Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "Nhận thức luận trong Duy thức học" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thắng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Minh Ngọc, bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam năm 2021 (ngành Triết học, mã số 9.01).
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả trình bày lý luận nhận thức là một bộ phận căn bản của triết học, nghiên cứu về bản chất, khả năng nhận thức của con người, nguồn gốc, con đường, cấp độ và phương pháp nhận thức, gắn liền với quan niệm về ý thức và mối quan hệ giữa ý thức và vật chất. Trong lịch sử tư tưởng triết học Phật giáo, sự ra đời của trường phái Duy thức học thuộc Phật giáo Đại thừa vào khoảng thế kỷ thứ IV sau Công nguyên với chủ trương "vạn pháp duy thức" đã tiếp tục luận giải các nội dung tư tưởng của Phật giáo Nguyên thủy và Phật giáo Bộ phái. Duy thức học đã tiếp cận sự giác ngộ qua việc khảo sát Tâm thức và xây dựng hệ thống lý luận nhận thức thông qua học thuyết Tám thức (Bát thức). Trong bối cảnh thế kỷ XXI, sự phát triển của khoa học – kỹ thuật giúp nhận thức con người mở rộng, song con người cũng đối mặt với sự chi phối của các yếu tố kinh tế và xu hướng tìm kiếm lợi ích vật chất, đặt ra nhu cầu nhận diện lại các giá trị đạo đức và ý nghĩa nhân sinh. Việc nghiên cứu nhận thức luận trong Duy thức học đáp ứng yêu cầu phân tích khách quan các giá trị tích cực và hạn chế của triết học Phật giáo, phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy triết học.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ những nội dung chủ yếu của vấn đề nhận thức trong Duy thức học Phật giáo, đồng thời làm rõ giá trị, hạn chế và ý nghĩa của học thuyết này đối với sự phát triển của Phật giáo, đối với lý luận nhận thức nói chung và đối với đời sống xã hội.
Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định gồm sáu điểm:
- Khái quát các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
- Khái quát chung về nhận thức luận và nhận thức luận Phật giáo.
- Khái quát sự ra đời của Duy thức học Phật giáo.
- Phân tích nội dung lý luận nhận thức của Duy thức học.
- Đánh giá giá trị và hạn chế của nhận thức luận Duy thức học đối với triết học Phật giáo và đối với nhận thức luận của nhân loại thông qua so sánh.
- Đánh giá ý nghĩa của nhận thức luận Duy thức học đối với đời sống xã hội.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là những nội dung chủ yếu của nhận thức luận Phật giáo, đặc biệt là những nội dung nhận thức luận trong Duy thức học.
Phạm vi nghiên cứu xác định tập trung vào nội dung nhận thức luận của Duy thức học qua các tác phẩm kinh điển và tài liệu liên quan đến hệ thống triết học Phật giáo, trọng tâm là hai trước tác: Duy Thức Tam Thập Tụng của Thế Thân và Bát Thức Quy Củ Tụng của Huyền Trang, cùng các tài liệu gốc và thứ cấp đã được biên soạn hoặc dịch sang tiếng Việt. Về mặt thời gian và lịch sử, phạm vi tư liệu bao quát từ nguồn gốc Phật giáo Nguyên thủy, Phật giáo Bộ phái, giai đoạn xuất hiện Duy thức học ở Ấn Độ thế kỷ thứ IV cho đến các công trình khảo cứu đương đại.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả luận án phân chia các công trình nghiên cứu liên quan thành bốn nhóm nội dung chính:
| Nhóm nghiên cứu |
Tác giả và công trình tiêu biểu trong văn bản |
Nội dung học thuật được ghi nhận |
| 1. Nhận thức luận Phật giáo |
Ấn Thuận (Tìm hiểu nguồn gốc Duy Thức học); Murti (Tánh không - cốt tủy triết học Phật giáo); Thích Mãn Giác (Lịch sử triết học Ấn Độ); Hồng Dương Nguyễn Văn Hai (Tìm hiểu trung luận – Nhận thức và không tánh, Luận giải Trung luận – Tánh khởi và duyên khởi); Thích Tâm Phương (Tìm hiểu lộ trình tâm qua luận pháp thắng tập yếu); Thích Chơn Thiện (Lý thuyết nhân tính qua kinh tạng Pali); Kinh Kim Cương. |
Khảo cứu nguồn gốc tư tưởng Duy thức từ Phật giáo Nguyên thủy; tính chủ quan của nhận thức; mối quan hệ tương tác giữa căn, trần và thức; sự vận hành của lộ trình tâm lý và sáu nhóm thức ban đầu. |
| 2. Nghiên cứu liên quan đến Duy thức học |
Đoàn Trung Còn (Lịch sử nhà Phật); Nghiêm Xuân Hồng (Biện chứng giải thoát trong tư tưởng Ấn Độ); Thế Thân (Pháp tướng tông Duy thức Tam thập tụng); Kimura Taiken (Đại thừa Phật giáo tư tưởng luận); Thái Hư (Tân Duy thức luận); Thích Tâm Thiện (Tâm lý học Phật giáo); Nhất Hạnh (Giảng luận Duy biểu học, Vấn đề nhận thức trong Duy thức); Đường Đại Viên (Phương pháp khoa học của Duy thức); Chân Đế (Duy thức triết học); Huyền Trang (Luận thành Duy thức); Thích Thiện Hoa (Duy Thức học); Thích Thiện Siêu (Luận thành duy thức); Thượng tọa Quảng Liên (Duy Thức học); Vu Lăng Ba (Từ điển Pháp tướng tông); Giải Minh (Thuật ngữ Duy thức học). |
Phân tích bối cảnh ra đời của phái Du-già / Duy thức; vai trò của Vô Trước và Thế Thân; giải thích mệnh đề "vạn pháp duy thức", "tam giới duy tâm"; cấu trúc hệ thống 100 pháp gom vào 5 vị; vai trò trọng tâm của hai bản văn Duy Thức Tam Thập Tụng và Bát Thức Quy Củ Tụng. |
| 3. Nhận thức luận trong Duy thức học |
Nghiêm Xuân Hồng (Biện chứng giải thoát trong tư tưởng Ấn Độ); Edward Conze (Tư tưởng Phật giáo Ấn Độ, Tinh hoa và sự phát triển của Đạo Phật); Lâm Như Tạng (Thức thứ tám); Vô Trước (Nhiếp luận); Thích Kiêm Định (Khảo sát lịch sử tư tưởng nhân minh luận Phật giáo); Lê Mạnh Thát (Triết học Thế Thân); Nguyễn Khuê (Luận lý học Phật giáo); Minh Chi (Nhân minh học Phật giáo); Hồng Dương Nguyễn Văn Hai (Nguyên tắc lý do đủ - Lý duyên khởi); Tuệ Sỹ dịch (Luận Thành Duy Thức); Phạm Quỳnh (Lôgic học Phật giáo). |
Luận giải cơ cấu vận hành của Tám thức (đặc biệt là Mạt-na thức và A-lại-da thức); hai khía cạnh ngoại diên và nội duyên theo Dignaga; các hình thái nhận thức (Hiện lượng, Tỷ lượng, Phi lượng); cấu trúc nhận thức gồm Kiến phần và Tướng phần; học thuyết Tam tự tính (Biến kế sở chấp, Y tha khởi, Viên thành thực). |
| 4. Đánh giá ý nghĩa và vận dụng Duy thức học |
Di Lặc (Du-già-sư-địa Luận); Hồng Dương Nguyễn Văn Hai (Tư tưởng Phật giáo trong triết học của Gilles Deleuze); Garma C. Chang (Triết học Phật giáo Hoa nghiêm tông); Nalinaksha Dutt (Đại thừa và sự liên hệ với Tiểu thừa); Suzuki (Cốt tủy của đạo Phật); Thích Mãn Giác (Nhân bản và nhân bản Phật giáo); Minh Niệm (Hiểu về trái tim); các tác giả tâm lý học phương Tây như Pierre Daco, Murray Stein, C.G. Jung. |
