Kỹ Thuật Chế Tác Câu Hỏi Trắc Nghiệm Trong Kiểm Tra Đánh Giá Năng Lực Học Sinh Hóa Học Lớp 12

Luận văn trình bày kỹ thuật chế tác câu hỏi trắc nghiệm trong đánh giá năng lực dạy học hóa học lớp 12, tập trung vào hợp chất hữu cơ tạp chức.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

160
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.2. Định hướng đổi mới căn bản toàn diện

1.3. Khái niệm năng lực

1.4. Cấu trúc của năng lực

1.5. Quá trình hình thành năng lực

1.6. Năng lực của học sinh

1.7. Các năng lực cốt lõi của học sinh

1.8. Chương trình dạy học phải được xây dựng và phát triển theo hướng phát triển năng lực học sinh

1.9. BÀI TẬP HÓA HỌC

1.10. Khái niệm bài tập hóa học

1.11. Ý nghĩa, tác dụng của BTHH trong giảng dạy hóa học

1.12. Phân loại chi tiết bài tập hoá học ở trường phổ thông

1.13. PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG CÂU HỎI TỰ LUẬN VÀ BÀI TẬP

1.14. Nguyên tắc thiết kế câu hỏi và bài tập tự luận

1.15. Quy trình thiết kế câu hỏi, bài tập

1.16. PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM KHÁCH QUAN

1.17. Các dạng câu hỏi trắc nghiệm khách quan

1.18. Xây dựng công cụ đáng giá

1.19. THIẾT KẾ BÀI KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP

1.20. Xây dựng bản đặc tả đề kiểm tra

1.21. Cấu trúc bản đặc tả đề kiểm tra (bảng trọng số)

1.22. Kỹ thuật viết câu hỏi đánh giá kết quả học tập

1.23. Ba nguyên tắc cơ bản viết câu hỏi kiểm tra đánh giá kết quả học tập

1.24. Một số nguyên tắc khi biên soạn câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn

2. CHƯƠNG 2: KĨ THUẬT CHẾ TÁC CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM PHẦN HỢP CHẤT HỮU CƠ TẠP CHỨC LỚP 12 THEO KIỂU NHIỀU LỰA CHỌN NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NHẬN THỨC CHO HỌC SINH

