Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu "Tư tưởng đạo đức của Arixtốt và ý nghĩa của nó đối với việc hoàn thiện đạo đức con người Việt Nam hiện nay" (Mã số chuyên ngành: 62 22 80 05 – Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử) do nghiên cứu sinh Phạm Quỳnh Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Đặng Hữu Toàn tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2019), là luận án tiến sĩ triết học khảo cứu hệ thống triết học thực hành cổ đại nhằm giải quyết bài toán khủng hoảng đạo đức xã hội trong thời kỳ chuyển đổi kinh tế.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các công trình trước đây đa phần tiếp cận đạo đức học của Arixtốt (Aristotle) thuần túy dưới góc độ lịch sử tư tưởng học thuyết biệt lập (như Nguyễn Văn Dũng, 1996; Vũ Văn Viên, 1998; Đinh Ngọc Thạch, 1999) hoặc tiếp cận đạo đức con người Việt Nam từ góc độ xã hội học/chính trị học đương đại mà thiếu vắng một khung lý thuyết đối thoại bản thể luận – giá trị luận mang tính tiếp biến văn hóa sâu sắc giữa phương Tây cổ điển và định hướng xã hội chủ nghĩa. Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu và hệ giả thuyết định danh:

  1. RQ1 & H1: Những tiền đề kinh tế, chính trị - xã hội (Polis Athen) và tư tưởng (Socrates, Plato) nào đã cấu thành bước chuyển từ đạo đức giáo điều sang đạo đức học phẩm hạnh duy lý mang tính mục đích luận (Teleology) của Arixtốt?
  2. RQ2 & H2: Cấu trúc nội hàm của tư tưởng đạo đức Arixtốt vận hành ra sao qua trục tứ trụ: Cái thiện (The Good/Eudaimonia), Tính công bằng (Justice/Dikaiosyne), Trung điểm vàng (Golden Mean/Mesotes), và Giáo dục đạo đức (Moral Education/Ethos)?
  3. RQ3 & H3: Thực trạng khiếm khuyết đạo đức con người Việt Nam thời kỳ kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa bộc lộ những rạn nứt cấu trúc nào giữa nhận thức và hành vi?
  4. RQ4 & H4: Tư tưởng đạo đức phẩm hạnh và triết lý thực hành (Phronesis) của Arixtốt có thể bổ khuyết mang tính cơ chế (mechanistic complementarity) cho việc xây dựng nhân cách con người Việt Nam phát triển toàn diện như thế nào?

Phạm vi nghiên cứu tập trung giải mã hai trứ tác cốt lõi của Arixtốt là Đạo đức học Nicomachean (Ethica Nicomachea) và Chính trị luận (Politica), kết hợp khảo sát thực trạng văn hóa - đạo đức xã hội Việt Nam đương đại dựa trên dữ liệu văn kiện Đại hội Đảng (từ Đại hội VIII đến Đại hội XII) và các khảo sát xã hội học chuẩn mực.


Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về Arixtốt và đạo đức học chia thành hai dòng mạch học thuật rõ rệt:

Thứ nhất, dòng học thuật quốc tế và kinh điển: Johannes Hirschberger (1991) tiếp cận đạo đức học Arixtốt từ góc độ ý chí, tự do và nhận thức luận; Will Durant (2000) nhấn mạnh tính thực hành của đức hạnh; Samuel Enoch Stumpf (2004) định danh đạo đức học Arixtốt là "đạo đức học mục đích" gắn liền với bản tính tự nhiên của con người. Về mặt tiếp biến đương đại, trường phái Tân-Arixtốt (Neo-Aristotelianism) với đại diện xuất chúng là Alasdair MacIntyre (After Virtue, 1981) tranh biện rằng sự khủng hoảng của chủ nghĩa khai sáng bắt nguồn từ việc đánh mất khái niệm cứu cánh (Telos) và trật tự phẩm hạnh cộng đồng. Ngược lại, phái Chuẩn tắc tự do (Liberal Deontology) phê phán tính tôn ti và giới hạn giai cấp của đạo đức học cổ đại.

