Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Lịch sử Thế giới với đề tài "Cuộc cách mạng thị trường ở Mỹ (1793 - 1860) và tác động đến lịch sử nước Mỹ" do sinh viên Đinh Thị Mai thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Th.S Nguyễn Thị Bích (Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, năm 2019). Nghiên cứu tập trung giải thích nguồn gốc nội lực và các nhân tố thúc đẩy nền kinh tế Hoa Kỳ chuyển mình từ một quốc gia nông nghiệp phụ thuộc vào châu Âu trở thành một cường quốc công - thương nghiệp trong giai đoạn từ sau Chiến tranh giành độc lập đến trước thềm Nội chiến (1861 - 1865).

Lý do chọn đề tài xuất phát từ yêu cầu khoa học nhằm làm sáng tỏ giai đoạn bản lề của lịch sử kinh tế Mỹ nửa đầu thế kỷ XIX – thời kỳ diễn ra sự kết hợp giữa các thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp với cách mạng giao thông vận tải và thông tin liên lạc. Quá trình này đóng vai trò đòn bẩy cho những biến đổi sâu sắc về kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội, đồng thời là tiền đề trực tiếp cho cuộc cách mạng công nghiệp giai đoạn 1865 - 1914. Về mặt thực tiễn, việc nghiên cứu quá trình hình thành nền kinh tế thị trường Mỹ cung cấp thêm cơ sở dữ liệu lịch sử phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu và tăng cường hiểu biết phục vụ quan hệ đối tác giữa Việt Nam và Hoa Kỳ trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Thứ nhất, làm rõ khái niệm “cách mạng thị trường” và phân tích các tiền đề kinh tế, chính trị, xã hội, khoa học kỹ thuật tác động đến sự phát triển của cuộc cách mạng này.
  2. Thứ hai, tìm hiểu tiến trình và những thành tựu chính của cách mạng thị trường (1793 – 1860) trên các lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vận tải và thông tin liên lạc.
  3. Thứ ba, từ các thành tựu trên, rút ra và phân tích những tác động của cách mạng thị trường đến diện mạo kinh tế, thể chế chính trị và cấu trúc văn hóa - xã hội nước Mỹ trước Nội chiến.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các tiền đề lịch sử, nội dung diễn tiến, thành tựu cụ thể và tác động nhiều mặt của cuộc cách mạng thị trường ở Mỹ giai đoạn 1793 - 1860.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, trọng tâm là khu vực Đông Bắc (gồm các bang Maine, New Hampshire, Vermont, Massachusetts, Rhode Island, Connecticut, New York, New Jersey, Pennsylvania) – nơi diễn ra những chuyển biến công - thương nghiệp rõ nét nhất.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 1793 (thời điểm Eli Whitney phát minh ra máy tách hạt bông Gin-bông) đến trước ngày 12 tháng 4 năm 1861 (thời điểm cuộc Nội chiến Nam - Bắc chính thức bùng nổ).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận và khái niệm, khóa luận dựa trên lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về sự phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, tích lũy nguyên thủy tư bản và các phân tích của V.I. Lênin về "con đường kiểu Mỹ" trong phát triển nông nghiệp tư bản. Tác giả tổng hợp các định nghĩa học thuật về "cách mạng thị trường" từ các học giả quốc tế:

  • George Rogers Taylor (1950) với luận điểm coi đây là cuộc "cách mạng giao thông vận tải" (1815 - 1860) mở đường cho công nghiệp hóa.
  • Charles Sellers (1991) nhìn nhận cuộc chuyển đổi kinh tế này là một thách thức văn hóa - chính trị sâu sắc trong thời kỳ dân chủ Jackson.
  • Jane Fiegen Green và Eric Foner xem cách mạng thị trường là quá trình tích hợp công nghệ cách mạng công nghiệp (năng lượng hơi nước, tàu thủy, đường sắt) vào mô hình kinh tế thương mại mới, thay thế nền sản xuất tự cung tự cấp.

