Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đỗ Minh Tuấn thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2017), thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số: 62 38 01 07), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phan Chí Hiếu và PGS. TS. Phạm Thị Giang Thu.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sự tồn tại và phát triển của công ty cổ phần phụ thuộc vào tính tận tâm và trung thực của người quản lý công ty cổ phần (NQLCTCP). Tại Việt Nam, quy định pháp luật điều chỉnh nghĩa vụ của nhóm chủ thể này đã được ghi nhận trong Luật Doanh nghiệp và các văn bản liên quan nhưng bộc lộ 7 nhóm hạn chế thực định:

  1. Khái niệm NQLCTCP: Luật Doanh nghiệp năm 2014 quy định tiêu chí người quản lý gắn với thẩm quyền "nhân danh công ty ký kết giao dịch", dẫn đến sự phức tạp và khó vận dụng; đồng thời bỏ ngỏ nhóm "người thực tế quản lý" (chi phối quyết định mà không mang danh phận pháp lý chính thức) và người điều hành hàng ngày.
  2. Tính cụ thể của quy phạm: Các nghĩa vụ trong Luật Doanh nghiệp và Thông tư số 121/2012/TT-BTC của Bộ Tài chính chủ yếu mới dừng lại ở việc gọi tên nghĩa vụ, thiếu nội dung định lượng hoặc tiêu chuẩn hành vi cụ thể, làm giảm tính khả thi.
  3. Bảo vệ quyền lợi người thứ ba: Các sự kiện ô nhiễm môi trường và khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2007–2008 cho thấy hành vi trục lợi của người quản lý gây tổn hại cho công ty, cổ đông, chủ nợ và người lao động, trong khi pháp luật hiện hành chưa có cơ chế bảo vệ đầy đủ lợi ích của người thứ ba.
  4. Hệ thống trách nhiệm pháp lý: Quy định về trách nhiệm pháp lý còn phân tán, thiếu đồng bộ và chồng chéo giữa các ngành luật dân sự, hành chính, hình sự, gây khó khăn cho việc xử lý vi phạm.
  5. Rủi ro trách nhiệm và thiếu cơ chế miễn trừ: Hoạt động kinh doanh luôn chứa đựng rủi ro; việc thiếu các quy định minh định ranh giới vi phạm và thiếu cơ chế miễn trừ trách nhiệm (như quy tắc quyết định kinh doanh - business judgment rule) dễ dẫn đến tình trạng suy đoán sai phạm hoặc hình sự hóa các rủi ro kinh doanh (điển hình qua tội danh "thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng" trong ngành ngân hàng).
  6. Kiểm soát người điều hành: Nhóm người điều hành (NĐH) nắm thực quyền quản lý hàng ngày có xu hướng lạm quyền, lấn át Hội đồng quản trị (HĐQT), song pháp luật chưa phân định cụ thể nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của NĐH so với thành viên HĐQT không điều hành.
  7. Xung đột nguồn luật: Mối quan hệ giữa Luật Doanh nghiệp, Bộ luật Dân sự, pháp luật chuyên ngành và các quy chế quản lý nội bộ (Điều lệ công ty) còn mâu thuẫn, thiếu tính bổ trợ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu có hệ thống, toàn diện những vấn đề lý luận về nghĩa vụ của NQLCTCP và pháp luật về nghĩa vụ của NQLCTCP; đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam nhằm đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật cùng cơ chế thực thi.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về NQLCTCP, xác định bản chất quan hệ giữa NQLCTCP với công ty và người thứ ba; làm sáng tỏ cấu trúc nội dung các nhóm nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý, quyền khởi kiện của cổ đông và nguồn luật điều chỉnh.
  • Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về nghĩa vụ của NQLCTCP ở trạng thái tĩnh (quy định văn bản) và trạng thái động (áp dụng thực tiễn); đối chiếu, so sánh với pháp luật của Hoa Kỳ, Úc, Anh, Đức, Pháp, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Trung Quốc và chuẩn mực của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
  • Đề xuất các phương hướng và giải pháp sửa đổi luật thực định và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật tại Việt Nam.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Các câu hỏi nghiên cứu được đánh số trong luận án:

  1. Cần phải có những tiêu chí gì để xác định một người là NQLCTCP?
  2. Bản chất mối quan hệ giữa NQLCTCP với CTCP là gì? Vì sao NQLCTCP lại có nghĩa vụ đối với CTCP?
  3. NQLCTCP có những nghĩa vụ gì đối với CTCP và nội dung của nghĩa vụ đó?
  4. Bên cạnh nghĩa vụ của NQLCTCP đối với CTCP, NQLCTCP có nghĩa vụ đối với người thứ ba không? Vì sao?
  5. Pháp luật về nghĩa vụ của NQLCTCP đối với CTCP có cấu trúc như thế nào?
  6. Pháp luật về nghĩa vụ của NQLCTCP của Việt Nam đã đạt được kết quả gì và còn những tồn tại gì cần phải khắc phục, hoàn thiện?
  7. Cần những giải pháp gì để hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ của NQLCTCP của Việt Nam?

Giả thuyết nghiên cứu: Nghĩa vụ của NQLCTCP cùng với trách nhiệm pháp lý do vi phạm nghĩa vụ và cơ chế thực thi pháp luật về nghĩa vụ của NQLCTCP là công cụ cần thiết để bảo vệ lợi ích tốt nhất của công ty, cổ đông cũng như bảo đảm lợi ích hợp pháp của người thứ ba.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy phạm pháp luật điều chỉnh nghĩa vụ của NQLCTCP, thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam; các đạo luật, án lệ của Hoa Kỳ, Úc, Anh, Đức, Pháp, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Trung Quốc và chuẩn mực quản trị công ty của OECD.
  • Phạm vi nghiên cứu: Về chủ thể, tập trung vào thành viên HĐQT và Người điều hành (Tổng giám đốc/Giám đốc và các vị trí quản lý tương đương). Về thời gian, khảo cứu hệ thống pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam từ thời điểm Luật Công ty năm 1990 có hiệu lực cho đến năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án tiến hành phân loại và tổng thuật các công trình nghiên cứu đã công bố theo hai nhóm:

1. Nhóm công trình trong nước:

  • Về quản trị công ty và bảo vệ cổ đông: Bùi Xuân Hải (2009, 2010), Cao Thị Kim Trinh (2004), Đào Thúy Anh (2014), Nguyễn Thị Kim Chi (2015), Nguyễn Thị Thùy Linh (2014), Phạm Thị Tâm (2015), Nguyễn Ngọc Bích và Nguyễn Đình Cung (2009), Ngô Huy Cương (2013), Phạm Duy Nghĩa (2004, 2009), Toan Le Minh và Gordon Walker (2008). Các nghiên cứu này đã bước đầu làm rõ bản chất đại diện, mối quan hệ ủy thác giữa người quản lý và công ty, cùng yêu cầu bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số.
  • Về kiểm soát giao dịch có nguy cơ tư lợi (GDCNCTL): Ngô Thị Bích Phương (2007), Phan Nữ Hiền Oanh (2014), Nguyễn Thị Vân Anh (2015). Các công trình đi sâu vào việc nhận diện xung đột lợi ích và cơ chế phê chuẩn giao dịch nội bộ.
  • Về nghĩa vụ và trách nhiệm của NQLCTCP: Trần Thị Kiều Oanh (2013), Nguyễn Hoàng Duy (2015), Ngô Viễn Phú (2005), Phạm Trí Hùng và Nguyễn Trung Thẳng (2012), Van Ngoc Vu (2013). Các tác giả này đã hệ thống hóa hai nghĩa vụ cốt lõi là nghĩa vụ cẩn trọng và nghĩa vụ trung thành, đồng thời chỉ ra một số chế tài xử lý vi phạm.

