Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ y học với đề tài "Nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có biến chứng bệnh lý thận mạn" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Huyền tại Trường Đại học Y Hà Nội, thuộc chuyên ngành Nội tiết (mã số: 62720145), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Gia Tuyển và PGS.TS. Nguyễn Khoa Diệu Vân.
Tính cấp thiết của luận án xuất phát từ thực trạng gia tăng nhanh chóng của bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) trên quy mô toàn cầu và tại Việt Nam. Theo Hiệp hội Đái tháo đường Quốc tế (IDF), năm 2017 thế giới có khoảng 425 triệu người mắc ĐTĐ và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính con số này sẽ tăng lên 629 triệu người vào năm 2045 (tăng khoảng 48%). ĐTĐ là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh thận mạn tính (BTM); gần 40% bệnh nhân ĐTĐ có kèm tăng huyết áp (THA) sẽ tiến triển đến suy thận giai đoạn cuối. Tỷ lệ tử vong do bệnh lý tim mạch ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối tăng gấp 30 lần so với quần thể chung và khi xuất hiện biến chứng thận ở người ĐTĐ, nguy cơ tim mạch tăng lên gấp 10 lần.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định rõ: Mặc dù siêu âm Doppler đo độ dày lớp nội trung mạc (Intima-Media Thickness - IMT) động mạch cảnh (ĐMC) đã được công nhận là một phương pháp thăm dò không xâm lấn, có giá trị cao trong phát hiện sớm tổn thương xơ vữa động mạch (XVĐM) và phân tầng nguy cơ tim mạch, nhưng tại Việt Nam ở thời điểm thực hiện đề tài, chưa có công trình nghiên cứu hệ thống nào đánh giá chuyên biệt về độ dày lớp nội trung mạc ĐMC và các yếu tố liên quan ở nhóm bệnh nhân ĐTĐ typ 2 đã có biến chứng bệnh lý thận mạn.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án gồm 2 nội dung chính:
- Khảo sát độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có biến chứng bệnh thận mạn bằng siêu âm Doppler.
- Tìm hiểu mối liên quan giữa độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh với một số yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch trong bệnh đái tháo đường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Các bệnh nhân được chẩn đoán ĐTĐ typ 2 có biến chứng bệnh thận mạn tính, đối chiếu với nhóm bệnh nhân ĐTĐ typ 2 mới chẩn đoán và nhóm ĐTĐ không có biến chứng thận.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương (với sự phối hợp của Khoa Khám bệnh, Khoa Đái tháo đường, Khoa Tim mạch, Khoa Dinh dưỡng lâm sàng, Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Khoa Sinh hóa) và Bộ môn Nội - Đại học Y Hà Nội / Bệnh viện Bạch Mai.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu sinh khóa 2012 – 2015, hoàn thành và nghiệm thu luận án năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến biến chứng mạch máu, tổn thương thận do ĐTĐ và kỹ thuật siêu âm khảo sát độ dày thành mạch:
- Biến chứng mạch máu và bệnh thận ĐTĐ: Nghiên cứu UKPDS chứng minh sự xuất hiện và tiến triển của microalbumin niệu (MAU) ngay cả ở những bệnh nhân ĐTĐ typ 2 được kiểm soát đường huyết tích cực. Nghiên cứu của Salvatore De Cosmo và cộng sự (2016) trên 27.029 bệnh nhân ĐTĐ theo dõi trong 4 năm ghi nhận 33,2% mắc bệnh thận mạn, 18,4% có albumin niệu và 15% tiến triển suy thận. Thử nghiệm ORIGIN trên 12.537 bệnh nhân ĐTĐ chỉ ra rằng bệnh nhân có bệnh thận mạn từ nhẹ đến trung bình có nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc tử vong tim mạch cao hơn 87%. Nghiên cứu của Panzram (1987), Gayatri Lessey, Konstantinos Stavropoulos (2019) khẳng định ĐTĐ kết hợp BTM làm gia tăng gấp bội các biến cố mạch vành và đột quỵ.
