Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tác động từ chiến lược 'cường quốc biển' của Trung Quốc đến khu vực Đông Nam Á (2012-2022)" của tác giả Võ Lập Phúc (Chuyên ngành Quốc tế học, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2024 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Minh Mẫn) tiếp cận vấn đề an ninh hàng hải và địa - chính trị khu vực dưới lăng kính của khoa học quan hệ quốc tế.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả trình bày rằng từ sau Đại hội Đảng Cộng sản Trung Quốc lần thứ XVIII (năm 2012), công tác quản trị và khai thác nguồn lực biển đã được chính thức đưa vào chiến lược phát triển tổng thể của Trung Quốc. Dưới sự lãnh đạo của Tập Cận Bình, Trung Quốc từng bước thay đổi tư duy mang "tính lục địa" truyền thống sang tư duy mở rộng sức mạnh biển, đẩy nhanh tiến trình xây dựng "cường quốc biển" nhằm hiện thực hóa "giấc mộng phục hưng dân tộc Trung Hoa". Động thái mở rộng hiện diện quân sự, kinh tế và chấp pháp của Trung Quốc tại Biển Đông đã làm biến chuyển cấu trúc an ninh khu vực, đặt các quốc gia Đông Nam Á và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trước những thách thức về an ninh, chủ quyền và thế cân bằng quyền lực.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được cụ thể hóa qua việc giải quyết năm nhiệm vụ/câu hỏi nghiên cứu:

  1. "Sức mạnh biển" được tiếp cận ở những phương diện nào? Mối quan hệ giữa "sức mạnh biển" và "cường quốc biển" là gì?
  2. Nội hàm của "cường quốc biển" được các học giả trên thế giới cũng như các thế hệ lãnh đạo Trung Quốc phân tích như thế nào?
  3. Chiến lược "cường quốc biển" được Trung Quốc triển khai ra sao trong thực địa, cụ thể là tại khu vực Đông Nam Á, trong giai đoạn 2012-2022?
  4. Chiến lược "cường quốc biển" gây ra những tác động gì đối với các nước thuộc khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn 2012-2022?
  5. Trước thực tiễn triển khai chiến lược "cường quốc biển" của Trung Quốc, Việt Nam cần lưu ý những gì khi hoạch định chính sách của mình?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự tác động từ chiến lược "cường quốc biển" của Trung Quốc đối với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, được xem xét ở cấp độ hệ thống và tương tác cấu trúc quyền lực.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Đông Nam Á gồm 11 quốc gia và vùng biển Biển Đông, đặt trong tương quan với các nhân tố nội tại của Trung Quốc cùng tác động của các cường quốc ngoài khu vực.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2012–2022. Mốc mở đầu là năm 2012 khi Đại hội XVIII Đảng Cộng sản Trung Quốc chính thức đưa mục tiêu cường quốc biển vào văn kiện mang tính cương lĩnh; mốc kết thúc là năm 2022 khi khép lại nhiệm kỳ Đại hội XIX và chuyển giao sang Đại hội XX, đánh dấu một thập kỷ triển khai chiến lược dưới sự lãnh đạo của Tập Cận Bình.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các lý thuyết quan hệ quốc tế và địa chính trị hải dương:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Khái niệm "Sức mạnh biển" (Sea Power): Phân tích lịch sử tư tưởng từ Alfred Mahan (với công thức 6 thành tố nguồn lực: Vị trí địa lý, Tài nguyên/khí hậu, Phạm vi lãnh thổ, Dân số, Thương mại hướng biển, Năng lực chính phủ), Julian Corbett (kiểm soát tuyến giao thông liên lạc trên biển - command of the sea), Philip Colomb, Herbert Richmond và Eric Grove (phân chia sức mạnh biển theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp).
    • Khái niệm "Đế chế hàng hải" (Thalassocracy) trong lịch sử cổ đại Hy Lạp (Hiến pháp Athens) và thời kỳ Grotian.
    • Các khái niệm phân biệt trong tiếng Anh: maritime power (nhấn mạnh mục đích đế chế, xung đột nước lớn và đội tàu thương mại/hải quân), naval power (sức mạnh tác chiến hải quân), và sea power (năng lực chi phối toàn diện).
    • Quan điểm của các học giả Trung Quốc hiện đại như Zhang Wenmu (tiếp cận theo hướng bảo vệ quyền lợi biển - maritime rights), Zhang Shiping (5 cấu phần công cụ chấp pháp và tàu thuyền).
  • Phương pháp luận: Quán triệt chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trên nền tảng triết học Marx - Lenin; vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về ngoại giao, đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam; đồng thời phân tích lăng kính tư tưởng của các thế hệ lãnh đạo Trung Quốc (Mao Trạch Đông, Đặng Tiểu Bình, Giang Trạch Dân, Hồ Cẩm Đào, Tập Cận Bình).
  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp phân tích sự kiện, phân tích chính sách và nghiên cứu trường hợp điển hình; phương pháp mô hình hình thức để trực quan hóa chuyển dịch cấu trúc quyền lực; kết hợp các phương pháp liên ngành khoa học xã hội gồm: lịch sử, logic, tổng hợp tài liệu, thống kê, so sánh và sơ đồ hóa.
  • Nguồn dữ liệu: Khóa luận kế thừa và đối chiếu nguồn tư liệu học thuật từ các viện nghiên cứu quốc tế (Naval War College Review, Institute for Security & Development Policy, CSIS, IISS) và các công trình nghiên cứu trong nước của Học viện Ngoại giao, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về "cường quốc biển" trong quan hệ quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa các hướng tiếp cận lý thuyết về sức mạnh biển và xác lập điều kiện cấu thành cường quốc biển, gồm ba nội dung chính:

  1. Các cách tiếp cận sức mạnh biển và định nghĩa cường quốc biển:

    • Cách tiếp cận như nguồn lực trên biển: Đồng nhất sức mạnh biển với số lượng khí tài, tàu chiến, lực lượng hải quân và mật độ hiện diện (gắn với Chủ nghĩa Hiện thực cổ điển và cách tính định lượng).
    • Cách tiếp cận như sức mạnh toàn cầu: Nhìn nhận quyền kiểm soát biển là phương thức chi phối toàn bộ địa bàn quốc tế (Global power equals sea power), kế thừa từ mô hình Thalassocracy.
    • Cách tiếp cận như khả năng chi phối hành vi: Xem xét sức mạnh biển là năng lực sử dụng tổng hợp các yếu tố quân sự, dân sự, công nghệ nhằm tác động, dẫn dắt hành vi của các chủ thể khác trên biển và đất liền.
    • Định nghĩa do tác giả đề xuất: "Cường quốc biển là quốc gia sở hữu sức mạnh biển vượt trội, một chủ thể có khả năng triển khai các ưu thế về nguồn lực biển một cách toàn diện để tạo ra sự chi phối về mặt hành vi đối với các quốc gia khác cả trên biển và trên đất liền một cách trực tiếp hoặc gián tiếp, từ đó, bảo vệ quyền và lợi ích trên biển, thúc đẩy vị thế của mình trên bản đồ địa – chính trị khu vực và toàn cầu."
  2. Các điều kiện cấu thành cường quốc biển: Khóa luận tổng hợp và phân loại các điều kiện thành hai nhóm khách quan và chủ quan, đồng thời bổ sung hai yếu tố mới gồm lịch sử phát triển và vai trò quốc tế:

Nhóm điều kiện Thành tố cụ thể Đặc điểm và vai trò
Khách quan Vị trí địa lý Lãnh thổ giáp biển, cấu trúc vũng vịnh thuận lợi cho di chuyển và căn cứ quân sự.
Đặc điểm lãnh thổ Chiều dài bờ biển là cửa ngõ vươn ra đại dương; hệ thống hải cảng nhiều và sâu phục vụ giao thương.
Điều kiện vật chất Nhu cầu bù đắp sự thiếu hụt tài nguyên lục địa thúc đẩy hoạt động khai phá biển.
Chủ quan Đặc điểm dân cư Ý chí bám biển của người dân; sự tham gia đồng thời vào sản xuất dân sự và hỗ trợ quân sự.
Đặc điểm chính phủ Năng lực quản trị, cơ chế chính sách thúc đẩy kinh tế biển và đầu tư nguồn lực quân sự hải quân.
Bổ sung Lịch sử phát triển Quy luật phát triển của các cường quốc (đối chiếu Anh phát triển tư duy biển từ sớm với Trung Quốc chuyển đổi từ tư duy "dĩ nông vi bản", "lục chủ hải tòng" sang hướng biển).
Uy tín và vai trò quốc tế Khả năng định hình luật chơi và kiến tạo cấu trúc quyền lực trong hệ thống quan hệ quốc tế.
  1. Tiến trình phát triển quan điểm về "cường quốc biển" của Trung Quốc qua các thời kỳ:
    • Thời kỳ Mao Trạch Đông: Chịu ảnh hưởng của tư duy lục địa, coi biển là tuyến phòng thủ thụ động, bình phong tự nhiên ("lục chủ hải tòng").
    • Thời kỳ Đặng Tiểu Bình: Khởi xướng chính sách cải cách mở cửa (1978), đưa hải quân ra vùng biển quốc tế (1985), hình thành tư duy "phòng ngự biển gần".
    • Thời kỳ Giang Trạch Dân: Đưa nhận thức biển lên tầm cao chiến lược gắn với "an ninh tổng hợp" và "an ninh kinh tế biển".
    • Thời kỳ Hồ Cẩm Đào: Chuẩn bị nền tảng lý luận, đưa mục tiêu xây dựng cường quốc biển vào văn kiện chuẩn bị cho Đại hội XVIII (2012).
    • Thời kỳ Tập Cận Bình: Nâng tầm chiến lược cường quốc biển thành cương lĩnh phát triển quốc gia gắn liền với mục tiêu "phục hưng dân tộc Trung Hoa".

Chương 2: Thực tiễn việc triển khai chiến lược "cường quốc biển" của Trung Quốc và tác động đối với khu vực Đông Nam Á (2012-2022)

Chương 2 trình bày các hoạt động triển khai thực địa của Trung Quốc trên ba trụ cột và đánh giá tác động đối với khu vực Đông Nam Á:

  1. Thực tiễn triển khai giai đoạn 2012–2022:

    • Lĩnh vực an ninh: Thiết lập hiện diện thường trực của lực lượng Hải cảnh, dân quân biển; áp đặt các quy định đơn phương, vùng nhận diện phòng không (ADIZ) và củng cố quyền kiểm soát tại các thực thể tranh chấp.
    • Lĩnh vực kinh tế: Thúc đẩy Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) với trọng tâm là Con đường Tơ lụa trên biển thế kỷ XXI (MSR); mở rộng đầu tư hạ tầng cảng biển qua Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB); triển khai hoạt động thăm dò dầu khí của Tổng Công ty Dầu khí Hải dương Trung Quốc (CNOOC); thúc đẩy Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP).
    • Lĩnh vực quân sự: Hiện đại hóa Quân chủng Hải quân thuộc Quân đội Giải phóng Nhân dân (PLA), phối hợp với Quân chủng Tên lửa (PLARF) và Lực lượng Hỗ trợ Chiến lược (PLASSF); đưa vào biên chế các tàu sân bay, bồi đắp và quân sự hóa các đảo nhân tạo tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
  2. Tác động đối với khu vực Đông Nam Á:

    • Đối với cấu trúc quyền lực khu vực: Gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ (thông qua chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở - FOIP); gây sức ép phân hóa lập trường nội bộ ASEAN, đe dọa vai trò trung tâm của khối.
    • Đối với an ninh khu vực: Làm phức tạp hóa các tranh chấp chủ quyền trên Biển Đông; gia tăng tần suất va chạm trên thực địa; tạo ra thế tiến thoái lưỡng nan về an ninh cho các quốc gia ven biển; gây trở ngại cho tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) hiệu lực và thực chất.
    • Đối với kinh tế khu vực: Tạo động lực hợp tác phát triển hạ tầng và thương mại, nhưng đồng thời gia tăng sự phụ thuộc kinh tế và rủi ro an ninh chuỗi cung ứng đối với một số quốc gia Đông Nam Á.

