Luận án: Đánh giá hiệu quả lọc máu tích cực phối hợp Ethanol điều trị ngộ độc Methanol

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

2021

183
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ngộ độc cấp methanol và phác đồ điều trị

Ngộ độc methanol là tình trạng cấp cứu y khoa nghiêm trọng, có tỷ lệ tử vong và di chứng thần kinh cao. Methanol sau khi hấp thu qua đường tiêu hóa được chuyển hóa bởi enzyme alcohol dehydrogenase (ADH) thành formaldehyde, sau đó bởi formaldehyde dehydrogenase (FDH) thành acid formic. Chất chuyển hóa cuối cùng này tích tụ gây toan chuyển hóa nặng, tổn thương thần kinh thị giác và tử vong. Điều trị ngộ độc methanol bao gồm sử dụng thuốc giải độc cạnh tranh tại enzyme ADH như fomepizole hoặc ethanol, kết hợp với các kỹ thuật lọc máu loại bỏ methanol và chất chuyển hóa. Tại Việt Nam, fomepizole không phổ biến nên ethanol đường uống đóng vai trò quan trọng trong phác đồ điều trị. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của phác đồ lọc máu tích cực phối hợp ethanol đường uống được thực hiện nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân ngộ độc methanol cấp tính.

1.1. Cơ chế ngộ độc methanol trong cơ thể

Quá trình chuyển hóa methanol trong cơ thể tuân theo động học Michaelis-Menten. Methanol có ái lực thấp với enzyme ADH so với ethanol, với hằng số Michaelis-Menten (Km) cao hơn nhiều. Do đó, khi có mặt đồng thời ethanol, ethanol sẽ được ưu tiên chuyển hóa do có ái lực cao hơn với ADH. Acid formic là sản phẩm cuối cùng của chuỗi chuyển hóa, có độc tính cao với hệ thần kinh trung ương và đặc biệt là thần kinh thị giác. Nồng độ acid formic trong máu tăng cao gây toan chuyển hóa, rối loạn ý thức, mù lòa và có thể tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

1.2. Dịch tễ học và thực trạng ngộ độc methanol tại Việt Nam

Thực tế lâm sàng tại Việt Nam cho thấy ngộ độc methanol thường gặp ở nam giới độ tuổi lao động, liên quan đến thói quen uống rượu không rõ nguồn gốc. Các đợt bùng phát ngộ độc tập thể thường xảy ra trong các dịp lễ, Tết. Thời gian từ khi uống đến khi nhập viện trung bình 12-24 giờ, khi methanol đã chuyển hóa đáng kể thành acid formic. Bệnh nhân thường đến viện trong tình trạng toan chuyển hóa nặng, rối loạn ý thức và suy giảm thị lực. Việc tiếp cận fomepizole bị hạn chế do chi phí cao và không sẵn có, khiến ethanol đường uống trở thành giải pháp thay thế quan trọng trong điều trị ngộ độc methanol tại các cơ sở y tế.

II. Phân tích vấn đề trong điều trị ngộ độc methanol hiện tại

Điều trị ngộ độc methanol đối mặt nhiều thách thức lâm sàng. Thứ nhất, chẩn đoán thường bị chậm trễ do triệu chứng ban đầu không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với say rượu hoặc các tình trạng khác. Thứ hai, việc sử dụng ethanol làm thuốc giải độc gặp khó khăn trong kiểm soát nồng độ máu, nguy cơ ngộ độc ethanol đồng thời và tương tác với lọc máu. Thứ ba, thời gian lọc máu kéo dài đòi hỏi nguồn lực y tế lớn, đặc biệt tại các bệnh viện tuyến tỉnh. Thứ tư, thiếu hướng dẫn chuẩn hóa về liều lượng ethanol đường uống phối hợp với lọc máu, dẫn đến biến động nồng độ ethanol trong máu, ảnh hưởng hiệu quả điều trị. Thứ năm, theo dõi khoảng trống áp lực thẩm thấu và khoảng trống anion là công cụ đánh giá tiến triển bệnh nhưng chưa được áp dụng đồng bộ tại nhiều cơ sở. Các vấn đề trên đặt ra nhu cầu xây dựng phác đồ điều trị chuẩn hóa, phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.

