Tổng quan luận án

Công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam gắn liền với việc mở rộng hợp tác quốc tế và thu hút các nguồn lực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh Châu Âu (EVFTA) cùng các tiêu chuẩn lao động quốc tế của ILO, quan hệ lao động (QHLĐ) đặt ra nhiều yêu cầu mới. Thực tế thực thi pháp luật lao động tại Việt Nam giai đoạn vừa qua còn bộc lộ một số bất cập; các văn bản quy phạm pháp luật chưa hoàn toàn đồng bộ, dễ làm phát sinh mâu thuẫn về quyền và lợi ích, dẫn tới các vụ việc tranh chấp lao động và đình công tự phát tại khu vực ngoài nhà nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Ngành công nghiệp sản xuất và lắp ráp ô tô giữ vai trò thiết yếu trong nền kinh tế. Trong đó, khối doanh nghiệp có vốn đầu tư từ Nhật Bản chiếm thị phần lớn và sử dụng lực lượng lao động đáng kể. Nhật Bản là quốc gia có nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và vốn FDI quy mô lớn tại Việt Nam; các doanh nghiệp Nhật Bản sở hữu phương thức quản trị nhân sự và giải quyết QHLĐ đặc thù. Trong giai đoạn 5 đến 6 năm trước thời điểm nghiên cứu, QHLĐ tại các doanh nghiệp sản xuất ô tô Nhật Bản duy trì được trạng thái tương đối ổn định, chưa để xảy ra các cuộc đình công hay tranh chấp lao động tập thể quy mô lớn. Tuy nhiên, trước các biến động của nền kinh tế thị trường và tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0), nguy cơ phát sinh bất đồng, chuyển dịch cơ cấu việc làm và gia tăng tình trạng tinh giản lao động giản đơn luôn tiềm ẩn. Cho đến trước khi luận án được thực hiện, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách chuyên biệt, hệ thống và toàn diện về QHLĐ tại các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam.

Mục đích nghiên cứu của luận án là trên cơ sở hệ thống hóa lý luận và khảo sát thực tiễn, đề xuất các giải pháp xây dựng QHLĐ hài hòa, ổn định và tiến bộ trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam, qua đó góp phần nâng cao năng suất lao động và chất lượng việc làm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Chủ thể: Quan hệ lao động.
    • Khách thể: Các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Luận án tập trung vào các nội dung QHLĐ cơ bản giữa người lao động (và tổ chức đại diện) với người sử dụng lao động (và người đại diện) ở cấp độ doanh nghiệp (cơ chế hai bên), bao gồm: hợp đồng lao động, tiền lương, thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT), điều kiện lao động (ĐKLĐ), an toàn vệ sinh lao động và giải quyết tranh chấp lao động (TCLĐ). Luận án không đi sâu phân tích toàn diện mối quan hệ ba bên ở cấp vĩ mô với Nhà nước, ngoại trừ việc xem xét vai trò điều tiết chung của khung khổ thể chế.
    • Về không gian: Khảo sát thực tế được thực hiện tại 03 doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản lớn tại Việt Nam, gồm: Công ty Ô tô Toyota Việt Nam (tại tỉnh Vĩnh Phúc), Công ty Honda Việt Nam (tại tỉnh Vĩnh Phúc) và Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Việt Nam Suzuki (tại tỉnh Đồng Nai).
    • Về thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2019; các giải pháp và định hướng được xây dựng cho giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong luận án được cấu trúc thành hai mảng công trình quốc tế và trong nước:

Về nghiên cứu quốc tế:

