Luận án TS. Trần Thị Hồng Vân: Can thiệp dinh dưỡng, bổ sung sắt cho phụ nữ Tày

Luận án tiến sĩ giáo dục phân tích y học nghiên cứu giải pháp can thiệp bằng truyền thông giáo dục dinh dưỡng và bổ sung viên sắt trên, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Dinh dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

153
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng báo động thiếu máu ở phụ nữ dân tộc Tày

Thiếu máu dinh dưỡng, đặc biệt là thiếu máu thiếu sắt, đang là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng tại Việt Nam. Tình trạng này ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe, khả năng lao động và chất lượng cuộc sống, đặc biệt ở nhóm đối tượng dễ bị tổn thương như phụ nữ tuổi sinh đẻ. Nghiên cứu của Trần Thị Hồng Vân (2020) đã chỉ ra một thực trạng đáng báo động tại cộng đồng dân tộc thiểu số, cụ thể là phụ nữ Tày tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Tại đây, tỷ lệ thiếu máu không chỉ ở mức cao mà còn đi kèm với tình trạng thiếu năng lượng trường diễn (CED), tạo ra gánh nặng kép về sức khỏe. Vấn đề này xuất phát từ nhiều nguyên nhân phức tạp, đòi hỏi các giải pháp can thiệp toàn diện và phù hợp với bối cảnh văn hóa địa phương. Hiểu rõ thực trạng và nguyên nhân là bước đầu tiên để xây dựng các chương trình can thiệp y tế hiệu quả, hướng tới cải thiện bền vững dinh dưỡng cộng đồng.

1.1. Tổng quan về vấn đề y tế công cộng tại Việt Nam

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thiếu máu thiếu sắt ảnh hưởng đến khoảng 29,4% phụ nữ toàn cầu trong độ tuổi sinh sản. Tại Việt Nam, điều tra vi chất năm 2014-2015 của Viện Dinh dưỡng Quốc gia cho thấy tỷ lệ thiếu máuphụ nữ tuổi sinh đẻ là 25,5%. Con số này còn cao hơn ở khu vực miền núi (27,9%) và nông thôn (26,3%). Đây là một vấn đề y tế công cộng ở mức độ trung bình theo phân loại của WHO. Hậu quả của thiếu máu rất nghiêm trọng, làm giảm khả năng lao động, tăng nguy cơ tai biến sản khoa, và ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Các nghiên cứu chỉ ra rằng sức khỏe sinh sản của phụ nữ bị đe dọa trực tiếp bởi tình trạng này. Do đó, việc phòng chống thiếu máu trở thành ưu tiên hàng đầu trong các chiến lược y học dự phòng quốc gia.

1.2. Nguyên nhân sâu xa của tỷ lệ thiếu máu gia tăng

Nguyên nhân chính của thiếu máu thiếu sắt là do chế độ ăn không cung cấp đủ sắt. Khẩu phần ăn của nhiều người dân, đặc biệt ở vùng nông thôn, miền núi, thường nghèo nàn thực phẩm giàu sắt có giá trị sinh học cao như thịt đỏ, gan động vật. Thay vào đó, bữa ăn chủ yếu là ngũ cốc chứa phytate, một chất ức chế hấp thu sắt. Bên cạnh đó, các yếu tố như nhiễm ký sinh trùng (giun móc) gây mất máu mạn tính, và nhu cầu sắt tăng cao trong các giai đoạn sinh lý (kinh nguyệt, mang thai) cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng. Đối với cộng đồng dân tộc thiểu số, các rào cản về điều kiện kinh tế xã hộiphong tục tập quán ăn uống đặc thù càng khiến vấn đề trở nên phức tạp.

