Luận văn thạc sĩ: Thực trạng và giải pháp phát triển y tế công lập TP. Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển phân tích sự phát triển dịch vụ y tế công lập tại thành phố Đà Nẵng, đề xuất giải pháp cải thiện.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chiến lược phát triển dịch vụ y tế công lập Đà Nẵng

Thành phố Đà Nẵng, với vai trò là trung tâm kinh tế trọng điểm của miền Trung - Tây Nguyên, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển dịch vụ y tế công lập. Sức khỏe không chỉ là vốn quý nhất của con người mà còn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Đầu tư cho sức khỏe chính là đầu tư cho nguồn nhân lực chất lượng cao, phục vụ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Trong những năm qua, hệ thống y tế công lập của thành phố đã có những bước tiến đáng kể: mạng lưới y tế được củng cố, chất lượng khám chữa bệnh dần được nâng cao, cơ sở vật chất được đầu tư. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng và đa dạng của người dân, cũng như của du khách và người lao động từ các tỉnh lân cận, việc xây dựng một chiến lược phát triển toàn diện, có trọng điểm là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu về phát triển dịch vụ y tế công lập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng không chỉ hệ thống hóa các vấn đề lý luận mà còn phân tích sâu sắc thực trạng, từ đó đề xuất những giải pháp khả thi. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng ngành y tế Đà Nẵng vững mạnh, hiện đại, đáp ứng tốt nhất nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng, góp phần thực hiện mục tiêu đưa Đà Nẵng trở thành một trong những trung tâm y tế chuyên sâu của cả nước. Việc này đòi hỏi sự huy động tổng lực từ nhiều nguồn, từ đầu tư công cho y tế đến việc tối ưu hóa quản lý và vận hành.

1.1. Tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe cộng đồng tại Đà Nẵng

Chăm sóc sức khỏe cộng đồng là nhiệm vụ trọng tâm của hệ thống y tế công. Tại Đà Nẵng, một thành phố có tốc độ đô thị hóa nhanh và mật độ dân số cao, nhiệm vụ này càng trở nên cấp thiết. Phát triển dịch vụ y tế công lập trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, cải thiện các chỉ số phát triển con người (HDI) như tuổi thọ trung bình và thể lực người dân. Một hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng vững mạnh giúp đảm bảo an sinh xã hội, tạo niềm tin cho người dân và là yếu tố thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao đến sinh sống và làm việc. Đặc biệt, với vị thế là trung tâm du lịch, việc đảm bảo y tế công cộng còn là yếu tố then chốt để xây dựng hình ảnh một điểm đến an toàn, văn minh. Theo Luận văn Thạc sĩ của Lê Thị Thanh Thảo (2018), đầu tư vào y tế không chỉ mang ý nghĩa xã hội mà còn là một khoản đầu tư cho phát triển kinh tế, đảm bảo nguồn lao động khỏe mạnh và có năng suất cao.

1.2. Định hướng và mục tiêu chiến lược của Sở Y tế Đà Nẵng

Trên cơ sở các chiến lược phát triển chung của thành phố, Sở Y tế Đà Nẵng đã xác định rõ mục tiêu phát triển ngành. Định hướng chung là xây dựng một hệ thống y tế công bằng, hiệu quả, chất lượng và hội nhập. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: mở rộng quy mô cung ứng dịch vụ, phát triển đồng bộ các nguồn lực, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công, và phát triển các dịch vụ y tế mới, kỹ thuật cao. Tầm nhìn đến năm 2035 là đưa Đà Nẵng trở thành một trong bốn trung tâm y tế chuyên sâu của Việt Nam. Để hiện thực hóa mục tiêu này, các chính sách tập trung vào việc hoàn thiện mạng lưới y tế từ tuyến cơ sở đến tuyến thành phố, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng mô hình y tế thông minh, và tăng cường hợp tác quốc tế. Các giải pháp đề xuất trong luận văn cũng bám sát định hướng này, nhằm tạo ra một lộ trình phát triển rõ ràng và bền vững cho ngành y tế thành phố.