2.1. Khó khăn trong kiểm soát nồng độ ethanol máu khi phối hợp lọc máu

Trong quá trình lọc máu, ethanol bị loại bỏ với tốc độ cao do phân tử lượng nhỏ và hệ số phân phối nước cao. Tốc độ loại bỏ ethanol qua thẩm tách máu ngắt quãng (IHD) khoảng 150-200 ml/phút, tương đương với tốc độ loại bỏ methanol. Điều này có nghĩa là trong suốt quá trình lọc máu, cần bổ sung liên tục ethanol để duy trì nồng độ điều trị. Công thức tính liều ethanol dựa trên động học Michaelis-Menten với các tham số Vmax và Km. Tuy nhiên, các tham số này có biến động lớn giữa cá thể, đặc biệt ở người nghiện rượu có Vmax tăng gấp 2-3 lần. Việc thiếu hướng dẫn cụ thể về điều chỉnh liều ethanol trong quá trình lọc máu tại Việt Nam là vấn đề cần giải quyết.

2.2. Hạn chế của các phương pháp đánh giá hiệu quả điều trị

Khoảng trống áp lực thẩm thấu được tính bằng hiệu số áp lực thẩm thấu đo được trừ đi áp lực thẩm thấu ước tính. Ở điều kiện sinh lý, khoảng trống này xấp xỉ 10 mOsm/kg. Khi ngộ độc methanol, khoảng trống áp lực thẩm thấu tăng cao do methanol là chất tạo áp lực thẩm thấu không được đo trong công thức ước tính. Theo quá trình chuyển hóa, khi methanol giảm và acid formic tăng, khoảng trống áp lực thẩm thấu giảm trong khi khoảng trống anion tăng. Mô hình biến đổi này tạo nên đường cắt nhau (crossover point) là dấu mốc quan trọng đánh giá tình trạng bệnh. Tại Việt Nam, việc áp dụng hệ thống theo dõi này chưa đồng đều, đòi hỏi đào tạo và chuẩn hóa quy trình tại các cơ sở khám chữa bệnh.

III. Phác đồ lọc máu tích cực phối hợp ethanol đường uống trong điều trị ngộ độc methanol

Phác đồ điều trị ngộ độc methanol bao gồm ba trụ cột chính: sử dụng thuốc giải độc ức chế ADH, lọc máu loại bỏ methanol và chất chuyển hóa, điều trị hỗ trợ toàn thân. Ethanol đường uống được sử dụng như thuốc giải độc cạnh tranh tại enzyme ADH, ngăn chặn quá trình chuyển hóa methanol thành acid formic. Liều ethanol ban đầu 600 mg/kg, sau đó duy trì liên tục để đạt nồng độ ethanol máu 100-200 mg/dl. Trong quá trình lọc máu, liều ethanol tăng đáng kể để bù lượng ethanol bị loại bỏ. Lọc máu tích cực sử dụng kỹ thuật thẩm tách máu ngắt quãng (IHD) hoặc siêu lọc máu liên tục (CVVH) để loại bỏ methanol, formaldehyde và acid formic. Thời gian lọc máu phụ thuộc nồng độ methanol ban đầu và đáp ứng lâm sàng. Theo dõi nồng độ ethanol, methanol, các chỉ số toan-base và khoảng trống áp lực thẩm thấu là yếu tố then chốt điều chỉnh liều lượng và đánh giá hiệu quả điều trị.

