Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" của tác giả Lê Thị Thanh Huyền là luận án tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9.01), được bảo vệ năm 2021 tại Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thắng và PGS. Đỗ Hương Lan.

Thông tin tổng quan Nội dung chi tiết
Tên luận án Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam
Tác giả Lê Thị Thanh Huyền
Ngành học / Mã số Quản trị kinh doanh / 9.01
Cơ sở đào tạo Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Thắng (Thầy hướng dẫn 1), PGS. Đỗ Hương Lan (Thầy hướng dẫn 2)
Năm bảo vệ 2021

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Di sản văn hóa (DSVH) là tài nguyên du lịch quan trọng và du lịch di sản văn hóa (DLDSVH) là một trong những loại hình du lịch lâu đời, giữ vị trí nổi bật trong ngành du lịch hiện đại (Timothy, 2011; Bonarou, 2011). Về mặt quản lý, tồn tại mâu thuẫn giữa mô hình bảo tồn và việc thương mại hóa: các nhà bảo tồn lo ngại hoạt động thương mại làm suy giảm tính toàn vẹn và tính xác thực của di sản (Breathnach, 2009; Cohen, 1988), trong khi việc thiếu chú trọng đến các nguyên tắc và thực hành kinh doanh đã dẫn đến tỷ lệ thất bại cao ở các điểm di sản (Bramley, 2001; Prideaux & Kininmont, 1999; Young, 2006). Hoạt động kinh doanh đúng đắn có thể củng cố bản sắc văn hóa và tạo nguồn lực tái đầu tư cho bảo tồn (Halewood & Hannam, 2001).

Tại Việt Nam, với nhiều di sản được UNESCO ghi danh và hơn 3.000 di tích cấp quốc gia cùng chủ trương phát triển du lịch bền vững gắn với bảo tồn di sản theo Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 16/01/2017 của Bộ Chính trị, tiềm năng phát triển KDDLDSVH là rất lớn. Tuy nhiên, thực tế kinh doanh du lịch di sản còn mang tính đơn lẻ, manh mún, rời rạc; các chủ thể chưa nhận thức bản thân là một mắt xích trong chuỗi cung ứng dịch vụ. Về mặt học thuật, các nghiên cứu quốc tế về DLDSVH rất đa dạng, song các công trình lý luận về kinh doanh du lịch di sản văn hóa (KDDLDSVH), các tiêu chí đánh giá tiềm năng và thực trạng, cũng như mô hình đo lường sự hài lòng của du khách đối với chất lượng dịch vụ du lịch di sản tại Việt Nam chưa được nghiên cứu hệ thống.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá tiềm năng và thực trạng kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy kinh doanh dịch vụ du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam.

Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về KDDLDSVH, xây dựng các tiêu chí đánh giá tiềm năng KDDLDSVH và các tiêu chí đánh giá hoạt động KDDLDSVH.
  2. Khảo sát, phân tích, đánh giá tiềm năng và hình thức kinh doanh, một số nội dung về thực trạng kinh doanh DLDSVH ở Việt Nam hiện nay (nghiên cứu trường hợp điển hình là phố cổ Hội An).
  3. Dựa trên kết quả nghiên cứu về tiềm năng và thực trạng, đề xuất một số giải pháp thúc đẩy KDDLDSVH ở Việt Nam hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về kinh doanh du lịch di sản văn hóa của một quốc gia; nghiên cứu trường hợp điển hình là hoạt động KDDLDSVH tại di sản văn hóa phố cổ Hội An.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào tiềm năng DLDSVH (phía cung và phía cầu); các hình thức kinh doanh; môi trường kinh doanh; chủ thể kinh doanh; đánh giá sự hài lòng của du khách về chất lượng dịch vụ và đánh giá kết quả kinh doanh cũng như sự đóng góp của các ngành dịch vụ tại điểm đến di sản (ẩm thực, lưu trú, giải trí, vận chuyển).
  • Phạm vi không gian: Khảo sát trên phạm vi toàn quốc tại các điểm di sản đại diện gồm Phố cổ Hội An (Quảng Nam) làm trường hợp nghiên cứu trọng tâm, kết hợp khảo sát tại Văn Miếu Quốc Tử Giám (Hà Nội), Thành nhà Hồ (Thanh Hóa), Quần thể di tích Cố đô Huế (Thừa Thiên Huế) và một số vùng phụ cận.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2010–2020; dữ liệu sơ cấp điều tra, khảo sát thực địa được thực hiện trong các tháng của năm 2018 và 2019; tầm nhìn giải pháp đề xuất định hướng đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại

Tác giả đã phân loại và phân tích hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba mảng trọng tâm:

  1. Các công trình nghiên cứu về kinh doanh du lịch:

    • Bản chất và cấu trúc ngành: J. Christopher Holloway, Claire Humphreys và Rob Davidson (2009) trong công trình The business of tourism đã phân tích cấu trúc sản phẩm, chuỗi cung ứng, hệ thống trung gian phân phối và các tác động kinh tế - xã hội của du lịch. Thomas Lea Davidson (1994), Cameron Jean Walker (2009), Tucker và Sundberg (1988), Dimitri Ioannides và Keith G. Debbage (1998) thảo luận việc nhìn nhận du lịch dưới góc độ hiện tượng kinh tế - xã hội. Leiper (1990) đề xuất khái niệm "công nghiệp hóa một phần" của ngành du lịch. Stephen J. Skripkak (2018) phân nhóm các ngành du lịch thành lưu trú, ăn uống, giải trí, sự kiện.
    • Mô hình kinh doanh du lịch: Rossitza Ohridska-Olson và Stanislav Ivanov (2010) đề xuất mô hình kinh doanh du lịch sáng tạo với 5 nhóm yếu tố. Saeed Nosratabadi và Rolandas Drejeris (2016) nghiên cứu mô hình du lịch nông thôn gồm 6 thành phần. Peric và cộng sự (2016) xây dựng mô hình du lịch thể thao bền vững gồm 4 danh mục và 27 yếu tố. Sahebalzamani và Bertella (2018) tổng quan về mô hình kinh doanh trong du lịch tự nhiên.
    • Khung phân tích cung - cầu: Clare A. Gunn và Turgut Var (2002) đưa ra mô hình Hệ thống các chức năng du lịch (The Functioning Tourism System - FTS) phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa cung (điểm tham quan, dịch vụ, giao thông, thông tin, quảng bá) và cầu thị trường; mô hình này được Shelby R. Herrin (2015) vận dụng và hiệu chỉnh để đánh giá du lịch di sản. Marica Mazurek (2014) khảo sát 7 mô hình cạnh tranh điểm đến qua trường hợp Áo và Thụy Sĩ.
    • Các nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Văn Lưu (1998) phân định 4 nhóm cơ sở kinh doanh du lịch; Nguyễn Hồng Giáp (2002) nghiên cứu kinh tế du lịch và môi trường đầu tư; Đỗ Hương Lan (2013) phân tích thị trường dịch vụ và xuất khẩu dịch vụ du lịch; Nguyễn Quyết Thắng (2014) hệ thống hóa quản trị kinh doanh khách sạn và ẩm thực; Nguyễn Văn Đính (2018) đúc rút kinh nghiệm phát triển du lịch bền vững; Lê Thị Thanh Huyền (2020) bổ sung thành tố an ninh, trật tự vào mô hình FTS.
  2. Các công trình nghiên cứu về du lịch di sản văn hóa:

    • Lịch sử và định nghĩa: Destination BC Corp. (2014), Monica Rowland (2006), Christina Bonarou (2011) truy nguyên nguồn gốc du lịch di sản từ các cuộc hành hương tôn giáo và các chuyến Grand Tour; Hall và Zeppel (1990, 1992), Lord (1999), János Csapó (2012), Burr (2011), The National Trust for Historic Preservation làm rõ ranh giới giữa sản phẩm di sản vật thể và phi vật thể.
    • Yếu tố thành công và quản trị di sản: Michael Hughes và Jack Carlsen (2010) xác định các yếu tố thành công then chốt (CSFs) của du lịch di sản tại Úc; Rosenfeld (2008) nhấn mạnh tính xác thực, marketing phân đoạn và hạ tầng; Marianne Lehtimaki (2008) chỉ ra tính cấp thiết của quản trị hệ thống DLDSVH tại các thành phố châu Âu; PLC (2014) làm rõ sự chuyển dịch từ du lịch giải trí thuần túy sang trải nghiệm tự khám phá bản sắc.
  3. Thực tiễn kinh doanh du lịch di sản tại các quốc gia:

    • Ebru Gunlu, Kamil Yagcı và Ige Pırnar (2015) khảo sát trường hợp Izmir (Thổ Nhĩ Kỳ); Vargas-Hernández (2012) áp dụng mô hình định chuẩn tại Jalisco (Mexico); Karren El Beyrouty và Andrew Tessler lượng hóa tác động kinh tế của du lịch di sản tại Vương quốc Anh (đóng góp 5,1 tỷ bảng trực tiếp vào GDP); NJHTTF (2010) xây dựng kế hoạch du lịch di sản New Jersey dựa trên 4 trụ cột chiến lược; Ricardo Nuñez Fernandez phân tích khung quản lý di sản tại vùng Caribê; Xing Huibin, Azizan Marzuki, Arman Abdul Razak (2012) xây dựng mô hình phát triển bảo vệ áp dụng tại phố cổ Lệ Giang (Trung Quốc).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án chỉ ra hai khoảng trống nghiên cứu chính:

  • Khoảng trống lý luận: Các nghiên cứu trước đây phân tích sâu về DLDSVH hoặc kinh doanh du lịch tổng quát, nhưng chưa định hình khái niệm chuẩn xác về "kinh doanh du lịch di sản văn hóa", thiếu hệ thống tiêu chí lượng hóa tiềm năng và thực trạng KDDLDSVH, đồng thời chưa xây dựng được mô hình đo lường sự hài lòng của du khách về chất lượng dịch vụ du lịch tại điểm di sản.
  • Khoảng trống thực tiễn: Hầu hết các công trình nghiên cứu kinh doanh du lịch di sản tập trung vào bối cảnh nước ngoài. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về di sản văn hóa đa phần tiếp cận dưới lăng kính bảo tồn, lịch sử học hoặc văn hóa học. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách nghiên cứu KDDLDSVH dưới góc độ quản trị kinh doanh trên quy mô quốc gia và phân tích thực nghiệm tại trường hợp điển hình Phố cổ Hội An.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

Luận án vận dụng các khái niệm và nền tảng lý thuyết sau:

  • Khái niệm cơ bản: Du lịch, sản phẩm du lịch, thị trường du lịch theo Luật Du lịch Việt Nam (2005, 2017) và nghiên cứu của Nguyễn Văn Lưu (1998); Khái niệm dịch vụ du lịch theo Hệ thống phân loại công nghiệp Bắc Mỹ (NAICS) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO, 2017).
  • Lý thuyết chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Tiếp thu các quan điểm của Gronroos (1982, 1984), Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988), Cronin và Taylor (1992), Teas (1993), Lassar và cộng sự (2000), Schneider (2004), Sarkar (2010), Kumar (2008), Guedes (1998), Sultana và Rana (2010), Bolton và Drew (1991). Chất lượng dịch vụ được xem là yếu tố tiền đề quyết định mức độ hài lòng và ý định hành vi của khách hàng.
  • Khung phân tích và mô hình nghiên cứu: Tác giả dựa trên mô hình Hệ thống các chức năng du lịch (FTS) của Clare A. Gunn (1988, 2002, 2020) và các hiệu chỉnh của Shelby R. Herrin (2015), Lê Thị Thanh Huyền (2020) để xây dựng khung phân tích tiềm năng và mô hình đánh giá sự hài lòng của du khách tại điểm di sản. Phía cung gồm hệ thống các dịch vụ và đặc tính di sản; phía cầu thể hiện qua kỳ vọng và sự trải nghiệm của du khách.