2.1. NỘI DUNG VÀ CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH HÓA HỌC 12NC Ở TRƯỜNG THPT LỚP 12

2.2. Nội dung chương trình hóa học lớp 12

2.3. Cấu trúc chương trình hóa học lớp 12NC (Phần hóa học hữu cơ tạp chức)

2.4. KĨ THUẬT CHẾ TÁC CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM NHIỀU LỰA CHỌN

2.5. Nguyên tắc chung khi chế tác câu hỏi trắc nghiệm

2.6. Loại câu hỏi nhiều lựa chọn

2.7. Cách chế tác loại câu hỏi nhiều lựa chọn

2.8. Các kỹ năng cơ bản về viết câu hỏi nhiều lựa chọn

2.9. Một số chỉ dẫn cụ thể khi viết các câu hỏi nhiều lựa chọn

2.10. CHẾ TÁC CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM PHẦN HỢP CHẤT HỮU CƠ TẠP CHỨC LỚP 12

2.11. Bảng trọng số của chương

2.12. Chương II: Cacbohiđrat

2.13. Chương III: Amin – Amino axit – Protein

2.14. Bảng trọng số chi tiết các bài trong chương

2.15. Bảng đặc trưng câu hỏi tự luận nhiều ý để hỏi

2.16. Các câu hỏi trả lời ngắn và câu hỏi trắc nghiệm khách quan

3. CHƯƠNG 3: KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH TRÊN LỚP HỌC

3.1. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ TRONG LỚP HỌC

3.2. Kĩ thuật đánh giá trong lớp học

3.3. Qui trình thiết kế và thực hiện kĩ thuật đánh giá trong lớp học

3.4. MỘT SỐ KĨ THUẬT ĐÁNH GIÁ TRONG LỚP HỌC

3.5. Nhóm kĩ thuật đánh giá mức độ nhận thức

3.6. Nhóm kỹ thuật đánh giá

3.7. XÂY DỰNG ĐỀ KIỂM TRA MINH HỌA

3.8. Qui trình xây dựng đề kiểm tra

3.9. Đề kiểm tra minh họa

3.10. Đề kiểm tra 15 phút

3.11. Đề kiểm tra 1 tiết

3.12. KHẢO SÁT Ý KIẾN CHUYÊN GIA

3.13. Mục đích khảo sát

3.14. Nhiệm vụ khảo sát

3.15. Tiến trình khảo sát

3.16. Đánh giá kết quả khảo sát

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kỹ Thuật Chế Tác Câu Hỏi Trắc Nghiệm Hóa 12

Việc đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá, đặc biệt là sử dụng câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 theo hướng phát triển năng lực, là một xu thế tất yếu trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Phương pháp này không chỉ đánh giá kiến thức mà còn đo lường khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, giúp học sinh phát triển toàn diện. Sự chuyển đổi từ hình thức tự luận sang trắc nghiệm khách quan trong kỳ thi THPT Quốc gia đòi hỏi giáo viên và học sinh phải thay đổi phương pháp dạy và học. Kỹ thuật biên soạn câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 cần được nghiên cứu và áp dụng một cách bài bản để đảm bảo tính khách quan, chính xác và hiệu quả. Theo tài liệu nghiên cứu, việc sử dụng trắc nghiệm khách quan có nhiều ưu điểm như kiểm tra được nhiều nội dung, kiến thức, đi sâu từng khía cạnh khác nhau của kiến thức, kỹ năng; đánh giá kết quả học tập của học sinh một cách khách quan.

1.1. Định Hướng Đổi Mới Giáo Dục và Vai Trò Trắc Nghiệm Hóa 12

Giáo dục Việt Nam đang chuyển mình từ nền giáo dục định hướng nội dung sang định hướng năng lực. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong phương pháp dạy và học, cũng như cách thức kiểm tra đánh giá. Câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá năng lực vận dụng kiến thức của học sinh. Việc sử dụng bài tập trắc nghiệm Hóa học 12 giúp học sinh làm quen với các dạng câu hỏi khác nhau và rèn luyện kỹ năng làm bài.

1.2. Ưu Điểm của Kiểm Tra Đánh Giá bằng Trắc Nghiệm Khách Quan

Kiểm tra đánh giá bằng trắc nghiệm khách quan có nhiều ưu điểm vượt trội so với hình thức tự luận truyền thống. Trắc nghiệm khách quan cho phép kiểm tra được nhiều nội dung kiến thức trong một thời gian ngắn, đảm bảo tính khách quan và công bằng trong đánh giá. Ngoài ra, ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 phong phú giúp giáo viên dễ dàng xây dựng các đề kiểm tra đa dạng và phù hợp với trình độ của học sinh.

II. Thách Thức trong Chế Tác Câu Hỏi Trắc Nghiệm Hóa Học 12

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 phát triển năng lực cũng đặt ra không ít thách thức. Câu hỏi cần phải đảm bảo tính chính xác về mặt khoa học, đồng thời phải kích thích tư duy và khả năng vận dụng kiến thức của học sinh. Việc xây dựng các phương án nhiễu hợp lý cũng là một yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng phân tích và loại trừ của học sinh. Kỹ thuật biên soạn câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 đòi hỏi người biên soạn phải có kiến thức chuyên môn vững vàng và kinh nghiệm sư phạm.

2.1. Đảm Bảo Tính Chính Xác và Khoa Học của Câu Hỏi Trắc Nghiệm

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 là đảm bảo tính chính xác và khoa học của câu hỏi. Câu hỏi cần phải dựa trên kiến thức chuẩn xác, không gây hiểu nhầm hoặc mơ hồ cho học sinh. Các phương án trả lời cũng cần phải được xây dựng cẩn thận, tránh các lỗi sai về kiến thức hoặc logic.

