Tổng quan nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn 2016 - 2019 đã ghi nhận bước tăng trưởng ấn tượng, tiêu biểu là mức tăng trên 30% trong 6 tháng đầu năm 2019, vượt xa tốc độ tăng trưởng bình quân 7% của thế giới và đưa Việt Nam vào nhóm 4 quốc gia có tốc độ phát triển du lịch nhanh nhất toàn cầu. Tại tỉnh Quảng Ninh, điểm đến trọng điểm phía Bắc với hơn 14 triệu lượt khách vào năm 2019, nhu cầu sử dụng dịch vụ lưu trú chất lượng cao không ngừng gia tăng. Các nghiên cứu thực tiễn chỉ ra rằng du khách thường dành khoảng 50% tổng chi phí chuyến đi cho hoạt động lưu trú và ăn uống. Tuy nhiên, sức ép cạnh tranh gay gắt tại trung tâm du lịch Bãi Cháy cùng sự gia tăng kỳ vọng của khách hàng đang đặt ra bài toán cấp thiết về việc duy trì và chuẩn hóa chất lượng phục vụ.
Khách sạn Novotel Hạ Long Bay, tiêu chuẩn 4 sao quốc tế thuộc Công ty Cổ phần Khách sạn Hải Âu và chịu sự quản lý của Tập đoàn Accor, sở hữu quy mô 225 phòng với công suất khai thác bình quân từ 60% đến 70%, đạt mức 100% vào các mùa cao điểm. Sau hơn 10 năm hoạt động kể từ năm 2008, khách sạn đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến sự xuống cấp của cơ sở vật chất và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của du khách nội địa lẫn quốc tế.
Đề tài tập trung phân tích thực trạng vận hành tại khách sạn Novotel Hạ Long Bay trong giai đoạn 2016 - 2019, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược cho giai đoạn 2020 - 2025. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp căn cứ định lượng giúp doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm khách hàng, tối ưu hóa nguồn lực quản trị và hiện thực hóa mục tiêu cán mốc doanh thu 135 tỷ đồng vào năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của hai trường phái quản trị chất lượng dịch vụ lớn trên thế giới: Trường phái Bắc Mỹ với mô hình SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) và Trường phái Scandinavi của Gronroos và Gummesson. Trong đó, mô hình SERVQUAL đóng vai trò hạt nhân, tiếp cận chất lượng dịch vụ dưới góc độ là khoảng cách giữa kỳ vọng trước khi trải nghiệm và cảm nhận thực tế của khách hàng thông qua 5 khoảng cách chất lượng cơ bản.
Nội dung lý thuyết làm rõ 5 thành phần cốt lõi của chất lượng dịch vụ:
- Tính hữu hình: Khía cạnh cảnh quan, kiến trúc, trang thiết bị và diện mạo nhân viên.
- Tính tin cậy: Khả năng thực hiện dịch vụ chính xác, đúng cam kết và nhất quán.
- Khả năng đáp ứng: Tinh thần sẵn sàng phục vụ và tốc độ giải quyết yêu cầu của khách hàng.
- Sự đảm bảo: Trình độ chuyên môn, sự nhã nhặn và năng lực tạo niềm tin an toàn.
- Sự thấu cảm: Mức độ quan tâm, chăm sóc cá nhân hóa đối với từng du khách.
Bên cạnh đó, đề tài vận dụng các khái niệm kinh doanh khách sạn hiện đại, hệ thống phân loại sản phẩm dịch vụ thành phương tiện thực hiện dịch vụ, hàng hóa bán kèm, dịch vụ hiện và dịch vụ ẩn. Nghiên cứu cũng lồng ghép các định hướng thể chế lớn, bao gồm Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn, Nghị quyết 11-NQ/TU của Ban chấp hành Đảng bộ tỉnh Quảng Ninh, cùng hệ tiêu chuẩn chất lượng TCVN và ISO 9000 áp dụng cho phân khúc cơ sở lưu trú 4 sao.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm bảo đảm tính khách quan, khoa học và chuẩn xác:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo kinh doanh lưu trú của khách sạn Novotel Hạ Long Bay giai đoạn 2016 - 2019, số liệu thống kê của Cục Thống kê tỉnh Quảng Ninh, Tổng cục Du lịch và các đánh giá trực tuyến trên TripAdvisor, Booking.com, Agoda.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát định lượng trên cỡ mẫu 145 khách hàng đang lưu trú trực tiếp tại khách sạn. Thang đo Likert 7 điểm được ứng dụng để đo lường chi tiết mức độ chênh lệch giữa kỳ vọng và cảm nhận của người tiêu dùng.
- Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo nhóm khách nội địa và quốc tế. Cùng với đó, tác giả thực hiện phỏng vấn sâu 20 đối tượng chuyên gia bao gồm 3 thành viên Ban Giám đốc, 8 Trưởng bộ phận chuyên trách và 9 khách hàng thân thiết để hiệu chỉnh thang đo.
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích khoảng cách GAP và thống kê mô tả là nhằm lượng hóa các chỉ tiêu trừu tượng của ngành dịch vụ thành các chỉ số toán học cụ thể, cho phép ban quản trị xác định chính xác bộ phận nào đang tạo ra khoảng cách thiếu hụt lớn nhất để can thiệp kịp thời.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích dữ liệu thực tế tại Khách sạn Novotel Hạ Long Bay giai đoạn 2016 - 2019 mang lại các phát hiện trọng tâm sau:
Thứ nhất, về hiệu quả kinh doanh và thị phần lưu trú: Doanh thu thuần của khách sạn duy trì xu hướng tăng trưởng ổn định, đặc biệt năm 2017 ghi nhận mức tăng đột phá 13,1% so với năm 2016. Sự bứt phá này xuất phát từ làn sóng tăng trưởng 30% lượng khách quốc tế và 19% lượng khách nội địa của toàn ngành. Công suất sử dụng phòng đạt bình quân từ 60% đến 70%, đạt tối đa 100% trong các tháng cao điểm hè với quy mô 225 phòng tiêu chuẩn quốc tế.
Thứ hai, về chất lượng cảm nhận qua kênh trực tuyến: Dữ liệu từ 1.110 lượt đánh giá trên chuyên trang du lịch TripAdvisor cho thấy điểm số trung bình đạt mức 4.0/5.0. Trong đó, có 423 lượt đánh giá ở mức tuyệt vời và 441 lượt đánh giá ở mức rất tốt, chiếm tổng cộng hơn 77,8% phản hồi tích cực. Trên các kênh OTA như Booking hay Agoda, điểm hài lòng trung bình của khách hàng cũng duy trì ổn định trên mức 8/10 điểm.
Thứ ba, về những hạn chế cốt lõi: Khảo sát thực tế chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất nằm ở thành phần hữu hình và năng lực thích ứng. Cơ sở hạ tầng được vận hành liên tục hơn 10 năm trên diện tích gần 7.500 m2 đã có dấu hiệu xuống cấp cục bộ ở hệ thống trang thiết bị buồng phòng. Thêm vào đó, quy trình vận hành tiêu chuẩn quốc tế SOP của Tập đoàn Accor vốn tối ưu cho khách phương Tây lại bộc lộ sự thiếu linh hoạt khi phục vụ nhóm khách hàng châu Á và khách du lịch gia đình nội địa.
Thảo luận kết quả
Khi xem xét nguyên nhân gốc rễ, khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng nảy sinh từ hai yếu tố chính: cơ chế ngân sách bảo trì tài sản cố định chưa đáp ứng tốc độ hao mòn thực tế, và tính biến động nhân sự cấp cao khi nhiệm kỳ của Tổng giám đốc điều hành quốc tế thường chỉ kéo dài 2 năm, dẫn tới việc thiếu nhất quán trong các quyết sách trung và dài hạn.
Kết quả nghiên cứu này tương thích chặt chẽ với luận điểm của Lê Chí Công (2014), khẳng định rằng chất lượng dịch vụ buồng phòng và ẩm thực có tác động chi phối trực tiếp đến sự gắn kết của du khách tại các đô thị du lịch biển. Đồng thời, nghiên cứu tái khẳng định quy luật của Thân Trọng Thụy (2019), theo đó sự thỏa mãn vượt kỳ vọng là phương thức tiếp thị truyền miệng tiết kiệm và bền vững nhất.
Về mặt học thuật và thực tiễn, hệ thống dữ liệu trong luận văn được trực quan hóa thông qua các bảng ma trận so sánh điểm kỳ vọng và cảm nhận theo từng nhóm biến của mô hình SERVQUAL, kết hợp cùng biểu đồ phân phối ý kiến đánh giá từ các nền tảng OTA. Cách biểu diễn này giúp các cấp quản lý dễ dàng nhận diện khâu xung đột lợi ích giữa quy trình tiêu chuẩn hóa và tính cá nhân hóa trong dịch vụ khách sạn.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, luận văn xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ giai đoạn 2020 - 2025 với các mục tiêu và lộ trình thực thi cụ thể:
Thứ nhất, nâng cấp đồng bộ cơ sở vật chất kỹ thuật và tiện nghi buồng phòng:
- Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc phối hợp Bộ phận Kỹ thuật và Phòng Tài chính.