3.1. Liều lượng và cách thức sử dụng ethanol đường uống

Công thức tính liều ethanol dựa trên mô hình động học Michaelis-Menten với K0 = (Vmax × Css)/(Km + Css), trong đó Css là nồng độ ethanol mong muốn, Vmax là tốc độ thải trừ tối đa, Km là hằng số Michaelis-Menten. Giá trị Vmax trung bình 124 mg/kg/giờ (dao động 75-175 mg/kg/giờ), Km khoảng 13,8 mg/dl. Trong quá trình lọc máu, cần tính thêm phần ethanol bị loại bỏ với hệ số thẩm tách. Năm 2015, các tác giả Martin-Amat và cộng sự đề xuất liều ethanol giản hóa, dễ nhớ hơn cho lâm sàng. Nồng độ ethanol mục tiêu 100-200 mg/dl được duy trì liên tục cho đến khi methanol máu dưới 20 mg/dl và toan-base được cải thiện.

3.2. Kỹ thuật lọc máu tích cực trong điều trị ngộ độc methanol

Siêu lọc máu tĩnh mạch-tĩnh mạch liên tục (CVVH) là kỹ thuật thay thế cho IHD trong trường hợp bệnh nhân huyết động không ổn định. CVVH có ưu điểm loại bỏ chất độc liên tục, ít gây biến động huyết động, phù hợp với bệnh nhân nặng. Tuy nhiên, tốc độ loại bỏ methanol qua CVVH thấp hơn IHD, đòi hỏi thời gian lọc kéo dài hơn. Việc lựa chọn kỹ thuật lọc máu phụ thuộc tình trạng lâm sàng, khả năng trang thiết bị và kinh nghiệm của đội ngũ y tế. Tại các bệnh viện tuyến tỉnh, IHD thường được ưu tiên do dễ thực hiện hơn. Theo dõi trong quá trình lọc máu bao gồm nồng độ methanol, ethanol, chỉ số toan-base, điện giải và tình trạng huyết động.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của phác đồ điều trị ngộ độc methanol

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả phác đồ lọc máu tích cực phối hợp ethanol đường uống trong điều trị ngộ độc cấp methanol cho thấy kết quả khả quan. Phác đồ giúp loại bỏ hiệu quả methanol và acid formic, cải thiện toan chuyển hóa, giảm tỷ lệ tử vong và di chứng thần kinh. Ethanol đường uống là phương pháp giải độc khả thi, chi phí thấp, phù hợp với điều kiện Việt Nam. Thời gian từ ngộ độc đến can thiệp là yếu tố quyết định kết quả điều trị. Việc theo dõi khoảng trống áp lực thẩm thấu và khoảng trống anion theo thời gian cung cấp thông tin quan trọng đánh giá tiến triển bệnh. Phác đồ điều trị chuẩn hóa với liều lượng ethanol cụ thể, thời gian lọc máu tối ưu và tiêu chí đánh giá kết quả đã được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học và thực tiễn lâm sàng tại Việt Nam.

4.1. Kết quả đạt được và tỷ lệ thành công của phác đồ điều trị

Phân tích kết quả lâm sàng cho thấy bệnh nhân được điều trị trong vòng 12 giờ đầu kể từ ngộ độc có tiên lượng tốt hơn đáng kể. Tỷ lệ di chứng thần kinh, đặc biệt mất thị lực, giảm rõ rệt khi phác đồ được áp dụng sớm. Nồng độ ethanol máu được duy trì ổn định trong khoảng 100-200 mg/dl suốt quá trình điều trị. Khoảng trống áp lực thẩm thấu và khoảng trống anion có mô hình biến đổi đặc trưng: khoảng trống áp lực thẩm thấu giảm dần trong khi khoảng trống anion tăng rồi giảm khi được điều trị. Đường cắt nhau của hai khoảng trống này đánh dấu thời điểm methanol đã chuyển hóa đáng kể, thường xuất hiện sau 6-12 giờ nhập viện. Những kết quả này khẳng định tính hiệu quả của phác đồ điều trị phối hợp.

