Quan Điểm Về Bản Tính Con Người Trong Triết Học Trung Quốc Cổ Đại Và Ý Nghĩa Lịch Sử Của Nó

Tài liệu nghiên cứu Quan điểm về bản tính con người trong triết học trung quốc cổ đại và ý nghĩa lịch sử của nó, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

121
18
7

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bản Tính Con Người Trong Triết Học Cổ Đại

Triết học Trung Quốc cổ đại là một kho tàng tư tưởng đồ sộ, nghiên cứu sâu sắc về bản nguyên thế giới, sự vận động của vạn vật, và đặc biệt, các vấn đề đạo đức, xã hội, và chính trị. Trong đó, vấn đề bản tính con người chiếm một vị trí quan trọng, được các nhà triết học đặc biệt quan tâm. Các trường phái triết học thời kỳ này đua nhau xây dựng học thuyết, củng cố vị thế trong xã hội, đồng thời đưa ra những quan niệm khác nhau về tính người. Những quan điểm này, dù tương đồng hay đối lập, đã tạo nên một bức tranh đa sắc màu về con người trong triết học Trung Quốc. Theo Mác, các triết gia là sản phẩm của thời đại, của dân tộc mình, và các học thuyết đều có nguyên nhân và hậu quả của nó. Vì vậy, để hiểu rõ quan điểm về bản tính con người, cần phải xem xét bối cảnh lịch sử, văn hóa, và xã hội Trung Quốc cổ đại.

1.1. Vai Trò Của Bản Tính Con Người Trong Các Học Thuyết Triết Học

Vấn đề bản tính con người không chỉ là một chủ đề triết học thuần túy, mà còn là nền tảng cho nhiều học thuyết về đạo đức, chính trị, và giáo dục. Các nhà triết học cổ đại tin rằng, hiểu rõ bản tính con người là chìa khóa để xây dựng một xã hội hài hòa và thịnh vượng. Ví dụ, Khổng Tử nhấn mạnh vai trò của giáo dụctu dưỡng để phát triển những phẩm chất tốt đẹp trong con người, trong khi Tuân Tử lại cho rằng cần có luật pháp nghiêm minh để kiểm soát bản tính ác của con người. Việc nghiên cứu bản tính con người giúp định hình các giá trị đạo đức và chuẩn mực xã hội.

1.2. Ảnh Hưởng Của Bối Cảnh Xã Hội Đến Quan Điểm Về Tính Người

Bối cảnh xã hội thời Xuân Thu - Chiến Quốc, với những biến động chính trị và xã hội sâu sắc, đã ảnh hưởng lớn đến quan điểm về bản tính con người. Sự suy tàn của trật tự phong kiến, các cuộc chiến tranh liên miên, và sự phân hóa giàu nghèo đã đặt ra câu hỏi về bản chất của con người và cách thức để xây dựng một xã hội ổn định. Các nhà triết học đã đưa ra những giải pháp khác nhau, từ việc đề cao đạo đứcnhân nghĩa đến việc nhấn mạnh vai trò của luật pháp và quyền lực. Những tư tưởng này phản ánh trực tiếp những vấn đề và thách thức mà xã hội Trung Quốc cổ đại đang phải đối mặt.

II. Phân Tích Quan Điểm Bản Tính Thiện Của Mạnh Tử Trong Nho Giáo

Mạnh Tử, một trong những nhà tư tưởng lớn của triết học Khổng giáo, nổi tiếng với quan điểm tính thiện. Ông tin rằng con người sinh ra vốn có bản tính thiện, với những mầm mống của nhân, nghĩa, lễ, và trí. Tuy nhiên, bản tính thiện này có thể bị che lấp bởi những tác động tiêu cực từ môi trường xã hội và những dục vọng cá nhân. Vì vậy, giáo dụctu dưỡng là cần thiết để khơi dậy và phát triển bản tính thiện vốn có trong mỗi con người. Theo Mạnh Tử, con người lý tưởng là người quân tử, người đã hoàn thiện đạo đức và có khả năng lãnh đạo xã hội.