  • Các nghiên cứu khởi nguồn từ thế kỷ 17–19 về bản chất kinh tế của quan hệ giữa người lao động và chủ sở hữu tư liệu sản xuất gồm có William Petty (1623–1687), Francois Quesnay (1694–1774), Adam Smith (1723–1790), David Ricardo (1772–1823), Karl Marx (1843–1848, 1861–1863) và V.I. Lênin (với tác phẩm "Bàn về bãi công").
  • Đến năm 1958, J.T. Dunlop (Đại học Harvard) công bố công trình định hình QHLĐ như một hệ thống độc lập trong xã hội công nghiệp. Các tác giả Grant và Malette (Đại học Tổng hợp Québec tại Montréal), Loic Cadin (Đại học Thương mại Paris - ESCP, 2002), Lloyd G. Reynold, Stanley Master và Colletta H. Moser (1986), Boivin và Guilbaul (1989), Daniel Quinn Mills (1994), Kaufman (2004), Greg Bamber và Russell Lansbury (2004), Thường Khải (2008, Đại học Nhân dân Trung Quốc) tiếp tục hoàn thiện các khái niệm về QHLĐ cá nhân, QHLĐ tập thể và quy tắc điều chỉnh của Nhà nước.
  • Về nội dung của QHLĐ, nghiên cứu của David Macdonald và Caroline Vandenabeele (1996) đại diện cho Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã chuẩn hóa các thành tố cấu thành quan hệ lao động tại nơi làm việc từ tuyển dụng, hợp đồng, tiền lương, đào tạo đến bảo hiểm xã hội và phúc lợi.
  • Về khung lý thuyết, các học giả phát triển hai trường phái: Trường phái đơn nhất (Fox, 1966; Abbot, 2006; Armstrong, 2006) và Trường phái đa nguyên (Fox, 1966; Drucker, 1951). Từ đó hình thành các lý thuyết phái sinh: Lý thuyết hệ thống (Systems Theory - ST) của Dunlop (1958), Lý thuyết lựa chọn chiến lược (Strategic Choice Theory - SCT) của Kochan và cộng sự (1984, 1994), và Lý thuyết đối tác xã hội (Social Partnership Theory - SPT) của Turner (1994).
  • Về kinh nghiệm thực tiễn, luận án tổng kết kinh nghiệm từ Trung Quốc (Tổng công hội ACFTU với các đợt vận động thành lập công đoàn đường phố, công đoàn liên kết, đa dạng hóa thương lượng tập thể về tiền lương và cơ chế ba bên cấp quận/huyện từ năm 2001); Nhật Bản (mô hình 3 trụ cột: chế độ tuyển dụng suốt đời, trả lương theo thâm niên, và công đoàn cơ sở theo doanh nghiệp); Singapore (vai trò của Hội đồng Công đoàn Quốc gia Singapore - SNTUC từ năm 1961 trong cơ chế ba bên); Philippines (mô hình công đoàn theo ngành kiểu Mỹ); Malaysia, Indonesia và Thái Lan.

Về nghiên cứu trong nước:

  • Giai đoạn đầu Đổi mới có các công trình của Lê Văn Minh (1994) và Nguyễn Ngọc Quân (1995). Đến năm 2008, Nguyễn Tiệp xuất bản "Giáo trình Quan hệ lao động" tại Trường Đại học Lao động - Xã hội. Năm 2011, Trường Đại học Công đoàn phát hành giáo trình về xây dựng QHLĐ hài hòa, ổn định, tiến bộ trong doanh nghiệp.
  • Các công trình nghiên cứu về tranh chấp lao động, thỏa ước và vai trò công đoàn: Vũ Việt Hằng (2004), Chang-Hee Lee và Simon Clarke, Lê Mạnh Hà (2008), Nguyễn An Ninh (2008), Đặng Quang Định (2010), Lê Thanh Hà (2012), Lê Thị Mai (2017), Trần Văn Hoan và Nguyễn Bá Ngọc, Đặng Thị Hải Hà (2019) cùng "Báo cáo Quan hệ lao động ở Việt Nam 2017" của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA) và ILO (2018).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án nhận diện:

  1. Đa số nghiên cứu trước đây giới hạn phạm vi QHLĐ trong quan hệ nội bộ hai bên mà chưa bao quát đầy đủ sự tác động tương hỗ giữa các chủ thể liên quan như tổ chức công đoàn và cơ quan quản lý nhà nước.
  2. Các công trình chủ yếu tập trung vào lý luận tranh chấp và đình công mà chưa phân tích sâu chất lượng nguồn nhân lực và nguyên nhân gốc rễ dẫn đến bất đồng tại các doanh nghiệp FDI, đặc biệt là nhóm sản xuất ô tô có vốn Nhật Bản.
  3. Nghiên cứu thực trạng thường tiếp cận thiên lệch từ góc nhìn của người lao động, thiếu sự xem xét cân bằng đối với quan điểm, lợi ích và quyền quản lý của người sử dụng lao động.
  4. Thiếu các nghiên cứu mang tính dự báo và vận dụng linh hoạt giải pháp trong các tình huống biến động của QHLĐ dưới tác động của hội nhập FTA thế hệ mới và CMCN 4.0.
  5. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, độc lập và có hệ thống về QHLĐ tại các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết nền tảng sau:

  • Khái niệm: Quan hệ lao động, Quan hệ lao động tập thể, Quan hệ lao động cá nhân, Quan hệ lao động hài hòa - ổn định - tiến bộ, Hợp đồng lao động, Thỏa ước lao động tập thể, Tranh chấp lao động, Đình công, Doanh nghiệp FDI và Doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản.
  • Cơ chế vận hành: Cơ chế hai bên (Bipartite Mechanism) vận hành tại cấp doanh nghiệp thông qua đối thoại, thương lượng trực tiếp giữa người lao động/công đoàn với người sử dụng lao động; Cơ chế ba bên (Tripartite Mechanism) có sự tham gia điều tiết và tham vấn của Nhà nước.
  • Khung lý thuyết phân tích:
    • Trường phái đơn nhất (Unitary) và Trường phái đa nguyên (Pluralist).
    • Lý thuyết hệ thống (ST) của Dunlop (1958) với trọng tâm là các chuẩn mực, quy tắc dàn xếp giữa lao động, quản lý và nhà nước.
    • Lý thuyết lựa chọn chiến lược (SCT) của Kochan và cộng sự (1984, 1994) phân tích tương tác chiến lược giữa người sử dụng lao động, công đoàn và chính phủ qua 3 cấp độ (cá nhân/nhóm, hệ thống QHLĐ, thể chế vĩ mô).
    • Lý thuyết đối tác xã hội (SPT) của Turner (1994) dựa trên 4 thành tố: sự công nhận lẫn nhau, sự tham gia của công đoàn, đào tạo hướng nghiệp nâng cao trình độ, và thể chế hạ tầng tổ chức đồng bộ.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu đối với 15 chuyên gia trong 2 năm 2018 và 2019 (gồm 10 cán bộ công đoàn: 05 cán bộ công đoàn cơ sở, 05 cán bộ công đoàn cấp trên cơ sở; 05 chuyên gia nghiên cứu về QHLĐ); kết hợp phương pháp quan sát trực tiếp hệ thống QHLĐ tại 03 doanh nghiệp mục tiêu ở hai giai đoạn (bắt đầu nghiên cứu và quá trình khảo sát thực trạng).
  • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện qua 2 giai đoạn (khảo sát sơ bộ năm 2018 và khảo sát chính thức năm 2019) bằng bảng hỏi điều tra xã hội học.
Đối tượng khảo sát Công ty Toyota Công ty Honda VN Công ty SUZUKI Cấp trên cơ sở Tổng số
Người lao động 90 90 70 - 250
Quản trị công ty 10 8 7 - 25
Cán bộ công đoàn cơ sở 5 5 5 - 15
Cán bộ công đoàn cấp trên cơ sở - - - 10 10
Tổng cộng 105 103 82 10 300
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Luận án sử dụng phần mềm SPSS 18.0 để tổng hợp, thống kê mô tả và phân tích các chỉ số định lượng; kết hợp phương pháp so sánh các chuỗi số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và lao động trong giai đoạn 5 năm liên tiếp (2013–2018).
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo và số liệu từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP (VEAM), Viện Công nhân và Công đoàn, Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu quan hệ lao động trong doanh nghiệp