2.2. Thiết Kế Phương Án Nhiễu Hợp Lý và Hiệu Quả

Phương án nhiễu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng phân tích và loại trừ của học sinh. Các phương án nhiễu cần phải được xây dựng một cách hợp lý, dựa trên những lỗi sai thường gặp của học sinh. Một phương án nhiễu tốt sẽ đánh lừa được những học sinh nắm kiến thức không vững, đồng thời giúp học sinh củng cố kiến thức của mình.

2.3. Yêu Cầu Về Kiến Thức Chuyên Môn và Kinh Nghiệm Sư Phạm

Việc chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 đòi hỏi người biên soạn phải có kiến thức chuyên môn vững vàng và kinh nghiệm sư phạm. Người biên soạn cần phải nắm vững chương trình Hóa học 12, hiểu rõ các khái niệm, định luật và quy tắc hóa học. Ngoài ra, kinh nghiệm sư phạm giúp người biên soạn hiểu được những khó khăn và sai lầm thường gặp của học sinh, từ đó xây dựng các câu hỏi và phương án nhiễu phù hợp.

III. Phương Pháp Xây Dựng Câu Hỏi Trắc Nghiệm Hóa Học 12

Để xây dựng câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình bài bản và khoa học. Quy trình này bao gồm việc xác định mục tiêu đánh giá, lựa chọn nội dung kiến thức, thiết kế câu hỏi và phương án trả lời, kiểm tra và chỉnh sửa câu hỏi. Việc sử dụng ma trận đề trắc nghiệm Hóa học 12 cũng giúp đảm bảo tính cân đối và bao quát của đề kiểm tra.

3.1. Xác Định Mục Tiêu Đánh Giá và Lựa Chọn Nội Dung Kiến Thức

Bước đầu tiên trong quy trình xây dựng câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 là xác định rõ mục tiêu đánh giá. Mục tiêu đánh giá cần phải cụ thể, đo lường được và phù hợp với trình độ của học sinh. Sau khi xác định được mục tiêu đánh giá, cần lựa chọn nội dung kiến thức phù hợp để xây dựng câu hỏi.

3.2. Thiết Kế Câu Hỏi và Phương Án Trả Lời Hợp Lý

Câu hỏi cần phải được thiết kế rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu. Các phương án trả lời cần phải được xây dựng cẩn thận, đảm bảo tính chính xác và khoa học. Phương án nhiễu cần phải được xây dựng một cách hợp lý, dựa trên những lỗi sai thường gặp của học sinh.

3.3. Kiểm Tra và Chỉnh Sửa Câu Hỏi Trắc Nghiệm Hóa Học 12

Sau khi thiết kế xong câu hỏi và phương án trả lời, cần tiến hành kiểm tra và chỉnh sửa câu hỏi. Việc kiểm tra có thể được thực hiện bởi giáo viên, đồng nghiệp hoặc học sinh. Mục đích của việc kiểm tra là phát hiện và sửa chữa các lỗi sai về kiến thức, logic hoặc ngôn ngữ.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Câu Hỏi Hóa 12

Nghiên cứu về kỹ thuật chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dạy và học môn Hóa học. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 chất lượng cao, phục vụ cho việc kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ. Ngoài ra, nghiên cứu cũng giúp giáo viên nâng cao năng lực biên soạn câu hỏi trắc nghiệm, đáp ứng yêu cầu đổi mới của ngành giáo dục.

4.1. Xây Dựng Ngân Hàng Câu Hỏi Trắc Nghiệm Hóa Học 12 Chất Lượng

Kết quả nghiên cứu về kỹ thuật chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 có thể được sử dụng để xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 chất lượng cao. Ngân hàng câu hỏi này sẽ cung cấp cho giáo viên một nguồn tài liệu phong phú và đa dạng để xây dựng các đề kiểm tra phù hợp với trình độ của học sinh.

