Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Lê Đức Trọng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Văn Phát tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (2022), mang tên: "Kết nối vùng trong phát triển du lịch tỉnh Quảng Bình theo hướng bền vững". Nghiên cứu đặt trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi giá trị du lịch Việt Nam thời kỳ hậu khủng hoảng và hội nhập kinh tế sâu rộng, tiếp cận du lịch dưới góc độ không gian mở (Open Tourism Space) thay vì tư duy giới hạn hành chính cục bộ.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các công trình trước đây (Hoàng Văn Hoa, 2019; Nguyễn Văn Khánh và cs, 2017) chủ yếu tiếp cận liên kết du lịch ở tầm vĩ mô hoặc phân tích định tính mô tả, thiếu các mô hình định lượng vi mô để đo lường cấu trúc tương tác giữa các tác nhân kinh tế và mối liên hệ tương quan không gian giữa các điểm đến. Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định hệ thống giả thuyết:

  • RQ1: Khung lý thuyết và mô hình phân tích nào phản ánh toàn diện bản chất liên kết nội vùng và ngoại vùng của một điểm đến cấp tỉnh?
  • RQ2: Cấu trúc mạng lưới liên kết và tác động lan tỏa không gian (Spatial Spillover) của ngành du lịch Quảng Bình đối với tăng trưởng doanh thu và hiệu quả doanh nghiệp diễn ra như thế nào?
  • RQ3: Những nhân tố nội sinh và ngoại sinh nào chi phối mức độ bền vững của mạng lưới kết nối du lịch?
  • RQ4: Hệ giải pháp chiến lược nào thúc đẩy chuyển dịch mô hình phát triển du lịch Quảng Bình từ đơn cực sang mạng lưới tích hợp đa chiều?

Về phạm vi và quy mô, luận án khai thác tập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010 – 2019 và dữ liệu sơ cấp thu thập trong 2 đợt (2017 và 2019). Mẫu khảo sát bao quát toàn bộ các doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú, điểm cung ứng dịch vụ tại Quảng Bình cùng du khách nội địa và quốc tế. Thực trạng nghiên cứu chỉ ra những mâu thuẫn sâu sắc: Năm 2019, Quảng Bình đón 5,0 triệu lượt khách (trong đó khách quốc tế đạt 270.000 lượt, chiếm 5,4%), tổng doanh thu du lịch đạt 5.700 tỷ đồng, nhưng doanh thu lưu trú chỉ đạt khiêm tốn 326 tỷ đồng (chiếm 5,7%), trong khi dịch vụ ăn uống chiếm tới 70,25% (4.040 tỷ đồng). Thời gian lưu trú trung bình chỉ đạt 1,1 ngày. Khi đối sánh với các trung tâm du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ cùng năm như Đà Nẵng (xấp xỉ 31.000 tỷ đồng), Khánh Hòa (27.100 tỷ đồng), Quảng Nam (14.000 tỷ đồng), du lịch Quảng Bình bộc lộ rõ tình trạng "tự lực địa phương", manh mún và chia cắt chuỗi giá trị.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy nghiên cứu về liên kết vùng trong du lịch phân bổ qua 3 dòng lý thuyết chính:

  1. Dòng nghiên cứu liên kết xuyên biên giới và thể chế hóa hợp tác: Tosun và Parpairis (2001), Tosun và cs (2005) khi phân tích liên kết Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ đã chỉ ra rằng hợp tác công – tư (PPP) và chiến lược tiếp thị điểm đến chung giúp giảm phụ thuộc vào các hãng lữ hành quốc tế. Prokkola (2007) khảo sát biên giới Thụy Điển – Phần Lan, nhấn mạnh vai trò của hội đồng vùng và cơ chế chia sẻ nguồn lực. Timothy (1999) chứng minh liên kết quản lý công viên xuyên biên giới Mỹ – Canada là điều kiện tiên quyết để bảo tồn sinh thái bền vững.
  2. Dòng nghiên cứu cấu trúc mạng lưới và quản trị điểm đến: Baggio và cs (2007) sử dụng lý thuyết mạng lưới xã hội phân tích các điểm đến tại Elba (Ý) và Fiji, phát hiện mật độ mạng lưới thấp và hệ số cố kết rời rạc gây lãng phí nguồn lực marketing. Ying (2010) tại Charleston (Mỹ) chứng minh vốn xã hội và mức độ tương tác giữa các doanh nghiệp lữ hành tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Timur và cộng sự (2008), Azmi và cs (2012), Albrecht (2013) tại Maldives đều khẳng định mô hình quản trị đa bên (Stakeholder Collaboration) quyết định sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn văn hóa - sinh thái.
  3. Dòng nghiên cứu kinh tế lượng không gian và cụm ngành: Kuznetsova và cs (2017) đề xuất mô hình siêu cụm ngành du lịch tại Liên bang Nga. Zhu và cộng sự (2022) ứng dụng mô hình hồi quy không gian trên 341 thành phố Trung Quốc, phát hiện mối quan hệ phi tuyến giữa quy mô liên kết không gian và hệ số lan tỏa dòng khách (khi vượt ngưỡng quy mô tối ưu, chi phí phối hợp tăng làm giảm hiệu quả lan tỏa).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Trần Thị Vân Hoa và cs (2018) ở vùng Tây Bắc, Lê Văn Phúc và cs (2020) tại cụm Thừa Thiên Huế – Đà Nẵng – Quảng Nam, Trần Xuân Quang (2020) tại Bắc Trung Bộ, và Nguyễn Quốc Toàn (2020) tại Duyên hải Nam Trung Bộ phản ánh hiện tượng cạnh tranh triệt tiêu, thiếu thể chế điều phối vùng hiệu quả. Về mặt phương pháp, Nguyễn Thị Bích Thủy (2017) áp dụng phân tích mạng lưới tại Đà Nẵng, trong khi Nguyễn Viết Thái và Bùi Thị Thanh (2019), Nguyễn Văn Sĩ và Nguyễn Viết Bằng (2020) sử dụng chỉ số Moran's I để kiểm định tương quan không gian du lịch.

Định vị của luận án (Positioning): Luận án của Lê Đức Trọng kết hợp đồng thời hai kỹ thuật phân tích hiện đại: Phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis - SNA) để "giải mã" cấu trúc vi mô giữa các doanh nghiệp, và Kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) với kiểm định Moran's I để định lượng tính lan tỏa kinh tế vĩ mô cấp vùng. Đây là bước tiến phương pháp luận vượt trội so với các công trình nghiên cứu quản trị kinh doanh du lịch truyền thống tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước phát triển học thuật rõ nét thông qua việc tích hợp và mở rộng các nền tảng lý thuyết kinh điển:

  • Mở rộng Lý thuyết Cực tăng trưởng (Growth Pole Theory - Perroux, 1950; Boudeville, 1974): Luận án chứng minh rằng trong ngành du lịch, cực tăng trưởng không chỉ là các trung tâm đô thị công nghiệp mà chính là các quần thể tài nguyên đặc thù (như Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng). Sức hút dòng khách từ cực này chỉ tạo ra hiệu ứng lan tỏa (Spillover Effect) khi và chỉ khi có mạng lưới liên kết ngang và liên kết dọc với các điểm vệ tinh phụ cận.
  • Vận dụng Lý thuyết Liên kết ngược và liên kết xuôi (Forward & Backward Linkages - Hirschman, 1958): Luận án lượng hóa mối quan hệ giữa doanh nghiệp lữ hành (đầu vào - liên kết ngược) với các dịch vụ ăn uống, lưu trú, vận tải và cộng đồng bản địa (đầu ra - liên kết xuôi), chỉ ra sự đứt gãy chuỗi giá trị khi doanh thu lưu trú tại Quảng Bình chỉ chiếm 5,7% tổng thu xã hội.
  • Tái định nghĩa Không gian tiêu dùng du lịch (Tourists' Consumption Space - Saraniemi & Kylänen, 2011; Blasco et al., 2014): Điểm đến du lịch không còn bị đóng khung bởi ranh giới hành chính tỉnh Quảng Bình, mà được cấu trúc thành một hệ sinh thái mở liên kết hữu cơ với "Con đường Di sản miền Trung" (Huế – Đà Nẵng – Hội An) và hành lang kinh tế Đông – Tây.
  • Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984): Làm rõ vai trò trung tâm điều phối của chính quyền địa phương và các doanh nghiệp hạt nhân trong việc thiết lập niềm tin và giảm thiểu chi phí giao dịch (Transaction Costs).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được thiết kế đa tầng dựa trên sự hợp nhất giữa 4 chiều kích nội dung cốt lõi và 3 trụ cột phát triển bền vững:

  1. Bốn nội dung liên kết nền tảng:
    • Liên kết xúc tiến, quảng bá và phát triển thương hiệu điểm đến dùng chung.
    • Liên kết phát triển và đa dạng hóa chuỗi sản phẩm du lịch đặc trưng (tránh trùng lặp sản phẩm hang động - biển đảo).
    • Liên kết hoàn thiện hạ tầng giao thông kết nối liên vùng (đường bộ, đường sắt, cảng hàng không Đồng Hới).
    • Liên kết đào tạo, chuẩn hóa và chuyển giao nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao.
  2. Cơ chế tác động hai chiều: Kết nối nội vùng (giữa các huyện/thị thành trong tỉnh Quảng Bình và 6 tỉnh Bắc Trung Bộ) kết hợp kết nối ngoại vùng (với Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Quảng Nam) tác động trực tiếp đến:
    • Hiệu quả tài chính và năng lực vận hành của doanh nghiệp du lịch.
    • Tăng trưởng tổng thu từ du lịch và chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương.
  3. Các điều kiện biên (Boundary Conditions): Mức độ lan tỏa kinh tế du lịch bị giới hạn bởi sức chịu tải sinh thái của Di sản thế giới VQG Phong Nha – Kẻ Bàng, tính chu kỳ thời tiết miền Trung, rào cản thể chế phân cấp quản lý và khoảng cách địa lý giữa các trung tâm gửi khách.
       [CHÍNH SÁCH THỂ CHẾ VÀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - XÃ HỘI]

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng kết hợp hậu thực chứng (Positivism / Post-positivism), triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed-Methods Sequential Design) gồm hai giai đoạn tương hỗ:

  • Giai đoạn định tính: Nghiên cứu tài liệu chính sách, khảo sát thực địa và tiến hành 15 cuộc phỏng vấn chuyên sâu (Key Informant Interviews - KII) với lãnh đạo Sở Du lịch Quảng Bình, Hiệp hội Du lịch, Ban Quản lý VQG Phong Nha – Kẻ Bàng và các chuyên gia quản lý điểm đến để hiệu chỉnh bảng hỏi, xác định danh sách tác nhân mạng lưới.
  • Giai đoạn định lượng: Kết hợp kỹ thuật phân tích cấu trúc mạng lưới liên kết với mô hình thống kê không gian nhằm kiểm định các tương tác kinh tế du lịch thực tế.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết lập chặt chẽ nhằm đảm bảo tính hợp lệ (Construct, Internal, External Validity) và độ tin cậy:

  • Khảo sát doanh nghiệp du lịch: Lập mẫu điều tra toàn diện các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành, khách sạn từ 3 sao trở lên, cơ sở vận tải du lịch và điểm tham quan tại Đồng Hới và Bố Trạch.
  • Khảo sát du khách: Phát phiếu điều tra cấu trúc Likert 5 điểm đánh giá cảm nhận về chất lượng tour tuyến liên kết, tính đồng bộ hạ tầng và bảo vệ môi trường sinh thái.
  • Giao thức tam giác hóa (Triangulation): Đối chiếu dữ liệu sơ cấp từ phiếu hỏi với báo cáo tài chính của doanh nghiệp, số liệu Niên giám thống kê tỉnh Quảng Bình (2010–2019) và dữ liệu GIS lưu lượng vận tải hàng không/đường bộ. Độ nhất quán nội tại của thang đo đạt chuẩn với hệ số Cronbach’s Alpha đều vượt ngưỡng 0.75; các chỉ số phân tích nhân tố khám phá (EFA) đạt yêu cầu về giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.

Data và phân tích

Luận án sử dụng hai nhóm công cụ phần mềm chuyên sâu:

  1. Phần mềm UCINET & NetDraw (Social Network Analysis):
    • Đo lường chỉ số cấu trúc tổng thể: Mật độ mạng lưới (Network Density), Bán kính mạng lưới (Network Diameter), Hệ số tập trung cụm (Clustering Coefficient).
    • Đo lường các chỉ số vị thế tác nhân (Centrality Measures): Độ trung tâm bậc (Degree Centrality - phản ánh số lượng kết nối trực tiếp), Độ trung tâm trung gian (Betweenness Centrality - phản ánh vai trò cầu nối thông tin/dòng khách), Độ trung tâm gần (Closeness Centrality - phản ánh khả năng tiếp cận độc lập các đối tác).
  2. Phần mềm GeoDa / Stata (Spatial Econometric Analysis):
    • Tính toán chỉ số tự tương quan không gian toàn cầu Global Moran’s I trên chuỗi dữ liệu doanh thu du lịch lữ hành của các địa phương Bắc Trung Bộ và Duyên hải Nam Trung Bộ giai đoạn 2012–2019 thông qua ma trận trọng số không gian $W$ (dựa trên khoảng cách địa lý và tiếp giáp biên giới).
    • Xây dựng biểu đồ phân tán Moran (Moran Scatterplot) và bản đồ cụm LISA (Local Indicators of Spatial Association) nhằm phân loại 4 góc phần tư không gian: High-High (vùng phát triển lan tỏa), Low-Low (vùng trũng du lịch), High-Low và Low-High (vùng phân cực dị biệt).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự mất cân đối nghiêm trọng trong cấu trúc chuỗi giá trị du lịch: Số liệu thực nghiệm chỉ rõ năm 2019, khách nội địa chiếm xấp xỉ 95% tổng lượt khách đến Quảng Bình, doanh thu ăn uống chiếm tới 70,25% (4.040 tỷ đồng), trong khi tỷ trọng thu từ lưu trú chỉ đạt 5,7% (326 tỷ đồng) và ngày lưu trú bình quân dừng lại ở 1,1 ngày. Điều này phản ánh tính chất "điểm đến trung chuyển" (Transit Destination) hơn là "điểm đến lưu trú" (Stay Destination).
  2. Cấu trúc mạng lưới liên kết nội bộ rời rạc, phân mảnh cao: Phân tích SNA qua UCINET cho thấy mạng lưới doanh nghiệp du lịch Quảng Bình có mật độ kết nối rất thấp ($Density < 0.25$). Đa số các liên kết mang tính tự phát, ngắn hạn theo mùa vụ du lịch hè. Điểm đo lường Betweenness Centrality tập trung cục bộ vào một số ít công ty lữ hành lớn tại Đồng Hới và Trung tâm Du lịch Phong Nha – Kẻ Bàng; các cơ sở homestay, du lịch cộng đồng vùng đệm và làng nghề truyền thống bị cô lập ở rìa mạng lưới (Periphery), không tiếp cận được luồng khách chất lượng cao.
  3. Hiệu ứng phụ thuộc không gian (Spatial Dependence) có sự phân cực mạnh: Chỉ số Global Moran’s I về doanh thu du lịch lữ hành giữa các tỉnh Bắc Trung Bộ và Duyên hải Nam Trung Bộ mang giá trị dương có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), khẳng định tồn tại sự phụ thuộc và tương tác không gian giữa các tỉnh lân cận. Tuy nhiên, biểu đồ Moran Scatterplot giai đoạn 2012 – 2019 định vị Quảng Bình nằm ở ranh giới chuyển tiếp, chịu sức hút áp đảo từ cực tăng trưởng Đà Nẵng – Quảng Nam nhưng chưa thiết lập được cơ chế chia sẻ dòng khách quốc tế hiệu quả.
  4. "Nghịch lý nhận thức" trong liên kết phát triển vùng: Kết quả điều tra doanh nghiệp chỉ ra rằng 88,5% doanh nghiệp nhận thức được tầm quan trọng của liên kết vùng, nhưng tỷ lệ tham gia các chương trình xúc tiến chung hoặc ký kết thỏa thuận hợp tác liên tỉnh thường niên chưa đạt 30%. Tình trạng "cạnh tranh hạ giá" lấn át nỗ lực "hợp tác nâng tầm giá trị", tạo ra hiện tượng suy giảm chất lượng dịch vụ cục bộ.
  5. Rào cản thể chế và tính hình thức trong điều phối công: Các thỏa thuận liên kết giữa 4 tỉnh Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa – Nghệ An – Hà Tĩnh – Quảng Bình) và tour "Con đường Di sản miền Trung" mới chỉ dừng lại ở các biên bản ghi nhớ (MOU), thiếu ngân sách xúc tiến dùng chung, thiếu quy chế phân chia lợi ích - trách nhiệm pháp lý ràng buộc và thiếu cơ quan điều phối độc lập chuyên trách.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật (Theoretical Implications): Luận án hoàn thiện khung lý thuyết về quản trị chuỗi cung ứng du lịch cấp vùng, bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của cấu trúc mạng lưới (SNA) và tính phụ thuộc không gian (Moran's I) đến tính bền vững kinh tế của điểm đến.
  • Về phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp khung quy trình phân tích kết hợp giữa SNA và Spatial Econometrics có khả năng nhân rộng, chuyển giao cho các nghiên cứu đánh giá liên kết kinh tế tại các vùng du lịch khác ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển.
  • Về ứng dụng thực tiễn doanh nghiệp (Managerial Implications): Doanh nghiệp lữ hành Quảng Bình cần chuyển dịch từ chiến lược bán sản phẩm đơn lẻ sang liên kết chuỗi giá trị (kết hợp lưu trú, trải nghiệm thám hiểm hang động đẳng cấp quốc tế, ẩm thực đặc trưng và chăm sóc sức khỏe suối khoáng nóng Bang) nhằm kéo dài thời gian lưu trú từ 1,1 ngày lên 2,5 – 3,0 ngày.
  • Về chính sách công (Policy Implications):
    • Đổi mới thể chế: Thành lập Hội đồng Điều phối Du lịch vùng Bắc Trung Bộ có sự tham gia bình đẳng giữa khu vực công (Sở Du lịch các tỉnh) và khu vực tư (Hiệp hội Du lịch, các tập đoàn chiến lược).
    • Hạ tầng và phân phối không gian: Nâng cấp Cảng hàng không Đồng Hới thành sân bay quốc tế; mở thêm các tuyến bay thẳng kết nối các trung tâm gửi khách lớn (Cần Thơ, Hải Phòng, Chiang Mai, Bangkok); tối ưu hóa tuyến hành lang kinh tế Đông – Tây qua Cửa khẩu quốc tế Cha Lo.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu khoa học:

  1. Giới hạn chuỗi dữ liệu thời gian: Dữ liệu định lượng thứ cấp dừng lại ở mốc 2019 (giai đoạn trước đại dịch COVID-19). Mặc dù phản ánh chính xác trạng thái vận hành tự nhiên của nền kinh tế du lịch trong điều kiện bình thường, nhưng chưa đo lường đầy đủ các biến động đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch.
  2. Phạm vi không gian thực địa: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào kết nối liên tỉnh nội địa giữa Quảng Bình với Bắc Trung Bộ và Duyên hải Nam Trung Bộ; các tương tác kết nối xuyên biên giới với Lào và Thái Lan qua tuyến Quốc lộ 12A mới chỉ được phân tích ở mức độ định tính khái quát.
  3. Kỹ thuật mô hình hóa mạng lưới: Chưa áp dụng mô hình mạng lưới theo thời gian động (Temporal/Dynamic Network Analysis) để mô phỏng sự biến thiên các nút liên kết qua từng tháng theo mùa vụ du lịch cao điểm và thấp điểm.

Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):

  • Ứng dụng mô hình Dữ liệu bảng không gian động (Dynamic Spatial Panel Data Models) để dự báo sức hồi phục và tính chống chịu (Resilience) của mạng lưới du lịch miền Trung trước các cú sốc khí hậu và dịch bệnh.
  • Mở rộng nghiên cứu sang chuỗi liên kết du lịch xuyên biên giới 3 nước Việt Nam – Lào – Thái Lan dọc hành lang kinh tế Đông – Tây (R3A, R8, R12).
  • Đo lường tác động của chuyển đổi số và nền tảng đại lý du lịch trực tuyến (OTA) đến sự tái cấu trúc quyền lực mạng lưới giữa các doanh nghiệp bản địa và các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam ứng dụng phối hợp SNA và Kinh tế lượng không gian trong lĩnh vực quản trị du lịch bền vững. Dự kiến tạo nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển và Quản lý kinh tế.
  • Chuyển đổi ngành du lịch: Cung cấp luận cứ khoa học để Hiệp hội Du lịch tỉnh Quảng Bình tái cấu trúc liên minh các nhà cung ứng, xây dựng sản phẩm liên kết "Một hành trình - Nhiều di sản", giảm thiểu tình trạng phá giá dịch vụ và phân tán nguồn lực tiếp thị.
  • Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ trực tiếp cho Tỉnh ủy và UBND tỉnh Quảng Bình trong việc thực hiện thắng lợi Chương trình hành động số 01-CTr/TU ngày 09/12/2020 về phát triển du lịch thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn giai đoạn 2021 – 2025, đồng thời cung cấp luận cứ cho việc xây dựng Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
  • Giá trị kinh tế – xã hội: Định hướng mô hình du lịch cộng đồng vùng đệm VQG Phong Nha – Kẻ Bàng tích hợp vào mạng lưới dịch vụ chuyên nghiệp, tạo sinh kế bền vững cho hàng nghìn hộ dân địa phương, giảm áp lực xâm hại tài nguyên rừng di sản.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích chuẩn mực, hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và phương pháp kết hợp phần mềm UCINET – GeoDa trong nghiên cứu kinh tế không gian.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách (Bộ VHTTDL, Cục Du lịch Quốc gia, UBND các tỉnh miền Trung): Sở hữu công cụ đánh giá khoa học để thẩm định hiệu quả các chương trình liên kết vùng, phân bổ ngân sách xúc tiến du lịch đúng trọng tâm, loại bỏ các đề án mang tính hình thức.
  • Doanh nghiệp Lữ hành & Kinh doanh Dịch vụ Du lịch: Nhận diện chính xác vị thế và vai trò của đơn vị mình trong mạng lưới liên kết; từ đó xây dựng chiến lược hợp tác đối tác (B2B) tối ưu, thiết kế tour trọn gói có giá trị gia tăng cao.
  • Cộng đồng địa phương tại các điểm đến di sản: Thụ hưởng lợi ích công bằng hơn thông qua việc tham gia vào chuỗi cung ứng du lịch liên vùng, nâng cao mức chi tiêu bình quân của du khách tại địa phương.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã tích hợp thành công Lý thuyết Cực tăng trưởng (Perroux, 1950) với Lý thuyết Mạng lưới xã hội (Freeman, 1978) trong phân tích du lịch bền vững cấp tỉnh; chứng minh rằng một cực tài nguyên thiên nhiên thế giới (Phong Nha – Kẻ Bàng) chỉ có thể phát huy vai trò động lực kinh tế khi đạt đến một ngưỡng mật độ liên kết mạng lưới (Network Density Threshold) nhất định với các dịch vụ bổ trợ nội vùng và trung tâm phân phối khách ngoại vùng.
  2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam? Trả lời: Thay vì sử dụng phương pháp thống kê mô tả đơn biến hoặc định tính thuần túy như phần lớn các luận án trước (Trần Xuân Quang, 2020; Nguyễn Quốc Toàn, 2020), luận án này chuẩn hóa quy trình định lượng kép: Sử dụng phần mềm UCINET để giải mã cấu trúc vi mô của mạng lưới liên kết (tính trung tâm bậc, trung gian, gần) kết hợp phần mềm GeoDa tính toán chỉ số tự tương quan không gian Moran’s I để kiểm định tương quan kinh tế vĩ mô cấp vùng.
  3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu thực chứng? Trả lời: Mặc dù lượng khách đến Quảng Bình tăng trưởng ấn tượng đạt 5 triệu lượt vào năm 2019, cơ cấu doanh thu lại bộc lộ sự lệch lạc sâu sắc: Doanh thu lưu trú chỉ đạt 326 tỷ đồng (chiếm 5,7%), trong khi ăn uống chiếm tới 70,25% (4.040 tỷ đồng), và số ngày lưu trú bình quân chỉ đạt 1,1 ngày. Điều này chứng minh sự tăng trưởng số lượng khách chưa đi kèm với giá trị gia tăng kinh tế do thiếu các sản phẩm du lịch đêm và chuỗi cung ứng dịch vụ liên kết khép kín.
  4. Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc chuẩn hóa, danh mục chỉ số đo lường mạng lưới SNA, ma trận trọng số không gian $W$ và quy trình làm sạch dữ liệu. Các nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng nguyên vẹn khung giao thức này cho các tỉnh có điều kiện tương đồng như Ninh Bình, Quảng Trị, Hà Tĩnh hay Thừa Thiên Huế.
  5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Trả lời: Tập trung vào 3 hướng mũi nhọn: (1) Mô hình hóa mạng lưới du lịch thích ứng với biến đổi khí hậu và rủi ro thiên tai vùng ven biển miền Trung; (2) Tác động của kinh tế số và du lịch thông minh (Smart Tourism) đến sự dịch chuyển cấu trúc quyền lực trong mạng lưới liên kết vùng; (3) Chuỗi giá trị du lịch xanh phát thải ròng bằng 0 (Net Zero Tourism Linkages) gắn liền với bảo tồn đa dạng sinh học tại các di sản thế giới.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lê Đức Trọng xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:

  1. Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về kết nối vùng trong phát triển du lịch theo hướng bền vững dưới giác độ Quản trị kinh doanh và Kinh tế không gian.
  2. Thiết lập khung phân tích toàn diện kết hợp 4 nội dung liên kết (Xúc tiến thương hiệu, Phát triển sản phẩm, Hạ tầng giao thông, Đào tạo nhân lực) trên cả hai bình diện nội vùng và ngoại vùng.
  3. Tiên phong ứng dụng kết hợp phương pháp Phân tích mạng lưới xã hội (SNA qua phần mềm UCINET) và Phân tích tự tương quan không gian (Global/Local Moran’s I qua phần mềm GeoDa), cung cấp bằng chứng định lượng chuẩn xác về cấu trúc mạng lưới du lịch tỉnh Quảng Bình.
  4. Nhận diện sâu sắc thực trạng "tăng trưởng nóng về lượng khách nhưng phân mảnh về chuỗi giá trị" của du lịch Quảng Bình, chỉ rõ nguyên nhân gốc rễ bắt nguồn từ mật độ liên kết mạng lưới thấp và thể chế điều phối vùng lỏng lẻo.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính khả thi cao nhằm tái cấu trúc chuỗi cung ứng du lịch, chuyển hóa Quảng Bình từ một "điểm dừng chân trung chuyển mùa vụ" trở thành một "trung tâm du lịch sinh thái – mạo hiểm bền vững tầm cỡ quốc tế" trong mạng lưới liên kết miền Trung và cả nước.