- Cơ chế tổn thương nội mô và xơ vữa mạch: Các công trình của Hers (1956) và Gabbay (1966) đặt nền móng cho cơ chế ngộ độc tế bào do tăng chuyển hóa qua con đường polyol. Các nghiên cứu về sản phẩm đường hóa gắn kết bậc cao (AGEs) tương tác với thụ thể RAGE, vi hạt nội mô (EMPs) và tế bào nguồn nội mô (EPCs) được phát hiện từ năm 1997 cho thấy vai trò của stress oxy hóa và tình trạng viêm vi mạch trong việc thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa (MXV).
- Ứng dụng siêu âm đo IMT động mạch cảnh: Các nghiên cứu của Vigili de Kreutzenberg và cộng sự đã chứng minh việc kết hợp đánh giá tổn thương mạch máu nhỏ với đo độ dày NTM ĐMC là phương pháp tin cậy để xác định xơ cứng động mạch toàn thân ở bệnh nhân ĐTĐ.
Vị trí của luận án: Luận án kế thừa các tiêu chuẩn quốc tế về phân độ bệnh thận mạn (K/DOQI 2002), tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ (ADA 2016), phân loại tăng huyết áp (JNC 8), phân loại lipid máu (NCEP ATP III 2004) để giải quyết khoảng trống dữ liệu thực chứng trên bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có biến chứng thận tại Việt Nam, thiết lập mối tương quan giữa các chỉ số cận lâm sàng (MAU, mức lọc cầu thận, homocysteine, lipid máu) với các thông số hình thái học mạch máu thu được qua siêu âm Doppler.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm trung tâm
Luận án xây dựng trên các cơ sở sinh bệnh học mạch máu và chuyển hóa:
- Cấu trúc 3 lớp của thành mạch: Lớp nội mạc (tế bào nội mô, lớp dưới nội mô, màng ngăn chun trong), lớp trung mạc (sợi cơ trơn, sợi chun, sợi tạo keo), lớp ngoại mạc (mô liên kết, màng chun ngoài). Hình ảnh siêu âm phân định lớp nội mạc (đường viền tăng âm trong) và lớp trung mạc (vùng đồng âm/giảm âm mỏng xen giữa).
- Cơ chế xơ vữa mạch máu trong ĐTĐ: Sự phối hợp giữa rối loạn điều hòa nitric oxide (NO), tăng endothelin-1 (ET-1), kích hoạt chu trình polyol qua enzym aldose reductase và sorbitol dehydrogenase, tích tụ AGEs gắn thụ thể RAGE, giải phóng các cytokin tiền viêm (IL-1, IL-6, TNF-α), gia tăng các vi hạt nội mô (EMPs) và suy giảm tế bào nguồn nội mô (EPCs).
- Cơ chế tổn thương thận ĐTĐ: Tăng áp lực lọc cầu thận, phì đại tế bào gian mạch, dày màng đáy cầu thận, xuất hiện microalbumin niệu (20 - 300 mg/l) chuyển dần sang macroalbumin niệu (> 300 mg/l) và suy giảm mức lọc cầu thận (MLCT).
Tăng glucose máu mạn tính & Kháng insulin
Tổn thương kết hợp: Bệnh thận mạn (Albumin niệu, giảm MLCT) + Tăng độ dày NTM (IMT) ĐMC
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có so sánh đối chứng, kết hợp phân tích tương quan và hồi quy.
- Cỡ mẫu và đối tượng: Bệnh nhân ĐTĐ typ 2 điều trị tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương, phân chia thành các nhóm: nhóm ĐTĐ có biến chứng bệnh thận mạn (ĐTĐ BTM), nhóm ĐTĐ mới chẩn đoán và nhóm đối chứng phù hợp.
- Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân: Được chẩn đoán ĐTĐ typ 2 theo tiêu chuẩn ADA 2016; có tổn thương thận mạn tính được xác định theo phân độ K/DOQI 2002 và định lượng microalbumin niệu.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có bệnh thận cấp tính, nhiễm trùng tiết niệu cấp, suy tim nặng, bệnh lý ác tính hoặc các bệnh lý toàn thân cấp tính khác làm sai lệch chỉ số sinh hóa và albumin niệu.
