Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ, di sản văn hóa (DSVH) được khẳng định là nguồn tài nguyên chiến lược đặc biệt, đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển của du lịch hiện đại (Timothy, 2011). Tuy nhiên, tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam – nơi sở hữu hơn 3.000 di tích cấp quốc gia cùng hệ thống di sản văn hóa phi vật thể và vật thể được UNESCO vinh danh – việc khai thác thương mại các giá trị di sản đang đối mặt với nghịch lý sâu sắc giữa bảo tồn nguyên trạng và thương mại hóa kinh tế. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" (Mã số: 9.01) do NCS. Lê Thị Thanh Huyền thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Hương Lan và TS. Nguyễn Thắng tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (2021) là công trình tiên phong tiếp cận trực diện vấn đề này dưới lăng kính khoa học quản trị kinh doanh dịch vụ.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu được nhận diện từ sự phân mảnh lý luận: phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ tiếp cận DSVH thuần túy từ nhân học, văn hóa học, sử học hoặc quản lý công, trong khi các công trình quốc tế về kinh doanh du lịch di sản (Heritage Tourism Business) lại thiếu vắng dữ liệu kiểm chứng tại các thị trường chuyển đổi ở Đông Nam Á. Như văn bản luận án chỉ ra, "sự thống trị của mô hình bảo tồn trong DLDSVH và sự thiếu chú trọng đến các nguyên tắc và thực hành kinh doanh đã dẫn đến tỷ lệ thất bại cao trong các hoạt động của DLDSVH" (Bramley, 2001; Prideaux & Kininmont, 1999; Young, 2006). Hoạt động kinh doanh du lịch di sản văn hóa (KDDLDSVH) tại Việt Nam phần lớn mang tính tự phát, manh mún, thiếu sự liên kết hệ thống giữa các chủ thể cung ứng dịch vụ.
Nghiên cứu tập trung giải quyết 04 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi (Research Questions - RQ) và kiểm định hệ thống giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Bản chất lý luận, nội hàm và các tiêu chí đánh giá tiềm năng và thực trạng của KDDLDSVH trong nền kinh tế thị trường định hướng phát triển bền vững là gì?
- RQ2: Thực trạng năng lực cung - cầu, cơ cấu hình thức kinh doanh và mức độ đóng góp của KDDLDSVH tại Việt Nam giai đoạn 2010–2020 diễn ra như thế nào?
- RQ3: Các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ du lịch tại điểm di sản tác động như thế nào đến sự hài lòng tổng thể của du khách (kiểm chứng điển hình tại Quần thể di sản Đô thị cổ Hội An, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Cố đô Huế, Thành Nhà Hồ)?
- H1: Dịch vụ ẩm thực đặc trưng có tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của du khách tại điểm di sản.
- H2: Dịch vụ giải trí văn hóa truyền thống có tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của du khách.
- H3: Dịch vụ lưu trú gắn với di sản có tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của du khách.
- H4: Dịch vụ vận chuyển và kết nối hạ tầng có tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của du khách.
- H5: Dịch vụ cung cấp kiến thức, thuyết minh di sản có tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của du khách.
- H6: Đặc điểm tài nguyên và môi trường điểm di sản có tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của du khách.
- RQ4: Những hàm ý quản trị và giải pháp mang tính chiến lược nào cần được triển khai đến năm 2030 để tối ưu hóa chuỗi giá trị KDDLDSVH tại Việt Nam?
