Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ lịch sử "Quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc (1991 - 2016)" do nghiên cứu sinh Dương Thị Thúy Hiền thực hiện tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế (năm 2020), chuyên ngành Lịch sử thế giới (mã số: 9229011), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Văn Hiển và PGS. Hoàng Thị Minh Hoa.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Myanmar sở hữu vị trí địa lý đặc thù tại Đông Nam Á, là cầu nối kinh tế giữa Nam Á và Đông Nam Á, đồng thời kết nối trực tiếp hai cường quốc Ấn Độ và Trung Quốc. Nước này có nguồn tài nguyên phong phú (khí đốt, gỗ tếch, đá quý, đồng, nguồn nước), lực lượng lao động dồi dào và thị trường tiêu thụ tiềm năng. Tuy nhiên, kể từ sau khi giành độc lập năm 1948, Myanmar thường xuyên rơi vào bất ổn chính trị và khủng hoảng kinh tế. Đặc biệt, từ khi lực lượng quân đội nắm quyền (1988), chuyển giao quyền lực (2011) đến khi chấm dứt nắm quyền (2016), Myanmar bị Mỹ và phương Tây bao vây, cấm vận kinh tế và cô lập ngoại giao. Trong bối cảnh đó, quan hệ kinh tế với các nước láng giềng, đặc biệt là Ấn Độ và Trung Quốc, trở thành nhu cầu thiết yếu để nền kinh tế Myanmar duy trì hoạt động.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: Tại Việt Nam và trên thế giới, các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận đơn phương từ phía Ấn Độ hoặc Trung Quốc đối với Myanmar, hoặc nghiên cứu từng giai đoạn ngắn, mang tính liệt kê sự kiện. Cho đến thời điểm tác giả thực hiện, chưa có một công trình sử học độc lập nào nghiên cứu tổng thể, có hệ thống và đối sánh quan hệ kinh tế của Myanmar với cả Ấn Độ và Trung Quốc trong suốt giai đoạn 1991 - 2016.
Câu hỏi nghiên cứu
Tác giả đặt ra sáu câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Liệu có phải do thúc đẩy quan hệ kinh tế với Ấn Độ và Trung Quốc mà chính quyền quân sự Myanmar đứng vững và duy trì sự tồn tại lâu dài trước các lệnh cấm vận kinh tế?
- Quan hệ kinh tế với Myanmar khi nước này gặp khó khăn mang lại những lợi ích gì cho Ấn Độ và Trung Quốc?
- Nếu không phụ thuộc vào Trung Quốc để trở thành một "con tốt chiến lược" hay "trục kinh tế", Myanmar có tiến hành cải cách, mở cửa hay không?
- Những biến đổi chính trị, kinh tế tại Myanmar từ sau cải cách (2011) tác động như thế nào đến quan hệ kinh tế của nước này với Ấn Độ và Trung Quốc?
- Trong quan hệ kinh tế Myanmar - Ấn Độ, Trung Quốc có phải là một tác nhân chi phối và ngược lại, trong quan hệ Myanmar - Trung Quốc, Ấn Độ có phải là một cân nhắc không thể bỏ qua?
- Khi Ấn Độ và Trung Quốc tăng cường cạnh tranh ảnh hưởng tại Myanmar, Myanmar có duy trì được "đòn bẩy chiến lược" để tối đa hóa lợi ích quốc gia?
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu: Tái hiện có hệ thống, khách quan tiến trình quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc giai đoạn 1991 - 2016 trong mối liên hệ đối sánh; rút ra các nhận xét, đánh giá độc lập.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Phân tích các nhân tố tác động từ cấp độ toàn cầu, khu vực đến cấp độ quốc gia đối với quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc.
- Làm rõ tiến trình quan hệ kinh tế qua hai giai đoạn 1991 - 2010 và 2011 - 2016 trên hai lĩnh vực thương mại hàng hóa và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Rút ra nhận xét về thành tựu, hạn chế; so sánh điểm tương đồng và khác biệt giữa quan hệ kinh tế Myanmar - Ấn Độ và Myanmar - Trung Quốc; đánh giá tác động đối với mỗi nước và khu vực Đông Nam Á.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc (1991 - 2016) trên hai lĩnh vực chủ yếu là thương mại (thương mại hàng hóa) và đầu tư (đầu tư trực tiếp nước ngoài - FDI).