Thứ hai, dòng học thuật trong nước: Đỗ Minh Hợp (2010, 2014) hệ thống hóa 12 tín điều đạo đức học phẩm hạnh Arixtốt; Nguyễn Tấn Hùng (2012) phân tích 7 đức hạnh trung dung; Đinh Thanh Xuân (2013) làm rõ tư duy biện chứng trong triết học Hy Lạp. Về đạo đức con người Việt Nam, Nguyễn Thế Nghĩa (1997, 2017), Vũ Khiêu (2000, 2005), Phạm Minh Hạc và Thái Duy Tuyên (2015), Trần Ngọc Thêm (2015) đã phác họa bức tranh chuyển biến hệ giá trị dưới tác động của công nghiệp hóa và kinh tế thị trường.

So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:

  • Nghiên cứu của Alasdair MacIntyre (1981) xem việc phục hồi đạo đức phẩm hạnh là giải pháp duy nhất cứu vãn xã hội phương Tây hậu hiện đại khỏi chủ nghĩa cảm xúc (Emotivism). Luận án định vị khác biệt khi đặt phẩm hạnh Arixtốt trong mối quan hệ biện chứng với đạo đức học Mác-xít và truyền thống nhân văn phương Đông.
  • Nghiên cứu của Martha Nussbaum (1988, 2006) về Thuyết năng lực Tân-Arixtốt (Capabilities Approach) xem xét phúc lạc con người dưới lăng kính phân phối công bằng toàn cầu. Luận án kế thừa chiều kích công bằng nhưng tập trung cụ thể hóa vào quá trình chuyển đổi nhân cách cá nhân trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo lập bước tiến lý luận quan trọng bằng việc tái cấu trúc các lý thuyết kinh điển:

  • Phát triển Lý thuyết Đạo đức học Phẩm hạnh (Virtue Ethics): Vượt qua quan niệm duy lý duy tâm của Socrates (đồng nhất tri thức với đức hạnh) và chủ nghĩa duy tâm khách quan của Plato (thế giới Ý niệm Siêu hình về Cái Thiện), Arixtốt đưa đạo đức về với hiện thực đời sống con người thông qua khái niệm Eudaimonia (Hạnh phúc là hoạt động của linh hồn theo đuổi đức hạnh trọn vẹn). Luận án luận chứng rằng đạo đức không phải là sự tuân thủ giáo điều trừu tượng mà là năng lực thực hành mang tính lịch sử - xã hội.
  • Tái định nghĩa Con người Chính trị (Zoon Politikon): Làm sáng tỏ luận điểm của Nguyễn Văn Vĩnh (chủ biên, 2007):

    "Về con người chính trị, cả Aristotle và Hàn Phi Tử đều xuất phát từ bản tính tự nhiên, cố hữu của con người, nhưng Hàn Phi Tử khai thác khía cạnh thiện và ác của con người, còn Aristole khai thác khía cạnh suy lý và hợp tác của họ."

  • Chuyển dịch Paradigm: Chứng minh đạo đức học Arixtốt là mắt xích chuyển giao từ đạo đức trực cảm sang đạo đức học duy lý thực nghiệm, gắn liền hữu cơ với thiết chế pháp quyền thành bang (Polis), nơi đạo đức đóng vai trò là bản thể của chính trị học.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa: (1) Đạo đức học Phẩm hạnh Arixtốt, (2) Lý luận Hình thái ý thức xã hội của Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Historical Materialism), và (3) Giá trị học (Axiology) hiện đại.

