Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của thương mại điện tử quốc tế, ngành vận tải biển đang đảm nhận hơn 90% khối lượng hàng hóa thương mại toàn cầu với hơn 200 triệu lượt container luân chuyển mỗi năm. Làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng cùng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam đã tạo ra sự gia tăng đột biến về nhu cầu vận chuyển hàng lẻ đường biển (LCL - Less than Container Load), phương thức tối ưu chi phí cho các lô hàng có quy mô vừa và nhỏ so với vận tải hàng không đắt đỏ.

Công ty Cổ phần Quốc tế TICO (TICO Logistics), một doanh nghiệp giao nhận vận tải hàng đầu thành lập từ năm 2005 với quy mô 150 nhân sự và hệ thống depot rộng 23.000 m2 có sức chứa 4.000 TEU, hiện đang xử lý khoảng 2.000 TEU hàng hóa mỗi tháng. Trong đó, lượng hàng LCL chiếm tỷ trọng 20%, tương đương gần 8.500 CBM mỗi tháng. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh gay gắt và yêu cầu ngày càng khắt khe về thời gian giao hàng, quy trình giao nhận hàng LCL của doanh nghiệp đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn trong khâu điều phối vận tải nội địa, thủ tục hải quan và quản trị chuỗi chứng từ liên vận.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là phân tích toàn diện thực trạng quy trình giao nhận hàng lẻ LCL tại TICO giai đoạn 2017 - 2019, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu tập trung vào không gian hoạt động tại trụ sở chính Hà Nội, các chi nhánh Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy Nhơn, TP. Hồ Chí Minh cùng mạng lưới đại lý quốc tế, mang lại giá trị thực tiễn giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí phát sinh, rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa và tối ưu hóa biên lợi nhuận hoạt động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hệ thống lý thuyết vận tải đa phương thức quốc tế theo tiêu chuẩn của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và quy tắc thương mại quốc tế Incoterms (tập trung vào các điều kiện EXW, FOB, CIF, DDU, DDP). Khung phân tích vận hành hàng lẻ LCL dựa trên nguyên lý gom hàng (Consolidation), trong đó công ty gom hàng (Consolidator) tập hợp nhiều lô hàng có thể tích từ 2 đến 13 CBM từ các chủ hàng khác nhau để đóng ghép thành một container nguyên (FCL) tiêu chuẩn 20 feet (1 TEU) hoặc 40 feet (2 TEU).

Bên cạnh đó, các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: trạm giao nhận hàng lẻ (CFS - Container Freight Station), vận đơn thứ cấp (House Bill of Lading - HBL) do forwarder phát hành, vận đơn chủ (Master Bill of Lading - MBL) của hãng tàu, hướng dẫn giao hàng (Shipping Instruction - SI) và khối lượng toàn bộ xác nhận (VGM) theo Công ước An toàn Sinh mạng trên Biển (SOLAS). Khung pháp lý cũng tích hợp Luật Hải quan năm 2014 và các quy định của Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC) về cấp phép trung gian vận tải đường biển (OTI-NVOCC).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo quản trị nội bộ, hồ sơ chứng từ vận hành thực tế của TICO giai đoạn 2017 - 2019, kết hợp số liệu thống kê ngành từ Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA). Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 100% dữ liệu vận hành hàng LCL của TICO trong 3 năm liên tiếp với lưu lượng bình quân 8.500 CBM/tháng, đồng thời áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích đối với 7 đối tác gom hàng (co-loader) chủ lực gồm ATA, CO World, Dolphin, ECU, Interlog, KMG và Pudong.

Các phương pháp phân tích chủ đạo bao gồm: phương pháp thống kê mô tả nhằm xác định cơ cấu hàng hóa và biến động sản lượng; phương pháp so sánh định lượng giữa vận chuyển trực tiếp (Direct route) và chuyển tải (Via route); phương pháp phân tích chuỗi quy trình (Process Analysis) để bóc tách rủi ro tại từng mắt xích từ báo giá, đóng hàng, vận tải nội địa, thủ tục hải quan đến thanh toán. Việc lựa chọn phương pháp này giúp phản ánh chính xác các điểm đứt gãy trong luồng thông tin và luồng chứng từ, từ đó đưa ra các dự báo xu hướng thị trường sát với thực tế vận hành.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, cơ cấu mặt hàng LCL tại TICO mang tính đặc thù cao. Số liệu năm 2019 cho thấy hàng đồ dùng cá nhân (Personal effects) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40%, máy móc thiết bị phục vụ dự án chiếm 30%, linh kiện điện tử chiếm 15%, phụ kiện kim loại chiếm 10% và các mặt hàng khác chiếm 5%. Khách hàng vận chuyển đồ cá nhân chủ yếu là chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam có nhu cầu chuyển tài sản khi thay đổi nhiệm kỳ công tác.

