Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (mã số 9 22 90 40) với đề tài "Hâm mộ thần tượng trong đời sống giới trẻ Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Đinh Việt Hà thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Quỳnh Phương, được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vào năm 2021.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong những năm gần đây, hâm mộ thần tượng đã trở thành một hiện tượng xã hội phổ biến trong đời sống giới trẻ toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Dưới góc độ học thuật, nghiên cứu văn hóa giới trẻ tại phương Tây đã phát triển từ thập niên 1960 với các khung lý thuyết về tiểu văn hóa, bản sắc, sự phản kháng và văn hóa tiêu dùng. Tại Việt Nam, trong khoảng hai thập niên qua, giới trẻ đã trở thành đối tượng tiếp cận của nhiều ngành khoa học như xã hội học, tâm lý học, giáo dục học và văn hóa học. Tuy nhiên, các công trình trong nước ban đầu chủ yếu tập trung vào lối sống, hệ giá trị, đạo đức hoặc những biến đổi nhận thức mang tính chuẩn mực.
Hiện tượng giới trẻ say mê các ngôi sao giải trí, tham gia các cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệt, chờ đợi tại sân bay, chi tiêu tài chính cho các sản phẩm biểu diễn và vật phẩm cổ vũ thường bị các thế hệ lớn tuổi nhìn nhận với thái độ lo ngại, định kiến hoặc đánh giá là những hành vi nông nổi, phi lý. Khoảng trống nghiên cứu mà tác giả xác định là sự thiếu vắng các công trình văn hóa học phân tích hiện tượng hâm mộ thần tượng từ "tiếng nói của người trong cuộc", tức nhìn nhận các thực hành văn hóa đời thường của chính giới trẻ như một tiến trình kiến tạo ý nghĩa và bản sắc, đặt trong sự tương tác với các biến chuyển của xã hội Việt Nam đương đại.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là khám phá thực hành hâm mộ thần tượng và chỉ ra phương thức kiến tạo bản sắc của giới trẻ trong những động năng của xã hội Việt Nam đương đại.
Luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu cơ bản:
- Thực hành hâm mộ thần tượng của giới trẻ được thể hiện như thế nào?
- Vai trò của những thực hành ấy trong việc kiến tạo nên bản sắc của giới trẻ?
- Những động năng của xã hội Việt Nam đương đại đã góp phần định dạng hiện tượng hâm mộ thần tượng của giới trẻ hiện nay như thế nào?
Để giải quyết mục đích và các câu hỏi trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Cung cấp một cái nhìn tổng quan những khía cạnh lý thuyết quan trọng trong nghiên cứu về văn hóa giới trẻ và hâm mộ thần tượng.
- Nhận diện các thực hành hâm mộ thần tượng ở giới trẻ Việt Nam thông qua nghiên cứu trường hợp cụ thể một số cá nhân người hâm mộ và các câu lạc bộ người hâm mộ.
- Tìm hiểu phương thức kiến tạo bản sắc của giới trẻ thông qua việc hâm mộ thần tượng trong bối cảnh hiện nay.
- Phân tích những yếu tố tác động đến thực hành hâm mộ thần tượng của giới trẻ Việt Nam hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các thực hành hâm mộ thần tượng của giới trẻ Việt Nam hiện nay, tập trung chủ yếu vào các thần tượng âm nhạc đại chúng (nhạc Pop) trong mối liên hệ với cảm xúc, hành vi tiêu dùng và tiến trình kiến tạo căn tính.
- Khách thể nghiên cứu: Những người hâm mộ trẻ tuổi (độ tuổi từ 16 đến 30 tuổi, bao gồm học sinh, sinh viên và người mới đi làm) và các câu lạc bộ người hâm mộ (fanclub - FC).