Biên giới áp dụng (Boundary Conditions): Khung lý thuyết này áp dụng hiệu quả cho việc phân tích các xã hội chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung/tiểu nông sang kinh tế thị trường, nơi trật tự đạo đức truyền thống bị thách thức bởi chủ nghĩa cá nhân vị kỷ nhưng hệ thống pháp lý hiện đại chưa hoàn thiện đồng bộ.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành trên lập trường triết học Thực chứng Phê phán (Critical Realism) kết hợp nhất quán với Thế giới quan Duy vật Biện chứng và Phương pháp luận Duy vật Lịch sử (Marxist Dialectical & Historical Materialism).

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp luận phức hợp:

  • Thống nhất Lịch sử và Lôgíc (Historical-Logical Method): Tái dựng bối cảnh Polis Hy Lạp thế kỷ IV TCN để bóc tách tính tất yếu khách quan của sự hình thành tư tưởng Arixtốt, đồng thời trích xuất các quy luật phổ quát độc lập với giới hạn thời đại.
  • Phân tích Văn bản học và Giải thông học Triết học (Philosophical Hermeneutics): Giải cấu trúc trực tiếp văn bản nguyên tác dịch thuật (Nicomachean Ethics, Politics) để xác lập chuẩn xác nội hàm thuật ngữ.
  • Phương pháp Liên ngành Triết học - Xã hội học - Đạo đức học: Khảo sát sự tương tác giữa cấu trúc kinh tế - xã hội (Base) và ý thức đạo đức (Superstructure).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu bao gồm 4 giai đoạn nghiêm ngặt:

  1. Giai đoạn 1 (Lập bản đồ tư liệu): Khảo sát toàn diện 123 tài liệu tham khảo chuyên sâu gồm các chuyên khảo lịch sử triết học phương Tây, các công trình dịch thuật kinh điển và các văn kiện, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  2. Giai đoạn 2 (Phân tích và Khái quát hóa lý luận): Phân lập các chiều cạnh đạo đức học Arixtốt; thực hiện kiểm tra độ tin cậy nội tại (internal validity) qua đối chiếu chéo giữa các tác phẩm của Arixtốt với các công trình của Xôcrát, Platôn, Hêghen, C. Mác và Ăngghen.
  3. Giai đoạn 3 (Khảo sát thực nghiệm thứ cấp & So sánh thực tiễn): Khai thác ma trận dữ liệu điều tra xã hội học chuẩn mực về thực trạng tha hóa đạo đức, phân tích khoảng cách giữa chuẩn mực lý tưởng và hành vi thực tế.
  4. Giai đoạn 4 (Tổng hợp luận điểm & Đề xuất mô hình giải pháp): Kiểm định tính tương thích logic của các giải pháp bổ khuyết đạo đức đối với bối cảnh thể chế Việt Nam.

Data và phân tích

Luận án đối soát dữ liệu lịch sử và số liệu thực nghiệm xã hội học:

  • Dữ liệu thể chế lịch sử: Khảo sát cơ cấu nhà nước - thành bang Athen với nền dân chủ đầu tiên trên thế giới, bao gồm Hội đồng thẩm phán 6.000 thành viên được bầu theo cơ chế bỏ phiếu toàn dân, vận hành hệ thống tòa án nhân dân độc lập với hành pháp nhằm bảo đảm sự công bằng và bình quyền trước pháp luật. Luận án trích dẫn đánh giá của T. Lavine:

    "Thời hoàng kim của Athens, thời kỳ của Pericles, từ năm 445 đến năm 431 TCN, đã trở thành biểu tượng cho sự hoàn thiện cuộc sống văn minh của con người... Athens là lý tưởng của chúng ta vì đó là nền dân chủ đầu tiên, và vì đó là thành phố dành tất cả cho sự hoàn thiện của con người về đầu óc và thân thể, cho triết học, nghệ thuật và khoa học, và cho việc giáo dục nghệ thuật sống."