Khung lý thuyết của luận án được phát triển dựa trên việc kế thừa và tích hợp Mô hình Hệ thống chức năng du lịch (The Functioning Tourism System - FTS) của Clare A. Gunn (1988; 2002; 2020), Lý thuyết tương tác du lịch (Jamal & Getz, 1995), Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) và SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Đóng góp mang tính đột phá của nghiên cứu là xác lập hệ tiêu chí đo lường định lượng và định tính cho KDDLDSVH, bổ sung thành tố "An toàn, an ninh trật tự" và "Tính xác thực của trải nghiệm di sản" vào mô hình cung - cầu du lịch. Phạm vi khảo sát trải rộng trên chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2020 và dữ liệu sơ cấp thực địa giai đoạn 2018–2019 với mẫu đại diện đa dạng du khách nội địa, quốc tế và các bên liên quan, định hình tầm nhìn chiến lược cho giai đoạn phát triển đến năm 2030 nhằm hiện thực hóa Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của các trường phái nghiên cứu du lịch di sản. Nhóm nghiên cứu bản chất và lịch sử dịch vụ lữ hành (Holloway et al., 2009; Bonarou, 2011; Destination BC Corp, 2014) chỉ ra rằng du lịch di sản là dạng thức du lịch cổ xưa nhất của nhân loại, tiến hóa từ các cuộc hành hương tôn giáo và trào lưu "Grand Tour" thế kỷ 16–17 thành ngành kinh tế trải nghiệm hiện đại. Nhóm nghiên cứu về quản trị và kinh tế học du lịch (McKercher & Du Cros, 2002; Timothy, 2011; Hargrove, 2017) xác định du lịch văn hóa là giao điểm phức hợp giữa bảo tồn di sản và vận hành kinh doanh. Theo Báo cáo của WTTC (2019), ngành kinh doanh Du lịch và Lữ hành đã đóng góp tới 10,4% GDP toàn cầu và tạo ra 10,0% tổng số việc làm thế giới năm 2018.
Tâm điểm của các cuộc tranh luận học thuật (scholarly debates) tập trung vào xung đột giữa bảo tồn di sản và thương mại hóa. Hai luồng quan điểm đối lập được ghi nhận rõ nét:
- Trường phái bảo tồn nghiêm ngặt: Các học giả như Cohen (1988) và Breathnach (2009) lập luận rằng thương mại hóa là con đường làm suy thoái tính nguyên bản, hủy hoại tính toàn vẹn (integrity) và tính xác thực (authenticity) của các giá trị văn hóa, biến di sản thành các sản phẩm giải trí rỗng tuếch phục vụ chủ nghĩa tiêu dùng.
- Trường phái quản trị cộng sinh và phát triển kinh doanh: Ngược lại, Halewood & Hannam (2001), Hughes & Carlsen (2010) cho rằng hoạt động kinh doanh thương mại nếu được thiết kế bài bản sẽ củng cố bản sắc văn hóa, tạo nguồn tài chính tái đầu tư cho bảo tồn, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng. Fyall & Garrod (2007) nhấn mạnh việc cân bằng giữa sự thỏa mãn kỳ vọng của du khách và bảo vệ tính chân thực của di sản chính là bài toán quản trị chiến lược sống còn.
Định vị của luận án nằm tại điểm giao thoa giữa kinh tế học dịch vụ và quản trị di sản. Luận án tiến hành so sánh đối chiếu với các điển cứu quốc tế tiêu biểu:
- Điển cứu Phố cổ Lệ Giang, Trung Quốc (Xing Huibin, Azizan Marzuki, Arman Abdul Razak, 2012): Nghiên cứu chỉ ra rủi ro nghiêm trọng của sự thương mại hóa quá mức dẫn đến "di cư miễn cưỡng" của cư dân bản địa, từ đó đề xuất mô hình phát triển bảo vệ đa tầng gồm Hỗ trợ – Tham gia – Cân bằng xuyên suốt chu trình Lập kế hoạch, Đầu tư, Phát triển, Công nghiệp hóa và Quản trị vận hành.
- Điển cứu Thành phố Cổ İzmir, Thổ Nhĩ Kỳ (Ebru Gunlu, Kamil Yagcı, Ige Pırnar, 2015): Chứng minh mối liên kết hữu cơ giữa tài nguyên di sản 8.000 năm lịch sử và sinh kế vùng, nêu bật sự cần thiết của cơ chế hợp tác công - tư (PPP) giữa chính quyền, doanh nghiệp tư nhân và cộng đồng bản địa.