II. Thách thức kép Dinh dưỡng thiếu máu thiếu sắt

Phụ nữ dân tộc Tày tại huyện Phú Lương, Thái Nguyên đối mặt với một thách thức kép: vừa bị thiếu năng lượng trường diễn (CED), vừa có tỷ lệ thiếu máu cao. Nghiên cứu của Trần Thị Hồng Vân cho thấy hai vấn đề này thường tồn tại song song, phản ánh một tình trạng suy dinh dưỡng kéo dài và sâu sắc. Điều kiện kinh tế xã hội khó khăn, trình độ học vấn hạn chế và rào cản từ phong tục tập quán ăn uống là những yếu tố cốt lõi. Bữa ăn hàng ngày không chỉ thiếu về số lượng (năng lượng) mà còn nghèo nàn về chất lượng (vi chất). Phụ nữ là lao động chính nhưng lại thường ít được ưu tiên trong phân chia thức ăn. Sự thiếu hụt kiến thức thực hành dinh dưỡng (KAP) khiến họ không nhận biết được các dấu hiệu nguy hiểm và không áp dụng các biện pháp phòng ngừa. Việc giải quyết thách thức này đòi hỏi một mô hình can thiệp không chỉ cung cấp vi chất mà còn phải thay đổi nhận thức và hành vi.

2.1. Phân tích điều kiện kinh tế xã hội và ảnh hưởng

Nghiên cứu tại Phú Lương chỉ ra rằng đa số hộ gia đình người Tày có mức thu nhập thấp, chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Điều kiện kinh tế xã hội này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các loại thực phẩm đa dạng và giàu dinh dưỡng. Việc mua các thực phẩm giàu sắt như thịt, cá, trứng là một gánh nặng tài chính. Thêm vào đó, trình độ học vấn của phụ nữ còn hạn chế, khiến họ khó tiếp cận các thông tin về giáo dục sức khỏedinh dưỡng cộng đồng. Sự phụ thuộc kinh tế vào nam giới cũng làm giảm quyền tự quyết của phụ nữ trong việc chăm sóc sức khỏe cho bản thân, tạo ra một vòng luẩn quẩn của nghèo đói và bệnh tật.

2.2. Phong tục tập quán ăn uống và rào cản sức khỏe

Phong tục tập quán ăn uống của người Tày có những đặc điểm riêng. Mặc dù có nhiều loại rau rừng và sản vật địa phương, nhưng thói quen chế biến và kết hợp thực phẩm chưa tối ưu cho việc hấp thu sắt. Ví dụ, thói quen uống nước chè xanh ngay sau bữa ăn chứa tanin, một chất làm giảm đáng kể khả năng hấp thu sắt. Một số kiêng khem trong thời kỳ mang thai và sau sinh theo quan niệm dân gian cũng có thể làm giảm lượng dưỡng chất cần thiết. Những tập quán này, dù là một phần của văn hóa, lại vô tình trở thành rào cản cho việc cải thiện tình trạng thiếu máu thiếu sắt. Do đó, mọi can thiệp y tế cần phải nhạy bén về văn hóa để có thể được cộng đồng chấp nhận.

2.3. Thiếu năng lượng trường diễn CED ở phụ nữ tuổi sinh đẻ

Kết quả khảo sát ban đầu của luận án cho thấy một tỷ lệ đáng kể phụ nữ tuổi sinh đẻ người Tày bị thiếu năng lượng trường diễn (CED), được xác định qua chỉ số khối cơ thể (BMI) dưới 18,5. Tình trạng này là hậu quả của việc khẩu phần ăn không đủ năng lượng kéo dài, kết hợp với lao động chân tay nặng nhọc. Một người mẹ bị CED trước khi mang thai sẽ có nguy cơ cao sinh con nhẹ cân và gặp nhiều tai biến sản khoa. CED và thiếu máu thường đi đôi với nhau, vì một chế độ ăn thiếu năng lượng cũng thường là chế độ ăn thiếu vi chất. Vấn đề này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện toàn diện bữa ăn, không chỉ tập trung vào sắt mà còn cả năng lượng và các dưỡng chất khác.