Thứ hai, mức độ phụ thuộc vào mạng lưới co-loader có sự phân hóa rõ rệt theo tuyến địa lý. Trong tổng sản lượng LCL năm 2019, ATA là đối tác lớn nhất với sản lượng 2.132 CBM/tháng (chiếm 20% thị phần, chuyên tuyến Trung Quốc), tiếp theo là CO World đạt 1.824 CBM/tháng (chiếm 15%, tuyến Trung Đông và Ấn Độ), Dolphin đạt 1.265 CBM/tháng (chiếm 15%), ECU đạt 1.258 CBM/tháng (chiếm 12%), Interlog đạt 941 CBM/tháng (chiếm 10%), KMG đạt 546 CBM/tháng (chiếm 12%), Pudong đạt 432 CBM/tháng (chiếm 14%) và các đối tác khác chiếm 2% với 102 CBM/tháng.

Thứ ba, doanh nghiệp đã đạt bước tiến chiến lược khi sở hữu giấy phép FMC vào năm 2020, gia nhập nhóm 19 doanh nghiệp logistics hiếm hoi tại Việt Nam đủ điều kiện pháp lý phát hành vận đơn trực tiếp đi Mỹ với mức ký quỹ tín thác 150.000 USD. Tuy nhiên, do sản lượng gom hàng đi Mỹ ban đầu chưa đủ lớn và ổn định, TICO vẫn phải thông qua các bên đồng gom hàng (co-loader) như Pudong hay Seahorse để có giá cước cạnh tranh.

Thứ tư, khâu vận chuyển nội địa (Trucking) bằng đường bộ gặp nhiều trở ngại do TICO chưa sở hữu đội xe tải riêng. Tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, quy định cấm xe tải lưu thông trước 21:00 khiến chi phí gom hàng bị đội lên 15% đến 25% do phải chia nhỏ lô hàng vào các dòng xe tải nhẹ hoặc trả thêm phí lưu ca chờ đêm.

Thảo luận kết quả

Để trực quan hóa các phát hiện trên, dữ liệu vận hành có thể được trình bày thông qua biểu đồ cột kết hợp đường biểu diễn sự thay đổi sản lượng CBM và tỷ trọng doanh thu hàng LCL qua các năm, đi kèm bảng ma trận phân loại trách nhiệm theo từng điều kiện Incoterms.

Nguyên nhân sâu xa của sự sụt giảm nhẹ sản lượng hàng LCL nội địa xuất phát từ chiến lược tái cơ cấu kinh doanh của ban lãnh đạo: chuyển trọng tâm từ bán hàng cho nhà sản xuất trong nước (Domestic Sales) sang khai thác thị trường đại lý nước ngoài (Overseas Agent Sales). Việc này giúp tăng biên lợi nhuận ròng trên mỗi CBM nhưng lại gia tăng rủi ro chuyển tải (Via shipment) tại các cảng trung gian như Singapore, Hong Kong hay Busan, nơi hàng hóa phải dỡ ra và đóng lại vào container 40 feet khác, làm kéo dài thời gian hành trình từ 3 đến 7 ngày và gia tăng rủi ro hư hỏng cơ học.

So sánh với các nghiên cứu cùng ngành của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam, TICO sở hữu lợi thế hạ tầng vượt trội nhờ hệ thống kho bãi depot 23.000 m2 tại các cảng biển huyết mạch, nhưng điểm nghẽn lớn nhất vẫn nằm ở tính liên kết thông tin giữa bộ phận hiện trường kho CFS với đội ngũ chứng từ văn phòng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, 4 nhóm giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng lẻ LCL:

Thứ nhất, chuẩn hóa hợp đồng vận chuyển nội địa và quy chuẩn tiếp nhận hàng hóa. Phòng Khai thác vận chuyển cần thiết lập biểu mẫu khảo sát địa điểm chi tiết, bắt buộc ghi rõ số tầng bốc dỡ và điều kiện thang máy tại điểm nhận hàng, nhằm triệt tiêu hoàn toàn 100% chi phí phát sinh ngoài dự kiến do tài xế phải chờ đợi nhân công. Thời gian áp dụng từ Quý 1/2021, mục tiêu rút ngắn 35% thời gian bốc xếp tại kho chủ hàng.