- Điển cứu Hạt Jenkins, Tiểu bang Georgia, Hoa Kỳ (Shelby R. Herrin, 2015) và Kế hoạch Du lịch Di sản New Jersey (NJHTTF, 2010): Vận dụng khung FTS để tích hợp cơ sở hạ tầng giao thông và dịch vụ phụ trợ nhằm nâng cấp chuỗi giá trị du lịch khu vực.
So với các công trình trên, luận án của NCS. Lê Thị Thanh Huyền định vị sự vượt trội khi giải quyết bài toán KDDLDSVH tại một nền kinh tế đang phát triển với đặc thù sở hữu đa dạng các hình thức di sản sống (living heritage), nơi cộng đồng dân cư sinh sống trực tiếp bên trong không gian di sản như Phố cổ Hội An.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Hệ thống chức năng du lịch (FTS) của Gunn & Var (2002). Theo Gunn, "Du lịch không thể được lên kế hoạch mà không hiểu mối quan hệ tương quan giữa một số bộ phận của phía cung, đặc biệt là khi chúng liên quan đến nhu cầu thị trường". Luận án mở rộng khung lý thuyết này bằng cách đưa biến quan sát "Đặc điểm di sản và dịch vụ tri thức" cùng biến ngoại sinh "Môi trường an ninh trật tự" vào cấu trúc hàm đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch di sản.
[ CẦU DU LỊCH DI SẢN ]
(Nhận thức, Khả năng chi trả, Kỳ vọng trải nghiệm)
[ SỰ HÀI LÒNG CỦA DU KHÁCH ]
[ HÀNH VI HẬU THAM QUAN: Quay lại & Quảng bá truyền miệng ]
Về mặt khái niệm, luận án đóng góp định nghĩa học thuật chuẩn xác: "Kinh doanh du lịch di sản văn hóa về cơ bản đòi hỏi phải đáp ứng nhu cầu thị trường khách du lịch muốn trải nghiệm quá khứ một cách giải trí" (Australian Heritage Commission, 2001; Jones and Shaw, 2007), đồng thời xác lập KDDLDSVH là tổng hòa các hoạt động đầu tư, sản xuất, thương mại hóa và cung ứng các dịch vụ du lịch (lưu trú, ẩm thực, lữ hành, vận chuyển, giải trí, giáo dục trải nghiệm) dựa trên việc khai thác giá trị của DSVH nhằm mục tiêu tối ưu hóa lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp, đảm bảo quyền lợi cộng đồng địa phương và tái tạo nguồn lực bảo tồn bền vững di sản.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 03 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch (Tourism Supply Chain Management): Chuẩn hóa 05 nhóm dịch vụ cốt lõi tại điểm đến (Ẩm thực, Giải trí, Lưu trú, Vận chuyển, Cung cấp kiến thức di sản).
- Lý thuyết Hành vi người tiêu dùng du lịch và Đánh giá sự hài lòng (Customer Satisfaction Models): Vận dụng quan điểm của Parasuraman et al. (1988) và Cronin & Taylor (1992) để lượng hóa sự tương tác giữa kỳ vọng, chất lượng dịch vụ cảm nhận và mức độ thỏa mãn của du khách.