- Phạm vi không gian: Tập trung vào ba chủ thể Myanmar, Ấn Độ, Trung Quốc; mở rộng xem xét tác động từ Mỹ, Nhật Bản, Liên minh châu Âu (EU) và khu vực Đông Nam Á (ASEAN).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 1991 - 2016 (phân kỳ thành hai giai đoạn: 1991 - 2010 và 2011 - 2016). Mốc 1991 đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh; mốc 2016 đánh dấu chính quyền quân sự Myanmar chấm dứt nắm quyền (nhiệm kỳ Tổng thống Thein Sein kết thúc ngày 30/3/2016) và kết thúc năm tài chính 2015 của Myanmar.
- Quy ước dữ liệu: Số liệu về Trung Quốc chỉ tính phần Trung Quốc đại lục (không bao gồm Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan). Thống kê thương mại và đầu tư được tính theo năm tài chính của Myanmar (từ ngày 01/4 năm trước đến ngày 31/3 năm sau).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong nước
Tác giả phân loại các nghiên cứu tại Việt Nam thành hai nhóm chính:
- Nhóm nghiên cứu về tình hình nội tại và chính sách đối ngoại:
- Về Myanmar: Chu Công Phùng (2011, Myanmar - Lịch sử và hiện tại), Nguyễn Duy Dũng (2013, Myanmar: Cuộc cải cách vẫn đang tiếp diễn), Võ Xuân Vinh (2015, Biến đổi chính trị, kinh tế ở Myanmar từ 2011 đến nay: Bối cảnh, nội dung và tác động), Văn Trung Hiếu (2019, Luận án tiến sĩ Sự phát triển chính trị của Myanmar (từ 1988 đến 2016)).
- Về Ấn Độ: Trần Thị Lý (2002, Sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Cộng hòa Ấn Độ từ 1991 đến 2000), Ngô Xuân Bình (cb, 2013, Những vấn đề kinh tế - chính trị cơ bản của Ấn Độ thập niên đầu thế kỉ XXI và dự báo xu hướng đến năm 2020), Nguyễn Trường Sơn (2015, Hướng về phía Đông - Một chiến lược lớn của Ấn Độ), Trần Nam Tiến (cb, 2016, Ấn Độ với ĐNA trong bối cảnh quốc tế mới).
- Về Trung Quốc: Nguyễn Minh Hằng (cb, 1996), Nguyễn Kim Bảo (cb, 2004), Đỗ Tiến Sâm và M. Titarenko (đồng cb, 2008), Lê Văn Mỹ (2011), Hoàng Thế Anh (2012), Nguyễn Khánh Nguyên Sơn (2016, Luận án tiến sĩ Chính sách của Trung Quốc đối với Myanmar từ sau Chiến tranh lạnh đến 2015), Hoàng Thị Minh Hoa và Phạm Văn Mười (2012), Trần Khánh (2012).
- So sánh Ấn Độ - Trung Quốc: Phạm Quốc Thái (cb, 2008, 2013).
- Nhóm nghiên cứu về quan hệ song phương và quan hệ kinh tế:
- Nguyễn Tuấn Bình (2017, Luận án tiến sĩ Quan hệ Ấn Độ - Myanmar (1962 - 2011); 2016, bài viết về hợp tác dầu khí), Lê Thế Cường và Phan Thị Châu (2016, bài viết về thương mại và đầu tư Ấn Độ - Myanmar 2010 - 2015).
Các hướng nghiên cứu ngoài nước
Tài liệu quốc tế được phân thành ba nhóm:
- Nhóm nghiên cứu bối cảnh nội tại và chính sách đối ngoại: Mya Than (1992), Jurgen Haacke (2006), Monique Skidmore và Trevor Wilson (2008, Dictatorship, Disorder and Decline in Myanmar), Maung Aung Myoe (2011, In the Name of Pauk - Phaw: Myanmar’s China Policy Since 1948; 2015), Hnin Yi (2013), Yun Sun (2012), J. Dixit (2014), Jakub Zajączkowski, Jivanta Schottli, Manish Thapa (2014), Tiêu Thi Mỹ, Hồ An Cương (2003), Sở Thụ Long và Kim Uy (2013), Yogendra Singh (2007), Jatswan S. Sidhu (2009), Htwe Hteik Tin Lwin (2013), Robert Sutter (2012), báo cáo của International Crisis Group (ICG).