So sánh nhận thức luận Phật giáo với các triết gia phương Tây (Bergson, Heidegger, Hegel, Berkeley, Spinoza, Kant); đối chiếu khái niệm A-lại-da thức với tiềm thức/vô thức; liên hệ ứng dụng chuyển hóa tâm thức trong đời sống thực tiễn. |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là: mặc dù số lượng công trình dịch thuật và khảo cứu về Duy thức học rất phong phú, phần lớn các công trình đi trước chủ yếu dừng lại ở việc diễn giải kinh điển, phân tích thuật ngữ chuyên môn hoặc xem xét vấn đề dưới góc độ tôn giáo và tâm lý học Phật giáo thuần túy. Chưa có nhiều công trình hệ thống hóa và phân tích chuyên sâu các vấn đề nhận thức luận của Duy thức học trên lập trường triết học học thuật, đồng thời đánh giá khách quan cả mặt giá trị lẫn mặt hạn chế và ý nghĩa thực tiễn đối với xã hội hiện đại. Do đó, luận án lựa chọn khoảng trống này để triển khai đề tài.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận của luận án được xây dựng dựa trên thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử trong triết học Mác – Lênin, kết hợp với các quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về việc kế thừa, phát huy các giá trị văn hóa, tư tưởng tích cực của tôn giáo.
Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phép biện chứng duy vật. Luận án áp dụng phương thức nghiên cứu liên ngành triết học với sử học, văn bản học và chú giải học. Đồng thời, tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và phương pháp chung của khoa học xã hội:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: dùng để bóc tách các khái niệm, phạm trù trong hệ thống giáo lý Duy thức và tái hiện thành các cấu trúc nhận thức luận.
- Phương pháp lôgíc kết hợp với lịch sử: khảo sát sự hình thành tư tưởng nhận thức luận qua các giai đoạn từ Phật giáo Nguyên thủy, Phật giáo Bộ phái đến Phật giáo Đại thừa.
- Phương pháp đối chiếu và so sánh: đặt nhận thức luận Duy thức học trong sự so sánh với nhận thức luận của các trường phái triết học Ấn Độ cổ đại, triết học phương Tây và lý luận nhận thức duy vật biện chứng.
- Phương pháp chú giải văn bản: giải mã hệ thống danh tướng, thuật ngữ Hán - Phạn trong các bản dịch và nguyên bản kinh luận.
Nguồn tư liệu nghiên cứu gồm các kinh điển thuộc tạng Pali (như Kinh Trường Bộ, Kinh Tương Ưng), kinh điển Đại thừa (Kinh Kim Cương), các bộ luận căn bản của Duy thức học như Duy Thức Tam Thập Tụng của Thế Thân, Bát Thức Quy Củ Tụng và Thành Duy Thức Luận của Huyền Trang, Nhiếp Đại Thừa Luận của Vô Trước, cùng hệ thống giáo trình, từ điển chuyên ngành và các công trình nghiên cứu của các học giả trong nước và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Luận án được kết cấu thành 4 chương với 14 tiết, cùng phần mở đầu, kết luận, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo.
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu theo bốn nhóm nội dung đã trình bày ở phần tổng quan tài liệu. Tác giả chỉ ra rằng tư tưởng Duy thức học có nguồn gốc phát triển từ giáo lý Phật giáo Nguyên thủy, bắt đầu từ sự phân tích về sáu thức tiếp xúc với sáu trần qua sáu căn. Khi Phật giáo phân chia thành các bộ phái và bước sang thời kỳ Đại thừa, trường phái Trung quán của Long Thọ đã tập trung phát triển tư tưởng Tính Không. Đến thế kỷ thứ IV, hai luận sư Vô Trước và Thế Thân đã tổng hợp các mầm mống tư tưởng trước đó để xác lập hệ thống Duy thức học độc lập.