Mô hình đo lường sự hài lòng bao gồm 8 nhóm thang đo được mã hóa chi tiết:

  • Dịch vụ ẩm thực (Bảng 2.1)
  • Dịch vụ giải trí (Bảng 2.2)
  • Dịch vụ lưu trú (Bảng 2.3)
  • Dịch vụ vận chuyển (Bảng 2.4)
  • Dịch vụ cung cấp kiến thức về di sản (Bảng 2.5)
  • Đặc điểm của di sản (Bảng 2.6)
  • Sự hài lòng chung (Bảng 2.7)
  • Ý định quay trở lại và sẵn sàng giới thiệu về di sản văn hóa Việt Nam (Bảng 2.8)

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Sử dụng thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh tài liệu thứ cấp; phỏng vấn sâu các chuyên gia, nhà quản lý (thuộc Viện Khảo cổ học, Ban Quản lý Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Trung tâm Hỗ trợ du khách Hội An, các nhà khoa học); phương pháp quan sát thực địa và trải nghiệm (tác giả đóng vai du khách trực tiếp khảo sát thực địa trong năm 2018 và 2019 để đánh giá chất lượng dịch vụ và quy trình phục vụ); phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study) áp dụng sâu cho phố cổ Hội An.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để xử lý dữ liệu khảo sát thu thập bằng bảng hỏi. Trình tự phân tích dữ liệu gồm: thống kê tần số (Frequencies Statistics) mô tả đặc điểm mẫu; kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) kết hợp kiểm định KMO and Bartlett's Test; phân tích tương quan Pearson; và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định mức độ tác động của các nhóm dịch vụ đến sự hài lòng chung của du khách.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo, số liệu thống kê từ Tổng cục Du lịch Việt Nam (VNAT), Tổng cục Thống kê (GSO), Trung tâm Di sản Thế giới (WHC), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), ban quản lý các di sản và các công trình khoa học đã công bố trong giai đoạn 2010–2020.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc dành cho du khách nội địa, du khách quốc tế và các doanh nghiệp/hộ kinh doanh tại các điểm di sản (Hội An, Văn Miếu Quốc Tử Giám, Cố đô Huế, Thành nhà Hồ), kết hợp các biên bản phỏng vấn sâu chuyên gia thực hiện trong các đợt thực địa năm 2018 và 2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 khái quát quá trình phát triển của các nghiên cứu về du lịch, kinh doanh du lịch và du lịch di sản văn hóa trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu về bản chất ngành kinh tế du lịch, các mô hình kinh doanh du lịch đặc thù (du lịch sáng tạo, du lịch nông thôn, du lịch thể thao, du lịch sinh thái), vai trò của du lịch đối với việc làm, tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo (ILO, UNWTO, WTTC).

Chương này trình bày chi tiết lịch sử hình thành DLDSVH, các yếu tố thành công then chốt (CSFs), các xung đột giữa bảo tồn và thương mại hóa, cùng các bài học thực tiễn từ Anh, Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ, Mexico, Trung Quốc. Tác giả chỉ ra các khoảng trống tri thức: chưa có công trình định hình khung lý thuyết hoàn chỉnh về KDDLDSVH tại Việt Nam, chưa có bộ tiêu chí định lượng đánh giá tiềm năng và thực trạng, và thiếu mô hình thực nghiệm đo lường chất lượng dịch vụ DLDSVH.

Chương 2: Cơ sở khoa học và mô hình nghiên cứu về kinh doanh du lịch di sản văn hóa

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài. Tác giả hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về du lịch, sản phẩm du lịch, thị trường du lịch, dịch vụ du lịch, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Luận án đề xuất khái niệm mới về "kinh doanh du lịch di sản văn hóa", phân tích vai trò kinh tế - xã hội, các hình thức KDDLDSVH và các yếu tố ảnh hưởng.

Tác giả thiết lập hệ thống tiêu chí đánh giá tiềm năng (dựa trên cung tài nguyên di sản, cầu thị trường, hạ tầng tiếp cận) và tiêu chí đánh giá thực trạng kinh doanh. Trên nền tảng mô hình FTS của C. Gunn và các lý thuyết chất lượng dịch vụ, tác giả xây dựng quy trình nghiên cứu, khung phân tích và mô hình nghiên cứu thực nghiệm gồm 8 nhóm thang đo với các biến quan sát cụ thể (từ Bảng 2.1 đến Bảng 2.8) để đo lường các nhóm dịch vụ cấu thành: ẩm thực, giải trí, lưu trú, vận chuyển, dịch vụ cung cấp kiến thức di sản, đặc điểm di sản, tác động đến sự hài lòng chung và ý định hành vi của du khách.

Chương 3: Tiềm năng và thực trạng kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam, trường hợp phố cổ Hội An

Chương 3 là chương thực nghiệm trọng tâm của luận án, trình bày kết quả phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp.

