Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp ô tô giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế và dẫn dắt sự tiến bộ của các ngành công nghiệp hỗ trợ tại nhiều quốc gia trên thế giới. Đối với Việt Nam, phát triển ngành công nghiệp ô tô là định hướng phù hợp với Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2011–2020 và dự thảo Chiến lược 10 năm 2020–2030 của Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIII nhằm mục tiêu đưa đất nước cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại. Với quy mô dân số trên 96 triệu dân, mức sống ngày càng nâng cao kéo theo nhu cầu sử dụng ô tô gia tăng, Việt Nam có tiềm năng thị trường đủ lớn để thu hút đầu tư sản xuất quy mô công nghiệp.

Tuy nhiên, sau hơn 20 năm xây dựng và phát triển, dung lượng thị trường trong nước chưa tương xứng với tiềm năng. Các doanh nghiệp sản xuất ô tô tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều khó khăn nội tại như: hiệu suất sản xuất kinh doanh chưa cao, chi phí trên một đơn vị sản phẩm lớn, chất lượng nguồn nhân lực còn hạn chế, cùng áp lực từ các biến động kinh tế vĩ mô, thiên tai, dịch bệnh và lạm phát. Trong bối cảnh đó, tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh thông qua Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management – SCM) trở thành giải pháp quản trị cấp thiết.

Tập đoàn Honda Global với lịch sử hơn 75 năm hình thành và mạng lưới cung ứng toàn cầu, đồng thời có hiện diện sản xuất trực tiếp tại Việt Nam thông qua Công ty Honda Việt Nam, được lựa chọn làm hình mẫu nghiên cứu điển hình. Đề tài khóa luận "Phân tích mô hình quản trị chuỗi cung ứng của Honda Global và bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp sản xuất ô tô của Việt Nam" do sinh viên Bùi Mỹ Hạnh (Trường Đại học Ngoại thương) thực hiện nhằm phân tích thực tiễn vận hành SCM của tập đoàn này và rút ra các bài học ứng dụng cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích mô hình quản trị chuỗi cung ứng của Honda Global dưới góc độ quản trị và vận hành, từ đó đề xuất các bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp sản xuất ô tô Việt Nam. Tác giả xác lập 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng mô hình quản trị chuỗi cung ứng của tập đoàn Honda Global từ hoạch định, thu mua, sản xuất đến phân phối và việc ứng dụng các xu thế SCM hiện đại.
  3. Tổng kết các bài học kinh nghiệm từ mô hình của Honda Global và đề xuất giải pháp ứng dụng cho các doanh nghiệp sản xuất ô tô tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình quản trị chuỗi cung ứng của tập đoàn Honda Global.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 khâu vận hành cơ bản gồm Hoạch định ban đầu, Quản trị thu mua, Quản trị sản xuất và Quản trị phân phối, cùng các xu hướng quản trị hiện đại (chuỗi cung ứng xanh, chuỗi cung ứng tinh gọn, ứng dụng công nghệ thông tin).
  • Phạm vi không gian: Hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của tập đoàn đa quốc gia Honda Global trên phạm vi toàn cầu và liên hệ tại thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực tiễn vận hành của Honda Global giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển về quản trị chuỗi cung ứng trong và ngoài nước:

  • Khái niệm chuỗi cung ứng và SCM: Tổng hợp quan điểm của Ganeshan và Harrison (1995), Janyashakar M. Swaminathan (1996), Chopra Sunil và Peter Meindl (2001), Chen và Paulraj (2004), Hau Lee và Corey Billington (1995), Mentzer et al. (2001), Douglas M. Lambert (2004), David Simchi-Levi et al. (2008) và định nghĩa chuẩn hóa của Hiệp hội Chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng (CSCMP).
  • Phân biệt Quản trị chuỗi cung ứng và Quản trị Logistics: Luận án làm rõ ranh giới giữa hai khái niệm theo chuẩn CSCMP thông qua 4 tiêu chí cốt lõi:
Tiêu chí phân biệt Quản trị Logistics Quản trị chuỗi cung ứng (SCM)
Quy mô hoạt động Diễn ra trong ranh giới một doanh nghiệp (thu mua, phân phối, bảo trì, quản lý tồn kho nội bộ). Mạng lưới liên kết nhiều doanh nghiệp hợp tác từ nhà cung ứng đến khách hàng cuối cùng, bao gồm cả tiếp thị, R&D, tài chính.
Mục tiêu cốt lõi Giảm chi phí vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển, kho bãi. Giảm tổng chi phí toàn hệ thống dựa trên sự cộng tác, phối hợp và tối ưu hóa hiệu quả toàn chuỗi.
Phạm vi công việc Vận tải, kho bãi, dự báo đơn hàng, giao nhận, dịch vụ khách hàng. Bao hàm toàn bộ Logistics cùng với quản trị nguồn cung, sản xuất, phát triển sản phẩm và liên kết đối tác.
Tầm ảnh hưởng Tác động trong ngắn hạn và trung hạn. Tác động chiến lược mang tính dài hạn.
  • Cấu trúc và cấp độ quản trị chuỗi cung ứng: Phân tích mô hình cấu trúc gồm các thành phần (nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ, khách hàng, nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba) kết nối qua 3 dòng vận động: dòng thông tin (hai chiều), dòng sản phẩm (chủ yếu một chiều từ nguồn cấp đến tiêu dùng) và dòng tài chính (từ khách hàng ngược về nhà cung cấp). Ba cấp độ ra quyết định được xác lập theo McGraw-Hill (2008): cấp chiến lược (Strategic Level - dài hạn), cấp chiến thuật (Tactical Level - trung/ngắn hạn) và cấp vận hành (Operational Level - tác nghiệp hàng ngày).
  • Mô hình tham chiếu quản trị: Áp dụng Mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng SCOR (Supply Chain Operations Reference do Hội đồng Chuỗi cung ứng SCC, PRTM và AMR phát triển năm 1996 với 5 quy trình: Hoạch định - Plan, Mua hàng - Source, Sản xuất - Make, Phân phối - Deliver, Thu hồi - Return) và mô hình CPFR (Collaborative Planning, Forecasting and Replenishment).
  • Mô hình thiết kế sản phẩm: Mô hình quy trình thiết kế sản phẩm 5 giai đoạn của Omera Khan (Ý tưởng $\rightarrow$ Thiết kế chi tiết $\rightarrow$ Sản xuất thử $\rightarrow$ Cải tiến/Đa dạng hóa $\rightarrow$ Sản xuất hàng loạt).
  • Ma trận và công cụ quản trị: Ma trận phân loại nhà cung ứng Kraljic Matrix, phương thức sản xuất tinh gọn Just-in-Time (JIT), Quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM), sản xuất theo dự báo (BTS - Build to stock) và sản xuất theo đơn hàng (BTO - Build to order).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai nhóm phương pháp chính:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích và tổng hợp lý thuyết, phân loại và hệ thống hóa lý thuyết SCM, phương pháp mô hình hóa quy trình vận hành.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Phương pháp quan sát thực tế và phương pháp phân tích, tổng kết kinh nghiệm thực tiễn từ hoạt động quản trị của Honda Global.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo thường niên, hồ sơ doanh nghiệp của Honda Global (global.honda), các xuất bản phẩm chuyên ngành của TS. Nguyễn Thành Hiếu (2005), Nguyễn Thanh Bình (2008), Martin Christopher (2016), Michael H. Hugos (2002), Ananth Iyer et al. (2009 về chuỗi cung ứng ô tô), cùng các tài liệu thống kê từ Tạp chí Tài chính và các tổ chức nghiên cứu chuỗi cung ứng quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị chuỗi cung ứng

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về chuỗi cung ứng và SCM trong nền kinh tế hiện đại. Tác giả làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chuỗi cung ứng bao gồm:

  • Cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng: Bao gồm hệ thống nhà xưởng, giao thông vận tải, kho bãi và hệ thống công nghệ thông tin. Dẫn chứng nghiên cứu thực tế tại Unilever cho thấy 80% cơ hội cắt giảm chi phí bắt nguồn từ việc tái thiết kế cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng và hệ thống công nghệ thông tin, trong khi cải tiến quy trình thuần túy chỉ đóng góp 20%. Tại Việt Nam, chi phí vận tải chiếm tỷ trọng rất cao, từ 30% đến 40% giá thành sản phẩm.
  • Nguồn nhân lực và Công nghệ thông tin: Nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò vận hành và liên kết các mắt xích, trong khi hệ thống công nghệ thông tin (máy tính hóa, trao đổi dữ liệu điện tử) giải phóng sức lao động sự vụ, cho phép hiển thị dữ liệu theo thời gian thực.

Quy trình quản trị chuỗi cung ứng chuẩn hóa theo mô hình SCOR được phân tích qua 4 khâu tác nghiệp:

  1. Hoạch định ban đầu: Dự báo lượng cầu (kết hợp phương pháp định tính như lấy ý kiến ban điều hành, lực lượng bán hàng, nghiên cứu thị trường, kỹ thuật Delphi và định lượng như bình quân di động, san bằng mũ, chỉ số mùa vụ), định giá sản phẩm và quản trị lưu kho (quản trị hiện vật, kế toán và kinh tế với các mô hình EOQ, POQ, QDM, JIT).
  2. Quản trị thu mua: Lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp trước/sau ký hợp đồng, đàm phán hợp đồng thương mại (điều khoản giao hàng, thanh toán, bảo hiểm, xuất xứ C/O, trọng tài) và quy trình đặt hàng.
  3. Quản trị sản xuất: Quy trình thiết kế sản phẩm 5 giai đoạn theo Omera Khan và lập kế hoạch sản xuất với hai phương thức Build-to-Stock (BTS) và Build-to-Order (BTO).
  4. Quản trị phân phối: Tiếp nhận và xử lý đơn đặt hàng tập trung, lập lịch giao hàng (trực tiếp hoặc theo lộ trình có sẵn) và tối ưu hóa phương thức vận tải (đường bộ, đường biển, đường hàng không).

Chương 1 cũng phân tích 3 xu thế định hình SCM trong kỷ nguyên 4.0: Quản lý chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain Management - GSCM nhằm giảm phát thải $CO_2$ và tái chế nguyên liệu), Ứng dụng công nghệ thông tin toàn diện và Quản trị chuỗi cung ứng tinh gọn (Lean Supply Chain nhằm loại bỏ triệt để các lãng phí).

Chương 2: Phân tích mô hình quản trị chuỗi cung ứng của Honda Global

Chương 2 tập trung phân tích trường hợp điển hình của Tập đoàn Honda Global. Khóa luận điểm lại quá trình phát triển qua các mốc lịch sử quan trọng:

Giai đoạn lịch sử Mốc thời gian nổi bật Sự kiện và thành tựu sản xuất - kinh doanh
Khởi nghiệp và tạo lập (1946–1960) 1946 Soichiro Honda thành lập Viện Nghiên cứu Kỹ thuật Honda tại Hamamatsu.
1948–1949 Thành lập Công ty TNHH Nghiên cứu Honda; chính thức sản xuất xe máy đầu tiên.
1950–1954 Đổi mới công nghệ tăng gấp đôi mã lực động cơ 4 thì; đạt 15% thị phần xe máy Nhật Bản vào năm 1954.
1958 Ra mắt dòng xe 50cc Super Cub; xây dựng nhà máy mới công suất 30.000 chiếc/tháng.
1959 Đứng đầu các nhà sản xuất xe máy Nhật Bản với doanh số 55 triệu USD, tổng sản lượng 285.000 chiếc (trong đó có 168.000 chiếc Super Cub).
Đa dạng hóa và quốc tế hóa (1961–1980) 1967 Vươn lên thành nhà sản xuất xe máy hàng đầu thế giới; mở rộng sang sản xuất ô tô, xe tải và thiết bị điện lực (máy phát điện, máy cắt cỏ, máy bơm).
1973 Giới thiệu dòng xe ô tô Honda Civic, đánh dấu sự hiện diện chính thức trên thị trường ô tô quốc tế; sản lượng xe máy đạt 3,5 triệu chiếc/năm (1/3 sản xuất hoặc tiêu thụ ngoài Nhật Bản).
Đổi mới công nghệ và toàn cầu hóa (1981–2000) 1993 Động cơ điện đáp ứng tiêu chuẩn khí thải California; giành chiến thắng cuộc đua xe năng lượng mặt trời World Solar Challenge với mẫu xe Honda Dream.
1995–1996 Ra mắt xe chạy xăng đầu tiên đạt chuẩn phát thải cực thấp ULEV; phát triển động cơ 4 thì siêu nhỏ xoay 360 độ.
1997 Đạt mốc tích lũy 100 triệu xe máy và 30 triệu sản phẩm điện; mở nhà máy mới tại Ấn Độ, Việt Nam, Thổ Nhĩ Kỳ, Indonesia, Brazil.
1998 Ký thỏa thuận liên doanh sản xuất tại thị trường Trung Quốc.
Vị thế hiện tại (đến năm 2020) 2020 Xếp thứ 4 trong Top 10 thương hiệu ô tô giá trị nhất thế giới; hiện diện tại 33 quốc gia với hơn 129 cơ sở sản xuất, cung ứng thường niên khoảng 20 triệu xe (gồm cả ô tô và xe máy).

Trên cơ sở quy mô hoạt động toàn cầu, tác giả mổ xẻ cấu trúc vận hành chuỗi cung ứng của Honda Global qua các trụ cột:

  • Hoạch định ban đầu: Xây dựng kế hoạch tổng hợp và quản lý dòng hình thành sản phẩm chặt chẽ.
  • Quản trị thu mua: Ứng dụng ma trận Kraljic (Kraljic Matrix) để phân loại nguyên vật liệu chiến lược, thiết lập hệ thống Quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM) bền vững dựa trên sự tin cậy dài hạn, ứng dụng trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và quy trình giao nhận Just-in-Time (JIT).
  • Quản trị sản xuất và phân phối: Đồng bộ hóa quy trình sản xuất theo nhu cầu thực tế kết hợp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt; thiết lập mạng lưới Trung tâm hậu cần khu vực (Regional Logistics Center - RLC) nhằm tối ưu hóa việc phân phối phụ tùng và thành phẩm.
  • Áp dụng xu thế mới: Thực hiện các tiêu chuẩn chuỗi cung ứng xanh nhằm giảm khí thải trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, triển khai quản trị tinh gọn nhằm giảm thiểu tồn kho và chi phí logistics trung gian.

Đánh giá mô hình của Honda Global, tác giả nêu rõ:

  • Điểm mạnh: Năng lực dự báo và thiết kế sản phẩm gắn kết mật thiết với khả năng sản xuất; mạng lưới cung ứng tinh gọn, tính linh hoạt cao; mối quan hệ hợp tác chiến lược khăng khít với nhà cung cấp giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn; ứng dụng công nghệ thông tin đồng bộ từ khâu đặt hàng đến phân phối.
  • Hạn chế: Sự phụ thuộc cao vào chuỗi cung ứng toàn cầu khiến hệ thống dễ bị tác động khi xảy ra đứt gãy logistics quốc tế, biến động địa chính trị hoặc thiên tai diện rộng; chi phí duy trì các tiêu chuẩn môi trường và chất lượng cao tạo áp lực lớn lên chi phí vận hành ở một số thị trường mới nổi.