Thứ hai, phát triển đội xe tải trung chuyển chuyên dụng tại hai đầu cầu Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Ban Giám đốc cùng Phòng Vận tải mặt đất cần triển khai đầu tư hoặc liên kết dài hạn với đội xe từ 5 đến 10 phương tiện đạt tiêu chuẩn lưu thông đô thị ban ngày. Lộ trình thực hiện trong 12 tháng (Quý 3/2021 đến Quý 2/2022), hướng đến mục tiêu giảm 15% đến 20% chi phí thuê ngoài và chủ động 100% lịch gom hàng về kho CFS trước giờ cắt máng (Closing time).

Thứ ba, khai thác triệt để lợi thế giấy phép FMC để mở rộng tuyến hàng trực tiếp đi Bắc Mỹ. Phòng Kinh doanh Quốc tế cần xây dựng biểu cước riêng (Tariff), tăng cường tiếp cận các chủ hàng lớn ngành dệt may và linh kiện điện tử để đạt mức sản lượng tối thiểu 50 CBM/tuần. Thời gian triển khai trong 6 đến 9 tháng, giúp nâng sản lượng tuyến Mỹ thêm 25% đến 30% và cải thiện tỷ suất lợi nhuận gộp lên mức 12%.

Thứ tư, số hóa toàn diện quy trình xử lý chứng từ SI, VGM và theo dõi mã vạch hải quan. Phòng Công nghệ thông tin phối hợp cùng Bộ phận Hiện trường CFS tích hợp hệ thống phần mềm quản lý kho vận thông minh, tự động cảnh báo sai lệch trọng lượng theo công ước SOLAS và tự động cập nhật kết quả phân luồng tờ khai hải quan theo Luật Hải quan năm 2014. Thời gian triển khai trong 6 tháng, đặt mục tiêu giảm thời gian thông quan từ 4 giờ xuống dưới 2 giờ cho mỗi lô hàng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Nhóm thứ nhất: Ban điều hành và chuyên viên vận hành tại các doanh nghiệp logistics, công ty giao nhận vận tải (Freight Forwarder). Tài liệu cung cấp cẩm nang chi tiết về quy trình nghiệp vụ giao nhận LCL hai chiều xuất nhập khẩu, kỹ thuật phân bổ chi phí local charges, quản trị rủi ro phát hành vận đơn House Bill và phương thức khai thác kho CFS chuẩn mực.

Nhóm thứ hai: Doanh nghiệp xuất nhập khẩu vừa và nhỏ (Shipper và Consignee). Luận văn giúp các nhà quản trị mua hàng và logistics hiểu rõ cấu trúc cước phí LCL, cách lựa chọn giữa gửi hàng LCL và FCL đối với các lô hàng từ 2 đến 13 CBM, cùng kinh nghiệm kiểm soát chi phí tại cảng đến theo từng điều kiện thương mại quốc tế Incoterms.

Nhóm thứ ba: Chuyên viên phát triển kinh doanh quốc tế (Overseas Sales Team). Nghiên cứu phân tích sâu mô hình hợp tác với mạng lưới đại lý toàn cầu, kỹ năng đàm phán giá cước với các master consolidator quốc tế và chiến lược thâm nhập thị trường vận tải biển Bắc Mỹ thông qua giấy phép FMC.

Nhóm thứ tư: Giảng viên, nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng. Đây là nguồn tư liệu thực tế sống động với chuỗi dữ liệu thực nghiệm chân thực về vận tải đa phương thức, các quy định pháp lý hàng hải quốc tế và mô hình vận hành forwarder tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp nên lựa chọn hình thức gửi hàng lẻ LCL thay vì hàng nguyên container FCL khi nào? Doanh nghiệp nên ưu tiên vận chuyển LCL khi thể tích lô hàng dao động từ 2 đến 13 CBM hoặc dưới 10 pallet tiêu chuẩn và thời gian giao hàng linh hoạt. Ví dụ, một đơn hàng may mặc 10 CBM từ Hải Phòng đi Canada nếu thuê riêng 1 container 20 feet (dung tích 33 CBM) sẽ lãng phí hơn 65% không gian, trong khi lựa chọn LCL giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận tải biển.