II. Thách thức lớn trong quản lý bệnh viện công tại Đà Nẵng

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, việc phát triển dịch vụ y tế công lập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng vẫn đối mặt với không ít khó khăn và hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng quá tải tại các bệnh viện tuyến trên, trong khi hiệu quả hoạt động bệnh viện công ở tuyến cơ sở còn yếu. Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh chưa đồng đều, đặc biệt là tại các trung tâm y tế quận, huyện và trạm y tế xã, phường. Luận văn gốc chỉ ra rằng, cơ sở hạ tầng, trang thiết bị y tế hiện đại còn thiếu, chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển các kỹ thuật chuyên sâu. Bên cạnh đó, công tác quản lý bệnh viện công còn bộc lộ những bất cập trong việc tối ưu hóa nguồn lực và quy trình. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến đánh giá sự hài lòng của người bệnh mà còn tạo ra áp lực lớn lên toàn bộ hệ thống. Việc xác định rõ nguyên nhân của các hạn chế là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp khắc phục hiệu quả, hướng tới một nền kinh tế y tế bền vững và công bằng cho mọi người dân.

2.1. Thực trạng nguồn nhân lực y tế và các chính sách liên quan

Vấn đề nguồn nhân lực y tế là một trong những thách thức lớn nhất. Đà Nẵng đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt bác sĩ chuyên khoa sâu, đặc biệt ở các lĩnh vực như chẩn đoán hình ảnh, y tế dự phòng. Sự phân bổ nhân lực giữa các tuyến chưa hợp lý, dẫn đến tình trạng "nơi thừa, nơi thiếu". Luận văn năm 2018 trích dẫn số liệu năm 2016 cho thấy tuyến y tế xã, phường còn rất thiếu bác sĩ (chỉ có 24 bác sĩ/56 trạm y tế). Các chính sách y tế công cộng nhằm thu hút nhân tài chưa thực sự phát huy hiệu quả cao. Bên cạnh đó, thái độ phục vụ của một bộ phận cán bộ y tế chưa chuyên nghiệp, đôi khi xảy ra sai sót chuyên môn do thiếu tinh thần trách nhiệm, làm ảnh hưởng đến uy tín của ngành. Đây là bài toán đòi hỏi các giải pháp đồng bộ cả về đào tạo, đãi ngộ và quản lý.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và tài chính cho y tế công

Nguồn lực về cơ sở vật chất y tế và tài chính cũng là một điểm nghẽn. Mặc dù được quan tâm đầu tư, nhiều cơ sở y tế, nhất là ở hệ thống y tế cơ sở, vẫn chưa có đủ trang thiết bị hiện đại để thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị phức tạp. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận dịch vụ chất lượng cao của người dân và gia tăng tình trạng chuyển tuyến không cần thiết. Về mặt tài chính, nguồn tài chính cho y tế công vẫn phụ thuộc nhiều vào ngân sách nhà nước. Cơ chế tự chủ bệnh viện công dù đã được triển khai nhưng vẫn còn nhiều vướng mắc, chưa tạo ra động lực đủ mạnh để các đơn vị y tế nâng cao hiệu quả hoạt động và tái đầu tư. Việc huy động nguồn lực từ xã hội hóa y tế cũng chưa đạt được kết quả như kỳ vọng, đòi hỏi những cơ chế, chính sách đột phá hơn.

III. Phương pháp phát triển nguồn lực cho dịch vụ y tế công lập

Để vượt qua các thách thức, việc phát triển dịch vụ y tế công lập tại Đà Nẵng cần tập trung vào các giải pháp mang tính đột phá về nguồn lực. Nguồn lực ở đây bao gồm cả con người, tài chính và cơ sở vật chất. Đây là ba trụ cột quyết định đến năng lực và chất lượng của toàn bộ hệ thống y tế. Luận văn của Lê Thị Thanh Thảo (2018) đã đề xuất một nhóm giải pháp toàn diện nhằm tăng cường và tối ưu hóa các nguồn lực này. Theo đó, cần có một chiến lược dài hạn cho việc đào tạo và thu hút nguồn nhân lực y tế chất lượng cao. Song song, phải đổi mới cơ chế tài chính, đẩy mạnh tự chủ bệnh viện công và đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư thông qua xã hội hóa y tế. Việc nâng cấp cơ sở vật chất y tế phải được thực hiện có trọng tâm, trọng điểm, ưu tiên cho y tế cơ sở và các chuyên khoa mũi nhọn. Một hệ thống y tế mạnh không thể thiếu những nguồn lực vững chắc, và đây là nền tảng để triển khai các giải pháp nâng cao chất lượng chuyên môn.

3.1. Nâng cao năng lực và chính sách đãi ngộ nguồn nhân lực y tế

Giải pháp then chốt là xây dựng và phát triển đội ngũ nguồn nhân lực y tế vừa hồng vừa chuyên. Cần tăng cường công tác đào tạo liên tục, cập nhật kiến thức và kỹ năng mới cho đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng. Đặc biệt, cần có chính sách y tế công cộng đặc thù để thu hút và giữ chân các chuyên gia giỏi, nhất là cho các bệnh viện tuyến quận/huyện và trạm y tế xã/phường. Các chính sách này có thể bao gồm chế độ đãi ngộ vượt trội, tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, cơ hội thăng tiến rõ ràng và hỗ trợ nhà ở. Đồng thời, phải chú trọng công tác giáo dục y đức, nâng cao tinh thần trách nhiệm và thái độ phục vụ, lấy đánh giá sự hài lòng của người bệnh làm một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả công việc.

3.2. Tối ưu hóa tài chính Tự chủ bệnh viện và xã hội hóa y tế

Về tài chính, cần đẩy mạnh lộ trình thực hiện tự chủ bệnh viện công một cách thực chất. Giao quyền tự chủ về tài chính, nhân sự và chuyên môn sẽ tạo động lực cho các cơ sở y tế nâng cao hiệu quả hoạt động bệnh viện công. Tuy nhiên, nhà nước vẫn cần giữ vai trò điều tiết, đảm bảo người nghèo và các đối tượng chính sách được tiếp cận dịch vụ. Bên cạnh đó, cần có cơ chế khuyến khích mạnh mẽ hơn cho xã hội hóa y tếđầu tư công cho y tế theo hình thức đối tác công - tư (PPP). Việc này giúp huy động thêm nguồn lực từ xã hội để đầu tư vào trang thiết bị hiện đại và cơ sở hạ tầng, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công toàn diện

Chất lượng là yếu tố sống còn quyết định sự thành công của chiến lược phát triển dịch vụ y tế công lập. Nâng cao chất lượng không chỉ là cải thiện trình độ chuyên môn mà còn là tối ưu hóa toàn bộ trải nghiệm của người bệnh. Luận văn đã chỉ ra, để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công, cần có sự tác động đồng bộ lên nhiều yếu tố: từ quy trình khám chữa bệnh, thái độ phục vụ, môi trường vật chất đến việc ứng dụng công nghệ hiện đại. Trọng tâm của việc cải tiến chất lượng là lấy người bệnh làm trung tâm, mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là sự an toàn và hài lòng của họ. Việc này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý bệnh viện công, từ quản lý hành chính sang quản trị dịch vụ. Áp dụng các bộ tiêu chuẩn chất lượng, thực hiện khảo sát đánh giá sự hài lòng của người bệnh một cách thường xuyên và minh bạch là những công cụ hữu hiệu để đo lường và thúc đẩy quá trình này. Đây là con đường tất yếu để xây dựng uy tín và thương hiệu cho y tế công Đà Nẵng.

4.1. Cải thiện quy trình khám chữa bệnh sự hài lòng người bệnh

Để gia tăng mức độ hài lòng của người bệnh, các cơ sở y tế cần rà soát và đơn giản hóa các thủ tục hành chính, giảm thời gian chờ đợi. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong đăng ký khám bệnh, trả kết quả và thanh toán viện phí sẽ mang lại sự thuận tiện tối đa. Bên cạnh đó, cần chuẩn hóa quy trình tiếp đón, tư vấn và chăm sóc, đảm bảo thái độ phục vụ của nhân viên y tế luôn thân thiện, tận tình. Không gian bệnh viện cần được cải tạo sạch sẽ, thoáng đãng, cung cấp đầy đủ tiện ích cần thiết. Thường xuyên tổ chức các cuộc khảo sát, thu thập ý kiến phản hồi để kịp thời điều chỉnh là yếu tố quan trọng để liên tục nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công và củng cố niềm tin của người dân.

4.2. Xây dựng mô hình y tế thông minh và phát triển dịch vụ mới

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, việc xây dựng mô hình y tế thông minh là hướng đi chiến lược. Mô hình này bao gồm việc triển khai bệnh án điện tử, hệ thống tư vấn khám chữa bệnh từ xa (telemedicine), ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán và điều trị. Y tế thông minh không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu hóa quy trình mà còn mở ra cơ hội phát triển các dịch vụ y tế mới, chất lượng cao. Việc này giúp phát triển dịch vụ y tế công lập theo kịp xu hướng của thế giới, thu hút không chỉ người dân địa phương mà còn cả khách du lịch y tế, góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế y tế thành phố.

V. Đánh giá kết quả và tác động thực tiễn tại bệnh viện công

Việc phát triển dịch vụ y tế công lập cần được đo lường và đánh giá hiệu quả một cách khoa học. Các chỉ số không chỉ dừng lại ở số lượt khám chữa bệnh hay công suất sử dụng giường bệnh, mà cần phản ánh sâu sắc hơn về chất lượng và tác động xã hội. Hiệu quả hoạt động bệnh viện công được thể hiện qua các tiêu chí như tỷ lệ điều trị thành công, giảm tỷ lệ tử vong, rút ngắn ngày điều trị trung bình và đặc biệt là mức độ hài lòng của người bệnh. Chính sách bảo hiểm y tế (BHYT) đóng vai trò quan trọng, là công cụ tài chính y tế công cộng giúp giảm gánh nặng chi phí cho người dân, đảm bảo công bằng trong tiếp cận dịch vụ. Phân tích tác động của các dự án đầu tư công cho y tế và các chương trình mục tiêu quốc gia về y tế tại Đà Nẵng sẽ cung cấp những bằng chứng thực tiễn quan trọng, giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra những điều chỉnh phù hợp. Kết quả đánh giá này là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện chiến lược, đảm bảo các nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả nhất cho sự nghiệp chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

5.1. Vai trò của chính sách bảo hiểm y tế BHYT với người dân

Chính sách bảo hiểm y tế (BHYT) là một trụ cột của hệ thống an sinh xã hội, có tác động trực tiếp đến việc tiếp cận dịch vụ y tế của người dân. Tại Đà Nẵng, việc mở rộng độ bao phủ BHYT toàn dân đã giúp giảm thiểu rào cản tài chính, đặc biệt với các nhóm yếu thế. BHYT không chỉ chi trả cho các dịch vụ khám chữa bệnh thông thường mà còn cho cả các dịch vụ kỹ thuật cao, thuốc men đắt tiền, giúp người bệnh yên tâm điều trị. Tuy nhiên, việc quản lý và sử dụng quỹ BHYT hiệu quả, tránh lạm dụng, trục lợi vẫn là một thách thức. Cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về thanh quyết toán chi phí, đồng thời nâng cao nhận thức của người dân về quyền lợi và trách nhiệm khi tham gia BHYT để chính sách này thực sự phát huy tối đa hiệu quả.

5.2. Hiệu quả từ các dự án đầu tư công cho hệ thống y tế cơ sở

Giai đoạn vừa qua, Đà Nẵng đã triển khai nhiều dự án đầu tư công cho y tế, tập trung vào việc xây mới, nâng cấp các bệnh viện và trung tâm y tế. Đặc biệt, hệ thống y tế cơ sở đã nhận được sự quan tâm đáng kể, nhiều trạm y tế xã, phường được đầu tư xây dựng khang trang, trang bị thêm các thiết bị cơ bản. Các dự án này đã góp phần cải thiện rõ rệt bộ mặt của ngành y tế, nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ tại chỗ, giảm tải cho tuyến trên. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư không chỉ nằm ở công trình vật chất mà còn ở việc khai thác, vận hành chúng. Cần có sự đồng bộ giữa đầu tư hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực y tế để đảm bảo các trang thiết bị được sử dụng tối đa công suất, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân.

VI. Tương lai ngành y tế Đà Nẵng và những khuyến nghị chính

Tương lai của ngành y tế Đà Nẵng gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế. Để hiện thực hóa tầm nhìn trở thành trung tâm y tế chuyên sâu, việc tiếp tục phát triển dịch vụ y tế công lập một cách có hệ thống là yêu cầu bắt buộc. Dựa trên những phân tích sâu sắc từ luận văn, một số khuyến nghị chính sách trọng tâm được đề xuất. Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý và các cơ chế, chính sách để tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của ngành, đặc biệt là các chính sách về tự chủ bệnh viện côngxã hội hóa y tế. Thứ hai, Sở Y tế Đà Nẵng cần đóng vai trò nhạc trưởng, điều phối hiệu quả các nguồn lực, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều trên toàn địa bàn. Cuối cùng, cần đẩy mạnh hợp tác nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ với các trung tâm y tế lớn trong và ngoài nước. Những bước đi này sẽ tạo ra nền tảng vững chắc để y tế Đà Nẵng không chỉ phục vụ tốt người dân thành phố mà còn vươn tầm khu vực, góp phần nâng cao chỉ số PAPI Đà Nẵng trong lĩnh vực y tế công.

6.1. Mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao chỉ số PAPI

Mục tiêu dài hạn là xây dựng một hệ thống y tế bền vững về cả chuyên môn, tài chính và quản trị. Sự phát triển này phải đảm bảo tính công bằng, không để ai bị bỏ lại phía sau. Một trong những thước đo quan trọng cho hiệu quả quản trị công là chỉ số PAPI Đà Nẵng. Cải thiện các tiêu chí liên quan đến y tế công trong chỉ số này, như chất lượng bệnh viện công và thái độ phục vụ của nhân viên y tế, là một mục tiêu cụ thể. Điều này đòi hỏi sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của người dân trong việc giám sát, đánh giá hoạt động của ngành y tế. Khi người dân hài lòng và tin tưởng, đó là minh chứng rõ ràng nhất cho sự phát triển bền vững.

