Luận văn thạc sĩ về nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động Vinaphone tại Bắc Ninh

Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động Vinaphone tại Bắc Ninh, phân tích thị trường và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

2. PHẦN 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

2.1. Lý luận chung về năng lực cạnh tranh sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp

2.2. Nội dung đánh giá năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động

2.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động

2.4. Cơ sở thực tiễn

2.4.1. Kinh nghiệm về nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm dịch vụ của các doanh nghiệp viễn thông trên thế giới và tại Việt Nam

3. PHẦN 3: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm VNPT Vinaphone Bắc Ninh

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

3.1.2. Chức năng của VNPT Vinaphone Bắc Ninh

3.1.3. Bộ máy tổ chức quản lý của VNPT Vinaphone Bắc Ninh

3.1.4. Tình hình lao động

3.1.5. Tình hình cơ sở vật chất của VNPT Vinaphone Bắc Ninh

3.1.6. Tình hình khách hàng

3.1.7. Kết quả sản xuất kinh doanh của VNPT Vinaphone Bắc Ninh qua các năm

3.1.8. Tình hình cạnh tranh dịch vụ thông tin di động trên địa bàn thành phố Bắc Ninh

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Các chỉ tiêu nghiên cứu

3.2.2. Phương pháp thu thập số liệu

3.2.3. Phương pháp xử lý số liệu

3.3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

3.3.1. Thực trạng năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động Vinaphone so với đối thủ trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

3.3.1.1. Chất lượng dịch vụ
3.3.1.2. Giá cước dịch vụ
3.3.1.3. Hệ thống kênh phân phối
3.3.1.4. Sự khác biệt hóa dịch vụ
3.3.1.5. Đánh giá của khách hàng về thương hiệu và uy tín dịch vụ thông tin di động
3.3.1.6. Đánh giá chung

3.3.2. Đánh giá về năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động Vinaphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

3.4. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động Vinaphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

3.4.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ và phục vụ

3.4.2. Mở rộng thị trường và phát triển thương hiệu Vinaphone

3.4.3. Hoàn thiện bộ máy tổ chức và phát triển nguồn nhân lực

3.4.4. Cải tiến quy trình cung cấp dịch vụ

3.5. Kết luận và kiến nghị

3.5.1. Kiến nghị với Sở TT&TT

3.5.2. Kiến nghị với Tập đoàn Bưu chính Viễn thông

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Cạnh Tranh Vinaphone Tại Bắc Ninh

Trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh khốc liệt, năng lực cạnh tranh Vinaphone đóng vai trò then chốt. Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra áp lực lớn, đòi hỏi Vinaphone phải liên tục cải thiện để tồn tại và phát triển. Năng lực cạnh tranh không chỉ là khả năng duy trì lợi thế mà còn là mở rộng thị phần và thu lợi nhuận. Tại Bắc Ninh, một thị trường tiềm năng với mật độ dân cư cao và nhu cầu sử dụng dịch vụ di động lớn, Vinaphone cần có chiến lược cụ thể để đối đầu với các đối thủ như Viettel và MobiFone. Sự cạnh tranh này thúc đẩy các nhà mạng đưa ra những chiến lược kinh doanh sáng tạo để thu hút và giữ chân khách hàng. Theo số liệu thống kê, ngành viễn thông Việt Nam có mức tăng trưởng cao, đặc biệt là dịch vụ thông tin di động. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển lớn nhưng cũng đồng nghĩa với sự cạnh tranh gay gắt.

1.1. Vai Trò Của Dịch Vụ Thông Tin Di Động Vinaphone

Dịch vụ thông tin di động Vinaphone đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của Bắc Ninh. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu liên lạc mà còn hỗ trợ các hoạt động kinh doanh, giáo dục và giải trí. Vinaphone cần tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ chất lượng cao, giá cả hợp lý và chăm sóc khách hàng tốt để tạo lợi thế cạnh tranh. Dịch vụ này ngày càng trở nên quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của người dân.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Năng Lực Cạnh Tranh Trong Thị Trường

Năng lực cạnh tranh quyết định sự thành công của Vinaphone trong thị trường di động Bắc Ninh. Khả năng cung cấp dịch vụ tốt hơn đối thủ, giá cả cạnh tranh hơn và trải nghiệm khách hàng vượt trội sẽ giúp Vinaphone thu hút và giữ chân khách hàng. Điều này đòi hỏi Vinaphone phải liên tục đổi mới và cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Cạnh tranh là động lực để phát triển và nâng cao chất lượng dịch vụ.