4.2. Nâng Cao Năng Lực Biên Soạn Câu Hỏi Trắc Nghiệm cho Giáo Viên

Nghiên cứu cũng giúp giáo viên nâng cao năng lực biên soạn câu hỏi trắc nghiệm, đáp ứng yêu cầu đổi mới của ngành giáo dục. Giáo viên sẽ nắm vững các nguyên tắc và quy trình xây dựng câu hỏi trắc nghiệm, từ đó tạo ra các câu hỏi chất lượng cao, đánh giá chính xác năng lực của học sinh.

V. Bí Quyết Soạn Câu Hỏi Trắc Nghiệm Hóa 12 Vận Dụng Cao

Để soạn được câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 vận dụng cao, cần chú trọng đến việc khai thác các tình huống thực tiễn, liên hệ kiến thức hóa học với đời sống. Câu hỏi cần phải kích thích tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề của học sinh. Đồng thời, cần rèn luyện cho học sinh kỹ năng làm bài trắc nghiệm Hóa học 12 hiệu quả, giúp các em tự tin đối mặt với các kỳ thi.

5.1. Khai Thác Tình Huống Thực Tiễn và Liên Hệ với Đời Sống

Các câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 vận dụng cao nên khai thác các tình huống thực tiễn, liên hệ kiến thức hóa học với đời sống. Điều này giúp học sinh thấy được vai trò của hóa học trong cuộc sống, từ đó tăng hứng thú học tập và khả năng vận dụng kiến thức.

5.2. Kích Thích Tư Duy Sáng Tạo và Khả Năng Giải Quyết Vấn Đề

Câu hỏi cần phải kích thích tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề của học sinh. Thay vì chỉ yêu cầu học sinh tái hiện kiến thức, câu hỏi nên đặt ra các vấn đề phức tạp, đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức một cách linh hoạt và sáng tạo.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Kỹ Thuật Trắc Nghiệm Hóa 12

Việc nghiên cứu và áp dụng kỹ thuật chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 theo hướng phát triển năng lực là một xu thế tất yếu trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Để nâng cao hơn nữa chất lượng kiểm tra đánh giá, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp xây dựng câu hỏi trắc nghiệm tiên tiến, đồng thời tăng cường bồi dưỡng năng lực cho giáo viên.

6.1. Tiếp Tục Nghiên Cứu và Phát Triển Phương Pháp Trắc Nghiệm Tiên Tiến

Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của giáo dục, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp xây dựng câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 tiên tiến. Các phương pháp này cần phải đảm bảo tính khách quan, chính xác và hiệu quả, đồng thời phải kích thích tư duy và khả năng vận dụng kiến thức của học sinh.

6.2. Tăng Cường Bồi Dưỡng Năng Lực cho Giáo Viên Hóa Học 12

Để áp dụng hiệu quả kỹ thuật chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12, cần tăng cường bồi dưỡng năng lực cho giáo viên. Giáo viên cần được trang bị kiến thức chuyên môn vững vàng, kinh nghiệm sư phạm phong phú và kỹ năng biên soạn câu hỏi trắc nghiệm chuyên nghiệp.

05/06/2025
Luận văn kĩ thuật chế tác câu hỏi trắc nghiệm trong kiểm tra đánh giá theo hướng phát triển năng lực trong dạy học hóa học phần hợp chất hữu cơ tạp chức lớp 12 trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN [1], [2], [3], [4] 1. Định hướng đổi mới căn bản toàn diện Sau 2015, Đảng, Nhà nước đã đưa ra định hướng đổi mới: “Chuyển từ nền giáo dục định hướng theo nội dung sang định hướng theo năng lực” - Bản chất của giáo dục định hướng theo nội dung là: + Chú trọng việc truyền thụ hệ thống tri thức khoa học theo các môn học đã được qui định trong chương trình dạy học. Những nội dung của các môn học này dựa trên các khoa học chuyên ngành tương ứng.