Chương 1 tập trung tổng thuật các dòng nghiên cứu lý luận và thực tiễn về QHLĐ trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích quá trình hình thành khái niệm QHLĐ từ các nhà kinh tế học cổ điển đến các lý thuyết hiện đại như Lý thuyết hệ thống của Dunlop, Lý thuyết lựa chọn chiến lược của Kochan và Lý thuyết đối tác xã hội của Turner. Chương này phân tích chi tiết kinh nghiệm xây dựng QHLĐ tại Trung Quốc, Nhật Bản và các quốc gia ASEAN (Singapore, Philippines, Malaysia, Indonesia, Thái Lan). Từ việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là mô hình ba trụ cột của Nhật Bản (tuyển dụng suốt đời, trả lương theo thâm niên, công đoàn cơ sở theo doanh nghiệp), tác giả rút ra 4 bài học kinh nghiệm cho Việt Nam: (1) Nhà nước cần hỗ trợ xây dựng tổ chức công đoàn thực chất; (2) Thiết lập và vận hành hiệu quả cơ chế hai bên và ba bên; (3) Vận dụng chính sách tuyển dụng, đào tạo và trả lương gắn kết cống hiến lâu dài; (4) Xây dựng hệ thống pháp luật rõ ràng, đồng bộ và đa dạng hóa các cấp độ thương lượng tập thể.

Chương 2. Cơ sở lý luận và thực tiễn về quan hệ lao động tại doanh nghiệp

Chương 2 làm rõ hệ thống lý luận về QHLĐ tại cấp doanh nghiệp. Tác giả định nghĩa bản chất đa diện của QHLĐ (kinh tế, xã hội, pháp lý); phân định cấu trúc các chủ thể tham gia gồm người lao động, tổ chức đại diện người lao động (CĐCS), người sử dụng lao động và tổ chức đại diện người sử dụng lao động. Về nội dung, QHLĐ trong doanh nghiệp bao quát các vấn đề: xác lập hợp đồng lao động, đối thoại tại nơi làm việc, thương lượng và thực hiện TƯLĐTT, tiền lương và tiền thưởng, thời giờ làm việc và nghỉ ngơi, an toàn vệ sinh lao động, bảo hiểm xã hội, kỷ luật lao động và giải quyết tranh chấp lao động. Tác giả phân tích các nhân tố tác động bên trong (năng lực quản trị, văn hóa doanh nghiệp, chất lượng lao động, vai trò CĐCS) và bên ngoài (kinh tế thị trường, thể chế pháp lý, hội nhập quốc tế, CMCN 4.0), đồng thời nhấn mạnh các nguyên tắc vận hành cốt lõi: tự nguyện, bình đẳng, hợp tác và thương lượng thiện chí.

Chương 3. Thực trạng quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam

Chương 3 trình bày bức tranh tổng thể về ngành công nghiệp ô tô Việt Nam và phân tích thực trạng QHLĐ tại 03 doanh nghiệp khảo sát (Toyota Việt Nam, Honda Việt Nam, Việt Nam Suzuki) dựa trên dữ liệu thống kê và kết quả khảo sát bằng phần mềm SPSS 18.0:

  • Về hợp đồng lao động và tuyển dụng: Tỷ lệ ký kết hợp đồng lao động bằng văn bản đạt mức tối đa theo luật định; người lao động có mức độ quan tâm và hiểu biết cao đối với các điều khoản hợp đồng đã ký.
  • Về tiền lương và thu nhập: Thu nhập bình quân của người lao động tại các doanh nghiệp ô tô FDI Nhật Bản thuộc Công đoàn VEAM năm 2018 duy trì sự ổn định, cao hơn mặt bằng chung của nhiều phân ngành cơ khí khác, thực hiện đầy đủ các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp.
  • Về thương lượng và thỏa ước tập thể: 100% doanh nghiệp khảo sát đã ký kết và thực hiện TƯLĐTT. Nội dung thỏa ước có nhiều điều khoản có lợi hơn cho người lao động so với luật quy định (như chế độ trợ cấp đi lại, phụ cấp thâm niên, hỗ trợ bữa ăn ca, chế độ nghỉ phép mở rộng).
  • Về điều kiện làm việc và đối thoại xã hội: Người lao động đánh giá cao mức độ an toàn vệ sinh lao động và môi trường làm việc; tuy nhiên mức độ hài lòng về vấn đề nhà ở cho công nhân còn ở mức trung bình. Các hình thức đối thoại tại nơi làm việc được duy trì định kỳ; sự chia sẻ thông tin về tình hình sản xuất kinh doanh giữa ban lãnh đạo và người lao động đạt mức độ khả quan.
  • Về tổ chức công đoàn và tranh chấp lao động: Cán bộ công đoàn cơ sở được đánh giá tích cực trong việc ổn định sản xuất và tổ chức phong trào, song năng lực thương lượng độc lập trong một số nội dung chuyên sâu vẫn cần củng cố; hiểu biết pháp luật của một bộ phận cán bộ CĐCS chưa thực sự đồng đều. Trong giai đoạn 2012–2019, tại 03 doanh nghiệp không xảy ra đình công hay tranh chấp tập thể; các bất đồng cá nhân phát sinh được giải quyết kịp thời thông qua thương lượng nội bộ.

Chương 4. Định hướng và giải pháp xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam

Chương 4 phân tích bối cảnh hội nhập quốc tế mới (thực thi CPTPP, EVFTA, tiêu chuẩn ILO) và sự chuyển đổi sản xuất dưới tác động của CMCN 4.0 trong ngành ô tô. Tác giả xác định quan điểm chỉ đạo của Đảng, Nhà nước và đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ đến năm 2025, tầm nhìn 2030:

  1. Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ chế, chính sách của Nhà nước: Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật lao động tương thích với các cam kết quốc tế; nâng cao hiệu lực thanh tra lao động và đổi mới thiết chế hòa giải, trọng tài lao động.
  2. Nhóm giải pháp về phía hệ thống Công đoàn: Đổi mới tổ chức và nội dung hoạt động của CĐCS; bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng đàm phán và hiểu biết pháp luật cho đội ngũ cán bộ công đoàn; bảo đảm tính đại diện thực chất cho người lao động.
  3. Nhóm giải pháp về phía tổ chức đại diện người sử dụng lao động (VCCI, VAMA): Tăng cường vai trò hỗ trợ pháp lý, đào tạo kỹ năng quản trị QHLĐ cho giới chủ, xây dựng các diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm ứng xử trong QHLĐ giữa các doanh nghiệp ô tô.
  4. Nhóm giải pháp về phía người sử dụng lao động: Xây dựng hệ thống thang bảng lương, quy chế thưởng minh bạch; áp dụng đào tạo tại chỗ (OJT) để nâng cao tay nghề công nhân; cải thiện điều kiện làm việc, quan tâm phúc lợi nhà ở và tăng cường chia sẻ thông tin sản xuất kinh doanh với người lao động.
  5. Nhóm giải pháp đối với người lao động: Nâng cao ý thức tổ chức kỷ luật, tác phong công nghiệp; chủ động học tập nâng cao trình độ tay nghề thích ứng với công nghệ mới; tích cực tham gia các hoạt động đối thoại và chấp hành nghiêm chỉnh nội quy lao động.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về QHLĐ tại cấp doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có sự tham gia của các doanh nghiệp FDI.
  • Vận dụng tích hợp các lý thuyết nền tảng (Lý thuyết hệ thống của Dunlop, Lý thuyết lựa chọn chiến lược của Kochan, Lý thuyết đối tác xã hội của Turner) vào việc giải thích cơ chế vận hành quan hệ hai bên trong ngành công nghiệp ô tô.
  • Khái quát và đúc kết các bài học kinh nghiệm quốc tế có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong việc quản lý và phát triển QHLĐ.