Chương 3: Một số kiến nghị về mặt chính sách đối với Việt Nam

Dựa trên thực tiễn chuyển dịch quyền lực hàng hải, tác giả đề xuất các định hướng chính sách cho Việt Nam:

  1. Xây dựng chiến lược an ninh quốc gia: Củng cố tư duy chiến lược tổng thể về biển; kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế biển với củng cố quốc phòng - an ninh; kiên định chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và tôn trọng Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982).
  2. Xây dựng các biện pháp đảm bảo an ninh biển quốc gia: Hiện đại hóa lực lượng thực thi pháp luật trên biển (Cảnh sát biển, Kiểm ngư, Hải quân); hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế phối hợp tác chiến dân sự - quân sự; đẩy mạnh hợp tác ngoại giao song phương và đa phương trong khuôn khổ ASEAN nhằm duy trì hòa bình, ổn định và bảo vệ toàn vẹn chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán trên Biển Đông.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Về mặt lý luận: Khái quát và hệ thống hóa ba trường phái tiếp cận sức mạnh biển (nguồn lực, sức mạnh toàn cầu, chi phối hành vi); phân tích sự khác biệt giữa các khái niệm sea power, maritime power, naval power; bổ sung hai tiêu chí "lịch sử phát triển" và "uy tín, vai trò quốc tế" vào mô hình đánh giá điều kiện cấu thành cường quốc biển.
  • Về mặt tư liệu và lịch sử: Khái quát tiến trình chuyển biến tư duy biển của Trung Quốc qua năm thế hệ lãnh đạo (từ tư tưởng "lục chủ hải tòng" thời Mao Trạch Đông đến chiến lược "cường quốc biển" mang tính cương lĩnh thời Tập Cận Bình).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện về hoạt động triển khai của Trung Quốc trong giai đoạn 2012–2022 trên ba lĩnh vực (an ninh, kinh tế, quân sự), chỉ ra tác động hai mặt đối với cấu trúc quyền lực, an ninh và kinh tế của Đông Nam Á và khối ASEAN.
  • Đóng góp học thuật: Đóng góp khung phân tích cấu trúc - hệ thống cho việc nghiên cứu địa chính trị Biển Đông, cung cấp tài liệu tham khảo khoa học phục vụ nghiên cứu an ninh biển và hỗ trợ hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của đề tài giới hạn trong mốc thời gian 2012–2022 (kết thúc tại thời điểm diễn ra Đại hội XIX Đảng Cộng sản Trung Quốc), chưa bao quát các diễn biến thực địa và điều chỉnh chiến lược sau Đại hội XX (từ năm 2023 trở đi). Không gian nghiên cứu tập trung chủ yếu vào khu vực Đông Nam Á và Biển Đông, chưa mở rộng phân tích sâu tác động của chiến lược tại các vùng biển lân cận như Ấn Độ Dương hay Nam Thái Bình Dương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cập nhật giai đoạn 2023 đến nay nhằm đánh giá các bước phát triển mới trong nhiệm kỳ thứ ba của Tập Cận Bình; đi sâu phân tích sự khác biệt trong phản ứng chính sách của từng nhóm quốc gia thành viên ASEAN (nhóm quốc gia có tuyên bố chủ quyền và nhóm không có tuyên bố chủ quyền) trước chiến lược biển của Trung Quốc.