III. Phương pháp truyền thông giáo dục dinh dưỡng hiệu quả

Để giải quyết gốc rễ của vấn đề, giải pháp can thiệp không thể chỉ dừng lại ở việc cung cấp thuốc. Luận án đã xây dựng một mô hình can thiệp toàn diện, trong đó truyền thông giáo dục dinh dưỡng (TTGDDD) đóng vai trò then chốt. Đây là một chiến lược tác động trực tiếp vào nhận thức, thái độ và hành vi của đối tượng. Mục tiêu của TTGDDD là nâng cao kiến thức thực hành dinh dưỡng (KAP), giúp phụ nữ hiểu rõ về nguyên nhân, hậu quả của thiếu máu và biết cách lựa chọn, chế biến thực phẩm để tối ưu hóa lượng sắt. Quá trình này được thực hiện thông qua các buổi nói chuyện trực tiếp, tư vấn nhóm, phát tờ rơi với nội dung đơn giản, dễ hiểu và phù hợp văn hóa. Thành công của giải pháp này nằm ở khả năng tạo ra sự thay đổi hành vi một cách bền vững, trao quyền cho phụ nữ tự chăm sóc sức khỏe của mình và gia đình.

3.1. Xây dựng mô hình can thiệp dựa trên cộng đồng

Mô hình can thiệp được thiết kế dựa trên sự tham gia tích cực của cộng đồng. Các cán bộ y tế xã, cộng tác viên dinh dưỡng và hội phụ nữ địa phương được tập huấn để trở thành những truyền thông viên nòng cốt. Họ là người trực tiếp tổ chức các buổi sinh hoạt, thảo luận nhóm và thăm hộ gia đình. Cách tiếp cận này giúp thông điệp giáo dục sức khỏe được truyền tải một cách tự nhiên và đáng tin cậy hơn. Nội dung truyền thông tập trung vào các chủ đề thiết thực: nhận biết thực phẩm giàu sắt, cách tăng cường hấp thu sắt (kết hợp vitamin C), hạn chế các chất ức chế, và tầm quan trọng của việc tuân thủ bổ sung viên đa vi chất.

3.2. Cải thiện kiến thức thực hành dinh dưỡng KAP

Trước can thiệp, khảo sát cho thấy kiến thức thực hành dinh dưỡng (KAP) của phụ nữ về phòng chống thiếu máu còn rất hạn chế. Nhiều người không biết nguyên nhân gây thiếu máu hoặc không nhận biết được các loại thực phẩm giàu sắt. Sau 6 tháng can thiệp, kết quả đánh giá cho thấy sự cải thiện vượt bậc. Tỷ lệ phụ nữ có kiến thức đúng về các biện pháp phòng chống thiếu máu tăng lên đáng kể. Họ đã biết cách lựa chọn thực phẩm đa dạng hơn, biết kết hợp rau quả giàu vitamin C trong bữa ăn và hạn chế uống trà ngay sau khi ăn. Đây là bằng chứng cho thấy hiệu quả can thiệp của hoạt động truyền thông.

IV. Hướng dẫn bổ sung viên sắt cải thiện sức khỏe sinh sản

Bên cạnh giải pháp dài hạn là giáo dục dinh dưỡng, can thiệp ngắn hạn bằng cách bổ sung viên sắt/acid folic là biện pháp cấp thiết và mang lại hiệu quả can thiệp nhanh chóng. Giải pháp này trực tiếp giải quyết sự thiếu hụt vi chất trong cơ thể, giúp cải thiện nồng độ hemoglobin và phục hồi dự trữ sắt. Luận án đã áp dụng phác đồ bổ sung sắt hàng tuần, một phương pháp được WHO khuyến nghị vì tính an toàn, ít tác dụng phụ và dễ tuân thủ hơn so với phác đồ hàng ngày. Việc bổ sung sắt không chỉ giúp giảm tỷ lệ thiếu máu mà còn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe sinh sản. Nó giúp phụ nữ có một nền tảng sức khỏe tốt hơn trước khi mang thai, giảm nguy cơ sinh non, suy dinh dưỡng bào thai và các biến chứng sản khoa, góp phần nâng cao chất lượng dân số cho cộng đồng dân tộc thiểu số.

4.1. Lợi ích của viên đa vi chất và acid folic đi kèm

Viên bổ sung trong nghiên cứu không chỉ chứa sắt mà còn có acid folic. Sự kết hợp này mang lại lợi ích kép. Sắt cần thiết cho quá trình tạo máu, trong khi acid folic đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi, đặc biệt trong những tuần đầu của thai kỳ. Việc cung cấp đồng thời hai vi chất này trong một viên đa vi chất giúp tối ưu hóa chương trình can thiệp y tế công cộng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ tuổi sinh đẻ, vì nhiều người có thể mang thai ngoài kế hoạch. Việc bổ sung dự phòng đảm bảo họ có đủ vi chất cần thiết ngay từ giai đoạn đầu của thai kỳ.