Phân tích các tài liệu chuyên khảo của Ấn Thuận, Kimura Taiken, Nhất Hạnh, Tuệ Sỹ, tác giả nhận định các nghiên cứu trước đây đã làm sáng tỏ cấu trúc tâm lý học Phật giáo và chỉ ra các yếu tố cấu thành nhận thức. Tuy nhiên, các công trình chủ yếu đứng trên lập trường tôn giáo để giải thích nội bộ giáo pháp, hoặc tập trung phân tích danh từ Phật học. Chương 1 khẳng định sự cần thiết phải kế thừa hệ thống tư liệu đồ sộ này, đồng thời xác lập cách tiếp cận thuần túy triết học để làm rõ bản chất, đối tượng, tiến trình nhận thức và vị trí của nhận thức luận Duy thức trong dòng chảy triết học chung.
Chương 2: Nhận thức luận, nhận thức luận Phật giáo và Duy thức học
Tiết 2.1 trình bày quan niệm chung về nhận thức luận trong triết học. Nhận thức luận nghiên cứu mối quan hệ giữa chủ thể và khách thể, bản chất của tri thức, con đường nhận thức và tiêu chuẩn chân lý. Tác giả điểm lại quan niệm nhận thức của các trường phái duy vật, duy tâm chủ quan, duy tâm khách quan, triết học Hêraclít, Platon, Arixtốt, I. Kant và khẳng định lý luận nhận thức duy vật biện chứng của triết học Mác – Lênin là hệ thống khoa học giải thích nhận thức là quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo thế giới khách quan vào bộ óc người thông qua hoạt động thực tiễn.
Tiết 2.2 làm rõ hoàn cảnh ra đời của triết học Phật giáo và sự phát triển của nhận thức luận Phật giáo qua các thời kỳ:
- Bối cảnh: Nền văn minh lưu vực sông Hằng, sự xâm nhập của người Aryan, sự tan rã của công xã thị tộc dẫn đến phân hóa đẳng cấp nghiệt ngã theo luật Manu và sự chi phối của tôn giáo Bàlamôn với kinh Veda, Upanisad. Đức Phật xuất hiện, hướng con người quay vào nội tâm để nhận thức sự bình đẳng và tìm con đường giải thoát khỏi khổ đau.
- Giai đoạn Nguyên thủy: Phật giáo giải thích thực tại thông qua Duyên khởi, Vô thường, Vô ngã, Tứ diệu đế và Thập nhị nhân duyên. Quá trình nhận thức được xác lập dựa trên sự tiếp xúc giữa Lục căn (nhãn, nhĩ, tỵ, thiệt, thân, ý) và Lục trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp) để làm khởi sinh Lục thức. Đức Phật không truy tìm bản chất tối hậu trừu tượng của khách thể mà phân tích cơ cấu tâm thức vận hành như một phức hợp giữa chủ thể và đối tượng nhằm đoạn trừ vô minh.
- Giai đoạn Bộ phái và Đại thừa: Sự xuất hiện của các bộ phái dẫn đến các cuộc tranh luận về tính thực hữu của các pháp (như phái Hữu bộ với 75 pháp). Trường phái Trung quán nhấn mạnh Tính Không, phủ nhận tự tính của vạn pháp.
Tiết 2.3 trình bày sự hình thành Duy thức học và các tác giả kinh điển:
- Vô Trước và Thế Thân đã dung hòa Tiểu thừa và Đại thừa, xây dựng Duy thức học (Vijñāptimātratā hay Du-già hành phái - Yogācāra) với nguyên lý "vạn pháp duy thức".