- Trường hợp nghiên cứu trọng tâm: Luận án chọn nghiên cứu trường hợp ca sĩ Sơn Tùng M-TP (Nguyễn Thanh Tùng, sinh năm 1994 tại Thái Bình) cùng cộng đồng người hâm mộ Sky. Đây là một ca sĩ xuất thân từ giới underground, chính thức được biết đến rộng rãi từ năm 2013 sau chương trình Vietnam Idol với ca khúc "Cơn mưa ngang qua", sở hữu nhiều sản phẩm âm nhạc có lượt tương tác cao như "Em của ngày hôm qua", "Không phải dạng vừa đâu", "Chúng ta không thuộc về nhau", "Lạc trôi", "Nơi này có anh", "Chạy ngay đi", "Hãy trao cho anh", tự truyện Chạm tới giấc mơ (2017) và chuyến lưu diễn Skytour (2019).
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực địa trực tiếp diễn ra chủ yếu tại khu vực nội thành Hà Nội (các không gian công cộng, sân vận động, phố đi bộ, quán cà phê, chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K) và không gian trực tuyến (mạng xã hội Facebook, diễn đàn trực tuyến như VOZ, các fanpage và hội nhóm FC).
- Phạm vi thời gian nghiên cứu: Quá trình điền dã và thu thập dữ liệu được thực hiện từ giữa năm 2017 đến cuối năm 2019.
- Phạm vi tư liệu báo chí: Khảo sát ấn phẩm báo chí dành cho thanh thiếu niên, tiêu biểu là báo Hoa Học trò trong 29 năm liên tục từ số đầu tiên năm 1991 đến năm 2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài qua ba nhóm nội dung chính:
Những nghiên cứu về văn hóa và lối sống giới trẻ
Ở nước ngoài, khuynh hướng nghiên cứu tiểu văn hóa (subculture) được phát triển bởi Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Đương đại Birmingham (CCCS) từ năm 1964 với các công trình của Dick Hebdige (1979), Stuart Hall và Tony Jefferson (1993), Mike Brake (1985). Các tác giả này tiếp cận tiểu văn hóa như một hệ thống biểu đạt ý nghĩa và lối sống của nhóm yếu thế nhằm phản kháng lại sự thống trị của nền văn hóa chính thống và xã hội người lớn. Sau đó, các lý thuyết hậu tiểu văn hóa (post-subculture) của Chris Barker, Andy Bennett (2000), Rupa Huq (2006) chuyển trọng tâm sang lối sống tiêu dùng, tính biến đổi và sự khác biệt cá nhân gắn với âm nhạc đại chúng và thời trang.
Tại Việt Nam, khái niệm "tiểu văn hóa thanh niên" được đề cập trong công trình của Từ Thị Loan, Đặng Cảnh Khanh, Phạm Quỳnh Phương. Ngược lại, Phạm Hồng Tung cho rằng khái niệm này bắt nguồn từ phương Tây và chưa đại diện cho số đông thanh niên Việt Nam, đồng thời xem văn hóa thanh niên là một bộ phận không tách rời của văn hóa dân tộc. Các tác giả Nguyễn Ánh Hồng, Đinh Thị Vân Chi, Nguyễn Thị Phương Châm nhìn nhận giới trẻ như một nhóm xã hội đặc thù. Các nghiên cứu về lối sống, đạo đức và sự thích ứng của thanh niên được triển khai bởi Bùi Thị Tỉnh, Nguyễn Thị Phương Hoa, Lê Thị Thanh Hương. Ảnh hưởng của toàn cầu hóa, truyền thông và văn hóa tiêu dùng đến giới trẻ được phân tích bởi Huong Nguyen (2010), Bùi Hoài Sơn, Nguyễn Quý Thanh, Nguyễn Thị Hậu, Đặng Thiếu Ngân, Nhat Nguyen Nguyen. Mối quan hệ giữa giải trí, âm nhạc, thời trang và căn tính được khảo sát qua các công trình của Chris Rojek, Lương Thị Minh Hoa (thời trang), Nguyễn Mai Kiên (Hip hop), Vũ Thị Thanh Trà (ghi-ta), Purnama và Nguyễn Trung Hiếu (không gian mạng).