4.2. Phác đồ bổ sung sắt tối ưu cho phụ nữ dân tộc thiểu số

Nghiên cứu áp dụng phác đồ bổ sung 1 viên sắt/acid folic mỗi tuần, kéo dài trong 6 tháng. Lựa chọn này dựa trên các bằng chứng khoa học cho thấy phác đồ hàng tuần có hiệu quả can thiệp tương đương phác đồ hàng ngày trong việc cải thiện nồng độ hemoglobin ở mức độ cộng đồng, nhưng lại giảm thiểu các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa (táo bón, buồn nôn). Điều này làm tăng tỷ lệ tuân thủ của đối tượng, một yếu tố quyết định sự thành công của chương trình. Đối với cộng đồng dân tộc thiểu số, nơi việc tiếp cận dịch vụ y tế còn khó khăn, một phác đồ đơn giản và dễ thực hiện như vậy là lựa chọn phù hợp và bền vững.

V. Đánh giá hiệu quả can thiệp từ bằng chứng khoa học

Kết quả của luận án đã chứng minh một cách thuyết phục hiệu quả can thiệp của giải pháp kết hợp giữa truyền thông giáo dục và bổ sung viên sắt. Sau 6 tháng, các chỉ số sức khỏe của nhóm được can thiệp đã cải thiện rõ rệt so với nhóm chứng. Bằng chứng khoa học không chỉ thể hiện qua các con số về huyết học mà còn qua sự thay đổi hành vi tích cực. Tỷ lệ thiếu năng lượng trường diễn (CED) giảm, khẩu phần ăn trở nên đa dạng và giàu dinh dưỡng hơn. Các chỉ số về nồng độ hemoglobin và ferritin huyết thanh, vốn là thước đo trực tiếp của tình trạng thiếu máu và dự trữ sắt, đều tăng lên một cách có ý nghĩa thống kê. Những kết quả này khẳng định mô hình can thiệp được xây dựng là phù hợp và hiệu quả, có thể nhân rộng ra các cộng đồng dân tộc thiểu số khác có điều kiện tương tự.

5.1. Thay đổi tích cực về chỉ số Hemoglobin và Ferritin

Kết quả xét nghiệm máu sau 6 tháng cho thấy nồng độ Hemoglobin (Hb) trung bình ở nhóm can thiệp tăng lên đáng kể, từ mức thiếu máu nhẹ tiến gần đến ngưỡng bình thường. Quan trọng hơn, nồng độ Ferritin huyết thanh, chỉ số phản ánh lượng sắt dự trữ của cơ thể, cũng tăng vượt bậc. Trước can thiệp, nhiều phụ nữ ở trong tình trạng cạn kiệt sắt dự trữ. Sau can thiệp, tình trạng này được cải thiện rõ rệt. Sự thay đổi ở cả hai chỉ số này là minh chứng mạnh mẽ nhất cho thấy giải pháp bổ sung sắt đã tác động trực tiếp và hiệu quả đến sinh lý tạo máu.

5.2. Giảm thiểu tỷ lệ thiếu máu và CED sau can thiệp

Hiệu quả can thiệp được thể hiện rõ nét qua việc giảm tỷ lệ thiếu máu trong cộng đồng. Tỷ lệ phụ nữ bị thiếu máu ở nhóm can thiệp đã giảm một cách có ý nghĩa thống kê so với trước đó và so với nhóm chứng. Tương tự, tỷ lệ thiếu năng lượng trường diễn (CED) cũng giảm. Điều này cho thấy hoạt động giáo dục sức khỏe đã giúp phụ nữ cải thiện chất lượng bữa ăn hàng ngày, không chỉ tăng cường vi chất mà còn cả năng lượng. Kết quả kép này cho thấy sức mạnh của một phương pháp tiếp cận toàn diện, tác động đồng thời đến cả kiến thức và hành vi.