- Tác giả phân tích hai bản văn then chốt: Duy Thức Tam Thập Tụng của Thế Thân (gồm 30 bài tụng cô đọng ba phương diện cảnh, hạnh, quả, chỉ rõ tướng và tánh của Duy thức) và Bát Thức Quy Củ Tụng của Huyền Trang (gồm 4 đoạn, 48 câu, đúc kết quy luật vận hành của tám thức dưới dạng luận lý học chặt chẽ).
Chương 3: Nhận thức luận trong Duy thức học - Một số nội dung cơ bản
Chương 3 là phần trọng tâm giải quyết nội dung cốt lõi của lý luận nhận thức trong Duy thức học qua sáu tiết:
- Thuyết Tám thức (Bát thức): Duy thức học phân chia tâm thức thành ba cấp độ gồm 8 thức:
- Tiền ngũ thức: Nhãn thức, nhĩ thức, tỵ thức, thiệt thức, thân thức – có chức năng nhận biết trực tiếp các đối tượng giác quan cảm tính tương ứng.
- Đệ lục thức (Ý thức): Phối hợp với năm thức trước để nhận thức ngoại giới, đồng thời có khả năng tư duy trừu tượng, hồi ức, phán đoán độc lập; phân biệt các pháp trần.
- Đệ thất thức (Mạt-na thức): Thức chấp ngã, lấy kiến phần của thức thứ tám làm đối tượng, luôn chấp chặt đó là cái "Tôi" (bản ngã), phát sinh khát vọng sinh tồn và các phiền não.
- Đệ bát thức (A-lại-da thức hay Tàng thức): Đóng vai trò là tâm vương, căn bản thức, chứa đựng tất cả các "chủng tử" (hạt giống) thiện, ác, vô ký; vừa lưu giữ kinh nghiệm quá khứ, vừa duy trì sự tồn tại của dòng tâm thức và làm cơ sở phát sinh các thức khác.
- Bản chất và đối tượng nhận thức: Duy thức học khẳng định toàn bộ hiện tượng giới đều là sự biến hiện của thức. Nhận thức không phản ánh một thế giới ngoại tại độc lập với tâm thức, mà khách thể khi trở thành đối tượng nhận thức đã được xử lý và cấu trúc lại thành "Tướng phần", đối diện với chủ thể nhận thức là "Kiến phần". Cả Kiến phần và Tướng phần đều sinh khởi từ tự thể của thức (Tự chứng phần).
- Con đường, phương pháp và tiến trình nhận thức: Phân tích cơ chế chuyển biến qua các hình thái lượng gồm:
- Hiện lượng: Nhận thức trực tiếp, tức thời khi căn tiếp xúc trần, nắm bắt tự tướng của sự vật trong sát-na đầu tiên chưa qua tư duy phân biệt (đặc trưng của tiền ngũ thức).
- Tỷ lượng: Nhận thức gián tiếp qua suy luận, phán đoán dựa trên dấu hiệu (đặc trưng của ý thức).
- Phi lượng: Nhận thức sai lầm, ảo tưởng do vọng tưởng phân biệt tạo ra.
- Học thuyết Tam tự tính và vấn đề Chân lý: Luận án phân tích ba cấp độ nhận thức thực tại:
- Biến kế sở chấp tính: Nhận thức sai lầm do bám chấp vào danh tướng, coi cái không có thật là thực ngã, thực pháp.
- Y tha khởi tính: Nhận thức đúng về các hiện tượng sinh khởi do duyên sinh, nương tựa vào nhau mà thành.
- Viên thành thực tính: Bản tính chân thật tuyệt đối, trạng thái chân như khi đã loại trừ hoàn toàn biến kế sở chấp trên nền y tha khởi. Nhận thức đạt đến chân lý trong Duy thức học là quá trình chuyển thức thành trí, chuyển đổi mê mờ thành giác ngộ.