  1. Đánh giá tiềm năng kinh doanh DLDSVH: Tác giả phân tích tiềm năng về cầu (sự tăng trưởng khách quốc tế, nội địa, xu hướng tiêu dùng di sản) và tiềm năng về cung (hệ thống di sản thế giới, hơn 3.000 di tích cấp quốc gia, tài nguyên ẩm thực, lễ hội và phong tục tập quán).
  2. Khảo sát các loại hình kinh doanh DLDSVH: Phân tích thực trạng hoạt động của 5 nhóm dịch vụ chính gồm: dịch vụ tham quan bảo tàng/di tích; dịch vụ lưu trú gắn với di sản (khách sạn, homestay); dịch vụ vận chuyển chuyên biệt; dịch vụ ẩm thực truyền thống; dịch vụ biểu diễn văn hóa nghệ thuật và giải trí.
  3. Đánh giá hoạt động kinh doanh: Thống kê lượt khách, doanh thu điểm đến di sản năm 2019, đóng góp của du lịch di sản vào GDP quốc gia; phản ánh ý kiến du khách về an ninh trật tự và môi trường tại các điểm di sản (Văn Miếu Quốc Tử Giám, Thành nhà Hồ, Cố đô Huế).
  4. Kết quả phân tích định lượng bằng SPSS 20:
    • Trình bày đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (Frequencies Statistics).
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy nội tại.
    • Phân tích EFA và kiểm định KMO and Bartlett's Test xác nhận tính thích hợp của dữ liệu và cấu trúc nhân tố.
    • Phân tích tương quan và thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính đa biến, xác định mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của từng nhóm dịch vụ (ẩm thực, giải trí, lưu trú, vận chuyển, kiến thức di sản) tới sự hài lòng chung và ý định quay trở lại của du khách.
  5. Nghiên cứu trường hợp điển hình Phố cổ Hội An: Khái quát lịch sử và không gian di sản; thống kê tăng trưởng lượt khách và đóng góp kinh tế của di sản Hội An (Bảng 3.10, Bảng 3.11); phân tích dữ liệu phỏng vấn sâu các chủ thể kinh doanh (Bảng 3.9); nhận diện những mặt tích cực và các bất cập tại Hội An như quá tải sức chứa, thương mại hóa thiếu kiểm soát và sự đồng nhất sản phẩm lưu niệm.

Chương 4: Các giải pháp thúc đẩy kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam

Chương 4 phân tích bối cảnh phát triển du lịch di sản văn hóa và các thách thức về môi trường, suy thoái di sản, tính xác thực và áp lực thị trường. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu ở Chương 3, tác giả đưa ra hệ sinh thái các giải pháp định hướng đến năm 2030:

  1. Giải pháp chung cho toàn ngành: Hoàn thiện cơ chế chính sách, nâng cao nhận thức về chuỗi giá trị KDDLDSVH, tăng cường liên kết công - tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong marketing và diễn giải di sản.
  2. Giải pháp theo chủ thể kinh doanh: Đổi mới mô hình kinh doanh, đào tạo chuẩn hóa kỹ năng và kiến thức di sản cho đội ngũ nhân viên, nâng cao chất lượng các dịch vụ chuyên biệt (lưu trú, ẩm thực, vận chuyển, giải trí).
  3. Giải pháp đặc thù cho Phố cổ Hội An:
    • Đối với cơ quan quản lý thành phố: Quy hoạch phân luồng du khách, kiểm soát sức chứa, phân bổ nguồn thu vé tham quan cho công tác bảo tồn nhà cổ, tăng cường kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm và an ninh trật tự.
    • Đối với các chủ thể kinh doanh tại Hội An: Phát triển sản phẩm du lịch sáng tạo dựa trên văn hóa bản địa, nâng cao chất lượng phục vụ, tránh cạnh tranh không lành mạnh và bảo tồn không gian kiến trúc truyền thống trong hoạt động thương mại.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Đưa ra định nghĩa và hệ thống hóa lý luận về "kinh doanh du lịch di sản văn hóa", phân định rõ mối quan hệ giữa bảo tồn giá trị văn hóa và tối ưu hóa lợi ích kinh tế trong bối cảnh nền kinh tế thị trường.
  • Vận dụng và hiệu chỉnh mô hình Hệ thống các chức năng du lịch (FTS) của Clare A. Gunn vào bối cảnh di sản văn hóa Việt Nam; xây dựng thành công bộ tiêu chí đánh giá tiềm năng và thực trạng KDDLDSVH.
  • Thiết kế mô hình nghiên cứu và hệ thống thang đo chuẩn hóa gồm 8 thành tố để đo lường định lượng sự hài lòng của du khách đối với chất lượng các dịch vụ tại điểm đến di sản văn hóa.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh toàn cảnh, có căn cứ khoa học về tiềm năng và thực trạng kinh doanh du lịch di sản tại Việt Nam thông qua các số liệu thống kê và dữ liệu khảo sát thực nghiệm.
  • Làm rõ thực trạng kinh doanh dịch vụ tại di sản thế giới Phố cổ Hội An thông qua phương pháp nghiên cứu trường hợp kết hợp phỏng vấn sâu và điều tra bảng hỏi.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp thúc đẩy KDDLDSVH đồng bộ, phân loại theo nội dung kinh doanh (ẩm thực, giải trí, lưu trú, vận chuyển), theo không gian (trên bờ, dưới nước), theo quy mô (trong nước, quốc tế) và theo nhóm chủ thể (cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền địa phương, tổ chức kinh doanh).
  • Xây dựng bộ cơ sở dữ liệu sơ cấp và thứ cấp có tính cập nhật về hoạt động kinh doanh tại các điểm di sản tiêu biểu của Việt Nam, làm tài liệu tham khảo cho công tác quản lý và đào tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Về nguồn lực và thời gian: Do nguồn lực có hạn, các khảo sát định lượng diện rộng và nghiên cứu trường hợp chuyên sâu chỉ tập trung vào một số điểm di sản đại diện (chủ yếu là Phố cổ Hội An, kết hợp Văn Miếu Quốc Tử Giám, Thành nhà Hồ và Quần thể di tích Cố đô Huế), chưa thể bao quát toàn bộ hơn 3.000 di tích quốc gia và các dạng thức di sản văn hóa phi vật thể trên cả nước.
  • Dữ liệu sơ cấp được thu thập chủ yếu trong năm 2018 và 2019, chưa bao quát được các biến động phức tạp của thị trường du lịch trong giai đoạn chịu ảnh hưởng của các cú sốc ngoại cảnh toàn cầu sau năm 2020.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi kiểm chứng mô hình đánh giá sự hài lòng tại các loại hình di sản khác như di sản văn hóa phi vật thể, di sản thiên nhiên kết hợp văn hóa (di sản hỗn hợp) và di sản văn hóa dưới nước.
  • Tiếp tục nghiên cứu sâu mô hình liên kết chuỗi giá trị và cơ chế phân chia lợi ích giữa cộng đồng địa phương, doanh nghiệp tư nhân và cơ quan quản lý nhà nước tại các điểm di sản.
  • Đánh giá tác động của công nghệ số và chuyển đổi số trong việc nâng cao trải nghiệm của du khách và hiệu quả kinh doanh du lịch di sản văn hóa.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch/Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch các tỉnh/thành phố, và Ban Quản lý các khu di sản (đặc biệt là thành phố Hội An). Luận án cung cấp căn cứ thực tiễn để hoạch định chính sách điều tiết kinh doanh, kiểm soát sức chứa, và phân bổ nguồn lực tái đầu tư bảo tồn di sản.
  • Các doanh nghiệp và chủ thể kinh doanh du lịch: Các công ty lữ hành, cơ sở lưu trú, nhà hàng ẩm thực và hộ kinh doanh cá thể tại các khu di sản có thể ứng dụng kết quả phân tích sự hài lòng để cải thiện chất lượng dịch vụ, hoàn thiện sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Giới nghiên cứu và giảng viên học thuật: Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Kinh tế du lịch và Quản lý văn hóa có thể tham khảo khung lý thuyết, quy trình thiết kế thang đo và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp EFA - hồi quy tuyến tính trong xử lý số liệu du lịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa như thế nào về "Kinh doanh du lịch di sản văn hóa"?
Theo luận án, kinh doanh du lịch di sản văn hóa là việc các chủ thể kinh doanh (doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân, hộ gia đình) tổ chức thực hiện các hoạt động đầu tư, tạo lập và cung ứng các sản phẩm, dịch vụ du lịch (lưu trú, ẩm thực, vận chuyển, giải trí, thông tin - hướng dẫn) gắn với việc khai thác giá trị của các di sản văn hóa tại điểm đến hoặc vùng di sản, nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận kinh tế đồng thời gắn liền với trách nhiệm bảo tồn, duy trì và phát huy các giá trị di sản văn hóa một cách bền vững.