2. Nhóm công trình nước ngoài:

  • Về nghĩa vụ thụ thác (Fiduciary duties), nghĩa vụ cẩn trọng và trung thành: Jesse H. Choper và cs. (2005), Clark W. Furlow (2009), Edwin W. Hecker, Jr. (2013), Dr. Yawa Wei (2006), Michael Bradley và Cindy A. Schipani (1989), Alice Eastman Helle (1986), Hideki Kanda và Curtis J. Milhaupt (2008), Jae Yeol Kwon (2004), John Lowry và Rod Edmunds (2000).
  • Về quy tắc quyết định kinh doanh (Business Judgment Rule) và miễn trừ trách nhiệm: Fred W. Triem (2007), Emily E. Cassel (2004), Johneth Chongseo Park và Doo-Ah Lee (2003), Mirko Vasiljević (2012), Klaus J. Hopt (2011), Michael J. Whincop (2000), Ronald E. Evans (1987), D. Jeremy Telman (2007).
  • Về nghĩa vụ của Người điều hành (Officers): A. Gilchrist Sparks, III và Lawrence A. Hamermesh (1992), Paul Graf (2011), Mark Byrne (2006), Lyman P. Q. Johnson và David Millon (2005), Megan Wischmeier Shane (2010), Z. Jill Barclift (2006), James Jackson (1991), Rebecca G. DiStefano (2006).
  • Về trách nhiệm đối với người thứ ba và chủ nợ: John H. Farrar (1997), Helen Anderson (2006, 2009), Andrew Keay và Hao Zhang (2008), Lawrence E. Mitchell (1990), Thomas E. Stagg và Scott Ferrett (1989), Martin Petrin (2010), Jay Marshall Wallace (1992), Maya K. van Rossum (1993), Norman J. Fry (1994), Michelle Welsh và Helen Anderson (2005).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Mặc dù các công trình đi trước đã đạt được những kết quả quan trọng, luận án xác định các vấn đề học thuật và thực tiễn còn bỏ ngỏ bao gồm:

  • Thiếu một khái niệm hoàn chỉnh kết hợp cả tiêu chí kinh tế và tiêu chí pháp lý để nhận diện NQLCTCP (bao gồm người quản lý thực tế và người quản lý giấu mặt).
  • Chưa xây dựng đầy đủ hệ thống nguyên tắc và mối quan hệ thứ bậc giữa các nguồn luật (luật chung, luật chuyên ngành, tập quán, án lệ và Điều lệ công ty).
  • Nội dung pháp lý của nghĩa vụ cẩn trọng chưa gắn liền với chức năng điều hành, chưa làm rõ các yếu tố của nghĩa vụ trung thành (cơ hội kinh doanh, bí mật thương mại, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh).
  • Cơ sở lý luận về nghĩa vụ của NQLCTCP đối với người thứ ba trong các trường hợp đặc thù (khi công ty đứng trước nguy cơ mất khả năng thanh toán) chưa được luận giải thấu đáo.
  • Chưa làm rõ việc tiếp cận quy tắc quyết định kinh doanh dưới góc độ là điều kiện không vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng, thay vì chỉ coi là căn cứ miễn trừ trách nhiệm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Lý thuyết pháp nhân và trách nhiệm của pháp nhân đối với hành vi của người đại diện (Vicarious Liability): Công ty cổ phần là một pháp nhân độc lập về tài sản, quyền và nghĩa vụ đối với cổ đông và người quản lý. Pháp nhân hoạt động thông qua hành vi của thể nhân đại diện.
  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory) và quan hệ thụ thác (Fiduciary Relationship): Quan hệ giữa cổ đông, công ty và người quản lý được thiết lập trên nền tảng đại diện và ủy thác quyền lực quản lý tài sản, làm phát sinh nghĩa vụ hành động vì lợi ích tốt nhất của người ủy thác.
  • Học thuyết công ty là phức hợp hợp đồng (Nexus of Contracts): Công ty là mạng lưới các mối quan hệ lợi ích giữa cổ đông, người quản lý, người lao động, chủ nợ và khách hàng.
  • Học thuyết cùng xem xét (Co-determination): Nền tảng của mô hình quản trị hai hội đồng, bảo đảm sự tham gia giám sát của đại diện người lao động.
  • Nguyên tắc thiện chí, trung thực và nguyên tắc công bằng: Cơ sở điều chỉnh hành vi trong luật tư nhằm xử lý các xung đột lợi ích nội bộ.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
  • Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp lý thuyết kinh tế học (chi phí đại diện, phân tích lợi ích - chi phí) và lý thuyết pháp lý để giải thích bản chất nghĩa vụ của người quản lý.
  • Phương pháp so sánh luật học: Khảo cứu, đối chiếu quy định pháp luật và án lệ của các nước thuộc hệ thống Common Law (Hoa Kỳ, Anh, Úc) và Civil Law (Đức, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Trung Quốc) với pháp luật Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Mổ xẻ các văn bản quy phạm pháp luật, bản án và quan điểm học thuật để rút ra các kết luận lý luận và thực tiễn.
  • Phương pháp lịch sử và phương pháp thống kê: Phân tích quá trình tiến hóa của pháp luật công ty từ thời kỳ La Mã cổ đại qua các mốc lập pháp tại Việt Nam (Luật Công ty 1990, Luật Doanh nghiệp 1999, 2005, 2014).