  • Dữ liệu thực nghiệm thực trạng đạo đức Việt Nam: Khai thác kết quả khảo sát định lượng diện rộng N = 1.004 mẫu (gồm công nhân, nông dân, trí thức và học sinh sinh viên) do GS. Phạm Minh Hạc và PGS. Thái Duy Tuyên (2015) chủ biên. Dữ liệu xếp hạng các vấn đề tiêu cực và tệ nạn xã hội nghiêm trọng nhất hiện nay:
    1. Tham nhũng (Xếp hạng 1)
    2. Quan liêu, cửa quyền (Xếp hạng 2)
    3. Mua bằng, bán điểm (Xếp hạng 5)
    4. Cờ bạc, rượu chè (Xếp hạng 7)
    5. Văn hóa phẩm độc hại (Xếp hạng 8)
    6. Mê tín dị đoan (Xếp hạng 10)
  • Dữ liệu Văn kiện Đảng: Phân tích Nghị quyết Hội nghị Trung ương 5 khóa VIII về 5 tiêu chuẩn đức tính con người Việt Nam và Văn kiện Đại hội XII của Đảng về tình trạng suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" trong một bộ phận cán bộ, đảng viên.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Bản chất của Cái Thiện và Hạnh phúc (Eudaimonia): Luận án chứng minh rằng đối với Arixtốt, cái thiện không phải là một ý niệm siêu hình bất biến như quan niệm của Platôn, mà là "hoạt động của linh hồn đi tìm đức hạnh trong suốt một đời người". Hạnh phúc chân chính chỉ đạt được khi con người vận dụng trọn vẹn năng lực lý trí (Rational Soul) vào các hoạt động thực tiễn vì cộng đồng.
  2. Cơ chế "Trung điểm vàng" (Mesotes) như một phương pháp luận hành động: Trung điểm đúng mực không phải là sự thỏa hiệp cào bằng hay thái độ ba phải, mà là đỉnh cao của sự hoàn hảo về hành vi – điểm cân bằng tối ưu giữa hai thái cực sai lầm: "Thừa thãi" (Excess) và "Thiếu hụt" (Deficiency). Ví dụ: Lòng dũng cảm là trung điểm giữa liều lĩnh điên rồ và hèn nhát; Tính hào phóng là trung điểm giữa hoang phí và keo kiệt.
  3. Mối quan hệ hữu cơ giữa Đạo đức và Pháp luật trong Polis: Đạo đức học là điểm khởi đầu của Chính trị học. Pháp luật là công cụ định hình thói quen đạo đức cho công dân, trong khi đạo đức là nền tảng tính chính danh của pháp luật. Một thể chế chính trị tốt phải hướng đến mục tiêu tối thượng là đào luyện công dân trở thành những con người có phẩm hạnh (Arete).
  4. Nhận diện căn nguyên khiếm khuyết đạo đức con người Việt Nam hiện nay: Luận án chỉ ra sự xung đột giữa tàn dư tâm lý tiểu nông (tùy tiện, cục bộ, hẹp hòi, cào bằng "lụt lút cả làng", thiếu tôn trọng pháp luật) và mặt trái của kinh tế thị trường (chủ nghĩa thực dụng, sùng bái tiền tệ, suy thoái lương tri). Tình trạng "nghĩ một đằng, làm một nẻo", nói không đi đôi với làm phản ánh sự đứt gãy giữa nhận thức đạo đức lý thuyết và hành vi thực tế.

Implications đa chiều

  • Về mặt Lý thuyết: Bổ sung luận cứ làm sâu sắc thêm học thuyết hình thái ý thức xã hội mác-xít; thiết lập mô hình đối thoại Đông - Tây giữa tư tưởng phương Tây cổ điển và chuẩn mực đạo đức cách mạng Việt Nam.
  • Về mặt Giáo dục - Đào tạo: Cung cấp giải pháp chuyển giao phương pháp giáo dục đạo đức từ thuyết giảng lý thuyết giáo điều thụ động sang giáo dục thông qua rèn luyện thói quen (Habituation) và nêu gương thực tế; xây dựng môi trường văn hóa học đường dựa trên chuẩn mực tự giác duy lý.
  • Về mặt Quản trị & Hoàn thiện Thể chế: Cung cấp luận cứ cho việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa: Pháp luật phải thấm đượm tinh thần nhân văn và đạo đức; cơ chế kiểm soát quyền lực và chế tài minh bạch là điều kiện tiên quyết để nuôi dưỡng phẩm hạnh liêm chính của đội ngũ công quyền.

