Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do, thúc đẩy nền kinh tế tăng trưởng ổn định. Giai đoạn 2018–2019 ghi nhận mức tăng trưởng GDP ấn tượng (năm 2018 đạt 7,08%, năm 2019 đạt 7,02%, vượt mục tiêu 6,6–6,8% do Quốc hội đề ra). Dù năm 2020 chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19 khiến tăng trưởng chậm lại ở mức 2,91%, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam vẫn đạt 543,9 tỷ USD (xuất khẩu 281,5 tỷ USD, nhập khẩu 262,4 tỷ USD, xuất siêu kỷ lục 19,1 tỷ USD). Trong cơ cấu hàng hóa, ô tô là mặt hàng nhập khẩu quan trọng nhằm bù đắp khoảng trống mà sản xuất nội địa chưa đáp ứng đủ cả về số lượng lẫn chủng loại. Năm 2019, lượng ô tô nhập khẩu nguyên chiếc về Việt Nam tăng 69,3% so với năm 2018, đạt trên 140.000 chiếc trước khi sụt giảm mạnh vào năm 2020 do đứt gãy chuỗi cung ứng và suy giảm nhu cầu tiêu dùng.

Công ty Cổ phần Vinasimex (thành lập năm 2010) là doanh nghiệp có hơn 10 năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, trong đó kinh doanh và nhập khẩu ô tô cùng các loại xe có động cơ là ngành nghề cốt lõi. Mặc dù duy trì được kết quả kinh doanh có lãi liên tục, doanh nghiệp vẫn đối mặt với các rào cản lớn về nguồn vốn lưu động hạn chế, khiến công ty chưa thể tiếp nhận nhiều đơn hàng quy mô lớn, làm kim ngạch chưa đạt mức kỳ vọng. Từ thực tiễn thực tập và khảo sát tại doanh nghiệp, tác giả đã thực hiện đề tài "Thực trạng nhập khẩu ô tô tại Công ty CP Vinasimex" nhằm đánh giá toàn diện hoạt động nhập khẩu của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng quy trình nhập khẩu ô tô tại Công ty CP Vinasimex giai đoạn 2016–2020, đề tài hướng đến việc đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện và thúc đẩy hoạt động nhập khẩu ô tô của công ty trong giai đoạn 2021–2026.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tổng quan cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu và nghiệp vụ nhập khẩu mặt hàng ô tô.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động nhập khẩu ô tô tại Công ty CP Vinasimex giai đoạn 2016–2020 theo thị trường, hình thức, quy trình, giá trị và cơ cấu mặt hàng.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động nhập khẩu ô tô của Công ty CP Vinasimex giai đoạn 2021–2026.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình và hoạt động nhập khẩu ô tô tại Công ty CP Vinasimex.
  • Phạm vi không gian: Công ty CP Vinasimex và thị trường ô tô nhập khẩu tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động thực tế giai đoạn 2016–2020; các giải pháp định hướng cho giai đoạn 2021–2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý áp dụng:

  • Khái niệm nhập khẩu hàng hóa căn cứ theo Điều 28 Luật Thương mại năm 2005.
  • Phân loại và quy chuẩn phương tiện giao thông cơ giới đường bộ theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 41:2016/BGTVT (ô tô con dưới 9 chỗ ngồi, xe bán tải/pickup, ô tô tải từ 1.500 kg trở lên, ô tô khách trên 9 chỗ ngồi, xe buýt, ô tô đầu kéo kéo sơ-mi rơ-moóc).
  • Khung lý thuyết về 6 hình thức nhập khẩu: Nhập khẩu trực tiếp (tự doanh), Nhập khẩu ủy thác, Nhập khẩu hàng đổi hàng (buôn bán đối lưu), Tạm nhập tái xuất, Nhập khẩu gia công, Nhập khẩu liên doanh.
  • Quy trình nghiệp vụ nhập khẩu chuẩn 10 bước: (1) Xin giấy phép nhập khẩu; (2) Xác nhận thanh toán (tiền mặt/séc, chuyển tiền, điện chuyển tiền T/T, nhờ thu D/P, thư tín dụng L/C); (3) Đôn đốc thực hiện hợp đồng; (4) Thuê tàu; (5) Mua bảo hiểm; (6) Chấp nhận thanh toán tiền hàng; (7) Làm thủ tục hải quan; (8) Nhận hàng; (9) Kiểm tra hàng nhập khẩu; (10) Giải quyết khiếu nại (nếu có).
  • Khung phân tích môi trường vĩ mô (Kinh tế, Tỷ giá USD/VND dao động 23.010–23.164 VND/USD, Chính trị - Pháp luật, Văn hóa - Xã hội, Khoa học công nghệ, Tự nhiên, Quan hệ quốc tế thông qua các hiệp định thương mại như EVFTA, ATIGA, CPTPP, AJCEP, AIFTA, AANZFTA, ACFTA, VKFTA, AKFTA) và môi trường vi mô (Khách hàng, Nhà cung cấp, Đối thủ cạnh tranh, Nhân lực, Tài chính, Cơ sở vật chất, Marketing, R&D).
  • Các quy định điều kiện nhập khẩu ô tô theo Nghị định 116/2017/NĐ-CP và quy định khắt khe đối với xe đã qua sử dụng (niên hạn không quá 5 năm, đã đăng ký tối thiểu 6 tháng, vận hành tối thiểu 10.000 km, tay lái thuận, chỉ nhập qua 5 cảng biển: Cái Lân, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Tiếp cận hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, số liệu thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu của Công ty CP Vinasimex giai đoạn 2016–2020; các văn bản pháp quy và số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan, Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA).
  • Phương pháp thống kê, mô tả: Sử dụng kỹ thuật lập bảng, tính toán cơ cấu tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc nhằm phản ánh biến động giá trị nhập khẩu.
  • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính, kim ngạch qua các mốc thời gian từ năm 2016 đến 2020 để làm rõ sự chuyển dịch về thị trường và chủng loại hàng hóa.
  • Phương pháp tham khảo tài liệu: Nghiên cứu giáo trình chuyên ngành kinh tế đối ngoại, ngoại thương, các công trình khóa luận và tài liệu học thuật liên quan.
  • Phương pháp định tính: Phân tích các cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động nhập khẩu ô tô của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và nhập khẩu ô tô

Chương này hệ thống hóa các khái niệm căn bản về nhập khẩu, phân tích vai trò của hoạt động nhập khẩu đối với nền kinh tế thế giới, kinh tế quốc gia và sự phát triển của doanh nghiệp. Tác giả phân tích chi tiết 6 hình thức nhập khẩu và quy trình kỹ thuật 10 bước trong giao dịch ngoại thương.

Về mặt hàng ô tô, chương 1 làm rõ các đặc trưng kỹ thuật theo QCVN 41:2016/BGTVT và tính chất kinh tế đặc thù: ô tô là sản phẩm có giá trị cao, chịu sự điều tiết của hơn 15 loại thuế và phí (thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế GTGT, phí trước bạ, phí kiểm định, phí bảo trì đường bộ...). Chương này cũng phân tích lộ trình cắt giảm thuế quan theo các cam kết quốc tế: ATIGA đưa thuế nhập khẩu ô tô nguyên chiếc từ ASEAN về 0% từ 01/01/2018; EVFTA cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu 70% đối với ô tô từ EU trong lộ trình 9–10 năm; CPTPP giảm thuế về 0% trong giai đoạn 2026–2032. Đồng thời, tác giả chỉ ra các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến doanh nghiệp nhập khẩu ô tô tại Việt Nam.

Chương 2: Thực trạng nhập khẩu ô tô tại Công ty CP Vinasimex giai đoạn 2016-2020

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty CP Vinasimex (trụ sở tại 68 Nguyễn Du, Hai Bà Trưng, Hà Nội; mã số thuế 0104381504, cấp ngày 14/01/2010; quy mô trên 70 nhân sự). Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Giám đốc và 4 phòng chức năng: Hành chính - Nhân sự, Tài chính - Kế toán, Logistics, Xuất - Nhập khẩu (chia thành các bộ phận Mua hàng, Thanh toán quốc tế, Giao nhận hiện trường, Bán hàng nội địa và quốc tế).

Về kết quả kinh doanh tổng thể, doanh thu tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2016–2019. Năm 2017 doanh thu tăng hơn 15 tỷ đồng so với năm 2016 nhưng lợi nhuận giảm do chi phí mở văn phòng đại diện ở nước ngoài và nâng cấp hệ thống logistics. Năm 2018 lợi nhuận tăng gấp đôi nhờ hưởng lợi từ biến động tỷ giá trong chiến tranh thương mại Mỹ - Trung giúp giảm chi phí vốn nhập khẩu từ Trung Quốc. Năm 2020 kết quả kinh doanh sụt giảm mạnh do tác động của Covid-19; chi phí hoạt động của công ty thường chiếm tỷ lệ cao từ 84–90% doanh thu, trong khi biên lợi nhuận chỉ đạt 10–15%.