Chúng ta chú trọng trang bị cho người học một hệ thống tri thức khoa học khách quan về nhiều lĩnh vực khác nhau. + Tuy nhiên giáo dục theo định hướng nội dung lại chưa chú trọng đến khả năng ứng dụng tri thức đã học của người học vào trong thực tiễn lao động và cuộc sống. Kết quả đào tạo của người học chưa đáp ứng được nhu cầu thực tiễn, đặc biệt trong xu thế hội nhập nền kinh tế thế giới hiện nay. - Bản chất của giáo dục định hướng năng lực: + Chương trình giáo dục không chỉ chú ý trang bị về hệ thống tri thức khoa học của các môn học, mà đặc biệt chú trọng đến việc rèn luyện những kĩ năng vận dụng tri thức vào thực tiễn cuộc sống để hình thành và phát triển những năng lực cơ bản của người lao động.

+ Giáo dục định hướng năng lực không quy định những nội dung dạy học chi tiết, mà quy định những kết quả đầu ra mong muốn của quá trình giáo dục, trên cơ sở đó đưa ra những hướng dẫn chung về việc lựa chọn nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức quá trình dạy học và đánh giá kết quả dạy học. + Giáo dục định hướng năng lực, mục tiêu học, tức là kết quả học tập mong muốn được mô tả thông qua hệ thống năng lực người học đạt được. Những kết quả này có thể mô tả chi tiết được, có thể quan sát được và có thể định lượng được. + Nội dung tri thức trong giáo dục định hướng năng lực là các tri thức được trang bị ở các môn học đều nhằm vào phát triển những năng lực chung của người 6 học và những năng lực chuyên biệt của từng môn học.

Kết quả này của người học sẽ đáp ứng được nhu cầu tực tiễn của nền kinh tế xã hội và thực tiễn cuộc sống. Tóm lại: Chương trình giáo dục phổ thông của nước ta sau năm 2015 nhằm vào các định hướng lớn về đổi mới mục tiêu giáo dục: Chuyển nền giáo dục từ chủ yếu là dạy chữ sang nền giáo dục kết hợp hài hòa dạy chữ, dạy nghề và dạy người; Chuyển nền giáo dục từ chủ yếu nặng về ứng thí, bằng cấp sang nền giáo dục thực học, thực làm, coi trọng năng lực; Chuyển nền giáo dục từ chủ yếu đào tạo theo khả năng của các cơ sở giáo dục sang đào tạo theo nhu cầu của xã hội và nhu cầu của người học. Khái niệm năng lực Năng lực: hiểu theo nghĩa chung nhất là khả năng mà cá nhân thể hiện khi tham gia một hoạt động nào đó ở một thời điểm nhất định. Chẳng hạn: khả năng giải toán, khả năng nói tiếng Anh,… thường được đánh giá bằng các trắc nghiệm trí tuệ.

Năng lực là khả năng thực hiện hiệu quả một nhiệm vụ/một hành động cụ thể, liên quan đến một lĩnh vực nhất định dựa trên cơ sở hiểu biết, kĩ năng, kĩ xảo và sự sẵn sàng hành động. Cấu trúc của năng lực [1] Theo quan điểm của các nhà sư phạm người Đức, cấu trúc chung của năng lực gồm 4 năng lực thành phần sau: - Năng lực chuyên môn (Professional competency): là khả năng thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn cũng như khả năng đánh giá kết quả, chuyên môn một cách độc lập, có phương pháp và chính xác về mặt chuyên môn. Trong đó bao gồm cả khả năng tư duy logic, phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa, khả năng nhận biết các mối quan hệ hệ thống và quá trình. Năng lực chuyên môn hiểu theo nghĩa hẹp là năng lực “Nội dung chuyên môn”, theo nghĩa rộng bao gồm cả năng lực phương pháp chuyên môn.

