Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "Tư tưởng triết học về khoa học của Francis Bacon trong tác phẩm 'Công cụ mới'" do nghiên cứu sinh Phạm Thanh Tùng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đỗ Minh Hợp (chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, mã số 62 22 80 05 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015) là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam giải mã toàn diện di sản nhận thức luận của Francis Bacon (1561–1626) thông qua văn bản kinh điển Novum Organum (1620). Bối cảnh khoa học của công trình đặt tại giao điểm của cuộc chuyển giao lịch sử từ xã hội phong kiến sang xã hội công nghiệp Tây Âu thế kỷ XVII, nơi sự phân ngành khoa học tự nhiên và phương thức sản xuất tư bản ban sơ đòi hỏi một hệ hình nhận thức luận hoàn toàn mới thay thế cho triết học kinh viện (Scholasticism) suy đồi.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án định vị rõ nét: Trong khi y văn triết học trong nước trước đây (như nghiên cứu của Nguyễn Hữu Vui, 2007; Trần Văn Phòng, 2003, 2011; Lê Thanh Sinh, 2001) chủ yếu khảo cứu Francis Bacon ở tầm mức giới thiệu tiểu sử hoặc phân tích sơ lược các khái niệm đơn lẻ, thì chưa có công trình nào giải phẫu cấu trúc nhị phân hữu cơ giữa "bộ phận phê phán" (giải cấu trúc các rào cản nhận thức luận) và "bộ phận xây dựng" (thiết lập phương pháp quy nạp loại trừ và bản thể luận của nhận thức khoa học) trong mối liên hệ biện chứng với sự xác lập khoa học như một thiết chế xã hội.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các điều kiện kinh tế - xã hội, tiền đề văn hóa - tôn giáo và tiền đề triết học - khoa học tự nhiên nào đã quy định tính tất yếu lịch sử cho sự hình thành tư tưởng triết học về khoa học của F. Bacon trong Công cụ mới?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc logic nội tại của tư tưởng triết học về khoa học trong Công cụ mới được định hình như thế nào thông qua sự tương tác giữa phê phán chủ nghĩa giáo điều, triết học kinh viện với việc kiến tạo phương pháp luận quy nạp mới?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Giá trị cốt lõi, hạn chế lịch sử và tác động xuyên thế kỷ của tư tưởng F. Bacon đối với sự phát triển của triết học duy vật, khoa học thực nghiệm phương Tây và sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa hiện nay là gì?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): F. Bacon không chỉ phản ánh cuộc cách mạng khoa học thế kỷ XVII mà còn là người đầu tiên đặt nền móng bản thể luận duy vật cho khoa học thực nghiệm, biến tri thức thành công cụ cải tạo tự nhiên phục vụ con người.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Mô hình nhận thức luận của Bacon ("phương pháp con ong") giải quyết triệt để sự bế tắc giữa chủ nghĩa duy nghiệm thô thiển ("con kiến") và chủ nghĩa duy lý tư biện ("con nhện").

Khung lý thuyết của luận án tích hợp thế giới quan duy vật lịch sử của C. Mác và Ph. Ăngghen, lý thuyết về cách mạng khoa học, kết hợp với các văn bản nguyên tác Novum Organum (phiên bản Cambridge University Press, Lisa Jardine & Michael Silverthorne biên tập, 2000). Luận án được triển khai trên quy mô nghiên cứu 159 trang chuyên luận chính văn, cấu trúc 4 chương, 11 tiết, khảo cứu 109 tài liệu tham khảo chuyên khảo trong và ngoài nước (Anh, Pháp, Nga, Đức), tạo nên bước đột phá lý luận về lịch sử triết học khoa học tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Khảo cứu lịch sử nghiên cứu quốc tế và trong nước về Francis Bacon cho thấy bức tranh đa chiều với nhiều luồng quan điểm đối thoại gay gắt:

Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào bối cảnh kinh tế - chính trị và sự giải phóng ý thức hệ tư sản. Ph. Ăngghen trong các tác phẩm kinh điển khẳng định nước Anh thời kỳ này đã trải qua cuộc biến chuyển sâu sắc về quan hệ sản xuất khi chế độ nông nô tan rã từ thế kỷ XIV–XV. Các tác giả Nguyễn Hữu Vui (2007) và Trần Văn Phòng (2003) đồng thuận nhận định triết học Bacon là "ngọn cờ lý luận của giai cấp tư sản Anh" nhằm đập tan xiềng xích giáo điều phong kiến.