5.3. Kết quả khẩu phần ăn Tăng tiêu thụ thực phẩm giàu sắt

Một trong những thành công quan trọng nhất của chương trình là sự thay đổi hành vi ăn uống. Đánh giá khẩu phần 24 giờ cho thấy nhóm can thiệp đã tăng cường tiêu thụ các thực phẩm giàu sắt nguồn động vật. Lượng thịt, cá, trứng trong bữa ăn hàng ngày tăng lên. Đồng thời, họ cũng ăn nhiều rau xanh và hoa quả hơn để tăng hấp thu vitamin C. Sự thay đổi này không chỉ là kết quả của việc bổ sung kiến thức mà còn cho thấy các rào cản về phong tục tập quán ăn uống có thể được khắc phục thông qua các biện pháp truyền thông phù hợp và kiên trì.

VI. Bài học từ giải pháp can thiệp và tương lai bền vững

Nghiên cứu của Trần Thị Hồng Vân không chỉ cung cấp những số liệu giá trị mà còn đúc kết nhiều bài học kinh nghiệm cho ngành y học dự phòngdinh dưỡng cộng đồng. Thành công của mô hình can thiệp này khẳng định rằng để giải quyết các vấn đề sức khỏe phức tạp ở vùng dân tộc thiểu số, không thể áp dụng một giải pháp đơn lẻ. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa can thiệp y tế trực tiếp (bổ sung vi chất) và can thiệp xã hội (thay đổi hành vi qua giáo dục). Hướng tới tương lai, để duy trì kết quả bền vững, cần có sự cam kết về chính sách từ các cấp chính quyền, lồng ghép chương trình phòng chống thiếu máu vào hoạt động y tế cơ sở và tiếp tục đẩy mạnh công tác truyền thông. Việc nhân rộng mô hình này hứa hẹn sẽ tạo ra những tác động tích cực và lâu dài đến sức khỏe của phụ nữ và trẻ em trên cả nước.

6.1. Ý nghĩa của nghiên cứu đối với y học dự phòng

Nghiên cứu này là một ví dụ điển hình về y học dự phòng hiệu quả. Thay vì chờ đợi bệnh lý xảy ra để điều trị, mô hình này chủ động can thiệp vào các yếu tố nguy cơ (thiếu kiến thức, chế độ ăn nghèo nàn) để ngăn chặn bệnh tật từ gốc. Nó chứng minh rằng các chương trình phòng bệnh tại cộng đồng, với chi phí thấp nhưng có sự tham gia của người dân, có thể mang lại lợi ích to lớn. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách đầu tư nhiều hơn vào các hoạt động giáo dục sức khỏe và sàng lọc dinh dưỡng tại tuyến y tế cơ sở.

6.2. Khuyến nghị chính sách cho dinh dưỡng cộng đồng

Từ kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị chính sách cần được xem xét. Thứ nhất, cần đưa chương trình bổ sung sắt/acid folic hàng tuần cho phụ nữ tuổi sinh đẻ vào chương trình mục tiêu quốc gia về y tế, đặc biệt ưu tiên các vùng khó khăn, vùng dân tộc thiểu số. Thứ hai, cần xây dựng và chuẩn hóa bộ tài liệu truyền thông về dinh dưỡng cộng đồng phù hợp với văn hóa từng vùng miền. Cuối cùng, cần tăng cường năng lực cho mạng lưới y tế thôn bản và cộng tác viên dinh dưỡng, vì họ chính là cầu nối quan trọng nhất để đưa các chương trình can thiệp y tế đến với người dân một cách hiệu quả và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giải pháp can thiệp bằng truyền thông giáo dục dinh dưỡng và bổ sung viên sắt trên phụ nữ độ tuổi 20 đến 35 tuổi người dân tộc tày tại một số xã

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thiếu máu dinh dưỡng hiện đang là vấn đề thời sự, có ý nghĩa sức khỏe cộng đồng tại các nước nghèo [1],[2]. Thiếu máu làm giảm khả năng lao động ở người lớn, giảm khả năng, năng lực học tập và nhận thức ở trẻ em. Ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ thiếu máu là nguy cơ hàng đầu làm gia tăng tỷ lệ suy dinh dưỡng bào thai cũng như các tai biến sản khoa [2],[3],[4],[5]. Thống kê năm 2011 của Tổ chức Y tế thế giới có khoảng 528,7 triệu phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ bị thiếu máu chiếm 29,4% [3].