- Nhóm nghiên cứu quan hệ song phương và cạnh tranh chiến lược: Marie Lall (2008), K. Yhome (2009), Azman Ayob (2016), Pierre Gottschlich (2015), Donald M. Seekins (1997), Poon Kim Shee (2002, The Political Economy of China - Myanmar Relations: Strategic and Economic Dimensions), Lixin Geng (2007), David I. Steinberg và Hongwei Fan (2012, Modern China Myanmar Relations: Dilemmas of Mutual Dependence), Zhao Hong (2008), Andrew Selth (1996), Namrata Panwar (2009), Thant Myint - U (2012).
- Nhóm nghiên cứu trực tiếp về quan hệ kinh tế:
- Myanmar - Ấn Độ: Thiyam Bharat Singh (2007), Ram Upendra Das (2016, Enhancing India - Myanmar Border Trade Policy and Implementation Measures).
- Myanmar - Trung Quốc: Toshihiro Kudo (2007, 2010), Maung Aung Myoe (2007, Sino - Myanmar Economic Relations Since 1988), James O’Connor (2011), Ho Yun Shiang (2013), Christopher Dunn, Lin Ji, Kui Peng (2016), Kubo Koji (2016), Andrzej Bolesta (2018), Hong Zhao (2011), Yun Sun (2013), Ashwini Srinivas (2014).
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Luận án kế thừa các tư liệu và đánh giá chuyên biệt từ các học giả đi trước, nhưng xác lập vị trí là công trình khoa học lịch sử đầu tiên nghiên cứu có hệ thống, xuyên suốt 25 năm (1991 - 2016), tiến hành đối sánh song song giữa quan hệ kinh tế Myanmar - Ấn Độ và Myanmar - Trung Quốc, làm rõ nguyên nhân của sự bất đối xứng, những tương đồng, khác biệt và tác động nhiều chiều đối với các bên liên quan.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Phương pháp luận: Quán triệt nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử và các quan điểm của Đảng, Nhà nước Việt Nam về nghiên cứu lịch sử thế giới và quan hệ quốc tế.
- Lý thuyết quan hệ quốc tế vận dụng:
- Lý thuyết Chủ nghĩa hiện thực (Realism): Giải thích các tính toán về lợi ích quốc gia - dân tộc, an ninh, quyền lực và sự cạnh tranh địa chiến lược của Ấn Độ và Trung Quốc tại Myanmar.
- Lý thuyết Chủ nghĩa tự do (Liberalism): Lý giải động lực hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia.
- Lý thuyết Tam giác quan hệ (Strategic Triangles): Phân tích mối quan hệ tay ba giữa Myanmar, Ấn Độ và Trung Quốc, trong đó quan hệ song phương của Myanmar với một nước luôn chịu sự tác động và cân nhắc từ nhân tố nước còn lại.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp chủ đạo: Phương pháp lịch sử và phương pháp logic nhằm tái hiện tiến trình quan hệ kinh tế theo trật tự thời gian và xác định quy luật, khuynh hướng vận động tất yếu.
- Tiếp cận liên ngành: Kết hợp Sử học, Địa lý học, Kinh tế học, Chính trị học và Quan hệ quốc tế (phân tích so sánh lực lượng, phân tích địa - chính trị, địa - kinh tế).
- Phương pháp chuyên ngành kinh tế quốc tế: Phương pháp thống kê số liệu, mô hình hóa và biểu đồ hóa.
Nguồn tư liệu
- Văn bản, tài liệu thống kê chính thức của chính phủ Myanmar (Bộ Thương mại, Bộ Ngoại giao, Bộ Kế hoạch và Tài chính), chính phủ Ấn Độ (Bộ Ngoại giao, Bộ Phát triển khu vực Đông Bắc), chính phủ Trung Quốc (Bộ Ngoại giao) và phát biểu của các nhà lãnh đạo cấp cao.
- Số liệu thống kê từ các tổ chức quốc tế: Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
- Các công trình chuyên khảo, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành trong nước và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này khảo sát toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Tác giả phân tích những đóng góp của các học giả đi trước về tình hình nội tại của Myanmar, chính sách đối ngoại của Ấn Độ (chính sách Hướng Đông/Hành động Hướng Đông) và Trung Quốc (chiến lược phát triển biên giới tây nam, Vành đai và Con đường), cũng như các nghiên cứu về thương mại, đầu tư song phương. Chương 1 chỉ ra các hạn chế của tài liệu trước đây (thiếu tính liên tục 1991 - 2016, phân tích cơ cấu kinh tế chưa sâu, tiếp cận chủ yếu từ góc nhìn của các nước lớn) và khẳng định tính độc lập, mục tiêu nghiên cứu của luận án.