Chương 4: Nhận thức luận trong Duy thức học - Giá trị, hạn chế và ý nghĩa
Chương 4 tập trung đánh giá toàn diện học thuyết Duy thức:
- Giá trị đối với lịch sử triết học Phật giáo: Duy thức học đã hoàn thiện hệ thống nhận thức luận tương thích với bản thể luận Duyên khởi và Vô ngã, giải thích được tính liên tục của nghiệp báo luân hồi mà không cần thừa nhận một linh hồn bất tử (thông qua cơ chế lưu giữ chủng tử của A-lại-da thức); thống nhất các tư tưởng phân tán giữa Tiểu thừa và Đại thừa.
- Yếu tố biện chứng và những liên hệ triết học: Luận án chỉ ra các yếu tố biện chứng trong quan niệm về sự biến đổi không ngừng của dòng tâm thức; sự phụ thuộc tương hỗ giữa chủ thể (Kiến phần) và khách thể (Tướng phần). Đồng thời, luận án đối chiếu nhận thức luận Duy thức với triết học Mác – Lênin về con đường nhận thức và đối chiếu với tâm lý học hiện đại (như lý thuyết tiềm thức, vô thức của S. Freud và C.G. Jung).
- Hạn chế: Nhận thức luận Duy thức mang bản chất duy tâm chủ quan tôn giáo khi phủ nhận sự tồn tại khách quan độc lập của thế giới vật chất ngoài tâm thức ("vạn pháp duy thức"); mục đích nhận thức bị giới hạn trong khuôn khổ giải thoát tôn giáo, thiếu thực tiễn xã hội - vật chất để làm thước đo chân lý khách quan.
- Ý nghĩa đối với đời sống xã hội: Giúp con người nhận thức rõ hoạt động tâm lý nội tại, điều chỉnh hành vi đạo đức, giảm bớt tham vọng vật chất cực đoan, hướng tới sự an lạc tinh thần và xây dựng lối sống hài hòa trong xã hội đương đại.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định ba đóng góp mới chủ yếu về mặt học thuật:
Thứ nhất, luận án đã phân tích và hệ thống hóa một cách có hệ thống quá trình hình thành, phát triển nhận thức luận Phật giáo từ giai đoạn Phật giáo Nguyên thủy, qua Phật giáo Bộ phái đến sự xuất hiện của Duy thức học thời kỳ Đại thừa; làm rõ bối cảnh lịch sử - xã hội Ấn Độ dẫn đến sự chuyển biến tư duy triết học của trường phái này.
Thứ hai, luận án làm rõ các nội dung cơ bản của nhận thức luận trong Duy thức học Phật giáo trên bình diện triết học, bao gồm: cấu trúc và cơ chế vận hành của học thuyết Bát thức (với điểm nhấn là Mạt-na thức và A-lại-da thức); bản chất nhận thức thông qua quan hệ Kiến phần – Tướng phần; các hình thái nhận thức (Hiện lượng, Tỷ lượng, Phi lượng); các cấp độ nhận thức theo học thuyết Tam tự tính (Biến kế sở chấp, Y tha khởi, Viên thành thực); cùng tiến trình chuyển hóa tâm thức từ nhận thức mê lầm đạt đến trí tuệ giác ngộ.
Thứ ba, luận án đánh giá khách quan các giá trị lịch sử và yếu tố biện chứng trong nhận thức luận Duy thức, chỉ rõ những đóng góp của học thuyết này đối với sự hoàn thiện hệ thống triết học Phật giáo; đồng thời chỉ ra tính chất duy tâm chủ quan cùng những giới hạn tôn giáo của học thuyết. Luận án bước đầu rút ra ý nghĩa thực tiễn của nhận thức luận Duy thức học đối với việc điều chỉnh tâm lý, đạo đức và định hướng nhân sinh cho con người trong đời sống xã hội đương đại.