Những nghiên cứu về thần tượng và người nổi tiếng
Thần tượng và người nổi tiếng được nghiên cứu như một sản phẩm của truyền thông đại chúng và chủ nghĩa cá nhân (Richard Dyer 1979/1998; P. David Marshall 1997; Graeme Turner 2004/2010). Dyer chỉ ra ngôi sao vừa là hiện tượng của sản xuất vừa là hiện tượng của tiêu thụ. Marshall phân loại ngôi sao thành ba nhóm: điện ảnh, truyền hình và âm nhạc; trong khi Cheung và Yue xây dựng mô hình "tôn thờ ba ngôi sao" gồm điện ảnh, ca nhạc và thể thao. Broostin (1982) và Hefzallah (1987) phân biệt người anh hùng (tự tạo ra chính mình bằng thành tích) và người nổi tiếng (do truyền thông tạo ra). Chris Rojek (2001) tiếp cận người nổi tiếng dưới góc độ "vốn chú ý".
Tại Việt Nam, Nguyễn Thu Giang (2011) tiếp cận người nổi tiếng như một diễn ngôn, một văn bản mang tính hàng hóa và xác định ba chức năng xã hội: cân bằng nhu cầu giao tiếp liên cá nhân của cư dân đô thị, cung cấp các căn tính mới đa dạng và củng cố ý thức hệ.
Những nghiên cứu về người hâm mộ và văn hóa Fandom
Người hâm mộ được định vị như một cộng đồng chia sẻ ý nghĩa chung (Robert Kozinets, Click & Holladay, Deen 2014, Phan Thanh Thanh, Duong Nguyen Hoai Phuong). John Fiske (1989, 1992) khẳng định người hâm mộ không thụ động mà là những khán giả năng suất, có khả năng giải mã sáng tạo các thông điệp truyền thông. Deen và Suzanne Scott (2015) phân tích vai trò của người hâm mộ trong nền kinh tế số và kinh tế người hâm mộ. Về mặt tâm lý xã hội, Yue và Cheung (2000), Maltby và cộng sự (2001), McCutcheon và cộng sự (2002), Green và Adam-Price (1990) lý giải sự gắn bó với thần tượng bắt nguồn từ nhu cầu thiết lập các mối quan hệ tưởng tượng và sự bù đắp cảm xúc. Cheung Ka Ki (2001) chỉ ra rằng hâm mộ thần tượng là quá trình tiêu thụ các ý nghĩa liên quan đến bản sắc để tạo ra sự tự nhận thức và bản sắc nhóm.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án định vị nghiên cứu của mình vào khoảng trống: trong khi các tài liệu học thuật trong nước về người hâm mộ còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở phản ánh báo chí mang tính định kiến, luận án vận dụng quan điểm nghiên cứu văn hóa để tiếp cận hiện tượng hâm mộ thần tượng tại Việt Nam như một thực hành văn hóa tích cực, qua đó giải mã cách thức giới trẻ chủ động kiến tạo căn tính cá nhân và căn tính tập thể trong bối cảnh kinh tế thị trường, đô thị hóa và truyền thông số.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp các lý thuyết văn hóa học và xã hội học:
- Khái niệm "Giới trẻ" và "Tiểu văn hóa giới trẻ": Tiếp cận giới trẻ không chỉ ở độ tuổi sinh học (16-30 tuổi) mà như một nhóm xã hội có "tính trẻ", đặc trưng bởi nhu cầu khám phá, khẳng định bản thân và tạo lập phong cách riêng biệt đối thoại với văn hóa dòng chính.
- Khái niệm "Thần tượng" và "Người nổi tiếng": Được nhìn nhận như một kiến tạo văn hóa - truyền thông, một văn bản mang các biểu trưng giá trị mà công chúng tiếp nhận và tái tạo.
- Tiếp cận bản sắc theo Kiến tạo luận (Constructivism): Bản sắc không phải là thực thể bất biến, có sẵn (bản chất luận) mà là một quá trình liên tục được kiến tạo thông qua tương tác xã hội, tự sự cá nhân (Anthony Giddens) và sự phân định ranh giới nhóm (Richard Jenkins).