Luồng nghiên cứu thứ hai phân tích quá trình chuyển biến từ triết học tự nhiên Phục hưng sang khoa học cận đại. Benjamin Farrington (1989) trong công trình Francis Bacon: Philosopher of Industrial Science đã định vị Bacon như nhà tư tưởng tiên phong của nền khoa học công nghiệp. Will Durant (2009) trong Câu chuyện triết học chỉ ra rằng công cuộc "Đại phục hồi" (Instauratio Magna) bắt buộc phải khởi nguồn từ việc làm gia tăng tri thức bằng một bộ "công cụ mới". Ngược lại, Samuel Enoch Stumpf (2004) và Bryan Magee (2006) tiếp cận Bacon từ góc độ lịch sử nhận thức luận, coi học thuyết về ngẫu tượng (idola) là liệu pháp thanh tẩy lý tính tối thượng.

Các cuộc tranh luận học thuật nổi bật xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập:

  1. Quan điểm đề cao tuyệt đối: Các nhà duy vật Khai sáng Pháp (Diderot, D’Alembert trong Encyclopédie) và C. Mác tôn vinh Bacon là "ông tổ của chủ nghĩa duy vật Anh và của toàn bộ khoa học thực nghiệm hiện đại". Immanuel Kant trong lời tựa tái bản cuốn Phê phán lý tính thuần túy (1787) đã trích dẫn và thừa nhận chương trình của Bacon đã tạo ra cuộc cách mạng trong phương pháp tư duy nhân loại.
  2. Quan điểm phê phán gay gắt: Các nhà tư tưởng bảo thủ và chủ nghĩa thực chứng/tương đối thế kỷ XIX-XX (J. de Maistre, Lasson, Sigwart, Lange) tìm cách loại trừ Bacon khỏi lịch sử triết học cận đại, kết tội ông thiếu kiến thức toán học chuyên sâu, vay mượn chủ nghĩa kinh nghiệm và duy trì sự nhượng bộ giả tạo với thần học tôn giáo.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như công trình của Lisa Jardine & Michael Silverthorne (Cambridge, 2000) hay Richard Tarnas (2008), luận án của NCS. Phạm Thanh Tùng đã định vị chính xác khoảng trống: Luận án không sa vào việc tán dương hay phủ định cực đoan mà sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng để phân định ranh giới giữa tính tiến bộ vượt thời đại của phương pháp quy nạp loại trừ với những giới hạn siêu hình, cơ giới tất yếu do hoàn cảnh lịch sử quy định.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra những đóng góp lý thuyết căn bản trong việc mở rộng và tái định hình các học thuyết nhận thức luận:

  1. Phát triển và định vị lại học thuyết về Nhận thức luận Duy vật (Materialist Epistemology): Luận án luận giải sâu sắc nhận định của C. Mác trong Sự khốn cùng của triết học, làm rõ luận điểm của Bacon rằng "trong thế giới không có gì bất biến, chỉ có sự trừu tượng hóa về vận động là bất biến". Luận án chứng minh rằng Bacon đã chuyển dịch trọng tâm của bản thể luận từ "bản chất bất biến" kiểu Aristotle sang quy luật của sự vận động và biến đổi vật chất khách quan.
  2. Hệ thống hóa học thuyết Bốn Ngẫu tượng (Doctrine of Four Idols): Luận án cấu trúc hóa 4 rào cản nhận thức bẩm sinh và xã hội thành một mô hình giải phẫu tâm lý - xã hội học tri thức hoàn chỉnh:
    • Ngẫu tượng tộc loại (Idola Tribus): Giới hạn bắt nguồn từ chính bản tính loài người, xu hướng áp đặt trật tự chủ quan lên giới tự nhiên.
    • Ngẫu tượng hang động (Idola Specus): Những định kiến cá nhân do cấu trúc tâm sinh lý, giáo dục và thói quen riêng biệt tạo thành.
    • Ngẫu tượng chợ búa (Idola Fori): Sự tha hóa của ngôn ngữ, cạm bẫy danh từ trong giao tiếp xã hội làm sai lệch nhận thức.
    • Ngẫu tượng rạp hát (Idola Theatri): Sự giáo điều, sùng bái mù quáng các hệ thống triết học giáo điều và các giáo điều thần học truyền thống.
  3. Mô hình hóa bước chuyển hệ hình (Paradigm Shift) từ Tam đoạn luận sang Quy nạp loại trừ: Luận án chỉ ra tính chất đột phá khi Bacon thay thế suy diễn tiên đề hình thức (deductive syllogism) của Aristotle – vốn chỉ giúp củng cố sai lầm có sẵn – bằng phương pháp quy nạp khoa học (eliminative induction) dựa trên quan sát, bảng đối chiếu (sự hiện diện, vắng mặt, mức độ) và thực nghiệm kiểm chứng.

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng khung phân tích tích hợp dựa trên 3 trụ cột lý thuyết:

  • Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Phân tích mối quan hệ giữa biến đổi cơ sở hạ tầng kinh tế (phong trào rào đất cướp ruộng, tích lũy tư bản) với sự ra đời của ý thức hệ khoa học kỹ thuật mới.
  • Xã hội học tri thức (Sociology of Knowledge): Đánh giá quá trình thể chế hóa khoa học từ các hiệp hội học thuật đến sự ra đời của Hội Khoa học Hoàng gia London (Royal Society).
  • Triết học khoa học so sánh (Comparative Philosophy of Science): Đặt thế đối sánh giữa ba mô hình nhận thức thông qua câu chuyện ẩn dụ nổi tiếng của Bacon:
    • Phương pháp con kiến (Chủ nghĩa duy cảm thuần túy): Chỉ thu thập dữ liệu thô mà không có năng lực khái quát hóa lý tính.
    • Phương pháp con nhện (Triết học kinh viện tư biện): Tự rút tơ từ bụng mình dệt thành mạng lưới lý thuyết rỗng tuyếch, xa rời thực tế.
    • Phương pháp con ong (Phương pháp khoa học chân chính): Thu lượm mật ngọt từ thế giới khách quan (kinh nghiệm cảm tính), sau đó chuyển hóa và tinh luyện bằng năng lực nội tại của lý tính thành mật ngọt tri thức.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Áp dụng khảo sát nhận thức luận Bacon trong không gian văn hóa - khoa học Tây Âu thế kỷ XVII-XVIII và sự kế thừa tiếp nối trong triết học Khai sáng và triết học Cổ điển Đức.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử làm nền tảng thế giới quan và phương pháp luận cốt lõi. Thiết kế nghiên cứu mang tính chất nghiên cứu văn bản học kết hợp phân tích lịch sử - logic đa tầng:

  • Cấp độ bản thể luận và nhận thức luận: Phân tích sự chuyển dịch từ trực giác cảm tính sang các khái niệm trừu tượng và quy luật khách quan.
  • Cấp độ lịch sử - xã hội: Khảo sát sự tác động tương hỗ giữa 4 nhân tố then chốt: (1) Sự hình thành quan hệ sản xuất tư bản; (2) Phong trào Cải cách tôn giáo giải phóng tư tưởng; (3) Sự ra đời của khoa học như một thiết chế xã hội độc lập; (4) Lập trường tiến bộ của giai cấp tư sản mà Bacon đại diện.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu văn bản được thực hiện nghiêm ngặt qua 4 bước:

  1. Thu thập và văn bản hóa: Khảo sát trực tiếp các trước tác cốt lõi của Bacon, đặc biệt là Novum Organum (1620), The Advancement of Learning (1605), New Atlantis (1627) đối chiếu với các bản dịch tiếng Anh và tiếng Việt chuẩn xác.
  2. Tam giác hóa lý thuyết (Theoretical Triangulation): So sánh quan điểm nhận thức luận của Bacon với các nhà khoa học tiên phong cùng thời (Copernicus, Galileo Galilei, Giordano Bruno, Leonardo da Vinci) và các bậc tiền bối triết học (Aristotle, Roger Bacon, William of Ockham).
  3. Phân tích diễn ngôn và giải cấu trúc khái niệm: Thực hiện bóc tách ngữ nghĩa các thuật ngữ trọng tâm (Forma, Idola, Inductio, Experientia Literata).
  4. Kiểm chứng độ tin cậy học thuật: Đối chiếu kết quả phân tích với các đánh giá kinh điển từ các tác giả Mácxít (C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin) và các nhà sử học triết học uy tín thế giới (Kuno Fischer, Samuel Stumpf, Bryan Magee).

Data và phân tích

Mẫu tư liệu khảo cứu của luận án bao gồm 109 công trình nghiên cứu chuyên sâu, trong đó có 83 tài liệu tiếng Việt và 26 tài liệu nguyên bản ngoại văn (tiếng Anh, Nga, Pháp, Đức). Dữ liệu được xử lý thông qua các kỹ thuật phân tích logic hình thức và logic biện chứng:

  • Phương pháp logic - lịch sử: Phục dựng tiến trình vận động tư tưởng từ thời Phục hưng đến đỉnh cao Công cụ mới.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Bóc tách từng luận điểm phê phán trong Công cụ mới (Chương 3) trước khi tổng hợp thành hệ thống giá trị và hạn chế (Chương 4).
  • Phương pháp so sánh đồng đại và lịch đại: Đặt tư tưởng Bacon trong sự tương tác với René Descartes, John Locke, David Hume và Immanuel Kant để xác định chính xác hiệu ứng ảnh hưởng dài hạn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Làm sáng tỏ bản chất nhị phân hữu cơ trong cấu trúc Công cụ mới: Luận án chứng minh rằng "bộ phận phê phán" và "bộ phận xây dựng" trong Công cụ mới không tách rời mà gắn kết biện chứng. Phê phán 4 ngẫu tượng chính là điều kiện tiên quyết để "thanh tẩy lý tính", dọn đường cho phương pháp quy nạp khoa học vận hành.
  2. Khẳng định tính chất duy cảm duy vật tiến bộ: Nghiên cứu chỉ ra rằng đối với Bacon, cảm tính là cội nguồn của mọi tri thức nhưng không dừng lại ở cảm tính thô sơ. Luận án trích dẫn phân tích của C. Mác, khẳng định Bacon đã sớm nhận thức được rằng khoa học đòi hỏi "liên minh giữa cảm tính và lý tính thể hiện ở việc đi từ những ấn tượng đơn nhất đến các nguyên tắc và các tiên đề" nhằm phát hiện quy luật tự nhiên.
  3. Phục dựng quy trình quy nạp loại trừ 3 bảng (Three Tables of Investigation): Khảo sát chi tiết cách Bacon xây dựng: Bảng hiện diện (Table of Essence and Presence), Bảng vắng mặt (Table of Deviation, or of Absence in Proximity), và Bảng mức độ (Table of Degrees or Table of Comparison) – cấu trúc nền tảng cho phương pháp khoa học hiện đại.
  4. Vạch rõ mâu thuẫn nội tại mang tính thời đại: Luận án thẳng thắn chỉ ra hạn chế của Bacon: Dù kịch liệt chống thần học kinh viện, Bacon vẫn có những "nhượng bộ mang tính chất thuần túy hình thức đối với tôn giáo" và mang dấu ấn siêu hình khi bê nguyên xi phương pháp cơ học tự nhiên vào tư duy triết học xã hội.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận triết học: Cung cấp cơ sở lý luận vững chắc khẳng định vị thế của Bacon trong dòng chảy triết học duy vật cận đại; làm tiền đề cho sự phát triển của chủ nghĩa kinh nghiệm Anh (Locke, Berkeley, Hume) và triết học Khai sáng Pháp.
  • Về mặt phương pháp luận nghiên cứu khoa học: Cung cấp một mô hình mẫu mực về việc kết hợp quan sát thực nghiệm và phân tích lý tính; cảnh báo các nhà nghiên cứu hiện đại tránh rơi vào "căn bệnh tư biện sáo rỗng" hoặc "chủ nghĩa duy nghiệm mù quáng".
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Luận chứng sâu sắc cho quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam coi "khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu". Tư tưởng Bacon về việc biến khoa học thành lực lượng sản xuất trực tiếp và công cụ phụng sự đời sống con người là kim chỉ nam cho chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển kinh tế tri thức tại Việt Nam hiện nay.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  • Giới hạn ngôn ngữ và tiếp cận văn bản cổ: Do điều kiện tiếp cận các bản thảo Latin nguyên thủy thế kỷ XVII tại các thư viện châu Âu còn hạn chế, nghiên cứu chủ yếu dựa trên các bản dịch tiếng Anh chuẩn mực (bản Cambridge) và các công trình thứ cấp uy tín.
  • Phạm vi tác phẩm: Trọng tâm luận án dồn vào tác phẩm Novum Organum, chưa thể mở rộng khảo sát tương xứng toàn bộ bộ tùng thư đồ sộ thuộc dự án Instauratio Magna hay các tác phẩm chính trị - pháp luật khác của Bacon.