Chương 2. Những nhân tố tác động đến quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc (1991 - 2016)
Chương 2 phân tích các yếu tố tác động từ hai cấp độ:
1. Cấp độ toàn cầu và khu vực
- Xu thế sau Chiến tranh Lạnh: Hòa bình, hợp tác, toàn cầu hóa, sự gia tăng của các hiệp định thương mại tự do (FTA) và sự dịch chuyển của dòng vốn FDI.
- Chính sách của Mỹ, EU và Nhật Bản:
- Mỹ: Áp đặt trừng phạt vũ khí, cấm đầu tư (1997), thông qua Dự luật Tự do và Dân chủ Myanmar (2003) cấm nhập khẩu hàng hóa làm 80.000 lao động ngành dệt may Myanmar mất việc, cấm nhập khẩu đá quý (2007). Từ năm 2009 - 2010, Tổng thống B. Obama chuyển sang chính sách "can dự tích cực"; Ngoại trưởng H. Clinton thăm Myanmar (12/2011); Mỹ trao đổi đại sứ (01/2012).
- EU: Cấm vận vũ khí, đóng băng tài sản và hạn chế thị thực.
- Nhật Bản: Thực thi chính sách "Đối thoại yên lặng", vừa gây áp lực bằng ODA vừa duy trì liên lạc và khuyến khích đầu tư kinh tế.
- Hậu quả: Sự bao vây, cấm vận của phương Tây đã tạo ra khoảng trống địa kinh tế, đẩy Myanmar ngả về phía Trung Quốc và tìm kiếm quan hệ với các nước láng giềng.
- Nhân tố ASEAN: Myanmar gia nhập ASEAN năm 1997. Dù từng phải từ bỏ quyền Chủ tịch năm 2006 do sức ép phương Tây, Myanmar đã đảm nhận thành công vai trò Chủ tịch năm 2014. Các khuôn khổ AIFTA, ACFTA và AEC tạo môi trường pháp lý thúc đẩy thương mại và thu hút đầu tư từ Ấn Độ và Trung Quốc.
2. Cấp độ quốc gia: Cơ sở lợi ích
Tác giả phân tích lợi ích chiến lược của từng chủ thể:
- Lợi ích của Myanmar:
- Tận dụng quy mô diện tích (676,5 nghìn km2, lớn thứ hai Đông Nam Á), dân số 52,5 triệu người (2015), vị trí tiếp giáp 2.185 km với Trung Quốc và 1.643 km với Ấn Độ.
- Khai thác tài nguyên thiên nhiên: chiếm 75% trữ lượng gỗ tếch thế giới, trữ lượng dầu mỏ 3,2 tỷ thùng, trữ lượng khí đốt 0,5 nghìn tỷ m3 (sản xuất 19,6 tỷ m3/năm vào 2015).
- Khắc phục yếu kém hạ tầng (xếp hạng 135/140 theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới 2015 - 2016) thông qua các khoản vay (như khoản vay 83 triệu USD từ Trung Quốc để khai thác dầu khí).
- Sử dụng quan hệ kinh tế với Trung Quốc để bảo vệ chế độ và duy trì ổn định biên giới (Trung Quốc từng 2 lần phủ quyết lệnh trừng phạt Myanmar tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc năm 2007).
- Thúc đẩy quan hệ với Ấn Độ để đa dạng hóa đối tác, hưởng thặng dư thương mại, ổn định an ninh khu vực biên giới (bang Chin, Kachin, Sagaing) và làm đối trọng giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc.
- Lợi ích của Ấn Độ:
- Phát triển kinh tế vùng Đông Bắc gồm 7 bang, đặc biệt là giải quyết vấn đề lối ra biển cho các bang Mizoram, Tripura thông qua cảng Sittwe (Dự án Giao thông đa phương thức Kaladan), giảm phụ thuộc vào hành lang hẹp Siliguri (rộng khoảng 20 km).
- Đảm bảo an ninh, kiểm soát các nhóm vũ trang ly khai trú ẩn tại Myanmar (NSCN, UNFA) và bảo vệ vùng biên giới tranh chấp Arunachal Pradesh.
- Myanmar là "cầu nối" chiến lược trong chính sách Hướng Đông / Hành động Hướng Đông kết nối với ASEAN và các khuôn khổ BCIM, BIMSTEC.