- Lý thuyết Tiếp nhận văn hóa và Tạo nghĩa: Dựa trên quan điểm của John Fiske và Phạm Quỳnh Phương, coi thực hành văn hóa đời thường là quá trình chủ thể tích cực gán nghĩa và sử dụng hình ảnh biểu trưng của thần tượng để phục vụ đời sống của mình.
- Kinh tế cảm xúc và Văn hóa tiêu dùng: Vận dụng lý thuyết của Sara Ahmed về kinh tế cảm xúc (affective economy) và Steven Miles về tiêu dùng như một công cụ đối phó với sự bất an xã hội và xác lập bản sắc.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án sử dụng thuần túy phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp các kỹ thuật thu thập và xử lý dữ liệu sau:
| Phương pháp |
Quy mô / Địa bàn / Đối tượng |
Nội dung triển khai cụ thể |
| Khảo sát sơ bộ |
Các nhóm bạn trẻ hâm mộ nghệ sĩ Việt Nam và K-Pop |
Sử dụng phiếu hỏi ý kiến nhằm định hình nhận định tổng quan trước khi đi sâu vào định tính. |
| Quan sát tham dự |
4 FC Sơn Tùng M-TP, 1 FC Đức Phúc, 1 FC T-ara, 1 FC EXO, 1 FC BTS |
Trở thành thành viên chính thức; nộp hội phí; mua đồ cổ vũ (vương miện); tham gia offline phố đi bộ, quán cà phê; xếp hàng tại Circle K đổi 3 thùng Pepsi lấy vé VVIP; săn vé VinID; tham gia sự kiện Skytour 2019 (từ 7h30 đến 24h00). |
| Phỏng vấn sâu |
45 người hâm mộ trẻ (16-30 tuổi, có 4 người trên 30 tuổi); một số nhà báo và chuyên gia truyền thông |
30 fan Sơn Tùng M-TP (13 người tại nội thành Hà Nội, 2 admin từ TP.HCM, còn lại ở các tỉnh miền Bắc, Trung, Nam) và 15 fan nghệ sĩ/cầu thủ khác. Phỏng vấn bán cấu trúc từ 60 đến 120 phút. |
| Thảo luận nhóm |
4 cuộc thảo luận nhóm (3 - 5 người/nhóm) |
Thảo luận về các trải nghiệm chung, kênh truyền thông, ứng dụng internet và các sự kiện văn hóa liên quan đến thần tượng. |
| Phân tích văn bản |
Mạng xã hội và các diễn đàn trực tuyến |
Thu thập và giải mã các bài viết, bình luận, hình ảnh trên fanpage, group Facebook và diễn đàn VOZ. |
| Nghiên cứu tư liệu thứ cấp |
Ấn phẩm báo chí và cơ sở dữ liệu học thuật |
Khảo sát 29 năm báo Hoa Học trò (1991 - 2019); khai thác tài liệu học thuật qua Google Scholar, ResearchGate, Academia. |
Phân bổ đối tượng phỏng vấn sâu theo nghề nghiệp trong nghiên cứu (N = 45):
- Sinh viên: 26 người
- Học sinh: 6 người
- Người đã đi làm: 13 người (bao gồm 5 nhân viên văn phòng: y tá, giáo viên, luật sư, truyền thông; 6 người kinh doanh tự do hoặc bán hàng).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lí luận
Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu về văn hóa giới trẻ, người nổi tiếng và cộng đồng người hâm mộ tại phương Tây và Việt Nam. Tác giả chỉ ra sự chuyển dịch từ lý thuyết tiểu văn hóa cổ điển (tập trung vào sự đối kháng giai cấp và văn hóa thống trị) sang hậu tiểu văn hóa và nghiên cứu căn tính gắn với truyền thông số.