2.1. Luận Chứng Về Tính Thiện Của Con Người Theo Mạnh Tử

Mạnh Tử đưa ra nhiều luận chứng để chứng minh tính thiện của con người. Ông cho rằng, khi thấy một đứa trẻ sắp rơi xuống giếng, ai cũng sẽ cảm thấy xót thương và muốn cứu giúp. Điều này chứng tỏ con người có lòng trắc ẩn bẩm sinh. Ông cũng nhấn mạnh rằng, con người có khả năng phân biệt phải trái, đúng sai, và có ý thức về đạo đức. Những khả năng này là bằng chứng cho thấy con người vốn có bản tính thiện. Theo Mạnh Tử, tâm là nơi chứa đựng những mầm mống của tính thiện, và việc tu dưỡng tâm là con đường để đạt đến sự hoàn thiện đạo đức.

2.2. Vai Trò Của Giáo Dục Trong Việc Phát Triển Bản Tính Thiện

Mạnh Tử đặc biệt nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong việc phát triển bản tính thiện. Ông cho rằng, giáo dục không chỉ là việc truyền đạt kiến thức, mà còn là việc khơi dậy và nuôi dưỡng những phẩm chất tốt đẹp trong con người. Giáo dục giúp con người nhận thức được bản tính thiện của mình, đồng thời cung cấp cho họ những công cụ và phương pháp để tu dưỡng đạo đức. Theo Mạnh Tử, một nền giáo dục tốt sẽ tạo ra những con ngườiđạo đức, có trách nhiệm với xã hội, và có khả năng lãnh đạo đất nước.

III. Quan Điểm Bản Tính Ác Của Tuân Tử Và Ảnh Hưởng Đến Pháp Trị

Trái ngược với Mạnh Tử, Tuân Tử cho rằng con người sinh ra vốn có bản tính ác. Ông tin rằng con người luôn bị chi phối bởi những dục vọng và ham muốn cá nhân, và nếu không có sự kiểm soát, xã hội sẽ rơi vào hỗn loạn. Vì vậy, Tuân Tử nhấn mạnh vai trò của luật pháp và lễ để kiềm chế bản tính ác của con người. Ông cho rằng, chỉ có luật pháp nghiêm minh và những quy tắc đạo đức chặt chẽ mới có thể duy trì trật tự xã hội và ngăn chặn những hành vi xấu xa. Tư tưởng của Tuân Tử có ảnh hưởng lớn đến triết học Pháp gia, một trường phái chủ trương pháp trị và đề cao quyền lực của nhà nước.

3.1. Giải Thích Về Bản Tính Ác Của Con Người Theo Tuân Tử

Tuân Tử giải thích bản tính ác của con người bằng cách nhấn mạnh vai trò của dục vọng và ham muốn. Ông cho rằng, con người luôn khao khát những điều tốt đẹp cho bản thân, và sẵn sàng làm mọi thứ để đạt được mục đích của mình, kể cả việc gây tổn hại cho người khác. Ông cũng cho rằng, con người có xu hướng lười biếng và thích hưởng thụ, và nếu không có sự răn đe, họ sẽ không chịu làm việc và đóng góp cho xã hội. Theo Tuân Tử, bản tính ác là một thực tế không thể chối cãi, và cần phải được kiểm soát bằng những biện pháp mạnh mẽ.

3.2. Vai Trò Của Luật Pháp Và Lễ Trong Việc Kiềm Chế Tính Ác

Tuân Tử cho rằng, luật pháp và lễ là hai công cụ quan trọng để kiềm chế bản tính ác của con người. Luật pháp giúp ngăn chặn những hành vi xấu xa bằng cách đưa ra những hình phạt nghiêm khắc, trong khi lễ giúp con người hình thành những thói quen tốt và biết tôn trọng người khác. Theo Tuân Tử, luật pháp và lễ phải được thực thi một cách nghiêm minh và công bằng, không phân biệt đối xử, để đảm bảo trật tự xã hội. Ông cũng cho rằng, nhà nước cần có quyền lực tuyệt đối để thực thi luật pháp và lễ, và không nên để cho bất kỳ ai thách thức quyền lực của mình.