II. Thách Thức Của Vinaphone Bắc Ninh Trong Thị Trường Di Động

Thị trường di động Bắc Ninh đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà mạng lớn như Vinaphone, Viettel và MobiFone. Mỗi nhà mạng đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng, tạo ra một môi trường cạnh tranh đa dạng và phức tạp. Vinaphone Bắc Ninh phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm áp lực giảm giá cước, yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ và nhu cầu đổi mới công nghệ liên tục. Sự xuất hiện của các công nghệ mới như 5G cũng đặt ra những yêu cầu mới về đầu tư và phát triển hạ tầng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Nguyệt, Vinaphone cần phải có những giải pháp kinh doanh hiệu quả để duy trì và phát triển thị phần của mình trong bối cảnh cạnh tranh này. Sự cạnh tranh này diễn ra gay gắt tại khắp các tỉnh thành trên cả nước và chủ yếu là sự tranh giành thị trường của ba nhà mạng lớn: MobiPhone, VinaPhone, Viettel.

2.1. Áp Lực Cạnh Tranh Từ Các Đối Thủ Viettel Và Mobifone

ViettelMobifone là hai đối thủ cạnh tranh chính của Vinaphone tại Bắc Ninh. Viettel có lợi thế về hạ tầng mạng lưới rộng khắp và các gói cước giá rẻ, trong khi MobiFone có thương hiệu mạnh và chất lượng dịch vụ ổn định. Vinaphone cần phải tìm ra những điểm khác biệt để cạnh tranh hiệu quả với hai đối thủ này. Cần phân tích kỹ lưỡng điểm mạnh, điểm yếu của từng đối thủ.

2.2. Yêu Cầu Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Vinaphone

Khách hàng ngày càng đòi hỏi cao hơn về chất lượng dịch vụ Vinaphone, bao gồm tốc độ truy cập internet, độ ổn định của mạng và chất lượng cuộc gọi. Vinaphone cần đầu tư vào nâng cấp hạ tầng mạng lưới và cải thiện quy trình chăm sóc khách hàng để đáp ứng những yêu cầu này. Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng.

2.3. Thách Thức Về Giá Cước Vinaphone Và Gói Cước Cạnh Tranh

Áp lực giảm giá cước Vinaphone và đưa ra các gói cước cạnh tranh là một thách thức lớn đối với Vinaphone. Khách hàng luôn tìm kiếm những gói cước giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ tốt. Vinaphone cần phải cân bằng giữa việc giảm giá cước và duy trì lợi nhuận để đảm bảo hoạt động kinh doanh bền vững. Cần nghiên cứu và đưa ra các gói cước phù hợp với từng phân khúc khách hàng.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Cho Vinaphone

Để nâng cao năng lực cạnh tranh tại Bắc Ninh, Vinaphone cần triển khai một loạt các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng thị trường và phát triển thương hiệu, hoàn thiện bộ máy tổ chức và phát triển nguồn nhân lực, và cải tiến quy trình cung cấp dịch vụ. Theo luận văn của Nguyễn Thị Nguyệt, việc tập trung vào những yếu tố này sẽ giúp Vinaphone tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và thu hút được nhiều khách hàng hơn. Cần có một chiến lược tổng thể và kế hoạch triển khai chi tiết.

3.1. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Và Trải Nghiệm Khách Hàng

Nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố quan trọng nhất để cải thiện năng lực cạnh tranh. Vinaphone cần đầu tư vào nâng cấp hạ tầng mạng lưới, cải thiện tốc độ truy cập internet và độ ổn định của mạng. Đồng thời, cần chú trọng đến việc cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua việc cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt hơn và giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả. Trải nghiệm khách hàng tốt sẽ tạo ra sự trung thành và giới thiệu từ khách hàng.

3.2. Mở Rộng Thị Trường Và Phát Triển Thương Hiệu Vinaphone

Mở rộng thị trường và phát triển thương hiệu Vinaphone là một giải pháp quan trọng để tăng cường năng lực cạnh tranh. Vinaphone cần tập trung vào việc mở rộng mạng lưới phân phối, tăng cường hoạt động marketing và quảng bá thương hiệu, và phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới phù hợp với nhu cầu của thị trường. Thương hiệu mạnh sẽ tạo ra sự tin tưởng và thu hút khách hàng.

3.3. Hoàn Thiện Bộ Máy Tổ Chức Và Phát Triển Nguồn Nhân Lực

Hoàn thiện bộ máy tổ chức và phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả. Vinaphone cần xây dựng một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, có trình độ chuyên môn cao và tận tâm với công việc. Đồng thời, cần cải thiện quy trình quản lý và điều hành để nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn bộ tổ chức. Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá của doanh nghiệp.