Tại Việt Nam, theo điều tra vi chất 2014 – 2015 của Viện Dinh dưỡng quốc gia cho thấy thiếu máu ở phụ nữ tuổi sinh đẻ vẫn còn ở mức cao 25,5% trong đó tập trung cao hơn ở miền núi và nông thôn (27,9%; 26,3%) và thấp hơn ở khu vực đồng bằng 20,8% [6]. Đồng bào dân tộc thiểu số hiện đang sống ở vùng miền núi và vùng sâu vùng xa của miền Bắc, Tây Nguyên cũng như khu vực đồng bằng sông Mê Kông thường có mức sống thấp hơn, chế độ dinh dưỡng kém hơn so với dân tộc Kinh. Có tới 66,3% đồng bào các dân tộc thiểu số phải đối mặt với nạn nghèo đói. Trong khi chỉ có 12,9% dân tộc Kinh có mức sống thấp [7].

Trong cộng đồng các dân tộc thiểu số, phụ nữ đặc biệt là phụ nữ tuổi sinh đẻ thường bị ảnh hưởng bởi nghèo đói nhiều hơn nam giới, do nhiều nguyên nhân. Ở nhiều dân tộc thiểu số, phụ nữ không có quyền ra quyết định đối với những quyền lợi tối thiểu cho cuộc sống của mình. Một nguyên nhân khác cũng thường gặp là do trình độ học vấn còn thấp nên họ ít có cơ hội tiếp cận với khoa học kỹ thuật cũng như các dịch vụ y tế. Các lý do trên khiến họ trở thành những người nghèo nhất trong số những người nghèo sẽ là nguy cơ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe trong đó có thiếu dinh dưỡng.

Một số nghiên cứu cho thấy thực trạng thiếu máu ở phụ nữ tuổi sinh đẻ người dân tộc thiểu số vẫn ở mức cao. Năm 2008 tại tỉnh Đăk Lăk, theo 2 nghiên cứu của Đặng Oanh và cộng sự có 50,1% phụ nữ có thai người dân tộc thiểu số thiếu máu dinh dưỡng [8]. Một nghiên cứu tại Thái Nguyên ghi nhận tỷ lệ 42,7% phụ nữ mang thai người dân tộc Sán Dìu bị thiếu máu dinh dưỡng [9]. Tại huyện Bảo Lạc, Cao Bằng năm 2015 phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ người H’Mông tỷ lệ thiếu máu dinh dưỡng là 31,9% [10].

Tuy nhiên các nghiên cứu về thiếu máu dinh dưỡng ở phụ nữ người dân tộc Tày trong độ tuổi sinh đẻ còn khá khiêm tốn.392 người thuộc dân tộc Tày, chiếm 1,9% dân số. Dân tộc Tày ở Thái Nguyên, chiếm tỷ lệ 11,0% dân số toàn tỉnh, chủ yếu sống ở các vùng nông thôn, miền núi [11]. Ở huyện miền núi Phú Lương người Tày chiếm 21,1% dân số toàn huyện [12]. Những khó khăn về kinh tế, xã hội của cộng đồng người Tày nơi đây luôn là những yếu tố nguy cơ thường trực đối với sức khỏe phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ tuổi sinh đẻ.

Tình trạng thiếu năng lượng trường diễn, thiếu máu dinh dưỡng ở cộng đồng phụ nữ người dân tộc Tày ra sao? Có giải pháp nào có thể can thiệp cải thiện tình trạng sức khỏe nói chung, giảm thiểu tỷ lệ thiếu máu dinh dưỡng ở phụ nữ tuổi sinh đẻ? Là các câu hỏi để đề tài: “Đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp bằng truyền thông giáo dục dinh dƣỡng và bổ sung viên sắt trên phụ nữ độ tuổi 20 đến 35 tuổi ngƣời dân tộc Tày tại một số xã huyện Phú Lƣơng, tỉnh Thái Nguyên” được tiến hành nhằm đáp ứng 3 mục tiêu. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định tỉ lệ thiếu năng lượng trường diễn, thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ dân tộc Tày 20-35 tuổi tại xã Hợp Thành và Phủ Lý, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên, năm 2017. Xây dựng giải pháp can thiệp bằng truyền thông giáo dục dinh dưỡng và bổ sung viên sắt /acid folic cho đối tượng này.

