Luận văn thạc sĩ: Thực trạng và giải pháp phát triển y tế công lập TP. Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển phân tích sự phát triển dịch vụ y tế công lập tại thành phố Đà Nẵng, đề xuất giải pháp cải thiện.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chiến lược phát triển dịch vụ y tế công lập Đà Nẵng

Thành phố Đà Nẵng, với vai trò là trung tâm kinh tế trọng điểm của miền Trung - Tây Nguyên, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển dịch vụ y tế công lập. Sức khỏe không chỉ là vốn quý nhất của con người mà còn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Đầu tư cho sức khỏe chính là đầu tư cho nguồn nhân lực chất lượng cao, phục vụ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Trong những năm qua, hệ thống y tế công lập của thành phố đã có những bước tiến đáng kể: mạng lưới y tế được củng cố, chất lượng khám chữa bệnh dần được nâng cao, cơ sở vật chất được đầu tư. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng và đa dạng của người dân, cũng như của du khách và người lao động từ các tỉnh lân cận, việc xây dựng một chiến lược phát triển toàn diện, có trọng điểm là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu về phát triển dịch vụ y tế công lập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng không chỉ hệ thống hóa các vấn đề lý luận mà còn phân tích sâu sắc thực trạng, từ đó đề xuất những giải pháp khả thi. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng ngành y tế Đà Nẵng vững mạnh, hiện đại, đáp ứng tốt nhất nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng, góp phần thực hiện mục tiêu đưa Đà Nẵng trở thành một trong những trung tâm y tế chuyên sâu của cả nước. Việc này đòi hỏi sự huy động tổng lực từ nhiều nguồn, từ đầu tư công cho y tế đến việc tối ưu hóa quản lý và vận hành.

1.1. Tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe cộng đồng tại Đà Nẵng

Chăm sóc sức khỏe cộng đồng là nhiệm vụ trọng tâm của hệ thống y tế công. Tại Đà Nẵng, một thành phố có tốc độ đô thị hóa nhanh và mật độ dân số cao, nhiệm vụ này càng trở nên cấp thiết. Phát triển dịch vụ y tế công lập trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, cải thiện các chỉ số phát triển con người (HDI) như tuổi thọ trung bình và thể lực người dân. Một hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng vững mạnh giúp đảm bảo an sinh xã hội, tạo niềm tin cho người dân và là yếu tố thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao đến sinh sống và làm việc. Đặc biệt, với vị thế là trung tâm du lịch, việc đảm bảo y tế công cộng còn là yếu tố then chốt để xây dựng hình ảnh một điểm đến an toàn, văn minh. Theo Luận văn Thạc sĩ của Lê Thị Thanh Thảo (2018), đầu tư vào y tế không chỉ mang ý nghĩa xã hội mà còn là một khoản đầu tư cho phát triển kinh tế, đảm bảo nguồn lao động khỏe mạnh và có năng suất cao.

1.2. Định hướng và mục tiêu chiến lược của Sở Y tế Đà Nẵng

Trên cơ sở các chiến lược phát triển chung của thành phố, Sở Y tế Đà Nẵng đã xác định rõ mục tiêu phát triển ngành. Định hướng chung là xây dựng một hệ thống y tế công bằng, hiệu quả, chất lượng và hội nhập. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: mở rộng quy mô cung ứng dịch vụ, phát triển đồng bộ các nguồn lực, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công, và phát triển các dịch vụ y tế mới, kỹ thuật cao. Tầm nhìn đến năm 2035 là đưa Đà Nẵng trở thành một trong bốn trung tâm y tế chuyên sâu của Việt Nam. Để hiện thực hóa mục tiêu này, các chính sách tập trung vào việc hoàn thiện mạng lưới y tế từ tuyến cơ sở đến tuyến thành phố, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng mô hình y tế thông minh, và tăng cường hợp tác quốc tế. Các giải pháp đề xuất trong luận văn cũng bám sát định hướng này, nhằm tạo ra một lộ trình phát triển rõ ràng và bền vững cho ngành y tế thành phố.

II. Thách thức lớn trong quản lý bệnh viện công tại Đà Nẵng

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, việc phát triển dịch vụ y tế công lập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng vẫn đối mặt với không ít khó khăn và hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng quá tải tại các bệnh viện tuyến trên, trong khi hiệu quả hoạt động bệnh viện công ở tuyến cơ sở còn yếu. Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh chưa đồng đều, đặc biệt là tại các trung tâm y tế quận, huyện và trạm y tế xã, phường. Luận văn gốc chỉ ra rằng, cơ sở hạ tầng, trang thiết bị y tế hiện đại còn thiếu, chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển các kỹ thuật chuyên sâu. Bên cạnh đó, công tác quản lý bệnh viện công còn bộc lộ những bất cập trong việc tối ưu hóa nguồn lực và quy trình. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến đánh giá sự hài lòng của người bệnh mà còn tạo ra áp lực lớn lên toàn bộ hệ thống. Việc xác định rõ nguyên nhân của các hạn chế là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp khắc phục hiệu quả, hướng tới một nền kinh tế y tế bền vững và công bằng cho mọi người dân.

2.1. Thực trạng nguồn nhân lực y tế và các chính sách liên quan

Vấn đề nguồn nhân lực y tế là một trong những thách thức lớn nhất. Đà Nẵng đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt bác sĩ chuyên khoa sâu, đặc biệt ở các lĩnh vực như chẩn đoán hình ảnh, y tế dự phòng. Sự phân bổ nhân lực giữa các tuyến chưa hợp lý, dẫn đến tình trạng "nơi thừa, nơi thiếu". Luận văn năm 2018 trích dẫn số liệu năm 2016 cho thấy tuyến y tế xã, phường còn rất thiếu bác sĩ (chỉ có 24 bác sĩ/56 trạm y tế). Các chính sách y tế công cộng nhằm thu hút nhân tài chưa thực sự phát huy hiệu quả cao. Bên cạnh đó, thái độ phục vụ của một bộ phận cán bộ y tế chưa chuyên nghiệp, đôi khi xảy ra sai sót chuyên môn do thiếu tinh thần trách nhiệm, làm ảnh hưởng đến uy tín của ngành. Đây là bài toán đòi hỏi các giải pháp đồng bộ cả về đào tạo, đãi ngộ và quản lý.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và tài chính cho y tế công

Nguồn lực về cơ sở vật chất y tế và tài chính cũng là một điểm nghẽn. Mặc dù được quan tâm đầu tư, nhiều cơ sở y tế, nhất là ở hệ thống y tế cơ sở, vẫn chưa có đủ trang thiết bị hiện đại để thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị phức tạp. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận dịch vụ chất lượng cao của người dân và gia tăng tình trạng chuyển tuyến không cần thiết. Về mặt tài chính, nguồn tài chính cho y tế công vẫn phụ thuộc nhiều vào ngân sách nhà nước. Cơ chế tự chủ bệnh viện công dù đã được triển khai nhưng vẫn còn nhiều vướng mắc, chưa tạo ra động lực đủ mạnh để các đơn vị y tế nâng cao hiệu quả hoạt động và tái đầu tư. Việc huy động nguồn lực từ xã hội hóa y tế cũng chưa đạt được kết quả như kỳ vọng, đòi hỏi những cơ chế, chính sách đột phá hơn.