IV. Tối Ưu Chiến Lược Marketing Vinaphone Tại Thị Trường Bắc Ninh

Để tăng cường năng lực cạnh tranh, Vinaphone cần tối ưu chiến lược marketing Vinaphone tại thị trường Bắc Ninh. Điều này bao gồm việc nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh, xác định phân khúc khách hàng mục tiêu và xây dựng các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Theo tài liệu nghiên cứu, Vinaphone cần tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt và độc đáo trong các chiến dịch marketing để thu hút sự chú ý của khách hàng. Cần có một kế hoạch marketing chi tiết và linh hoạt.

4.1. Nghiên Cứu Thị Trường Và Phân Tích Đối Thủ Cạnh Tranh

Nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh là bước quan trọng để xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả. Vinaphone cần thu thập thông tin về nhu cầu của khách hàng, xu hướng thị trường và hoạt động của các đối thủ cạnh tranh để đưa ra những quyết định đúng đắn. Cần có một hệ thống thu thập và phân tích thông tin thị trường hiệu quả.

4.2. Xây Dựng Các Chương Trình Khuyến Mãi Và Ưu Đãi Hấp Dẫn

Xây dựng các chương trình khuyến mãi và ưu đãi hấp dẫn là một cách hiệu quả để thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ. Vinaphone cần tạo ra những chương trình khuyến mãi độc đáo và phù hợp với nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Cần có một đội ngũ chuyên trách về xây dựng và triển khai các chương trình khuyến mãi.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Phát Triển Dịch Vụ 5G Vinaphone

Việc ứng dụng công nghệ mới, đặc biệt là phát triển dịch vụ 5G Vinaphone, là một yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Công nghệ 5G mang lại tốc độ truy cập internet nhanh hơn, độ trễ thấp hơn và khả năng kết nối nhiều thiết bị hơn. Vinaphone cần đầu tư vào hạ tầng mạng lưới 5G và phát triển các dịch vụ mới dựa trên nền tảng công nghệ này để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Theo các chuyên gia, 5G sẽ là động lực tăng trưởng mới cho ngành viễn thông.

5.1. Đầu Tư Vào Hạ Tầng Mạng Lưới 5G Vinaphone

Đầu tư vào hạ tầng mạng lưới 5G Vinaphone là một bước đi chiến lược để đón đầu xu hướng công nghệ mới. Vinaphone cần xây dựng một mạng lưới 5G rộng khắp và ổn định để cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng. Cần có một kế hoạch đầu tư chi tiết và dài hạn cho hạ tầng mạng lưới 5G.

5.2. Phát Triển Các Dịch Vụ Mới Dựa Trên Nền Tảng Công Nghệ 5G

Phát triển các dịch vụ mới dựa trên nền tảng công nghệ 5G là một cơ hội để tạo ra sự khác biệt và thu hút khách hàng. Vinaphone có thể phát triển các dịch vụ như video streaming chất lượng cao, game online thực tế ảo, và các ứng dụng IoT (Internet of Things) để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Cần có một đội ngũ nghiên cứu và phát triển chuyên trách về các dịch vụ mới dựa trên nền tảng công nghệ 5G.

VI. Đánh Giá Và Triển Vọng Năng Lực Cạnh Tranh Vinaphone Tại Bắc Ninh

Đánh giá và triển vọng năng lực cạnh tranh Vinaphone tại Bắc Ninh cho thấy rằng Vinaphone có nhiều tiềm năng để phát triển và tăng trưởng. Tuy nhiên, để đạt được thành công, Vinaphone cần phải liên tục cải thiện và đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Theo các chuyên gia, Vinaphone cần tập trung vào việc xây dựng một thương hiệu mạnh, cung cấp dịch vụ chất lượng cao và tạo ra trải nghiệm khách hàng vượt trội. Cần có một hệ thống đánh giá và theo dõi hiệu quả hoạt động kinh doanh.

6.1. Phân Tích SWOT Về Vinaphone Bắc Ninh

Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) về Vinaphone Bắc Ninh là một công cụ hữu ích để đánh giá năng lực cạnh tranh. Vinaphone cần xác định rõ những điểm mạnh và điểm yếu của mình, cũng như những cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài để đưa ra những quyết định chiến lược đúng đắn. Cần có một đội ngũ chuyên trách về phân tích SWOT.