Nó được tiếp nhận qua việc học nội dung – chuyên môn và chủ yếu gắn với khả năng nhận thức và tâm lý vận động. - Năng lực phương pháp (Methodical competency): là khả năng đối với những hành động có kế hoạch, định hướng mục đích trong việc giải quyết các nhiệm vụ và 7 vấn đề. Năng lực phương pháp bao gồm năng lực phương pháp chung và phương pháp chuyên môn, trung tâm của phương pháp nhận thức là những khả năng tiếp nhận, xử lý, đánh giá, truyền thụ và trình bày tri thức. Nó được tiếp nhận qua việc học phương pháp luận – giải quyết vấn đề.

- Năng lực xã hội (Social competency): là khả năng đạt được mục đích trong những tình huống xã hội cũng như trong những nhiệm vụ khác nhau trong sự phối hợp chặt chẽ với những thành viên khác. Nó được tiếp nhận qua việc học giao tiếp. - Năng lực cá thể (Induvidual competency): là khả năng xác định, đánh giá được những cơ hội phát triển cũng như những giới hạn của cá nhân, phát triển năng khiếu cá nhân, xây dựng và thực hiện kế hoạch phát triển cá nhân, những qua điểm, chuẩn giá trị đạo đức và động cơ chi phối các ứng xử và hành vi. Nó được tiếp nhận qua việc học cảm xúc – đạo đức và liên quan đến tư duy và hành động tự chịu trách nhiệm.3: THÀNH PHẦN NĂNG LỰC VÀ TRỤ CỘT GIÁO DỤC THEO UNESCO [2] 8 1.

Quá trình hình thành năng lực Theo tài liệu: “D. The Challenge of a Competence in Academic Staff Developmen.CELT, 2006”, quá trình hình thành năng lực có thể mô hình hóa bằng một sơ đồ, gồm các bước tăng tiến hình thành năng lực như sau: 1. Tiếp nhận thông tin 2. Xử lí thông tin (thể hiện hiểu biết kiến thức) 3.

Áp dụng, vận dụng kiến thức (thể hiện khả năng) 4. Thái độ và hành động 5. Sự kết hợp đầy đủ các yếu tố trên để tạo thành năng lực 6. Tính trách nhiệm, thể hiện sự chuyên nghiệp, thành thạo 7.

Kết hợp với kinh nghiệm, trải nghiệm thể hiện năng lực nghề.4: MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC 9 Năng lực nghề Chuyên nghiệp – Kinh nghiệm Năng lực – Trách nhiệm Hành động – Sự đầy đủ Khả năng – Thái độ Kiến thức - Áp dụng Thông tin – Xử lí - Sự kết hợp 5 bước đầu đã có thể tạo thành năng lực ở người học. Tuy nhiên cần kết hợp nhiều năng lực mới tạo ra sự chuyên nghiệp, kết hợp với học hỏi kinh 10 nghiệm mới có thể hình thành năng lực nghề nghiệp. Vì vậy cần phải có thêm bước 6, 7 mới tạo ra được năng lực nghề nghiệp. Năng lực của học sinh - Năng lực học sinh là khả năng làm chủ những hệ thống kiến thức, kĩ năng , thái độ, … phù hợp với lứa tuổi và vận hành (kết nối) chúng một cách hợp lí vào thực hiện thành công nhiệm vụ học tập, giải quyết hiệu quả những vấn đề đặt ra cho chính các em trong cuộc sống.

- Có ba dấu hiệu quan trọng cần lưu ý về năng lực của học sinh: + Năng lực không chỉ là khả năng tái hiện tri thức, thông hiểu tri thức, khả năng học được,… mà quan trọng là khả năng hành động, ứng dụng, vận dụng tri thức, kĩ năng học được để giải quyết những vấn đề của cuộc sống đang đặt ra với các em. + Năng lực không chỉ là vốn kiến thức, kĩ năng, thái độ sống phù hợp với lứa tuổi mà là sự kết hợp hài hoà của cả ba yếu tố này, thể hiện ở khả năng hành động hiệu quả, muốn hành động và sẵn sàng hành động đạt mục đích đề ra (gồm động cơ, ý chí, sự tự tin và trách nhiệm xã hội,…). + Năng lực được hình thành, phát triển trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ học tập ở rong lớp học và ngoài lớp học. Nhà trường là môi trường giáo dục chính thống giúp học sinh hình thành những năng lực chung, năng lực chuyên biệt phù hợp với lứa tuổi, song đó không phải là nơi duy nhất.