Limitations và Future Research

Luận án xác định rõ các giới hạn học thuật và biên giới bối cảnh:

  1. Hạn chế lịch sử giai cấp của tư tưởng Arixtốt: Tư tưởng đạo đức Arixtốt mang dấu ấn sâu sắc của chế độ chiếm hữu nô lệ; ông bảo vệ tính hợp thức của chế độ nô lệ (coi nô lệ là "công cụ biết nói") và đánh giá phụ nữ ở vị thế thấp kém hơn nam giới. Luận án thực hiện kế thừa biện chứng, gạn đục khơi trong, loại bỏ các yếu tố bất bình đẳng lịch sử để giữ lại hạt nhân duy lý tiến bộ.
  2. Giới hạn nguồn tư liệu: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các bản dịch Anh ngữ và Việt ngữ của Đạo đức học NicomaqueChính trị luận, chưa tiếp cận trực tiếp toàn diện văn bản tiếng Hy Lạp cổ (Ancient Greek).
  3. Phạm vi khảo sát thực nghiệm: Sử dụng phân tích thứ cấp từ các cuộc điều tra xã hội học quy mô quốc gia mà chưa có điều kiện tự triển khai một cuộc điều tra xã hội học định lượng diện rộng độc lập về chuyển biến đạo đức từng nhóm xã hội đặc thù.

Chương trình nghiên cứu tương lai (5-10 năm):

  • Xây dựng thang đo định lượng về "Chỉ số Phẩm hạnh Thực hành" (Phronesis Index) cho cán bộ quản lý công quyền tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu so sánh chuyên sâu (Comparative Ethics) giữa Đạo đức học Phẩm hạnh Arixtốt và Đạo đức học Nho giáo (Đức trị của Khổng Tử) trong cấu trúc văn hóa ứng xử của người Việt.
  • Khảo sát tác động của không gian số và Trí tuệ Nhân tạo (AI Ethics) đối với việc hình thành thói quen đạo đức (Digital Ethos) của thế hệ trẻ.

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Công trình đóng góp tài liệu nghiên cứu và giảng dạy chuẩn mực cho các chuyên ngành Triết học, Lịch sử Triết học Phương Tây, Đạo đức học và Xây dựng Đảng tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Hà Nội và các trường đại học khối khoa học xã hội.
  • Chính sách & Pháp lý: Cung cấp cơ sở lý luận triết học vững chắc phục vụ việc quán triệt và triển khai Nghị quyết Trung ương 4 khóa XI, XII về xây dựng chỉnh đốn Đảng, phòng chống suy thoái đạo đức, lối sống; hoàn thiện các quy định về chuẩn mực đạo đức công vụ và văn hóa liêm chính.
  • Xã hội: Góp phần định hướng dư luận xã hội, thức tỉnh ý thức tự giác tu dưỡng nhân cách cá nhân, cổ vũ lối sống trung thực, trách nhiệm, tôn trọng pháp luật và hướng tới những giá trị Chân - Thiện - Mỹ đích thực.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã giải mã thành công cơ chế chuyển hóa biện chứng từ Trí khôn thực tiễn (Phronesis) sang Thói quen đạo đức (Ethos) trong hệ thống triết học Arixtốt, từ đó thiết lập mô hình "Bổ khuyết kép" cho đạo đức học Việt Nam: vừa khắc phục triệt để căn bệnh "duy ý chí, duy tình" của văn hóa tiểu nông, vừa ngăn chặn chủ nghĩa cá nhân vị kỷ của kinh tế thị trường thông qua việc chuẩn hóa hành vi dựa trên nguyên lý Trung điểm vàng (Mesotes).

