Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh với đề tài "Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" được tác giả Lê Thị Thanh Huyền thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (năm 2021), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thắng và PGS. Đỗ Hương Lan.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Di sản văn hóa (DSVH) được xác định là nguồn tài nguyên du lịch quan trọng hàng đầu và du lịch di sản văn hóa (DLDSVH) là một trong những hình thức du lịch lâu đời, nổi bật trong hoạt động du lịch đương đại (Timothy, 2011; Bonarou, 2011). Hoạt động kinh doanh du lịch di sản văn hóa (KDDLDSVH) đặt ra yêu cầu phải thỏa mãn nhu cầu trải nghiệm quá khứ mang tính giải trí của thị trường du khách (Australian Heritage Commission, 2001; Jones and Shaw, 2007).

Tuy nhiên, trong thực tiễn quản lý và khai thác di sản, luôn tồn tại sự mâu thuẫn giữa quan điểm của các nhà bảo tồn – vốn lo ngại thương mại hóa làm suy giảm tính toàn vẹn và tính xác thực của di sản (Breathnach, 2009; Cohen, 1988) – với yêu cầu vận hành kinh doanh nhằm duy trì nguồn lực tài chính, tránh nguy cơ thất bại do thiếu hụt các nguyên tắc quản trị (Bramley, 2001; Prideaux & Kininmont, 1999; Young, 2006). Fyall & Garrod (2007) nhận định việc cân bằng giữa thỏa mãn kỳ vọng của du khách và quản lý các tác động mà không làm tổn hại đến tính xác thực là một bài toán phức tạp đối với các nhà quản trị. Ngược lại, khi được định hướng đúng đắn từ bên trong cộng đồng, hoạt động kinh doanh còn có khả năng củng cố bản sắc văn hóa thông qua việc truyền bá và phát huy giá trị di sản (Halewood & Hannam, 2001).

Tại Việt Nam, với hệ thống di sản phong phú gồm nhiều di sản được UNESCO vinh danh và hơn 3.000 di tích cấp quốc gia, cùng chủ trương phát triển du lịch bền vững gắn với bảo tồn di sản theo Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 16/01/2017 của Bộ Chính trị, tiềm năng khai thác KDDLDSVH là rất lớn. Mặc dù vậy, hoạt động kinh doanh DLDSVH trong nước vẫn tồn tại nhiều hạn chế: phát triển tự phát, manh mún, rời rạc, chưa tương xứng với tiềm năng và thiếu sự liên kết hệ thống; các chủ thể kinh doanh dịch vụ chưa nhận thức đầy đủ vai trò là một mắt xích trong chuỗi cung ứng DLDSVH. Về mặt học thuật, các công trình nghiên cứu trong nước về KDDLDSVH dưới góc độ quản trị kinh doanh du lịch còn rất hạn chế; thiếu vắng các tiêu chí khoa học đánh giá tiềm năng và thực trạng KDDLDSVH, cũng như chưa có mô hình chuyên biệt để đánh giá sự hài lòng của du khách về chất lượng dịch vụ tại các điểm di sản.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá tiềm năng và thực trạng kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp thúc đẩy kinh doanh dịch vụ du lịch di sản văn hóa tại Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về KDDLDSVH; xây dựng bộ tiêu chí đánh giá tiềm năng và các tiêu chí đánh giá hoạt động KDDLDSVH.
    2. Khảo sát, phân tích và đánh giá tiềm năng, hình thức kinh doanh và thực trạng hoạt động KDDLDSVH ở Việt Nam hiện nay, tập trung nghiên cứu trường hợp điển hình là điểm di sản Phố cổ Hội An.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động KDDLDSVH ở Việt Nam đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở cấp độ quốc gia, cùng trường hợp điển hình là hoạt động KDDLDSVH tại di sản văn hóa Phố cổ Hội An.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu tiềm năng du lịch di sản văn hóa; các hình thức và mô hình kinh doanh; môi trường kinh doanh; chủ thể kinh doanh; đo lường sự hài lòng của du khách đối với chất lượng dịch vụ và đánh giá kết quả kinh doanh cũng như sự đóng góp của các ngành dịch vụ tại điểm đến di sản.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tổng quát tại Việt Nam với các điểm di sản tiêu biểu gồm Phố cổ Hội An (tỉnh Quảng Nam – trường hợp nghiên cứu trọng tâm), Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội), Quần thể di tích Cố đô Huế (Thừa Thiên Huế), Thành nhà Hồ (Thanh Hóa) và các vùng phụ cận.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2020.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua điều tra bảng hỏi và phỏng vấn sâu trong các đợt nghiên cứu thực địa năm 2018 và 2019.
    • Định hướng giải pháp: Đề xuất định hướng ứng dụng cho giai đoạn đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm chủ đề chính:

1. Các nghiên cứu về kinh doanh du lịch và hệ thống du lịch

  • Bản chất và cấu trúc ngành du lịch: J. Christopher Holloway, Claire Humphreys, Rob Davidson (2009) trong The business of tourism phân tích toàn diện cấu trúc ngành, sản phẩm du lịch, hệ thống lưu trú, ẩm thực, vận chuyển và mạng lưới phân phối trung gian. Khái niệm du lịch được tiếp cận qua các chuẩn mực của Viện nghiên cứu du lịch Anh Quốc (1976), AIEST và Tourism Society (1981), WTO (1991), Ủy ban Thống kê LHQ (1993), ILO (2011) và UNWTO (2008).
  • Tranh luận về tính chất ngành: Cameron Jean Walker (2009) trích dẫn Thomas Lea Davidson (1994) chỉ ra rằng việc coi du lịch đơn thuần là một ngành công nghiệp sản xuất dẫn đến nhiều hiểu lầm, bởi trải nghiệm du lịch dựa chủ yếu vào chi tiêu của khách hàng. Dimitri Ioannides và Keith G. Debbage (1998) dẫn quan điểm của Tucker & Sundberg (1988) và Neil Leiper (1990) nhấn mạnh du lịch là một lĩnh vực "công nghiệp hóa một phần" do tính phân tán của các nhà cung ứng (Mowforth & Munt, 1998; Bhatia, 2006; Australian Government, 2004). Stephen J. Skripkak (2018) phân định các phân ngành cơ bản của kinh doanh du lịch.
  • Mô hình kinh doanh du lịch: Rossitza Ohridska-Olson & Stanislav Ivanov (2010) đề xuất mô hình kinh doanh du lịch sáng tạo gồm 5 nhóm yếu tố; Saeed Nosratabadi & Rolandas Drejeris (2016) xây dựng mô hình du lịch nông thôn với 6 thành phần; Peric và cộng sự (2016) thiết lập mô hình du lịch thể thao bền vững gồm 4 danh mục và 27 yếu tố; Sahebalzamani & Bertella (2018) tổng hợp các mô hình trong du lịch tự nhiên.
  • Quy hoạch và hệ thống chức năng du lịch: Clare A. Gunn và Turgut Var (2002) trong Tourism Planning: Basics, Concepts, Cases thiết lập Mô hình Các chức năng du lịch (The Functioning Tourism System - FTS) dựa trên quan hệ tương tác giữa Cung (Điểm đến, Dịch vụ, Giao thông vận tải, Thông tin, Quảng bá) và Cầu (Thị trường du khách). Mô hình này được Shelby R. Herrin (2015) hiệu chỉnh và Lê Thị Thanh Huyền (2020) bổ sung thành tố An toàn, an ninh trật tự để đánh giá tiềm năng DLDSVH.
  • Vai trò kinh tế và năng lực cạnh tranh: ILO (2011), Bruce Epler (2007), Salvo Creaco & Giulio Querini (2003), Marica Mazurek (2014), WTTC (2019), UNWTO (2011).
  • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Văn Lưu (1998), Nguyễn Hồng Giáp (2002), Đỗ Hương Lan (2013), Nguyễn Quyết Thắng (2014), Nguyễn Văn Đính (2018) đã phân tích các khía cạnh về thị trường du lịch, kinh tế du lịch, xuất khẩu dịch vụ du lịch, quản trị khách sạn và chính sách phát triển ngành.

2. Các nghiên cứu về du lịch di sản văn hóa

  • Lịch sử và nội hàm: Destination BC Corp. (2014), Monica Rowland (2006), Christina Bonarou (2011), Hall & Zeppel (1990, 1992), Lord (1999), Nzama et al., János Csapó (2012), PLC (2014), Burr (2011), Lê Thị Thanh Huyền (2020) đã phân tích sự phát triển của DLDSVH từ các chuyến hành hương cổ đại, các chuyến "Grand Tour" thế kỷ 16–17 đến các sản phẩm du lịch di sản vật thể và phi vật thể hiện đại.
  • Tiềm năng và cơ hội phát triển: Dallen J. Timothy (2011), McKercher & Cros (2002), Boyd & Timothy (2003), Hargrove (2017), Marianne Lehtimaki (2008).
  • Các yếu tố thành công then chốt (CSFs): Michael Hughes và Jack Carlsen (2010) xác định các yếu tố thành công trong kinh doanh DLDSVH; Rosenfeld (2008) chỉ ra 5 điều kiện thiết yếu bao gồm tính xác thực của di sản, chất lượng dịch vụ, sự điều phối giữa các bên liên quan, chiến lược tiếp thị và hạ tầng kỹ thuật.

3. Nghiên cứu thực tiễn quốc tế

Luận án phân tích các bài học thực tiễn từ các quốc gia: nghiên cứu của Ebru Gunlu, Kamil Yagcı & Ige Pırnar (2015) tại Izmir (Thổ Nhĩ Kỳ); Vargas-Hernández (2012) tại vùng Nam Jalisco (Mexico); Karren El Beyrouty & Andrew Tessler về tác động kinh tế của du lịch di sản tại Anh Quốc (đóng góp 5,1 tỷ bảng GDP trực tiếp và tổng cộng 742.000 việc làm); Kế hoạch du lịch di sản New Jersey của NJHTTF (2010); chương trình CCBP vùng Caribê của Ricardo Nuñez Fernandez; nghiên cứu của Shelby R. Herrin (2015) tại Jenkins County, Georgia (Hoa Kỳ); và nghiên cứu về mô hình bảo vệ di sản Lệ Giang (Trung Quốc) của Xing Huibin, Azizan Marzuki, Arman Abdul Razak (2012).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy, hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận di sản dưới góc độ lịch sử, văn hóa, bảo tồn thuần túy hoặc quy hoạch không gian. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống về KDDLDSVH ở Việt Nam dưới lăng kính quản trị kinh doanh và tiếp cận tương tác Cung – Cầu. Luận án lựa chọn giải quyết các khoảng trống cụ thể:

  1. Xây dựng khung lý thuyết và khái niệm hoàn chỉnh về KDDLDSVH;
  2. Thiết lập bộ tiêu chí đánh giá tiềm năng và thực trạng KDDLDSVH thích ứng với điều kiện thực tế tại Việt Nam;
  3. Thiết kế mô hình định lượng đánh giá sự hài lòng của du khách đối với chất lượng dịch vụ tại các điểm di sản văn hóa;
  4. Phân tích thực chứng chuyên sâu hoạt động kinh doanh tại điểm di sản điển hình Phố cổ Hội An để làm căn cứ đề xuất giải pháp khả thi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết về quản trị kinh doanh dịch vụ và kinh tế du lịch:

  • Khái niệm dịch vụ và chất lượng dịch vụ: Tiếp cận lý thuyết chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng của Gronroos (1982, 1984), Parasuraman, Zeithaml & Berry (1988), Cronin & Taylor (1992), Teas (1993), Lassar et al. (2000), Schneider (2004), Kumar (2008), Daniel Kasser Tee et al. (2018). Chất lượng dịch vụ được định nghĩa là mức độ đáp ứng của dịch vụ thực tế so với kỳ vọng của du khách, đóng vai trò quyết định đến sự hài lòng và ý định quay trở lại hoặc giới thiệu cho người khác (Horovitz, 1990; Bolton & Drew, 1991).
  • Khung phân tích FTS mở rộng: Vận dụng mô hình Hệ thống Các chức năng du lịch (The Functioning Tourism System - FTS) của Clare A. Gunn (1988, 2002, 2020) và Herrin (2015), luận án xem xét hệ thống kinh doanh du lịch di sản dựa trên hai trục:
    • Trục Cung: Điểm đến di sản, Dịch vụ du lịch (ẩm thực, lưu trú, vận chuyển, giải trí, cung cấp kiến thức), Giao thông vận tải, Thông tin - Quảng bá, và thành tố bổ sung An toàn, an ninh trật tự (Lê Thị Thanh Huyền, 2020).
    • Trục Cầu: Khách du lịch nội địa và quốc tế, cơ cấu nhân khẩu học, thu nhập, khả năng chi trả và động cơ trải nghiệm văn hóa.
Nhóm nhân tố cấu thành mô hình Nội dung tiêu chí thang đo trong luận án
Dịch vụ ẩm thực (Bảng 2.1) Đa dạng món ăn truyền thống, chất lượng vệ sinh, giá cả niêm yết, thái độ phục vụ tại cơ sở ăn uống quanh di sản.
Dịch vụ giải trí (Bảng 2.2) Các hoạt động biểu diễn nghệ thuật cổ truyền, trò chơi dân gian, lễ hội đêm, tính đặc sắc của hoạt động giải trí di sản.
Dịch vụ lưu trú (Bảng 2.3) Tiện nghi phòng ốc, phong cách kiến trúc đặc trưng, mức độ an toàn, chất lượng phục vụ của cơ sở lưu trú.
Dịch vụ vận chuyển (Bảng 2.4) Phương tiện di chuyển nội khu (xe đạp, xích lô, thuyền bè), tính an toàn, giá vé và thái độ của người vận chuyển.
Dịch vụ cung cấp kiến thức di sản (Bảng 2.5) Chất lượng thuyết minh viên, hệ thống bảng biển chỉ dẫn, tài liệu ấn phẩm giới thiệu, tính chính xác của thông tin lịch sử.
Đặc điểm của di sản (Bảng 2.6) Tính nguyên bản, giá trị kiến trúc nghệ thuật, cảnh quan môi trường xung quanh và sự độc đáo của di tích.
Sự hài lòng chung (Bảng 2.7) Mức độ thỏa mãn tổng thể của du khách sau khi trải nghiệm toàn bộ các dịch vụ tại điểm đến di sản.
Ý định hành vi (Bảng 2.8) Mức độ sẵn sàng quay trở lại điểm di sản và ý định giới thiệu điểm đến cho người thân, bạn bè.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng):

  • Phương pháp nghiên cứu định tính:
    • Phương pháp tổng hợp tài liệu và phân tích thống kê mô tả.
    • Nghiên cứu trường hợp (Case study): Lựa chọn Phố cổ Hội An làm trường hợp điển hình để phân tích sâu do Hội An hội tụ đầy đủ các cấu phần của một hệ thống du lịch di sản hoàn chỉnh (điểm đến di sản thế giới, chuỗi dịch vụ lưu trú, ẩm thực, vận chuyển, giải trí phát triển đồng bộ).
    • Quan sát thực địa và trải nghiệm: Tác giả trực tiếp khảo sát, nhập vai trải nghiệm các dịch vụ du lịch tại Hội An, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Cố đô Huế, Thành nhà Hồ trong năm 2018 và 2019.
    • Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn các chuyên gia di sản, khảo cổ học và quản lý du lịch (TS. Trần Quý Thịnh, TS. Bùi Văn Hiếu - Viện Khảo cổ học; TS. Lê Xuân Kiêu - Giám đốc Trung tâm HĐVHKH Văn Miếu Quốc Tử Giám; ThS. Nguyễn Văn Hai - Trung tâm hỗ trợ khách du lịch Hội An; ThS. Nguyễn Tuấn Lâm - Chuyên gia Khảo cổ học dưới nước), cùng đại diện các cơ quan quản lý và các chủ thể kinh doanh tại khu di sản Hội An (Bảng 3.9).
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng:
    • Thu thập dữ liệu qua phiếu khảo sát điều tra: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc và bán cấu trúc trên thang đo Likert 5 mức độ dành cho khách du lịch nội địa và quốc tế, bảng hỏi dành cho các cơ sở kinh doanh tại các điểm di sản.
    • Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê tần số (Frequencies Statistics), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO and Bartlett's Test (Bảng 3.8), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội nhằm lượng hóa tác động của các nhóm dịch vụ đến sự hài lòng chung của du khách.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo thống kê của Tổng cục Du lịch Việt Nam (VNAT), Tổng cục Thống kê (GSO), số liệu từ Trung tâm/Ban quản lý các khu di sản (Hội An, Văn Miếu, Huế, Thành nhà Hồ), tài liệu công bố của các tổ chức quốc tế (UNESCO, UNWTO, WTTC, ICOMOS, ILO, JICA, WTO, WHC, WTM).
  • Dữ liệu sơ cấp: Bộ dữ liệu điều tra thực nghiệm do tác giả trực tiếp triển khai thu thập từ khách du lịch và các đơn vị kinh doanh trong các năm 2018–2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các công trình học thuật về kinh doanh du lịch và du lịch di sản văn hóa trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả tổng hợp sự phát triển khái niệm du lịch từ các tổ chức quốc tế (UNWTO, ILO, WTO), phân tích các quan điểm lý thuyết về mô hình kinh doanh du lịch (du lịch sáng tạo, du lịch nông thôn, du lịch thể thao bền vững) và nhấn mạnh vai trò kinh tế - xã hội của ngành (đóng góp 10,4% GDP toàn cầu năm 2018 theo WTTC).

Chương này điểm lại các nghiên cứu chuyên sâu về DLDSVH, từ lịch sử hình thành, bản chất trải nghiệm văn hóa đến các yếu tố thành công then chốt (CSFs) của Hughes & Carlsen (2010) và Rosenfeld (2008). Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu điển hình tại Thổ Nhĩ Kỳ, Mexico, Anh Quốc, Hoa Kỳ và Trung Quốc. Từ việc đánh giá tổng quan, chương 1 xác lập 4 khoảng trống nghiên cứu cụ thể mà luận án cần giải quyết tại Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở khoa học và mô hình nghiên cứu về kinh doanh du lịch di sản văn hóa

Chương 2 tập trung xây dựng nền tảng lý luận cho đề tài. Tác giả chuẩn hóa các khái niệm cốt lõi: du lịch, sản phẩm du lịch, thị trường du lịch, dịch vụ du lịch, chất lượng dịch vụ và đưa ra định nghĩa về kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Chương này phân tích chi tiết vai trò, lợi ích kinh tế - văn hóa, các hình thức kinh doanh dịch vụ di sản (trên bờ, dưới nước), cùng các nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá tiềm năng, thực trạng KDDLDSVH.

Từ việc tổng kết kinh nghiệm quốc tế, tác giả thiết lập khung phân tích dựa trên mô hình FTS của C. Gunn kết hợp hiệu chỉnh của Herrin và bổ sung yếu tố An ninh trật tự (Lê Thị Thanh Huyền, 2020). Chương 2 thiết kế chi tiết mô hình đo lường sự hài lòng của du khách với 6 nhóm biến độc lập (Ẩm thực, Giải trí, Lưu trú, Vận chuyển, Cung cấp kiến thức di sản, Đặc điểm di sản) thông qua hệ thống các thang đo từ Bảng 2.1 đến Bảng 2.8, và vạch rõ quy trình nghiên cứu thực nghiệm.

Chương 3: Tiềm năng và thực trạng kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam, trường hợp phố cổ Hội An

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích định tính và định lượng về tiềm năng, thực trạng KDDLDSVH ở Việt Nam:

  • Đánh giá tiềm năng Cung và Cầu: Phân tích nguồn tài nguyên hơn 3.000 di tích quốc gia, các di sản thế giới UNESCO; sự phát triển của hệ thống cơ sở lưu trú du lịch giai đoạn 2014–2018 (Bảng 3.1); tốc độ tăng trưởng khách quốc tế giai đoạn 2008–2018 (Hình 3.2); lượng khách và doanh thu tại các điểm di sản năm 2019 (Hình 3.3, Hình 3.4).
  • Phân tích các loại hình kinh doanh thực tế: Làm rõ 5 loại hình dịch vụ chính tại các điểm di sản: tham quan bảo tàng, lưu trú, vận chuyển, ẩm thực và giải trí.
  • Đánh giá kết quả kinh doanh và đóng góp kinh tế: Số liệu tăng trưởng lượng khách và doanh thu đóng góp vào GDP tại các điểm di tích tiêu biểu như Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Bảng 3.2, Bảng 3.4, Hình 3.5), Cố đô Huế, Thành nhà Hồ và tổng thể ngành du lịch Việt Nam (Bảng 3.3). Thống kê đánh giá của du khách về chất lượng môi trường (Bảng 3.5) và an ninh trật tự (Bảng 3.7).
  • Kết quả phân tích định lượng SPSS 20:
    • Trình bày cơ cấu mẫu khảo sát và thống kê tần số (Frequencies Statistics).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (Kiểm định KMO and Bartlett's Test tại Bảng 3.8).
    • Phân tích tương quan Pearson và thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính bội, chứng minh các nhóm dịch vụ (ẩm thực, lưu trú, giải trí, vận chuyển, cung cấp kiến thức di sản) và đặc điểm di sản đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng chung của du khách.
  • Nghiên cứu trường hợp điển hình Phố cổ Hội An:
    • Khái quát bức tranh kinh doanh dịch vụ tại Hội An với mạng lưới homestay, khách sạn, ẩm thực truyền thống, may mặc lấy ngay, biểu diễn nghệ thuật Bài Chòi, vận chuyển xích lô và thuyền hoa đăng trên sông Hoài.
    • Phân tích kết quả phỏng vấn sâu các chủ thể kinh doanh tại khu di sản Hội An (Bảng 3.9).
    • Tổng hợp số liệu tăng trưởng khách du lịch đến Phố cổ Hội An (Bảng 3.10) và đóng góp kinh tế của du lịch di sản Hội An đối với ngân sách địa phương (Bảng 3.11).
    • Chỉ rõ các hạn chế: Sự quá tải hạ tầng vào mùa cao điểm, nguy cơ thương mại hóa làm phai nhạt không gian sống của cư dân bản địa, tình trạng cạnh tranh không lành mạnh và liên kết chuỗi giá trị chưa bền vững.
Các chỉ tiêu và dữ liệu thực nghiệm tiêu biểu Nội dung số liệu / Bảng biểu trong Chương 3
Hệ thống cơ sở lưu trú (2014–2018) (Bảng 3.1) Thống kê số lượng buồng phòng, khách sạn phục vụ du lịch trên cả nước.
Tăng trưởng khách & Đóng góp kinh tế Văn Miếu (Bảng 3.2, 3.4) Lượng khách tham quan và nguồn thu nộp ngân sách nhà nước của di tích Văn Miếu.
Đóng góp kinh tế ngành du lịch Việt Nam (Bảng 3.3) Doanh thu du lịch trực tiếp, tỷ trọng đóng góp vào GDP quốc gia.
Đánh giá môi trường & An ninh trật tự (Bảng 3.5, 3.7) Tỷ lệ đánh giá của du khách về vệ sinh môi trường, cảnh quan và an toàn tại điểm di sản.
Kiểm định thống kê KMO & Bartlett (Bảng 3.8) Giá trị kiểm định KMO và ý nghĩa thống kê Bartlett trong phân tích nhân tố khám phá EFA.
Phỏng vấn sâu chủ thể kinh doanh Hội An (Bảng 3.9) Tổng hợp ý kiến của các hộ kinh doanh lưu trú, lữ hành, ẩm thực tại khu phố cổ.
Tăng trưởng khách & Đóng góp kinh tế Hội An (Bảng 3.10, 3.11) Lượt khách quốc tế/nội địa đến Hội An và tỷ trọng doanh thu du lịch trong cơ cấu kinh tế thành phố.

Chương 4: Các giải pháp thúc đẩy kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam

Chương 4 phân tích bối cảnh phát triển du lịch trong giai đoạn mới và các thách thức lớn đang đặt ra (xung đột bảo tồn - thương mại hóa, áp lực hạ tầng, ô nhiễm môi trường di sản, biến đổi thị hiếu khách hàng). Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện định hướng đến năm 2030:

  1. Nhóm giải pháp chung: Hoàn thiện hành lang pháp lý về KDDLDSVH, xây dựng quy hoạch không gian du lịch gắn với bảo tồn di sản, tăng cường phối hợp liên ngành giữa cơ quan quản lý văn hóa và du lịch.
  2. Nhóm giải pháp dành cho các chủ thể kinh doanh:
    • Đa dạng hóa và nâng cấp các gói sản phẩm: dịch vụ ẩm thực truyền thống, dịch vụ lưu trú mang đậm bản sắc văn hóa, dịch vụ giải trí về đêm gắn với nghệ thuật dân gian;
    • Mở rộng không gian kinh doanh: phát triển đồng bộ cả dịch vụ trên bờ và dịch vụ du lịch trải nghiệm dưới nước (du lịch đường thủy, khảo cổ học dưới nước);
    • Chú trọng công tác thuyết minh và cung cấp kiến thức di sản chuẩn xác cho du khách;
    • Đẩy mạnh chuyển đổi số và tiếp thị số cho các sản phẩm du lịch di sản.
  3. Nhóm giải pháp chuyên biệt đối với điểm di sản Phố cổ Hội An:
    • Đối với cơ quan quản lý thành phố: Kiểm soát sức chứa du lịch (carrying capacity) trong vùng lõi di sản, phân luồng khách tham quan, bảo tồn nghiêm ngặt kiến trúc nhà cổ, tăng cường đầu tư hạ tầng xử lý rác thải và bãi đỗ xe ngoại vi;
    • Đối với các chủ thể kinh doanh tại Hội An: Nâng cao tính chuyên nghiệp, liên kết hình thành các chuỗi cung ứng dịch vụ trọn gói, giữ gìn đạo đức kinh doanh, bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm và văn minh thương mại.
  4. Trình bày các hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về du lịch di sản văn hóa và hoạt động kinh doanh du lịch di sản văn hóa từ góc độ quản trị kinh doanh dịch vụ.
  • Đưa ra định nghĩa và quan điểm khoa học mới về "kinh doanh du lịch di sản văn hóa" trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
  • Xây dựng bộ tiêu chí khoa học đánh giá tiềm năng và thực trạng KDDLDSVH dựa trên việc mở rộng mô hình FTS (tiếp cận theo quan hệ Cung - Cầu, tích hợp yếu tố an ninh, trật tự).
  • Thiết kế và kiểm định mô hình đánh giá sự hài lòng của du khách đối với chất lượng dịch vụ tại các điểm di sản văn hóa, bổ sung biến quan sát đặc thù về "Cung cấp kiến thức di sản" và "Đặc điểm di sản".

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp một bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện và có hệ thống về hoạt động KDDLDSVH tại Việt Nam giai đoạn 2010–2020, bao gồm cả dữ liệu thống kê thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp.
  • Phân tích rõ thực trạng các mô hình kinh doanh dịch vụ (ẩm thực, lưu trú, vận chuyển, giải trí, thuyết minh) tại các điểm di sản tiêu biểu (Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Cố đô Huế, Thành nhà Hồ) và phân tích chuyên sâu trường hợp Phố cổ Hội An.
  • Lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng và ý định hành vi của du khách nội địa và quốc tế.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp có tính ứng dụng thực tiễn cao, được phân tầng cụ thể theo nội dung kinh doanh (ẩm thực, lưu trú, giải trí, vận chuyển), hình thức không gian (trên bờ, dưới nước), quy mô thị trường (nội địa, quốc tế) và đối tượng thực thi (cơ quan quản lý nhà nước, ban quản lý di sản, doanh nghiệp và hộ kinh doanh cá thể) định hướng đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Do giới hạn về nguồn lực và thời gian nghiên cứu, khảo sát thực nghiệm định lượng mới chỉ tập trung vào một số điểm di sản vật thể đại diện (Phố cổ Hội An, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Cố đô Huế, Thành nhà Hồ), chưa thể mở rộng điều tra toàn diện trên tất cả các điểm di tích trong tổng số hơn 3.000 di sản quốc gia tại Việt Nam.
  • Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong các đợt thực địa năm 2018 và 2019, phản ánh thực trạng kinh doanh trong điều kiện bình thường trước giai đoạn biến động của đại dịch.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình di sản văn hóa phi vật thể, di sản thiên nhiên hoặc các khu dự trữ sinh quyển thế giới gắn với hoạt động kinh doanh du lịch.
  • Kiểm chứng và hoàn thiện mô hình đo lường sự hài lòng của du khách trên các mẫu khảo sát có quy mô lớn hơn hoặc phân tầng theo từng thị trường khách quốc tế trọng điểm.
  • Đi sâu nghiên cứu cơ chế hợp tác công - tư (PPP) trong quản trị và khai thác dịch vụ di sản, cùng các mô hình chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR/AR) trong KDDLDSVH.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu trong giảng dạy và nghiên cứu các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Kinh tế du lịch, Quản lý văn hóa và Di sản học. Khung lý thuyết FTS mở rộng và thang đo đo lường sự hài lòng về dịch vụ di sản là nền tảng tốt cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và văn hóa: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, các Sở Du lịch/Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch các địa phương (đặc biệt là thành phố Hội An và tỉnh Quảng Nam) có thể tham khảo các tiêu chí đánh giá tiềm năng và hệ thống giải pháp chính sách để xây dựng quy hoạch phát triển kinh tế du lịch bền vững gắn với bảo tồn.
  • Ban quản lý các khu di tích, di sản thế giới, bảo tàng: Ứng dụng các tiêu chí đánh giá môi trường, an ninh trật tự và chất lượng dịch vụ thuyết minh nhằm nâng cao năng lực quản trị điểm đến.
  • Các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn, nhà hàng và cộng đồng kinh doanh tại điểm di sản: Tham khảo để thiết kế, hoàn thiện các gói sản phẩm dịch vụ ẩm thực, lưu trú, giải trí đặc trưng, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và gia tăng khả năng cạnh tranh.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thế nào về kinh doanh du lịch di sản văn hóa và đâu là xung đột cốt lõi giữa bảo tồn và thương mại hóa?

Luận án xác định kinh doanh du lịch di sản văn hóa là việc tổ chức, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ du lịch (lưu trú, ẩm thực, vận chuyển, giải trí, thuyết minh) trên cơ sở khai thác các giá trị di sản văn hóa nhằm đáp ứng nhu cầu trải nghiệm quá khứ của du khách và tạo ra lợi nhuận kinh tế, đồng thời gắn liền với trách nhiệm bảo tồn, phát huy giá trị di sản và mang lại lợi ích cho cộng đồng. Xung đột cốt lõi nằm ở chỗ: các nhà bảo tồn lo ngại thương mại hóa làm suy giảm tính toàn vẹn và tính xác thực của di sản, trong khi các nhà quản trị nhận thấy nếu thiếu hụt các nguyên tắc kinh doanh và nguồn thu tài chính, các điểm di sản sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động và bảo tồn bền vững.

2. Khung phân tích và mô hình đánh giá sự hài lòng của du khách trong luận án được xây dựng dựa trên cơ sở nào?

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên Mô hình Hệ thống Các chức năng du lịch (The Functioning Tourism System - FTS) của Clare A. Gunn (1988, 2002, 2020) tiếp cận theo tương tác Cung – Cầu, tích hợp bản hiệu chỉnh của Shelby R. Herrin (2015) và bổ sung thành tố "An toàn, an ninh trật tự" của Lê Thị Thanh Huyền (2020). Mô hình đánh giá sự hài lòng đo lường 6 nhóm nhân tố chất lượng dịch vụ độc lập: (1) Dịch vụ ẩm thực, (2) Dịch vụ giải trí, (3) Dịch vụ lưu trú, (4) Dịch vụ vận chuyển, (5) Dịch vụ cung cấp kiến thức về di sản, (6) Đặc điểm của di sản; từ đó đánh giá tác động đến Sự hài lòng chung và Ý định hành vi (quay trở lại, giới thiệu cho người khác).

3. Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu của luận án được thực hiện như thế nào?

Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp:

  • Định tính: Thu thập tài liệu thứ cấp (2010–2020), quan sát thực địa, trải nghiệm thực tế năm 2018–2019, phỏng vấn sâu chuyên gia khảo cổ/di sản và các chủ thể kinh doanh tại Hội An, cùng phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình.
  • Định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi chuẩn hóa đối với khách du lịch và các đơn vị kinh doanh tại Hội An, Văn Miếu, Cố đô Huế, Thành nhà Hồ. Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO and Bartlett's Test), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội.

4. Tại sao Phố cổ Hội An được lựa chọn làm trường hợp nghiên cứu điển hình trong luận án?

Phố cổ Hội An được lựa chọn làm trường hợp điển hình vì đây là di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận, có cấu trúc một hệ thống du lịch di sản hoàn chỉnh và phát triển ở mức độ cao. Hội An hội tụ đầy đủ các yếu tố cấu thành của mô hình FTS: điểm đến di sản có giá trị lịch sử - văn hóa cao, hệ thống dịch vụ lưu trú, ẩm thực đặc sản, giao thông vận chuyển nội khu (xích lô, thuyền sông Hoài), các hoạt động giải trí dân gian và các cửa hàng may mặc, đồ lưu niệm phong phú. Việc phân tích chuyên sâu Hội An giúp làm rõ bức tranh thực tế về sự tương tác giữa bảo tồn và hoạt động kinh doanh dịch vụ tại một điểm di sản đại diện của Việt Nam.

5. Hệ thống giải pháp thúc đẩy kinh doanh du lịch di sản văn hóa trong luận án gồm những nội dung trọng tâm nào?

Luận án đề xuất các nhóm giải pháp định hướng đến năm 2030:

  • Hoàn thiện quy hoạch không gian du lịch và cơ chế phối hợp liên ngành giữa cơ quan văn hóa và du lịch.
  • Nâng cao chất lượng các chuỗi dịch vụ cốt lõi: đa dạng hóa ẩm thực truyền thống, phát triển cơ sở lưu trú mang bản sắc bản địa, xây dựng các chương trình biểu diễn nghệ thuật dân gian về đêm, nâng cấp dịch vụ vận chuyển an toàn.
  • Nâng cao chất lượng dịch vụ thuyết minh, cung cấp thông tin lịch sử chuẩn xác cho du khách.
  • Mở rộng các hình thức kinh doanh dịch vụ trải nghiệm cả trên bờ và dưới nước (du lịch đường thủy, khảo cổ học dưới nước).
  • Giải pháp chuyên biệt cho Hội An: Quản lý sức chứa du lịch khu phố cổ, bảo tồn nghiêm ngặt kiến trúc cổ, liên kết các chủ thể kinh doanh để hình thành chuỗi cung ứng bền vững và nâng cao văn minh thương mại.

Kết luận

Luận án "Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" của tác giả Lê Thị Thanh Huyền là một công trình nghiên cứu học thuật có hệ thống về hoạt động KDDLDSVH dưới lăng kính quản trị kinh doanh du lịch và tiếp cận cung – cầu. Thông qua việc vận dụng mô hình FTS mở rộng và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định lượng SPSS với nghiên cứu trường hợp điển hình Phố cổ Hội An, luận án đã làm rõ tiềm năng, thực trạng và các yếu tố quyết định sự hài lòng của du khách. Các đóng góp mới về mặt lý luận và hệ thống giải pháp phân tầng được đề xuất có giá trị khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị điểm đến, hoạch định chính sách và kinh doanh dịch vụ du lịch di sản bền vững tại Việt Nam.