Luận án tiến sĩ: Thành phần loài và phân bố lớp Chân môi ở Tây Bắc Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích chi tiết thành phần loài và đặc điểm phân bố của lớp Chilopoda ở Tây Bắc Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quý giá về đa dạng

Trường đại học

Đại học Sư phạm Hà Nội

Chuyên ngành

Động vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về lớp chân môi Chilopoda ở Tây Bắc Việt Nam

Lớp chân môi (Chilopoda) thuộc phân ngành nhiều chân (Myriapoda), ngành chân khớp (Arthropoda). Nhóm này bao gồm sáu bộ chính: Geophilomorpha, Scolopendromorpha, Lithobiomorpha, Scutigeromorpha, Craterostigmomorpha và Devonobiomorpha. Trong đó, bộ Devonobiomorpha đã tuyệt chủng và bộ Craterostigmomorpha chưa được phát hiện tại Việt Nam. Đa số loài chân môi là động vật ăn thịt. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đất. Các loài này tham gia phân giải chất hữu cơ, quay vòng vật chất và năng lượng, góp phần cân bằng hệ sinh thái. Nọc của một số loài chân môi có giá trị thực tiễn cao. Chúng được dùng trong y học dân gian để chữa bệnh hoặc làm thuốc giảm đau. Trên thế giới, hơn 3.000 loài đã được xác định, xếp vào 24 họ thuộc năm bộ. Tây Bắc Việt Nam là vùng miền núi phía Tây của miền Bắc, giáp Trung Quốc và Lào. Vùng này có địa hình phức tạp, độ cao biến đổi lớn. Trước nghiên cứu của Nguyễn Đức Hùng năm 2021, vùng Tây Bắc mới chỉ ghi nhận sáu loài, hai giống, một họ và một bộ thuộc lớp chân môi. Số liệu còn hạn chế, đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn.

1.1. Đặc điểm sinh học và vai trò của lớp chân môi

Lớp chân môi có đặc điểm hình thái đặc trưng. Cơ thể dẹp, phân đốt rõ ràng. Mỗi đốt thân mang một đôi chân bò. Phần đầu mang đôi chân hàm (chân ngạnh) có tuyến nọc độc. Chân hàm là vũ khí săn mồi quan trọng. Chân môi sinh sống trong nhiều môi trường đất khác nhau. Chúng ưa nơi ẩm mát, có nhiều chất hữu cơ. Các loài phân bố từ vùng đất thấp đến vùng núi cao. Vai trò sinh thái của lớp chân môi rất đa dạng. Chúng là động vật ăn thịt bậc hai, kiểm soát quần thể động vật không xương sống nhỏ trong đất. Qua đó, chúng tham gia chuỗi thức ăn, duy trì cân bằng sinh thái. Một số loài còn là chỉ thị sinh học về chất lượng đất và môi trường.

1.2. Tình hình nghiên cứu lớp chân môi trên thế giới và Việt Nam

Trên thế giới, lớp chân môi được nghiên cứu khá nhiều. Các công trình tập trung vào đa dạng loài, mối quan hệ phát sinh chủng loại và ứng dụng thực tiễn từ nọc độc. Tại Việt Nam, nghiên cứu về chân môi bắt đầu từ cuối thế kỷ XIX. Các công trình ban đầu chủ yếu do nhà khoa học nước ngoài thực hiện. Schileyko nghiên cứu về bộ Scolopendromorpha và bổ sung thông tin phân bố tại Điện Biên. Tuy nhiên, nghiên cứu về phân loại và đa dạng loài chân môi ở vùng Tây Bắc còn rất hạn chế. Các bộ khác ngoài Scolopendromorpha gần như chưa được khảo sát. Chưa có công trình nào nghiên cứu sự phân bố theo độ cao, sinh cảnh và mùa vụ tại khu vực này.