IV. So Sánh Quan Điểm Về Bản Tính Con Người Mạnh Tử Và Tuân Tử

Quan điểm của Mạnh TửTuân Tử về bản tính con người là hai thái cực đối lập trong triết học Trung Quốc cổ đại. Mạnh Tử tin vào tính thiện bẩm sinh, trong khi Tuân Tử lại cho rằng con người vốn có bản tính ác. Tuy nhiên, cả hai đều nhấn mạnh vai trò của giáo dụctu dưỡng trong việc hình thành đạo đức và xây dựng xã hội. Sự khác biệt trong quan điểm của họ phản ánh những cách tiếp cận khác nhau về vấn đề con ngườixã hội, và có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của triết họcvăn hóa Trung Quốc.

4.1. Điểm Tương Đồng Trong Tư Tưởng Về Giáo Dục Và Tu Dưỡng

Mặc dù có quan điểm trái ngược về bản tính con người, cả Mạnh TửTuân Tử đều nhấn mạnh vai trò của giáo dụctu dưỡng. Mạnh Tử cho rằng giáo dục giúp khơi dậy và phát triển bản tính thiện, trong khi Tuân Tử lại tin rằng giáo dục giúp kiềm chế bản tính ác. Tuy nhiên, cả hai đều đồng ý rằng giáo dục là cần thiết để hình thành những con ngườiđạo đức và có trách nhiệm với xã hội. Họ cũng đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tu dưỡng bản thân, rèn luyện đạo đức, và học hỏi những điều tốt đẹp từ người khác.

4.2. Ảnh Hưởng Của Hai Quan Điểm Đến Xã Hội Và Chính Trị

Quan điểm của Mạnh TửTuân Tử có ảnh hưởng lớn đến xã hộichính trị Trung Quốc. Tư tưởng của Mạnh Tử được sử dụng để biện minh cho chế độ đức trị, trong đó nhà lãnh đạo phải là người có đạo đức và quan tâm đến lợi ích của người dân. Trong khi đó, tư tưởng của Tuân Tử lại được sử dụng để biện minh cho chế độ pháp trị, trong đó nhà nước có quyền lực tuyệt đối và sử dụng luật pháp để kiểm soát xã hội. Sự đối lập giữa hai quan điểm này đã tạo ra một cuộc tranh luận kéo dài trong lịch sử triết họcchính trị Trung Quốc.

V. Ứng Dụng Quan Điểm Về Bản Tính Con Người Trong Giáo Dục Hiện Đại

Những quan điểm về bản tính con người trong triết học Trung Quốc cổ đại vẫn còn giá trị trong giáo dục hiện đại. Việc hiểu rõ bản tính con người, dù là thiện hay ác, giúp chúng ta xây dựng những phương pháp giáo dục phù hợp, khuyến khích những phẩm chất tốt đẹp và hạn chế những hành vi tiêu cực. Giáo dục không chỉ là việc truyền đạt kiến thức, mà còn là việc hình thành nhân cách và đạo đức cho con người. Những bài học từ Mạnh TửTuân Tử vẫn còn nguyên giá trị trong việc xây dựng một nền giáo dục toàn diện và nhân văn.

5.1. Xây Dựng Chương Trình Giáo Dục Dựa Trên Bản Tính Thiện

Nếu tin vào bản tính thiện của con người, chúng ta có thể xây dựng những chương trình giáo dục tập trung vào việc khơi dậy và phát triển những phẩm chất tốt đẹp. Điều này có nghĩa là tạo ra một môi trường giáo dục tích cực, khuyến khích sự sáng tạo, lòng trắc ẩn, và tinh thần hợp tác. Giáo dục nên tập trung vào việc giúp con người nhận ra giá trị của bản thân và những người xung quanh, đồng thời khuyến khích họ đóng góp cho xã hội. Những phương pháp giáo dục như vậy có thể giúp tạo ra những con người tự tin, yêu đời, và có trách nhiệm.