- Lý thuyết Đồng sáng tạo giá trị và Kinh tế học Di sản (Heritage Economics & Value Co-creation): Nhấn mạnh vai trò của cư dân bản địa không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà là chủ thể đồng sáng tạo trải nghiệm văn hóa.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ ràng: áp dụng cho các điểm đến DSVH có cấu trúc không gian mở hoặc bán mở, nơi diễn ra các hoạt động thương mại dịch vụ có sự tham gia đan xen của các doanh nghiệp chính quy, hộ kinh doanh cá thể và cộng đồng cư dân sở tại.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi thế giới quan khoa học thực chứng hậu kỳ (post-positivism) kết hợp thuyết diễn giải (interpretivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research) dạng tuần tự (sequential design) được triển khai qua hai giai đoạn:
| Tiêu chí |
Giai đoạn 1: Nghiên cứu Định tính |
Giai đoạn 2: Nghiên cứu Định lượng |
| Mục đích |
Khám phá cấu trúc thang đo, hiệu chỉnh biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh di sản Việt Nam |
Kiểm định mô hình đo lường, độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố EFA và hồi quy đa biến |
| Phương pháp |
Phỏng vấn sâu (In-depth interview), thảo luận nhóm chuyên gia, quan sát thực địa tham dự (participant observation) |
Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) |
| Công cụ / Phần mềm |
Phân tích nội dung (Content Analysis), đối chiếu tài liệu thứ cấp |
SPSS 20.0 |
Mẫu nghiên cứu đa tầng được thu thập với tiêu chí chọn mẫu phân tầng kết hợp ngẫu nhiên thuận tiện tại các điểm đến di sản tiêu biểu: Quần thể Đô thị cổ Hội An (điểm nghiên cứu trường hợp chuyên sâu), Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Cố đô Huế và Di sản Thành Nhà Hồ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 05 bước nghiêm ngặt:
- Tổng thuật y văn và xác lập mô hình lý thuyết sơ bộ.
- Tham vấn chuyên gia: Phỏng vấn sâu các chuyên gia đầu ngành từ Viện Khảo cổ học, Ban quản lý Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Trung tâm Hỗ trợ Du khách Hội An và các chuyên gia khảo cổ học dưới nước nhằm hoàn thiện bảng hỏi khảo sát thử nghiệm (pilot test, N = 50).
- Thu thập dữ liệu thực địa: Triển khai điều tra diện rộng trên khách du lịch nội địa và quốc tế, phỏng vấn sâu các chủ hộ kinh doanh và doanh nghiệp lữ hành, dịch vụ tại Hội An và các vùng phụ cận trong giai đoạn 2018–2019.
- Kiểm tra chất lượng đo lường: Đánh giá độ tin cậy thang đo (Reliability Analysis) thông qua hệ số Cronbach’s Alpha ($\alpha \ge 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng $r \ge 0.30$). Kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt thông qua Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với phép trích Principal Axis Factoring hoặc Principal Components, phép quay Varimax.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression): Thiết lập phương trình hồi quy xác định trọng số tác động của từng nhóm dịch vụ đến sự hài lòng chung ($Y$) và ý định quay trở lại/giới thiệu điểm đến ($Z$).
Data và phân tích
Các bảng thang đo được thiết kế chuyên biệt trong Chương 2 và kiểm định trong Chương 3 bao gồm:
- Thang đo Dịch vụ ẩm thực (Bảng 2.1): Đánh giá hương vị đặc sản, vệ sinh an toàn thực phẩm, phong cách phục vụ, không gian văn hóa ẩm thực.
- Thang đo Dịch vụ giải trí (Bảng 2.2): Đánh giá tính độc đáo của show diễn nghệ thuật truyền thống, trò chơi dân gian, tính tương tác trải nghiệm.
- Thang đo Dịch vụ lưu trú (Bảng 2.3): Đánh giá tiện nghi, kiến trúc đặc trưng di sản, thái độ phục vụ của nhân viên.
- Thang đo Dịch vụ vận chuyển (Bảng 2.4): Đánh giá sự an toàn, thuận tiện của phương tiện trung chuyển, trải nghiệm xích lô/thuyền truyền thống.
- Thang đo Dịch vụ cung cấp kiến thức di sản (Bảng 2.5): Đánh giá trình độ thuyết minh viên, hệ thống biển chỉ dẫn, ấn phẩm thông tin.