Chương này xác lập nền tảng lý luận của luận án dựa trên cách tiếp cận kiến tạo luận về bản sắc, lý thuyết tạo nghĩa trong nghiên cứu văn hóa, kinh tế cảm xúc và văn hóa tiêu dùng. Luận điểm then chốt được xác lập là: hâm mộ thần tượng không phải là hành vi lệch chuẩn hay sự tiếp nhận thụ động, mà là một thực hành văn hóa chủ động, nơi người hâm mộ sử dụng các biểu trưng của thần tượng để xây dựng căn tính cá nhân và tập thể.
Chương 2: Bức tranh chung về hâm mộ thần tượng ở Việt Nam
Chương 2 phác họa sự biến đổi của các mẫu hình thần tượng tại Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử và phân tích bối cảnh hình thành hiện tượng hâm mộ thần tượng giải trí hiện nay:
Sự chuyển dịch mẫu hình con người lý tưởng qua các giai đoạn lịch sử:
- Thời kỳ phong kiến, trung đại: Các mẫu hình chuẩn mực gắn liền với đạo đức Nho giáo và sự nghiệp bảo vệ quốc gia: vua anh minh, anh hùng cứu nước (Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo), nhà nho hành đạo nhập thế (Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Chu Văn An), mẫu hình "quân tử" đề cao tinh thần "trung quân ái quốc" và chủ nghĩa tập thể. Giai đoạn suy thoái Nho giáo xuất hiện mẫu hình "con người tài tử" (Cao Bá Quát, Nguyễn Công Trứ, Tản Đà) thể hiện sự phát triển bước đầu của ý thức cá nhân.
- Thời kỳ chiến tranh cách mạng và xây dựng chủ nghĩa xã hội: Hình mẫu lý tưởng là các lãnh tụ cách mạng, anh hùng lực lượng vũ trang xả thân vì độc lập dân tộc (Chủ tịch Hồ Chí Minh, Đại tướng Võ Nguyên Giáp, Võ Thị Sáu, Kim Đồng) và sau năm 1975 là các anh hùng lao động (Hồ Giáo, hình tượng thanh niên trong Lặng lẽ Sa Pa).
- Giai đoạn đương đại (từ Đổi mới đến nay): Xuất hiện mẫu hình thần tượng gắn liền với lĩnh vực công nghiệp giải trí, nghệ thuật đại chúng và thể thao.
Tác giả chỉ ra các yếu tố bối cảnh thúc đẩy sự xuất hiện của hiện tượng hâm mộ thần tượng ở giới trẻ:
- Chính sách Đổi mới, phát triển kinh tế thị trường, quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa làm biến đổi cấu trúc gia đình truyền thống, gia tăng sự cô đơn đô thị và nhu cầu kết nối xã hội mới.
- Toàn cầu hóa và việc tiếp nhận các dòng chảy văn hóa quốc tế (Hàn Quốc, Âu Mỹ, Nhật Bản) kết hợp với các văn bản pháp lý cởi mở hơn về quản lý văn hóa (Nghị quyết 23-NQ/TW năm 2008 của Bộ Chính trị về văn học nghệ thuật; Luật Thanh niên).
- Sự phổ biến của internet (từ năm 1997) và sự bùng nổ của truyền thông đại chúng.
- Sự xuất hiện của các ngôi sao giải trí trong nước và quốc tế cùng bức tranh phản ánh đa chiều nhưng còn nhiều định kiến trên báo chí truyền thông (đặc biệt qua 29 năm khảo sát báo Hoa Học trò).
Chương 3: Những thực hành hâm mộ thần tượng của giới trẻ hiện nay
Chương 3 đi sâu miêu tả và phân tích các hoạt động thực tế của người hâm mộ trẻ, tập trung vào cộng đồng người hâm mộ ca sĩ Sơn Tùng M-TP:
- Thực hành thường nhật trên không gian mạng: Các thao tác like, view, share, vote, cày view video ca nhạc, theo dõi thông tin, bình luận ủng hộ và bảo vệ thần tượng trước các tranh luận trái chiều hoặc các diễn đàn anti-fan.
- Tổ chức và vận hành Fanclub (FC): Phân tích cơ cấu tổ chức bán chuyên nghiệp của các FC. Vai trò của ban quản trị (admin) trong việc kiểm duyệt thành viên mới (yêu cầu trả lời 3-5 câu hỏi kiến thức về thần tượng), thu quỹ hội viên, tổ chức sự kiện "đu show", chuẩn bị đồng phục, banner, poster, lightstick và điều phối các hoạt động thiện nguyện nhân dịp kỷ niệm ngày sinh của thần tượng.
- Thực hành tiêu dùng liên quan đến thần tượng: Gồm tiêu dùng trực tiếp (mua vé đêm nhạc, vé VVIP qua các chương trình tiếp thị liên kết thương hiệu, mua album, sách tự truyện, vật phẩm cổ vũ) và tiêu thụ gián tiếp qua không gian mạng (mua nhạc số, gói dịch vụ trực tuyến).
Chương 4: Hâm mộ thần tượng: một phương thức kiến tạo bản sắc ở giới trẻ
Chương 4 là chương trọng tâm lý thuyết, phân tích cơ chế hình thành căn tính của người hâm mộ trẻ thông qua thần tượng:
- Định vị căn tính cá nhân qua sự phản chiếu (Self-reflection): Người trẻ tìm thấy ở thần tượng những phẩm chất mong muốn (sự kiên trì, phong cách cá tính, nỗ lực vượt qua khó khăn). Quá trình "giải mã thần tượng" cho phép người hâm mộ đồng nhất hóa cảm xúc, giải tỏa áp lực tâm lý lứa tuổi và xác lập câu chuyện tự sự của bản thân.
- Kiến tạo căn tính nhóm (Collective identity): Thông qua việc chia sẻ các biểu trưng chung (tên gọi fandom như Sky, màu sắc đại diện, khẩu hiệu, trang phục, lightstick), các cá nhân gắn kết vào một cộng đồng mang lại cảm giác an toàn và "thuộc về". Căn tính nhóm giúp người trẻ khẳng định sự khác biệt thế hệ, thiết lập quyền lực biểu trưng và đối thoại lại những định kiến từ thế hệ người lớn.
Chương 5: Hâm mộ thần tượng ở giới trẻ trong những động năng của xã hội Việt Nam đương đại
Chương 5 liên hệ hiện tượng hâm mộ thần tượng với các cấu trúc kinh tế - xã hội vĩ mô:
- Tác động của nền công nghiệp giải trí: Sự hình thành các công ty quản lý, đào tạo ngôi sao và phương thức sản xuất văn hóa đại chúng định hình thị hiếu nghệ thuật của công chúng trẻ.
- Truyền thông và công chúng đặc biệt: Giới trẻ vừa là người tiếp nhận vừa là chủ thể tương tác, tiêu thụ truyền thông mạnh mẽ, định hình các phương thức truyền thông mới.
- Chủ nghĩa tiêu dùng và ý thức hệ thị trường: Giới trẻ trở thành phân khúc thị trường mục tiêu của các nhãn hàng. Hâm mộ thần tượng phản ánh sự thẩm thấu của văn hóa tiêu dùng khi "bản sắc" được biểu hiện qua hành vi sở hữu và tiêu thụ hàng hóa văn hóa.
- Định vị bản thân và khao khát hội nhập toàn cầu: Thực hành văn hóa fandom thể hiện nhu cầu vươn ra thế giới, hội nhập với các chuẩn mực văn hóa giải trí quốc tế của thanh niên Việt Nam trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học và lý luận
- Luận án là một trong những công trình nghiên cứu văn hóa học đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận một cách toàn diện và hệ thống về hiện tượng hâm mộ thần tượng ở giới trẻ và các động năng xã hội tác động đến hiện tượng này.
- Luận án làm rõ cơ chế kiến tạo căn tính cá nhân và tập thể của giới trẻ thông qua việc gán nghĩa cho các thực hành văn hóa hàng ngày và hành vi tiêu dùng biểu trưng liên quan đến thần tượng.