5.2. Kiểm Soát Hành Vi Tiêu Cực Thông Qua Luật Lệ Và Kỷ Luật

Ngay cả khi tin vào bản tính thiện, chúng ta vẫn cần có những biện pháp để kiểm soát những hành vi tiêu cực. Điều này có nghĩa là xây dựng những quy tắc và kỷ luật rõ ràng, đồng thời áp dụng những hình phạt thích đáng cho những hành vi vi phạm. Tuy nhiên, việc kiểm soát hành vi không nên chỉ dựa vào sự trừng phạt, mà còn phải kết hợp với việc giáo dục và thuyết phục. Giáo dục giúp con người hiểu được hậu quả của những hành vi tiêu cực, đồng thời khuyến khích họ thay đổi hành vi của mình. Những biện pháp kiểm soát hành vi như vậy có thể giúp tạo ra một môi trường an toàn và trật tự.

VI. Kết Luận Giá Trị Vượt Thời Gian Của Tư Tưởng Bản Tính Con Người

Những tư tưởng về bản tính con người trong triết học Trung Quốc cổ đại vẫn còn giá trị vượt thời gian. Dù có những hạn chế do bối cảnh lịch sử và xã hội, những quan điểm của Mạnh Tử, Tuân Tử, và các nhà triết học khác vẫn cung cấp cho chúng ta những góc nhìn sâu sắc về bản chất của con người và cách thức để xây dựng một xã hội tốt đẹp. Việc nghiên cứu và ứng dụng những tư tưởng này trong giáo dục, chính trị, và xã hội có thể giúp chúng ta giải quyết những vấn đề hiện tại và xây dựng một tương lai tươi sáng hơn.

6.1. Bài Học Về Đạo Đức Và Trách Nhiệm Xã Hội

Những tư tưởng về bản tính con người trong triết học Trung Quốc cổ đại nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của đạo đứctrách nhiệm xã hội. Dù tin vào tính thiện hay tính ác, chúng ta đều cần phải nỗ lực để hoàn thiện bản thân và đóng góp cho xã hội. Điều này có nghĩa là rèn luyện đạo đức, học hỏi những điều tốt đẹp, và sẵn sàng giúp đỡ người khác. Chúng ta cũng cần phải có ý thức về trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường, và đấu tranh cho công bằng và bình đẳng.

6.2. Hướng Đến Một Xã Hội Hài Hòa Và Thịnh Vượng

Việc nghiên cứu và ứng dụng những tư tưởng về bản tính con người trong triết học Trung Quốc cổ đại có thể giúp chúng ta xây dựng một xã hội hài hòa và thịnh vượng. Điều này có nghĩa là tạo ra một môi trường xã hội công bằng, bình đẳng, và tôn trọng lẫn nhau. Chúng ta cũng cần phải khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới, và tinh thần hợp tác. Một xã hội như vậy sẽ tạo điều kiện cho mọi người phát triển tối đa tiềm năng của mình và đóng góp cho sự phát triển chung của đất nước.

05/06/2025
Quan điểm về bản tính con người trong triết học trung quốc cổ đại và ý nghĩa lịch sử của nó

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu chế độ chiếm hữu nô lệ ở Trung Quốc. Trong thời kỳ nhà Hạ đã biết khai thác, sáng chế và sử dụng công cụ bằng đồng và có dấu hiệu xất hiện văn tự. Việc phát triển công cụ lao động bằng đồng và tồn tại văn tự có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử phát triển của người Trung Quốc. Chăn nuôi và trồng trọt là phương thức sản xuất chính dưới thời nhà Hạ.

Chính vì vậy những quan niệm tín ngưỡng vật linh tồn tại trong thời nguyên thuỷ đã được thay thế bằng những quan niệm sùng bái các lực lượng tự nhiên với các biểu tượng về thượng đế chi phối vạn vật, mang đậm màu sắc duy tâm tôn giáo và gắn liền 13 với tính chất chính trị xã hội và luân lý đạo đức. Có thể thấy rõ sự khác biệt căn bản giữa tôn giáo nguyên thuỷ và tôn giáo dưới triều nhà Hạ - chế độ xã hội có sự phân chia đẳng cấp, đó là: Nếu trong xã hội nguyên thuỷ, những hình thức tôn giáo tối cổ chỉ thể hiện sự khiếp sợ của người dân Trung Quốc trước các lực lượng tự nhiên mạnh mẽ, đầy bí ẩn luôn đe doạ đời sống của con người như sấm sét, bão lũ, hạn hán… Thì nay, tín ngưỡng trong xã hội nhà Hạ đã trở thành công cụ phục vụ cho giai cấp cầm quyền. Giai cấp quý tộc nhà Hạ biến tôn giáo thành công cụ mê hoặc, lừa mị người dân lao động Trung Quốc nhằm xoa dịu những mâu thuẫn đối kháng trong xã hội. Với chiêu bài thể hiện mệnh lệnh, ý chí của trời trên mặt đất có quyền khen thưởng những ai làm việc thiện và trừng phạt những ai dám chống lại mệnh trời bọn quý tộc nhà Hạ đã áp đặt vị trí thống trị của mình trong xã hội lúc bấy giờ.