II. Phân tích đa dạng loài và đặc điểm phân bố Chilopoda

Kết quả nghiên cứu tại Tây Bắc Việt Nam đã ghi nhận nhiều loài chân môi mới. Các mẫu vật được thu thập từ bốn tỉnh: Sơn La, Hòa Bình, Điện Biên và Lai Châu. Khu vực nghiên cứu có địa hình đồi núi, độ cao biến đổi từ 200 đến hơn 2.000 mét. Trong số các mẫu thu được, một số loài thuộc giống mới cho thành phần loài lớp chân môi ở Việt Nam. Đặc biệt, loài thuộc giống Thereuopoda được phát hiện có nhiều đặc điểm khác biệt so với loài đã biết. Các đặc điểm bao gồm rãnh đầu phía trước gần song song, tấm lưng có nhiều lông cứng dài và mảnh. Phân bố các loài chân môi có mối liên hệ rõ rệt với độ cao. Các loài Geophilomorpha thường xuất hiện ở vùng đất thấp, ẩm ướt. Các loài Scolopendromorpha phân bố rộng hơn, từ vùng thấp đến vùng trung bình. Loài Scutigeromorpha chủ yếu ghi nhận ở vùng núi cao. Sinh cảnh cũng ảnh hưởng lớn đến sự phân bố. Rừng nguyên sinh có đa dạng loài cao nhất. Vùng đất canh tác và đất trống có ít loài hơn đáng kể.

2.1. Thành phần loài mới phát hiện ở vùng Tây Bắc

Nghiên cứu đã bổ sung nhiều loài mới cho khu vực Tây Bắc. Các mẫu vật được xác định dựa trên đặc điểm hình thái chi tiết. Bao gồm cấu trúc phần đầu, chân hàm, tấm lưng, tấm bụng và chân sinh dục. Một phát hiện nổi bật là loài thuộc giống Thereuopoda. Loài này có đặc điểm lỗ thở dạng vòm yếu, khác với loài Thereuopoda longicornis đã biết. Chân cuối dài hơn hẳn so với các chân bò khác, với 200 đến 250 phân đốt ở đốt cổ chân. Chân sinh dục con cái có hai nhánh kéo dài gần song song. Xoang giữa hai nhánh có hình bán nguyệt hẹp. Con đực có bốn phần phụ dạng sợi. Đây có thể là loài mới cho khoa học, cần nghiên cứu bổ sung để xác nhận.

2.2. Đặc điểm phân bố theo độ cao và sinh cảnh

Sự phân bố của các loài chân môi có mối tương quan rõ với độ cao. Khu vực từ 200 đến 500 mét ghi nhận nhiều loài Geophilomorpha nhất. Đây là nhóm sống trong đất, ưa môi trường ẩm ướt, nhiều mùn. Vùng độ cao trung bình 500 đến 1.000 mét có sự đa dạng cao nhất. Nhiều loài Scolopendromorpha và Lithobiomorpha xuất hiện tại đây. Sinh cảnh rừng thường xanh hỗ trợ sự phát triển của nhiều nhóm chân môi. Trên 1.000 mét, số lượng loài giảm dần. Tuy nhiên, một số loài đặc hữu chỉ xuất hiện ở vùng núi cao. Rừng nguyên sinh giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì quần thể chân môi đa dạng.

III. Phương pháp nghiên cứu thành phần loài và phân bố

Luận án áp dụng nhiều phương pháp thu thập mẫu vật hiện đại. Các đợt khảo sát thực địa được tiến hành tại bốn tỉnh Tây Bắc. Thời gian thu mẫu kéo dài qua nhiều mùa trong năm để đảm bảo tính toàn diện. Mẫu vật được thu bằng phương pháp thủ công kết hợp bẫy Berlese. Phương pháp thủ công bao gồm lật đá, bóc vỏ cây, đào đất. Bẫy Berlese giúp thu thập các loài sống trong lớp lá mục và đất mặt. Mẫu vật sau khi thu được xử lý và bảo quản theo quy trình chuẩn. Các đặc điểm hình thái được quan sát dưới kính hiển vi. Đo đạc kích thước các bộ phận cơ thể được thực hiện chính xác. Quá trình xác định loài dựa trên hệ thống phân loại cập nhật quốc tế. Phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng. Mối quan hệ giữa sự phân bố và các yếu tố môi trường được phân tích. Bao gồm độ cao, nhiệt độ, độ ẩm, loại đất và kiểu sinh cảnh.

3.1. Kỹ thuật thu thập và xác định mẫu vật Chilopoda

Quá trình thu thập mẫu vật diễn ra ở nhiều loại sinh cảnh khác nhau. Bao gồm rừng thường xanh, rừng hỗn giao, nương rẫy và vùng đất trống. Mỗi điểm thu mẫu ghi tọa độ GPS, độ cao và mô tả sinh cảnh chi tiết. Phương pháp thu mẫu thủ công là chủ yếu. Nhà nghiên cứu lật đá, khúc gỗ mục, bóc vỏ cây. Các cá thể tìm thấy được bắt bằng nhíp mềm, bỏ vào lọ chứa cồn 75 phần trăm. Bẫy Berlese được đặt tại các điểm cố định. Mỗi bẫy hoạt động liên tục 7 đến 10 ngày. Lá mục và đất mặt được thu về phân tách trong phòng thí nghiệm. Phương pháp này giúp phát hiện các loài kích thước nhỏ, sống ẩn trong đất.

3.2. Phương pháp phân tích dữ liệu phân bố loài

Dữ liệu phân bố được phân tích bằng nhiều phương pháp thống kê. Chỉ số đa dạng Shannon-Wiener và Simpson được tính cho từng khu vực. Ma trận so sánh thành phần loài giữa các điểm thu mẫu được xây dựng. Phân tích thành phần chính xác định các yếu tố môi trường ảnh hưởng lớn nhất đến phân bố. Biểu đồ phân bố theo độ cao được vẽ để thấy rõ xu hướng biến đổi. Kết quả cho thấy độ cao và kiểu rừng là hai yếu tố quyết định. Nhiệt độ và độ ẩm cũng có tương quan đáng kể với sự phân bố. Dữ liệu được so sánh với các nghiên cứu trước đó để đánh giá xu hướng biến đổi thành phần loài qua thời gian.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu Chilopoda Tây Bắc

Luận án đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu đề ra. Nhiều loài chân môi mới được ghi nhận cho vùng Tây Bắc Việt Nam. Đặc biệt, phát hiện giống mới cho thành phần loài lớp chân môi ở Việt Nam là kết quả nổi bật nhất. Nghiên cứu xác định rõ mối quan hệ giữa phân bố loài và các yếu tố môi trường. Độ cao, kiểu rừng và độ ẩm đất là ba yếu tố chi phối chính. Rừng nguyên sinh đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn đa dạng chân môi. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu nền tảng quan trọng. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về hệ sinh thái đất. Đồng thời phục vụ công tác bảo tồn đa dạng sinh học vùng Tây Bắc. Một số loài chân môi có tiềm năng ứng dụng trong y học. Nọc độc của chúng chứa hoạt chất sinh học có giá trị. Nghiên cứu sâu hơn về các hoạt chất này cần được ưu tiên trong tương lai. Công trình cũng góp phần nâng cao hiểu biết về hệ động vật đất Việt Nam.

4.1. Kết quả nổi bật của luận án tiến sĩ

Luận án đạt được nhiều kết quả khoa học quan trọng. Số lượng loài chân môi được ghi nhận tại Tây Bắc tăng đáng kể so với trước đây. Từ chỉ sáu loài trước nghiên cứu, số liệu mới bổ sung thêm nhiều đại diện mới. Phát hiện giống Thereuopoda cho thành phần loài Việt Nam là đóng góp lớn. Loài này có nhiều đặc điểm hình thái độc đáo. Các đặc điểm về chân sinh dục, lỗ thở và cấu trúc lông khác biệt rõ rệt so với loài đã biết. Dữ liệu phân bố theo độ cao và sinh cảnh được xây dựng lần đầu. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu động vật đất tại Việt Nam.

4.2. Ứng dụng và hướng nghiên cứu tiếp theo

Kết quả nghiên cứu có nhiều hướng ứng dụng thực tiễn. Dữ liệu đa dạng loài chân môi phục vụ đánh giá chất lượng môi trường. Các loài chân môi có thể làm chỉ thị sinh học chất lượng đất. Về y học, nọc độc một số loài Scolopendromorpha chứa peptide kháng khuẩn. Nghiên cứu chi tiết các hoạt chất này mở ra tiềm năng dược phẩm mới. Cần có hợp tác liên ngành để khai thác giá trị này. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi địa lý. Các vùng núi cao ít được khảo sát cần được ưu tiên. Nghiên cứu phân tử ADN cũng cần được áp dụng để xác nhận các loài mới. Bảo tồn sinh cảnh rừng là yếu tố then chốt duy trì đa dạng chân môi lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố của lớp chân môi chilopoda ở tây bắc việt nam min

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN ĐỨC HÙNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LOÀI VÀ ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ CỦA LỚP CHÂN MÔI (CHILOPODA) Ở TÂY BẮC, VIỆT NAM Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thị Thanh Bình 2. Nguyễn Đức Anh HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi đã nhận được sự giúp đỡ của nhiều tổ chức và cá nhân. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: PGS.

Trần Thị Thanh Bình và TS. Nguyễn Đức Anh đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình khảo sát thực địa, phân tích số liệu, công bố công trình khoa học và hoàn thiện luận án. Tôi xin cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Động vật học, Trung tâm nghiên cứu Động vật đất và Khoa Sinh học, trường Đại học Sư phạm Hà Nội; Phòng Sinh thái môi trường đất, Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn Ban lãnh đạo, Ban giám đốc, cán bộ và người dân địa phương các tỉnh Sơn La, Hòa Bình, Điện Biên và Lai Châu đã hỗ trợ, cung cấp thông tin, tạo điều kiện thuận lơi cho tôi trong quá trình khảo sát thực địa.

Cảm ơn các thạc sỹ Lê Xuân Sơn, Vũ Thị Hà, Hà Kiều Loan, Đỗ Đức Quân và các bạn sinh viên Đặng Quốc Trung Chính K65E, Hoàng Ngọc Ánh K65E, Nguyễn Thị Thanh Huyền K68CLC đã hỗ trợ trong quá trình khảo sát thực địa, thu thập mẫu, chụp ảnh và phân tích số liệu. Tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình công tác và thực hiện đề tài. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tới gia đình và người thân đã ủng hộ, động viên trong suốt thời gian thực hiện đề tài. Quá trình trình thực hiện đề tài được hỗ trợ bởi Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Việt Nam (NAFOSTED) trong đề tài mã số 106-NN.

Trần Thị Thanh Bình chủ trì. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Lớp Chân môi (Chilopoda) thường gọi là rết, phân ngành nhiều chân (Myriapoda), ngành chân khớp (Arthropoda) bao gồm 6 bộ chính là Geophilomorpha, Scolopendromorpha, Lithobiomorpha, Scutigeromorpha, Craterostigmomorpha và Devonobiomorpha. Trong đó bộ Devonobiomorpha đã tuyệt chủng, bộ Craterostigmomorpha chưa phát hiện thấy ở Việt Nam [94]. Đa số các loài thuộc lớp Chân môi là động vật ăn thịt, chúng có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đất: tham gia phân giải chất hữu cơ, quay vòng vật chất và năng lượng, góp phần cân bằng hệ sinh thái… Ngoài ra, nọc một số loài loài thuộc lớp Chân môi còn có những giá trị thực tiễn như được dùng để chữa một số loại bệnh theo y học dân gian, hoặc sử dụng làm thuốc giảm đau [4], [137].

Trên thế giới, lớp Chân môi là đối tượng được nghiên cứu khá nhiều với các công trình công bố tập trung về việc tìm hiểu đa dạng loài, nghiên cứu mối quan hệ phát sinh chủng loại giữa các đơn vị phân loại của lớp Chân môi và các ứng dụng thực tiễn của hoạt chất sinh học từ nọc một số loài thuộc lớp Chân môi. Hiện nay, trên thế giới đã xác định được khoảng hơn 3.000 loài thuộc lớp Chân môi xếp vào 24 họ, 5 bộ. Theo ước tính, có hơn 8.000 loài hiện đang có trong tự nhiên [74], [94]. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về lớp Chân môi còn rất hạn chế, với các kết quả rời rạc, không hệ thống, dẫn liệu phân bố của các loài chưa đầy đủ, chủ yếu do các tác giả nước ngoài công bố.