Về mặt kiến nghị, luận án đề xuất tiếp tục khai thác các giá trị tích cực của tư tưởng Phật giáo nói chung và Duy thức học nói riêng dưới lăng kính khoa học, phục vụ việc giáo dục nhân cách và nghiên cứu liên ngành giữa triết học và tâm lý học tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, văn bản luận án cho thấy việc tiếp cận nguồn ngữ liệu gốc tiếng Phạn và tiếng Tạng còn hạn chế; tác giả chủ yếu dựa vào các văn bản Hán văn đã được dịch ra tiếng Việt và các công trình khảo cứu thứ cấp. Bên cạnh đó, do hệ thống thuật ngữ Duy thức học rất phức tạp ("phiền toái danh từ, một chữ có ngàn cách giải thích"), việc chuyển hóa toàn bộ các phạm trù tâm lý học tôn giáo cổ đại sang hệ khái niệm triết học hiện đại gặp nhiều thách thức. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào bình diện lý luận nhận thức, chưa thể bao quát hết toàn bộ hệ thống đồ sộ của Du-già hành phái.
Về hướng nghiên cứu tiếp, luận án gợi mở các hướng nghiên cứu sâu hơn:
- Tiếp tục khảo sát có hệ thống các văn bản Duy thức học trong tương quan đối chiếu liên văn bản giữa các bản dịch Hán văn của Huyền Trang, Chân Đế với các bản phục dựng Phạn ngữ.
- Nghiên cứu so sánh chi tiết hơn giữa học thuyết Tám thức của Duy thức học với các lý thuyết hiện đại về nhận thức học (Cognitive Science) và phân tâm học.
- Khai thác sâu hơn khía cạnh nhận thức luận của Nhân minh học Phật giáo (Logic học Phật giáo của Dignaga và Dharmakirti) trong mối quan hệ gắn bó với Duy thức học.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng nghiên cứu và giảng dạy:
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Triết học, Triết học phương Đông và Lịch sử triết học: Luận án cung cấp một khung phân tích triết học rõ ràng về một trường phái tư tưởng vốn bị xem là khó hiểu và trừu tượng; giúp phân biệt rành mạch giữa triết học nhận thức luận và tôn giáo thuần túy.
- Đối với các viện nghiên cứu tôn giáo và các trường Phật học: Luận án là nguồn tham khảo hệ thống hóa các tài liệu kinh điển căn bản như Duy Thức Tam Thập Tụng và Bát Thức Quy Củ Tụng, hỗ trợ công tác giảng dạy môn Duy thức học theo hướng học thuật chuẩn mực.
- Đối với các nhà nghiên cứu tâm lý học, đạo đức học và người làm công tác văn hóa - tư tưởng: Phần luận giải về cơ chế hình thành hành vi, sự huân tập của chủng tử trong tâm thức và ý nghĩa điều chỉnh tâm lý cá nhân cung cấp cơ sở lý luận để ứng dụng vào việc xây dựng lối sống cân bằng, giải tỏa căng thẳng tâm lý xã hội hiện đại.
Các phần đáng tham khảo nhất trong luận án là Tiết 2.2 (hệ thống hóa tiến trình nhận thức luận từ Nguyên thủy đến Đại thừa) và Chương 3 (phân tích chi tiết cấu trúc Bát thức, cơ chế Hiện lượng - Tỷ lượng và Tam tự tính).
Câu hỏi thường gặp
-
Học thuyết Bát thức trong Duy thức học gồm những thức nào và có điểm gì khác so với nhận thức luận Phật giáo Nguyên thủy?