Nhà Hạ tồn tại trải qua 16 đời, đến thời vua Lý Quý, đời gọi là Kiệt, do nhà vua đam mê tửu sắc, cai trị bạo ngược nên nhà Hạ nhanh chóng bị suy vong. Đến đầu thế kỷ XVII trước Công nguyên, Thành Thang lật đổ nhà Hạ lập nên nhà Thương hay còn gọi là nhà Ân (do vua tiếp theo của nhà Thương là Bàn Canh dời đô sang đất Ân). Dưới triều đại nhà Ân – Thương nông nghiệp trở thành ngành sản xuất chính của xã hội, nghề đúc đồng thau cũng đã đạt trình độ cao, thủ công mỹ nghệ, nhất là những sản phẩm điêu khắc từ đá, ngọc quý, xương, gỗ đã đạt trình độ khá tinh xảo. Người đời Ân – Thương biết dùng mai rùa, xương thú để bói toán và sáng tạo ra “văn giáp cốt”, biết làm ra lịch pháp để phục vụ cho sản xuất nông nghiệp, biết quan sát thiên văn, giải thích được hiện tượng nhật thực và nguyệt thực, tính được chu kỳ nước dâng, tìm ra quy luật sinh trưởng của các cây trồng mà làm ra âm lịch.

Chính sự phát triển sâu sắc trong sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi, thủ công nghiệp, 14 làm ra lịch pháp, v.v… đã xác lập những điều kiện cho sự phát triển phồn vinh của nền văn hoá Trung Quốc cổ đại. Đến khoảng thế kỷ thứ XII trước Công nguyên, nội bộ triều đình nhà Ân – Thương lâm vào suy thoái ngày càng gay gắt. Bọn quý tộc có thế lực và tiền của ra sức bóc lột và đục khoét của cải của nhân dân, sống xa hoa, trác táng. Ngay cả nhà vua lúc bấy giờ của nhà Ân – Thương là Đế Tân, hiệu là Trụ, tuy dũng mãnh nhưng rất tàn bạo và đam mê tửu sắc, đặt ra nhiều loại thuế khoá nặng nề đè nặng lên đôi vai của người dân nhằm phục vụ cho cuộc sống sa hoa, truỵ lạc của mình.

Trong lúc đó, ở phía Tây đồng bằng Hoa Bắc rộng lớn có một bộ tộc đã nổi lên tên là Chu. Do sở hữu một vùng đất đai phì nhiêu dọc hai bờ con sông Kinh và sông Vị, nên họ ra sức sản xuất nông nghiệp, đồng thời với việc chuẩn bị binh lực, xây thành quách và chinh phục các nước lân cận mở rộng đất đai, bành trướng thế lực của minh. Đến khoảng thế kỷ XI trước Công nguyên Chu Vũ Vương đã nổi dậy diệt vua Trụ nhà Ân – Thương, lập ra nhà Chu, đóng đô tại Hạo Kinh (nằm ở phía Tây thành Tây An ngày nay), thời kỳ này nhà Chu được gọi là Tây Chu. Dưới thời Tây Chu, lực lượng sản xuất phát triển mạnh mẽ vượt trội hơn hẳn so với thời Ân – Thương.