III. Phương pháp phát triển nguồn lực cho dịch vụ y tế công lập

Để vượt qua các thách thức, việc phát triển dịch vụ y tế công lập tại Đà Nẵng cần tập trung vào các giải pháp mang tính đột phá về nguồn lực. Nguồn lực ở đây bao gồm cả con người, tài chính và cơ sở vật chất. Đây là ba trụ cột quyết định đến năng lực và chất lượng của toàn bộ hệ thống y tế. Luận văn của Lê Thị Thanh Thảo (2018) đã đề xuất một nhóm giải pháp toàn diện nhằm tăng cường và tối ưu hóa các nguồn lực này. Theo đó, cần có một chiến lược dài hạn cho việc đào tạo và thu hút nguồn nhân lực y tế chất lượng cao. Song song, phải đổi mới cơ chế tài chính, đẩy mạnh tự chủ bệnh viện công và đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư thông qua xã hội hóa y tế. Việc nâng cấp cơ sở vật chất y tế phải được thực hiện có trọng tâm, trọng điểm, ưu tiên cho y tế cơ sở và các chuyên khoa mũi nhọn. Một hệ thống y tế mạnh không thể thiếu những nguồn lực vững chắc, và đây là nền tảng để triển khai các giải pháp nâng cao chất lượng chuyên môn.

3.1. Nâng cao năng lực và chính sách đãi ngộ nguồn nhân lực y tế

Giải pháp then chốt là xây dựng và phát triển đội ngũ nguồn nhân lực y tế vừa hồng vừa chuyên. Cần tăng cường công tác đào tạo liên tục, cập nhật kiến thức và kỹ năng mới cho đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng. Đặc biệt, cần có chính sách y tế công cộng đặc thù để thu hút và giữ chân các chuyên gia giỏi, nhất là cho các bệnh viện tuyến quận/huyện và trạm y tế xã/phường. Các chính sách này có thể bao gồm chế độ đãi ngộ vượt trội, tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, cơ hội thăng tiến rõ ràng và hỗ trợ nhà ở. Đồng thời, phải chú trọng công tác giáo dục y đức, nâng cao tinh thần trách nhiệm và thái độ phục vụ, lấy đánh giá sự hài lòng của người bệnh làm một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả công việc.

3.2. Tối ưu hóa tài chính Tự chủ bệnh viện và xã hội hóa y tế

Về tài chính, cần đẩy mạnh lộ trình thực hiện tự chủ bệnh viện công một cách thực chất. Giao quyền tự chủ về tài chính, nhân sự và chuyên môn sẽ tạo động lực cho các cơ sở y tế nâng cao hiệu quả hoạt động bệnh viện công. Tuy nhiên, nhà nước vẫn cần giữ vai trò điều tiết, đảm bảo người nghèo và các đối tượng chính sách được tiếp cận dịch vụ. Bên cạnh đó, cần có cơ chế khuyến khích mạnh mẽ hơn cho xã hội hóa y tếđầu tư công cho y tế theo hình thức đối tác công - tư (PPP). Việc này giúp huy động thêm nguồn lực từ xã hội để đầu tư vào trang thiết bị hiện đại và cơ sở hạ tầng, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công toàn diện

Chất lượng là yếu tố sống còn quyết định sự thành công của chiến lược phát triển dịch vụ y tế công lập. Nâng cao chất lượng không chỉ là cải thiện trình độ chuyên môn mà còn là tối ưu hóa toàn bộ trải nghiệm của người bệnh. Luận văn đã chỉ ra, để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công, cần có sự tác động đồng bộ lên nhiều yếu tố: từ quy trình khám chữa bệnh, thái độ phục vụ, môi trường vật chất đến việc ứng dụng công nghệ hiện đại. Trọng tâm của việc cải tiến chất lượng là lấy người bệnh làm trung tâm, mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là sự an toàn và hài lòng của họ. Việc này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý bệnh viện công, từ quản lý hành chính sang quản trị dịch vụ. Áp dụng các bộ tiêu chuẩn chất lượng, thực hiện khảo sát đánh giá sự hài lòng của người bệnh một cách thường xuyên và minh bạch là những công cụ hữu hiệu để đo lường và thúc đẩy quá trình này. Đây là con đường tất yếu để xây dựng uy tín và thương hiệu cho y tế công Đà Nẵng.