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và chính sách kinh tế được tác giả trích dẫn làm cơ sở phân tích gồm: Đạo luật phát bằng sáng chế (1790) với thời hạn bảo hộ 14 năm cho các phát minh; Chính sách bảo hộ mậu dịch (đạo luật thuế suất 25% năm 1816 với hàng dệt may và mở rộng năm 1824 sang len, sắt, đay); Đạo luật Cư trú (Homestead Act 1862) và các chính sách phân phối đất công từ năm 1820.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp lịch sử: Nghiên cứu các sự kiện, tiến trình kinh tế - xã hội theo trình tự thời gian liên tục từ cuối thế kỷ XVIII đến năm 1860.
  • Phương pháp logic kết hợp phân tích - tổng hợp: Khái quát hóa các nhân tố tiền đề và làm rõ mối liên hệ nhân quả giữa tăng trưởng kinh tế với biến đổi cấu trúc xã hội.
  • Phương pháp thống kê - so sánh: Xử lý các chuỗi số liệu về sản lượng công nghiệp, nông nghiệp, kim ngạch xuất nhập khẩu, cước phí vận tải và lưu lượng dân nhập cư.
  • Phương pháp liên ngành: Kết hợp tri thức lịch sử với kinh tế học, địa lý kinh tế và xã hội học lịch sử.

Nguồn dữ liệu của công trình bao gồm các tác phẩm kinh điển (V.I. Lênin), giáo trình thông sử đại học (Vũ Dương Ninh, Phan Ngọc Liên), các công trình nghiên cứu chuyên khảo trong nước và quốc tế (Eric Foner, Irwin Unger, Douglass North, Nguyễn Thái Yên Hương, Lê Thành Nam), cùng các số liệu thống kê lịch sử từ Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ (Census Bureau) và các tạp chí chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những tiền đề của cuộc cách mạng thị trường (1793 – 1860)

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các điều kiện khách quan và chủ quan tạo tiền đề cho sự bùng nổ của cách mạng thị trường tại Mỹ:

Bối cảnh quốc tế và khu vực: Tác giả chỉ ra thắng lợi của Chiến tranh giành độc lập (1775 - 1783) với Hiệp ước Paris (1783) đã giải phóng sức sản xuất của 13 bang thuộc địa khỏi các đạo luật hạn chế của chính quốc Anh. Sự bất ổn tại châu Âu sau Cách mạng Pháp (1789) và Chiến tranh Napoleon (kết thúc bằng Hội nghị Vienna 1815) đã tạo khoảng trống thuận lợi để Mỹ thực hiện chính sách ngoại giao trung lập, đẩy mạnh xuất khẩu nguyên liệu và hạn chế cạnh tranh trực tiếp từ tư bản châu Âu.

Điều kiện tự nhiên và tài nguyên: Hoa Kỳ sở hữu hơn 1 tỷ mẫu Anh diện tích tự nhiên vào năm 1815. Miền Nam có khí hậu màu mỡ thuận lợi phát triển đồn điền cây công nghiệp (thuốc lá, gạo, bông), trong đó từ năm 1697 - 1702 Anh đã nhập từ Virginia và Maryland gần 100.000 tấn thuốc lá. Miền Bắc và miền Trung giàu trữ lượng gỗ (New England đóng 1/3 thương thuyền Anh trước cách mạng), quặng sắt vùng Appalachia (giai đoạn 1745 - 1771 xuất khẩu sắt tăng từ 2.000 lên 7.000 tấn; trước cách mạng sản xuất 30.000 tấn gang/năm với 175 lò luyện sắt) và hệ thống sông ngòi dày đặc cung cấp thủy năng dồi dào.