Nếu nhà Ân – Thương biết sử dụng công cụ lao động bằng đồng, thì nay, nhà Tây Chu đã biết dùng công cụ bằng sắt trong sản xuất nông nghiệp, nên kỹ thuật canh tác đất đai được cải tiến mạnh, hệ thống thuỷ nông hoàn thiện hơn, ruộng đất được khai khẩn ngày một tăng thêm, góp phần rất lớn phát triển nền sản xuất xã hội. Cũng chính sự phát triển của sản xuất đã thúc đẩy nhiều lĩnh vực như thiên văn, lịch pháp, khoa học, kỹ thuật phát triển…Có thể nói, trong giai đoạn đầu thời Tây Chu xã hội Trung Quốc phát triển cực thịnh trên mọi mặt kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội. Nhà vua tự xưng là “Thiên tử”, là lãnh chúa tối cao chiếm hữu toàn bộ ruộng đất và thống trị thần dân trong nước. Các vị vua nhà Chu lấy hiệu là Văn Vương, Vũ 15 Vương, Thành Vương, Khang Vương, Chiêu Vương, Mục Vương… mang những ý nghĩa riêng biệt khác nhau.

Chữ văn được hiểu như chữ đức khi đi cùng chữ hoà kính và chữ sáng tỏ, chữ vũ mang nghĩa tự cường, chữ thành, khang có nghĩa vững chãi yên bình, chữ chiêu là đức sáng, chữ mục là đức dày… Nhà Chu giai đoạn này xem “đức là lý do làm cho tiên vương có thể sánh với thượng đế và cũng là lý do để tiên vương nhận vương mệnh trị dân” [20, tr. Về việc triều chính, Vua đặt ra nhiều chức quan trông coi những công việc quan trọng để giúp cai trị đất nước như: Tư đồ, Tư mã, Tư không, Tư khấu chuyên phụ trách các việc như giáo dục, hình pháp, chính trị và quân đội. Nhà Tây Chu thực hiện chế độ “phong hầu kiến địa”, “Thiên tử” phân, phong đất đai, chức tước cho anh em, họ hàng và công thần làm chư hầu, để họ cai trị các vùng đất khác nhau, như thế sẽ giúp nhà vua quản lý được mọi nơi. Bên cạnh chế độ “phong hầu kiến địa” nhà vua còn thực hiện chế dộ “tỉnh điền” – ruộng đất được chia thành hình chữ “tỉnh” bao gồm chín mảnh đất hình vuông, trong đó tám mảnh xung quanh được giao cho các gia đình nông nô cày cấy, còn mảnh chính giữa, những gia đình ấy phải cùng nhau canh tác, sản phẩm thu được sẽ thuộc về “Thiên tử”.

Thực chất, chế độ “tỉnh điền” cũng là chế độ nghĩa vụ quân sự. Theo quy định của nhà nước, cứ sáu mươi tư “tỉnh” phải đóng góp một chiến xa, bốn con ngựa, mười hai con bò, bảy mươi hai lính có trang bị vũ khí, lương thực đầy đủ. Với chế độ nghĩa vụ quân sự như vậy đã giúp nhà Tây Chu xây dựng được lực lượng quân sự hùng mạnh. Nhà vua dùng chính lực lượng quân sự đó làm công cụ để áp đặt thể chế của mình rộng khắp đất nước Trung Quốc.

Nhờ đó mà lễ giáo, đạo đức dưới thời Tây Chu được ban bố khắp thiên hạ, trên dưới một lòng, đời sống người dân rất thịnh vượng. Song, sự thịnh vượng, ổn định của nhà Tây Chu không giữ được lâu dài. Ngay trong lúc xã hội yên bình nhất thời vua Thành Vương, Khang Vương đã nãy sinh những mâu thuẫn gay gắt giữa một bên là 16 những người lao động lam lũ bấp bênh một bên là bọn quan lại thượng lưu chỉ biết ăn chơi hưởng lạc, tranh giành quyền lực lẫn nhau. “Có kẻ thì nghỉ ngơi an nhàn, có kẻ thì suốt ngày vất vả, có kẻ thì không hề nghe những lời than vãn bên ngoài, có kẻ thì khó nhọc thở không ra hơi.

Có kẻ thì nằm mát thảnh thơi, có kẻ thì việc vua bề bộn. có kẻ thì chè chén vui chơi, có kẻ thì hằng buồn rầu lo sợ” [Kinh thi, Tiểu nhã]. Bọn quý tộc thì an nhàn nghỉ ngơi, ăn chơi xa đoạ, trong khi đó người dân phải lao động khổ cực bán mặt cho đất bán lưng cho trời. “Chúng tôi luôn vì nghĩa vụ đã được quy định bởi thiên tử nhà Chu, suốt ngày cày cấy trên cánh đồng, không một ai giúp cho chúng tôi… Hỡi trời cao thăm thẳm, khi nào chúng tôi mới được sống an nhàn” [Kinh thi, VI, 2].

Trong giai đoạn cuối thời Tây Chu, khi những mâu thuẫn xã hội bị đẩy lên đến cùng cực, khi người lao động bị bóc lột thậm tệ đã tạo ra một làn sóng đấu tranh chống lại bọn thống trị, thổi nên một làn gió nảy sinh các quan điểm tiến bộ nhằm chống lại chủ nghĩa duy tâm và những quan điểm tôn giáo giai đoạn trước đó. Xuất hiện những quan điểm hoài nghi, phê phán những tín điều duy tâm tôn giáo, khiến thế giới quan thần bí và tín ngưỡng tôn giáo cũ giữ vai trò thống trị đời sống tinh thần xã hội đã bắt đầu lung lay “Hỡi thượng đế tối cao vĩ đại! Sao ông chẳng hề thông cảm với sự đau khổ, đói rét và sự chết dần chết mòn của dân?” [Kinh thi, XII, 2]. Xuất phát từ sự hoài nghi, phê phán đi đến kết tội, lên án sự xấu xa, bạo ngược của bọn quý tộc chỉ biết sống hưởng thụ trên xương máu người lao động và đánh giá đúng vai trò quyết định của hoạt động thực tiễn của con người trong đời sống xã hội. Chính người lao động mới là nguồn sống duy nhất duy trì sự tồn tại của giai cấp thống trị, vì vậy họ còn quan trọng hơn cả trời và quỷ thần.

Họ phê phán những quan điểm cho rằng sống chết có số, giàu sang tại trời và tin rằng con người ta có thể làm chủ linh hồn và vận mạng của mình mà không cần bất kỳ sự phù hộ nào từ quỷ thần. Từ việc hoài nghi, phê phán thế giới quan duy 17 tâm tôn giáo đã xuất hiện các quan niệm duy vật chất phác cho rằng năm yếu tố: Kim, mộc, thuỷ, hoả, thổ đã tác động nhau theo hai hướng tương sinh, tương khắc mà cho ra vạn vật; hay quan niệm cho rằng âm và dương mặc dù tương khắc nhưng tương cầu, tương ứng, tương giao, tương thôi, tương thế, tương ma, tương thành mà sản sinh ra vạn vật. Sự xuất hiện của quan niệm âm dương, ngũ hành tạo một lực đẩy quan trọng cho tư duy khoa học của người Trung Quốc cổ đại thoát khỏi thế giới quan duy tâm tôn giáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quan Điểm Về Bản Tính Con Người Trong Triết Học Trung Quốc Cổ Đại" khám phá những quan niệm sâu sắc về bản chất con người trong triết học cổ đại Trung Quốc, nhấn mạnh vai trò của các tư tưởng như Nho giáo và Đạo giáo trong việc hình thành nhân cách và đạo đức. Tác phẩm này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về triết lý sống của người xưa mà còn cung cấp những bài học quý giá cho cuộc sống hiện đại, từ việc phát triển bản thân đến cách ứng xử trong xã hội.

Để mở rộng thêm kiến thức về các quan điểm triết học khác, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ tư tưởng biện chứng trong triết học hy lạp cổ đại, nơi bạn sẽ tìm thấy những so sánh thú vị giữa triết học phương Đông và phương Tây. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức của arixtốt và ý nghĩa của nó đối với việc hoàn thiện đạo đức con người việt nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của triết lý phương Tây đến đạo đức hiện đại. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn sự đối lập giữa chủ nghĩa kinh nghiệm và chủ nghĩa duy lý thế kỷ xvii xviii sẽ mang đến cho bạn cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của lý luận triết học qua các thời kỳ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về các khía cạnh khác nhau của triết học và nhân sinh.