- Thang đo Đặc điểm của di sản (Bảng 2.6): Đánh giá tính xác thực, sự nguyên vẹn của cảnh quan, giá trị lịch sử - nghệ thuật.
- Thang đo Sự hài lòng chung và Ý định hành vi (Bảng 2.7 & 2.8).
Kết quả kiểm định chỉ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) đạt giá trị cao ($> 0.70$), kiểm định Bartlett’s Test of Sphericity có ý nghĩa thống kê ($p\text{-value} = 0.000 < 0.05$), chứng minh ma trận tương quan giữa các biến là phù hợp cho phân tích nhân tố.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu phân tích định tính và định lượng từ luận án mang lại những phát hiện quan trọng:
- Sự phân hóa giữa các nhóm dịch vụ: Phân tích hồi quy chỉ ra rằng "Dịch vụ cung cấp kiến thức về di sản" (thuyết minh, diễn giải lịch sử) và "Dịch vụ ẩm thực truyền thống" là hai nhân tố có hệ số tác động $\beta$ chuẩn hóa lớn nhất đến sự hài lòng chung của du khách quốc tế. Điều này phản ánh hành vi du khách di sản ưu tiên tính trải nghiệm trí tuệ và văn hóa bản địa hơn là các tiện nghi thương mại thuần túy.
- Hiện trạng kinh doanh manh mún, thiếu tính chuỗi: Tại điểm điển cứu Đô thị cổ Hội An, mặc dù sở hữu hệ thống dịch vụ tương đối hoàn chỉnh (ẩm thực, lưu trú homestay/khách sạn cổ, may mặc lấy nhanh, giải trí thuyền hoa sông Hoài), phần lớn các chủ thể kinh doanh vẫn hoạt động theo tư duy tiểu thương cá thể, thiếu các gói sản phẩm liên kết (cross-selling packages) giữa ban quản lý di sản và khối doanh nghiệp tư nhân.
- Đánh giá về môi trường và an ninh trật tự: Thống kê mô tả (Bảng 3.6 và 3.7) cho thấy sự suy giảm điểm số hài lòng về áp lực quá tải cục bộ (overtourism) trong các mùa cao điểm, tình trạng chèo kéo khách tại các bến thuyền và ô nhiễm tiếng ồn, rác thải tại các khu phố đi bộ.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Luận án cung cấp bộ công cụ đo lường thực nghiệm đã được chuẩn hóa cho ngành quản trị kinh doanh du lịch tại Việt Nam, đóng góp một khung phân tích toàn diện có thể nhân rộng nghiên cứu cho các khu di sản khác tại khu vực Đông Nam Á.
- Về mặt quản trị doanh nghiệp: Doanh nghiệp du lịch cần chuyển dịch mô hình kinh doanh từ "bán vé tham quan và dịch vụ rời rạc" sang "thiết kế hành trình trải nghiệm di sản tích hợp", đầu tư vào chất lượng thuyết minh số (Audio guide/AR/VR) và đào tạo chuyên sâu văn hóa bản địa cho đội ngũ nhân sự tiếp xúc trực tiếp (front-line staff).
- Về mặt chính sách vĩ mô: Đề xuất mô hình hợp tác 4 nhà: Nhà nước (Quản lý di sản) – Doanh nghiệp (Kinh doanh lữ hành, dịch vụ) – Nhà khoa học (Khảo cổ, bảo tồn) – Cộng đồng cư dân sở tại. Hoàn thiện cơ chế chia sẻ lợi ích tài chính từ tiền vé tham quan để tái đầu tư tu bổ di sản và nâng cấp hạ tầng dân sinh.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu khoa học:
- Giới hạn về không gian và địa bàn khảo sát: Mặc dù nghiên cứu có tính bao quát toàn quốc nhưng khảo sát định lượng chuyên sâu mới chỉ tập trung tại 04 điểm di sản tiêu biểu miền Bắc và miền Trung (Văn Miếu, Hội An, Huế, Thành Nhà Hồ), chưa bao quát toàn diện các di sản văn hóa phi vật thể Tây Nguyên hoặc di sản sông nước Nam Bộ.
