ 9-5/8 inch, nâng cao năng suất xử lý đạt 120 chiếc trong một ca làm việc 8 giờ và đạt tỷ lệ loại bỏ dầu mỡ bám dính trên 95%. Phạm vi nghiên cứu được triển khai thực nghiệm trực tiếp tại Phòng thí nghiệm REME Lab thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh kết hợp với dữ liệu sản xuất thực tế tại Công ty Vietubes vào năm 2018. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí mua sắm nắp mới, giảm 100% thời gian công nhân tiếp xúc trực tiếp với hóa chất độc hại và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các mối nối ống dầu khí.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp của hai nền tảng lý thuyết vật lý và cơ học chất lỏng chuyên sâu:

Thứ nhất, lý thuyết lan truyền sóng cơ học và hiệu ứng xâm thực bọt khí (Cavitation) trong môi trường chất lỏng đàn hồi. Sóng siêu âm có tần số dao động từ 20 kHz đến 40 kHz tạo ra các chu kỳ nén và dãn áp suất xen kẽ liên tục với tốc độ hàng chục nghìn lần mỗi giây. Trong pha dãn, lực kéo làm đứt gãy liên kết chất lỏng, tạo ra hàng triệu bọt khí chân không siêu nhỏ. Trong pha nén kế tiếp, các bọt khí này bị nén ép mạnh mẽ và vỡ tung cục bộ, tạo ra những luồng sóng xung kích cực mạnh với áp suất tức thời lên tới 1000 bar cùng nhiệt độ vi mô gia tăng đột biến. Hiệu ứng này đóng vai trò như hàng triệu chiếc chổi thủy lực vô hình, trực tiếp bắn phá và bóc tách các lớp màng dầu mỡ, cặn bẩn bám dính trên bề mặt ren mà không làm biến dạng vật liệu nhựa hay kim loại.

Thứ hai, lý thuyết giao thoa sóng âm và truyền tải năng lượng dao động trong bể tẩy rửa. Cường độ làm sạch phụ thuộc mật thiết vào bước sóng λ = v / f (với v là vận tốc truyền âm trong dung dịch và f là tần số sóng siêu âm). Việc xác định vị trí giao thoa sóng cho phép định vị nắp bảo vệ ren vào đúng vùng bụng sóng có biên độ dao động cực đại nhằm thu nhận năng lượng tẩy rửa tối đa. Các khái niệm cốt lõi được ứng dụng xuyên suốt gồm: tần số phát sóng siêu âm, mật độ công suất bức xạ trên thể tích bể chứa, sức căng bề mặt chất hoạt động bề mặt, hiện tượng tạo khoang chân không và tiêu chuẩn kiểm tra ren theo chuẩn API Spec 5CT và VAM TOP.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ quá trình đo kiểm các thông số hình học của 14 chủng loại nắp bảo vệ ren thông dụng tại Vietubes với đường kính danh định từ 3-1/2 inch đến 13-3/8 inch. Trong đó, mẫu thực nghiệm tập trung vào nắp bảo vệ ren 9-5/8 inch có đường kính ngoài 280 mm và chiều dài 190 mm.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 120 nắp bảo vệ ren dính hai loại mỡ công nghiệp nặng đặc thù là mỡ bảo quản lưu kho Rust Veto AS và mỡ vặn ống ren API Plusco 100. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên từ dây chuyền thu hồi nắp sau sử dụng tại nhà máy để đảm bảo tính đại diện cho điều kiện sản xuất thực tế.

Để xác định chế độ vận hành tối ưu, đề tài áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố bậc hai dạng trực giao quay (Rotatable Central Composite Design). Lý do lựa chọn phương pháp này là khả năng giảm thiểu tối đa số lần chạy thí nghiệm thực tế mà vẫn đảm bảo độ tin cậy thống kê cao, đồng thời cho phép thiết lập phương trình hồi quy toán học mô tả chính xác tương quan giữa các thông số đầu vào gồm công suất phát sóng (từ 200 W đến 600 W), thời gian rửa (từ 5 phút đến 25 phút), nhiệt độ dung dịch (từ 30 đến 50 độ C) với các chỉ tiêu đầu ra là tỷ lệ làm sạch mỡ và mức độ tiêu thụ năng lượng. Toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập trong 6 tháng nghiên cứu được xử lý thông qua phân tích phương sai ANOVA, kiểm định mức ý nghĩa hệ số theo tiêu chuẩn Student và kiểm định độ tương thích mô hình theo tiêu chuẩn Fisher trên phần mềm chuyên dụng Statgraphics.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình chế tạo thiết bị thử nghiệm và khảo nghiệm thực tế đã mang lại 4 phát hiện quan trọng:

Một là, mô hình thiết bị rửa siêu âm được chế tạo hoàn chỉnh với nguồn phát công suất 600 W, tần số 40 kHz kết hợp cụm 10 chấn tử gốm áp điện công suất 60 W bố trí đối xứng dưới đáy bồn Inox đã vận hành ổn định. Thiết bị đáp ứng hoàn hảo kích thước nắp bảo vệ 9-5/8 inch, đạt năng suất xử lý trung bình 120 nắp trong một ca làm việc 8 giờ, tăng năng suất gấp 3 lần so với công đoạn rửa thủ công trước đây vốn chỉ xử lý được khoảng 40 chiếc/ca.

Hai là, hiệu quả tách mỡ bảo vệ ren của công nghệ siêu âm đạt tỷ lệ làm sạch từ 95% đến 98% đối với cả mỡ lưu kho Rust Veto AS và mỡ vặn ống API Plusco 100. Bề mặt các rãnh ren nhựa và phần vỏ thép đều sạch bóng, không còn vết nhờn và loại bỏ hoàn toàn các hạt phoi kim loại kích thước nhỏ hơn 0,05 mm.

Ba là, khảo nghiệm dung dịch tẩy rửa cho thấy dung dịch nước pha phụ gia xà phòng công nghiệp ở nhiệt độ 40 đến 50 độ C cho hiệu quả bóc tách mỡ tương đương 99% so với việc ngâm trong dung môi dầu hỏa nguyên chất hay dầu KO. Điều này cho phép loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng 100% dung môi bay hơi nguy hại trong phân xưởng.

Bốn là, kết quả quy hoạch thực nghiệm xác lập được vùng chế độ hoạt động tối ưu với thời gian rửa từ 12 đến 18 phút ở mức công suất phát 450 W đến 550 W. Chế độ này giúp tiết kiệm 35% điện năng tiêu thụ so với việc chạy máy ở công suất cực đại liên tục mà vẫn duy trì độ sạch trên 95%.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính giúp công nghệ sóng siêu âm đạt hiệu quả làm sạch vượt trội là nhờ cơ chế xâm thực bọt khí vi mô len lỏi vào từng kẽ ren có bước răng phức tạp. Trong khi phương pháp thủ công dùng chổi quét chỉ tiếp xúc được phần đỉnh ren và bỏ sót mỡ bám ở chân ren, sóng siêu âm tần số 40 kHz với hàng triệu xung kích thủy lực phân tán đồng đều trong chất lỏng đã đánh bật hoàn toàn các liên kết bám dính phân tử của mỡ bảo quản. Nhiệt độ dung dịch duy trì ở mức 45 độ C làm giảm độ nhớt động học của mỡ, hỗ trợ chất hoạt động bề mặt nhũ hóa dầu mỡ nhanh chóng vào dòng nước.

Khi so sánh với các thiết bị tẩy rửa trên thế giới như máy rửa nắp ren của Knight Manufacturing (Mỹ) sử dụng ma sát thỏi gốm tam giác kết hợp hệ thống thủy lực 20 đến 25 mã lực, thiết bị siêu âm này tiêu thụ điện năng thấp hơn 2,5 lần, kết cấu bồn rửa gọn nhẹ hơn và hoàn toàn không gây mài mòn cơ học lên bề mặt ren nhựa có độ chính xác 0,0001 inch. So với các đề tài máy rửa siêu âm chi tiết nhỏ 2 kW năm 2011 trong nước, nghiên cứu này đã giải quyết thành công bài toán tẩy rửa chi tiết có kích thước lớn, vật liệu kết hợp nhựa - thép và dính mỡ công nghiệp nặng.

Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm được trực quan hóa thông qua các bảng ma trận quy hoạch thực nghiệm và biểu đồ bề mặt đáp ứng không gian 3 chiều biểu diễn mối quan hệ giữa công suất, thời gian và độ sạch. Biểu đồ chỉ ra rằng khi thời gian vượt quá 20 phút, đường cong độ sạch tiệm cận mức bão hòa 98%, chứng minh việc kéo dài thời gian rửa là không cần thiết về mặt kinh tế. Kiểm định Fisher cho giá trị F tính toán lớn hơn F tra bảng ở mức ý nghĩa 0,05, khẳng định mô hình toán học có độ tương thích rất cao với hệ số xác định R-squared đạt trên 0,92.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả khảo nghiệm thực tế, 4 giải pháp công nghệ và quản lý được đề xuất nhằm tối ưu hóa hoạt động sản xuất:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình công nghệ rửa nắp bảo vệ ren bằng sóng siêu âm tại xưởng cơ khí: Ban hành hướng dẫn vận hành chuẩn với bộ thông số cố định gồm tần số sóng 40 kHz, nhiệt độ dung dịch nước pha phụ gia kiềm nhẹ duy trì ở mức 45 độ C, thời gian rửa chuẩn 15 phút cho mỗi mẻ nắp 9-5/8 inch. Mục tiêu duy trì tỷ lệ sạch mỡ ổn định trên 95% cho 100% nắp tái sử dụng, hoàn thành triển khai trong Quý 1 bởi đội ngũ kỹ sư vận hành nhà máy.

Thứ hai, thay thế hoàn toàn dung môi dầu hỏa độc hại bằng dung dịch tẩy rửa gốc nước sinh học: Chuyển đổi sang hệ chất tẩy rửa nhũ tương thân thiện môi trường kết hợp bể lắng thu hồi mỡ thải tập trung. Mục tiêu giảm 100% nguy cơ phơi nhiễm hơi dung môi hydrocacbon độc hại cho công nhân và triệt tiêu 100% nguy cơ cháy nổ trong nhà xưởng, hoàn thành chuyển giao trong thời gian 3 tháng dưới sự giám sát của bộ phận An toàn - Sức khỏe - Môi trường (HSE).

Thứ ba, thiết kế bổ sung cơ cấu giá gá xoay tự động và cụm sấy khô bằng khí nóng tuần hoàn: Nâng cấp giá đỡ nắp ren có khả năng tự xoay với tốc độ 5 đến 10 vòng/phút trong lòng bể rửa để triệt tiêu các điểm chết sóng âm, đồng thời tích hợp buồng sấy khí nóng 60 độ C giúp nắp khô hoàn toàn trong vòng 5 phút sau khi vớt ra. Mục tiêu rút ngắn 20% tổng thời gian một chu trình xử lý, hoàn thành chế tạo trong 6 tháng do phòng R&D chủ trì.

Thứ tư, mở rộng dải công suất và buồng rửa đa năng cho nhiều kích cỡ nắp từ 3-1/2 inch đến 20 inch: Phát triển hệ thống bể rửa module hóa với công suất nguồn tăng lên 1,2 kW đến 2 kW và tích hợp chấn tử đa tần (28 kHz và 40 kHz), nâng năng suất làm việc của toàn xưởng lên mức 200 nắp/ca, hoàn thành lộ trình mở rộng quy mô trong vòng 12 tháng dưới sự chỉ đạo của Ban Giám đốc sản xuất.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm 1: Các kỹ sư cơ khí, chuyên viên bảo dưỡng và kỹ thuật viên ngành dầu khí. Tài liệu cung cấp bản vẽ chi tiết, thông số kỹ thuật chuẩn của các dòng nắp ren VAM TOP, Buttress từ 3-1/2 inch đến 13-3/8 inch và quy trình công nghệ làm sạch mỡ bảo quản chuyên dụng đạt chuẩn API.

Nhóm 2: Cán bộ quản lý an toàn lao động, chuyên viên HSE và giám đốc điều hành nhà xưởng công nghiệp. Luận văn cung cấp case-study thực tế về việc chuyển đổi từ phương pháp tẩy rửa thủ công bằng dầu hỏa sang công nghệ siêu âm bán tự động, giúp giảm 100% khí thải độc hại và cắt giảm 50% chi phí nhân công.

Nhóm 3: Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên các chuyên ngành Cơ khí chế tạo máy, Cơ điện tử và Kỹ thuật công nghiệp. Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp quy hoạch thực nghiệm trực giao quay bậc hai, phương pháp xử lý số liệu ANOVA và kỹ thuật tối ưu hóa thông số bằng phần mềm Statgraphics.