4.1. Cải thiện quy trình khám chữa bệnh sự hài lòng người bệnh

Để gia tăng mức độ hài lòng của người bệnh, các cơ sở y tế cần rà soát và đơn giản hóa các thủ tục hành chính, giảm thời gian chờ đợi. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong đăng ký khám bệnh, trả kết quả và thanh toán viện phí sẽ mang lại sự thuận tiện tối đa. Bên cạnh đó, cần chuẩn hóa quy trình tiếp đón, tư vấn và chăm sóc, đảm bảo thái độ phục vụ của nhân viên y tế luôn thân thiện, tận tình. Không gian bệnh viện cần được cải tạo sạch sẽ, thoáng đãng, cung cấp đầy đủ tiện ích cần thiết. Thường xuyên tổ chức các cuộc khảo sát, thu thập ý kiến phản hồi để kịp thời điều chỉnh là yếu tố quan trọng để liên tục nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công và củng cố niềm tin của người dân.

4.2. Xây dựng mô hình y tế thông minh và phát triển dịch vụ mới

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, việc xây dựng mô hình y tế thông minh là hướng đi chiến lược. Mô hình này bao gồm việc triển khai bệnh án điện tử, hệ thống tư vấn khám chữa bệnh từ xa (telemedicine), ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán và điều trị. Y tế thông minh không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu hóa quy trình mà còn mở ra cơ hội phát triển các dịch vụ y tế mới, chất lượng cao. Việc này giúp phát triển dịch vụ y tế công lập theo kịp xu hướng của thế giới, thu hút không chỉ người dân địa phương mà còn cả khách du lịch y tế, góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế y tế thành phố.

V. Đánh giá kết quả và tác động thực tiễn tại bệnh viện công

Việc phát triển dịch vụ y tế công lập cần được đo lường và đánh giá hiệu quả một cách khoa học. Các chỉ số không chỉ dừng lại ở số lượt khám chữa bệnh hay công suất sử dụng giường bệnh, mà cần phản ánh sâu sắc hơn về chất lượng và tác động xã hội. Hiệu quả hoạt động bệnh viện công được thể hiện qua các tiêu chí như tỷ lệ điều trị thành công, giảm tỷ lệ tử vong, rút ngắn ngày điều trị trung bình và đặc biệt là mức độ hài lòng của người bệnh. Chính sách bảo hiểm y tế (BHYT) đóng vai trò quan trọng, là công cụ tài chính y tế công cộng giúp giảm gánh nặng chi phí cho người dân, đảm bảo công bằng trong tiếp cận dịch vụ. Phân tích tác động của các dự án đầu tư công cho y tế và các chương trình mục tiêu quốc gia về y tế tại Đà Nẵng sẽ cung cấp những bằng chứng thực tiễn quan trọng, giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra những điều chỉnh phù hợp. Kết quả đánh giá này là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện chiến lược, đảm bảo các nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả nhất cho sự nghiệp chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

5.1. Vai trò của chính sách bảo hiểm y tế BHYT với người dân

Chính sách bảo hiểm y tế (BHYT) là một trụ cột của hệ thống an sinh xã hội, có tác động trực tiếp đến việc tiếp cận dịch vụ y tế của người dân. Tại Đà Nẵng, việc mở rộng độ bao phủ BHYT toàn dân đã giúp giảm thiểu rào cản tài chính, đặc biệt với các nhóm yếu thế. BHYT không chỉ chi trả cho các dịch vụ khám chữa bệnh thông thường mà còn cho cả các dịch vụ kỹ thuật cao, thuốc men đắt tiền, giúp người bệnh yên tâm điều trị. Tuy nhiên, việc quản lý và sử dụng quỹ BHYT hiệu quả, tránh lạm dụng, trục lợi vẫn là một thách thức. Cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về thanh quyết toán chi phí, đồng thời nâng cao nhận thức của người dân về quyền lợi và trách nhiệm khi tham gia BHYT để chính sách này thực sự phát huy tối đa hiệu quả.