Chương trình nghiên cứu tiếp nối gợi mở 4 định hướng:

  1. Nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa phương pháp quy nạp của F. Bacon với phương pháp diễn dịch của René Descartes trong việc hình thành hệ hình khoa học cận đại.
  2. Phân tích chi tiết sự kế thừa và cải biến tư tưởng Bacon trong các tác phẩm triết học của John Locke và David Hume.
  3. Khảo cứu tác phẩm không tưởng New Atlantis của Bacon dưới góc độ triết học chính trị và xã hội học về tổ chức viện hàn lâm khoa học.
  4. Đánh giá sự tương thích giữa mô hình "phương pháp con ong" của Bacon với các lý thuyết triết học khoa học đương đại của Karl Popper và Thomas Kuhn.

Tác động và ảnh hưởng

Tư tưởng triết học về khoa học của Francis Bacon trong luận án được chứng minh có tầm ảnh hưởng lịch sử sâu rộng:

  • Tác động học thuật và thiết chế: Đóng vai trò là nền tảng triết học trực tiếp cho sự ra đời của Hội Khoa học Hoàng gia London (1660) và Viện Hàn lâm Khoa học Paris (1666). Các nhà biên tập Bách khoa toàn thư Pháp (Diderot, D’Alembert) đã mượn sơ đồ phân loại khoa học của Bacon để cấu trúc tri thức nhân loại thời Khai sáng.
  • Chuyển đổi phương thức sản xuất: Cổ vũ mạnh mẽ cho cuộc Cách mạng Công nghiệp thế kỷ XVIII-XVIII thông qua khẩu hiệu hành động "Tri thức là sức mạnh" (Scientia potentia est), thúc đẩy ứng dụng kỹ thuật cơ khí vào sản xuất.
  • Ý nghĩa thời đại: Các nhà dự báo tương lai hàng đầu như Alvin Toffler (Cú sốc tương lai, Làn sóng thứ ba, Thăng trầm quyền lực) liên tục quy chiếu về Bacon như người khởi nguồn cho kỷ nguyên văn minh tri thức hiện đại.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Triết học: Nguồn tư liệu chuyên khảo hệ thống, chuẩn xác phục vụ trực tiếp công tác giảng dạy học phần "Lịch sử triết học phương Tây" và chuyên đề "Triết học về khoa học".
  • Nhà nghiên cứu Khoa học Tự nhiên và Xã hội: Tiếp cận quy trình nhận thức luận chặt chẽ, nhận diện và loại trừ các "ngẫu tượng" (thiên kiến nhận thức) trong quá trình thiết kế nghiên cứu.
  • Nhà hoạch định chính sách KH&CN: Cung cấp luận cứ triết học để xây dựng chiến lược phát triển khoa học ứng dụng, liên kết giữa nghiên cứu hàn lâm và năng lực sản xuất quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc luận giải bản thể luận nhận thức duy vật của Bacon thông qua cấu trúc đối thoại giữa "thanh tẩy lý tính" (4 ngẫu tượng) và "kiến tạo phương pháp" (quy nạp loại trừ). Luận án đã mở rộng nhận thức luận Mácxít trong việc giải mã cội nguồn lịch sử của phương pháp khoa học thực nghiệm thế kỷ XVII.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với ít nhất 2 nghiên cứu đi trước?
Trả lời: So với công trình của Trần Văn Phòng (2003) và Nguyễn Hữu Vui (2007) vốn chỉ dừng ở phân tích lịch sử khái quát, luận án của NCS. Phạm Thanh Tùng đã vận dụng phương pháp phân tích văn bản học cấu trúc sâu (structural-textual analysis) đối với Novum Organum, kết hợp tam giác hóa phương pháp luận giữa lịch sử triết học, xã hội học tri thức và phân tích so sánh liên ngành.