- An ninh năng lượng: năm 2016, Ấn Độ nhập khẩu 81% dầu và 45% khí đốt, đối mặt với "thế tiến thoái lưỡng nan ở eo biển Hormuz", do đó cần tiếp cận nguồn khí đốt ngoài khơi Myanmar.
- Kiềm chế chiến lược "chuỗi ngọc trai" và sự hiện diện quân sự, hàng hải của Trung Quốc tại vịnh Bengal và Ấn Độ Dương.
- Lợi ích của Trung Quốc:
- Phát triển vùng tây nam (Vân Nam, Tứ Xuyên), tạo hành lang xuất khẩu ra biển ngắn nhất qua Myanmar (tuyến đường sắt Muse - Kyaukphyu).
- Xây dựng vùng đệm an ninh chiến lược, mở đường tiếp cận Ấn Độ Dương phục vụ chính sách "hai đại dương" và kết nối sáng kiến Vành đai và Con đường.
- Đảm bảo an ninh năng lượng: giải quyết "thế tiến thoái lưỡng nan ở eo biển Malacca" thông qua hệ thống đường ống dẫn dầu thô và khí đốt từ cảng Kyaukphyu về tỉnh Vân Nam.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ KINH TẾ (1991 - 2016) |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| CẤP ĐỘ TOÀN CẦU & KHU VỰC: |
| - Toàn cầu hóa, các liên kết kinh tế quốc tế và chuyển dịch dòng vốn FDI |
| - Mỹ, EU cấm vận; Nhật Bản "Đối thoại yên lặng" -> Tạo khoảng trống cho TQ & Ấn Độ |
| - Tiến trình hội nhập ASEAN (AEC, ACFTA, AIFTA, vai trò Chủ tịch ASEAN 2014) |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| CẤP ĐỘ QUỐC GIA (CƠ SỞ LỢI ÍCH): |
| - Myanmar: Phá bao vây cấm vận, xuất khẩu năng lượng, nâng cấp hạ tầng, cân bằng nước lớn|
| - Ấn Độ: Phát triển vùng Đông Bắc, dự án Kaladan, an ninh biên giới, chiến lược Hướng Đông|
| - Trung Quốc: Lối ra biển cho vùng Tây Nam, đường ống năng lượng, tiếp cận Ấn Độ Dương |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
Chương 3. Tiến trình quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc trên các lĩnh vực chủ yếu (1991 - 2016)
Chương 3 tái hiện chi tiết thực trạng quan hệ thương mại và đầu tư qua hai giai đoạn:
1. Giai đoạn 1991 - 2010
- Lĩnh vực thương mại:
- Thương mại Myanmar - Trung Quốc: Kim ngạch tăng trưởng nhanh chóng. Hàng tiêu dùng, máy móc, trang thiết bị của Trung Quốc tràn ngập thị trường Myanmar. Thương mại biên giới (qua cửa khẩu Muse - Thụy Lệ) giữ vai trò then chốt. Cán cân thương mại nghiêng hẳn về phía Trung Quốc xuất siêu.
- Thương mại Myanmar - Ấn Độ: Quy mô khiêm tốn hơn nhiều so với Trung Quốc. Tuy nhiên, Myanmar liên tục duy trì trạng thái thặng dư thương mại nhờ xuất khẩu nông sản (đậu, đỗ) và gỗ sang Ấn Độ. Thương mại biên giới qua cửa khẩu Moreh (bang Manipur) được thiết lập nhưng hạ tầng giao thông kết nối còn hạn chế.
- Lĩnh vực đầu tư:
- FDI từ Trung Quốc: Chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng vốn FDI vào Myanmar, tập trung vào các lĩnh vực then chốt như khai khoáng, thủy điện (dự án đập Myitsone) và năng lượng dầu khí (thỏa thuận xây dựng đường ống dẫn dầu và khí đốt song song từ Kyaukphyu sang Vân Nam sau khi Myanmar từ chối thỏa thuận khí đốt với Ấn Độ).
- FDI từ Ấn Độ: Quy mô vốn thấp, chủ yếu từ các tập đoàn nhà nước như GAIL, ONGC Videsh Limited (OVL) tham gia thăm dò tại các lô A1, A3 ngoài khơi vịnh Bengal, và các dự án giao thông vận tải như dự án Kaladan.
2. Giai đoạn 2011 - 2016
- Lĩnh vực thương mại:
- Sau cải cách 2011, thương mại đối ngoại của Myanmar mở rộng đa phương. Kim ngạch với Trung Quốc tiếp tục tăng nhưng Myanmar nỗ lực tìm kiếm sự cân bằng.