Tiền đề chính trị và tích lũy tư bản: Chính phủ liên bang thi hành chính sách bảo hộ sản xuất trong nước, hạn chế nhập khẩu thông qua thuế quan năm 1816 và 1824. Nguồn vốn tích lũy ban đầu hình thành từ ngoại thương (bông chiếm hơn 50% giá trị xuất khẩu), mạng lưới "tam giác thương mại", đầu cơ đất đai, cướp bóc tài nguyên từ người bản địa và nguồn vốn vay tín dụng nước ngoài từ Anh, Pháp, Đức, Hà Lan (nợ nước ngoài tăng từ 150 triệu USD năm 1843 lên 400 triệu USD năm 1860). Đến năm 1860, chính quyền liên bang và địa phương đã đầu tư khoảng 400 triệu USD cho cơ sở hạ tầng giao thông.

Nguồn nhân công và thị trường: Lực lượng lao động tăng nhanh nhờ tỷ lệ sinh tự nhiên cao (năm 1815 dân số là 8,5 triệu người, tuổi trung bình năm 1817 là 17 tuổi) và làn sóng nhập cư quy mô lớn. Giai đoạn 1820 - 1860, Mỹ tiếp nhận khoảng 5 triệu người nhập cư (chủ yếu từ Ireland với hơn 1 triệu người, Đức, Anh, Thụy Điển/Na Uy), nâng tổng lực lượng lao động lên 11 triệu người vào năm 1860. Lực lượng nô lệ da đen ở miền Nam tăng từ 894.000 người năm 1800 (trong đó 700.000 người ở miền Nam) lên khoảng 4 triệu người trước Nội chiến. Quá trình mở đất về phía Tây mở rộng dung lượng thị trường tiêu thụ nội địa.

Tiến bộ khoa học kỹ thuật: Kế thừa kỹ thuật công nghiệp từ Anh kết hợp các sáng chế nội địa như hệ thống cối xay bột tự động chạy sức nước của Oliver Evans (thập niên 1780 tại Brandywine, Delaware giúp 6 công nhân chế biến 100 ngàn giạ lúa mì/năm, tiết kiệm 60% sức lao động).

Nhóm tiền đề Yếu tố cấu thành Số liệu / Dữ kiện lịch sử then chốt
Chính trị & Thể chế Độc lập dân tộc, luật sáng chế, bảo hộ mậu dịch Luật sáng chế 1790 (bảo hộ 14 năm); Thuế dệt may 25% (1816); Đầu tư công 400 triệu USD (1860)
Vốn tư bản Ngoại thương, vốn vay châu Âu, thương nghiệp Xuất khẩu bông >50% tổng giá trị; Nợ nước ngoài 400 triệu USD (1860)
Nhân công Tăng dân số tự nhiên, nhập cư, lao động nô lệ 5 triệu người nhập cư (1820-1860); 4 triệu nô lệ (1860); Lực lượng lao động đạt 11 triệu người (1860)
Tài nguyên Đất đai, khoáng sản, rừng gỗ, thủy năng >1 tỷ mẫu Anh (1815); 175 lò luyện sắt (trước CM); 1/3 tàu buôn Anh đóng tại Bắc Mỹ

Chương 2: Những thành tựu của cách mạng thị trường (1793 – 1860) và tác động đến lịch sử nước Mỹ

Chương 2 trình bày chi tiết các thành tựu kinh tế kỹ thuật trên từng lĩnh vực và phân tích tác động toàn diện đến lịch sử nước Mỹ:

Lĩnh vực công nghiệp:

  • Ngành dệt may: Sự ra đời của máy tách hạt bông (Gin-bông) do Eli Whitney phát minh năm 1793 đã tăng năng suất tách hạt từ 1 pound/ngày/người lên 50 pound/ngày/người. Sản lượng bông sợi ngắn tăng từ 2 triệu pound (1793) lên 80 triệu pound (1811) và đạt 5 triệu thùng (loại 400 pound/thùng) vào năm 1859. Ngành kéo sợi miền Bắc phát triển từ 4.500 guồng sợi (1805) lên 130.000 guồng (1815), 800.000 guồng (1825) và đạt 5,2 triệu guồng trước Nội chiến. Ngành len dạ từ 24 xí nghiệp (1810) sử dụng máy hơi nước từ năm 1811 đã tăng lên 48.900 xí nghiệp (1860), đưa giá trị sản phẩm từ 2,6 triệu USD lên 68,6 triệu USD. Vùng New England tập trung 2/3 tổng số xí nghiệp dệt len cả nước.
  • Ngành luyện kim và khai mỏ: Sản lượng gang từ 33.908 tấn (1810 với 153 lò cao) tăng vọt lên 600.000 tấn (1850) và 988.000 tấn (1860) sau khi áp dụng than antraxit vào luyện thép từ năm 1847 tại Pennsylvania. Than đá khai thác đạt 14,3 triệu tấn năm 1860 (riêng antraxit tăng từ 2.000 tấn lên 10,984 triệu tấn giai đoạn 1815 - 1860).
  • Công nghiệp đóng tàu: Trọng tải tàu ngoại thương tăng mạnh, tỷ lệ hàng xuất khẩu chở bằng tàu Mỹ tăng từ 30% lên 90% (1789 - 1810). Giai đoạn 1825 - 1840, trọng tải xuất cảng đạt 540.000 tấn và đến năm 1862 đội tàu buôn biển của Mỹ đạt 2,4 triệu tấn.

Lĩnh vực nông nghiệp: Nông nghiệp chuyển dịch từ tự cấp tự túc sang thương mại hóa chuyên môn hóa theo ba vùng: Miền Nam chuyên canh bông và mía (chiếm 80% sản lượng bông toàn cầu giữa thế kỷ XIX, chiếm 57% kim ngạch xuất khẩu Mỹ năm 1860; Louisiana có 762 đồn điền mía, sản xuất 856 tấn đường tinh chế năm 1860); Miền Bắc và Trung Tây chuyên canh lúa mì (Illinois, Indiana, Ohio, Wisconsin); Vùng Tây Bắc phát triển chăn nuôi lấy thịt (chế biến thịt hộp từ năm 1818). Sản xuất lương thực giai đoạn 1840 - 1860 tăng gấp 3 lần nhờ cơ giới hóa: máy cắt cỏ cơ học Cyrus McCormick và Obed Hussey (thập niên 1830) tăng năng suất gấp 4 lần, giảm chi phí gặt 50 xu/mẫu Anh; lưỡi cày thép John Deere; đến năm 1860 có 80.000 máy gặt cơ học hoạt động.

Mặt hàng nông nghiệp (Năm 1860) Sản lượng ghi nhận
Ngô 838,8 triệu busen
Lúa mì 173,1 triệu busen
Yến mạch 172,1 triệu busen
Khoai tây 153,2 triệu busen
495,6 triệu phun
Thuốc lá 434,2 triệu phun
Gạo 187,1 triệu phun
Len 60,2 triệu phun

Lĩnh vực giao thông vận tải và kênh đào: Công trình Kênh đào Erie (xây dựng 1817 - 1825, dài 363 dặm, sâu 4 feet, rộng 40 feet, gồm 83 cửa cống) nối sông Hudson với Hồ Erie, cắt giảm 95% chi phí vận chuyển. Cước vận tải tuyến New York - Buffalo hạ từ 19,2 USD/tấn (1817) xuống còn 3,4 USD/tấn (1832). Giá trị hàng hóa lưu thông qua kênh tăng từ 15 triệu USD (1830) lên 200 triệu USD (1850), đưa New York thành trung tâm thương mại lớn nhất Hoa Kỳ và thu về hơn 1 triệu USD tiền phí mỗi năm vào năm 1832.