4.2. Ứng dụng và hướng phát triển trong thực hành lâm sàng

Ứng dụng thực tiễn của phác đồ này đòi hỏi sự chuẩn bị về nhân lực, trang thiết bị và thuốc men. Các bệnh viện cần trang bị máy lọc máu, hệ thống theo dõi nồng độ ethanol và methanol máu, cùng đội ngũ được đào tạo chuyên sâu. Xây dựng quy trình chuẩn với bảng tính liều ethanol sẵn có giúp giảm sai sót trong kê đơn. Cộng tác giữa khoa cấp cứu, hồi sức tích cực và trung tâm chống độc đảm bảo tiếp cận bệnh nhân nhanh chóng. Hướng phát triển bao gồm ứng dụng công nghệ theo dõi liên tục nồng độ ethanol máu, nghiên cứu đa trung tâm đánh giá hiệu quả phác đồ, và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm ngộ độc methanol trong cộng đồng.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

GI O V OT O YT TRƢỜN ỌC N T Ị BÍC VÂN §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ cñA PH¸C §å LäC M¸U TÝCH CùC PHèI HîP víi ETHANOL §¦êNG UèNG TRONG §IÒU TRÞ NGé §éC CÊP METHANOL LUẬN ÁN T ẾN SĨ ỌC N - 2021 GI O V OT O YT TRƢỜN ỌC N ======= T Ị BÍC VÂN §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ cñA PH¸C §å LäC M¸U TÝCH CùC PHèI HîP víi ETHANOL §¦êNG UèNG TRONG §IÒU TRÞ NGé §éC CÊP METHANOL Chuyên ngành : Hồi sức cấp cứu và chống độc Mã số : 62720122 LUẬN ÁN T ẾN SĨ ỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Hà Trần Hưng 2. Vũ Thị Ngọc Thanh N - 2021 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, phòng Đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội, Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi đặc biệt bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Nguyễn Đạt Anh- Nguyên trưởng bộ môn Hồi Sức Cấp Cứu và Chống độc trường Đại học Y Hà Nội. Đặng Quốc Tuấn- Trưởng bộ môn Hồi sức Cấp Cứu và Chống độc trường Đại học Y Hà Nội. Hà Trần Hưng; PGS. Vũ Thị Ngọc Thanh - Thầy Cô hướng dẫn. Các thầy (cô) trong Bộ môn Hồi Sức Cấp Cứu và Chống độc. Các bác sĩ và điều dưỡng Trung tâm Chống độc Bệnh viện Bạch Mai. Là những người thầy mẫu mực, tận tình chỉ bảo cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm trong chuyên ngành. Giúp đỡ tôi trong việc chọn đề tài nghiên cứu, cách tiến hành nghiên cứu, hoàn thành luận án nghiên cứu. Tôi xin tỏ lòng biết ơn: Các thầy cô trong hội đồng khoa học bảo vệ luận án tốt nghiệp đã giành nhiều thời gian đọc và cho tôi những ý kiến quý báu để nâng cao chất lượng luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Sở Y tế Phú Thọ, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ, khoa Cấp Cứu đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập. Xin cảm ơn nhóm nghiên cứu đã đồng hành cùng tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã tạo mọi điều kiện, động viên, khích lệ tôi trong quá trình học tập và làm luận án. Hà Nội, ngày 19 tháng 5 năm 2021 Hà Thị Bích Vân LỜ CAM OAN Tôi là Hà Thị Bích Vân, nghiên cứu sinh khóa 35, Trường ại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Chống độc, tôi xin cam đoan: 1. ây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Hà Trần Hưng và PGS. Vũ Thị Ngọc Thanh. Công trình này không trùng lặp với bất kì nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 19 tháng 5 năm 2021 Hà Thị Bích Vân DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ADH : Alcohol dehydrogenase ALTT : Áp lực thẩm thấu BE : Base Excess- kiềm dư BV : Bệnh viện CK : Creatin kinase CVVH : Continuous venous- venous hemofiltration Siêu lọc máu tĩnh mạch-tĩnh mạch liên tục CT : Computed tomography - Chụp cắt lớp vi tính FDH : Formaldehyde dehydrogenase GCS : Glassgow Coma Scalecore - Bảng điểm hôn mê Glassgow HD : Hemodialysis - Thẩm tách máu IHD : Intermittent Hemodialysis Thẩm tách máu ngắt quãng quy ước hay thận nhân tạo MRI : Magnetic resonance imaging - Cộng hưởng từ HA : Huyết áp HAT : Huyết áp tối đa PaO2 : Partial pressure of oxygen Áp lực riêng phần của O2 máu động mạch PSS : Poisoning sSeverity sScore iểm đánh giá mức độ nặng ngộ độc SGOT : Serum Glutamate Oxalocetic Transaminase SGPT : Serum Glutamate Pyruvate Transaminase SOFA : Sepsis- relatedquential Organ Failure Assessment TT : Trung tâm chống độc MỤC LỤC ẶT VẤN Ề . Sơ lược về tình hình ngộ độc cấp methanol trên thế giới và Việt Nam . ại cương về methanol . ộc động học . Liều gây độc . Chuyển hóa trong cơ thể và cơ chế gây độc của methanol. ặc điểm bệnh nhân ngộ độc cấp methanol . ặc điểm lâm sàng bệnh nhân ngộ độc cấp methanol . ặc điểm cận lâm sàng bệnh nhân ngộ độc cấp methanol . Một số yếu tố liên quan đến tổn thương thần kinh thị giác và tử vong ở bệnh nhân ngộ độc cấp methanol . Chẩn đoán ngộ độc cấp methanol . Chẩn đoán hướng tới ngộ độc methanol . Chẩn đoán phân biệt. iều trị ngộ độc cấp methanol . Lọc máu trong điều trị ngộ độc cấp methanol . Chất giải độc đặc hiệu trong điều trị ngộ độc cấp methanol . Một số nghiên cứu về ngộ độc cấp methanol trên thế giới và Việt Nam . Ố TƢỢN V P ƢƠN P ÁP N ÊN CỨU . ối tượng nghiên cứu . Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân . Tiêu chuẩn loại trừ . Phương pháp nghiên cứu . ịa điểm và thời gian nghiên cứu . Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu . Tiến hành nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu . Phương pháp thu thập số liệu . Một số tiêu chuẩn và định nghĩa . Xử lí số liệu . ạo đức trong nghiên cứu . KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU . ặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu . ặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan đến tổn thương thần kinh thị giác và tử vong ở bệnh nhân ngộ độc cấp methanol. ặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ngộ độc cấp methanol75 3. Một số yếu tố liên quan đến tổn thương thần kinh thị giác và tử vong ở bệnh nhân ngộ độc cấp methanol . ánh giá hiệu quả phác đồ lọc máu tích cực phối hợp với ethanol đường uống trong điều trị ngộ độc cấp methanol . Hiệu quả trên lâm sàng của phác đồ phối hợp lọc máu tích cực và ethanol đường uống . Hiệu quả trên xét nghiệm của phác đồ lọc máu tích cực phối hợp với ethanol đường uống trong điều trị ngộ độc cấp methanol . Một số đặc điểm liên quan lọc máu . Một số đặc điểm của phác đồ ethanol đường uống . ặc điểm chung nhóm bệnh nhân nghiên cứu . ặc điểm điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan đến tổn thương thần kinh thị giác và tử vong ở bệnh nhân ngộ độc cấp methanol . Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ngộ độc cấp methanol . Một số yếu tố liên quan đến tổn thương thần kinh thị giác và tử vong . ánh giá hiệu quả phác đồ lọc máu tích cực phối hợp với ethanol đường uống trong điều trị ngộ độc cấp methanol . Hiệu quả cải thiện các triệu chứng trên lâm sàng của phác đồ . Hiệu quả cải thiện trên cận lâm sàng của phác đồ . Một số đặc điểm liên quan đến lọc máu . Một số đặc điểm phác đồ ethanol đường uống . Hạn chế của đề tài . 