6.2. Dự Báo Tăng Trưởng Và Phát Triển Của Vinaphone

Dự báo tăng trưởng và phát triển của Vinaphone tại Bắc Ninh cho thấy rằng Vinaphone có nhiều cơ hội để mở rộng thị phần và tăng doanh thu. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, Vinaphone cần phải có một chiến lược kinh doanh rõ ràng và hiệu quả. Cần có một đội ngũ chuyên trách về dự báo và lập kế hoạch kinh doanh.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động vinaphone trên địa bàn tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ NGUYỆT NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH DỊCH VỤ THÔNG TIN DI ĐỘNG VINAPHONE TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60.02 Người hướng dẫn khoa học: TS. Đỗ Quang Giám NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài đề tài tốt nghiệp này là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu trong đề tài là hoàn toàn trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam kết chắc chắn rằng, mọi sự giúp đỡ cho thực hiện đề tài đã được cảm ơn đầy đủ, các thông tin trích dẫn trong đề tài đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình trước Học viện và những quy định pháp luật. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Nguyệt i c LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đề tài này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi còn nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của nhiều cá nhân, tập thể trong và ngoài trường. Trước hết tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam cùng toàn thể các thầy cô giáo Khoa Kế toán và Quản trị kinh doanh đã truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu trong quá trình học tập tại trường. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo TS.

Đỗ Quang Giám đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện đề tài. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Sở, ban ngành, Giám đốc VNPT Vinaphone Bắc Ninh, các Doanh nghiệp Viễn thông trên thị trường Bắc Ninh đã tận tình cung cấp tài liệu, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu đề tài. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, những người thân, bạn bè đã giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và rèn luyện. Do thời gian có hạn, nên đề tài không tránh khỏi những thiếu sót.

Kính mong được sự đóng góp của các thầy cô giáo cũng như toàn thể bạn đọc. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Nguyệt ii c MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, viết tắt.

v Danh mục bảng. vii Danh mục hình, sơ đồ. viii Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đè tài.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. 3 Phần 2 Cơ sở lý luận và thực tiễn. Lý luận chung về năng lực cạnh tranh sản phẩm dịch vụ của DN.

Nội dung đánh giá năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động. Các nhân tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động. Cơ sở thực tiễn. Kinh nghiệm về nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm dịch vụ của các doanh nghiệp viễn thông trên thế giới và tại Việt Nam.

23 Phần 3 Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm VNPT Vinaphone Bắc Ninh. Quá trình hình thành và phát triển. Chức năng của VNPT Vinaphone Bắc Ninh.

Bộ máy tổ chức quản lý của VNPT Vinaphone Bắc Ninh. Tình hình lao động. Tình hình cơ sở vật chất của VNPT Vinaphone Bắc Ninh. Tình hình khách hàng.

Kết quả sản xuất kinh doanh của VNPT Vinaphone Bắc Ninh qua các năm. Tình hình cạnh tranh dịch vụ thông tin di động trên địa bàn thành phố Bắc Ninh. Phương pháp nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu:.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động vinaphone so với đối thủ trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Chất lượng dịch vụ. Giá cước dịch vụ. Hệ thống kênh phân phối. Sự khác biệt hóa dịch vụ.

Đánh giá của khách hàng về thương hiệu và uy tín dịch vụ thông tin di động. Đánh giá chung. Đánh giá về năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động Vinaphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động Vinaphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Nâng cao chất lượng dịch vụ và phục vụ. Mở rộng thị trường và phát triển thương hiệu Vinaphone. Hoàn thiện bộ máy tổ chức và phát triển nguồn nhân lực. Cải tiến quy trình cung cấp dịch vụ.

Kết luận và kiến nghị. Kiến nghị với Sở TT&TT. Kiến nghị với Tập đoàn Bưu chính Viễn thông. 91 Tài liệu tham khảo.

93 iv c DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ 3G : Third-generation technology. 4G : Fourth-generation technology. ADSL : Asynchronous Digital Subcrible Loop. APT : Asia pacific telecommunity.

ARPU : Average Revenue Per User. ATM : Asynchronous Transfer Mode. BCS : Base Station Subsystem. BTS : Base Transmissiton State.

DSL : Digital Subcriber Line. DSLAM : DSL Access Multiplexer. EDI : Electronic Data Interchange. ELAN : Emulated Local Area Network.

FFTx : fiber to the x. FLX : Asynchronous Digital Subcrible Loop. FTP : File Stranfer Protocol. FTTH : fiber to the Home.

GE : Gigabite Ethernet GPC : Global Mobile and Page Company. GPRS : General Packet Radio Service. GSM : Global System for Mobile. GTGT : Giá trị gia tăng.

: International Mobile Telecommunications for IMT-2000 the year 2000. v c IP : Internet Protocol. ISO : International Standard Organization. ITU : International Telecommunication Union.

LTE : Long Term Evolution. MAN-E : Metropolitan Area Network-Ethernet. MMS : Multimedia Messaging Service. MSC : Mobile Switching Center.

PSTN : Public Switched Telephone Network. SIM : Subscriber Identity Module. SMS : Short Message Service. SXKD : Sản xuất kinh doanh.

TDX : Time Delay to X. TT&TT : Thông tin và truyền thông. TTDĐ : Thông tin di động USSD : Unstructured Supplementary Service Data. : Vietnam Posts and Telecommunications VNPT Group.

VTN : Verification Test Network. Wifi : Wireless Fidelity. WTO : World Trade Organization. vi c DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Cơ cấu lao động của VNPT Vinaphone Bắc Ninh. Cơ sở vật chất của VNPT Vinaphone Bắc Ninh. Tỷ trọng doanh thu các dịch vụ của VNPT Vinaphone Bắc Ninh qua các năm. Tình hình phát triển thuê bao giai đoạn 2014 -2016.

Kết quả sản xuất kinh doanh VNPT Vinaphone Bắc Ninh giai đoạn 2014-2016. Thị phần và tốc độ tăng trưởng của các mạng di động Việt Nam tại thị trường Bắc Ninh giai đoạn 2014-2016. Số mẫu phiếu điều tra. Tổng hợp điểm đánh giá chất lượng dịch vụ qua các tiêu chí của Vinaphone so với Mobiphone và Viettel.

Tổng hợp điểm đánh giá về giá cướcdịch vụ thông tin di động trả sau qua các tiêu chí của Vinaphone so với Mobiphone và Viettel. Tổng hợp điểm đánh giá về giá cướcdịch vụ thông tin di động trả trước qua các tiêu chí của Vinaphone so với Mobiphone và Viettel. Tổng hợp điểm đánh giá về hệ thống kênh phân phối dịch vụ thông tin di động trả trước qua các tiêu chí của Vinaphone so với. Tổng hợp điểm đánh giá sự khác biệt hóa dịch vụ thông tin di động trả trước qua các tiêu chí của Vinaphone so với Mobiphone và Viettel.

Tổng hợp điểm đánh giá về thương hiệu và uy tín dịch vụ thông tin di động trả trước qua các tiêu chí của Vinaphone so với Mobiphone và Viettel. Năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động của VinaPhone, MobiPhone và Viettel trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh theo đánh giá của khách hàng. 70 vii c DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 2. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Michael Porter,2009).

Bộ máy tổ chức của VNPT Vinaphone Bắc Ninh. Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của Khách hàng về chất lượng dịch vụ thông tin di độngVinaphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của Khách hàng về chất lượng dịch vụ thông tin di động Mobiphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của Khách hàng về chất lượng dịch vụ thông tin di động Viettel trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của khách hàng về giá cước dịch vụ thông tin di động trả sau Vinaphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của khách hàng về giá cước dịch vụ thông tin di động trả sau Mobiphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của khách hàng về giá cước dịch vụ thông tin di động trả sau Viettel trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của khách hàng về giá cước dịch vụ thông tin di động trả trước Vinaphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của khách hàng về giá cước dịch vụ thông tin di động trả trước Mobiphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của khách hàng về giá cước dịch vụ thông tin di động trả trước Viettel trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của Khách hàng về hệ thống kênh phân phối dịch vụ thông tin di động của Vinaphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của Khách hàng về hệ thống kênh phân phối dịch vụ thông tin di động của Mobiphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của Khách hàng về hệ thống kênh phân phối dịch vụ thông tin di động của Viettel trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của Khách hàng về sự khác biệt hóa dịch vụ thông tin di động Vinaphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của Khách hàng về sự khác biệt hóa dịch vụ thông tin di động Mobiphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của Khách hàng về sự khác biệt hóa dịch vụ thông tin di động Viettel trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của Khách hàng về thương hiệu và uy tín dịch vụ thông tin di động Vinaphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của Khách hàng về thương hiệu và uy tín dịch vụ thông tin di động Mobiphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Biểu đồ tỷ lệ đánh giá của Khách hàng về thương hiệu và uy tín dịch vụ thông tin di động Viettel trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. 69 ix c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Nguyệt Tên luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ thông tin di động Vinaphone trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Ngành: Quản trị kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện các phương pháp chẩn đoán và điều trị. Một trong những điểm nổi bật là việc khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang, giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán tại bệnh viện tai mũi họng thành phố Hồ Chí Minh.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến việc chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide, mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu vật liệu xúc tác. Đặc biệt, việc điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 cũng được nhấn mạnh, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong công nghệ năng lượng.

Để tìm hiểu sâu hơn về các chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 11, Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide, và Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các ứng dụng trong lĩnh vực này.