Giá trị tham khảo

Công trình là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên chuyên ngành Quốc tế học, Quan hệ quốc tế, Lịch sử thế giới, Khoa học chính trị và Nghiên cứu chiến lược.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến vấn đề an ninh hàng hải, địa chính trị Biển Đông, chính sách đối ngoại của Trung Quốc và vai trò trung tâm của ASEAN.
  • Các phần đáng chú ý để tham khảo gồm: Chương 1 (hệ thống hóa chi tiết các trường phái lý thuyết về sea power và tiến trình tư duy biển Trung Quốc) và Chương 2 (khung phân tích tác động đa chiều của chiến lược cường quốc biển đối với cấu trúc khu vực).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại các hướng tiếp cận lý thuyết về "sức mạnh biển" như thế nào?
Khóa luận chia thành ba hướng tiếp cận chính: (1) Sức mạnh biển như nguồn lực trên biển (nhấn mạnh số lượng khí tài, hải quân, quy mô đội tàu); (2) Sức mạnh biển như sức mạnh toàn cầu (đồng nhất kiểm soát biển với vai trò bá quyền quản trị thế giới - Thalassocracy); (3) Sức mạnh biển như khả năng chi phối hành vi (nhấn mạnh hiệu quả tác chiến, công nghệ và năng lực dẫn dắt hành vi của các chủ thể khác).

2. Hai điều kiện nào được tác giả bổ sung vào mô hình điều kiện cấu thành "cường quốc biển"?
Bên cạnh các yếu tố khách quan (vị trí địa lý, đặc điểm lãnh thổ, điều kiện vật chất) và chủ quan (đặc điểm dân cư, đặc điểm chính phủ), tác giả bổ sung thêm hai yếu tố: Lịch sử phát triển của quốc gia (động lực định hình tư duy biển từ quá khứ) và Uy tín, vai trò trong quan hệ quốc tế (năng lực định hình luật chơi và tham gia cấu trúc quyền lực toàn cầu).

3. Vì sao khung thời gian nghiên cứu được xác định từ năm 2012 đến năm 2022?
Năm 2012 là thời điểm Đại hội XVIII Đảng Cộng sản Trung Quốc chính thức đưa mục tiêu xây dựng "cường quốc biển" vào văn kiện đại hội, nâng lên tầm cương lĩnh quốc gia. Năm 2022 là thời điểm khép lại nhiệm kỳ Đại hội XIX, đánh dấu tròn một thập kỷ thực thi chiến lược dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Tập Cận Bình.

4. Tư duy biển của Trung Quốc trước năm 2012 khác gì so với giai đoạn từ năm 2012 trở đi?
Trước năm 2012, tư duy biển của Trung Quốc đi từ phòng thủ thụ động, coi biển là bình phong tự nhiên ("lục chủ hải tòng" thời Mao Trạch Đông) sang "phòng ngự biển gần" (thời Đặng Tiểu Bình) và "an ninh kinh tế biển" (thời Giang Trạch Dân, Hồ Cẩm Đào). Từ năm 2012 trở đi, tư duy biển chuyển thành chiến lược chủ động vươn ra đại dương, kết hợp sức mạnh quân sự, kinh tế và chấp pháp để phục vụ lợi ích cốt lõi và mục tiêu siêu cường.

5. Chiến lược "cường quốc biển" của Trung Quốc tác động đến Đông Nam Á trên những khía cạnh cấu trúc nào?
Khóa luận chỉ ra tác động trên ba khía cạnh cấu trúc: (1) Cấu trúc quyền lực khu vực (gia tăng cạnh tranh nước lớn Trung - Mỹ, phân hóa nội bộ ASEAN); (2) An ninh khu vực (gia tăng nguy cơ va chạm thực địa, cản trở tiến trình đàm phán COC); (3) Kinh tế khu vực (thúc đẩy liên kết hạ tầng qua BRI/MSR nhưng làm tăng sự phụ thuộc kinh tế và rủi ro an ninh chuỗi cung ứng).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Lập Phúc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về sức mạnh biển và điều kiện cấu thành cường quốc biển trong khoa học quan hệ quốc tế. Công trình phân tích tiến trình hiện thực hóa chiến lược "cường quốc biển" của Trung Quốc giai đoạn 2012–2022 trên các lĩnh vực an ninh, kinh tế, quân sự, đồng thời đánh giá tác động nhiều chiều đến cấu trúc quyền lực và an ninh khu vực Đông Nam Á. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất các định hướng chính sách phù hợp nhằm hỗ trợ công tác bảo đảm an ninh biển và giữ vững chủ quyền quốc gia của Việt Nam.