130 DANH MỤC CÁC CÔN TRÌN à CÔN BỐ LIÊN QUAN ẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. ộ thanh thải methanol, thời gian bán thải methanol và format . Thời gian bán thải của methanol khi dùng fomepizole và ethanol . Chỉ định dùng ethanol và fomepizole . Tóm tắt một số so sánh ethanol và fomepizole . Liều dùng ethanol . Liều ethanol giản hóa trong điều trị ngộ độc cấp methanol . Triệu chứng ngộ độc ethanol theo nồng độ . ịa phương xảy ra ngộ độc. iều trị tuyến trước . Hoàn cảnh xảy ra ngộ độc. Loại chế phẩm chứa methanol gây ngộ độc . Vụ ngộ độc . ường vào gây ngộ độc . Thời gian từ khi tiếp xúc độc chất- xuất hiện triệu chứng. Thời gian từ khi tiếp xúc độc chất- vào viện . Triệu chứng khởi phát của ngộ độc cấp methanol . Một số đặc điểm lâm sàng của ngộ độc cấp methanol lúc nhập viện . Phân độ nặng khi nhập viện theo PSS . ặc điểm toan chuyển hóa của ngộ độc cấp methanol lúc nhập viện . ặc điểm khoảng trống áp lực thẩm thấu, khoảng trống anion, nồng độ methanol lúc nhập viện . ặc điểm một số xét nghiệm sinh hóa của ngộ độc cấp methanol lúc nhập viện . Kết quả chụp CT/MRI sọ não . Tổn thương thần kinh thị giác. Một số yếu tố lúc nhập viện liên quan đến tổn thương thần kinh thị giác. Một số yếu tố lúc nhập viện liên quan đến tổn thương thần kinh thị giác. Một số đặc điểm lâm sàng lúc nhập viện liên quan đến tử vong . Một số đặc điểm lâm sàng lúc nhập viện liên quan tử vong . Một số đặc điểm cận lâm sàng lúc nhập viện liên quan tử vong . Một số yếu tố cận lâm sàng lúc nhập viện liên quan đến tử vong. ặc điểm nhóm di chứng . ặc điểm nhóm di chứng mắt . Hiệu quả cải thiện mức độ nặng trên lâm sàng. Hiệu quả cải thiện một số triệu chứng trên lâm sàng . Hiệu quả cải thiện toan chuyển hóa sau lọc máu lần 1 . Hiệu quả cải thiện toan chuyển hóa sau lọc máu lần 2 . Hiệu quả giảm nồng độ methanol . Hiệu quả giảm khoảng trống anion và khoảng trống áp lực thẩm thấu . Cải thiện tình trạng tổn thương thận cấp . Hiệu quả đạt nồng độ ethanol điều trị. Một số đặc điểm liên quan lọc máu . Một số đặc điểm của phác đồ ethanol đường uống . Một số biến chứng và tác dụng không mong muốn của phác đồ. Tỉ lệ các triệu chứng thường gặp trong các nghiên cứu . 106 DANH MỤC SƠ Ồ, BIỂU Ồ Sơ đồ 1. Chuyển hóa methanol và vị trí tác động một số thuốc . Phân bố tuổi của các bệnh nhân nghiên cứu. Phân bố giới của các bệnh nhân nghiên cứu. Chẩn đoán tuyến dưới . Tiền sử nghiện rượu . Tiền sử bệnh mạn tính . Tương quan giữa nồng độ methanol máu với khoảng trống áp lực thẩm thấu lúc nhập viện . Tương quan giữa methanol máu với khoảng trống anion lúc nhập viện . Kết quả chung . Kết quả nồng độ ethanol theo giờ . Tỉ lệ mẫu ethanol đạt mục tiêu theo giờ ở 38 bệnh nhân làm xét nghiệm 1h/lần. Diễn biến nồng độ ethanol ở 38 bệnh nhân làm xét nghiệm 1h/lần . 93 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Acid formic ức chế cytochromoxidase . Diễn biến khoảng trống áp lực thẩm thấu và khoảng trống anion theo thời gian . ơ chế giải độc của ethanol trong ngộ độc cấp methanol . 35 1 ẶT VẤN Ề Methanol là một loại cồn công nghiệp được sử dụng khá rộng rãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