Phương tiện và quy trình kỹ thuật
- Siêu âm Doppler mạch cảnh: Sử dụng hệ thống máy siêu âm Doppler màu Aloka Prosound α7 với đầu dò linear chuyên dụng tần số cao 7,5 – 8,0 MHz.
- Vị trí khảo sát: Động mạch cảnh chung (cách chỗ chia đôi 1–2 cm), chỗ phình cảnh (xoang cảnh), động mạch cảnh trong và động mạch cảnh ngoài ở cả hai bên (phải và trái).
- Chỉ số đo đạc: Độ dày lớp nội trung mạc (IMT trung bình, IMT lớn nhất), phát hiện mảng xơ vữa (định nghĩa khi IMT cục bộ ≥ 1,2–1,5 mm hoặc dày khu trú > 50% thành mạch lân cận), phân loại cấu trúc âm của MXV (giảm âm/chứa lipid, đồng âm/chứa collagen, tăng âm kèm bóng cản/vôi hóa), đánh giá bề mặt mảng (nhẵn hoặc loét), đo tỷ lệ hẹp lòng mạch theo diện tích/đường kính và phổ vận tốc Doppler theo tiêu chuẩn Franceschi.
- Xét nghiệm cận lâm sàng: Định lượng glucose máu đói, HbA1c, bilan lipid máu (Cholesterol toàn phần, Triglycerid, HDL-C, LDL-C), Ure, Creatinin huyết thanh, ước tính mức lọc cầu thận theo công thức MDRD, định lượng Microalbumin niệu (MAU), định lượng nồng độ Homocysteine, Canxi và Phospho máu.
- Phân tích số liệu: Thu thập vào bệnh án mẫu thống nhất, xử lý bằng các thuật toán thống kê y học (so sánh trung bình, tỷ lệ %, phân tích tương quan tuyến tính Pearson/Spearman, hồi quy tuyến tính đơn biến và đa biến).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 cung cấp cơ sở dịch tễ học, giải phẫu sinh lý và bệnh học thực nghiệm. Tác giả tổng hợp chi tiết gánh nặng bệnh tật của ĐTĐ và biến chứng mạch máu lớn (bệnh mạch vành, tai biến mạch máu não, bệnh động mạch ngoại biên) cùng biến chứng vi mạch (bệnh thận do ĐTĐ). Về mặt sinh hóa, chương này phân tích sâu chu trình chuyển hóa polyol: glucose biến đổi thành sorbitol dưới tác dụng của aldose reductase (tiêu hao NADPH, làm suy giảm glutathione và vitamin E chống oxy hóa), sau đó sorbitol chuyển thành fructose nhờ sorbitol dehydrogenase (làm tăng tỷ lệ NADH/NAD+, ức chế bơm Na+-K+-ATPase).
Chương 1 cũng trình bày toàn diện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh mạch máu: Chụp mạch cản quang (Angiography), Chụp cắt lớp vi tính (CT), Siêu âm nội mạch (IVUS), Chụp cộng hưởng từ (MRI) và khẳng định vị trí ưu thế của siêu âm Doppler mạch cảnh ngoài sọ nhờ tính an toàn, độ phân giải cao và khả năng lặp lại nhiều lần.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết các tiêu chuẩn lựa chọn, loại trừ, quy trình khám lâm sàng và các bước tiến hành đo đạc cận lâm sàng. Tác giả chuẩn hóa quy trình đo IMT thành sau động mạch cảnh chung trên mặt cắt dọc hai bên, định nghĩa rõ ràng các dạng cấu trúc hồi âm của mảng xơ vữa và các phân độ tổn thương theo các hiệp hội quốc tế.
| Phân loại |
Tiêu chuẩn chẩn đoán / Phân độ |
Giá trị quy ước |
| Microalbumin niệu |
Nồng độ MAU mẫu ngẫu nhiên Mẫu nước tiểu 24 giờ Tỷ lệ Albumin/Creatinin (ACR) |
20 – 300 mg/L 30 – 299 mg/24 giờ Nam: 2,5 – 3,0 mg/mmol; Nữ: 3,0 – 30 mg/mmol |
| Macroalbumin niệu |
Nồng độ Albumin nước tiểu Mẫu nước tiểu 24 giờ |
> 300 mg/L (hoặc > 30 mg/dL) ≥ 300 mg/24 giờ |
| Phân độ BTM (K/DOQI 2002) |
Giai đoạn I (MLCT bình thường/tăng) Giai đoạn II (MLCT giảm nhẹ) Giai đoạn III (MLCT giảm vừa) Giai đoạn IV (MLCT giảm nặng) Giai đoạn V (Suy thận giai đoạn cuối) |
≥ 90 mL/phút/1,73 m² 60 – 89 mL/phút/1,73 m² 30 – 59 mL/phút/1,73 m² 15 – 29 mL/phút/1,73 m² < 15 mL/phút/1,73 m² |
| Bilan Lipid (ATP III 2004) |
Cholesterol toàn phần Triglycerid HDL-Cholesterol LDL-Cholesterol |
Bình thường: < 5,17 mmol/L (< 200 mg%) Bình thường: < 1,70 mmol/L (< 150 mg%) Bình thường: 1,03 – 1,54 mmol/L (40 – 60 mg%) Tối ưu: < 2,58 mmol/L (< 100 mg%) |
| Phân loại Thể trạng (BMI) |
Bình thường Có nguy cơ (Thừa cân) Béo phì độ 1 Béo phì độ 2 |
18,5 – 22,9 kg/m² 23,0 – 24,9 kg/m² 25,0 – 29,9 kg/m² ≥ 30,0 kg/m² (Vòng eo: Nam ≥ 90 cm, Nữ ≥ 80 cm) |
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu được từ các nhóm nghiên cứu:
- Đặc điểm chung và cận lâm sàng: Phân bố độ tuổi, tỷ lệ giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI), thời gian phát hiện bệnh ĐTĐ, tỷ lệ xuất hiện MAU (> 20 mg/L) theo thời gian mắc bệnh. Các thông số huyết học và sinh hóa máu (Glucose đói, HbA1c, Ure, Creatinin, Homocysteine, Calci, Phospho, bilan lipid) có sự khác biệt rõ nét giữa nhóm ĐTĐ có BTM so với nhóm ĐTĐ mới chẩn đoán.
- Thông số siêu âm Doppler động mạch cảnh:
- Độ dày NTM động mạch cảnh chung (trung bình và lớn nhất) ở nhóm ĐTĐ BTM tăng cao hơn nhóm ĐTĐ không BTM và nhóm mới chẩn đoán.
- Độ dày NTM ĐMC gia tăng tương ứng theo từng giai đoạn bệnh thận mạn tính (từ giai đoạn I đến giai đoạn V).
- Độ dày NTM tăng theo từng nhóm tuổi và cao hơn ở nhóm bệnh nhân có kèm tăng huyết áp so với nhóm không tăng huyết áp.
- Tỷ lệ xuất hiện mảng xơ vữa (MXV) ở nhóm ĐTĐ BTM cao hơn nhóm chứng. Các vị trí MXV thường gặp nhất là xoang cảnh và gốc động mạch cảnh trong. Cấu trúc âm của MXV bao gồm cả dạng giảm âm (giàu lipid), đồng âm và tăng âm vôi hóa kèm bóng cản.
- Ghi nhận các trường hợp hẹp lòng mạch cảnh có ý nghĩa huyết động (điển hình như trường hợp bệnh nhân Vũ Ngọc Tr., 66 tuổi, hẹp ĐMC trong phải 80%; bệnh nhân Hoàng Khắc T., 56 tuổi, hẹp ĐMC trong trái 78%).
- Phân tích tương quan: Tác giả xây dựng các biểu đồ tương quan tuyến tính đơn biến, chứng minh độ dày NTM ĐMC trung bình và lớn nhất có tương quan thuận rõ rệt với:
- Tuổi của bệnh nhân.
- Trị số huyết áp tâm thu.
- Nồng độ Homocysteine huyết thanh.
- Logarit nồng độ Microalbumin niệu (log MAU).
- Tình trạng hút thuốc lá và các chỉ số rối loạn lipid máu.
Chương 4: Bàn luận
Tác giả biện luận các phát hiện nghiên cứu trên cơ sở đối chiếu với y văn trong nước và quốc tế:
- Biện luận về sự biến đổi các thông số nhân khẩu học, lâm sàng và chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có biến chứng thận. Giải thích vai trò của kháng insulin kéo dài 10–12 năm trước khi phát hiện bệnh, dẫn đến tổn thương vi mạch âm thầm.
- Phân tích nguyên nhân làm tăng nhanh độ dày NTM ĐMC ở nhóm có biến chứng thận: sự cộng hưởng giữa tăng áp lực lòng mạch do THA, độc tố urê máu kích hoạt các gốc tự do, rối loạn chuyển hóa calci-phospho gây canxi hóa lớp trung mạc, và tình trạng tăng nồng độ homocysteine (> 27 µmol/L làm tăng nguy cơ tổn thương thành mạch gấp 3,6 lần).
- So sánh các chỉ số IMT ĐMC đo được với các nghiên cứu của các tác giả quốc tế và các tác giả tại Việt Nam, khẳng định tính tương thích về quy luật biến thiên của IMT theo tuổi, mức lọc cầu thận và mức độ bài xuất albumin niệu.
- Thảo luận về đặc điểm hình thái và nguy cơ nứt vỡ của mảng xơ vữa không ổn định (giảm âm, bề mặt loét) ở bệnh nhân ĐTĐ có tổn thương thận mạn.
Kết quả và những đóng góp mới
-
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học:
- Cung cấp dẫn liệu thực chứng toàn diện tại Việt Nam về kích thước hình thái học lớp nội trung mạc động mạch cảnh ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có biến chứng bệnh thận mạn theo từng giai đoạn tiến triển của bệnh thận (từ giai đoạn I đến giai đoạn V theo phân loại K/DOQI).
- Làm sáng tỏ mối liên quan chặt chẽ giữa mức độ dày thành mạch cảnh với các dấu ấn tổn thương thận (đặc biệt là microalbumin niệu và giảm mức lọc cầu thận) cùng các yếu tố nguy cơ tim mạch kinh điển (tuổi cao, huyết áp tâm thu, rối loạn lipid máu, nồng độ homocysteine huyết thanh, thói quen hút thuốc lá).
-
Đóng góp về mặt thực tiễn lâm sàng:
- Khẳng định giá trị thực tế của kỹ thuật siêu âm Doppler mạch cảnh như một công cụ chẩn đoán không xâm lấn, chi phí hợp lý, dễ thực hiện và có thể lặp lại nhiều lần để sàng lọc sớm nguy cơ xơ vữa động mạch ở bệnh nhân ĐTĐ có biến chứng thận.
- Giúp các bác sĩ chuyên khoa Nội tiết - Thận nhân tạo có cơ sở phân tầng nguy cơ bệnh lý mạch máu lớn, phát hiện sớm các trường hợp hẹp nặng động mạch cảnh không triệu chứng, từ đó đưa ra chiến lược can thiệp điều trị toàn diện: kiểm soát tích cực đường huyết, huyết áp, điều chỉnh lipid máu, sử dụng thuốc ức chế men chuyển/thụ thể và chỉ định các biện pháp dự phòng tai biến mạch máu não kịp thời.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành theo thiết kế mô tả cắt ngang tại cơ sở chuyên khoa tuyến trung ương, phản ánh mối liên quan tại một thời điểm mà chưa theo dõi dọc biến thiên IMT và tỷ lệ biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ) sau các phác đồ điều trị can thiệp cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng các nghiên cứu thuần tập theo dõi tiến cứu dài hạn nhằm đánh giá sự thay đổi của độ dày NTM ĐMC và tiến triển của mảng xơ vữa dưới tác động của các nhóm thuốc kiểm soát đường huyết và hạ áp mới; khảo sát sâu hơn các dấu ấn sinh học phân tử nội mô kết hợp với chẩn đoán hình ảnh nâng cao.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên sau đại học và bác sĩ chuyên khoa Nội tiết, Thận học, Tim mạch học và Chẩn đoán hình ảnh trong việc tiếp cận các phương pháp đánh giá tổn thương mạch máu không xâm lấn.
- Các nhà hoạch định chính sách y tế và quản trị bệnh viện trong việc xây dựng quy trình sàng lọc định kỳ biến chứng mạch máu cho bệnh nhân đái tháo đường ngoại trú và nội trú.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận án là gì?
Luận án tập trung vào hai mục tiêu: (1) Khảo sát độ dày lớp nội trung mạc (IMT) động mạch cảnh ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có biến chứng bệnh thận mạn bằng siêu âm Doppler; (2) Tìm hiểu mối liên quan giữa độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh với một số yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch ở nhóm bệnh nhân này.
2. Thiết bị và kỹ thuật siêu âm nào được sử dụng để đo độ dày NTM động mạch cảnh?
Nghiên cứu sử dụng hệ thống máy siêu âm Doppler màu Aloka Prosound α7 trang bị đầu dò thẳng (linear) tần số 7,5 – 8,0 MHz, tiến hành khảo sát mặt cắt dọc và ngang tại động mạch cảnh chung (cách chỗ chia đôi 1–2 cm), xoang cảnh, động mạch cảnh trong và cảnh ngoài ở cả hai bên.
3. Những tiêu chuẩn quốc tế nào được luận án áp dụng trong phân loại bệnh học?
Luận án áp dụng: Tiêu chuẩn ADA 2016 chẩn đoán ĐTĐ; Tiêu chuẩn K/DOQI 2002 của Hội Thận học Hoa Kỳ phân độ 5 giai đoạn bệnh thận mạn; Hướng dẫn JNC 8 phân loại tăng huyết áp; Hướng dẫn NCEP ATP III (2004) đánh giá bilan lipid máu; Tiêu chuẩn IDI & WPRO về phân loại thể trạng béo phì theo BMI và vòng eo cho người châu Á.
4. Độ dày NTM động mạch cảnh có mối tương quan với các yếu tố nào trong nghiên cứu?
Kết quả phân tích hồi quy và tương quan tuyến tính cho thấy độ dày NTM ĐMC (trung bình và lớn nhất) tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với: tuổi bệnh nhân, trị số huyết áp tâm thu, logarit nồng độ microalbumin niệu (log MAU), nồng độ homocysteine huyết thanh, tình trạng hút thuốc lá và các phân độ tiến triển nặng dần của bệnh thận mạn.
5. Đặc điểm mảng xơ vữa (MXV) trên siêu âm ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu được ghi nhận ra sao?
Siêu âm Doppler ghi nhận các dạng MXV giảm âm (giàu lipid), đồng âm (giàu collagen), tăng âm kèm bóng cản (vôi hóa) và các dạng có bề mặt loét không đều, tập trung chủ yếu tại xoang cảnh và gốc động mạch cảnh trong; phát hiện nhiều trường hợp hẹp nặng động mạch cảnh trong từ 78% đến 80%.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Huyền đã hệ thống hóa và chứng minh rõ nét sự gia tăng độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có biến chứng bệnh thận mạn tính bằng phương pháp siêu âm Doppler mạch máu. Kết quả nghiên cứu khẳng định mức độ dày thành mạch cảnh có mối tương quan chặt chẽ với các giai đoạn suy giảm chức năng thận, mức độ bài xuất microalbumin niệu và các yếu tố nguy cơ tim mạch phối hợp như tăng huyết áp, tuổi cao và tăng homocysteine. Công trình cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng, hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong việc ứng dụng siêu âm Doppler mạch cảnh để sàng lọc, phân tầng nguy cơ và thiết lập phác đồ điều trị toàn diện nhằm giảm thiểu các biến cố tim mạch và đột quỵ cho người bệnh.