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Bộ luật Lao động, Luật Doanh nghiệp (các năm 1999, 2005, 2014), Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Văn bản hướng dẫn quản trị: Nguyên tắc quản trị công ty của OECD, Thông tư 121/2012/TT-BTC.
  • Điều lệ mẫu, quy chế quản trị nội bộ của các doanh nghiệp và các bản án tranh chấp kinh doanh thương mại tại Việt Nam và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và các vấn đề liên quan

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến nghĩa vụ của NQLCTCP. Tác giả phân tích các luồng quan điểm về bản chất quan hệ quản lý (quan hệ đại diện theo Civil Law và quan hệ ủy thác theo Common Law), các nghĩa vụ cơ bản (cẩn trọng, trung thành), nghĩa vụ của người điều hành, trách nhiệm đối với bên thứ ba và các cơ chế miễn trách nhiệm. Trên cơ sở đó, chương xác lập câu hỏi, giả thuyết và định vị khoảng trống khoa học mà luận án thực hiện.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần và pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần

Chương 2 luận giải 5 đặc điểm nền tảng của công ty cổ phần: tư cách pháp nhân, tài sản và trách nhiệm độc lập, tự do chuyển nhượng cổ phần, quản lý tập trung và sự tồn tại độc lập với cổ đông.

So sánh hai mô hình quản trị công ty cơ bản:

Tiêu chí Mô hình một hội đồng (One-tier system) Mô hình hai hội đồng (Two-tier system)
Nguồn gốc áp dụng Các nước Common Law (Hoa Kỳ, Anh, Úc) Bắt nguồn từ Đức (Civil Law)
Cơ cấu tổ chức Chỉ có một Hội đồng quản trị (Board of Directors) Gồm Hội đồng giám sát và Hội đồng quản lý
Phân định chức năng HĐQT thực hiện đồng thời cả hai chức năng quản lý và giám sát Tách bạch: Hội đồng giám sát chuyên trách giám sát, Hội đồng quản lý điều hành kinh doanh
Thành phần đại diện Chủ yếu do Đại hội đồng cổ đông bầu Hội đồng giám sát có sự tham gia của đại diện người lao động (co-determination)

Chương 2 xây dựng hai tiêu chí nhận diện NQLCTCP:

  • Tiêu chí kinh tế: Cá nhân có thẩm quyền ra hoặc tham gia ra quyết định quan trọng tác động đáng kể đến hoạt động kinh doanh hoặc tình trạng tài chính của công ty.
  • Tiêu chí pháp lý: Phân định thành 3 nhóm: (1) Các chức danh định danh luật định (thành viên HĐQT, Giám đốc/Tổng giám đốc, người đại diện theo pháp luật); (2) Các chức danh do HĐQT bầu, bổ nhiệm hoặc phê chuẩn theo quy định của Điều lệ; (3) Nhóm người quản lý thực tế được tòa án xác định căn cứ vào thẩm quyền ra quyết định quan trọng.

Nội dung nghĩa vụ của NQLCTCP bao gồm 5 cấu phần: nghĩa vụ cẩn trọng (áp dụng tiêu chuẩn khách quan), nghĩa vụ trung thành (kiểm soát GDCNCTL, cơ hội kinh doanh, cấm cạnh tranh, bảo mật), nghĩa vụ tuân thủ pháp luật, nghĩa vụ tuân thủ Điều lệ/nghị quyết ĐHĐCĐ, và nghĩa vụ đối với người thứ ba khi công ty đứng trước nguy cơ mất khả năng thanh toán. Luận án phân tích cơ chế giải quyết xung đột thông qua các hình thức trách nhiệm dân sự, kỷ luật, hành chính, hình sự và bảo hiểm trách nhiệm.

Chương 3: Thực trạng pháp luật Việt Nam về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần

Chương 3 rà soát hệ thống pháp luật thực định Việt Nam, chỉ ra các vướng mắc:

  • Khái niệm người quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2014 còn đồng nhất cơ học giữa tư cách quản lý với thẩm quyền nhân danh công ty ký kết giao dịch, bỏ lọt các chủ thể chi phối thực tế.
  • Các quy định về nghĩa vụ cẩn trọng và nghĩa vụ trung thành còn mang tính nguyên tắc, thiếu các hướng dẫn cụ thể về tiêu chí đánh giá "lợi ích tốt nhất của công ty" và tiêu chuẩn hành vi của người quản lý cẩn trọng.
  • Quy định về kiểm soát GDCNCTL còn kẽ hở trong việc định nghĩa người có liên quan và quy trình biểu quyết phê chuẩn.
  • Cơ chế quy trách nhiệm dân sự còn thiếu các tiêu chuẩn rõ ràng về mức bồi thường thiệt hại; quy định về trách nhiệm hình sự có nguy cơ áp dụng cứng nhắc, chưa công nhận chính thức quy tắc quyết định kinh doanh (Business Judgment Rule) để loại trừ trách nhiệm khi người quản lý đã hành động trung thực, cẩn trọng và vì lợi ích công ty.
  • Cơ chế khởi kiện phái sinh của cổ đông đối với người quản lý còn phức tạp về trình tự, thủ tục và chi phí, hạn chế khả năng thực thi trên thực tế.

Chương 4: Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần

Chương 4 đề xuất 3 phương hướng hoàn thiện gắn với đường lối kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chuẩn mực quản trị quốc tế và thực tiễn doanh nghiệp Việt Nam.

Các giải pháp cụ thể bao gồm:

  • Về nguồn luật và khái niệm: Sửa đổi khái niệm NQLCTCP trong Luật Doanh nghiệp theo hướng kết hợp định danh chức danh và trao thẩm quyền cho tòa án nhận diện người quản lý thực tế.
  • Về nội dung nghĩa vụ: Cụ thể hóa tiêu chuẩn nghĩa vụ cẩn trọng và các trường hợp vi phạm nghĩa vụ trung thành (lạm dụng cơ hội kinh doanh, giao dịch tư lợi, cạnh tranh với công ty).
  • Về trách nhiệm pháp lý: Luật hóa quy tắc quyết định kinh doanh như một điều kiện không vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng; thiết lập cơ chế giới hạn trách nhiệm và bảo hiểm trách nhiệm cho NQLCTCP; phân định rạch ròi giữa trách nhiệm pháp nhân và trách nhiệm cá nhân để tránh hình sự hóa quan hệ kinh tế.
  • Về cơ chế thực thi: Đơn giản hóa thủ tục khởi kiện phái sinh của cổ đông; tăng cường vai trò giám sát, hậu kiểm của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, tổ chức đại diện người lao động và các hiệp hội nghề nghiệp.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xây dựng khái niệm khoa học về NQLCTCP dựa trên sự kết hợp giữa tiêu chí kinh tế (thẩm quyền ra quyết định quan trọng) và tiêu chí pháp lý (chức danh luật định, chức danh do HĐQT phê chuẩn và người quản lý thực tế).
  • Hệ thống hóa các căn cứ xác định nghĩa vụ của NQLCTCP (pháp luật, điều lệ, tập quán thương mại), xác định vị trí trung tâm của Điều lệ công ty và làm rõ mối quan hệ giữa các nguồn luật.
  • Phát triển lý luận về nội dung các nhóm nghĩa vụ: tiêu chuẩn khách quan của nghĩa vụ cẩn trọng; các biểu hiện của nghĩa vụ trung thành; nghĩa vụ tuân thủ pháp luật và Điều lệ; nghĩa vụ của người điều hành (nghĩa vụ chấp hành, nghĩa vụ cung cấp thông tin); và nghĩa vụ đối với bên thứ ba trong bối cảnh phá sản.
  • Đóng góp cách tiếp cận lý luận về việc xem quy tắc quyết định kinh doanh là căn cứ chứng minh người quản lý không vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng, thay vì chỉ là cơ chế miễn trừ trách nhiệm sau khi đã vi phạm.

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị

  • Cung cấp bức tranh toàn diện, có hệ thống về các tồn tại, mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn từ 1990 đến 2017.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp lập pháp nhằm sửa đổi Luật Doanh nghiệp và các văn bản liên quan: hoàn thiện khái niệm người quản lý, cụ thể hóa nghĩa vụ cẩn trọng/trung thành, sửa đổi quy định trách nhiệm bồi thường thiệt hại và quyền khởi kiện của cổ đông.
  • Cung cấp cơ sở khoa học để các doanh nghiệp tham khảo trong quá trình soạn thảo, hoàn thiện Điều lệ công ty và quy chế quản lý nội bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu chủ thể ở thành viên HĐQT và Người điều hành (không nghiên cứu sâu Ban Kiểm soát hay chức danh quản lý cấp thấp); thời gian khảo cứu thực tiễn dừng lại ở mốc năm 2017 (thời điểm áp dụng Luật Doanh nghiệp 2014).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Luận án gợi mở việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về:
    • Nghĩa vụ và cơ chế quy trách nhiệm đối với nhóm người quản lý thực tế, công ty mẹ và nhóm cổ đông chi phối khi can thiệp vào hoạt động điều hành.
    • Tác động của các mô hình quản trị công ty mới và các chuẩn mực quốc tế cập nhật đối với thị trường chứng khoán Việt Nam.
    • Pháp luật về bảo hiểm trách nhiệm của thành viên HĐQT và người điều hành (D&O Insurance) trong điều kiện thực tiễn Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nhà lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và hoàn thiện quy định về xử lý vi phạm trong lĩnh vực quản trị công ty.
  • Đối với cơ quan xét xử (Tòa án, Trọng tài): Cung cấp cơ sở lý luận để phân định ranh giới giữa vi phạm nghĩa vụ và rủi ro kinh doanh hợp pháp; hướng dẫn xác định tư cách người quản lý thực tế trong các tranh chấp kinh doanh thương mại.
  • Đối với cơ sở đào tạo, giảng viên và nghiên cứu sinh: Là tài liệu chuyên khảo chuyên ngành Luật Kinh tế, luật so sánh về quản trị công ty và nghĩa vụ thụ thác của người quản lý.
  • Đối với cộng đồng doanh nghiệp và luật sư: Tài liệu tham khảo trong việc xây dựng Điều lệ công ty, quy chế quản trị nội bộ, hợp đồng lao động quản lý và thiết lập cơ chế kiểm soát giao dịch nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đưa ra tiêu chí kinh tế nào để nhận diện một người là người quản lý công ty cổ phần?