Chỉ tiêu phân tích thực trạng Diễn biến và Số liệu cụ thể giai đoạn 2016–2020
Thị trường nhập khẩu - Trung Quốc: Thị trường lớn nhất, chiếm 45% (2016), 49% (2017), 51% (2018), 52% (2019), đạt đỉnh 53% (2020). Chủ yếu nhập xe tải, xe chuyên dụng (thương hiệu Dongfeng, Foton, FAW qua đối tác Chengli, Shandong Lufeng, Sinotruk).
- Thái Lan: Thị trường lớn thứ hai, chiếm 20% (2016), 21% (2017), 25% (2018), 28% (2019), 30% (2020). Chủ yếu nhập xe bán tải và ô tô con dưới 9 chỗ (Toyota, Ford qua Thai Export Cars, Thairung Union Car; hưởng thuế ATIGA 0%).
- Hàn Quốc & Nhật Bản: Xu hướng giảm xuống dưới 10% (Hàn Quốc từ 14% năm 2016 xuống 6% năm 2020; Nhật Bản từ 13% năm 2016 xuống 8% năm 2020) do giá cao và bất lợi thuế quan.
- Thị trường khác: Ấn Độ, Indonesia, Australia chiếm 3–8%.
Hình thức nhập khẩu - Nhập khẩu trực tiếp: Chiếm tỷ trọng chủ đạo, bình quân 56% tổng giá trị nhập khẩu ô tô (thấp nhất 53% năm 2016, cao nhất 59% năm 2019; năm 2020 đạt 55%).
- Nhập khẩu ủy thác: Chiếm bình quân 44% (cao nhất 47% năm 2016, thấp nhất 41% năm 2019; năm 2020 là 45%), thường thực hiện qua các đối tác như Công ty Xây dựng Hồng Long, Công ty Trần Hoàng.
Quy trình nhập khẩu thực tế Rút gọn thành 8 bước theo điều kiện CIF: (1) Xin giấy phép nhập khẩu; (2) Nhận thông báo hàng đến; (3) Chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu; (4) Truyền tờ khai Hải quan điện tử qua phần mềm ECUS; (5) Nộp thuế nhập khẩu qua Vietcombank; (6) Làm thủ tục thông quan hàng hóa tại cảng; (7) Vận chuyển hàng về kho và đăng kiểm tại Cục Đăng kiểm; (8) Quyết toán và lưu trữ hồ sơ.

Về giá trị và cơ cấu mặt hàng ô tô nhập khẩu: Kim ngạch tăng liên tục từ 34,8 tỷ đồng (2016) lên 37,6 tỷ đồng (2017), 39,0 tỷ đồng (2018), đạt đỉnh 42,5 tỷ đồng (2019) và giảm xuống 4,5 tỷ đồng (bảng tổng hợp mặt hàng) / 9,2 tỷ đồng (bảng chi tiết) vào năm 2020 do tác động của Covid-19.

Năm Ô tô từ 9 chỗ trở xuống (Tỷ đồng) Tỷ trọng (%) Ô tô trên 9 chỗ (Tỷ đồng) Tỷ trọng (%) Ô tô vận tải (Tỷ đồng) Tỷ trọng (%) Ô tô loại khác (Tỷ đồng) Tỷ trọng (%) Tổng kim ngạch ô tô (Tỷ đồng)
2016 10,3 29,6 7,9 22,7 13,9 39,9 2,7 7,8 34,8
2017 8,1 21,5 8,6 22,9 17,6 46,8 3,3 8,8 37,6
2018 12,4 31,8 9,2 23,6 14,3 36,7 3,1 7,9 39,0
2019 13,5 31,8 8,0 18,8 16,0 37,6 5,0 11,8 42,5
2020 1,1 24,4 1,2 26,7 1,6 35,5 0,6 13,3 4,5

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy nhập khẩu tại Công ty CP Vinasimex giai đoạn 2021-2026

Dựa trên phân tích cơ hội (hưởng lợi từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, nhu cầu xe vận tải và xe gia đình tăng) và thách thức (cạnh tranh gay gắt từ xe lắp ráp nội địa, biến động tỷ giá ngoại tệ, rào cản kỹ thuật kiểm định theo Nghị định 116), tác giả đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp:

  • Mở rộng tìm kiếm nhà cung ứng mới tại các thị trường tiềm năng (Indonesia, Ấn Độ) nhằm tránh phụ thuộc vào danh sách đối tác không đổi trong suốt 5 năm qua.
  • Nâng cao năng lực quản trị tài chính, tối ưu hóa cơ cấu chi phí vận hành (hiện chiếm tới 84–90% doanh thu) và chủ động các công cụ bảo hiểm rủi ro tỷ giá.
  • Tăng cường đào tạo chuyên môn cho nhân viên bộ phận xuất nhập khẩu về đàm phán hợp đồng, phân loại mã HS và sử dụng thành thạo phần mềm khai hải quan điện tử ECUS.
  • Đẩy mạnh tỷ trọng hình thức nhập khẩu trực tiếp nhằm tối đa hóa biên lợi nhuận, giảm dần nhập khẩu ủy thác.
  • Kiến nghị cơ quan quản lý Nhà nước tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan, rút ngắn thời gian kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và khí thải tại Cục Đăng kiểm, đồng thời hoàn thiện hệ thống hướng dẫn biểu thuế ưu đãi đặc biệt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và phân tích chi tiết dữ liệu kinh doanh của Công ty CP Vinasimex trong 5 năm (2016–2020), chỉ ra rằng ô tô tải luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong kim ngạch nhập khẩu của công ty (dao động từ 35,5% đến 46,8%), theo sau là ô tô con dưới 9 chỗ ngồi (21,5% đến 31,8%), ô tô trên 9 chỗ ngồi (18,8% đến 26,7%) và ô tô chuyên dụng khác (7,8% đến 13,3%).
  • Xác định được sự phân hóa thị trường rõ rệt: Trung Quốc và Thái Lan là hai đối tác cung ứng trụ cột, chiếm tổng cộng từ 65% đến 83% tổng kim ngạch nhập khẩu ô tô của Vinasimex; trong khi tỷ trọng từ các thị trường truyền thống có giá thành cao như Nhật Bản và Hàn Quốc giảm dần xuống dưới mức 10%.
  • Làm rõ cơ cấu phương thức kinh doanh: hình thức nhập khẩu trực tiếp chiếm ưu thế (trung bình 56%) và có xu hướng tăng để tối ưu lợi nhuận, trong khi nhập khẩu ủy thác có xu hướng thu hẹp (từ 47% năm 2016 xuống 41% năm 2019).

Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

  • Đề xuất mô hình tối ưu hóa quy trình thông quan và giao nhận hàng hóa tại cảng nhằm giảm chi phí lưu kho bãi.
  • Đưa ra giải pháp đa dạng hóa nhà cung cấp quốc tế và ứng dụng các nền tảng thương mại điện tử để tiếp cận khách hàng trong nước.
  • Đề xuất các biện pháp quản trị rủi ro tỷ giá đối với các hợp đồng thanh toán bằng đồng USD.

Đóng góp của đề tài:

  • Khóa luận làm rõ sự khác biệt giữa quy trình nhập khẩu 10 bước trên lý thuyết ngoại thương và quy trình 8 bước triển khai thực tế của doanh nghiệp khi nhập khẩu theo điều kiện CIF kết hợp kiểm định chất lượng kỹ thuật xe cơ giới tại Việt Nam.
  • Cung cấp bức tranh thực tế về sự tác động của chính sách thuế quan (ATIGA) và biến cố bất khả kháng (Covid-19) lên dòng lưu chuyển hàng hóa của một doanh nghiệp thương mại ô tô quy mô vừa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát dữ liệu nội bộ tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty CP Vinasimex) trong giai đoạn 2016–2020. Số liệu năm 2020 có sự sụt giảm đột biến do yếu tố dịch bệnh, tạo ra độ lệch lớn trong phân tích chuỗi thời gian. Đề tài chưa áp dụng các mô hình định lượng hồi quy kinh tế lượng để đo lường mức độ nhạy cảm của kim ngạch nhập khẩu theo biến động tỷ giá và thuế suất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp nhập khẩu ô tô tư nhân khác tại khu vực phía Bắc; phân tích sâu tác động thực thi dài hạn của EVFTA và RCEP đối với xu hướng chuyển dịch sang các dòng xe điện và xe hybrid nhập khẩu giai đoạn sau năm 2021.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; các chuyên viên chứng từ, nhân viên xuất nhập khẩu mới gia nhập ngành logistics ô tô.
  • Nội dung có giá trị cao: Phần mô tả chi tiết hồ sơ chứng từ hải quan, các bước truyền tờ khai điện tử qua phần mềm ECUS và quy trình phối hợp đăng kiểm phương tiện giao thông cơ giới nhập khẩu tại Cục Đăng kiểm (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Thị trường nào là nguồn cung cấp ô tô lớn nhất của Công ty CP Vinasimex giai đoạn 2016–2020?
Trung Quốc là thị trường lớn nhất, chiếm từ 45% (năm 2016) đến 53% (năm 2020) tổng kim ngạch nhập khẩu ô tô của Vinasimex. Các dòng xe nhập khẩu chủ yếu từ thị trường này là ô tô tải và ô tô trên 9 chỗ ngồi từ các thương hiệu Dongfeng, Foton, FAW thông qua các đối tác như Chengli, Shandong Lufeng, Sinotruk.

2. Quy trình nhập khẩu ô tô thực tế tại Công ty CP Vinasimex gồm những bước nào?
Quy trình thực tế tại Vinasimex gồm 8 bước: (1) Xin giấy phép nhập khẩu; (2) Nhận thông báo hàng đến; (3) Chuẩn bị bộ hồ sơ nhập khẩu; (4) Truyền tờ khai Hải quan điện tử bằng phần mềm ECUS; (5) Nộp thuế nhập khẩu qua ngân hàng Vietcombank; (6) Làm thủ tục thông quan tại cảng; (7) Vận chuyển hàng về kho và đăng kiểm chất lượng kỹ thuật, khí thải tại Cục Đăng kiểm; (8) Quyết toán và lưu trữ chứng từ.

3. Mặt hàng ô tô nào chiếm tỷ trọng kim ngạch cao nhất tại Vinasimex trong giai đoạn 2016–2020?
Mặt hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất là xe ô tô vận tải (ô tô tải), luôn duy trì tỷ lệ từ 35,5% đến 46,8% tổng giá trị nhập khẩu hàng năm của công ty, đạt kim ngạch cao nhất là 17,6 tỷ đồng vào năm 2017.

4. Khóa luận nêu những điều kiện cụ thể nào đối với việc nhập khẩu ô tô đã qua sử dụng vào Việt Nam?
Ô tô đã qua sử dụng nhập khẩu phải đáp ứng các điều kiện: thời gian không quá 5 năm tính từ năm sản xuất đến khi về cảng; đã đăng ký lưu hành tối thiểu 6 tháng; đã vận hành quãng đường tối thiểu 10.000 km; tay lái thuận (bên trái); không ở dạng tháo rời hoặc thay đổi kết cấu; và chỉ được nhập khẩu qua 5 cảng biển quốc tế: Cái Lân (Quảng Ninh), Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu.

5. Vì sao tỷ trọng nhập khẩu ô tô từ Thái Lan của Vinasimex có xu hướng tăng mạnh từ năm 2018?
Tỷ trọng nhập khẩu từ Thái Lan tăng từ 20% (năm 2016) lên 30% (năm 2020) chủ yếu nhờ tác động của Hiệp định ATIGA, theo đó thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt đối với ô tô nguyên chiếc từ các nước ASEAN giảm về 0% từ ngày 01/01/2018, giúp các dòng xe bán tải và xe dưới 9 chỗ từ Thái Lan có lợi thế cạnh tranh vượt trội về giá.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Như Quỳnh đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động nhập khẩu ô tô tại Công ty Cổ phần Vinasimex trong giai đoạn 5 năm 2016–2020. Công trình làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu thị trường sang các quốc gia có lợi thế về chi phí và thuế quan như Trung Quốc và Thái Lan, đồng thời phân tích chi tiết quy trình thông quan và kiểm định phương tiện cơ giới đường bộ trong thực tế. Các giải pháp được đề xuất có tính gắn kết với thực trạng tài chính và bộ máy của doanh nghiệp, cung cấp tư liệu thực tiễn cho hoạt động nghiên cứu kinh tế đối ngoại trong lĩnh vực thương mại ô tô.