- Hành động: Lập kế hoạch trích lập ngân sách bảo trì định kỳ, thay mới trang thiết bị công nghệ, hiện đại hóa nội thất cho 225 phòng nghỉ và khu vực quầy lễ tân diện tích 30 m2.
- Timeline: Triển khai cuốn chiếu từ năm 2020 đến năm 2023.
- Mục tiêu: Giảm tỷ lệ phản ánh tiêu cực về tiện nghi xuống dưới mức 2%.
Thứ hai, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và ẩm thực bản địa:
- Chủ thể thực hiện: Bộ phận Nhà hàng, Bộ phận Bếp và Phòng Kinh doanh - Tiếp thị.
- Hành động: Thiết kế thực đơn kết hợp ẩm thực Á - Âu tại nhà hàng The Square với sức chứa 150 chỗ ngồi, tổ chức các đêm tiệc nướng ngoài trời tại poolside bar, đồng thời liên kết phát triển các tour du thuyền khám phá Vịnh Hạ Long riêng biệt.
- Timeline: Hoàn thiện và vận hành từ quý 2 năm 2021.
- Mục tiêu: Tăng tỷ trọng doanh thu dịch vụ bổ sung thêm 15% đến 20%.
Thứ ba, điều chỉnh linh hoạt tiêu chuẩn phục vụ theo thị trường mục tiêu:
- Chủ thể thực hiện: Trưởng các bộ phận tiền sảnh, buồng phòng và chăm sóc khách hàng.
- Hành động: Tinh chỉnh quy trình SOP của Tập đoàn Accor nhằm gia tăng mức độ thấu cảm và đáp ứng đối với thói quen sinh hoạt của khách hàng châu Á và khách nội địa; thiết lập đường dây nóng 24/7 xử lý phản hồi tức thì.
- Timeline: Áp dụng thường xuyên trong toàn bộ chu kỳ 2020 - 2025.
- Mục tiêu: Nâng điểm đánh giá trung bình trên các trang OTA lên trên 8,5/10 điểm.
Thứ tư, hoàn thiện chính sách tạo động lực và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao:
- Chủ thể thực hiện: Phòng Nhân sự.
- Hành động: Đẩy mạnh các khóa đào tạo chuẩn quốc tế về ngoại ngữ và kỹ năng ứng xử, tái cấu trúc bảng lương thưởng gắn liền với chỉ số đánh giá hiệu quả công việc KPI.
- Timeline: Hoàn thiện khung chính sách trong năm 2021, thực hiện xuyên suốt đến năm 2025.
- Mục tiêu: Ổn định tỷ lệ nhân sự cốt cán, nâng mức thu nhập bình quân của người lao động đạt 8 đến 9 triệu đồng/người/tháng, đóng góp vào mục tiêu chung đạt doanh thu 135 tỷ đồng vào năm 2025.
Thứ năm, kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước:
- Chủ thể tiếp nhận: UBND tỉnh Quảng Ninh, Sở Du lịch và Tổng cục Du lịch.
- Hành động: Đẩy mạnh đầu tư hạ tầng giao thông kết nối liên vùng, tăng cường quảng bá hình ảnh điểm đến Hạ Long an toàn - văn minh, đồng thời kiểm soát chặt chẽ giá cả và chất lượng môi trường du lịch sinh thái biển.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng trọng điểm:
Thứ nhất, các nhà quản lý và điều hành khách sạn 4 - 5 sao: Cung cấp khung công cụ đánh giá SERVQUAL thực chiến, giúp các nhà quản trị rà soát khoảng cách chất lượng dịch vụ nội bộ, tối ưu hóa quy trình vận hành SOP và xây dựng chính sách khách hàng thân thiết hiệu quả.
Thứ hai, các nhà đầu tư và chủ sở hữu bất động sản nghỉ dưỡng: Điển hình như các cổ đông của Công ty Cổ phần Khách sạn Hải Âu hay các doanh nghiệp có vốn điều lệ từ 70 tỷ đồng trở lên, tham khảo mô hình hợp tác quản lý với các tập đoàn khách sạn đa quốc gia để phân bổ nguồn vốn đầu tư tài sản cố định hợp lý.
Thứ ba, các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu quản trị kinh doanh dịch vụ du lịch, cung cấp quy trình khảo sát bài bản trên cỡ mẫu 145 khách hàng và 20 chuyên gia trong bối cảnh du lịch biển nhiệt đới.