Cho đến nay, đã xác định lớp Chân môi ở Việt Nam có 73 loài và phân loài thuộc 27 giống, 13 họ, 4 bộ. Đặc biệt, trong đó có 23 loài và phân loài chỉ gặp ở Việt Nam, với nhiều loài chỉ ghi nhận được ở một địa điểm [124], [118], [125]. Vì vậy, cần phải có những nghiên cứu một cách hệ thống và đầy đủ về thành phần loài lớp Chân môi ở Việt Nam. Vùng Tây Bắc, Việt Nam là vùng núi cao chạy từ Tây Bắc sang Đông Nam, có dãy Hoàng Liên Sơn trải dài 180km, từ biên giới Trung Quốc đến Vạn Yên với nhiều đỉnh núi cao trên 3.000 m so với mặt nước biển, xen kẽ giữa dãy núi cao có cao nguyên đá vôi chạy từ Phong Thổ đến Thanh Hoá, lượn theo các dãy núi cao là hệ thống sông suối dày đặc.

Với sự đa dạng về địa hình, cùng với đặc điểm khí hậu, thủy văn… đã tạo cho khu vực này đa dạng sinh cảnh, nhiều rừng tự nhiên. Vùng 2 Tây Bắc được đánh giá là một trong 4 trung tâm đa dạng sinh học ở nước ta, với hơn 3.800 loài thực vật bậc cao có mạch, hơn 900 loài động vật có xương sống, hơn 1.400 loài động vật không xương sống (côn trùng, động vật đáy, giun đất, nhện). Trong đó có hàng trăm loài động vật, thực vật thuộc diện đặc hữu và quý hiếm [11], [12]. Tuy nhiên, cũng giống như nghiên cứu thành phần loài lớp Chân môi ở Việt Nam nói chung, nghiên cứu thành phần loài lớp Chân môi ở Tây Bắc còn chưa biết đến nhiều.

Theo thống kê của Tran et al. Tuy nhiên, các kết quả này chưa thể hiện hết sự đa dạng về lớp Chân môi ở khu vực này. Mặt khác, các dẫn liệu về phân bố của các loài thuộc lớp Chân môi ở đây còn rất hạn chế. Các nghiên cứu mới chỉ ra về thông tin về các mẫu vật thu được như vị trí, độ cao, sinh cảnh, thời gian thu mẫu… mà chưa có sự phân tích một cách hệ thống sự phân bố của các loài theo sinh cảnh, theo dải độ cao, theo mùa.

Với những lý do trên chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố của lớp Chân môi (Chilopoda) ở Tây Bắc, Việt Nam”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu của đề tài là xác định thành phần loài và đặc điểm phân bố của lớp Chân môi (Chilopoda) ở vùng Tây Bắc, Việt Nam làm cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học nguồn tài nguyên này. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Nghiên cứu đa dạng loài lớp Chân môi ở vùng Tây Bắc, Việt Nam. Mô tả đặc điểm định loại và xây dựng khóa định loại các loài thuộc lớp Chân môi ở vùng Tây Bắc, Việt Nam.

Nghiên cứu đặc điểm phân bố của lớp Chân môi ở vùng Tây Bắc, Việt Nam theo sinh cảnh, theo dải độ cao, theo mùa và theo địa danh nghiên cứu. PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đề tài nghiên cứu này thực hiện trên phạm vi vùng Tây Bắc, Việt Nam theo sự phân vùng sinh thái lâm nghiệp của Vũ Tấn Phương, 2012 gồm 4 tỉnh là Sơn La, Hòa Bình, Điện Biên, Lai Châu [16]. Mẫu các loài thuộc lớp Chân môi trong nghiên cứu được thu ở 4 sinh cảnh phổ biến dựa theo sự phân loại của Bộ nông 3 nghiệp và Phát triển nông thôn, 2009 gồm: rừng cây gỗ, rừng hỗn giao gỗ và tre nứa (rừng hỗn giao), rừng tre nứa, khu dân cư và đất nông nghiệp [6]. Phân chia dải độ cao trong nghiên cứu này dựa trên cơ sở sự phân chia đai độ cao của Vũ Tự Lập, 2012 [12].