- Giới hạn về phương pháp phân tích: Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA và Hồi quy tuyến tính bội trên SPSS 20.0; chưa áp dụng Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm tra các mối quan hệ đa tầng, biến trung gian và biến điều tiết phức tạp.
- Giới hạn về khung thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2018–2019, trước thời điểm bùng phát của đại dịch COVID-19 toàn cầu, do đó chưa phản ánh những thay đổi hành vi tiêu dùng du lịch mới (du lịch không chạm, số hóa trải nghiệm di sản sau đại dịch).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình SEM-PLS để kiểm định vai trò điều tiết (moderating role) của đặc điểm nhân khẩu học (quốc tịch, độ tuổi, học vấn) đối với mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và lòng trung thành điểm đến.
- Mở rộng nghiên cứu sang mô hình KDDLDSVH số (Digital Cultural Heritage Business) và tác động của công nghệ Metaverse, thực tế ảo tăng cường trong thương mại hóa di sản.
- Đánh giá năng lực tải (Carrying Capacity) và quản trị rủi ro kinh doanh tại các điểm di sản trước biến đổi khí hậu và áp lực đô thị hóa.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án mang lại những ảnh hưởng thực chất và định lượng được trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng học thuật đầu tiên cho phân ngành Quản trị Kinh doanh Du lịch Di sản tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo chính thống cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý du lịch và Quản lý văn hóa.
- Tác động đến ngành công nghiệp du lịch: Giúp các hiệp hội du lịch (VITA), các doanh nghiệp lữ hành và cơ sở lưu trú tái cấu trúc danh mục sản phẩm, chuyển đổi từ cạnh tranh giá rẻ sang khai thác giá trị thặng dư từ chiều sâu văn hóa di sản.
- Tác động đến chính sách công: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch (VNAT) và UBND tỉnh Quảng Nam (đơn vị quản lý Phố cổ Hội An) trong việc xây dựng Đề án phát triển du lịch di sản bền vững tầm nhìn 2030, hài hòa hóa quy chế quản lý di sản với luật doanh nghiệp.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy sinh kế bền vững cho hàng chục ngàn hộ dân sống trong vùng lõi và vùng đệm di sản, bảo tồn các làng nghề thủ công truyền thống (làng gốm Thanh Hà, làng mộc Kim Bồng) thông qua việc tích hợp vào chuỗi cung ứng du lịch.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận một khung lý thuyết FTS mở rộng hoàn chỉnh, hệ thống biến số định lượng và quy trình nghiên cứu hỗn hợp mẫu mực về kinh tế du lịch di sản.
- Các nhà hoạch định chính sách du lịch & văn hóa: Sở hữu cơ sở dữ liệu thực nghiệm về mức độ hài lòng của du khách và các khuyến nghị chính sách rõ ràng về phân bổ ngân sách, quy hoạch không gian kinh doanh di sản.
- Chủ doanh nghiệp lữ hành, khách sạn, nhà hàng tại khu di sản: Nắm bắt chính xác mức độ quan trọng của từng thuộc tính dịch vụ (hương vị ẩm thực, kiến thức thuyết minh, vệ sinh môi trường) để tối ưu hóa chi phí đầu tư và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
- Cộng đồng dân cư tại điểm di sản: Được nâng cao vai trò chủ thể trong chuỗi giá trị du lịch, hưởng lợi công bằng từ sự phát triển kinh tế thương mại gắn với niềm tự hào bảo tồn di sản cha ông.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Mô hình Hệ thống chức năng du lịch (FTS) của Clare A. Gunn bằng cách đưa các biến số đặc thù của di sản văn hóa (chất lượng diễn giải kiến thức di sản, tính nguyên bản trải nghiệm, môi trường an ninh di sản) vào hàm đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch, đồng thời xác lập định nghĩa và hệ tiêu chí đánh giá tiềm năng KDDLDSVH dưới góc độ khoa học Quản trị kinh doanh tại Việt Nam.