Thứ tư, cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội du lịch địa phương: Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác hoạch định chiến lược phát triển điểm đến, triển khai hiệu quả Nghị quyết số 08-NQ/TW và Nghị quyết 11-NQ/TU nhằm nâng tầm thương hiệu du lịch tỉnh Quảng Ninh.
Câu hỏi thường gặp
Mô hình SERVQUAL được triển khai như thế nào để đánh giá chất lượng tại Khách sạn Novotel Hạ Long Bay?
Tác giả đã chuyển hóa mô hình SERVQUAL thành bảng câu hỏi khảo sát 5 thành phần chất lượng với thang đo Likert 7 bậc trên mẫu 145 khách hàng lưu trú, kết hợp phỏng vấn sâu 20 chuyên gia quản lý và khách hàng thân thiết. Phương pháp này giúp đo lường định lượng khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của du khách tại 225 phòng nghỉ.
Những kết quả kinh doanh và chỉ số hài lòng nổi bật nhất của khách sạn trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Trong giai đoạn 2016 - 2019, khách sạn đạt công suất phòng bình quân từ 60% đến 70% và chạm mốc 100% trong mùa cao điểm, ghi nhận doanh thu năm 2017 tăng trưởng 13,1%. Trên kênh TripAdvisor, đơn vị đạt điểm số 4.0/5.0 từ 1.110 lượt đánh giá, trong đó có tới 864 lượt đánh giá xếp hạng rất tốt và tuyệt vời.
Hạn chế lớn nhất trong chất lượng dịch vụ của Novotel Hạ Long Bay được xác định là gì?
Hạn chế trọng tâm nằm ở sự hao mòn của cơ sở vật chất sau hơn 10 năm khai thác trên diện tích 7.500 m2 và sự chưa tương thích hoàn toàn của tiêu chuẩn SOP phương Tây khi phục vụ khách hàng châu Á. Ngoài ra, việc thay đổi Tổng giám đốc theo chu kỳ hợp đồng 2 năm cũng gây khó khăn cho việc duy trì chiến lược dài hạn.
Mục tiêu tài chính và nhân sự trọng tâm của khách sạn đến năm 2025 là gì?
Đề tài xác định định hướng đến năm 2025 đưa khách sạn Novotel Hạ Long Bay lọt vào top 10 khách sạn hàng đầu miền Bắc với mục tiêu doanh thu đạt 135 tỷ đồng. Đi kèm với đó là chính sách đãi ngộ nâng cao thu nhập bình quân của người lao động đạt từ 8 đến 9 triệu đồng mỗi tháng.
Các cơ sở lưu trú khác có thể áp dụng mô hình nghiên cứu này như thế nào?
Các khách sạn từ 3 đến 5 sao tại các trung tâm du lịch như Đà Nẵng, Nha Trang hay Phú Quốc có thể áp dụng toàn bộ quy trình đo lường SERVQUAL kết hợp phân tích chỉ số phản hồi OTA để nhận diện các điểm nghẽn trải nghiệm, từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Kết luận
- Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận quản trị chất lượng dịch vụ khách sạn theo mô hình SERVQUAL của Parasuraman kết hợp trường phái Scandinavi.
- Phân tích thực chứng toàn diện tại Novotel Hạ Long Bay trên mẫu 145 khách hàng và 20 chuyên gia, chỉ rõ mối liên hệ giữa chất lượng dịch vụ và hiệu quả tăng trưởng doanh thu 13,1%.
- Nhận diện chính xác các khoảng cách chất lượng bắt nguồn từ sự xuống cấp của hạ tầng sau 10 năm hoạt động và sự thiếu linh hoạt trong tiêu chuẩn phục vụ khách châu Á.
- Đề xuất đồng bộ 4 nhóm giải pháp chiến lược và kiến nghị vĩ mô giai đoạn 2020 - 2025 nhằm đạt doanh thu 135 tỷ đồng và nâng thu nhập nhân viên lên 8 đến 9 triệu đồng/tháng.
- Đóng góp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn chuẩn xác cho các nhà quản trị khách sạn, nhà nghiên cứu và cơ quan hoạch định chính sách du lịch biển.
Luận văn đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, mở ra lộ trình nâng cấp chất lượng dịch vụ bài bản cho Khách sạn Novotel Hạ Long Bay nói riêng và hệ thống cơ sở lưu trú cao cấp tại Việt Nam nói chung. Quý độc giả, các nhà quản lý và nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng ngay khung đánh giá và các đề xuất thực tiễn này vào mô hình vận hành của đơn vị để tạo ra bước chuyển mình vượt bậc về năng lực cạnh tranh.