Phật giáo Nguyên thủy chỉ đề cập đến Lục thức (nhãn thức, nhĩ thức, tỵ thức, thiệt thức, thân thức, ý thức) tương ứng với sáu căn và sáu trần. Duy thức học đã bổ sung thêm hai thức sâu hơn vào cấu trúc tâm thức: thức thứ bảy (Mạt-na thức – thức chấp ngã, khát vọng sinh tồn) và thức thứ tám (A-lại-da thức hay Tàng thức – nơi chứa đựng và lưu giữ các chủng tử, làm nền tảng phát sinh và duy trì mọi hoạt động tâm thức).
-
Vì sao luận án lựa chọn hai trước tác Duy Thức Tam Thập Tụng và Bát Thức Quy Củ Tụng làm phạm vi khảo sát chính?
Theo tác giả, Duy Thức Tam Thập Tụng của Thế Thân là bộ luận căn bản cô đọng toàn bộ giáo lý Duy thức trong 30 bài tụng tiếng Phạn, bao hàm đầy đủ cảnh, hạnh, quả và cả tướng lẫn tánh của Duy thức. Trong khi đó, Bát Thức Quy Củ Tụng của Huyền Trang (gồm 48 câu) hệ thống hóa sự vận hành của Tám thức dưới góc độ luận lý học chặt chẽ. Đây là hai bản văn phổ thông và có giá trị chuẩn mực nhất được các học giả sử dụng để nghiên cứu Duy thức học.
-
Mệnh đề "Vạn pháp duy thức" được nhận thức luận Duy thức học lý giải như thế nào?
Duy thức học cho rằng tất cả các hiện tượng, sự vật trong vũ trụ đều không tồn tại độc lập bên ngoài thức, mà đều là sự biến hiện của thức. Trong tiến trình nhận thức, đối tượng nhận thức không xuất hiện nguyên vẹn như chính nó mà được thức tái cấu trúc thành Tướng phần, đối lập với chủ thể nhận thức là Kiến phần; cả hai phần này đều sinh khởi từ bản thể của thức.
-
Học thuyết Tam tự tính gồm những tính chất nào và thể hiện các cấp độ nhận thức ra sao?
Tam tự tính gồm ba cấp độ: Biến kế sở chấp tính (nhận thức sai lầm do vọng tưởng, gán ghép bản ngã và thực tại cố định cho sự vật); Y tha khởi tính (nhận thức đúng đắn rằng vạn vật sinh khởi do duyên sinh, nương tựa vào nhau mà tồn tại); Viên thành thực tính (nhận thức được bản tính chân thật tuyệt đối, trạng thái chân như của thực tại khi đã dứt trừ mọi sai lầm của biến kế sở chấp).
-
Nhận thức luận Duy thức học đạt đến chân lý bằng con đường nào?
Duy thức học quan niệm chân lý không thể đạt được qua tư duy phân biệt chấp ngã thông thường. Con đường đạt đến chân lý là quá trình tu tập nhận thức để "chuyển thức thành trí", đoạn trừ biến kế sở chấp, trực nhận lý Duyên khởi (y tha khởi) để thể nhập bản tính chân thật (viên thành thực), đưa tâm thức trở về trạng thái thanh tịnh không còn ô nhiễm.
Kết luận
Luận án "Nhận thức luận trong Duy thức học" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thắng là một công trình nghiên cứu hệ thống về lý luận nhận thức của trường phái Du-già/Duy thức thuộc Phật giáo Đại thừa dưới góc nhìn triết học học thuật. Dựa trên phép biện chứng duy vật và phương pháp liên ngành, luận án đã làm rõ cấu trúc học thuyết Bát thức, cơ chế nhận thức Kiến phần – Tướng phần, học thuyết Tam tự tính và tiến trình nhận thức hướng đến chân lý. Công trình đã phân tích khách quan cả giá trị hoàn thiện hệ thống triết học Phật giáo lẫn các hạn chế duy tâm tôn giáo của Duy thức học, qua đó khẳng định ý nghĩa tham khảo của học thuyết đối với công tác giảng dạy triết học và việc điều chỉnh tâm lý đạo đức trong xã hội hiện đại.