- Luận án đóng góp vào lý thuyết tiểu văn hóa và xã hội học giới trẻ khi chỉ ra rằng hâm mộ thần tượng không đơn thuần là hành vi giải trí thụ động hay biểu hiện lệch chuẩn tâm lý, mà là một phương thức khẳng định vị thế, tiếng nói và quyền lực văn hóa của nhóm tuổi thanh thiếu niên trước xã hội người lớn.
Đóng góp thực tiễn và khuyến nghị
- Cung cấp nguồn cơ sở dữ liệu thực địa chi tiết về hành vi, thị hiếu và tâm lý của giới trẻ Việt Nam giai đoạn 2017 - 2019.
- Luận án đóng vai trò là tài liệu tham khảo thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách về công tác thanh niên (Đoàn Thanh niên, cơ quan quản lý văn hóa), giúp nhìn nhận các thực hành của giới trẻ trên tinh thần đối thoại, thấu hiểu thay vì áp đặt định kiến.
- Đề xuất các cơ quan quản lý văn hóa và truyền thông cần nhận diện rõ vai trò của công nghiệp giải trí và kinh tế người hâm mộ để xây dựng môi trường phát triển lành mạnh cho văn hóa đại chúng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung được tác giả công bố trong văn bản:
- Hạn chế về không gian và khách thể: Nghiên cứu thực địa trực tiếp tập trung chủ yếu tại khu vực nội thành Hà Nội và trường hợp cụ thể là ca sĩ Sơn Tùng M-TP trong lĩnh vực âm nhạc Pop. Do đó, các đặc trưng của người hâm mộ ở khu vực nông thôn hoặc các lĩnh vực nghệ thuật khác (điện ảnh, thể thao) chưa được phân tích sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Luận án gợi mở việc mở rộng phạm vi khảo sát sang các cộng đồng người hâm mộ thuộc các loại hình văn hóa nghệ thuật khác, đồng thời theo dõi sự biến đổi của văn hóa fandom trong bối cảnh các nền tảng mạng xã hội và kinh tế số tiếp tục phát triển nhanh chóng.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh chuyên ngành Văn hóa học, Xã hội học, Nghiên cứu Truyền thông: Tham khảo khung phân tích kết hợp giữa lý thuyết kiến tạo bản sắc, tiếp nhận văn hóa và kinh tế cảm xúc; tham khảo quy trình nghiên cứu định tính kết hợp quan sát tham dự thực địa và điền dã không gian mạng.
- Cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức xã hội về thanh niên: Cung cấp góc nhìn thực chứng để xây dựng các chính sách quản lý văn hóa, định hướng giáo dục lối sống phù hợp với tâm lý lứa tuổi của giới trẻ đương đại.
- Các nhà sản xuất và phát triển công nghiệp văn hóa: Tham khảo dữ liệu về hành vi tiêu dùng, cơ chế vận hành của các fanclub và thị hiếu của công chúng trẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao luận án lựa chọn ca sĩ Sơn Tùng M-TP làm trường hợp nghiên cứu trọng tâm?
Tác giả lựa chọn ca sĩ Sơn Tùng M-TP vì đây là một trong những nghệ sĩ giải trí có sức hút lớn và lượng người hâm mộ trẻ đông đảo tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu. Các hoạt động biểu diễn, ra mắt sản phẩm âm nhạc và các đợt phát hành vé concert (Skytour 2019) diễn ra sôi nổi, liên tục trên truyền thông. Đồng thời, cộng đồng người hâm mộ Sky của ca sĩ này có cơ cấu tổ chức fanclub rõ nét, hoạt động tiêu dùng đa dạng và thường xuyên là chủ đề thảo luận của xã hội, giúp phản ánh toàn diện các chiều kích của văn hóa fandom.