Nhóm 4: Các doanh nghiệp sản xuất thiết bị tẩy rửa công nghiệp và chuyển giao công nghệ. Nguồn tư liệu hoàn chỉnh về sơ đồ nguyên lý, cách tính toán ghép nối chấn tử siêu âm 40 kHz và kết cấu bồn chứa Inox giúp doanh nghiệp rút ngắn 6 tháng nghiên cứu phát triển sản phẩm thương mại.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên lý sóng siêu âm làm sạch các rãnh ren phức tạp như thế nào? Sóng siêu âm tần số 40 kHz truyền qua chất lỏng tạo nên hiện tượng xâm thực bọt khí liên tục. Hàng triệu bọt khí chân không vỡ tung ở áp suất cục bộ 1000 bar sinh ra sóng xung kích bắn phá trực tiếp vào các ngóc ngách ren sâu 60 mm, bóc tách 95% mảng bám dầu mỡ mà bàn chải thông thường không thể tiếp cận được.

Thiết bị rửa siêu âm xử lý được những loại dầu mỡ công nghiệp nào? Thiết bị tẩy rửa hiệu quả cả hai nhóm mỡ bám dính nặng phổ biến trong ngành dầu khí là mỡ lưu kho Rust Veto AS và mỡ vặn ống chịu nhiệt API Plusco 100. Cả 120 mẫu thử nghiệm thực tế tại phòng thí nghiệm đều sạch bóng, không để lại cặn mỡ sau 15 phút tẩy rửa.

Tại sao dung dịch nước xà phòng ấm có thể thay thế hoàn toàn dầu hỏa? Dưới tác động cơ học cực mạnh của sóng siêu âm kết hợp nhiệt độ dung dịch 40 đến 50 độ C, sức căng bề mặt của mỡ giảm mạnh và bị phân rã thành các hạt siêu nhỏ. Nước pha phụ gia xà phòng giúp nhũ hóa lớp mỡ này mà không cần dùng đến dung môi dầu hỏa độc hại.

Hiệu quả kinh tế của máy rửa siêu âm bán tự động đạt mức nào? Tại Công ty Vietubes, nắp 9-5/8 inch chiếm 41% giá trị làm sạch và 46% chi phí mua mới. Thiết bị đạt năng suất 120 nắp/ca giúp tái sử dụng tối đa nắp cũ, tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí vật tư mỗi năm và giảm 2 nhân công rửa thủ công tại xưởng.

Phương pháp quy hoạch thực nghiệm đóng vai trò gì trong đề tài? Tác giả sử dụng mô hình thực nghiệm trực giao quay bậc hai kết hợp phân tích ANOVA để khảo sát đồng thời công suất sóng và thời gian rửa. Phương pháp này giúp tìm ra điểm vận hành tối ưu ở 450 W đến 550 W trong 15 phút, đạt độ tin cậy thống kê trên 95% với số lượng mẫu tối thiểu.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 kết quả đóng góp nổi bật:

  • Thiết kế và chế tạo thành công thiết bị rửa nắp bảo vệ ren ống dầu khí bằng sóng siêu âm công suất 600 W, tần số 40 kHz với năng suất đạt 120 nắp cỡ 9-5/8 inch trong một ca làm việc.
  • Đạt tỷ lệ làm sạch mỡ bảo quản lưu kho và mỡ vặn ống trên 95%, bảo đảm an toàn tuyệt đối cho bề mặt ren có độ chính xác 0,0001 inch và độ bóng Ra 0,32 micromet.
  • Xác lập chế độ vận hành tối ưu với thời gian rửa từ 12 đến 18 phút ở nhiệt độ 40 đến 50 độ C, tiết kiệm 35% điện năng tiêu thụ và thay thế hoàn toàn dung môi dầu hỏa bằng dung dịch gốc nước thân thiện môi trường.
  • Ứng dụng thành công phương pháp quy hoạch thực nghiệm bậc hai và phân tích thống kê ANOVA để xây dựng mô hình toán học có độ tương thích cao với hệ số R-squared vượt 0,92.
  • Mở ra tiềm năng ứng dụng công nghệ làm sạch siêu âm cho toàn bộ dải kích thước nắp từ 3-1/2 inch đến 20 inch trong ngành công nghiệp khoan và khai thác dầu khí Việt Nam.

Đề tài là bước tiến quan trọng trong công tác cơ khí hóa và tự động hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và bảo vệ sức khỏe người lao động. Trong 6 đến 12 tháng tới, các doanh nghiệp cơ khí dầu khí cần sớm tiếp nhận và nhân rộng mô hình thiết bị này vào thực tế sản xuất. Quý đơn vị và bạn đọc quan tâm hãy liên hệ trực tiếp với tác giả hoặc bộ môn Cơ khí Chế tạo máy để phối hợp chuyển giao công nghệ và phát triển các hệ thống tẩy rửa siêu âm thế hệ mới.