- Thương mại với Ấn Độ có bước cải thiện nhờ việc rà soát các cơ chế ưu đãi thuế quan, song vẫn tồn tại rào cản do danh mục loại trừ thuế của Ấn Độ đối với nhiều mặt hàng nông sản xuất khẩu của Myanmar.
- Lĩnh vực đầu tư:
- Đầu tư của Trung Quốc gặp trở ngại lớn do chính quyền Tổng thống Thein Sein đình chỉ dự án thủy điện Myitsone (tháng 9/2011) và các phản ứng xã hội liên quan đến môi trường tại mỏ đồng Monywa (Letpadaung). Dù vậy, Trung Quốc vẫn giữ vị thế nhà đầu tư lớn nhất.
- Ấn Độ gia tăng cam kết hạ tầng (đường cao tốc Ấn Độ - Myanmar - Thái Lan) và nâng cấp cảng biển, nhưng tốc độ giải ngân và triển khai thực tế vẫn chậm hơn so với Trung Quốc.
| Danh mục thống kê và đối sánh chính trong luận án |
Nội dung và phạm vi số liệu phản ánh |
| Vốn FDI Ấn Độ vào Myanmar (1988 - 2010 & 2011 - 2015) |
Tổng hợp số vốn đăng ký, số lượng dự án, tập trung vào lĩnh vực dầu khí và hạ tầng |
| Vốn FDI Trung Quốc vào Myanmar (1988 - 2010 & 2011 - 2016) |
Quy mô vốn đầu tư vượt trội vào năng lượng, thủy điện, khai khoáng và đường ống dẫn dầu khí |
| Kim ngạch thương mại Myanmar - Ấn Độ (1991 - 2010 & 2011 - 2016) |
Phản ánh cán cân thương mại (Myanmar xuất siêu), cơ cấu hàng hóa chủ lực là đậu đỗ, gỗ |
| Kim ngạch thương mại Myanmar - Trung Quốc (1991 - 2010 & 2011 - 2016) |
Phản ánh tốc độ tăng trưởng nhanh, tỷ trọng lớn trong ngoại thương, Myanmar nhập siêu lớn |
| Kim ngạch thương mại biên giới (1997 - 2015) |
Đối sánh tỷ trọng thương mại biên giới Trung Quốc (cửa khẩu Muse) và Ấn Độ (cửa khẩu Moreh) |
Chương 4. Một số nhận xét về quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc (1991 - 2016)
1. Thành tựu và hạn chế
- Thành tựu: Giúp Myanmar phá vỡ thế bao vây cấm vận, giải quyết tình trạng thiếu hụt hàng tiêu dùng, thu hút nguồn ngoại tệ và vốn đầu tư phát triển mạng lưới cơ sở hạ tầng năng lượng, giao thông, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
- Hạn chế: Sự phát triển bất cân xứng; nền kinh tế Myanmar phụ thuộc quá lớn vào thị trường và vốn đầu tư Trung Quốc; nhập siêu lớn từ Trung Quốc; hạ tầng kết nối với Ấn Độ chậm tiến độ; nhiều dự án đầu tư gây tranh cãi về mặt xã hội và môi trường.
2. Tương đồng và khác biệt
- Điểm tương đồng: Cả hai mối quan hệ đều xuất phát từ cơ sở láng giềng gần gũi, gắn liền với lợi ích an ninh biên giới và nhu cầu an ninh năng lượng; đều chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các biến động chính trị nội bộ của Myanmar và sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa các nước lớn.
- Điểm khác biệt:
- Về quy mô và vị thế: Quan hệ kinh tế Myanmar - Trung Quốc có quy mô lớn hơn vượt bậc về kim ngạch thương mại lẫn vốn FDI so với quan hệ Myanmar - Ấn Độ.
- Về cán cân thương mại: Myanmar xuất siêu sang Ấn Độ (nhờ nông sản, gỗ), nhưng thâm hụt thương mại nghiêm trọng với Trung Quốc (nhập khẩu máy móc, hàng công nghiệp chế tạo).
- Về bản chất liên kết: Trung Quốc xem Myanmar là hành lang chiến lược ra biển cho vùng tây nam và nguồn cung năng lượng trực tiếp; Ấn Độ coi Myanmar là cửa ngõ an ninh cho vùng Đông Bắc và bàn đạp kết nối ASEAN.