2. Mẫu phỏng vấn sâu của luận án được phân bổ như thế nào?
Luận án đã thực hiện phỏng vấn sâu với 45 bạn trẻ trong độ tuổi từ 16 đến 30 (có 4 trường hợp trên 30 tuổi). Trong đó, 30 người là fan của ca sĩ Sơn Tùng M-TP và 15 người là fan của các ca sĩ, diễn viên, cầu thủ khác. Mẫu gồm 26 sinh viên, 6 học sinh và 13 người đã đi làm (thuộc các ngành nghề: y tá, giáo viên, luật sư, truyền thông, kinh doanh tự do, bán hàng). Về địa bàn, 14 người cư trú tại Hà Nội, các thành viên còn lại đến từ nhiều tỉnh thành thuộc miền Bắc, miền Trung và miền Nam (bao gồm 2 quản trị viên fanclub tại TP.HCM).
3. Phương pháp quan sát tham dự được tác giả triển khai cụ thể ra sao?
Tác giả đã đăng ký trở thành thành viên chính thức của 4 FC Sơn Tùng M-TP tại Hà Nội, 1 FC Đức Phúc, 1 FC T-ara, 1 FC EXO và 1 FC BTS. Quá trình tham dự đòi hỏi tác giả vượt qua các câu hỏi kiểm tra kiến thức về thần tượng từ ban quản trị, đóng quỹ hội viên, mua phụ kiện cổ vũ (vương miện), tham gia các buổi họp mặt offline tại phố đi bộ và quán trà sữa, tham gia xếp hàng tại cửa hàng tiện lợi Circle K để đổi 3 thùng Pepsi lấy vé VVIP, săn vé qua hệ thống VinID và tham dự trực tiếp sự kiện Skytour 2019 từ 7h30 sáng đến 24h00 đêm cùng các thành viên FC.
4. Luận án lý giải cơ chế kiến tạo căn tính qua hâm mộ thần tượng như thế nào?
Luận án chỉ ra rằng căn tính được kiến tạo qua hai cấp độ: Ở cấp độ cá nhân, người hâm mộ giải mã các biểu trưng của thần tượng để phản chiếu, bù đắp cảm xúc và xây dựng câu chuyện tự sự của bản thân. Ở cấp độ nhóm, việc cùng tham gia các thực hành thường nhật (vote, cày view, offline) và chia sẻ các biểu trưng chung (tên fandom, khẩu hiệu, màu cờ sắc áo) giúp người trẻ thiết lập cảm giác thuộc về một cộng đồng, từ đó khẳng định sự khác biệt và vị thế của nhóm tuổi trước sự áp đặt của thế hệ lớn hơn.
5. Nguồn tư liệu báo chí nào được tác giả khảo sát mang tính lịch sử?
Tác giả đã tiến hành khảo sát toàn bộ các số ấn phẩm của báo Hoa Học trò trong suốt 29 năm liên tục, từ số phát hành đầu tiên vào năm 1991 đến năm 2019. Nguồn tư liệu này được sử dụng để lịch sử hóa sự xuất hiện của thuật ngữ "tuổi teen", theo dõi sự thay đổi thị hiếu của giới trẻ và phân tích cách truyền thông phản ánh hiện tượng hâm mộ thần tượng qua từng thời kỳ.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đinh Việt Hà đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có căn cứ thực nghiệm về hiện tượng hâm mộ thần tượng trong đời sống giới trẻ Việt Nam đương đại từ góc nhìn văn hóa học. Bằng việc vận dụng lý thuyết kiến tạo bản sắc và khung phương pháp định tính thực địa, công trình đã chứng minh rằng các thực hành hâm mộ thần tượng chính là phương thức tích cực để người trẻ tạo nghĩa, giải tỏa cảm xúc và định vị căn tính cá nhân cũng như căn tính nhóm. Đồng thời, nghiên cứu đã đặt hiện tượng văn hóa này trong mối liên hệ chặt chẽ với những động năng phát triển của kinh tế thị trường, đô thị hóa, công nghiệp giải trí và xu thế hội nhập toàn cầu của xã hội Việt Nam.