Về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp bộ số liệu khảo sát thực chứng toàn diện (giai đoạn 2018–2019) về thực trạng QHLĐ tại 03 doanh nghiệp sản xuất ô tô Nhật Bản hàng đầu tại Việt Nam (Toyota, Honda, Suzuki).
  • Đánh giá cụ thể thực trạng ký kết HĐLĐ, thực thi TƯLĐTT, mức độ hài lòng về tiền lương, điều kiện làm việc, đối thoại xã hội và năng lực của đội ngũ cán bộ CĐCS tại các doanh nghiệp này.
  • Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp toàn diện, có tính khả thi dành cho các chủ thể (Nhà nước, Công đoàn, Tổ chức đại diện giới chủ, Doanh nghiệp và Người lao động) nhằm xây dựng QHLĐ hài hòa, ổn định đến năm 2025, tầm nhìn 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung vào 03 doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp ô tô lớn có vốn đầu tư Nhật Bản (Toyota, Honda, Suzuki), chưa mở rộng khảo sát đối với toàn bộ các doanh nghiệp sản xuất linh kiện, phụ tùng trong chuỗi công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô.
  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào cơ chế hai bên tại cấp độ doanh nghiệp (người lao động - công đoàn cơ sở - người sử dụng lao động), chưa đi sâu phân tích toàn diện cơ chế ba bên ở cấp độ hoạch định chính sách vĩ mô giữa các cơ quan quản lý nhà nước với đại diện giới chủ và đại diện người lao động cấp quốc gia.
  • Dữ liệu sơ cấp được thu thập đến thời điểm năm 2019, trước khi Bộ luật Lao động 2019 chính thức có hiệu lực thi hành rộng rãi trên thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp sản xuất linh kiện phụ trợ ngành ô tô và các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn FDI từ các quốc gia khác (như Hàn Quốc, Hoa Kỳ, các nước châu Âu).
  • Đánh giá tác động thực tế của việc thực thi Bộ luật Lao động 2019 (bao gồm quy định về tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở) đối với mô hình QHLĐ tại các doanh nghiệp Nhật Bản.
  • Nghiên cứu chuyên sâu tác động của xu hướng tự động hóa, chuyển đổi số và xe điện hóa đối với sự biến động cơ cấu việc làm và các hình thức thỏa ước lao động mới trong ngành công nghiệp ô tô.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quan hệ lao động, Luật Lao động và Kinh tế lao động: Luận án là tài liệu tham khảo về khung phân tích lý thuyết, cấu trúc cơ chế hai bên và quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp xử lý dữ liệu SPSS trong lĩnh vực QHLĐ.
  • Cán bộ quản lý và bộ phận nhân sự tại các doanh nghiệp FDI (đặc biệt là các doanh nghiệp Nhật Bản): Cung cấp các luận cứ thực tiễn để hoàn thiện quy trình đối thoại tại nơi làm việc, xây dựng thỏa ước tập thể, thiết kế chính sách đãi ngộ và phòng ngừa bất đồng lao động.
  • Hệ thống tổ chức Công đoàn (CĐCS, Công đoàn ngành Công Thương, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam): Cung cấp cứ liệu thực tế để nâng cao kỹ năng đàm phán, đối thoại và đại diện bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Bộ Công Thương, VCCI): Cung cấp dữ liệu thực chứng phục vụ việc đánh giá tác động chính sách và hoàn thiện khung khổ pháp lý về QHLĐ trong tiến trình hội nhập quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Ba doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản được lựa chọn làm mẫu khảo sát chính trong luận án là những đơn vị nào và vì sao được lựa chọn?
    Trả lời: Ba doanh nghiệp được lựa chọn là Công ty Ô tô Toyota Việt Nam (tại Vĩnh Phúc), Công ty Honda Việt Nam (tại Vĩnh Phúc) và Công ty TNHH Việt Nam Suzuki (tại Đồng Nai). Đây là những doanh nghiệp hàng đầu, chiếm thị phần mua bán và sản xuất lắp ráp ô tô chủ yếu tại Việt Nam, đồng thời tập trung quy mô lao động lớn, mang tính đại diện cao cho các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản.