6.2. Các đề xuất then chốt từ luận văn kinh tế phát triển y tế

Tổng hợp từ nghiên cứu, luận văn về kinh tế y tế này đưa ra các khuyến nghị then chốt: (1) Tăng quy mô cung ứng dịch vụ một cách hợp lý, đặc biệt là ở hệ thống y tế cơ sở. (2) Tập trung phát triển nguồn nhân lực y tế cả về số lượng và chất lượng. (3) Tiếp tục nâng cao chất lượng dịch vụ y tế công thông qua cải tiến quy trình và ứng dụng công nghệ. (4) Mở rộng mạng lưới y tế để tăng khả năng tiếp cận cho người dân. (5) Phát triển các dịch vụ y tế mới, kỹ thuật cao để đáp ứng nhu cầu đa dạng và tạo sự khác biệt. Đây là những giải pháp đồng bộ, có cơ sở khoa học và thực tiễn, có thể làm tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách trong việc phát triển dịch vụ y tế công lập tại Đà Nẵng trong thời gian tới.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRUONG DAI HQC KINH TE LÊ THỊ THANH THẢO. PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ Y TẾ CÔNG LẬP TREN DIA BAN THÀNH PHO DA NANG LUAN VAN THAC SI KINH TE PHAT TRIEN 2018 | PDF | 127 Pages buihuuhanh@gmail.com Da Ning - Nam 2018 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRUONG DAI HQC KINH TE LÊ THỊ THANH THẢO. PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ Y TẾ CÔNG LẬP TREN DIA BAN THANH PHO DA NANG LUAN VAN THAC Si KINH TE PHAT TRIEN Mã số: 60.05 Người hướng dẫn khoa học: GS. Da Nang - Năm 2018 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng t Các số liêu và kết quả sử dụng trong luận văn là trung thực và chưa được công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Các số liệu trích dẫn trong quá trình. nghiên cứu đều được ghi rõ ràng nguồn gốc của các tải liệu “Tác giã luận văn Lê Thị Thanh Tháo. Lý do chon 1 2 Mục tiêu nghiên cứu 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 4 Phương pháp nghiên cứu. Bố cục của luận văn 3 6. Tổng quan tài liệu 3 CHƯƠNG 1. MỘT SÓ VẤN ĐÈ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ Y TE CONG LAP.1, KHAI QUAT VE PHAT TRIEN DICH VU Y TI 7 1. Một số khái niệm 7 1. Đặc điểm của địch vụ y tế công lập. Phân loại dịch vụ y tế. Ý nghĩa của việc phát triển dịch vụ y tế công lập. NỘI DUNG CUA PHAT TRIEN DICH VU Y TE CONG LAP. Tăng quy mô dịch vụ y tế công lập. Phát triển các nguồn lực trong ngành y tế 18 1. Tăng chất lượng dịch vụ y tế công lập. Mở rộng mạng lưới cung cấp dịch vụ y tế. Phát triển dịch vụ y tế mới 28 1. Các tiêu chí phản ánh sự phát triển của dịch vụ y tế 30 1. CÁC NHÂN TÓ ẢNH HƯỚNG ĐỀN VIỆC PHÁT TRIÊN DỊCH VU Y TE CÔNG LẬP 30 1. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện về kinh tế 31 1. Các điều kiện về xã hội. 31 KET LUAN CHUONG 1 3 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG PHAT TRIEN DICH VY Y TE CONG LAP TAI THANH PHO DA NANG. CAC NHAN TO ANH HUONG DEN PHAT TRIEN DICH VU Y TE TẠI THÀNH PHÓ ĐÀ NẴNG. Đặc điểm điều kiện tự nhiên 34 2. Dac điểm kinh tế. Đặc điểm xã hội 39 2. Tình hình công tác tổ chức, điều hành và quản lý bộ máy y tế công lập. Dac diém vé mé hinh bénh tat tại thành phố Đà Nẵng. THUC TRANG PHAT TRIEN DICH VU Y TE CONG LAP TREN DIA BAN THANH PHO DA NANG GIAI DOAN THOI GIAN QUA 49 2. Thực trạng về quy mô dịch vụ y tế công lập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng: 49 2. Thực trạng về các nguồn lực phát triển dịch vụ y tế $6 2. Thực trạng về chất lượng