Những môi trường khác như gia đình, cộng đồng,… cũng góp phần bổ sung và hoàn thiện các năng lực của các em. Các năng lực cốt lõi của học sinh [3] Năng lực cốt lõi (năng lực chung): là năng lực cơ bản, thiết yếu mà bất kì một người nào cũng cần có để sống, học tập và làm việc. Tất cả các hoạt động giáo dục (bao gồm các môn học và hoạt động trải nghiệm sáng tạo) với khả năng khác nhau nhưng đều hướng tới mục tiêu hình thành và phát triển các năng lực cốt lõi của học sinh. Các năng lực cốt lõi của học sinh trong thế kỉ XXI gồm: 1, Năng lực làm chủ kiến thức các môn học cốt lõi bậc phổ thông.

11 2, Năng lực nhận thức về các chủ đề của thế kỉ XXI: nhận thức về thế giới, kiến thức về tài chính, kinh tế, kinh doanh, doanh nghiệp, kiến thức về chăm sóc sức khoẻ và kiến thức dân sự. 3, Các năng lực tư duy và học tập: năng lực giải quyết vấn đề và năng lực tư duy phê phán, năng lực giao tiếp, năng lực đổi mới và sáng tạo, năng lực hợp tác, năng lực tự học từ bối cảnh thực tế,… 4, Năng lực về công nghệ thông tin và truyền thông. 5, Năng lực nghề nghiệp và kĩ năng sống: năng lực thích ứng, năng lực thúc đẩy và năng lực tự định hướng, năng lực lãnh đạo và trách nhiệm xã hội,… Những năng lực cốt lõi này cần được nhận diện như là kết quả đầu ra (chuẩn đầu ra) của quá trình dạy và học. Vì vậy nhất thiết phải phát triển được các chương trình giáo dục và vận dụng các chiến lược dạy học, các kiểu tổ chức dạy học phù hợp để nuôi dưỡng, hình thành các năng lực này.

Chương trình dạy học phải được xây dựng và phát triển theo hướng phát triển năng lực học sinh [4] Chương trình giáo dục định hướng phát triển năng lực (định hướng phát triển năng lực) nay còn gọi là dạy học định hướng kết quả đầu ra được bàn đến nhiều từ những năm 90 của thế kỷ 20 và ngày nay đã trở thành xu hướng giáo dục quốc tế. Giáo dục định hướng phát triển năng lực nhằm mục tiêu phát triển năng lực người học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các hoạt động giáo dục và phương pháp giảng dạy hiện đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực học sinh trong môi trường học tập. Một trong những điểm nổi bật là việc áp dụng các hoạt động tiền đọc trong sách giáo khoa tiếng Anh, nhằm tạo động lực và nâng cao hiệu suất đọc của học sinh.

Để tìm hiểu sâu hơn về các phương pháp giảng dạy hiệu quả, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ an evaluation of prereading activities in the new textbook tienganh 11 in motivating and improving students reading performance, nơi đánh giá các hoạt động tiền đọc trong sách giáo khoa tiếng Anh 11 mới.

Ngoài ra, tài liệu Dạy học chủ đề hàm số ở trung học cơ sở theo hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh qua các chủ đề toán học.

Cuối cùng, bạn có thể khám phá thêm về việc dạy học luyện từ và câu cho học sinh lớp 5 theo hướng phát triển năng lực giao tiếp, một phương pháp quan trọng trong việc nâng cao khả năng giao tiếp của học sinh. Những tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp giảng dạy hiện đại và hiệu quả.