  2. Mẫu khảo sát định lượng của luận án gồm bao nhiêu đối tượng và phân bổ ra sao?
    Trả lời: Mẫu khảo sát định lượng năm 2019 gồm 300 người, phân bổ cụ thể: 250 người lao động (Toyota: 90, Honda: 90, Suzuki: 70); 25 cán bộ quản trị công ty (Toyota: 10, Honda: 8, Suzuki: 7); 15 cán bộ công đoàn cơ sở (mỗi công ty 5 người); và 10 cán bộ công đoàn cấp trên cơ sở.

  3. Ba trụ cột cơ bản của "Mô hình quan hệ lao động Nhật Bản" được luận án tổng kết là gì?
    Trả lời: Ba trụ cột gồm: (1) Chế độ tuyển dụng suốt đời (tuyển dụng lao động trẻ bằng hợp đồng không thời hạn và làm việc liên tục đến tuổi nghỉ hưu); (2) Chế độ trả lương theo thâm niên (gắn với quá trình đào tạo tại chỗ OJT liên tục, tăng lương và thăng tiến theo số năm cống hiến); (3) Chế độ một doanh nghiệp - một công đoàn (tổ chức công đoàn cơ sở độc lập trong phạm vi nội bộ doanh nghiệp, quy tụ toàn bộ nhân viên chính thức).

  4. Tình hình tranh chấp lao động và đình công tại các doanh nghiệp sản xuất ô tô Nhật Bản khảo sát trong giai đoạn nghiên cứu diễn ra như thế nào?
    Trả lời: Theo số liệu thu thập trong giai đoạn 2012–2019, tại 03 doanh nghiệp sản xuất ô tô Nhật Bản khảo sát không xảy ra tình trạng tranh chấp lao động tập thể hay các cuộc đình công, bãi công; các mâu thuẫn nhỏ phát sinh được các bên tự dàn xếp và giải quyết kịp thời thông qua đối thoại nội bộ.

  5. Luận án sử dụng phần mềm và kỹ thuật nào để xử lý dữ liệu khảo sát?
    Trả lời: Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 18.0 để phân tích thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu khảo sát từ 300 phiếu hỏi; kết hợp phương pháp so sánh các chuỗi số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và thu nhập trong giai đoạn 5 năm liên tiếp (2013–2018) từ các cơ quan thống kê và quản lý chuyên ngành.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Ngô Thị Kim Giang là công trình nghiên cứu hệ thống về quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam trên cả phương diện lý luận và thực tiễn. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp khảo sát định lượng 300 mẫu và phỏng vấn sâu 15 chuyên gia tại 3 doanh nghiệp lớn (Toyota, Honda, Suzuki), luận án đã phân tích toàn diện thực trạng hợp đồng, tiền lương, thỏa ước lao động tập thể và đối thoại tại nơi làm việc giai đoạn 2012–2019. Kết quả nghiên cứu làm rõ các yếu tố duy trì sự ổn định trong quan hệ lao động của khối doanh nghiệp này, đồng thời chỉ ra những thách thức tiềm ẩn trước tác động của CMCN 4.0 và các cam kết hội nhập quốc tế. Trên cơ sở đó, luận án xác lập hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.