3. Tác động của quan hệ đối với mỗi nước và khu vực
- Đối với Myanmar: Tạo không gian sinh tồn kinh tế trong giai đoạn quân quản, tạo nguồn thu ngân sách nhưng cũng đặt ra bài toán cân bằng quyền lực và bảo vệ chủ quyền kinh tế.
- Đối với Ấn Độ và Trung Quốc: Thúc đẩy phát triển các vùng lãnh thổ biên giới (Đông Bắc Ấn Độ và Tây Nam Trung Quốc), giải tỏa áp lực an ninh năng lượng và mở rộng không gian địa chiến lược.
- Đối với khu vực Đông Nam Á: Tác động đến cấu trúc an ninh khu vực, đẩy nhanh tiến trình liên kết tiểu vùng (BCIM, BIMSTEC, ACMECS) và thúc đẩy việc định hình vai trò trung tâm của ASEAN trong quan hệ với các cường quốc châu Á.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học
- Luận án là công trình khoa học chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam phân tích và đối sánh một cách toàn diện, có hệ thống về quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc trong suốt giai đoạn lịch sử 1991 - 2016.
- Làm rõ tính chất hai mặt và cơ chế vận động của các mối quan hệ: vừa hợp tác vừa cạnh tranh, vừa phụ thuộc lẫn nhau vừa tìm kiếm đối trọng cân bằng chiến lược.
- Cung cấp khung phân tích lịch sử ngoại giao kinh tế, nâng cao nhận thức về xu hướng điều chỉnh chính sách đối ngoại của Myanmar, Ấn Độ và Trung Quốc tại khu vực Đông Nam Á.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Nhận diện rõ các động cơ, phương thức và biện pháp mà Myanmar đã sử dụng để hóa giải sức ép cấm vận từ phương Tây, cũng như cách thức nước này khai thác sự cạnh tranh giữa các nước láng giềng lớn nhằm tối đa hóa lợi ích quốc gia.
- Cung cấp luận cứ khoa học và bài học kinh nghiệm thực tiễn cho các cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong việc xử lý quan hệ với các nước lớn, quản lý hợp tác kinh tế biên giới và nâng cao hiệu quả tham gia các cơ chế hợp tác khu vực.
- Làm tài liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu, giảng dạy các chuyên ngành Lịch sử thế giới hiện đại, Quan hệ quốc tế và Khu vực học tại các trường đại học, học viện nghiên cứu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi và dữ liệu theo công bố của tác giả:
- Do có sự chênh lệch thống kê nhất định giữa số liệu chính thức của Myanmar với số liệu của Ấn Độ và Trung Quốc, luận án ưu tiên sử dụng số liệu từ các cơ quan chính phủ Myanmar để đảm bảo tính nhất quán (các số liệu của đối tác được đưa vào phần phụ lục đối chiếu).
- Nghiên cứu chỉ tập trung vào hai trụ cột chính là thương mại hàng hóa và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chưa bao quát sâu mảng thương mại dịch vụ và đầu tư gián tiếp.
- Số liệu Trung Quốc chỉ giới hạn ở Trung Quốc đại lục.
- Giới hạn thời gian kết thúc vào năm 2016 (thời điểm chuyển giao chính quyền sang đảng NLD), do đó chưa phản ánh các biến động kinh tế - chính trị sau mốc thời gian này.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quan hệ kinh tế đối ngoại của Myanmar dưới thời chính quyền Liên đoàn Quốc gia vì Dân chủ (NLD) từ sau năm 2016; phân tích sâu hơn tác động của sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) và chính sách Hành động Hướng Đông trong giai đoạn mới.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Kinh tế quốc tế và Đông Nam Á học.
- Các cán bộ nghiên cứu chiến lược, chuyên viên phân tích chính sách tại các cơ quan ngoại giao, kinh tế đối ngoại.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Chương 2: Hệ thống hóa chi tiết các tính toán lợi ích địa kinh tế và an ninh của từng quốc gia (đặc biệt là bài toán an ninh vùng Đông Bắc của Ấn Độ và an ninh năng lượng của Trung Quốc).
- Chương 3: Nguồn số liệu thống kê chi tiết về FDI và thương mại song phương, thương mại biên giới qua các cửa khẩu Moreh và Muse.