2. Điểm đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
Trả lời: Thay vì phương pháp mô tả định tính thuần túy thường thấy trong các nghiên cứu văn hóa học trước đây tại Việt Nam, luận án đã triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp chuẩn mực, kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia đa ngành (khảo cổ, bảo tồn, quản lý, doanh nghiệp) với khảo sát thực địa diện rộng, sử dụng phân tích EFA và Hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS 20.0 để lượng hóa cụ thể mức độ tác động của từng nhóm dịch vụ đến sự hài lòng của du khách.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa quản trị thực tiễn nhất từ dữ liệu là gì?
Trả lời: "Dịch vụ lưu trú cao cấp" không phải là yếu tố tiên quyết quyết định sự hài lòng cao nhất của du khách tại điểm di sản; thay vào đó, "Dịch vụ cung cấp kiến thức, trải nghiệm câu chuyện di sản" và "Dịch vụ ẩm thực bản địa" mới là hai nhân tố có tác động áp đảo. Điều này chứng minh du khách sẵn sàng chấp nhận tiện nghi lưu trú ở mức vừa phải nếu được đắm chìm trong không gian văn hóa nguyên bản và giàu tính tri thức.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Toàn bộ bảng hỏi khảo sát, hệ thống thang đo Likert 5 điểm cho từng nhóm dịch vụ (Bảng 2.1 đến 2.8), quy trình kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA và phương trình hồi quy đều được công khai chi tiết trong luận án và phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng nguyên vẹn để đánh giá tại các khu di sản khác như Tràng An, Mỹ Sơn, Hoàng thành Thăng Long hay Phong Nha – Kẻ Bàng.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Luận án định hình chương trình nghiên cứu giai đoạn 2021–2031 tập trung vào: (1) Số hóa và thương mại điện tử trong du lịch di sản thông minh; (2) Cơ chế tài chính công - tư (PPP) trong bảo tồn thích ứng di sản; (3) Đo lường sức tải môi trường và khả năng chống chịu của doanh nghiệp du lịch di sản trước các cuộc khủng hoảng dịch bệnh và biến đổi khí hậu.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ "Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" của NCS. Lê Thị Thanh Huyền đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, đóng góp 05 giá trị mang tính cột mốc:
- Xác lập hệ thống hóa cơ sở lý luận toàn diện và đưa ra khái niệm chuẩn xác về Kinh doanh du lịch di sản văn hóa trong kinh tế thị trường.
- Thiết kế thành công mô hình định lượng đánh giá sự hài lòng của du khách đối với chất lượng dịch vụ du lịch tại các điểm di sản văn hóa Việt Nam dựa trên mô hình FTS mở rộng.
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh và sâu sắc về thực trạng KDDLDSVH tại Việt Nam giai đoạn 2010–2020 qua trường hợp điển cứu mẫu mực Đô thị cổ Hội An.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ, phân tầng cho các cơ quan quản lý nhà nước, ban quản lý di sản và các chủ thể doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ trực tiếp.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa Quản trị kinh doanh, Kinh tế học di sản và Công nghệ du lịch số.
Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa học thuật hàn lâm nghiêm cẩn và tính ứng dụng thực tiễn sắc bén, luận án đã chứng minh rằng thương mại hóa kinh doanh dịch vụ không đối lập với bảo tồn di sản, mà chính là công cụ hữu hiệu nhất để nuôi dưỡng, tôn vinh và duy trì sức sống trường tồn của các di sản văn hóa dân tộc trong dòng chảy hội nhập quốc tế.