5.2. Hiệu quả từ các dự án đầu tư công cho hệ thống y tế cơ sở

Giai đoạn vừa qua, Đà Nẵng đã triển khai nhiều dự án đầu tư công cho y tế, tập trung vào việc xây mới, nâng cấp các bệnh viện và trung tâm y tế. Đặc biệt, hệ thống y tế cơ sở đã nhận được sự quan tâm đáng kể, nhiều trạm y tế xã, phường được đầu tư xây dựng khang trang, trang bị thêm các thiết bị cơ bản. Các dự án này đã góp phần cải thiện rõ rệt bộ mặt của ngành y tế, nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ tại chỗ, giảm tải cho tuyến trên. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư không chỉ nằm ở công trình vật chất mà còn ở việc khai thác, vận hành chúng. Cần có sự đồng bộ giữa đầu tư hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực y tế để đảm bảo các trang thiết bị được sử dụng tối đa công suất, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân.

VI. Tương lai ngành y tế Đà Nẵng và những khuyến nghị chính

Tương lai của ngành y tế Đà Nẵng gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế. Để hiện thực hóa tầm nhìn trở thành trung tâm y tế chuyên sâu, việc tiếp tục phát triển dịch vụ y tế công lập một cách có hệ thống là yêu cầu bắt buộc. Dựa trên những phân tích sâu sắc từ luận văn, một số khuyến nghị chính sách trọng tâm được đề xuất. Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý và các cơ chế, chính sách để tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của ngành, đặc biệt là các chính sách về tự chủ bệnh viện côngxã hội hóa y tế. Thứ hai, Sở Y tế Đà Nẵng cần đóng vai trò nhạc trưởng, điều phối hiệu quả các nguồn lực, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều trên toàn địa bàn. Cuối cùng, cần đẩy mạnh hợp tác nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ với các trung tâm y tế lớn trong và ngoài nước. Những bước đi này sẽ tạo ra nền tảng vững chắc để y tế Đà Nẵng không chỉ phục vụ tốt người dân thành phố mà còn vươn tầm khu vực, góp phần nâng cao chỉ số PAPI Đà Nẵng trong lĩnh vực y tế công.

6.1. Mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao chỉ số PAPI

Mục tiêu dài hạn là xây dựng một hệ thống y tế bền vững về cả chuyên môn, tài chính và quản trị. Sự phát triển này phải đảm bảo tính công bằng, không để ai bị bỏ lại phía sau. Một trong những thước đo quan trọng cho hiệu quả quản trị công là chỉ số PAPI Đà Nẵng. Cải thiện các tiêu chí liên quan đến y tế công trong chỉ số này, như chất lượng bệnh viện công và thái độ phục vụ của nhân viên y tế, là một mục tiêu cụ thể. Điều này đòi hỏi sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của người dân trong việc giám sát, đánh giá hoạt động của ngành y tế. Khi người dân hài lòng và tin tưởng, đó là minh chứng rõ ràng nhất cho sự phát triển bền vững.

6.2. Các đề xuất then chốt từ luận văn kinh tế phát triển y tế

Tổng hợp từ nghiên cứu, luận văn về kinh tế y tế này đưa ra các khuyến nghị then chốt: (1) Tăng quy mô cung ứng dịch vụ một cách hợp lý, đặc biệt là ở hệ thống y tế cơ sở. (2) Tập trung phát triển nguồn nhân lực y tế cả về số lượng và chất lượng. (3) Tiếp tục nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công thông qua cải tiến quy trình và ứng dụng công nghệ. (4) Mở rộng mạng lưới y tế để tăng khả năng tiếp cận cho người dân. (5) Phát triển các dịch vụ y tế mới, kỹ thuật cao để đáp ứng nhu cầu đa dạng và tạo sự khác biệt. Đây là những giải pháp đồng bộ, có cơ sở khoa học và thực tiễn, có thể làm tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách trong việc phát triển dịch vụ y tế công lập tại Đà Nẵng trong thời gian tới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển phát triển dịch vụ y tế công lập trên địa bàn thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về phát triển dịch vụy tế Chương 2: Thực trang phát triển dịch vụ y tế công lập tại thành phổ Đà. Ning trong thời gian qua Chương 3: Một số giải pháp pháp triển dịch vụ y tế công lập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng trong thời gian tới. Trong những nam gin đây, vấn đề phát triển dịch vụ y tế đã có nhiều tài liêu, nhiều hội thảo, nhiều công trình, nhiều luận án, nhiều luận văn nghiên. cứu, đề cập ở những góc độ khác nhau, trong đó đáng lưu ý là: Chu Văn Thành (2005), “Dich vự công đổi mới quản lý và tổ chite cung ứng ở Liệt Nam ”, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội.

Đây là cuốn sách đi sâu. phân tích những vấn đề cơ bản về dịch vụ và dịch vụ công. Đồng thời tác giả cũng nêu lên thực trạng quản lý và cung ứng dịch vụ công ở nước ta. Và theo tác giả thì trong thời gian tới cin phải đỗi mới quản lý và tổ chức cung img dịch vụ công để đạt hiệu quả cung ứng tố hơn.

Từ đó, tác giả da cho ta thấy. được những vấn để cơ bản của dịch vụ y tế (thuộc dịch vụ công), việc quản lý. và tổ chức cung ứng dịch vụ y tế ở nước ta hiện nay và gợi ý cách thức để. phát triển dịch vụ y tế trong thời gian tới.

Đỗ Nguyễn Phương và Phạm Huy Dũng (đồng chủ biên), “Xã ñội hóa y tê ở Việt Nam — Những vấn đề lý luận và thực tiễn ”, NXB Chính trị Quốc gia. Bằng phương pháp phân tích - tổng hợp, điều tra nghiên cứu xã hội học. cuốn sách nhằm mục đích làm sáng rõ những vấn đẻ lý luận về xã hội hóa y tế, đã tổng kết, đánh giá sâu sắc thực trạng công tác xã hội hóa y tế ở Việt ‘Nam hiện nay và xây dựng mô hình hóa y tế nằm đảm bảo công bằng và hiệu. quả trong chăm sóc sức khỏe nhân dân.

Cùng với việc làm rõ và giải đáp những vấn đề lý luận, về nhận thức, qua kết quả khảo sát tại mộ số địa phương tiêu biểu, cuốn sách còn nêu ra một số khuyến nghị nhằm góp phan đẩy mạnh hơn nữa việc thực hiện xã hội hóa y tế, tạo ra những nguồn lực. vững mạnh hơn nữa cho sự nghiệp chăm sóc sức khỏe toàn dân. Trong những, năm gần đây, cùng với sự tăng trưởng kinh tế của đất nước, chất lượng dịch. vụ y tế tại một số cơ sở y tế đã tăng lên, song trên thực tế có những người dân.

bi nghéo di do phải chỉ trả một khoản khá lớn cho dịch vụ y tế, vượt quá khả năng tải chính của họ. Đâ là sự mắt công bằng trong chăm sóc sức khỏe toàn dân mà Đảng va Nhà Nước ta đang nổ lực khắc phục. Nhằm xây dựng một nên y tế định hướng công bằng và hiệu quả. phải tiến hành xã hội hóa y tẾ và chăm sóc, bảo vệ sức khỏe là giải pháp chiến lược quan trọng.

Trương Việt Dũng, Nguyễn Duy Luật, Nguyễn Văn Hiến (đồng chủ biên), Bài giảng quản lý và chính sách y tế. Dùng cho đối tượng sau đại học, NXB Y hoc — 2002: Đại cương về tổ chức và hệ thống y tế. Hệ thống y tế Việt Nam. Quản lý y tế (quản lý nhân lực, quản lý thông tin, quản lý tài chính và vật tư.

Xây dựng chính sách y tế công công) Bui Quang Binh, gido trình kinh tế phát triển, NXB thông tin và truyền thông, cuốn sách này đề cập đến vẫn đề sức khỏe và phát triển, vấn đề sức. khỏe ảnh hưởng đến thu nhập và tăng trưởng. Đề án: “Phát triển mạnh các ngành dịch vụ trên địa bàn thành phố Đà Nang dén năm 2020, định hướng đến năm 2035” của Ủy ban nhân dân thành. Trong đề án nêu rõ mục tiêu đầu tư xây dựng để Đà Nẵng từng.

bước trở thành 01 trong 04 trung tâm y tế chuyên sâu nhất của cả nước. Nguyễn Nguyệt Nga, “Sự phát triển của khu vực y tế và cải cách kinh tế trong một nên kinh tế đang chuyển đổi ”. Việt Nam 1989-1997, Luận án Tiên. sĩ khoa học kinh tế.

Luân án này trình bảy các chính sách thu viện phí, chính sách bảo hiểm y tế và sự pháp triển của khu vực y tế tư nhân và ảnh hưởng. của nó đến việc sử dụng các địch vụ y tế và hoạt động ngành y tế. Nguyễn Thị Kiều Liên, Phòng Tổng hợp - Cục Thống kê thành phố Đà Nẵng, “Báo cáo đánh giá mức sống người dân thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2002-2012”, Báo cáo đã phân tích sự chuyển biến về mặt kinh tế và đô thị hóa ảnh hưởng đến đời sống của cư dân thành phố trong 10 năm qua. học tập: “ Quản trị cung ứng dịch vụ ” và Marketing dịch vụ” của Th§.

Võ Thị Quỳnh Nga, NXB Trung tâm đảo thường xuyên Dai học Đà Nẵng. Đây là tài liệu phục vu cho việc học tập và nghiên cứu quá trình cung ứng dich vu. Tài liệu đã trình bảy những lý luận cơ bản về dịch vụ và những vấn để liên quan đến dịch vụ, cách thức cung ứng địch vụ. Qua đó cho ta thấy được để phát triển dịch vụ nói chung, cũng như phát triển dịch vụ y tế nói riêng cằn phải quan tâm đến quá trình cung ứng dịch vụ y tế cho bệnh nhân, cũng như làm tốt các khâu Marketing đồi với dịch vụ y tế.

Luận văn thạc sĩ: “Phát triển dịch vụ y tế tỉnh Quảng Nam” của Trần Thị Ngọc Thương (2012). Trong luận văn này, tác giả đã di sâu phân tích những vấn để cơ bản về dịch vụ y tế và thực trạng phát triển dich vu y té nh Quảng Nam giai đoạn 2007-2011. Bên cạnh những kết quả đạt được, tác giả cung nêu ra những mặt còn hạn chế trong phát triển dịch vụ y tế tỉnh Quảng. Đồng thời tác giả đã đề xuất một số giải pháp phát triển dịch vụ y tế tỉnh trong thời gian sắp tới.

Luận văn cung cắp cho ta những vấn đề lý luận về phát triển dịch vụ y tế của địa phương. Tuy nhiên, do điều kiện tự nhên, khí hậu, các điều kiện phát triển địch vụ y tế ở mỗi địa phương là khác nhau nên khi vận dụng vào phát triển dịch vụ y tế tại thành phố Đà Nẵng cần phải linh. hoạt, sáng tạo, phù hợp với điều kiện cụ thể của thành phố Đà Nẵng hiện nay. CHUONG I MOT SO VAN DE LY LUAN VE PHAT TRIEN DICH VU Y TE CONG LAP 1.

KHÁI QUÁT VỀ PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ Y TẾ 1.1, Một số ki niệm a. Dich vụ Trong cuộc sống ngày nay, chúng ta biết đến rat nhiều hoạt động trao đổi được gọi chung là dịch vụ và ngược lại dịch vụ bao gồm rất nhiều các loại hình hoạt động và nghiệp vụ trao đổi trong các lĩnh vực và ở cấp độ khác. Đã có nhiều khái niệm, định nghĩa vẻ dịch vụ nhưng để có hình dung về dịch vụ trong luận văn này, em đã tham khảo một số khái niệm dịch vụ cơ bản. sau Theo từ điển Tiếng Việt.

Dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công. Định nghĩa về dịch vụ trong kinh tế học được hiểu là những thứ tương tự. như hàng hóa nhưng phi vật chất. Theo quảng điểm kinh tế học, bản chất dịch.

vụ là sự cung ứng để đáp ứng nhu cầu như: dịch vụ du lịch, thời trang, chăm sóc sức khỏe. và mang lại lợi nhuận [25] Theo Philip Kotler: Dich vụ là mọi hoạt động và kết quả mả một bên có thể cũng cấp cho bên kia và chủ yếu là võ hình và không dẫn đến quyển sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền với một sản. phim vat chat Định nghĩa về dịch vụ của Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân: Dịch vụ là những hoạt động có ích của con người tạo ra những * sản phẩm” dịch vụ, không tổn tại dưới hình thái sản phẩm, không dẫn đến việc chuyển quyển sở hữu nhằm thỏa mẫn đầy đủ, kịp thời, thuận tiện và văn minh các nhu cầu sản.

xuất và đời sống xã hội của con người. Theo Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO), dịch vụ là kết quả của một quá trình”, “là kết quả của ít nhất một hoạt đông cần được tiến hành tại nơi tương giao giữa người cung ứng và khách hàng và thường không hữu hình”. Trong đó, “quá trình là tập hợp các hoạt đông có liên quan lẫn nhau hoặc tương tác n đổi đầu vào thành đầu ra”. Thực tế, ngày nay khó có thể phân biệt dịch vụ với hang hóa, vì khi mua một hàng hóa thường người mua cũng nhận được lợi ích của một số dịch vụ hỗ trợ kèm theo.

Tương tự, một địch vụ thường được kèm theo một hàng hóa. hữu hình nhằm gia tăng giá trị của dịch vụ. Như vậy, dịch vụ là kết quả của một quá trình biến đổi các yếu tổ đầu. vào thành đầu ra cần thiết cho khách hàng.

Quá trình đó bao gồm các hoạt động phía sau (bên trong) và các hoạt động phía trước, nơi mà khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ tương tác với nhau nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách. hàng theo cách mà khách hàng mong muốn và suy cho cùng dó là tạo ra giá trí cho khách hàng b, Dịch vụ y tế - Theo nghĩa rộng: DVYT là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tương tác giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng để đáp ứng nhu cầu về sức. khỏe từ hoạt động vệ sinh môi trường sống và làm việc, dinh dưỡng, phòng. chống bệnh tật đến khám và điều trị bệnh do các cơ sở y tế Nhà Nước (Trạm.

y tế xã/ phường, Trung tâm y tế Quận/ huyện các cơ sở y tế tuyến tỉnh, thành. phố và Trung ương) cung cấp [36, tr.20] Như vậy DVYT bao gồm các hình thức phòng ngừa, khám chữa bệnh, điều dưỡng, phục hồi chức năng về thể chất cũng như tinh thần cho con. người - Theo nghĩa hẹp: DVYT là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tương tác giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng để đáp ứng nhu cầu về khám và điều trị bệnh do các cơ sở y tế Nhà Nước (Trạm y tế xã/ phường, Trung. tâm y tế Quận/ huyện các cơ sở y tế tuyến tỉnh, thành phố và Trung ương).[36, tr21] Có quan niệm cho rằng dịch vụ y tế là hàng hóa y tế song không được sử: dụng vì để bị lợi dụng để biện minh cho hoạt động y tế kiếm lời, trái đạo đức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