Đánh giá hiệu quả can thiệp bằng truyền thông giáo dục dinh dưỡng và bổ sung viên sắt /acid folic hàng tuần lên tình trạng dinh dưỡng và thiếu máu thiếu sắt trên phụ nữ dân tộc Tày 20-35 tuổi tại xã Hợp Thành, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên, năm 2017 – 2018. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan tình trạng thiếu năng lượng trường diễn và thiếu máu ở phụ nữ tuổi sinh đẻ tại Việt Nam 1. Thiếu năng lượng trường diễn ở phụ nữ tuổi sinh đẻ 1.

Khái niệm, phương pháp đánh giá thiếu năng lượng trường diễn * Khái niệm thiếu năng lượng trường diễn Thiếu năng lượng trường diễn (CED) là tình trạng mà một cá thể ở trạng thái thiếu cân bằng giữa năng lượng ăn vào và năng lượng tiêu hao dẫn đến cân nặng và dự trữ năng lượng của cơ thể thấp. Những người thiếu năng lượng trường diễn có chuyển hoá năng lượng thấp hơn bình thường và giảm hoạt động thể lực dẫn đến khẩu phần ăn vào thấp hơn bình thường [13]. * Phương pháp đánh giá tình trạng thiếu năng lượng trường diễn Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đã đưa ra khái niệm chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index - BMI) để đánh giá CED của người trưởng thành. BMI có liên quan chặt chẽ với tỷ lệ mỡ trong cơ thể và được tính bằng [14]: Cân nặng (kilogam) BMI = (Chiều cao)2 (met) Từ năm 1994, WHO đã đưa ra khuyến nghị cách phân loại CED của người trưởng thành mức cá thể dựa vào BMI như sau (kg/m2) [13],[14],[15]: + Bình thường: BMI từ 18,5 đến 24,9 + Gầy độ I: BMI từ 17,0 đến 18,4 + Gầy độ II: BMI từ 16,0 đến 16,9 + Gầy độ III: BMI < 16,0 Để đánh giá mức độ CED trên quần thể, WHO cũng đã đưa ra ngưỡng đánh giá về mặt ý nghĩa sức khoẻ cộng đồng như sau [13]: 5 + Mức độ nhẹ: Tỷ lệ CED 5,0 – 9,0% + Mức độ trung bình: Tỷ lệ CED 10,0 – 19,0% + Mức độ nặng: Tỷ lệ CED 20,0 – 39,0% + Mức độ rất nặng: Tỷ lệ CED ≥ 40,0% 1.

Nguyên nhân và hậu quả của thiếu năng lượng trường diễn * Nguyên nhân của thiếu năng lượng trường diễn CED ở phụ nữ tuổi sinh đẻ (PNTSĐ) bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Vấn đề thiếu an ninh lương thực cấp quốc gia và cấp hộ gia đình dẫn đến thiếu đói cả về số lượng và chất lượng thực phẩm là yếu tố đe dọa đến tình trạng dinh dưỡng của phụ nữ, trẻ em ở các nước nghèo, các nước đang phát triển. Tình trạng tái diễn liên tục các bệnh nhiễm khuẩn, nhiễm ký sinh trùng cùng với thiếu dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu, dự phòng bệnh tật và khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế cũng là những vấn đề đáng quan tâm. Gánh nặng về công việc gia đình và tình trạng bất bình đẳng giới ở những nước nghèo và đang phát triển càng đẩy tình trạng dinh dưỡng của người phụ nữ ngày một nghiêm trọng thêm [16],[17].

* Hậu quả của thiếu năng lượng trường diễn Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng bà mẹ bị CED trước khi có thai sẽ ảnh hưởng tới cân nặng và chiều dài của trẻ sơ sinh [17],[18],[19],[20]. Gánh nặng bệnh tật đặc biệt là bệnh nhiễm trùng vừa là nguyên nhân, vừa là hậu quả của CED ở phụ nữ. Bệnh tật gây ra tình trạng CED và CED gây ra bệnh tật và làm tăng mức độ trầm trọng của bệnh. Các bệnh phải kể đến là sốt rét, giun sán, tiêu chảy… là những bệnh mà người phụ nữ ở những nước kém phát triển thường phải trải qua nhiều lần.

CED làm giảm khả năng lao động ở người trưởng thành. Trong khi nam giới và phụ nữ là trụ cột lao động chính trong gia đình, xã hội thì thiếu dinh dưỡng là yếu tố cản trở đến khả năng lao động chân tay, trí óc dẫn đến giảm thu nhập cho bản thân, gia đình và xã hội. CED gây tăng nguy cơ tử vong mẹ và cũng làm tăng nguy cơ tử vong ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ [1],[21]. Tình hình thiếu năng lượng trường diễn ở phụ nữ tuổi sinh đẻ trên thế giới và tại Việt Nam * Tình hình thiếu năng lượng trường diễn ở phụ nữ tuổi sinh đẻ trên thế giới Theo báo cáo của ACC/SCN năm 1992, tỷ lệ CED ở PNTSĐ từ 15 – 49 tuổi cao nhất ở Châu Á trên 40,0%.

Tỷ lệ này ở khu vực Nam Phi là 22,4% và thấp nhất là khu vực Nam Mỹ là 7,2% [22]. Đến năm 2009, Nam Á vẫn là khu vực có tỷ lệ CED cao nhất. Ấn Độ là một trong những quốc gia có tỷ lệ PNTSĐ bị CED thuộc diện cao nhất trên thế giới và khu vực Nam Á. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ CED ở Ấn Độ là 33,9%, ở mức độ nặng về ý nghĩa sức khoẻ cộng đồng [23],[24].

Banglades cũng là một quốc gia thuộc khu vực Nam Á có tỷ lệ phụ nữ bị CED ở mức cao 38,8% [25]. Tình trạng dinh dưỡng ở PNTSĐ tại khu vực Đông Nam Á trong thời gian qua cũng được cải thiện đáng kể như: tại Indonesia tỷ lệ này còn 9,9% năm 2014, ở Campuchia là 20,0% [26], [27]. Châu Phi là châu lục có tỷ lệ CED ở PNTSĐ khá thấp. Kết quả phân tích số liệu điều tra dinh dưỡng đại diện cho 26 quốc gia từ năm 1995 – 2006 cho thấy tỷ lệ CED ở PNTSĐ khoảng từ 6,0% – 11,0% [28].

Hầu hết các quốc gia đều có tỷ lệ CED dưới 20,0%, nhưng trong số đó, cộng hoà Công Gô, Ethiopia, Nizeria, Zambia có tỷ lệ này trên 20,0%. Đặc biệt Ethiopia có tỷ lệ CED ở PNTSĐ trên 40,0% và ở mức độ rất nặng về ý nghĩa sức khỏe cộng đồng theo phân loại của WHO [29]. Tình hình thiếu năng lượng trường diễn ở phụ nữ tuổi sinh đẻ tại Việt Nam Việt Nam đang ở trong giai đoạn chuyển tiếp và chịu gánh nặng kép về suy dinh dưỡng. Bên cạnh việc gia tăng tỷ lệ thừa cân béo phì thì CED vẫn là vấn đề có ý nghĩa sức khoẻ cộng đồng.

Theo kết quả điều tra, giám sát của Viện Dinh dưỡng, tỉ lệ CED ở PNTSĐ đã giảm từ 26,7% năm 2000 xuống còn 22,7% năm 2005; 20,2% năm 2010 và 7 15,1% năm 2014 [6],[30]. Từ năm 2000 đến năm 2014 giảm 11,6%, mỗi năm giảm trung bình 0,83%. Tỉ lệ CED ở PNTSĐ Việt Nam vẫn ở mức trung bình về ý nghĩa sức khỏe cộng đồng theo phân loại của WHO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