dịch vụ y tế công lập trên địa bàn thành phố. Thực trạng về mạng lưới cung cấp dịch vụ y tế công lập trên địa. bàn thành phố giai đoạn 2012-2016. Thực trạng về pháttriển dịch vụ y tế mới. DANH GIA CHUNG VE THUC TRANG PHAT TRIEN DICH VU Y TE CONG LAP TREN DIA BAN THANH PHO DA NANG 78 2. Thành công và hạn chế 78 2. Nguyên nhân của các hạn chế. 79 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. MỘT SÓ GIẢI PHÁP PHÁT TRIEN DỊCH VỤ Y TẾ CONG LAP TREN DIA BAN THÀNH PHÓ ĐÀ NẴNG. CÁC CAN CU CUA VIỆC XÂY DỰNG GIẢI PHÁP 83 3. Chiến lượt phát triển dân số của thành phố Đà Nẵng. Mục tiêu, phương hướng phát triển dịch vụ y tế công lập trên dia bàn thành phố Đà Nẵng. Dự báo nhu cầu bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân din88 3. Yêu cầu khi xây dựng giải pháp. MỘT SỐ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ Y TE CONG LAP TREN DIA BAN THANH PHO DA NANG 92 3. Tăng quy mô cung ứng dịch vụ y tế 92 3. Tăng cường phát triển nguồn lực trong ngành y tế 93 3. Nang cao chat lượng dịch vụ y tế 96 3. Phát triển mạng lưới địch vụ y tế, 99 3. Phát triển dịch vụ y tế mới 100 KẾT LUẬN. 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHY LUC QUYET DINH GIAO DE TAI (BAN SAO) DANH MUC CAC CHU VIET TAT Nội dung đầy đủ. BCTK Báo cáo thông kê BVĐK Bệnh viện đa khoa CSVCKT Cơ sỡ vật chất kỹ thật BCYT Cán bộ y tế DVTY Dịch vụ y tế TIYT ‘Trung tam y té DVYTCL Dịch vụ y tế công lập DANH MUC CAC BANG BIEU Tên bảng [Trang 2.1, Pike ích, đần số, mật độ din số phân theo địa phương tạị| 2, |hành phố Đà Nẵng 22. [Tăng trưởng kinh tế thành phố Đà Nẵng thời kỳ hiện nay 7 23. |Cơ cu kinh tế theo ngành 38 2:4. |Chi tiêu về đân số thành phố Đà Nẵng 40 2:5 [Chïtiêu vẽ lực lượng lao động thành phố Đà Nẵng. [Mô hình bệnh tật tại thành phô Đà Nẵng, 27. [Tình hình nhiễm HIV 2 [SỐ IMơt Bệnh nhân đến khám, chữa bệnh ti các cơ sở y tổ[ lcông lập. |Số lượng bệnh nhân chuyên tuyển tại các cơ sở y tế công lập | 53 2-10. |Sỗ lượng các cơ sở y tế công lập trên địa ban thành phố 33 2.11, [99 Bune enh 6 cic co 55 y tế công lập trên địa bản thành phd 2-12. [Cong suat sir dung giường bệnh năm 2016 57 2-13. |Sỗ ngày điều trị bệnh nội trú ở các cơ sở y tế công lập 58 2-14. [Tinh hình điều trị nội trú năm 2016 60 2. |Tỗng số bệnh nhân từ vong tại các cơ sở y tế công lập, 61 2. [Nang lực và chất lượng chân đoán tại các cơ sở y tế cong lap | 62 2-11. [Tý lệ bác sỹ/van đân ở thành phố Đà Nẵng trong a 2-1§. [Tong din sb và số lượng cần bộ y tế công lập o 319 |S6 lượng cán bộ y tế theo loại hình đào tạo trên địa bàn thành| 1 phd 'Tên bang 220. |Cơ cầu nhân lực y tế trên địa bàn thành pho 72 3. [Bảng dự báo quy mô phát tiên đản số S7 DANH MỤC CÁC HÌNH Tên hình. |Số lượt bệnh nhân chuyển tuyến 40 2:5 |Sỗ ngày điều tị + 2:6. [Tỗng số bệnh nhân tử vong 46 2-7. [Tỗng số cán bộ ngành y tế TP Đà Nẵng, 50 2. |Cơ câu nhân lực ngành y tế trên địa bàn TP ĐNỀ MO BAU 1. Ly do chon dé tai Ngày nay khi kinh tế phát triển, mức sống ngày một cảng nâng cao nhu cầu khám chữa bệnh chăm sóc sức khỏe ngày càng lớn. Hơn thế nữa sức khỏe. vốn là quý nhất của con người, là một trong những điều kiện cơ bản để con người phát triển toàn diện. Đầu tư cho sức khỏe là đầu tư cho phát triển, góp. phần xây dựng nguồn nhân lực có chất lượng trong quá trình công nghiệp. hóa, hiện đại hóa đất nước. Cùng