Luận án kế thừa quan điểm của Mark Byrne để xác định tiêu chí kinh tế: người quản lý công ty cổ phần là người có thẩm quyền ra, hoặc tham gia ra quyết định tác động đến toàn bộ hoặc một bộ phận đáng kể của hoạt động kinh doanh của công ty; hoặc có khả năng tác động đáng kể đến tình trạng tài chính của công ty.

2. Sự khác biệt căn bản giữa mô hình một hội đồng và mô hình hai hội đồng được luận án chỉ ra là gì?

Mô hình một hội đồng (áp dụng tại Anh, Mỹ) chỉ có một Hội đồng quản trị thực hiện đồng thời chức năng quản lý và giám sát. Mô hình hai hội đồng (bắt nguồn từ Đức) tách bạch rõ ràng thành hai thiết chế: Hội đồng giám sát (có đại diện người lao động theo học thuyết co-determination) chuyên thực hiện chức năng giám sát, và Hội đồng quản lý chuyên thực hiện chức năng điều hành kinh doanh.

3. Theo luận án, bản chất của quy tắc quyết định kinh doanh (Business Judgment Rule) nên được nhìn nhận như thế nào?

Luận án không tiếp cận quy tắc quyết định kinh doanh đơn thuần là một trường hợp miễn trừ trách nhiệm pháp lý sau khi đã có hành vi vi phạm, mà nhìn nhận đây là căn cứ xác định người quản lý không vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng nếu quyết định được đưa ra trên cơ sở đầy đủ thông tin, có thiện chí, trung thực và hoàn toàn không có tư lợi.

4. Người điều hành (Officers) có các nghĩa vụ đặc thù nào so với thành viên Hội đồng quản trị không điều hành?

Ngoài các nghĩa vụ chung (cẩn trọng, trung thành), người điều hành còn phải tuân thủ hai nghĩa vụ đặc thù phát sinh từ vị trí trực tiếp vận hành: nghĩa vụ chấp hành (duty of obedience) đối với các quyết định hợp pháp của HĐQT và ĐHĐCĐ, cùng nghĩa vụ cung cấp thông tin kịp thời, đầy đủ cho HĐQT để phục vụ công tác giám sát.

5. NQLCTCP có nghĩa vụ đối với bên thứ ba (đặc biệt là chủ nợ) trong trường hợp nào?

Về nguyên tắc chung, NQLCTCP chỉ chịu trách nhiệm trước công ty. Tuy nhiên, khi công ty lâm vào tình trạng khủng hoảng tài chính hoặc đứng trước nguy cơ phá sản (insolvency), người quản lý đóng vai trò như người thụ thác thực tế tài sản của chủ nợ (de facto trustee) và phải có nghĩa vụ hành động để bảo toàn tài sản, bảo vệ lợi ích hợp pháp của chủ nợ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đỗ Minh Tuấn là công trình khoa học chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống về pháp luật điều chỉnh nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành kinh tế - luật học và phương pháp so sánh quốc tế, luận án đã làm sáng tỏ bản chất các mối quan hệ đại diện, ủy thác, đồng thời phân định rõ cấu trúc các nhóm nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý tương ứng. Các đề xuất sửa đổi khái niệm người quản lý, cụ thể hóa nghĩa vụ cẩn trọng, trung thành và thừa nhận quy tắc quyết định kinh doanh mang giá trị khoa học và thực tiễn đối với tiến trình hoàn thiện thể chế doanh nghiệp tại Việt Nam.