Cho đến nay, hệ thống phân loại lớp Chân môi vẫn chưa thống nhất giữa các tác giả nghiên cứu. Nghiên cứu này theo sự sắp xếp phân loại học của Minelli (2011a, 2011b) [94], [95]. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI Kết quả nghiên cứu của đề tài cung cấp danh lục các loài và đặc điểm phân bố của lớp Chân môi ở vùng Tây Bắc, Việt Nam, góp phần vào nghiên cứu điều tra, thống kê động vật thuộc lớp Chân môi ở Việt Nam. Xây dựng khóa định loại chi tiết về lớp Chân môi ở vùng Tây Bắc, Việt Nam, góp phần cho công tác nghiên cứu và giảng dạy.

Kết quả và kiến nghị của đề tài góp phần làm cơ sở khoa học phục vụ công tác bảo tồn đa dạng sinh học nguồn tài nguyên lớp Chân môi ở khu vực nghiên cứu (KVNC). NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI Cung cấp danh sách cập nhật nhất đến thời điểm hiện tại về thành phần loài và phân loài của lớp Chân môi ở vùng Tây Bắc, Việt Nam, bao gồm 45 loài và phân loài. Bổ sung 2 giống mới, 11 loài cho lớp Chân môi ở Việt Nam; bổ sung 3 bộ, 7 họ, 15 giống, 34 loài và phân loài cho lớp Chân môi vùng Tây Bắc, Việt Nam. Xây dựng khóa định loại đến loài và phân loài thuộc lớp Chân môi cho KVNC.

Mô tả đặc điểm định loại của các loài thuộc lớp Chân môi ở KVNC, mô tả chi tiết cho các loài mới định danh đến giống và phân giống đang nghi ngờ là loài mới cho khoa học, có hình ảnh minh hoạ kèm theo. Cung cấp số liệu mới về đặc điểm phân bố của các loài thuộc lớp Chân môi theo sinh cảnh, theo mùa, theo dải độ cao, theo địa danh nghiên cứu ở KVNC. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LỚP CHÂN MÔI (CHILOPODA) 1.

Tình hình nghiên cứu lớp Chân môi trên thế giới Nghiên cứu về phân loại và đa dạng Lớp Chân môi (Chilopoda) là nhóm động vật thuộc phân ngành nhiều chân (Myriapoda), ngành chân khớp (Arthropoda). Hầu hết trong số chúng là động vật ăn thịt có vai trò quan trọng trong chuỗi lưới thức ăn của hệ sinh thái. Ngoài ra, nọc độc của nhóm động vật này hứa hẹn trở thành một loại thuốc giảm đau thay thế morphine đang được sử dụng trong y học, điều này được thể hiện trong một nghiên cứu của Yang et al. (2013), kết quả đã cho thấy tác dụng giảm đau của chất ức chế chọn lọc Nav1.7 từ nọc độc của một số loài thuộc lớp Chân môi có tác dụng vượt trội so với morphine thông thường [137].

Cho đến nay, trên thế giới đã ghi nhận được hơn 3.000 loài thuộc 24 họ, 5 bộ, tuy nhiên theo ước tính của các nhà khoa học có thể có hơn 8.000 loài hiện đang có trong tự nhiên [74], [94]. Nghiên cứu về lớp Chân môi bắt đầu từ cuối thế kỉ 18. Tuy nhiên, ban đầu lớp Chân môi chưa được xếp thành một lớp riêng mà xếp cùng với các nhóm chân khớp khác như lớp Giáp xác, lớp Côn trùng. Những tác giả đặt nền móng đầu tiên cho việc nghiên cứu lớp Chân môi có thể kể đến Linnaeus (1776), Fabricius (1793), Leach (1814), Latreille (1827)… Mãi đến năm 1897, Koch mới xếp chúng là một lớp độc lập [95].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