với xu thể xã hội hóa các ngành nghề một cách mạnh mẽ, với mục tiêu là cung cấp hệ thống các cơ sở y tế phục vụ tốt nhất cho tắt cả các đối tượng trong xã hội, giúp người dân được chăm sóc, bảo. vệ và tiếp cận y tế nhanh nhất, đồng thời góp phần nâng cao an sinh xã hội. Trong những năm qua, dịch vụ y tế công lập trên địa bàn thành phố Đà. Nẵng đã đạt được kết quả nhất định: Mạng lưới y tế được đầu tư một cách mạnh mẽ và đồng bộ, phát triển phủ hợp với từng tuyến điều trị, nhất là tuyến. cơ sở; chất lượng khám chữa bệnh, điều trị cho nhân dân từng bước được. nâng lên, việc thành phố tăng cường đầu tư, xây dựng cơ sở vật chất và trang thiết bị cũng như các phương tiện kỹ thuật hiện đại, phát triển y tế chuyên sâu, bệnh viện y tế chuyên khoa. Tuy nhiên, Phát triển dịch vụ y tế (DVYT) công lập của thành phố Đà 'Nẵng vẫn còn nhiều khó khăn và hạn chế: chưa đáp ứng được nhu cầu khám. chữa bệnh của người dân thành phó, chất lượng dịch vụ khám, chữa bệnh và. phục hồi chức năng ở tuyến cơ sở điều trị còn yếu, cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật y tế hiện đại còn thiểu, kỹ thuật y tế chuyên sâu theo hướng đa. Bên cạnh đó, trình độ năng lực của mạng lưới y tễ, nhất là các hoạt động y tế dự phòng, phòng, chống dịch bệnh, vệ sinh an toàn thực phẩm ở tuyến cơ sở còn những bắt cập, nguồn nhân lực trong lĩnh vực y tế còn thưa, thiểu các bác sỹ chuyên sâu, bác sỹ chuyên khoa chuẩn đoán hình ảnh nên gặp. khó khăn trong việc đọc kết quá xét nghiệm, chính sách thu hút nhân lực chưa phát huy được hiệu quả cao, đội ngũ bác sỹ tại tuyến cơ sở, nhất là tuyến y tỀ xã, phường vẫn còn thiếu (năm 2016, có 24 bác sỹ/ S6 Trạm y tế), phong cách, thái độ phục vụ của các bộ y tế chưa thực sự hài lòng của người bệnh, để xảy ra nhiều sai sót nghiêm trọng trong chuyên môn do thi tinh than trách nhiệm của cán bộ y tế ở các Da Nẵng là một thành phố nằm trong. vùng kinh tế trọng điểm của miền Trung và Tây Nguyên, phát triển dich vu y tế công lập không những đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh cho nhân dân thành phổ mà còn chịu sự san sẽ các dịch vụ y tế cho cả nhân dân của các. tỉnh, thành phố lân cận. Từ thực tế đó, em chọn đề tài: “Phát triễn dịch vụ y té công lập trên địa bàn thành phố Đà 'Nẵng” với mong muốn đề tài sẽ là cơ sở tham khảo để huy động từ nhiều nguồn lực, xây dựng kế hoạch và tìm ra được giải pháp. phát triển dịch vụ y tế công lập một cách đúng hướng có trọng điểm nhằm xây. dựng ngành Y tế thành phố Đà Nẵng vững mạnh về mọi mặt, từng bước đáp. ứng nhu cầu về chăm sóc sức khỏe không những cho nhân dân thành phố ma cho cả nhân dân các tỉnh, thành phố miễn Trung và Tây Nguyên. Mục tiêu nghiên cứu ~ Hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến phát triển dịch vụ y tế công lập. ~ Phân tích thực trạng phát triển dịch vụ y tế công lập tại thành phố Đà ‘Ning trong thoi gian qua. ~ Đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ y tế công lập tại thành phố Đà. Ning trong thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Déi tượng nghiên cứu. Là những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến phát triển dịch vụ y tế công lập tại thành phô Đà Nẵng. Phạm vỉ nghiên cứu. ~ Nội dung: ài nghiên cứu các nội dung phát triển dịch vụ y tế công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