Giấy phép FMC mang lại lợi thế cạnh tranh cụ thể nào cho công ty giao nhận Việt Nam? Giấy phép FMC do Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ cấp cho phép forwarder hoạt động hợp pháp với tư cách NVOCC trên tuyến Mỹ, có quyền phát hành vận đơn House Bill độc lập và ký hợp đồng giá cước trực tiếp với các hãng tàu. Với mức ký quỹ bắt buộc 150.000 USD, giấy phép này chứng minh năng lực tài chính và uy tín vận hành vượt bậc trên thị trường quốc tế.

Sự khác biệt cốt lõi giữa tuyến LCL trực tiếp (Direct route) và tuyến chuyển tải (Via route) là gì? Tuyến trực tiếp vận chuyển container chứa hàng LCL thẳng từ cảng xếp đến cảng dỡ mà không qua sang mạn, ví dụ tuyến Hải Phòng đi Busan. Ngược lại, tuyến chuyển tải buộc phải dỡ hàng tại cảng trung chuyển như Singapore hay Hong Kong để đóng ghép lại vào container khác, làm kéo dài thời gian vận chuyển từ 3 đến 7 ngày và gia tăng rủi ro móp méo hàng hóa.

Quy định VGM theo Công ước SOLAS ảnh hưởng như thế nào đến việc giao nhận hàng lẻ? Quy định VGM có hiệu lực từ ngày 1/7/2016 bắt buộc người gửi hàng phải xác định chính xác tổng trọng lượng hàng hóa trước khi đóng vào container. Đối với hàng LCL, consolidator phải tổng hợp phiếu cân VGM từ từng chủ hàng đơn lẻ để nộp cho hãng tàu trước giờ cắt máng, nhằm triệt tiêu nguy cơ sập cần cẩu hoặc lật tàu do khai báo sai trọng tải.

Đâu là nguyên nhân chính khiến chi phí trucking hàng LCL tại đô thị lớn thường bị đội lên cao? Nguyên nhân chủ yếu do quy định cấm xe tải trọng lớn lưu thông nội đô trước 21:00 tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, buộc đơn vị vận tải phải điều động nhiều chuyến xe tải nhỏ hoặc chịu phí lưu xe chờ đêm. Ngoài ra, việc thiếu thông tin khảo sát số tầng bốc xếp trong hợp đồng vận chuyển cũng làm phát sinh thêm chi phí nhân công bốc dỡ tại hiện trường.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quy trình giao nhận hàng lẻ LCL bằng đường biển, làm rõ vai trò của consolidator, trạm CFS và các chứng từ nghiệp vụ quốc tế.
  • Phân tích sâu sắc bức tranh thực tế tại TICO Logistics giai đoạn 2017 - 2019 với sản lượng bình quân 8.500 CBM/tháng, chỉ ra thế mạnh kho bãi 23.000 m2 và điểm nghẽn trong khâu trucking nội địa.
  • Đánh giá giá trị thực tiễn của giấy phép FMC với khoản ký quỹ 150.000 USD trong việc mở rộng mạng lưới đại lý quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh tuyến Mỹ.
  • Đề xuất 4 giải pháp mang tính hành động cao, tập trung vào chuẩn hóa hợp đồng, đầu tư đội xe trung chuyển, tối ưu biểu cước FMC và số hóa thủ tục hải quan.
  • Xác lập lộ trình thực hiện từ Quý 1/2021 đến Quý 2/2022 nhằm cắt giảm 15% đến 20% chi phí vận hành và rút ngắn 50% thời gian thông quan.

Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các doanh nghiệp logistics Việt Nam trong tiến trình nâng cấp chuỗi dịch vụ giao nhận hàng lẻ. Các nhà quản trị logistics và doanh nghiệp xuất nhập khẩu hãy áp dụng ngay những giải pháp chuẩn hóa quy trình LCL để tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.