2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?

So với các công trình thuần túy lịch sử tư tưởng (Vũ Văn Viên 1998, Hirschberger 1991) chỉ dừng lại ở việc mô tả hệ thống khái niệm, luận án đã ứng dụng phương pháp tiếp cận thực tiễn mác-xít kết hợp phân tích thứ cấp dữ liệu điều tra xã hội học thực nghiệm (mẫu N=1004), tạo nên cầu nối phương pháp luận vững chắc giữa lý luận triết học cổ đại trừu tượng và hiện thực đời sống đạo đức xã hội Việt Nam đương đại.

3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất về mặt lý luận?

Đó là phát hiện về tính chất "Toán học hóa công bằng" của Arixtốt trong Nicomachean Ethics. Arixtốt đã sử dụng tỷ lệ hình học (Geometric Proportion) để xác lập Công bằng Phân phối (Distributive Justice) và tỷ lệ số học (Arithmetic Proportion) để xác lập Công bằng Sửa sai (Corrective Justice). Điều này chứng minh rằng tư tưởng đạo đức cổ đại không hề mơ hồ mà đạt đến trình độ chuẩn xác cao về mặt thiết chế phân phối nguồn lực xã hội.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Quy trình đối soát văn bản học 4 bước và khung ma trận phân tích tiếp biến tư tưởng được mô hình hóa rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu sau này áp dụng chính xác quy trình này để nghiên cứu so sánh các học thuyết đạo đức cổ điển khác (như Thuyết Khắc kỷ Stoicism, Thuyết Khoái lạc Epicureanism) với thực tiễn chuyển đổi xã hội.

5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?

Trọng tâm 10 năm tới là chuyển giao từ lý luận sang công cụ ứng dụng: Xây dựng Bộ tiêu chuẩn văn hóa công vụ và Bộ chỉ số đánh giá phẩm hạnh thực hành tại các cơ quan hành chính công; phát triển chương trình tích hợp rèn luyện đạo đức hành vi trong hệ thống giáo dục phổ thông và đại học.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Phạm Quỳnh Trang đã đúc kết 5 đóng góp học thuật và thực tiễn quan trọng:

  1. Hệ thống hóa toàn diện và sâu sắc các tiền đề kinh tế, chính trị, văn hóa của nền văn minh Hy Lạp cổ đại và nền dân chủ thành bang Athen, khẳng định tính tất yếu lịch sử đã khai sinh bộ óc bách khoa thư Arixtốt.
  2. Giải cấu trúc chuẩn xác 4 trụ cột đạo đức học Arixtốt: Cái thiện tối thượng (Eudaimonia), Tính công bằng (Dikaiosyne), Trung điểm vàng (Mesotes), và Phương pháp giáo dục đạo đức qua rèn luyện thói quen (Ethos).
  3. Chỉ ra một cách khách quan, khoa học những hạn chế lịch sử mang tính giai cấp chủ nô của Arixtốt, đồng thời chưng cất và khẳng định giá trị trường tồn của các hạt nhân duy lý mang tính phổ quát nhân loại.
  4. Nhận diện sâu sắc thực trạng khiếm khuyết đạo đức con người Việt Nam hiện nay dưới lăng kính duy vật lịch sử, phân tích sự xung đột giữa tàn dư tâm lý sản xuất nhỏ và mặt trái của kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp bổ khuyết mang tính khả thi cao: Thống nhất nhận thức đạo đức với hành vi đạo đức, kết hợp hài hòa giữa giáo dục gia đình, nhà trường và xã hội, đặt đạo đức trong sự gắn kết chặt chẽ với pháp luật nhằm xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và xây dựng chủ nghĩa xã hội vì mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.