2. Vì sao tác giả lựa chọn Phố cổ Hội An làm nghiên cứu trường hợp điển hình?
Phố cổ Hội An (Quảng Nam) được lựa chọn làm điểm nghiên cứu điển hình vì đây là di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận, có giá trị lịch sử - văn hóa đặc sắc và đại diện cho một hệ thống du lịch hoàn chỉnh. Nơi đây tập hợp đầy đủ các cấu phần dịch vụ từ lưu trú, ẩm thực, giải trí đến vận chuyển; các chủ thể tham gia kinh doanh đa dạng (từ hộ gia đình, hợp tác xã đến doanh nghiệp lữ hành); và có sự tương tác trực tiếp, liên tục giữa sinh kế của cộng đồng cư dân bản địa với hoạt động thương mại du lịch.

3. Khung phân tích sự hài lòng của du khách trong luận án gồm những nhóm dịch vụ nào?
Khung phân tích được cụ thể hóa thành 8 bảng thang đo (Bảng 2.1 đến 2.8), đánh giá các nhóm dịch vụ cấu thành gồm: Dịch vụ ẩm thực; Dịch vụ giải trí; Dịch vụ lưu trú; Dịch vụ vận chuyển; Dịch vụ cung cấp kiến thức về di sản; Đặc điểm của di sản; Sự hài lòng chung; và Ý định quay trở lại cùng sự sẵn sàng giới thiệu về di sản văn hóa Việt Nam của du khách.

4. Tác giả đã hiệu chỉnh mô hình Hệ thống các chức năng du lịch (FTS) của Clare A. Gunn như thế nào?
Trong mô hình FTS gốc của Clare A. Gunn và Turgut Var (2002), phía cung gồm 5 thành tố: Điểm tham quan, Dịch vụ, Giao thông vận tải, Thông tin và Quảng bá. Luận án (kế thừa nghiên cứu năm 2020 của Lê Thị Thanh Huyền) đã tích hợp các yếu tố dịch vụ phù hợp với điểm di sản, ghép nối các thành tố thông tin - quảng bá, và bổ sung thêm thành tố "An toàn, an ninh trật tự" để phản ánh đầy đủ điều kiện đặc thù của hoạt động kinh doanh du lịch di sản tại Việt Nam.

5. Luận án phân loại các giải pháp thúc đẩy kinh doanh theo những chiều cạnh nào?
Các giải pháp ở Chương 4 được phân định theo nhiều chiều cạnh: phân loại theo nhóm chủ thể (giải pháp chung cho cơ quan quản lý nhà nước và giải pháp cho các đơn vị kinh doanh); phân loại theo nội dung dịch vụ (ẩm thực, lưu trú, vận chuyển, giải trí); phân loại theo không gian kinh doanh (dịch vụ trên bờ và dịch vụ dưới nước); phân loại theo quy mô thị trường (trong nước và quốc tế); cùng hệ thống giải pháp đặc thù áp dụng trực tiếp cho địa bàn di sản Phố cổ Hội An.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" của tác giả Lê Thị Thanh Huyền là công trình nghiên cứu hệ thống về hoạt động kinh doanh dịch vụ du lịch gắn với di sản dưới góc độ quản trị kinh doanh. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích định lượng dựa trên mô hình FTS hiệu chỉnh, tác giả đã đánh giá toàn diện tiềm năng, thực trạng cung - cầu du lịch di sản trên phạm vi cả nước và phân tích sâu trường hợp Phố cổ Hội An. Các kết quả nghiên cứu, bộ thang đo chất lượng dịch vụ và hệ thống giải pháp đề xuất định hướng đến năm 2030 cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ công tác quản lý, khai thác thương mại bền vững và hoạch định chính sách du lịch di sản tại Việt Nam.