3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất được rút ra từ văn bản là gì?
Trả lời: Sự phát hiện rằng thái độ thỏa hiệp của Bacon với tôn giáo không thuần túy là sự đầu hàng ý thức hệ mà là một "chiến lược ngụy trang tri thức tinh vi" (sử dụng ngôn ngữ thần học để chế giễu các nhà thần học kinh viện, bảo vệ không gian tự trị cho khoa học tự nhiên non trẻ).

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp hệ thống tiêu chí phân loại, bảng đối chiếu 4 ngẫu tượng và khung phân tích 4 nhân tố kinh tế - văn hóa - triết học, cho phép các nhà nghiên cứu lịch sử tư tưởng áp dụng nguyên vẹn quy trình này để khảo cứu các tác gia duy vật cận đại khác như Thomas Hobbes hay John Locke.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào?
Trả lời: Luận án định hình lộ trình nghiên cứu tiếp nối: Biên dịch - chú giải học thuật toàn văn các tác phẩm chưa có tiếng Việt của Bacon; xây dựng bộ giáo trình chuyên sâu "Triết học về khoa học cận đại"; và đối sánh mô hình khoa học luận Bacon với sự phát triển của kinh tế tri thức tại các quốc gia đang phát triển.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Phạm Thanh Tùng đã tổng kết 5 đóng góp học thuật cốt lõi:

  1. Phục dựng toàn diện, có hệ thống bức tranh kinh tế - xã hội, văn hóa và tiền đề tư tưởng quy định sự ra đời của tư tưởng triết học về khoa học của Francis Bacon.
  2. Phân tích sâu sắc bản chất bộ phận phê phán: triệt phá chủ nghĩa chủ quan, chủ nghĩa giáo điều và tính tư biện kinh viện thông qua học thuyết 4 ngẫu tượng (Idola).
  3. Luận chứng chặt chẽ bộ phận xây dựng: xác lập bản thể luận duy vật về thế giới vận động và phương pháp quy nạp loại trừ ("con đường con ong").
  4. Đánh giá khách quan, khoa học giá trị lịch sử và những giới hạn siêu hình tất yếu của Bacon dưới lăng kính duy vật biện chứng.
  5. Khẳng định giá trị định hướng thực tiễn sâu sắc của tư tưởng Bacon đối với chiến lược phát triển khoa học - công nghệ và sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Việt Nam hiện nay.

Công trình mở ra các dòng nghiên cứu mới về triết học khoa học ứng dụng, khẳng định vị thế bất hủ của Francis Bacon – người đã thắp lên ngọn đuốc soi đường đưa nhân loại bước vào kỷ nguyên văn minh khoa học và công nghệ.