Chương 3: Bài học kinh nghiệm quản trị chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp sản xuất ô tô của Việt Nam

Dựa trên thực trạng quản trị chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp sản xuất và lắp ráp ô tô tại Việt Nam (tỷ lệ nội địa hóa còn thấp, ngành công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển, chi phí logistics cao, liên kết chuỗi lỏng lẻo), chương 3 tổng kết kinh nghiệm của Honda Global và đề xuất hệ thống bài học cho doanh nghiệp ô tô Việt Nam:

  • Xây dựng chiến lược quản trị chuỗi cung ứng dài hạn: Nâng tầm quản trị từ cấp độ tác nghiệp sự vụ lên cấp độ chiến lược và chiến thuật; tích hợp kế hoạch SCM gắn liền với mục tiêu mở rộng thị phần.
  • Tối ưu hóa quản trị thu mua và phát triển nhà cung ứng nội địa: Ứng dụng ma trận Kraljic để phân loại nhà cung ứng; thay vì quan hệ mua bán ngắn hạn thuần túy dựa trên giá rẻ, cần chuyển sang mô hình SRM cộng tác chiến lược, hỗ trợ kỹ thuật và kiểm soát chất lượng cho các nhà cung ứng linh kiện nội địa nhằm nâng dần tỷ lệ nội địa hóa.
  • Triển khai mô hình sản xuất tinh gọn và JIT: Rà soát và loại bỏ các lãng phí trong quy trình sản xuất; linh hoạt kết hợp giữa phương thức sản xuất theo dự báo (BTS) cho các dòng xe chủ lực và sản xuất theo đơn hàng (BTO) cho các phân khúc tùy biến để giảm thiểu tồn kho nguyên vật liệu và thành phẩm.
  • Tái cấu trúc mạng lưới logistics và phân phối: Thiết lập hệ thống kho bãi và trung tâm phân phối theo vùng địa lý tối ưu nhằm kéo giảm chi phí vận tải (vốn đang chiếm 30–40% giá thành tại Việt Nam); áp dụng giải pháp giao hàng theo lộ trình gom hàng để tối ưu hóa tải trọng phương tiện.
  • Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi chuỗi cung ứng xanh: Xây dựng hệ thống phần mềm quản trị tích hợp (kết nối đơn hàng, hóa đơn điện tử, quản lý tồn kho theo thời gian thực với đối tác); chủ động chuẩn bị các tiêu chuẩn sản xuất thân thiện với môi trường để đáp ứng các quy định khí thải và yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng, cấu trúc 3 dòng vận động, 3 cấp độ quản trị (chiến lược, chiến thuật, vận hành) và 4 khâu vận hành chuẩn theo mô hình SCOR và CPFR.
  • Phân tích chi tiết mô hình thực tiễn của Honda Global – thương hiệu xếp thứ 4 toàn cầu năm 2020 với quy mô cung ứng 20 triệu xe/năm trên 33 quốc gia, làm rõ cách thức kết hợp giữa ma trận Kraljic, hệ thống SRM, trung tâm phân phối RLC và mô hình sản xuất JIT.
  • Đóng góp thực tiễn: So với các công trình nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu tập trung vào lý thuyết tổng quan (như tài liệu của TS. Nguyễn Thành Hiếu, 2005; Nguyễn Thanh Bình, 2008) hoặc phân tích chuỗi cung ứng của các hãng xe nước ngoài đơn thuần (Ananth Iyer et al., 2009 về Toyota), khóa luận đã kết nối trực tiếp bài học quản trị của một tập đoàn toàn cầu có cơ sở sản xuất tại Việt Nam với thực trạng cụ thể của các doanh nghiệp sản xuất ô tô trong nước, đưa ra định hướng giải pháp mang tính ứng dụng thực tế cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do hạn chế về thời gian nghiên cứu và khả năng tiếp cận dữ liệu nội bộ bảo mật của các hãng xe, khóa luận chủ yếu sử dụng các dữ liệu công khai và dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2005–2020; các phân tích về chi phí nội bộ chi tiết chưa được lượng hóa bằng mô hình kinh tế lượng hoặc khảo sát định lượng sâu rộng tại từng doanh nghiệp ô tô nội địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát thực chứng và xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động của việc tích hợp SCM đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp sản xuất ô tô cụ thể tại Việt Nam (như VinFast, THACO, TC Motor), đồng thời nghiên cứu sâu hơn về chuyển đổi chuỗi cung ứng ô tô điện trong bối cảnh phát triển bền vững.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế Đối ngoại, Kinh doanh Quốc tế, Quản trị Kinh doanh, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng cần tài liệu tham khảo về mô hình SCM doanh nghiệp sản xuất và cấu trúc khóa luận tốt nghiệp chuẩn mực.
  • Nhà nghiên cứu và giảng viên: Phục vụ công tác giảng dạy case study thực tế về chuỗi cung ứng ngành công nghiệp ô tô toàn cầu.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp ô tô và công nghiệp hỗ trợ: Tham khảo các quy trình lựa chọn nhà cung cấp qua ma trận Kraljic, kỹ thuật cân đối tồn kho JIT và kinh nghiệm xây dựng trung tâm logistics khu vực (RLC).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình tham chiếu lý thuyết nào để phân tích quy trình quản trị chuỗi cung ứng?
Khóa luận sử dụng Mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng SCOR (Supply Chain Operations Reference) gồm 5 quy trình cốt lõi, mô hình CPFR (Hoạch định, dự báo và bổ sung cộng tác), quy trình thiết kế sản phẩm 5 giai đoạn của Omera Khan và ma trận Kraljic Matrix trong quản trị thu mua.