Tác động đến lịch sử nước Mỹ: Cách mạng thị trường định hình thị trường quốc gia thống nhất, thúc đẩy phân công lao động liên vùng. Tuy nhiên, sự phát triển không đồng đều đã làm sâu sắc thêm mâu thuẫn đối kháng giữa hệ thống kinh tế tư bản tự do miền Bắc và hệ thống đồn điền sử dụng nô lệ miền Nam, trực tiếp dẫn tới khủng hoảng thể chế chính trị và bùng nổ cuộc Nội chiến Mỹ năm 1861.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất, đối chiếu và hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về cuộc cách mạng thị trường ở Mỹ (1793 - 1860) với các kết quả cụ thể:

Các chỉ số phát triển kinh tế then chốt:

Lĩnh vực Chỉ số đầu kỳ Chỉ số cuối kỳ (1859 - 1860)
Sản lượng bông 2 triệu pound (1793) 5 triệu thùng (~2 tỷ pound, 1859)
Tỷ trọng xuất khẩu bông 22% tổng xuất khẩu (1810) 57% tổng xuất khẩu (1860)
Guồng sợi nhà máy dệt 4.500 guồng (1805) 5,2 triệu guồng (1860)
Sản lượng gang thép 33.908 tấn (1810) 988.000 tấn (1860)
Khai thác than antraxit 2.000 tấn (1815) 10.984.000 tấn (1860)
Cước vận tải NY - Buffalo 19,2 USD/tấn (1817) 3,4 USD/tấn (1832)
Lực lượng lao động 8,5 triệu dân số (1815) 11 triệu lao động (1860)

Đóng góp khoa học của đề tài:

  • Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử Thế giới tại Việt Nam phục dựng một cách có hệ thống cả ba phương diện: tiền đề lịch sử, tiến trình thành tựu kỹ thuật - kinh tế và hệ quả chính trị - xã hội của cách mạng thị trường Mỹ giai đoạn 1793 - 1860.
  • Đề tài giải quyết khoảng trống trong các nghiên cứu lịch sử kinh tế trước đó ở Việt Nam (vốn thường chỉ khảo sát đại cương bối cảnh trước nội chiến hoặc tập trung vào kinh tế Mỹ sau năm 1865).
  • Tác giả chứng minh cuộc cách mạng thị trường không đơn thuần là sự chuyển giao kỹ thuật mà là bước ngoặt thay đổi toàn bộ thể chế lao động, hình thái thương mại và cấu trúc giai cấp tại Hoa Kỳ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi tư liệu chủ yếu dựa trên các công trình nghiên cứu thứ cấp đã xuất bản, dịch thuật và một số tạp chí chuyên ngành; chưa trực tiếp khai thác các nguồn lưu trữ sơ cấp tại Hoa Kỳ.
  • Về mặt không gian, nghiên cứu tập trung sâu vào khu vực Đông Bắc và vùng đồn điền miền Nam, nội dung phân tích về sự chuyển biến tại các vùng lãnh thổ biên viễn Viễn Tây còn ở mức độ khái quát.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phân tích mối quan hệ tác động qua lại giữa cách mạng thị trường với đời sống giai cấp công nhân công nghiệp sơ kỳ, phụ nữ và cộng đồng nô lệ da đen.
  • Nghiên cứu so sánh tiến trình cách mạng thị trường ở Mỹ với cách mạng công nghiệp tại Anh và các nước Tây Âu cùng thời kỳ.
  • Mở rộng mốc thời gian nghiên cứu về tác động của thị trường thống nhất đến giai đoạn Tái thiết (1865 - 1877).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Lịch sử: Đặc biệt là chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Lịch sử Kinh tế học và Hoa Kỳ học, cung cấp tư liệu chi tiết về giai đoạn cận đại Mỹ (1793 - 1860).
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế: Cung cấp dẫn chứng lịch sử, số liệu kinh tế phục vụ bài giảng và các chuyên đề nghiên cứu về nền tảng kinh tế - xã hội Mỹ trước Nội chiến.
  • Nội dung tham khảo giá trị nhất: Hệ thống tư liệu và số liệu thống kê chi tiết ở Chương 2 về sự phát triển của ngành dệt may, luyện kim, nông nghiệp thương mại hóa và tác động hạ tầng của Kênh đào Erie.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "Cách mạng thị trường" ở Mỹ (1793 - 1860) được hiểu như thế nào?
Khóa luận xác định cách mạng thị trường là quá trình chuyển đổi căn bản từ nền kinh tế tự cung tự cấp sang nền kinh tế thương mại quy mô lớn, kết hợp thành tựu của cách mạng công nghiệp với những cải tiến trong giao thông vận tải và thông tin liên lạc. Quá trình này làm thay đổi phương thức làm ăn, hệ thống lao động thủ công và cách thức phân phối hàng hóa ra thị trường quốc gia và quốc tế.

2. Phát minh Gin-bông (1793) của Eli Whitney đã tạo nên chuyển biến kinh tế nào tại miền Nam?
Máy Gin-bông giải quyết bế tắc kỹ thuật tách hạt bông sợi ngắn, nâng năng suất từ 1 pound/ngày/công nhân lên 50 pound/ngày. Phát minh này thúc đẩy sản lượng bông từ 2 triệu pound (1793) lên 5 triệu thùng năm 1859, mở rộng "đai bông" sang miền Tây Nam, biến bông thành mặt hàng xuất khẩu chủ lực chiếm 57% kim ngạch xuất cảng của Mỹ năm 1860 và củng cố chế độ đồn điền nô lệ.

3. Kênh đào Erie đóng vai trò gì trong cuộc cách mạng giao thông vận tải?
Kênh đào Erie (hoàn thành năm 1825, dài 363 dặm) kết nối Hồ Lớn với sông Hudson và Đại Tây Dương, giúp cắt giảm 95% chi phí vận tải. Cước phí vận chuyển hàng hóa từ New York đến Buffalo giảm từ 19,2 USD/tấn (1817) xuống 3,4 USD/tấn (1832), đưa giá trị hàng hóa qua kênh đạt 200 triệu USD năm 1850 và xác lập vị thế của New York là trung tâm tài chính - thương mại hàng đầu nước Mỹ.

4. Nguồn vốn tích lũy tư bản cho nền công nghiệp Mỹ giai đoạn này đến từ đâu?
Nguồn vốn hình thành từ ba kênh chính: tích lũy ngoại thương (chủ yếu từ xuất khẩu bông và nông sản); nguồn vốn tín dụng vay mượn từ các ngân hàng Anh, Pháp, Đức, Hà Lan (đạt 400 triệu USD năm 1860); và tích lũy nội địa thông qua hệ thống ngân hàng tiết kiệm, "tam giác thương nghiệp", buôn bán đất đai và khai thác thuộc địa nội địa.

5. Cơ giới hóa nông nghiệp Mỹ giai đoạn 1830 - 1860 có những sáng chế then chốt nào?
Hai phát minh tiêu biểu là máy cắt cỏ/gặt lúa mì cơ học của Cyrus McCormick và Obed Hussey (thập niên 1830) giúp tăng năng suất lao động gấp 4 lần và hạ chi phí gặt 50 xu/mẫu Anh; cùng với lưỡi cày thép của John Deere thay thế cày gỗ. Đến năm 1860, có khoảng 80.000 máy gặt cơ học hoạt động trên khắp các cánh đồng miền Bắc và miền Tây.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đinh Thị Mai đã tái hiện thành công bức tranh toàn diện và khách quan về cuộc cách mạng thị trường ở Mỹ giai đoạn 1793 - 1860. Công trình làm rõ các tiền đề tự nhiên, chính trị, nhân khẩu học, đồng thời thống kê chi tiết các bước nhảy vọt về công nghiệp nhẹ, luyện kim, giao thông đường thủy và thương mại hóa nông nghiệp. Kết quả nghiên cứu khẳng định cách mạng thị trường là đòn bẩy trực tiếp định hình nền kinh tế tư bản chủ nghĩa hiện đại của Hoa Kỳ, đồng thời tạo ra những phân hóa kinh tế - xã hội sâu sắc dẫn tới cuộc Nội chiến năm 1861.