- Chương 4: Khung đối sánh các điểm tương đồng, khác biệt và bài học về đòn bẩy chiến lược của một quốc gia tầm trung/nhỏ trước các nước lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao quan hệ kinh tế với Ấn Độ và Trung Quốc được xem là cứu cánh cho chính quyền quân sự Myanmar giai đoạn 1991 - 2010?
Khi bị Mỹ và EU áp đặt các lệnh trừng phạt tài chính, cấm vận thương mại (đặc biệt là lệnh cấm nhập khẩu năm 2003 khiến 80.000 công nhân dệt may mất việc) và cô lập ngoại giao, Myanmar mất các thị trường truyền thống. Hàng hóa tiêu dùng giá rẻ từ Trung Quốc và thị trường xuất khẩu nông sản sang Ấn Độ đã đáp ứng nhu cầu thiết yếu trong nước, mang lại nguồn ngoại tệ và duy trì sự ổn định xã hội, giúp chính quyền quân sự đứng vững.
2. Yếu tố địa lý vùng Đông Bắc Ấn Độ chi phối chính sách kinh tế của Ấn Độ đối với Myanmar như thế nào?
Vùng Đông Bắc Ấn Độ gồm 7 bang kết nối với phần còn lại của đất nước qua hành lang hẹp Siliguri (rộng khoảng 20 km), khiến chi phí vận tải rất cao. Hợp tác với Myanmar giúp Ấn Độ mở lối ra biển ngắn nhất qua cảng Sittwe (Dự án Kaladan), giải quyết khó khăn kinh tế cho các bang Mizoram, Tripura, đồng thời phối hợp với quân đội Myanmar để kiểm soát các nhóm vũ trang ly khai như NSCN và UNFA.
3. "Thế tiến thoái lưỡng nan ở eo biển Malacca" thúc đẩy Trung Quốc triển khai dự án gì tại Myanmar?
Phần lớn dầu mỏ và khí đốt nhập khẩu của Trung Quốc phải đi qua eo biển Malacca – nơi tiềm ẩn rủi ro an ninh hàng hải. Để đa dạng hóa tuyến vận tải, Trung Quốc đã đầu tư xây dựng hệ thống đường ống dẫn dầu thô và khí đốt tự nhiên song song từ cảng Kyaukphyu (Myanmar) chạy thẳng về tỉnh Vân Nam, tạo ra hành lang tiếp cận trực tiếp Ấn Độ Dương mà không cần qua Malacca.
4. Tác động của chính sách cấm vận năm 2003 của Mỹ đối với kinh tế - xã hội Myanmar là gì?
"Dự luật Tự do và Dân chủ Myanmar" năm 2003 của Mỹ cấm nhập khẩu toàn bộ hàng hóa từ Myanmar. Biện pháp này đánh mạnh vào ngành dệt may - ngành kinh tế mũi nhọn tạo nhiều việc làm nhất cho Myanmar thời điểm đó, khiến ít nhất 80.000 lao động bị mất việc làm, gây bất ổn xã hội và buộc Myanmar phải gia tăng mức độ liên kết kinh tế với Trung Quốc.
5. Số liệu thống kê trong luận án được xử lý theo nguyên tắc nào?
Do tồn tại sự chênh lệch số liệu giữa Myanmar và các đối tác, tác giả sử dụng số liệu thống kê chính thức từ các bộ ngành của Myanmar (Bộ Thương mại, Bộ Kế hoạch và Tài chính) làm căn cứ phân tích chính để đảm bảo tính nhất quán. Số liệu được tính toán theo năm tài chính của Myanmar (bắt đầu từ 01/4 đến 31/3 năm sau). Dữ liệu về Trung Quốc chỉ tính phần đại lục, loại trừ Hồng Kông, Ma Cao và Đài Loan.
Kết luận
Luận án của tác giả Dương Thị Thúy Hiền đã tái hiện một cách hệ thống và khách quan bức tranh toàn cảnh về quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc trong 25 năm đầy biến động (1991 - 2016). Nghiên cứu làm rõ vai trò thiết yếu của hai đối tác láng giềng trong việc duy trì sức sống của nền kinh tế Myanmar trước các lệnh bao vây, cấm vận quốc tế. Luận án đã chỉ ra tính chất bất đối xứng sâu sắc trong quan hệ kinh tế Myanmar - Trung Quốc so với quan hệ Myanmar - Ấn Độ, đồng thời đúc kết những bài học thực tiễn về nghệ thuật cân bằng chiến lược giữa các nước lớn đối với sự phát triển và hội nhập của các quốc gia trong khu vực.