2. Tỷ trọng chi phí vận tải trong giá thành sản phẩm tại Việt Nam được tác giả nêu ra là bao nhiêu?
Theo số liệu trích dẫn trong văn bản, chi phí vận tải tại Việt Nam chiếm từ 30% đến 40% giá thành sản phẩm, cho thấy tác động lớn của hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông đối với hiệu quả chuỗi cung ứng.

3. Nghiên cứu của Unilever được khóa luận trích dẫn đưa ra tỷ lệ giảm chi phí chuỗi cung ứng như thế nào?
Nghiên cứu của Unilever chỉ ra rằng 80% cơ hội giảm chi phí đến từ việc tái thiết kế cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng (số lượng, vị trí nhà xưởng/kho bãi) và hệ thống công nghệ thông tin; chỉ có 20% cơ hội giảm chi phí đến từ các cải tiến quy trình đơn thuần.

4. Vị thế và quy mô sản xuất toàn cầu của Honda Global vào thời điểm năm 2020 được ghi nhận ra sao?
Đến năm 2020, Honda Global xếp vị trí thứ 4 trong Top 10 thương hiệu ô tô giá trị nhất thế giới, thiết lập mạng lưới sản xuất tại 33 quốc gia với hơn 129 cơ sở và đạt năng lực cung ứng ra thị trường khoảng 20 triệu xe mỗi năm (bao gồm cả ô tô và xe máy).

5. Điểm khác biệt căn bản giữa phương thức sản xuất BTS và BTO được trình bày trong khóa luận là gì?
BTS (Build to stock) là phương thức sản xuất dựa trên số liệu lịch sử và dự báo lượng cầu trước khi có nhu cầu thực tế, trong khi BTO (Build to order) là phương thức chỉ tiến hành sản xuất sau khi nhận được đơn đặt hàng chính thức từ khách hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Mỹ Hạnh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng hiện đại và phân tích chuyên sâu mô hình vận hành toàn cầu của Tập đoàn Honda. Nghiên cứu làm rõ các mắt xích từ hoạch định, thu mua, sản xuất đến phân phối và các xu thế công nghệ, môi trường mà tập đoàn này áp dụng thành công. Các bài học kinh nghiệm được đúc kết cung cấp những gợi ý thực tiễn giá trị cho các doanh nghiệp sản xuất ô tô Việt Nam nhằm tối ưu hóa chi phí, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và gia tăng năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu.