Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, quá trình tự động hóa và cơ giới hóa sản xuất đòi hỏi nguồn năng lượng điện phải đáp ứng liên tục, ổn định và có chất lượng cao. Đối với các cơ sở sản xuất công nghiệp quy mô lớn, hệ thống cung cấp điện đóng vai trò huyết mạch, chi phối trực tiếp đến năng suất dây chuyền, an toàn lao động và tuổi thọ thiết bị. Việc lập quy hoạch và thiết kế hệ thống cung cấp điện bảo đảm độ tin cậy, an toàn kỹ thuật và tối ưu hóa chi phí đầu tư là bài toán thực tiễn bắt buộc.
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quốc Toản tập trung nghiên cứu đối tượng cụ thể là Công ty TNHH Ô tô Chiến Thắng (tiền thân là Xí nghiệp ô tô tư nhân Chiến Thắng, được Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hải Phòng cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0202000414 ngày 20/09/2001). Đơn vị có bề dày sản xuất từ các dòng xe cơ giới phục vụ nông nghiệp như xe công nông đầu dọc VC² 91 (năm 1991), tiến tới các mẫu xe công nông máy ngang và xe tải nhẹ VC2.5-18 (giai đoạn 1993–1999). Tại thời điểm khảo sát, doanh nghiệp có quy mô 486 lao động (128 người có trình độ đại học, 96 trình độ cao đẳng, 262 trung cấp kỹ thuật, mức lương bình quân 3,2–3,5 triệu đồng/người/tháng) và vận hành 2 cơ sở mặt bằng:
- Cơ sở 1: Diện tích 1.050 m² tại số 142–144 đường Trần Tất Văn, phường Phù Liễn, quận Kiến An, Hải Phòng (kinh doanh nhà hàng, khách sạn, phòng hội thảo).
- Cơ sở 2: Mặt bằng sản xuất lắp ráp ô tô rộng gần 60.000 m² tại số 251 phường Tràng Minh, quận Kiến An, Hải Phòng.
Nhiệm vụ nghiên cứu được giao giải quyết bốn nội dung trọng tâm:
- Xác định phụ tải tính toán thực tế cho từng phân xưởng và toàn bộ mặt bằng sản xuất của nhà máy.
- Xây dựng các phương án cung cấp điện trung áp 22 kV, tính chọn máy biến áp và dây dẫn.
- So sánh các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật bằng hàm chi phí tính toán quy đổi để lựa chọn phương án tối ưu.
- Tính toán dòng ngắn mạch và lựa chọn các thiết bị đóng cắt, bảo vệ mạng cao áp.
Phạm vi nghiên cứu không gian tập trung toàn bộ vào cơ sở sản xuất chính tại phường Tràng Minh; thời gian thực hiện và hoàn thành đồ án vào năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp tính toán
Để giải quyết bài toán thiết kế cung cấp điện cho nhà máy, tác giả dựa trên các quy chuẩn kỹ thuật hệ thống điện và phương pháp tính toán chuyên ngành:
- Tiêu chuẩn phân loại hộ tiêu thụ: Xác định nhà máy thuộc hộ phụ tải loại 1, đòi hỏi tính liên tục cấp điện rất nghiêm ngặt; sự cố gián đoạn nguồn cấp sẽ gây thiệt hại kinh tế lớn và hư hỏng máy móc. Yêu cầu vận hành đòi hỏi nguồn điện kép (nguồn chính từ trạm trung gian 110/22 kV T2.14 Kiến An và nguồn dự phòng từ trạm 110/22 kV Đồ Sơn).
- Chỉ tiêu chất lượng điện: Điện áp dao động cho phép tại các thanh cái phụ tải nằm trong ngưỡng $\pm 2,5%$; tần số do cơ quan điều độ hệ thống điện quốc gia chi phối.
- Phương pháp xác định phụ tải tính toán:
- Phương pháp thiết bị hiệu quả ($n_{hq}$): Ứng dụng cho các phân xưởng sản xuất có nhóm máy công suất lớn và phân tán. Xác định tỷ số công suất máy lớn nhất $p^* = P_1 / P$ và tỷ số số lượng máy $n^* = n_1 / n$, từ đó tra bảng xác định số thiết bị hiệu quả $n_{hq}$, kết hợp hệ số sử dụng $k_{sd} = 0,6$ để tìm hệ số cực đại $k_{max}$. Phụ tải tác dụng tính theo công thức $P_{tt} = k_{max} \cdot \sum P_{đmi}$.
- Phương pháp công suất đặt và hệ số nhu cầu ($K_{nc}$): Áp dụng đối với các phân xưởng không đủ dữ liệu chi tiết từng máy và các khu vực dịch vụ, chiếu sáng ($P_{tt} = K_{nc} \cdot P_đ$; $Q_{tt} = P_{tt} \cdot \tan\varphi$).
- Phương pháp suất phụ tải trên một đơn vị diện tích ($P_0$): Áp dụng tính toán công suất chiếu sáng ($P_{cs} = P_0 \cdot S$).
- Phương pháp chọn dây dẫn và cáp: Tính chọn tiết diện cáp ngầm trung áp theo mật độ dòng kinh tế $J_{kt}$ ($F_{kt} = I_{max} / J_{kt}$), với thời gian sử dụng công suất cực đại $T_{max} = 5.000$ giờ, cáp đồng ruột đồng cách điện XLPE có $J_{kt} = 3,1$ A/mm².
- Phương pháp so sánh kinh tế - kỹ thuật: Sử dụng hàm chi phí tính toán quy đổi hàng năm $Z = (a_{vh} + a_{tc})K + Y$, trong đó $a_{vh} = 0,1$ (hệ số vận hành trạm và cáp ngầm), $a_{tc} = 0,2$ (hệ số tiêu chuẩn thu hồi vốn đầu tư), $K$ là tổng vốn đầu tư thiết bị và đường dây, $c = 750$ đồng/kWh là đơn giá điện năng, $Y = c \cdot \Delta A$ là chi phí tổn thất điện năng hàng năm (với thời gian tổn thất công suất cực đại $\tau = 3.411$ giờ).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu mặt bằng, dây chuyền sản xuất lắp ráp, danh mục thiết bị của Công ty Ô tô Chiến Thắng, các bảng tra cứu sổ tay thiết kế cấp điện và catalogue thiết bị của Siemens, Furukawa.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung về Công ty TNHH Ô tô Chiến Thắng
Chương này trình bày lịch sử hình thành, quy mô nhân lực, kết cấu dây chuyền lắp ráp và tính toán chi tiết phụ tải điện cho 11 hạng mục công trình của nhà máy:
- Phân xưởng 1 (lắp ráp xe tải thùng 9–15 tấn): Gồm Nhóm 1 (6 máy gia công cơ khí lớn, công suất đặt 833 kW, $P_{tt1} = 704,7$ kW) và Nhóm 2 (27 thiết bị khí nén, bơm, nghiền, tổng 852,5 kW, $P_{tt2} = 680,3$ kW). Sau khi nhân hệ số đồng thời, phân xưởng có $P_{PX1} = 1.116,05$ kW, $Q_{pk1} = 1.071,4$ kVAr, $S_{tt} = 1.547$ kVA.
- Phân xưởng 2 (lắp ráp xe tải ben 8 tấn): Chia làm 3 nhóm máy với tổng phụ tải tính toán $P_{PX2} = 1.438,37$ kW, $Q_{PX2} = 1.380,8$ kVAr, $S_{tt} = 1.993,8$ kVA.
- Phân xưởng 3A: Chia làm 3 nhóm máy ép, trộn, hóa dẻo; tổng phụ tải $P_{PX3A} = 1.355,24$ kW, $Q_{tt} = 1.382,35$ kVAr, $S_{tt} = 1.935,8$ kVA.
- Phân xưởng 3B: Gồm 2 nhóm (nhóm máy trộn/bơm và nhóm 13 máy ép phun từ s3 đến s15); tổng phụ tải $P_{PX3B} = 816,97$ kW, $Q_{tt} = 833,31$ kVAr, $S_{tt} = 1.166,98$ kVA.
- Phân xưởng 4 (phun sơn, dán tem): Gồm 16 thiết bị (máy trộn, lò nong, ép zoăng...), $P_{PX4} = 733,74$ kW, $Q_{px4} = 660,3$ kVAr, $S_{tt} = 987$ kVA.
- Phân xưởng 5: Gồm 2 nhóm (máy nén khí, máy ép đùn PPR, hệ bằm nghiền...), $P_{PX5} = 982,6$ kW, $Q_{px5} = 943,29$ kVAr, $S_{tt} = 1.362,09$ kVA.
- Phân xưởng cơ điện: Tính theo $K_{nc} = 0,3$; $P_đ = 2.835$ W; $P_{cd} = 167,32$ kW; $S_{cd} = 207,15$ kVA.
- Khu hành chính ($S = 800$ m²): $P_{hc} = 159,5$ kW, $S_{hc} = 227,83$ kVA.
- Khu y tế ($S = 600$ m²): $P_{yt} = 105$ kW, $S_{yt} = 170,1$ kVA.
- Kho thành phẩm ($S = 10.500$ m²): $P_{tp} = 287$ kW, $S_{tp} = 358,75$ kVA.
- Kho vật tư ($S = 3.600$ m²): $P_{vt} = 461,6$ kW, $S_{vt} = 543,11$ kVA.
Tổng hợp toàn nhà máy với hệ số đồng thời $K_{đt} = 0,85$, công suất tác dụng tính toán đạt $P_{ct} = 6.551,69$ kW. Tác giả đã tính bán kính hình tròn biểu diễn phụ tải và góc chiếu sáng đồ thị phụ tải để xác định vị trí đặt trạm.
| STT |
Tên hạng mục / Phân xưởng |
Công suất chiếu sáng $P_{cs}$ (kW) |
Công suất tác dụng $P_{tt}$ (kW) |
Công suất toàn phần $S_{tt}$ (kVA) |
Bán kính biểu đồ $R$ (mm) |
Góc chiếu sáng $\alpha_{cs}^\circ$ |
| 1 |
Phân xưởng 1 |
128,50 |
1.116,05 |
1.547,00 |
12,80 |
41,4° |
| 2 |
Phân xưởng 2 |
85,50 |
1.438,37 |
1.993,80 |
14,50 |
21,4° |
| 3 |
Phân xưởng 3A |
102,00 |
1.355,24 |
1.935,80 |
14,30 |
25,5° |
| 4 |
Phân xưởng 3B |
67,70 |
816,97 |
1.166,98 |
11,10 |
29,7° |
| 5 |
Phân xưởng 4 |
54,00 |
863,23 |
987,00 |
10,20 |
22,5° |
| 6 |
Phân xưởng 5 |
68,04 |
982,60 |
1.362,00 |
12,02 |
24,9° |
| 7 |
Phân xưởng cơ điện |
42,52 |
167,32 |
207,15 |
4,70 |
91,5° |
| 8 |
Khu hành chính |
16,00 |
159,50 |
227,83 |
4,90 |
36,1° |
| 9 |
Khu y tế |
9,00 |
105,00 |
170,10 |
4,20 |
30,8° |
| 10 |
Khu thành phẩm |
168,00 |
287,00 |
358,75 |
6,17 |
210,7° |
| 11 |
Kho vật tư |
57,60 |
461,60 |
543,11 |
7,60 |
44,9° |
Chương 2: Xây dựng các phương án cấp điện cho công ty TNHH ô tô Chiến Thắng
Từ yêu cầu phụ tải loại 1, tác giả đề xuất hai phương án cấp điện cao áp:
- Phương án 1: Đặt 1 trạm phân phối trung tâm tiếp nhận nguồn 22 kV và phân phối đến 5 trạm biến áp phân xưởng B1, B2, B3, B4, B5. Mỗi trạm đặt 2 máy biến áp làm việc song song để đảm bảo dự phòng khi sự cố một máy (hệ số quá tải cho phép $K_{qt} = 1,4$):
- Trạm B1 (cấp PX1): Chọn 2 máy 1.250 kVA - 22/0,4 kV.
- Trạm B2 (cấp PX2): Chọn 2 máy 1.600 kVA - 22/0,4 kV.
- Trạm B3 (cấp PX3B, PX4): Chọn 2 máy 1.600 kVA - 22/0,4 kV.
- Trạm B4 (cấp PX5, Cơ điện, Y tế, Kho vật tư): Chọn 2 máy 1.800 kVA - 22/0,4 kV.
- Trạm B5 (cấp PX3A, Hành chính): Chọn 2 máy 2.000 kVA - 22/0,4 kV.
Tổng số lượng gồm 10 máy biến áp; tổng vốn đầu tư máy biến áp là $4.284 \times 10^6$ đồng.
- Phương án 2: Đặt 1 trạm phân phối trung tâm và gom thành 2 cụm trạm biến áp phân xưởng công suất lớn:
- Trạm B1 (cấp PX1, PX2, PX5, Kho vật tư): Chọn 2 máy 4.000 kVA - 22/0,4 kV.
- Trạm B2 (cấp PX3A, PX3B, PX4, Cơ điện, Hành chính, Y tế, Kho thành phẩm): Chọn 2 máy 4.000 kVA - 22/0,4 kV.
Tổng cộng gồm 4 máy biến áp 4.000 kVA; tổng vốn đầu tư máy biến áp là $3.600 \times 10^6$ đồng.
Tác giả tính toán tổn thất điện năng máy biến áp hàng năm ($\Delta A_{BA}$): Phương án 1 tổn thất 410.088,7 kWh; Phương án 2 tổn thất 337.629,0 kWh.
Về mạng cáp trung áp 22 kV, toàn bộ sử dụng cáp ngầm 3 lõi ruột đồng cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC của hãng Furukawa:
- Tuyến từ cột đấu nối hệ thống về trạm phân phối trung tâm (HT–TPP): Chiều dài 350 m, đi lộ kép cáp Furukawa 2XLPE(3x95 mm²), vốn đầu tư $52.500 \times 10^3$ đồng.
- Tuyến từ TPP đến các trạm biến áp phân xưởng: Phương án 1 dùng cáp Furukawa 2XLPE(3x35 mm²), tổng chiều dài các nhánh là 313,1 m; Phương án 2 dùng cáp Furukawa 2XLPE(3x50 mm²), chiều dài mỗi nhánh đến B1 và B2 là 12,2 m.
| Tiêu chí so sánh kỹ thuật - kinh tế |
Phương án 1 (5 TBA phân tán) |
Phương án 2 (2 TBA tập trung) |
| Số lượng và chủng loại máy biến áp |
10 máy (1.250 – 2.000 kVA) |
4 máy (4.000 kVA) |
| Vốn đầu tư trạm biến áp ($K_{BA}$) |
$4.284,00 \times 10^6$ đồng |
$3.600,00 \times 10^6$ đồng |
| Vốn đầu tư mạng cáp cao áp ($K_{đd}$) |
$77,53 \times 10^6$ đồng |
$54,94 \times 10^6$ đồng |
| Tổng vốn đầu tư ban đầu ($K$) |
$4.361,53 \times 10^6$ đồng |
$3.654,90 \times 10^6$ đồng |
| Tổn thất công suất trên đường cáp ($\Delta P_{đd}$) |
11,352 kW |
10,216 kW |
| Tổn thất điện năng trên đường cáp ($\Delta A_{đd}$) |
38.721,6 kWh |
34.846,7 kWh |
| Tổn thất điện năng máy biến áp ($\Delta A_{BA}$) |
410.088,7 kWh |
337.629,0 kWh |
| Tổng tổn thất điện năng toàn mạng ($\Delta A$) |
448.810,3 kWh |
372.475,7 kWh |
| Chi phí tính toán quy đổi hàng năm ($Z$) |
$1.645,00 \times 10^6$ đồng |
$1.373,00 \times 10^6$ đồng |
Dựa trên bảng so sánh, Phương án 2 có tổng vốn đầu tư ban đầu thấp hơn ($3.654,90 \times 10^6$ đồng so với $4.361,53 \times 10^6$ đồng), chi phí quy đổi hàng năm thấp hơn ($1.373 \times 10^6$ đồng so với $1.645 \times 10^6$ đồng) và tiết kiệm điện năng tổn thất, đồng thời việc quy hoạch 2 trạm biến áp giúp tinh gọn mặt bằng, dễ giám sát vận hành nên được tác giả lựa chọn làm phương án thi công.
Chương 3: Tính toán ngắn mạch và lựa chọn các thiết bị điện
Từ phương án 2 đã chọn, tác giả xác định các vị trí tính toán ngắn mạch để kiểm tra khả năng chịu đựng của thiết bị đóng cắt và dây dẫn:
- Trạm phân phối trung tâm được trang bị thanh góp phân đoạn sử dụng máy cắt hợp bộ cao áp.
- Dòng điện cưỡng bức đầu vào hệ thống trạm: $I_{cb} = 1,4 \cdot \frac{S_{ttCty}}{\sqrt{3} \cdot U_{đm}} = 1,4 \cdot \frac{10500}{\sqrt{3} \cdot 22} = 386,4$ A.
- Thiết bị đóng cắt đầu vào được chọn là máy cắt chân không hợp bộ Siemens 8DA10, cách điện khí SF6 với các thông số:
- Điện áp định mức: $U_{đm} = 24$ kV.
- Dòng điện định mức: $I_{đm} = 3.150$ A.
- Dòng cắt ngắn mạch xung kích: $I_N = 110$ kA.
- Dòng cắt định mức: $I_{cđm} = 40$ kA.
- Nhánh cấp nguồn cho máy biến áp 4.000 kVA có dòng cưỡng bức $I_{cb} = 1,4 \cdot \frac{4000}{\sqrt{3} \cdot 22} = 146,96$ A, tác giả chọn máy cắt Siemens 8DC11 cách điện SF6, loại không cần bảo trì định kỳ.
Chương 4: Thiết kế mạng hạ áp và tính bù công suất phản kháng
Chương này được định hình trong nhiệm vụ thiết kế nhằm giải quyết bài toán phân phối điện sau các máy biến áp 22/0,4 kV đến từng tủ động lực phân xưởng và tính toán dung lượng tụ bù tĩnh hạ áp để nâng cao hệ số công suất $\cos\varphi$, giảm tổn thất điện áp và hao hụt công suất phản kháng trên lưới nội bộ nhà máy.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả kỹ thuật và kinh tế rõ ràng thông qua việc chuẩn hóa tính toán thực tế:
- Xác định chính xác quy mô phụ tải: Đã phân loại và tính toán chi tiết 11 phân xưởng, hạng mục với tổng công suất tác dụng tính toán toàn công ty là $P_{ct} = 6.551,69$ kW, công suất biểu kiến tính toán khoảng 10.500 kVA.
- Tối ưu hóa cấu trúc cấp điện: Lựa chọn phương án 2 trạm biến áp tập trung B1 và B2 (4 máy biến áp 22/0,4 kV công suất 4.000 kVA) thay thế phương án 5 trạm phân tán. Giải pháp này giúp giảm $706,63 \times 10^6$ đồng vốn đầu tư ban đầu (tương đương giảm 16,2%) và giảm $272 \times 10^6$ đồng chi phí tính toán quy đổi hàng năm (giảm 16,5%).
- Tiết kiệm điện năng: Giảm tổn thất điện năng hàng năm của toàn hệ thống từ 448.810,3 kWh xuống 372.475,7 kWh (tiết kiệm được 76.334,6 kWh/năm).
- Chuẩn hóa trang thiết bị kỹ thuật: Đề xuất hệ thống cáp ngầm trung áp 22 kV Furukawa cách điện XLPE và thiết bị đóng cắt trạm phân phối bằng máy cắt Siemens 8DA10, 8DC11 cách điện khí SF6, đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện liên tục cho phụ tải loại 1.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản khóa luận bộc lộ một số hạn chế trong quá trình biên soạn và phạm vi tính toán:
- Lỗi biên tập và thiếu nhất quán số liệu: Văn bản xuất hiện sự nhầm lẫn về mặt hành chính khi chèn sơ đồ mặt bằng và dây chuyền ghi tên "công ty Nhựa Tiền Phong" trong thuyết minh đồ án Công ty Ô tô Chiến Thắng. Ngoài ra, danh mục các phân xưởng ở chương 1 chưa hoàn toàn đồng nhất giữa phần thuyết minh dây chuyền (PX1 đến PX4) với bảng tính toán phụ tải thực tế (xuất hiện thêm PX3A, PX3B, PX5).
- Nội dung tính toán chưa trọn vẹn ở các chương sau: Phần thuyết minh cung cấp trong văn bản mới dừng lại ở việc chọn máy cắt cao áp đầu vào và đầu nhánh, chưa trình bày đầy đủ bảng tính dòng ngắn mạch chi tiết tại các điểm ngắn mạch, thiếu bảng chọn thiết bị hạ áp và dung lượng bù phản kháng cụ thể ở chương 4.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần hoàn thiện bảng tính toán ngắn mạch cụ thể (dòng siêu quá độ $I''$, dòng xung kích $i_{xk}$, công suất ngắn mạch $S_N$); tính toán chi tiết dung lượng tụ bù hạ áp cho từng tủ phân phối; thiết kế hệ thống tự động đóng chuyển nguồn (ATS) giữa 2 lộ trung áp 22 kV Kiến An và Đồ Sơn; tính toán hệ thống nối đất an toàn và chống sét cho các trạm biến áp.
Giá trị tham khảo
Đồ án có giá trị tham khảo chuyên môn tốt cho sinh viên và kỹ sư ngành Điện tự động công nghiệp, Hệ thống điện, Kỹ thuật điện:
- Phương pháp luận tính toán phụ tải: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình phân nhóm máy công cụ, tra hệ số thiết bị hiệu quả $n_{hq}$, hệ số nhu cầu $K_{nc}$ và hệ số cực đại $k_{max}$ cho nhà máy cơ khí chế tạo.
- Bài toán so sánh kinh tế - kỹ thuật: Minh họa trực quan cách áp dụng hàm chi phí tính toán quy đổi $Z$ để so sánh các phương án quy hoạch trạm biến áp và mạng lưới cáp ngầm cao áp, làm căn cứ ra quyết định đầu tư hệ thống điện công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguồn điện cấp cho Công ty TNHH Ô tô Chiến Thắng được lấy từ đâu và ở cấp điện áp nào?
Nguồn điện cấp cho công ty được lấy từ trạm biến áp trung gian 110/22 kV T2.14 Kiến An qua đường dây trên không 22 kV, kết hợp một lộ cáp ngầm dự phòng lấy từ trạm trung áp 110/22 kV Đồ Sơn để đảm bảo tính liên tục cho phụ tải loại 1.
2. Tổng công suất tác dụng và công suất biểu kiến tính toán của toàn nhà máy là bao nhiêu?
Với hệ số đồng thời $K_{đt} = 0,85$, tổng công suất tác dụng tính toán của toàn bộ nhà máy là $P_{ct} = 6.551,69$ kW và tổng công suất biểu kiến quy đổi phục vụ chọn nguồn là khoảng 10.500 kVA.
3. Vì sao phương án 2 (đặt 2 trạm biến áp) được chọn thay vì phương án 1 (đặt 5 trạm biến áp)?
Phương án 2 có tổng vốn đầu tư ban đầu thấp hơn ($3.654,90 \times 10^6$ đồng so với $4.361,53 \times 10^6$ đồng), chi phí quy đổi hàng năm $Z$ thấp hơn ($1.373 \times 10^6$ đồng so với $1.645 \times 10^6$ đồng), giảm tổn thất điện năng hàng năm (372.475,7 kWh so với 448.810,3 kWh) và giúp tập trung quản lý vận hành từ 5 trạm xuống còn 2 trạm.
4. Chủng loại máy biến áp và cáp điện cao áp được chọn trong phương án tối ưu là gì?
Phương án tối ưu sử dụng 4 máy biến áp 22/0,4 kV công suất 4.000 kVA (mỗi trạm B1 và B2 đặt 2 máy làm việc song song); hệ thống cáp ngầm 22 kV sử dụng cáp đồng 3 lõi cách điện XLPE, đai thép, vỏ PVC của hãng Furukawa gồm các cỡ 2XLPE(3x50 mm²) cho các nhánh trạm và 2XLPE(3x95 mm²) cho lộ chính.
5. Thiết bị đóng cắt cao áp tại trạm phân phối trung tâm được tác giả lựa chọn thuộc hãng nào, thông số ra sao?
Tác giả chọn máy cắt hợp bộ cách điện khí SF6 của Siemens: máy cắt đầu vào là mã hiệu 8DA10 ($U_{đm} = 24$ kV, $I_{đm} = 3.150$ A, dòng cắt ngắn mạch 110 kA, $I_{cđm} = 40$ kA); máy cắt phân đoạn và nhánh đến máy biến áp là mã hiệu 8DC11.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quốc Toản đã hoàn thành việc khảo sát và tính toán toàn diện hệ thống cung cấp điện cho mặt bằng sản xuất của Công ty TNHH Ô tô Chiến Thắng với quy mô phụ tải $P_{ct} = 6.551,69$ kW. Bằng phương pháp luận kỹ thuật kết hợp hàm chi phí tính toán $Z$, tác giả đã chứng minh tính ưu việt của phương án xây dựng 2 trạm biến áp tập trung sử dụng 4 máy biến áp 4.000 kVA so với phương án 5 trạm phân tán về cả vốn đầu tư, chi phí vận hành và tổn thất điện năng. Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo rõ ràng trong công tác thiết kế cung cấp điện cho các cơ sở công nghiệp chế tạo cơ khí quy mô vừa và lớn.